1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Das thi vao 10 mon sinh Đot 4

8 71 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 135,93 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Das thi vao 10 mon sinh Đot 4 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vự...

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Sinh học

14 103 Khương Thị Hương Giang Giảng Võ

21 178 Nguyễn Hồng Quang Huy Nam Điền

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Sinh học

Trang 3

24 601 Nguyễn Văn Tiến 3

31

32

33

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 4

1 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệmx x x

2 7 Đào QuangAnh Ng.Thượng Hiềnx x

3 9 Đinh HuyềnAnh Trưng Vươngx x x

4 16 Lê Tuấn Anh Hoàng Liệt x x

5 21 Nguyễn HàAnh Lê Quý Đônx x x

6 22 Nguyễn Ngọc DuyAnh Giảng Võ x x x x

9 37 Phan ĐứcAnh Nhân Chínhx x x

10 44 Trịnh HồngAnh Thành Côngx x x

11 45 Vũ Hải Anh Ngọc Thuỵ x x x

12 49 Vương QuỳnhAnh Lê Quý Đônx x x

13 53 Nguyễn Huy QuốcBảo Láng Hạ x x x

14 54 Nguyễn NhưBảo Ng.Trường Tộx x

15 55 Trần ThanhBình Marie x x x

16 57 Nguyễn MinhChâu Ng.Đình Chiểux x x

17 58 Hoàng Thị Kiều Chi x x x

18 59 Kiều Thị MaiChi Xuân Mai A x

19 60 Nguyễn LinhChi 18/01/98x x x

20 61 Nguyễn Thị KimChi Tứ Hiệp x x x

1 63 Nguyễn ThịChinh Ng.Thượng Hiền x

2 64 Nguyễn PhươngChính Giảng Võ x

3 66 Trần ĐìnhCông Thường Tínx x x

4 69 Hoàng MinhCường Đống Đax x

5 72 Trần XuânĐại Ngũ Hiêpx x x

6 75 Bùi TiếnĐạt Ng.Trường Tộ x

7 79 Nguyễn TiếnĐạt Bế Văn Đànx x x

8 80 Nguyễn TiếnĐạt L Thế Vinh x x x

10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x

11 84 Bùi Trần ChíĐức L Thế Vinhx x x

12 87 Lương MinhĐức Giảng Võx x x

13 93 Nguyễn QuangĐức Hạ Hoà x x x

14 94 Tống XuânĐức Kim Giangx x x

15 97 Trần NgọcĐức Cầu Giấyx x

16 100 Bạch AnhDung Giảng Võx x x

17 102 Lê Thái ThuỳDung Thái Thịnh x

18 103 Lê Thuỳ Dung Hoàng Liệtx x x

19 106 Lê Anh Dũng Đống Đa x x x

21 110 Trịnh TiếnDũng Nghĩa Tânx x x

22 116 Phùng ThuỳDương Lê Quý Đônx x x

23 117 Lê Tiến Duy Giảng Võ x x x

24 120 Nguyễn HàDuy Ph Đình Giótx x x

25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vươngx x x

26 127 Phạm Lê HàGiang Yên Hoàx x x

27 129 Võ HươngGiang Ng.Trường Tộx x x

1 133 Bùi NgọcHải Bắc Ninhx x x x

2 136 Nguyễn VănHải Quốc Oaix x x

3 140 Lương NgọcHân Thường Tínx x x

4 141 Bùi Lệ Hằng Thường Tínx x x

Trang 5

5 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x

6 145 Đào An Hạnh L Thế Vinhx x x

7 162 Đinh MinhHiếu Ng.Thiện Thuậtx x

8 165 Nguyễn QuangHiếu Trưng Vươngx x x

9 167 Nguyễn VănHiếu Tứ Hiệp x x

12 176 Vương ĐắcHiếu Giảng Võ x

13 177 Đào HuyHiệu Hà Đông x x x

14 187 Nguyễn DanhHoàng Lômônôxôpx x x

15 191 Nguyễn KhánhHoàng Lê Quý Đôn x

16 196 Tạ Lã MạnhHoàng Long Biênx x x

17 197 Nguyễn HữuHuân Trưng Vương x

18 206 Hoàng MạnhHưng Tam Khươngx x x

19 207 Lê Việt Hưng 11/6/1998x x

20 211 Nguyễn PhúHưng Thành Côngx x

21 213 Hoàng Thị LinhHương Thái Nguyênx x x

23 217 Nguyễn GiaHuy Việt - Anx x x

24 222 Trần Lê Huy Ng.Trường Tộ x

25 227 Nguyễn ĐìnhKhải Ng Trường Tộx x x

26 228 Nguyễn ĐứcKhải Hoà Bìnhx x x x

27 229 Phạm QuangKhải Marie x x x

1 232 Nguyễn BảoKhánh Hà Nội x x x

2 233 Trần QuốcKhánh Ng Trường Tộx x x

4 240 Nguyễn SơnKhuêĐoàn Thị Điểmx x x

5 242 Ng Trương TuấnKiên Marie x x x

6 246 Trần TrungKiên Marie x x

8 253 Nguyễn TùngLâm L Thế Vinh x

9 255 Nguyễn VănLâm Thường Tínx x x

10 256 Đỗ Thị NgọcLan Lê Hồng Phong x x

11 261 Đặng KhánhLinh Xuân Mai A x

12 262 Đặng QuangLinh Phương Liệt x

14 264 Hoàng KhánhLinh Nguyễn Trãix x x

15 267 Nguyễn Hữu NhậtLinh Marie x x

16 268 Nguyễn QuangLinh Ngô sĩ Liênx x x

17 272 Phạm ThuỳLinh Marie x x x x

18 273 Phạm TuấnLinh Giảng Võx x x

19 274 Trần HoàngLinh P.Chu Trinhx x x

20 277 Vũ Gia Linh Lê Lợi x x x

2 281 Lê Hải Long Ngô Gia Tựx x x

3 282 Lê HoàngLong Giảng Võx x x

5 288 Vũ Lương Phan chu Trinh x

6 293 Bùi Dương HoàngMinh Ng.Trường Tộx x x

7 295 Dương BìnhMinh Tây Sơn x

8 297 Lê KhánhMinh Ng.Tất Thànhx x x

9 308 Trần ĐứcMinh Nguyễn Trãix x x

10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninhx x x

Trang 6

12 319 Đặng PhươngNam Ngũ Hiệp x x

13 320 Hoàng TùngNam Thanh Hoáx x x

15 326 Trần ThànhNam Lê Lợi x x x

16 336 Nguyễn HồngNgọc Marie x x x

17 345 Nguyễn Đức MinhNhật Tân Mai x x x

18 347 Nguyễn KiềuOanh Phúc Lâm x

19 354 Nguyễn TuấnPhong Thành Côngx x

20 355 Trần ThanhPhong Việt - Anx x x

1 362 Nguyễn NamPhương Marie x x

2 366 Phạm Như ChâuPhương Trưng Vươngx x x

3 367 Trần Thị BíchPhương Ninh Bìnhx x x

4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x

5 370 Vũ Ngọc HàPhương Ng,Thượng Hiền x

6 371 Hoàng LongQuân Ng Trường Tộx x x x

7 381 Hoàng MinhQuang Ng.Tất Thànhx x

9 384 Dương ĐứcQuý Phương Liệtx x x

10 386 Phạm NgọcQuỳnh Lê Lợi x

11 388 Trương TấnSang Thường Tínx x x

12 390 Kiều ThanhSơn L Thế Vinhx x x

13 391 Nguyễn ĐứcSơn Yên Hoàx x x

14 392 Nguyễn Huy TùngSơn Trưng Vươngx x x

15 394 Nguyễn Trần TháiSơn Trưng Vươngx x x

16 395 Phạm Hải Sơn Chu Văn Anx x x

18 404 Nguyễn ĐìnhTân Tứ Hiệp x x x x

19 405 Đào HoàngThái Lê Quý Đônx x x

20 406 Lê Quốc Thái Giảng Võ x x x

21 414 Nguyễn XuânThắng Ng.Tất Thànhx x

23 419 Nguyễn Thị KimThanh Hưng Yênx x x

24 420 Phạm ThịThanh Hải Dươngx x x

25 430 Nguyễn ThếThành Trung Vănx x x

26 431 Nguyễn TiếnThành Giảng Võ x

27 434 Phùng GiaThành Bế Văn Đànx x

28 435 Tô Đức Thành Marie x x x

1 437 Trần TuấnThành Giảng Võx x x

2 443 Nguyễn PhươngThảo Phan Đ Giót x

3 444 Nguyễn PhươngThảo Ng.Thượng Hiền x

4 446 Ong Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộx x x

5 447 Ông Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộ x

7 456 Trần ĐứcThuận Ninh Bìnhx x x

8 459 Phan ThuỷTiên Định Côngx x x

9 460 Lê QuangTiến Đống Đax x x

10 467 Võ Văn Toàn Giảng Võ x x x

11 468 Trần ThuTrà Hoàng Liệtx x x

12 469 Bùi Thị ThuTrang Hưng Yên x x x

13 472 Hà Thị MinhTrang Lê Lợi x x x

14 473 Hoàng Thị ThuỳTrang Thành Côngx x x

15 475 Nguyễn MinhTrang Việt - Anx x x

16 478 Nguyễn Thị ThùyTrang Phú Thọ x x x

Trang 7

17 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x

18 493 Lê Quang AnhTú Tứ Hiệp x x

19 495 Nguyễn AnhTú L Thế Vinh x

20 496 Nguyễn AnhTú Dương Nội x

21 497 Nguyễn MinhTú Ams x x x

22 502 Vũ Trần AnhTú Hà Nội x x x

23 506 Nguyễn HoàngTuấn Thái Thịnh x x x

24 508 Tô QuangTuấn Sơn Tây x x x

25 512 Ngô SơnTùng Marie x x x x

26 526 Nguyễn NgọcTưởng Thường Tínx x x

27 528 Nguyễn ThuUyên Lê Lợi x

28 529 Trần ThanhVân Lê Quý Đônx x x

2 532 Nguyễn QuốcViệt Ams x x x

3 533 Trần ĐìnhViệt Việt Trì x x x

4 538 Nguyễn ĐăngVũ Marie x x x

5 543 Nguyễn Thị HảiYến Lê Lợi x x x

Ngày đăng: 23/11/2017, 13:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm