Trường Tộ Tổng số tờ giấy thi:... Trường Tộ 23 286 Nguyễn Quốc Hưng Lomonoxop... Tổng số bài thi: Giám thị ký, ghi rõ họ tên: Tổng số tờ giấy thi:.
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 1 Đỗ Thị Quỳnh An Lê Lợi
2 7 Nguyễn Minh An Giảng Võ
3 10 Khuất Lan Anh Tân Yên 1
4 13 Nguyễn Phương Anh Thạch Thất
5 14 Nguyễn Quỳnh Anh Đống Đa
6 16 Tạ Thủy Anh Ng Hữu Tiến
7 23 Cao Lê Quỳnh Anh thạch thất
8 24 Cao Quốc Anh Marie
9 25 Đàm Nhật Anh Khương Mai
10 26 Đinh Kim Anh Ngô Gia Tự
11 29 Đỗ Trần Ngọc Anh Hoàng Liệt
12 30 Dương Châu Anh giảng Võ
13 33 Hoàng Minh Anh Đống Đa
14 36 Lê Diệu Anh Yên Hòa
15 37 Lê Đức Anh Phương Trung
16 38 Lê Phan Anh Kim Chung
17 41 Lê Vũ Anh Lê Quý Đôn
18 44 Ngô Thị Thảo Anh Hải Dương
19 48 Nguyễn Hồng Anh thị Trấn Thắng
20 50 Nguyễn Lê Anh Thành Công
21 53 Nguyễn Phạm Châu Anh Bắc Giang
22 58 Nguyễn Thúy Anh Lomonoxop
23 65 Phan Nguyễn Anh Ams
24 70 Trần Duy Anh Acsimet
25 71 Trần Hà Phương Anh Ng Trường Tộ
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 85 Tạ Quang Bách Nguyễn Trực
2 90 Đoàn Gia Bảo Ams
3 91 Nguyễn Gia Bảo Giảng Võ
4 99 Nguyễn Quế Châu N g Tất Thành
5 100 Phạm Minh Châu Trần Đăng Ninh
6 104 Vũ Kim Chi Bế Văn Đàn
7 110 Hoàng Mạnh Cường Tân Mai
8 114 Nguyễn Việt Cường Thăng Long
9 124 Vũ Lê Tuấn Đạt Ngô Sĩ Liên
10 126 Lê Tuấn Đạt Nhân Chính
11 129 Phạm Tiến Đạt Marie
12 131 Nguyễn Bích Diệp Ngô Sĩ Liên
13 135 Nguyễn Mạnh Đức Ams
14 137 Vũ Minh Đức Đoàn Thị Điểm
15 144 Ngô Gia Đức Ams
16 146 Nguyễn Duy Đức Khương Đình
17 150 Nguyễn Phạm Đức Minh Khai
18 161 Nguyễn Đức Dũng Nguyễn Trãi
19 166 Lã Mạnh Dũng Lê Lợi
20 177 Hà Thùy Dương Lê Quý Đôn
21 179 Nguyễn Hoàng Dương Ams
22 188 Trương Minh Dương Trưng Vương
23 189 Hoàng Nhật Duy Lê Ngọc Hân
24 195 Trần Ngọc Duy Ngô Sĩ Liên
25 196 Trần Ngọc Duy Ngô Sĩ Liên
Trang 3Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 403 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 197 Trần Thành Duy Ng Trường Tộ
2 199 Lê Nguyễn Hương Giang Lê Quý Đôn
3 200 Phạm Đặng Vân Giang T Xuân Nam
4 202 Vũ Hoàng Giang Marie
5 207 Phan Ngọc Hà Kiều Phú
6 208 Phương Cẩm Hà Nguyễn Trãi
7 217 Hoàng Việt Hải Ngô Sĩ Liên
8 220 Phạm Minh Hải Tân Mai
9 225 Phạm Trần Minh Hằng Ams
10 234 Hoàng Văn Hiến Ba Đình
11 235 Nguyễn Minh Hiền Ái Mộ
12 242 Trần Văn Minh Hiếu Tô Hiệu
13 245 Hoàng Trung Hiếu Ngô Sĩ Liên
14 251 Nguyễn Trung Hiếu Ngô Sĩ Liên
15 252 Nguyễn Trung Hiếu Ams
16 254 Phạm Trung Hiếu Văn Điển
17 267 Nguyễn Ngọc Hoàn Lê Lợi
18 268 Hà Minh Hoàng Trần Đăng Ninh
19 271 Lê Việt Huy Hoàng Đống Đa
20 272 Lê Việt Huy Hoàng Đống Đa
21 274 Nguyễn Tiến Hoàng Trưng Vương
22 279 Nguyễn Duy Hưng Ng Trường Tộ
23 286 Nguyễn Quốc Hưng Lomonoxop
Trang 424 291 Trần Quốc Hưng Ng Trường Tộ
25 301 Nguyễn Thị Hường Lê Lợi
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 305 Đỗ Ngọc Huy Hải Phòng
2 309 Nguyễn Doãn Nhật Huy Marie
3 311 Nguyễn Nhật Huy Thái Nguyên
4 312 Nguyễn Quang Huy Marie
5 325 Lã Quý Khải Marie
6 326 Lê Hoàng Khải Ams
7 329 Đào Vĩnh Khang Trưng Nhị
8 338 Lê Văn Nhất Khánh Ng Trường Tộ
9 340 Nguyễn Bảo Khánh Trưng Vương
10 360 Đào Lê Hiếu Kiên Kim Chung
11 393 Nguyễn Diệu Linh Mỗ Lao
12 400 Nguyễn Tú Linh Bế Văn Đàn
13 405 Trần Thùy Linh Lê Quý Đôn
14 406 Vũ Hà Linh Đoàn Thị Điểm
15 414 Đặng Việt Long Giảng Võ
Trang 516 417 Lê Đăng Minh Long Marie
17 418 Lê Hoàng Long Marie
18 420 Ngô Ngọc Long Phan Chu Trinh
19 429 Vũ Thành Long Chu Văn An
20 437 Đào Phương Mai Hưng Yên
21 439 Lại Ngọc Mai Cầu Giấy
22 441 Từ Lê Mai Hoàng Liệt
23 442 Vũ Ngọc Mai Ng Trường Tộ
24 443 Nguyễn Đức Mẫn Chu Văn An
25 446 Nguyễn Đức Mạnh Trần Đăng Ninh
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 14 thuộc giảng đường 405 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 452 Lương Hoàng Minh Nam Trung Yên
2 453 Phạm Quang Minh Ng Hữu Tiến
3 454 Bùi Hoàng Minh Ngô Sĩ Liên
4 455 Bùi Trường Minh Khương Mai
5 457 Đỗ Hải Nhật Minh Giảng Võ
6 460 Lê Dương Minh Ngô sĩ Liên
7 461 Lê Hoàng Minh Ams
8 466 Lương Quân Minh giảng võ
9 476 Nguyễn Hoàng Anh Minh Ng Trường Tộ
10 481 Nguyễn Nhật Minh thịnh Quang
11 490 Phan Quang Minh Giảng Võ
12 491 Phan Tuấn Minh Ngô Sĩ Liên
Trang 613 492 Phan Tuấn Minh Ngô Sĩ Liên
14 497 Vũ Quốc Minh Đoàn Thị Điểm
15 498 Đỗ Thị Trà My Trưng Vương
16 499 Lê Phương Trà My Ứng Hòa
17 503 Nguyễn Trà My Thanh Hóa
18 511 Lê Hạnh Nga Mỹ Đức
19 518 Nguyễn Trọng Nghĩa thực Nghiệm
20 519 Nguyễn Tuấn Nghĩa Marie
21 520 Trịnh Trần Tuấn Nghĩa Thành Công
22 524 Nguyễn Trần Minh Ngọc Ams
23 526 Đỗ Hồng Ngọc Ams
24 529 Nguyễn Thị Kim Ngọc Bế Văn Đàn
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 15 thuộc giảng đường 406 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 530 Phạm Công Ngọc Lê Quý Đôn
2 533 Phạm Khôi Nguyên Giảng Võ
3 535 Lê Anh Nguyên Ams
4 537 Trần Thảo Nguyên Marie
5 543 Lương Yến Nhi Phan Chu Trinh
7 545 Phạm Huệ Nhi Cầu Giấy
8 546 Phùng Phương Nhung Trâu Quỳ
Trang 79 556 Phạm Hồng Phong Marie
10 561 Tăng Duy Phúc Chu Văn An
11 562 Nguyễn Thu Phương Kiều Phú
12 564 Hoàng Thị Mai Phương Cầu Giấy
13 573 Phan Anh Quân Marie
14 591 Phạm Tuấn Quang Chu Văn An
15 595 Lê Tố Quỳnh Đại Mỗ
16 599 Phạm Trường Sơn Trưng Vương
17 610 Trần Tùng Sơn Lê Quý Đôn
18 617 Nguyễn Đức Tâm Lê Ngọc Hân
19 619 Phạm Quang Nhật Tân Phú La
20 620 Đoàn Trung Thái Ngọc Lâm
21 638 Nguyễn Chí Thanh Marie
22 642 Đinh Đức Thành Lê Ngọc Hân
23 643 Dương Đức Thành Trưng Vương
24 648 Vũ Tuấn Thành Lê Ngọc Hân
25 653 Trần Hương Thảo Cầu Giấy
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 16 thuộc giảng đường 501 tầng 5 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 660 Nguyễn Đức Thiện Ng Đình Chiểu
2 661 Vũ Đức Thịnh Trưng Vương
3 665 Đặng Minh Thư Trưng Nhị
Trang 84 667 Trần Bảo Anh Thư Đoàn Thị Điểm
5 670 Cao Phương Trí Tín Ams
6 673 Nguyễn Đức Toàn L Thế Vinh
7 674 Nguyễn Quỳnh Trang Marie
8 675 Đào Thu Trang Ng Trường Tộ
9 690 Phan Trọng Trí Tân Định
10 698 Lê Kiên Trung Tân Mai
11 700 Nguyễn Bảo Trung thăng Long
12 707 Nguyễn Hữu Trường Sơn Tây
13 712 Trần Cẩm Tú Ams
14 717 Nguyễn Cảnh Tuấn Ams
15 718 Nguyễn Khắc Tuấn Trưng Vương
16 720 Nguyễn Ngọc Tuấn Chu Văn An
17 725 Nguyễn Minh Tùng Ngô Sĩ Liên
18 729 Cao Thanh Tùng Đặng Xá
19 735 Nguyễn Huy Tùng Sơn Tây
20 743 Đoàn Thu Uyên Cầu Giấy
21 748 Nguyễn Minh Việt Giảng Võ
22 757 Lục Nguyễn Anh Vũ Hoàng Liệt
23 759 Nguyễn Hoàng Vũ Tân Mai
24 762 Trần Huy Vũ Ng Trường Tộ
25 768 Nguyễn Đức An Marie
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 17 thuộc giảng đường 502 tầng 5 Nhà A - B
Trang 9Môn thi: Hoá học
1 773 Tạ Quang Anh Lê Lợi
2 774 Lê Xuân Bình Ngọc Lâm
3 776 Nguyễn Đức Dũng Thái Thịnh
4 778 Nguyễn Trọng Huy Hoàng Hoàng Liệt
5 779 Chu Lập Hoàng Ng Trường Tộ
6 786 Nguyễn Văn Long Nguyễn Trực
7 788 Dương Tuấn Minh Ams
8 790 Bùi Đoàn Trang Nhung Tân Định
9 793 Nguyễn Vũ Kiều Trang Tân Định
10 795 Lê Hà Hiền Anh Lương Thế Vinh
11 797 Vũ Ngọc Linh Chi Nhân Chính
12 798 Hoàng Huy Chiến Nguyễn Trực
13 803 Nguyễn Đức Hiếu Giảng Võ
14 806 Nguyễn Duy Khánh Marie
15 808 Lương Thùy Minh giảng Võ
16 813 Nguyễn Minh Việt Giảng Võ
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Trang 10Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 30 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 11TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 14 tháng 5 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 31 thuộc giảng đường 205 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Trang 12Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 131 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệm x x x
6 22 Nguyễn Ngọc Duy Anh Giảng Võ x x x x
13 53 Nguyễn Huy Quốc Bảo Láng Hạ x x x
16 57 Nguyễn Minh Châu Ng.Đình Chiểu x x x
1 63 Nguyễn Thị Chinh Ng.Thượng Hiền x
8 80 Nguyễn Tiến Đạt L Thế Vinh x x x
10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x
11 84 Bùi Trần Chí Đức L Thế Vinh x x x
22 116 Phùng Thuỳ Dương Lê Quý Đôn x x x
24 120 Nguyễn Hà Duy Ph Đình Giót x x x
25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vương x x x
27 129 Võ Hương Giang Ng.Trường Tộ x x x
Trang 145 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
7 162 Đinh Minh Hiếu Ng.Thiện Thuật x x
8 165 Nguyễn Quang Hiếu Trưng Vương x x x
14 187 Nguyễn Danh Hoàng Lômônôxôpx x x
16 196 Tạ Lã Mạnh Hoàng Long Biên x x x
18 206 Hoàng Mạnh Hưng Tam Khương x x x
21 213 Hoàng Thị Linh Hương Thái Nguyênx x x
25 227 Nguyễn Đình Khải Ng Trường Tộ x x x
2 233 Trần Quốc Khánh Ng Trường Tộ x x x
4 240 Nguyễn Sơn KhuêĐoàn Thị Điểm x x x
5 242 Ng Trương Tuấn Kiên Marie x x x
10 256 Đỗ Thị Ngọc Lan Lê Hồng Phong x x
14 264 Hoàng Khánh Linh Nguyễn Trãix x x
16 268 Nguyễn Quang Linh Ngô sĩ Liên x x x
19 274 Trần Hoàng Linh P.Chu Trinh x x x
6 293 Bùi Dương Hoàng Minh Ng.Trường Tộ x x x
10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninh x x x
Trang 1512 319 Đặng Phương Nam Ngũ Hiệp x x
17 345 Nguyễn Đức Minh Nhật Tân Mai x x x
19 354 Nguyễn Tuấn Phong Thành Công x x
2 366 Phạm Như Châu Phương Trưng Vương x x x
3 367 Trần Thị Bích Phương Ninh Bình x x x
4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x
5 370 Vũ Ngọc Hà Phương Ng,Thượng Hiền x
6 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x
7 381 Hoàng Minh Quang Ng.Tất Thành x x
11 388 Trương Tấn Sang Thường Tín x x x
14 392 Nguyễn Huy Tùng Sơn Trưng Vương x x x
15 394 Nguyễn Trần Thái Sơn Trưng Vương x x x
21 414 Nguyễn Xuân Thắng Ng.Tất Thành x x
23 419 Nguyễn Thị Kim Thanh Hưng Yên x x x
25 430 Nguyễn Thế Thành Trung Văn x x x
2 443 Nguyễn Phương Thảo Phan Đ Giót x
3 444 Nguyễn Phương Thảo Ng.Thượng Hiền x
4 446 Ong Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x x x
5 447 Ông Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x
12 469 Bùi Thị Thu Trang Hưng Yên x x x
14 473 Hoàng Thị Thuỳ Trang Thành Công x x x
15 475 Nguyễn Minh Trang Việt - Anx x x
16 478 Nguyễn Thị Thùy Trang Phú Thọ x x x
Trang 1617 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x
23 506 Nguyễn Hoàng Tuấn Thái Thịnh x x x
26 526 Nguyễn Ngọc Tưởng Thường Tínx x x