TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
3 10 Luyện Hồng Anh Lê Quý Đôn
4 11 Ngô Tuấn Anh Lai Châu
9 23 Đinh Kim Anh Ngô Gia Tự
10 25 Hoàng Minh Anh Đống Đa 6
11 29 Lê Phan Anh Kim Chung 6.5
20 80 Nguyễn Gia Bảo Giảng Võ
21 81 Nguyễn Gia Bảo Giảng Võ
23 85 Nguyễn Quế Châu Ng Tất Thành 7
24 86 Vũ Minh Châu Phan Đình Giót 5
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà A - B Môn thi: Hoá học
1 95 Trần Hoàng Linh Chi Lạng Sơn
3 99 Nguyễn Xuân Chính L Thế Vinh 2.5
4 101 Bùi Hữu Thành Công L Thế Vinh 3.5
6 104 Phạm Chiến Công 12/8/2002
9 122 Dương Thành Đạt thạch Thất 6.5
11 129 Nguyễn Mỹ Diệp Ngô Sĩ Liên 8
17 159 Nguyễn Mạnh Dũng Tiên Du
19 166 Nguyễn Đức Dũng Thái Thịnh 3.5
21 179 Nguyễn Quỳnh Dương Gia Thụy 1
22 180 Nguyễn Thị Ánh Dương Lê Quý Đôn
23 183 Trương Minh Dương Trưng Vương 7
25 187 Trần Ngọc Duy Ngô Sĩ Liên 8.5
Trang 3Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 403 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 188 Trần Thanh Duy Ng Trường Tộ 5
3 191 Phạm Đặng Vân Giang T Xuân Nam 5
4 193 Lê Nguyễn Hương Giang Lê Quý Đôn 6
5 195 Ngô Thị Kiều Giang Lý Thường Kiệt 3.5
10 215 Nguyễn Ngọc Hải Thành Công 5.5
12 221 Nguyễn Hoàng Bảo Hân Giảng Võ 4
14 226 Hoàng Thị Hồng Hạnh Đoàn Thị Điểm 4
18 244 Hoàng Trung Hiếu Ngô Sĩ Liên 4.5
21 256 Trần Văn Minh Hiếu Tô Hiệu 4.5
22 259 Vũ Phạm Minh Hiếu Lomonoxop 1
23 260 Vương Trọng Hiếu Hưng Yên 5
Trang 424 262 Nguyễn Sơn Hoa Trâu Quỳ 3
25 264 Phí Thị Thuần Hòa thạch Thất 7
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
2 270 Nguyễn Huy Hoàng Trần Đăng Ninh 4.5
6 287 Thiều Nguyễn Hùng Trần Mai Ninh 6
7 291 Nguyễn Duy Hưng Ng Trường Tộ 5.5
8 292 Nguyễn Gia Hưng Trưng Vương 2.5
10 302 Nguyễn Thị Thanh Hương Đoàn Thị Điểm 4
13 323 Nguyễn Đương Khải Ng Trường Tộ 1
Trang 516 343 Trần Thị Cát Khánh Đống Đa 8.5
17 346 Vũ Đức Khánh Ngô Gia Tự
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 14 thuộc giảng đường 405 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 413 Ngô Ngọc Long Phan Chu Trinh 4
8 439 Nguyễn Văn Mạnh Ng Tất Thành 4.5
12 468 Nguyễn Hoàng Minh Ng Trường Tộ 3.5
Trang 613 472 Nguyễn Nhật Minh Thịnh Quang 7
15 476 Phan Tuấn Minh Ngô Sĩ Liên 6
16 482 Trần Quang Minh Nguyễn Trãi 3.5
20 505 Trịnh Trần Tuấn Nghĩa Thành Công 4
21 508 Nguyễn Trọng Nghĩa Thực Nghiệm 4
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 15 thuộc giảng đường 406 tầng 4 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 527 Nguyễn Quốc Minh Nhật Lê Quý Đôn 4
2 533 Lương Yến Nhi Phan Chu Trinh 1.5
4 537 Bùi Trang Nhung Cầu Giấy 7.5
5 541 Phùng Phương Nhung Trâu Quỳ 3.5
7 554 Hứa Nguyễn Lan Phương Him Lam 3
Trang 78 557 Nguyễn Quế Phương Acsimet 4
12 566 Hoàng Minh Quân Ng Trường Tộ 7
13 575 Võ Hoàng Quân Giảng Võ
14 576 Nguyễn Đức Quang 16/11/2002 5.5
15 578 Bùi Minh Quang Trần Đăng Ninh 5
16 579 Đặng Nhật Quang Nguyễn Lương Bằng
20 591 Đinh Ngọc Phương Quyên Trưng Vương
22 614 Phạm Quang Nhật Tân Phú La 2.5
23 634 Dương Đức Thành Trưng Vương 5.5
25 645 Chu Phương Thảo L Thế Vinh 5.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 16 thuộc giảng đường 501 tầng 5 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
1 646 Lê Thị Phương Thảo gia Thụy 3.5
2 649 Hà Dương Phương Thảo Trần Phú 1.5
Trang 83 653 Trần Hương Thảo Cầu Giấy 4.5
4 657 Nguyễn Đức Thiện Ng Đình Chiểu 6.5
5 660 Nguyễn Công Thịnh Trưng Vương 1.5
9 677 Lưu Nguyễn Hương Trà Ngô Sĩ Liên 1
10 690 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Đoàn Thị Điểm 5
11 693 Nguyễn Thu Trang Khương Mai 2
15 736 Nguyễn Ngọc Tuấn Chu Văn An 0.5
16 737 Nguyễn Ngọc Tuấn Chu Văn An
20 744 Cao Thanh Tùng Đặng Xá
26 791 Lê Hà Hiền Anh Lương Thế Vinh 4
29 808 Hoàng Huy Chiến Nguyễn Trực 6.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 17 thuộc giảng đường 502 tầng 5 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
Trang 9STT SBD Họ và tên Trường Hóa
2 821 Nguyễn Thái Hà 29/4/2002
5 831 Chu Lập Hoàng Ng Trường Tộ 7.5
6 833 Nguyễn Trọng Huy Hoàng Hoàng Liệt 5
11 864 Nguyễn Phương Linh Hoàng Hoa Thám 3.5
17 878 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Bắc Ninh 3
19 882 Nguyễn Vinh Quang Hai Bà Trưng 8
20 885 Nguyễn Đức Tâm Lê Ngọc Hân 6.5
23 896 Nguyễn Vũ Kiều Trang Tân Định 3.5
24 901 Nguyễn Hữu Tuấn Ngô Sĩ Liên 3.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2016 - 2017
Trang 10Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 16 tháng 4 năm 2017 Địa điểm thi: Phòng 33 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà A - B
Môn thi: Hoá học
10 925 Nguyễn Nhật Trang 11/23/2002 0.5
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 111 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệm x x x
6 22 Nguyễn Ngọc Duy Anh Giảng Võ x x x x
13 53 Nguyễn Huy Quốc Bảo Láng Hạ x x x
16 57 Nguyễn Minh Châu Ng.Đình Chiểu x x x
1 63 Nguyễn Thị Chinh Ng.Thượng Hiền x
8 80 Nguyễn Tiến Đạt L Thế Vinh x x x
10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x
11 84 Bùi Trần Chí Đức L Thế Vinh x x x
22 116 Phùng Thuỳ Dương Lê Quý Đôn x x x
24 120 Nguyễn Hà Duy Ph Đình Giót x x x
25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vương x x x
27 129 Võ Hương Giang Ng.Trường Tộ x x x
Trang 125 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
7 162 Đinh Minh Hiếu Ng.Thiện Thuật x x
8 165 Nguyễn Quang Hiếu Trưng Vương x x x
14 187 Nguyễn Danh Hoàng Lômônôxôpx x x
16 196 Tạ Lã Mạnh Hoàng Long Biên x x x
18 206 Hoàng Mạnh Hưng Tam Khương x x x
21 213 Hoàng Thị Linh Hương Thái Nguyênx x x
25 227 Nguyễn Đình Khải Ng Trường Tộ x x x
2 233 Trần Quốc Khánh Ng Trường Tộ x x x
4 240 Nguyễn Sơn KhuêĐoàn Thị Điểm x x x
5 242 Ng Trương Tuấn Kiên Marie x x x
10 256 Đỗ Thị Ngọc Lan Lê Hồng Phong x x
14 264 Hoàng Khánh Linh Nguyễn Trãix x x
16 268 Nguyễn Quang Linh Ngô sĩ Liên x x x
19 274 Trần Hoàng Linh P.Chu Trinh x x x
6 293 Bùi Dương Hoàng Minh Ng.Trường Tộ x x x
10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninh x x x
Trang 1312 319 Đặng Phương Nam Ngũ Hiệp x x
17 345 Nguyễn Đức Minh Nhật Tân Mai x x x
19 354 Nguyễn Tuấn Phong Thành Công x x
2 366 Phạm Như Châu Phương Trưng Vương x x x
3 367 Trần Thị Bích Phương Ninh Bình x x x
4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x
5 370 Vũ Ngọc Hà Phương Ng,Thượng Hiền x
6 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x
7 381 Hoàng Minh Quang Ng.Tất Thành x x
11 388 Trương Tấn Sang Thường Tín x x x
14 392 Nguyễn Huy Tùng Sơn Trưng Vương x x x
15 394 Nguyễn Trần Thái Sơn Trưng Vương x x x
21 414 Nguyễn Xuân Thắng Ng.Tất Thành x x
23 419 Nguyễn Thị Kim Thanh Hưng Yên x x x
25 430 Nguyễn Thế Thành Trung Văn x x x
2 443 Nguyễn Phương Thảo Phan Đ Giót x
3 444 Nguyễn Phương Thảo Ng.Thượng Hiền x
4 446 Ong Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x x x
5 447 Ông Thị Phương Thảo Ng.Trường Tộ x
12 469 Bùi Thị Thu Trang Hưng Yên x x x
14 473 Hoàng Thị Thuỳ Trang Thành Công x x x
15 475 Nguyễn Minh Trang Việt - Anx x x
16 478 Nguyễn Thị Thùy Trang Phú Thọ x x x
Trang 1417 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x
23 506 Nguyễn Hoàng Tuấn Thái Thịnh x x x
26 526 Nguyễn Ngọc Tưởng Thường Tínx x x