Das thi vao 10 mon sinh Đot 2 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vự...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
1 13 Đỗ Quỳnh Anh Khương Thượng 3.5
3 39 Trần Quang Anh Vĩnh Phúc 5
4 45 Nguyễn Văn Bằng Quang Trung 1.5
6 50 Nguyễn Minh Châu Phùng Chí Kiên
7 76 Trịnh Ngọc Diệp Ngô Sĩ Liên 2
8 82 Phạm Tiến Đức Thanh Xuân Nam 8.5
10 91 Vũ Mạnh Dũng Lương Thế Vinh 6.5
11 93 Hoàng Thùy Dương Phương Mai 1.5
12 135 Trần Trung Hiếu Lê Quý Đôn 4.5
13 136 Trần Trung Hiếu Nguyễn Trường Tộ 4.5
15 178 Tạ Minh Khoa Lê Ngọc Hân 6
16 208 Vương Kiều Linh Nguyễn Trường Tộ 6.75
17 218 Lê Võ Hoàng Long Ng Trường Tộ 9
19 222 Nguyễn Đức Lương Sài Đồng 1
21 224 Lại Cẩm Ly Ng Trường Tộ
22 241 Nguyễn Nhật Minh Thực Nghiệm
23 254 Trần Trà My Nguyễn Trường Tộ 3
24 257 Lê Nam Lương Thế Vinh 7.5
25 443 Nguyễn Hoàng Ngân Giang 11/7/2001 4
26 531 Nguyễn Quang Huy 13/2/2001 4
27 537 Nguyễn Minh Hằng 19/8/2001 7.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 501 tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi: Sinh học
1 271 Phạm Mai Ngọc Bế Văn Đàn 7
2 277 Phạm Trung Nguyên Việt An 4.5
3 278 Vũ Hưng Nguyên Nguyễn Trãi 4.5
4 282 Vũ Linh Như Đoàn Thị Điểm 2
5 310 Trịnh Nhật Quang Lomonoxop 2
6 313 Nguyễn Tuấn Quang Lomonoxop 3
7 318 Nguyễn Kiều Diễm Quỳnh Acsimet 6.5
8 319 Nguyễn Vũ Như Quỳnh Hà Đông 5
9 325 Nguyễn Thanh Sơn Lê Lợi 1
11 341 Đặng Tiến Thành Chu Văn An 2
12 352 Trịnh Phương Thảo Tây Sơn 5.5
13 362 Ngô Thanh Thủy Khương Thượng 4.5
14 366 Hoàng Huyền Trang Lê Lợi 6.5
15 368 Nguyễn Ngọc Trang Chu Văn An 6.5
16 387 Nguyễn Hữu Trung Nguyễn Huy Tưởng 3.5
17 403 Vũ Thanh Tùng Thăng Long 4
18 409 Đặng Khánh Vinh Ngô Sĩ Liên
19 415 Đỗ Châu Yến Nguyễn Thiện Thuật 5.5
Trang 320 417 Nguyễn Thị Hoàng An Bắc Ninh 2.25
21 440 Nguyễn Thùy Dương Lương Thế Vinh 4
22 481 Nguyễn Thị Thanh Phương Ams 8
23 488 Nguyễn Thanh Sơn Yên hòa 8
24 525 Nguyễn Thanh Ngọc 3/4/2001 5
26 541 Nguyễn Vương Linh Đoàn Thị Điểm 4
27
28
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 41 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệmx x x
16 57 Nguyễn MinhChâu Ng.Đình Chiểux x x
Trang 55 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
21 213 Hoàng Thị LinhHương Thái Nguyênx x x
25 227 Nguyễn ĐìnhKhải Ng Trường Tộx x x
16 268 Nguyễn QuangLinh Ngô sĩ Liênx x x
6 293 Bùi Dương HoàngMinh Ng.Trường Tộx x x
Trang 612 319 Đặng PhươngNam Ngũ Hiệp x x
2 366 Phạm Như ChâuPhương Trưng Vươngx x x
3 367 Trần Thị BíchPhương Ninh Bìnhx x x
6 371 Hoàng LongQuân Ng Trường Tộx x x x
14 392 Nguyễn Huy TùngSơn Trưng Vươngx x x
15 394 Nguyễn Trần TháiSơn Trưng Vươngx x x
23 419 Nguyễn Thị KimThanh Hưng Yênx x x
4 446 Ong Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộx x x
14 473 Hoàng Thị ThuỳTrang Thành Côngx x x
16 478 Nguyễn Thị ThùyTrang Phú Thọ x x x
Trang 717 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x