TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà Chuyên Môn thi: Hoá học
6 17 Ngô Minh Quỳnh Anh Giảng Võ 4.5
7 20 Nguyễn Minh Anh Nguyễn Trãi 7.5
10 31 Nguyễn Đức Bình Ngô Sĩ Liên
11 33 Đỗ Nguyễn Minh Châu Giảng Võ 4.5
12 36 Nguyễn Dương Quỳnh Chi Ams 7.5
13 37 Nguyễn Ngọc Linh Chi Lê Lợi 2
15 46 Nguyễn Thành Đạt Cầu Giấy 6.5
19 53 Nguyễn Hà Minh Đức Ngô Gia Tự 6.5
20 64 Nguyễn Thùy Dung Nguyễn Trãi 3.5
23 67 Nguyễn Thùy Dương L Thế Vinh 7
24 68 Vũ Triều Dương Phan Đình Giót 6
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên Môn thi: Hoá học
1 81 Đậu Nam Hải Phan Đình Giót 3
2 84 Bùi Minh Hiếu Ng Trường Tộ 7.5
5 87 Trần Quang Hiếu Lê Quý Đôn
7 91 Lê Trung Hiếu Phan Chu Trinh 8
13 106 Phạm Quang Hưng Cầu Giấy
14 109 Phạm Quang Hưng Cầu Giấy 6.5
15 112 Nguyễn Quỳnh Hương Giảng Võ 4.5
17 116 Vũ Khánh Huyền Nguyễn Trường Tộ
18 117 Nguyễn Xuân Khang Sài Đồng 1
20 124 Đoàn Trung Kiên Thực Nghiệm 7.5
22 126 Nguyễn Trung Kiên Lê Lợi 5
23 129 Trần Nguyễn Trung Kiên Cầu Giấy 3.5
Trang 325 132 Đình Đức Lâm Trưng Vương 2.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Hoá học
1 134 Nguyễn Phương Liên Trần Đăng Ninh 7
3 138 Nguyễn Thị Phương Linh L Thế Vinh 1.5
4 139 Nguyễn Thị Thùy Linh Marie 6.5
5 144 Lê Kinh Phi Long Phương Liệt 0
6 146 Nguyễn Hoàng Long Lê Lợi 8
10 157 Đinh Khánh Minh Chu Văn An 4.5
13 164 Nguyễn Cao Minh Ngô Sĩ Liên 0
14 165 Nguyễn Đình Minh Cầu Giấy 5.5
15 169 Nguyễn Xuân Bình Minh Acsimet 7.5
16 170 Phạm Công Minh Bế Văn Đàn 3
18 191 Phạm Thị Lan Nhi Tô Vĩnh Diện
19 192 Chử Thị Trang Nhung Chu Văn An 6
Trang 420 194 Trịnh Hồng Nhung Trưng Vương 0
22 197 Chu Hồng Phúc Ng Trường Tộ 6
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 13 thuộc giảng đường 501 tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi: Hoá học
1 204 Vũ Nguyễn Minh Phương Hoàng Liệt 7
3 215 Trần Đăng Quang L Thế Vinh 8.5
6 231 Hà Việt Thái Khương Thượng 3.5
7 232 Phạm Minh Thái Nguyễn Siêu
8 241 Nguyễn Phương Thảo Khương Mai 4
9 244 Nguyễn Phương Thảo Đoàn Thị Điểm 2
Trang 512 252 Nguyễn Mạnh Tiến Thành Công 7.5
15 263 Nguyễn Hải Triều T Xuân Nam 2
17 272 Khương Xuân Tùng Trưng Nhị 7
18 275 Nguyễn Bảo Vân 23/12/2001 4
21 291 Phạm Ngọc Bảo Hưng Khương Thượng 8.5
23 293 Nguyễn Thị Thương Huyền Văn Yên 3.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h 30 - 16 h 00 Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 14 thuộc giảng đường 502 tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi: Hoá học
3 311 Nguyễn Vũ Thanh Thảo Bế Văn Đàn 8
4 322 Trịnh Đình Vũ Lê Hữu Trác 1
Trang 66 328 Vũ Hương Giang Khương Đình 6.5
8 354 Phạm Thị Lan Anh 16/0/2001 0
10 352 Nguyễn Bảo Long 30/03/2001 5
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 71 4 Bùi Đức Anh Thực nghiệmx x x
2 7 Đào QuangAnh Ng.Thượng Hiềnx x
3 9 Đinh HuyềnAnh Trưng Vươngx x x
4 16 Lê Tuấn Anh Hoàng Liệt x x
5 21 Nguyễn HàAnh Lê Quý Đônx x x
6 22 Nguyễn Ngọc DuyAnh Giảng Võ x x x x
7 29 Nguyễn TiếnAnh Marie x
8 35 Phạm QuangAnh Ams x x x
9 37 Phan ĐứcAnh Nhân Chínhx x x
10 44 Trịnh HồngAnh Thành Côngx x x
11 45 Vũ Hải Anh Ngọc Thuỵ x x x
12 49 Vương QuỳnhAnh Lê Quý Đônx x x
13 53 Nguyễn Huy QuốcBảo Láng Hạ x x x
14 54 Nguyễn NhưBảo Ng.Trường Tộx x
15 55 Trần ThanhBình Marie x x x
16 57 Nguyễn MinhChâu Ng.Đình Chiểux x x
17 58 Hoàng Thị Kiều Chi x x x
18 59 Kiều Thị MaiChi Xuân Mai A x
19 60 Nguyễn LinhChi 18/01/98x x x
20 61 Nguyễn Thị KimChi Tứ Hiệp x x x
1 63 Nguyễn ThịChinh Ng.Thượng Hiền x
2 64 Nguyễn PhươngChính Giảng Võ x
3 66 Trần ĐìnhCông Thường Tínx x x
4 69 Hoàng MinhCường Đống Đax x
5 72 Trần XuânĐại Ngũ Hiêpx x x
6 75 Bùi TiếnĐạt Ng.Trường Tộ x
7 79 Nguyễn TiếnĐạt Bế Văn Đànx x x
8 80 Nguyễn TiếnĐạt L Thế Vinh x x x
9 82 Trần NgọcĐô Marie x x x
10 83 Nguyễn Thị ĐôNan Ngô sĩ Liên x x x
11 84 Bùi Trần ChíĐức L Thế Vinhx x x
12 87 Lương MinhĐức Giảng Võx x x
13 93 Nguyễn QuangĐức Hạ Hoà x x x
14 94 Tống XuânĐức Kim Giangx x x
15 97 Trần NgọcĐức Cầu Giấyx x
16 100 Bạch AnhDung Giảng Võx x x
17 102 Lê Thái ThuỳDung Thái Thịnh x
18 103 Lê Thuỳ Dung Hoàng Liệtx x x
19 106 Lê Anh Dũng Đống Đa x x x
20 107 Lưu QuốcDũng Ái Mộ x
21 110 Trịnh TiếnDũng Nghĩa Tânx x x
22 116 Phùng ThuỳDương Lê Quý Đônx x x
23 117 Lê Tiến Duy Giảng Võ x x x
24 120 Nguyễn HàDuy Ph Đình Giótx x x
25 121 Nguyễn Ngọc Duy Trưng Vươngx x x
26 127 Phạm Lê HàGiang Yên Hoàx x x
27 129 Võ HươngGiang Ng.Trường Tộx x x
28 130 Ngô Hải Hà Hà Nội x x x
1 133 Bùi NgọcHải Bắc Ninhx x x x
2 136 Nguyễn VănHải Quốc Oaix x x
3 140 Lương NgọcHân Thường Tínx x x
4 141 Bùi Lệ Hằng Thường Tínx x x
Trang 85 144 Phan ThịHằng Hưng Yên x x x
6 145 Đào An Hạnh L Thế Vinhx x x
7 162 Đinh MinhHiếu Ng.Thiện Thuậtx x
8 165 Nguyễn QuangHiếu Trưng Vươngx x x
9 167 Nguyễn VănHiếu Tứ Hiệp x x
10 174 Trần TrungHiếu Ams x
11 175 Vũ MinhHiếu Ams x
12 176 Vương ĐắcHiếu Giảng Võ x
13 177 Đào HuyHiệu Hà Đông x x x
14 187 Nguyễn DanhHoàng Lômônôxôpx x x
15 191 Nguyễn KhánhHoàng Lê Quý Đôn x
16 196 Tạ Lã MạnhHoàng Long Biênx x x
17 197 Nguyễn HữuHuân Trưng Vương x
18 206 Hoàng MạnhHưng Tam Khươngx x x
19 207 Lê Việt Hưng 11/6/1998x x
20 211 Nguyễn PhúHưng Thành Côngx x
21 213 Hoàng Thị LinhHương Thái Nguyênx x x
22 216 Nguyễn ĐứcHuy Marie x
23 217 Nguyễn GiaHuy Việt - Anx x x
24 222 Trần Lê Huy Ng.Trường Tộ x
25 227 Nguyễn ĐìnhKhải Ng Trường Tộx x x
26 228 Nguyễn ĐứcKhải Hoà Bìnhx x x x
27 229 Phạm QuangKhải Marie x x x
28 231 Lê Nam Khánh Hà Nội x x
1 232 Nguyễn BảoKhánh Hà Nội x x x
2 233 Trần QuốcKhánh Ng Trường Tộx x x
3 238 Vũ Khoa Marie x x x
4 240 Nguyễn SơnKhuêĐoàn Thị Điểmx x x
5 242 Ng Trương TuấnKiên Marie x x x
6 246 Trần TrungKiên Marie x x
7 248 Chu Tấn Kiệt Ams x x x
8 253 Nguyễn TùngLâm L Thế Vinh x
9 255 Nguyễn VănLâm Thường Tínx x x
10 256 Đỗ Thị NgọcLan Lê Hồng Phong x x
11 261 Đặng KhánhLinh Xuân Mai A x
12 262 Đặng QuangLinh Phương Liệt x
13 263 Hồ Mỹ Linh Lê Lợi x x x
14 264 Hoàng KhánhLinh Nguyễn Trãix x x
15 267 Nguyễn Hữu NhậtLinh Marie x x
16 268 Nguyễn QuangLinh Ngô sĩ Liênx x x
17 272 Phạm ThuỳLinh Marie x x x x
18 273 Phạm TuấnLinh Giảng Võx x x
19 274 Trần HoàngLinh P.Chu Trinhx x x
20 277 Vũ Gia Linh Lê Lợi x x x
1 278 Vũ NgọcLinh Hà Nam x x x
2 281 Lê Hải Long Ngô Gia Tựx x x
3 282 Lê HoàngLong Giảng Võx x x
4 286 Lê Xuân Lương Ams x x x
5 288 Vũ Lương Phan chu Trinh x
6 293 Bùi Dương HoàngMinh Ng.Trường Tộx x x
7 295 Dương BìnhMinh Tây Sơn x
8 297 Lê KhánhMinh Ng.Tất Thànhx x x
9 308 Trần ĐứcMinh Nguyễn Trãix x x
10 314 Trịnh LêMinh Trần Mai Ninhx x x
11 316 Hoàng HàMy Ams x x x
Trang 912 319 Đặng PhươngNam Ngũ Hiệp x x
13 320 Hoàng TùngNam Thanh Hoáx x x
14 323 Phan HoàiNam Ams x
15 326 Trần ThànhNam Lê Lợi x x x
16 336 Nguyễn HồngNgọc Marie x x x
17 345 Nguyễn Đức MinhNhật Tân Mai x x x
18 347 Nguyễn KiềuOanh Phúc Lâm x
19 354 Nguyễn TuấnPhong Thành Côngx x
20 355 Trần ThanhPhong Việt - Anx x x
1 362 Nguyễn NamPhương Marie x x
2 366 Phạm Như ChâuPhương Trưng Vươngx x x
3 367 Trần Thị BíchPhương Ninh Bìnhx x x
4 369 Trịnh Hoài Phương Việt - Anx x x
5 370 Vũ Ngọc HàPhương Ng,Thượng Hiền x
6 371 Hoàng LongQuân Ng Trường Tộx x x x
7 381 Hoàng MinhQuang Ng.Tất Thànhx x
8 383 Trần ViệtQuang Ams x x
9 384 Dương ĐứcQuý Phương Liệtx x x
10 386 Phạm NgọcQuỳnh Lê Lợi x
11 388 Trương TấnSang Thường Tínx x x
12 390 Kiều ThanhSơn L Thế Vinhx x x
13 391 Nguyễn ĐứcSơn Yên Hoàx x x
14 392 Nguyễn Huy TùngSơn Trưng Vươngx x x
15 394 Nguyễn Trần TháiSơn Trưng Vươngx x x
16 395 Phạm Hải Sơn Chu Văn Anx x x
17 397 Trần HuySơn Ams x x x
18 404 Nguyễn ĐìnhTân Tứ Hiệp x x x x
19 405 Đào HoàngThái Lê Quý Đônx x x
20 406 Lê Quốc Thái Giảng Võ x x x
21 414 Nguyễn XuânThắng Ng.Tất Thànhx x
22 417 Lê Minh Thanh Ams x
23 419 Nguyễn Thị KimThanh Hưng Yênx x x
24 420 Phạm ThịThanh Hải Dươngx x x
25 430 Nguyễn ThếThành Trung Vănx x x
26 431 Nguyễn TiếnThành Giảng Võ x
27 434 Phùng GiaThành Bế Văn Đànx x
28 435 Tô Đức Thành Marie x x x
1 437 Trần TuấnThành Giảng Võx x x
2 443 Nguyễn PhươngThảo Phan Đ Giót x
3 444 Nguyễn PhươngThảo Ng.Thượng Hiền x
4 446 Ong Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộx x x
5 447 Ông Thị PhươngThảo Ng.Trường Tộ x
6 454 Chử ThanhThư Tứ Hiệp x
7 456 Trần ĐứcThuận Ninh Bìnhx x x
8 459 Phan ThuỷTiên Định Côngx x x
9 460 Lê QuangTiến Đống Đax x x
10 467 Võ Văn Toàn Giảng Võ x x x
11 468 Trần ThuTrà Hoàng Liệtx x x
12 469 Bùi Thị ThuTrang Hưng Yên x x x
13 472 Hà Thị MinhTrang Lê Lợi x x x
14 473 Hoàng Thị ThuỳTrang Thành Côngx x x
15 475 Nguyễn MinhTrang Việt - Anx x x
16 478 Nguyễn Thị ThùyTrang Phú Thọ x x x
Trang 1017 483 Hà Kiều Trinh Ams x x x
18 493 Lê Quang AnhTú Tứ Hiệp x x
19 495 Nguyễn AnhTú L Thế Vinh x
20 496 Nguyễn AnhTú Dương Nội x
21 497 Nguyễn MinhTú Ams x x x
22 502 Vũ Trần AnhTú Hà Nội x x x
23 506 Nguyễn HoàngTuấn Thái Thịnh x x x
24 508 Tô QuangTuấn Sơn Tây x x x
25 512 Ngô SơnTùng Marie x x x x
26 526 Nguyễn NgọcTưởng Thường Tínx x x
27 528 Nguyễn ThuUyên Lê Lợi x
28 529 Trần ThanhVân Lê Quý Đônx x x
1 530 Bùi Đức Việt Ams x x
2 532 Nguyễn QuốcViệt Ams x x x
3 533 Trần ĐìnhViệt Việt Trì x x x
4 538 Nguyễn ĐăngVũ Marie x x x
5 543 Nguyễn Thị HảiYến Lê Lợi x x x