Nhằm giúp các bạn có thêm tài liệu phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu về từ vựng tiếng Nhật, mời các bạn cùng tham khảo nội dung tài liệu Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành dược phẩm dưới đây. Nội dung tài liệu cung cấp cho các bạn hệ thống từ vựng tiếng Nhật có phiên dịch sang tiếng Việt giúp các bạn dễ dàng tiếp thu. Hy vọng tài liệu phục vụ hữu ích nhu cầu học tập và nghiên cứu.
Trang 19?? ?????
Ampoule washing machine Máy r a ng tiêm ử ố Dry heating sterilization machine Máy s y ti t trùng ấ ệ Touch panel screen Màn hình thao tác Entrance net conveyor unit Đ u chuy n máy s y ầ ề ấ
Washing machine cover C a ch p c a máy r a ử ụ ủ ử
Trang 20Long press Ấ n và gi ữ
Entrance conveyor Chuy n đ u vào ề ầ
Defective container Khay đ ng ng l i ự ố ỗ
Clockwise direction Chi u kim đ ng h ề ồ ồ
Washing water tank B ch a n ể ứ ướ ử c r a
Plastic pusher Thanh ch n ng nh a ặ ố ự
Recycling for the filter housing L c dùng đ l c tu n hoàn ọ ể ọ ầ
Abnormal display screen Màn hình hi n th b t th ể ị ấ ườ ng
Cover opening M c a ch p ở ử ụ
Ampoule prevent tipping chain Xích gi ng ữ ố
Pusher detecting sensor Sensor phát hi n pusher ệ
Trang 21Sterilizing data D li u ti t trùng ữ ệ ệ
Storage shelf Xe b o qu n ả ả
Trang 22Khay đ ng ng lo i kh i h th ng ự ố ạ ỏ ệ ố Visual examination Ki m tra b ng m t ể ằ ắ
Exit shutter C a đ u ra ử ở ầ
Abnormal alarm Phát tín hi u b t th ệ ấ ườ ng
đ l ch tâm kim r aQuy trình ki m tra ộ ệ ử ể
đ l ch tâm kim r aQuy trình ki m tra ộ ệ ử ể
đ l ch tâm kim r aQuy trình ki m tra ộ ệ ử ể
đ l ch tâm kim r aQuy trình ki m tra ộ ệ ử ể
đ l ch tâm kim r aQuy trình ki m tra ộ ệ ử ể
đ l ch tâm kim r aQuy trình ki m tra ộ ệ ử ể
Trang 23Micro fiber Wes Khăn lau s i siêu nh ợ ỏ
Temperature sensor C m bi n đo nhi t đ ả ế ệ ộ Wind speed sensor C m bi n đo t c đ gió ả ế ố ộ Port of air sampler L l y m u không khí ỗ ấ ẫ
Screw fixing block Tháo kh i c đ nh con quay ố ố ị Screw fixing shaft Tr c c đ nh con quay ụ ố ị
b ng Oxy già cho Isolator ằ Quy trình kh nhi m ử ễ
b ng Oxy già cho Isolator ằ Quy trình kh nhi m ử ễ
b ng Oxy già cho Isolator ằ Quy trình kh nhi m ử ễ
b ng Oxy già cho Isolator ằ Quy trình kh nhi m ử ễ
b ng Oxy già cho Isolator ằ
Màng l c gelatin ọ ?
Trang 24Tín hi u b t đ u kh nhi m ệ ắ ầ ử ễ
b ng Oxy giàTín hi u b t đ u kh ằ ệ ắ ầ ử nhi m ễ
b ng Oxy giàTín hi u b t đ u kh ằ ệ ắ ầ ử nhi m ễ
b ng Oxy giàTín hi u b t đ u kh ằ ệ ắ ầ ử nhi m ễ
b ng Oxy giàTín hi u b t đ u kh ằ ệ ắ ầ ử nhi m ễ
b ng Oxy già ằ Hydrogen peroxide
Trang 25Metal fittings Ph n kim lo i ầ ạ
Positive pressure retention Duy trì áp su t d ấ ươ ng
Counterclockwise direction Ng ượ c chi u kim đ ng h ề ồ ồ Sterile environment Môi tr ườ ng vô trùng
Globe Leak Tester Máy ki m tra đ kín gang tay ể ộ
Leak test port C ng ki m tra đ rò r ổ ể ộ ỉ
Leak test results K t qu ki m tra đ rò r ế ả ể ộ ỉ
Globe exchange Date Ngày thay th găng tay ế
b ng oxy già cho h p kh nhi m ằ ộ ử ễ Quy trình kh nhi m ử ễ
b ng oxy già cho h p kh nhi m ằ ộ ử ễ Quy trình kh nhi m ử ễ
b ng oxy già cho h p kh nhi m ằ ộ ử ễ Màng l c gelatin ọ ?
Trang 26Pressure Áp su t ấ
SIP temperature Nhi t đ SIP ệ ộ
SIP temperature holding time Th i gian duy trì nhi t đ SIP ờ ệ ộ
Positive pressure state Áp su t d ấ ươ ng
Gas flow rate L u l ư ượ ng khí
Speed adjustment volume Núm đi u ch nh t c đ ề ỉ ố ộ
Alert value Giá tr c nh báo ị ả
Ampoule fall prevention jig
Theory production volume S n l ả ượ ng lý thuy t ế
Ampoule overall length Chi u cao ề
Filling amount L ượ ng chi t rót ế
Preparing step
Temperature sensor C m bi n nhi t ả ế ệ
Residual oxygen meter body Thi t b đo n ng đ oxy ế ị ồ ộ
C m bi n đo n ng đ oxy ả ế ồ ộ Piston sliding prevention stopper
Protective plastic cover n p nh a b o v ắ ự ả ệ
Oxygen concentration measurement
sensor
Stopper (thanh ch n) ặ
ch ng tr ố ượ t piton
Trang 27Calibration results document Gi y ch ng nh n hi u ấ ứ ậ ệ
Onepoint mark portion Đi m đánh d u màu xanh ể ấ
Vertical state Tr ng thái th ng đ ng ạ ẳ ứ
Inclined surface of the needle Ph n vát c a kim ầ ủ
Eyes front view Ngang t m m t ầ ắ
Oxygen concentration value Giá tr n ng đ oxy ị ồ ộ
Oxygen concentration measuring needle kim đo n ng đ oxy ồ ộ
Trang 28Star wheel Bánh răng
Exit star wheel Bánh răng v n chuy n ng c a ra ậ ể ố ử Exit screw guide Tr c xoay đ u ra ụ ầ
Floating fungus Vi khu n trôi n i, ẩ ổ
Sterile area Khu v c vô trùng ự
Particle S l ố ượ ng ti u phân ể
Air Sampler Máy l y m u không khí ấ ẫ
Airborne bacteria measurement Đo vi khu n trôi n i ẩ ổ
Vacuum route H th ng chân không ệ ố
Measurement port C ng đo ổ
Gelatin filter membrane Màng l c gelatin ọ
Sampling point V trí l y m u ị ấ ẫ
For particulate measuring Dùng đ đo ti u phân ể ể
Counterclockwise Ng ượ c chi u kim đ ng h ề ồ ồ
Installation time Th i gian đ t ờ ặ
Culture medium recovering time Th i gian thu h i đĩa th ch ờ ồ ạ
Measuring location V trí đo ị
Swabs sampling point V trí l y m u b ng tăm bông ị ấ ẫ ằ
Trang 29Máy kh nhi m b ng oxy già ử ễ ằ
Fixing bracket Ch t c đ nh ố ố ị
Particle measurement Đo ti u phân ể
Particulate measurement situation Tr ng thái máy đo ti u phân ạ ể
Treating standard number of articles S h t ti u phân gi i h n ố ạ ể ớ ạ
Sterilization cassette Khay h p ti t trùng ấ ệ
Product classification Phân lo i s n ph m ạ ả ẩ
Trang 301st Packing process Công đo n đóng gói l n 1 ạ ầ
Inspection workbench Bàn ki m tra ể
Unexamined product container Khay đ ng ng ch a ki m tra ự ố ư ể
Sterilization cassette Accumulation work Thu gom khay đ ng ng h p ti t trùng ự ố ấ ệ Empty cassette Khay tr ng ố
Transporting shelf Xe v n chuy n ậ ể
Cover of transporting shelf T m che c a xe v n chuy n ấ ủ ậ ể
Intermediate Stock Room Kho ch a s n ph m trung gian ứ ả ẩ
Footstool/stepping stone Thang d m ẫ
Autoclave Room layout S đ b trí phòng h p ti t trùng ơ ồ ố ấ ệ
Sterilization tray pushing bar
Sterilization tray lock Khóa giá h p ti t trùng ấ ệ
Chart paper Gi y ghi d li u ấ ữ ệ
Sterilization data D li u h p ti t trùng ữ ệ ấ ệ
Cold water manometer Đ ng h đo áp l c n ồ ồ ự ướ c làm mát
Sterilization machine operation panel B ng đi u khi n máy h p ti t trùng ả ề ể ấ ệ Autoclave Room tub Bu ng h p c a máy h p ti t trùng ồ ấ ủ ấ ệ Auto clave Máy h p ti t trùng s n ph m ấ ệ ả ẩ
Sterilization tray Giá h p ti t trùng ấ ệ
Cassette transporting shelf Xe v n chuy n khay ậ ể
Cassette
Fully automatic inspection machine (AIM) Máy ki m tra t đ ng ể ự ộ
G y kéo đ y giá ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùngG y kéo đ y giá ấ ệ ậ ẩ
h p ti t trùng ấ ệ
Khay?
Trang 31Signal tower Đèn tín hi u ệ
Size parts Ph ki n thay đ i kính th ụ ệ ổ ướ c
Download screen Màn hình t i d li u ả ữ ệ
Pinhole inspection machine Máy ki m tra rò r ể ỉ
Wave pack machine Máy t o phên sóng và dán nhãn ạ
Individual packaging weight checker Máy cân h p thu c ộ ố
External calibration Hi u chu n ngoài ệ ẩ
Trang 32Internal calibration Hi u chu n trong ệ ẩ
Lightweight product S n ph m thi u tr ng l ả ẩ ế ọ ượ ng
Overdose product S n ph m th a tr ng l ả ẩ ừ ọ ượ ng
Security tape attaching apparatus Máy dán tem đ m b o ả ả
Trang 33Pusher bar Thanh đ y ng ẩ ố
Count down Th i gian đ m ng ờ ế ượ c
SUS spatula Cái g t ng inox ạ ố
Door stopper sensor C m bi n c a máy ả ế ở ử
Wave pack machine Máy t o phên sóng và dán nhãn ạ WPM (tên máy vi t t t) ế ắ
Control sample M u ki m tra ẫ ể
Weight Checker Máy cân h p thu c ộ ố
Sealing taping machine Máy dán băng dính niêm phong
Trang 34Out of the system discharge product S n ph m b lo i kh i h th ng ả ẩ ị ạ ỏ ệ ố
Completeness Tính toàn v n ẹ
Check valve Van m t chi u ộ ề
Particle Counter Máy đo ti u phân ể
Air sampler Máy l y m u không khí ấ ẫ
Product master formula H s tiêu chu n s n ph m ồ ơ ẩ ả ẩ
Approval ingredient amount Hàm l ượ ng cho phép
Standard charged amount L ượ ng chu n đ a vào ẩ ư
Action upper limit value Gi i h n hành đ ng trên ớ ạ ộ
Action lower limit value Gi i h n hành đ ng d ớ ạ ộ ướ i
Alert upper limit value Gi i h n c nh báo trên ớ ạ ả
Alert lower limit value Gi i h n c nh báo d ớ ạ ả ướ i
SD number of revolutions S vòng quay ki m tra d v t ố ể ị ậ
Inspection field of view Mi n ki m tra ề ể
Inspection sensitivity Đ nh y ki m tra ộ ạ ể
Th i gian cho phép duy trì tr ng thái ch a CIP ờ ạ ư thi t b pha ch ế ị ế
Trang 35Wave paper Sóng phên
Side print Ch in c nh sóng ữ ạ
Lightweight goods S n ph m không đ tr ng l ả ẩ ủ ọ ượ ng
Overdose goods S n ph m th a tr ng l ả ẩ ừ ọ ượ ng
Record sample M u l u h s ẫ ư ồ ơ
cân quả cân
ổ vòng bi nhật ki su dung
mặt bích thẻ nhớ
mũ lưới đường cấp khí co2
Xác nh n đ chính xác l ậ ộ ượ ng chi t rót ế
Thảm dính phân chia
lộ ra vòi nước chảy tiệt trùng khoang làm mát nhiều lô khác nhau trả lại
bất cứ khi nào, hễ khi nào đóng hoàn toàn
bao tay kiểm tra chéo
ốc cố định con quay trục cố định con quay khối cố định con quay thanh đỡ gang tay qua hạn sử dụng tín hiệu bắt đầu khử nhiễm bằng oxy già ống cấp
dây dẫn khí mức cảnh báo hạt tiểu phân kết tủa phương thẳng đứng
Trang 40hay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ
giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy già
Trang 50H p thu c ộ ố ?H p thu c ộ ố ?H p thu c ộ ố ?H p thu c ộ ố ?H p thu c ộ ố ?
Trang 51WPM (tên máy vi t t t) ế ắ
Trang 58hay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i. Khay đ ng ng l i ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ ự ố ỗ
giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy già
Trang 76oxi oxy giàChu n b kh nhi m b ng ẩ ị ử ễ ằ oxi oxy già
Trang 95High Performance Liquid Chromatography
Trang 96Vietnam Pharmaceutical Companies Association
Trang 97Ki m soát nh ng không phân c p đ ể ư ấ ộ
s chạ
Dây chuy n thu c tiêm b t đông khô ề ố ộđóng lọ
Trang 98Nước có đ tinh khi t caoộ ế
Th nghi m đánh giá hi u năngử ệ ệ
Phân tích hình th c sai l i, nh hứ ỗ ả ưởng
và m c đ nghiêm tr ng ứ ộ ọ
Phân tích m i nguy và các đi m ki m ố ể ểsoát quan tr ngọ
Phân tích nguy hi m và kh năng v n ể ả ậhành
H th ng sệ ố ưở ấi m thông gió và đi u ềhòa không khí
Công ty TNHH NIPRO Pharma Vi t ệNam
Trang 99(B ph n) k thu t s n xu tộ ậ ỹ ậ ả ấ
K ho chế ạ
B đi u khi n logic l p trìnhộ ề ể ậ
C c Dụ ược ph m và Thi t b Y tẩ ế ị ế
H i dộ ược li u Vi t Namệ ệ
Vi n đo lệ ường Vi t Namệ
K ho ch th m đ nh t ng thế ạ ẩ ị ổ ể
H i dộ ược h c Vi t Namọ ệ
Nước đ pha thu c tiêmể ố
Trang 100???: ????????
??
C a Hoa K /ủ ỳ ?????
Trang 101C a Vi t Nam /ủ ệ ???????
Trang 102C a Nh t/ủ ậ ?????
Trang 112??????? ???????
Trang 120????????? ?????????????????
Trang 123????????????? ????????????????
Trang 142???? ????????
Trang 152?
Trang 153?
Trang 156?? ???
Trang 157???? ????????
Trang 175?????? ?????????????
Trang 177?????? ???????????
Trang 178?????????? ??????????????
Trang 247Action lower limit Gi i h n hành đ ng dớ ạ ộ ưới
Trang 248Pressure control box H p đi u khi n áp su tộ ề ể ấ
Pressure controller B đi u khi n áp su tộ ề ể ấ
Amebic dysentery / Amoebic dysentery L amipỵ
Alert lower limit value Gi i h n c nh báo dớ ạ ả ưới
Alert upper limit value Gi i h n c nh báo trênớ ạ ả
B ph n hi n th l i / Ph n hi n th ộ ậ ể ị ỗ ầ ể ị
l iỗ
Trang 249Ampoule opening part Ph n mi ng c a ng thu c tiêmầ ệ ủ ố ố
Ampoule collection part Ch thu ng / V trí thu ngỗ ố ị ố
Ampoule supply conveyor Băng chuy n (băng t i) c p ng ề ả ấ ố
Trang 250Ion exchange resin cartridge Cartridge nh a trao đ i ionự ổ
Maintenance management Qu n lý b o dả ả ưỡng
Contract manufacturing establishment C s s n xu t gia côngơ ở ả ấ
Ordering party Bên đ t gia công / Bên đ t h p đ ngặ ặ ợ ồ
S n xu t gia công / S n xu t theo h p ả ấ ả ấ ợ
đ ngồHàng s n xu t theo h p đ ng / Hàng ả ấ ợ ồ
nh n gia côngậ
Trang 251Input ammeter Ampe k đ u vàoế ầ
Deviation control manager Người ph trách qu n lý sai l chụ ả ệ
General solid waste Rác th i r n thông thả ắ ường
General working clothes Qu n áo thao tác thông thầ ường
Lượng ph i nhi m m i ngày cho phép ơ ễ ỗ
Hướng d n di chuy n – h s di ẫ ể ồ ơchuy nể
Trang 252Pharmaceutical product Thu c / Dố ược ph mẩ
Drug Administration of Vietnam C c qu n lý Dụ ả ược
Pharmaceutical manufacturing supervisor Người ph trách chuyên môn dụ ược
dược ph mẩ
Trang 253Quasi drug S n ph m tả ẩ ương t thu cự ố
Thông t v tiêu chu n ki m soát s n ư ề ẩ ể ả
xu t và ki m soát ch t lấ ể ấ ượng đ i v i ố ớ
ch t ch n đoán invitro và thi t b y tấ ẩ ế ị ế
Ch t ho t đ ng b m t anion / Ch t ấ ạ ộ ề ặ ấ
di n ho t anionệ ạ
Trang 254Supernatant liquid Dung d ch trong su t phía trênị ố
Ki m tra s th m th u nể ự ẩ ấ ước
Th s th m th u nử ự ẩ ấ ướcKi m tra s ể ự
th m th u nẩ ấ ước
Th s th m th u nử ự ẩ ấ ước
Ki m nghi m đ u vào/ki m nghi m ể ệ ầ ể ệ
ti p nh nế ậ
Trang 256Aeration Thông khí
Trang 257Air lock Ch t gió ố
Top stem thickness Đ dày c a ph n đ u ộ ủ ầ ầ
Ki m tra ti u phân không tan nhìn ể ể
th y b ng m t trong dung d chấ ằ ắ ịLiquid in inspection unit
(Abnormalsubstance inspection)
Trang 258Branch portion Đ u ngầ ố
Endotoxin production S n sinh n i đ c tả ộ ộ ố
Endotoxin testing method Phương pháp th n i đ c tử ộ ộ ố
Endotoxin equipment Thi t b th n i đ c tế ị ử ộ ộ ố
Endotoxin challenge Thách th c n i đ c tứ ộ ộ ố
Endotoxin challenge test Th nghi m thách th c n i đ c tử ệ ứ ộ ộ ố
Endotoxincoated samples M u ph t n i đ c t ẫ ế ộ ộ ố
Inactivation of endotoxin B t ho t n i đ c tấ ạ ộ ộ ố
Endotoxin standard solution Dung d ch chu n n i đ c tị ẩ ộ ộ ố
Acid hydrocloricAcid hydrocloricAcid hydrocloric
T l gi m thi u n i đ c t / T l ỷ ệ ả ể ộ ộ ố ỷ ệ
gi m n i đ c t ả ộ ộ ố
Trang 259Oil level site glass Kính ki m tra m c d uể ứ ầ
Auto Sampler Infusion order Trình t tiêm m u t đ ngự ẫ ự ộ
Ch t n i đ c t chu n, ch t chu n ấ ộ ộ ố ẩ ấ ẩ
n i đ c tộ ộ ố
Nước dùng cho ki m nghi m không có ể ệ
n i đ c tộ ộ ố
Trang 260Overkill condition Đi u ki n t n di t ề ệ ậ ệ
Overkill sterilization Ti t khu n t n di tệ ẩ ậ ệ
Segment of the regression line M t c t c a đặ ắ ủ ường th ng h i quyẳ ồ
Hi u chu n gián tuy n/hi u chu n ệ ẩ ế ệ ẩngo i tuy nạ ế
C m bi n đo nhi t đ / C m bi n ả ế ệ ộ ả ếnhi t đ / C m bi n nhi t ệ ộ ả ế ệ
Trang 261Khuy n cáo c i ti nế ả ếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nKhuy n cáo c i ế ị ả ế ế ả
ti nếKhuy n ngh c i ti nế ị ả ế
Trang 262Deliberation circulation Th o lu n thông qua luân chuy nả ậ ể
Trang 263Decontamination by hydrogen peroxide Kh nhi m b ng oxy giàử ễ ằ
Rác th i r n thông thả ắ ường không có giá trị
Trang 264Performance qualification Đánh giá hi u năng ệ
Trang 265Overheating Quá nhi tệ
Overheating preventive function Ch c năng ngăn ng a quá nhi tứ ừ ệ
Trang 266Environmental control area Khu v c ki m soát môi trự ể ường
Environmental bacteria tendency graph
Environmental monitoring Giám sát môi trường
Bi u đ xu hể ồ ướng khu n trong môi ẩ
trường