TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 17 thuộc giảng đường 502 tầng 5 Nhà A - B
Môn thi: Sinh học
2 15 Nguyễn Tài Đức Anh Lê Ngọc Hân
3 40 Lê Trung Anh Việt An
4 52 Nguyễn Ngọc Nhật Anh Sài Đồng
5 54 Nguyễn Phương Anh Chu Văn An
6 55 Nguyễn Phương Anh Dương Quang
7 57 Nguyễn Thị Phương Anh Ng Tất Thành
8 67 Quản Phương Anh Nam Trung Yên
9 72 Trần Hải Anh Trưng Nhị
10 79 Vũ Hoàng Anh Mỗ Lao
11 81 Lê Ngọc Ánh Tân Mai
12 82 Nguyễn Ngọc Ánh Cự Khôi
13 103 Nguyễn Mai Chi thành Công
14 143 Lương Xuân Đức Ng Trãi
15 151 Nguyễn Quý Đức Tây Sơn
16 155 Trần Trung Đức Bế Văn Đàn
17 163 Nguyễn Tân Dũng Ng Hữu Tiến
18 174 Nguyễn Thị Hà Dương 29/4/2002
19 187 Trịnh Bá Dương Quỳnh Mai
20 193 Nguyễn Hoàng Nhật Duy Giảng Võ
21 205 Nguyễn Thúy Hà L thế Vinh
22 219 Ngô Nam Hải Trưng Vương
23 228 Nguyễn Thị Nguyên Hạnh Lê Hồng Phong
24 231 Nguyễn Nguyên Hạnh Ngô Sĩ Liên
25 233 Nguyễn Thị Mỹ Hảo giảng Võ
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 30 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Sinh học
1 236 Nguyễn Thị Thu Hiền Trưng Vương
2 238 Nguyễn Đức Hiển Marie
3 280 Nguyễn Thành Hưng Trưng Vương
4 289 Phạm Xuân Hưng Ngô Sĩ Liên
5 293 Lưu Mộc Linh Hương Thành Công
6 296 Vũ Mai Hương Thành Công
7 297 Đỗ Thị Lan Hương Đại Mỗ
8 299 Trần Thu Hương Lê Quý Đôn
9 300 Vũ Quỳnh Hương Marie
10 315 Trần Quang Huy Quang Trung
11 320 Đinh Thị Thu Huyền Lê Hồng Phong
12 332 Nguyễn Tấn Gia Khánh Đoàn Thị Điểm
13 335 Phạm Dương Khanh Ng ĐìnhChiểu
14 340 Nguyễn Bảo Khánh Trưng Vương
15 344 Phạm Chí Khánh Giảng Võ
16 349 Trần Tống Vân Khánh Marie
17 353 Nhữ Ngọc Minh Khoa Bình Minh
18 358 Lưu Bách Khuê Phương Mai
19 369 Phạm Thị Giang Lam Đồng Văn
20 371 Hà Vũ Lâm Ngọc Sơn
21 375 Phạm Trường Lâm Ngọc Lâm
22 378 Nguyễn Chi Lan Ams
23 379 Nguyễn Thị Kim Liên Bê Tông
Trang 324 381 Lê Minh Tố Linh Đoàn Thị Điểm
25 385 Đào Thảo Linh Trưng Vương
26 388 Đỗ Phương Yến Linh Hải Dương
27 392 Lã Hoàng Linh Cầu Giấy
28 394 Nguyễn Diệu Linh Cầu Giấy
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 31 thuộc giảng đường 205 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Sinh học
1 395 Nguyễn Gia Linh Thành Công
2 397 Nguyễn Hải Linh Láng Hạ
3 401 Phạm Lê Hương Linh Lê Lợi
4 415 Đinh Thành Long Marie
5 432 Lê Huy Lương Cầu Giấy
6 433 Nguyễn Đình Lương Ngọc Lâm
7 435 Trần Phạm Phương Ly Lý Tự Trọng
8 450 Đinh Thị Thùy Minh Ng Hữu Tiến
9 456 Bùi Tuấn Minh Nghĩa Tân
10 469 Nguyễn Anh Minh Đống Đa
11 485 Nguyễn Tấn Minh Văn Yên
12 487 Phạm Bùi Quang Minh L Thế Vinh
13 502 Nguyễn Hà My Ng Trường Tộ
15 514 Đỗ Trung Nghĩa Ng Trường Tộ
16 515 Hoàng Đại Nghĩa Acsimet
17 532 Hoàng Vũ Trung Nguyên Ams
18 536 Ngô Thị Hoàng Nguyên Lê Quý Đôn
19 558 Đặng Thiên Phú Ng Trường Tộ
Trang 420 577 Hoàng Minh Quân Ng Trường Tộ
21 592 Phạm Xuân Quang Đống Đa
22 603 Đỗ Trường Sơn Vân Hồ
23 604 Hoàng Tuấn Sơn Đống Đa
24 606 Lê Thanh Sơn Lê Ngọc Hân
25 622 Nguyễn Duy Thái Nguyễn Du
26 635 Nguyễn Văn Tất Thành Thực Nghiệm
27 637 Lâm Hà Thanh Lê Lợi
28 650 Nguyễn Minh Thảo 22/1/2002
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 32 thuộc giảng đường 206 tầng 2 Nhà A -B
Môn thi: Sinh học
1 668 Văn Anh Thư Đống Đa
2 676 Đỗ Hiền Trang Đống Đa
3 682 Nguyễn Linh Trang Ng Trường Tộ
4 683 Nguyễn Minh Trang Lê Hồng Phong
5 686 Nguyễn Thu Trang Marie
6 696 Hoàng Thành Trung Trưng Nhị
7 700 Nguyễn Bảo Trung thăng Long
Trang 58 704 Nguyễn Thành Trung Lê Lợi
9 710 Nguyễn Cẩm Tú Ngô Sĩ Liên
10 713 Ứng Thị Xuân Tú Hương Sơn
11 732 Lã Nguyên Lâm Tùng Đống Đa
12 739 Nguyễn Vũ Tùng Trưng Vương
13 745 Hà Thảo Vân Acsimet
14 761 Phan Quý Vũ Acsimet
15 770 Vũ Thị Minh Anh Lê Quý Đôn
16 780 Trần Thu Hương Lê Quý Đôn
17 800 Phạm Anh Đức Hoàng Liệt
18 807 Đỗ Minh Ký Ngô Sĩ Liên
19 809 Ngô Tuấn Minh Khương Đình
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 61 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệmx x x
6 22 Nguyễn Ngọc DuyAnh Giảng Võ x x x x
13 53 Nguyễn Huy QuốcBảo Láng Hạ x x x
16 57 Nguyễn MinhChâu Ng.Đình Chiểux x x
20 61 Nguyễn Thị KimChi Tứ Hiệp x x x
1 63 Nguyễn ThịChinh Ng.Thượng Hiền x
8 80 Nguyễn TiếnĐạt L Thế Vinh x x x
10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x
11 84 Bùi Trần ChíĐức L Thế Vinhx x x
21 110 Trịnh TiếnDũng Nghĩa Tânx x x
22 116 Phùng ThuỳDương Lê Quý Đônx x x
24 120 Nguyễn HàDuy Ph Đình Giótx x x
25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vươngx x x
27 129 Võ HươngGiang Ng.Trường Tộx x x
Trang 75 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
7 162 Đinh MinhHiếu Ng.Thiện Thuậtx x
8 165 Nguyễn QuangHiếu Trưng Vươngx x x
14 187 Nguyễn DanhHoàng Lômônôxôpx x x
15 191 Nguyễn KhánhHoàng Lê Quý Đôn x
16 196 Tạ Lã MạnhHoàng Long Biênx x x
18 206 Hoàng MạnhHưng Tam Khươngx x x
21 213 Hoàng Thị LinhHương Thái Nguyênx x x
25 227 Nguyễn ĐìnhKhải Ng Trường Tộx x x
26 228 Nguyễn ĐứcKhải Hoà Bìnhx x x x
2 233 Trần QuốcKhánh Ng Trường Tộx x x
4 240 Nguyễn SơnKhuêĐoàn Thị Điểmx x x
5 242 Ng Trương TuấnKiên Marie x x x
10 256 Đỗ Thị NgọcLan Lê Hồng Phong x x
14 264 Hoàng KhánhLinh Nguyễn Trãix x x
16 268 Nguyễn QuangLinh Ngô sĩ Liênx x x
19 274 Trần HoàngLinh P.Chu Trinhx x x
6 293 Bùi Dương HoàngMinh Ng.Trường Tộx x x
10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninhx x x
Trang 812 319 Đặng PhươngNam Ngũ Hiệp x x
17 345 Nguyễn Đức MinhNhật Tân Mai x x x
19 354 Nguyễn TuấnPhong Thành Côngx x
20 355 Trần ThanhPhong Việt - Anx x x
2 366 Phạm Như ChâuPhương Trưng Vươngx x x
3 367 Trần Thị BíchPhương Ninh Bìnhx x x
4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x
5 370 Vũ Ngọc HàPhương Ng,Thượng Hiền x
6 371 Hoàng LongQuân Ng Trường Tộx x x x
7 381 Hoàng MinhQuang Ng.Tất Thànhx x
11 388 Trương TấnSang Thường Tínx x x
12 390 Kiều ThanhSơn L Thế Vinhx x x
14 392 Nguyễn Huy TùngSơn Trưng Vươngx x x
15 394 Nguyễn Trần TháiSơn Trưng Vươngx x x
18 404 Nguyễn ĐìnhTân Tứ Hiệp x x x x
21 414 Nguyễn XuânThắng Ng.Tất Thànhx x
23 419 Nguyễn Thị KimThanh Hưng Yênx x x
25 430 Nguyễn ThếThành Trung Vănx x x
2 443 Nguyễn PhươngThảo Phan Đ Giót x
3 444 Nguyễn PhươngThảo Ng.Thượng Hiền x
4 446 Ong Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộx x x
5 447 Ông Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộ x
12 469 Bùi Thị ThuTrang Hưng Yên x x x
14 473 Hoàng Thị ThuỳTrang Thành Côngx x x
15 475 Nguyễn MinhTrang Việt - Anx x x
16 478 Nguyễn Thị ThùyTrang Phú Thọ x x x
Trang 917 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x
23 506 Nguyễn HoàngTuấn Thái Thịnh x x x
26 526 Nguyễn NgọcTưởng Thường Tínx x x
28 529 Trần ThanhVân Lê Quý Đônx x x