Das thi vao 10 mon sinh Đot 3 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vự...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KÉT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 18 thuộc giảng đường 101 tầng 1 Nhà D
Môn thi: Sinh học
1 12 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh Hà Đông
4 42 Nguyễn Ngọc Nhật Anh Sài Đồng
5 43 Nguyễn Ngọc Nhật Anh Sài Đồng 5
6 44 Nguyễn Phương Anh Chu Văn An 9.25
7 48 Nguyễn Thị Phương Anh Ng Tất Thành 9.25
14 141 Lương Xuân Đức Nguyễn Trãi 7.25
18 174 Lưu Bạch Dương L Thế Vinh 8.25
19 188 Trần Thanh Duy Ng Trường Tộ 1.25
20 197 Nguyễn Hồng Giang Lê Quý Đôn 6.25
22 228 Nguyễn Thị Nguyên Hạnh Lê Hồng Phong 6
24 234 Đỗ Minh Hiển Lê Ngọc Hân
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KÉT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 19 thuộc giảng đường 102 tầng 1 Nhà D Môn thi: Sinh học
1 294 Phạm Duy Hưng Phan Chu Trinh
4 304 Nguyễn Trịnh Diệu Hương Đoàn Thị Điểm
7 322 Đinh Thị Thu Huyền Lê Hồng Phong 3
11 345 Trương Văn Gia Khánh Tam Hiệp 8.75
14 377 Nguyễn Thị Kim Liên Xuân Mai 5.75
17 383 Hà Vũ Huyền Linh Ng Trường Tộ
18 384 Lê Hoàng Linh Gia Thụy
20 387 Nguyễn Khánh Linh Truưng Vương
21 392 Nguyễn Trang Linh Ng Trường Tộ 5.75
23 407 Đinh Thành Long Marie
Trang 324 423 Lê Huy Lương Cầu Giấy 8.75
25 424 Nguyễn Đình Lương Ngọc Lâm 7.75
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KÉT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 20 thuộc giảng đường 103 tầng 1 Nhà D
Môn thi: Sinh học
2 439 Nguyễn Văn Mạnh Ng Tất Thành 6.5
7 507 Đỗ Trung Nghĩa Ng Trường Tộ 8.25
10 522 Ngô Thị Hoàng Nguyên Lê Quý Đôn 6.75
11 524 Dương Minh Nguyệt L Thế Vinh 5.75
12 531 Đỗ Vân Nhi Chu Văn An 4.75
14 593 Đinh Thị Diễm Quỳnh Nguyễn Trãi 5.5
Trang 417 630 Lâm Hà Thanh Lê Lợi 8.75
18 632 Nguyễn Thị Phương Thanh Tiên Du 7
20 665 Nguyễn Thị Minh Thu Lê Hồng Phong 3.75
21 667 Nguyễn Thị Bích Thuận Nam Từ Liêm 6.25
24 681 Đoàn Nguyễn Minh Trang Nam Trung Yên 3.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KÉT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 21 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà D
Môn thi: Sinh học
1 684 Lê Minh Trang Giảng Võ
2 689 Nguyễn Minh Trang Lê Hồng Phong 6
3 695 Trần Thị Quỳnh Trang Thành Công 5.5
5 717 Nguyễn Đăng Trường Nam Trung Yên 2.25
Trang 58 782 Đỗ Hồng Vy Trần Đăng Ninh
14 841 Vũ Mai Hương Thành Công
16 850 Phạm Dương Khanh Ng Đình Chiểu 3.25
19 860 Bùi Huệ Linh Lương Thế Vinh 4.5
23 888 Nguyễn Phương Thảo Thanh Xuân Nam 6
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KÉT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017
Địa điểm thi: Phòng 34 thuộc giảng đường 205 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Sinh học
Trang 6STT SBD Họ và tên Trường Sinh
2 893 Phạm Nguyễn Thanh Trà L Thế Vinh 6.5
3 895 Nguyễn Lê Ngân Trang Đoàn Thị Điểm 10
4
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 71 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệmx x x
6 22 Nguyễn Ngọc DuyAnh Giảng Võ x x x x
13 53 Nguyễn Huy QuốcBảo Láng Hạ x x x
16 57 Nguyễn MinhChâu Ng.Đình Chiểux x x
1 63 Nguyễn ThịChinh Ng.Thượng Hiền x
8 80 Nguyễn TiếnĐạt L Thế Vinh x x x
10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x
11 84 Bùi Trần ChíĐức L Thế Vinhx x x
22 116 Phùng ThuỳDương Lê Quý Đônx x x
24 120 Nguyễn HàDuy Ph Đình Giótx x x
25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vươngx x x
27 129 Võ HươngGiang Ng.Trường Tộx x x
Trang 85 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
7 162 Đinh MinhHiếu Ng.Thiện Thuậtx x
8 165 Nguyễn QuangHiếu Trưng Vươngx x x
14 187 Nguyễn DanhHoàng Lômônôxôpx x x
16 196 Tạ Lã MạnhHoàng Long Biênx x x
18 206 Hoàng MạnhHưng Tam Khươngx x x
21 213 Hoàng Thị LinhHương Thái Nguyênx x x
25 227 Nguyễn ĐìnhKhải Ng Trường Tộx x x
2 233 Trần QuốcKhánh Ng Trường Tộx x x
4 240 Nguyễn SơnKhuêĐoàn Thị Điểmx x x
5 242 Ng Trương TuấnKiên Marie x x x
10 256 Đỗ Thị NgọcLan Lê Hồng Phong x x
14 264 Hoàng KhánhLinh Nguyễn Trãix x x
16 268 Nguyễn QuangLinh Ngô sĩ Liênx x x
19 274 Trần HoàngLinh P.Chu Trinhx x x
6 293 Bùi Dương HoàngMinh Ng.Trường Tộx x x
10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninhx x x
Trang 912 319 Đặng PhươngNam Ngũ Hiệp x x
17 345 Nguyễn Đức MinhNhật Tân Mai x x x
19 354 Nguyễn TuấnPhong Thành Côngx x
2 366 Phạm Như ChâuPhương Trưng Vươngx x x
3 367 Trần Thị BíchPhương Ninh Bìnhx x x
4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x
5 370 Vũ Ngọc HàPhương Ng,Thượng Hiền x
6 371 Hoàng LongQuân Ng Trường Tộx x x x
7 381 Hoàng MinhQuang Ng.Tất Thànhx x
11 388 Trương TấnSang Thường Tínx x x
14 392 Nguyễn Huy TùngSơn Trưng Vươngx x x
15 394 Nguyễn Trần TháiSơn Trưng Vươngx x x
21 414 Nguyễn XuânThắng Ng.Tất Thànhx x
23 419 Nguyễn Thị KimThanh Hưng Yênx x x
25 430 Nguyễn ThếThành Trung Vănx x x
2 443 Nguyễn PhươngThảo Phan Đ Giót x
3 444 Nguyễn PhươngThảo Ng.Thượng Hiền x
4 446 Ong Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộx x x
5 447 Ông Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộ x
12 469 Bùi Thị ThuTrang Hưng Yên x x x
14 473 Hoàng Thị ThuỳTrang Thành Côngx x x
15 475 Nguyễn MinhTrang Việt - Anx x x
16 478 Nguyễn Thị ThùyTrang Phú Thọ x x x
Trang 1017 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x
23 506 Nguyễn HoàngTuấn Thái Thịnh x x x
26 526 Nguyễn NgọcTưởng Thường Tínx x x