1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi học kỳ 1 lop 10 nam 2016 2017

23 143 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 23
Dung lượng 192,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DS thi học kỳ 1 lop 10 nam 2016 2017 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các...

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 01 Giảng đường 201, tầng 2 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT Lop Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 1 | Nguyén Thi Hoang An 02/08/2001 | Nữ |10AI CLC

2 | 2 | Đoàn Trọng Nam Anh 24/12/2001 10A2 CLC

3 | 3 | Hoang Phương Anh 07/07/2001 | Nữ |10AI CLC

5 | 5 | Phạm Kỳ Anh 17/08/2001 10A1 CLC

6 | 6 | Pham Tién Anh 17/08/2001 10A1 CLC

8 | § |Bùi Việt Anh 19/03/2001 10A2 Tin

10 | 10 |Đỗ Mai Anh 04/09/2001 | Nữ |10A2 Sinh

11 | 11 |Hoang Viét Anh 27/05/2001 10A1 Lý

13 | 13 |Lê Quang Anh 20/03/2001 10A1 Lý

14 | 14 |Lê Thảo Anh 03/12/2001 | Nữ |10AI Toán

15 | 15 |Lương Việt Anh 04/11/2001 10A1 Tin

16 | 16 |Lưu Hồng Anh 23/10/2001 | Nữ |10A1 Sinh

17 | 17 |Mai Quỳnh Anh 04/09/2001 10A1 Sinh

18 | 18 |Ngô Phương Anh 05/01/2001 | Nữ |10AI Sinh

19 | 19 |Nguyễn Lan Anh 23/12/2001 | Nữ |1OA1 Sinh

20 | 20 |Nguyén Ngoc Anh 14/03/2001 | Nữ |10A2 Sinh

21 | 21 |Nguyễn Phan Anh 30/09/2001 10A2 Tin

22 | 22 |Nguyén Phương Anh 13/02/2001 | Ni |10A1 Ly

23 | 23 |Nguyén Phuong Anh 13/11/2001 | Nữ |10A2 Lý

24 | 24 |Nguyễn Quang Anh 01/08/2001 10A1 Lý

25 | 25 |Nguyễn Thị Minh Anh 25/01/2001 | Nữ |10AI1 Hóa

Tổng số bài thi:

Tổng số tờ giấy thi:

Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 02 Giảng đường 202, tang 2 nha A - B

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT Lop Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 26 |Nguyễn Tuấn Anh 07/10/2001 10A2 Lý

2 | 27 |Nguyễn Vũ Duy Anh 07/08/2001 10A1 Ly

3 | 28 |Nhir Nhat Anh 22/11/2001 10A1 Tin

4 | 29 |Tạ Nguyễn Vân Anh 16/01/2001 | Nữ |10A2 Hóa

6 | 31 |Trần Duy Anh 26/08/2001 10A1 Lý

7 | 32 |Tran Hoai Anh 14/04/2001 | Nữ |10A2 Sinh

8 | 33 |Trần Quang Anh 25/11/2001 10A1 Sinh

9 | 34 |Trần Thu Mai Anh 08/07/2001 | Nữ |10AI1 Toán

10 | 35 |Trân Việt Anh 21/12/2001 10A2 Toán

11 | 36 |Vũ Duy Anh 29/11/2001 10A2 Sinh

12 | 37 |Vũ Hải Anh 03/03/2001 | Nữ |10AI Sinh

13 | 38 |Vũ Hoàng Anh 08/09/2001 10A1 Sinh

14 | 39 |Vương Đức Anh 15/12/2001 10A1 Tin

16 | 41 |Nguyén Duy Anh 26/09/2001 10A1 Tin

17 | 42 | Lê Nguyên Bách 30/12/2001 10A2 CLC

18 | 43 | Phùng Xuân Bách 05/12/2001 10A2 CLC

19 | 44 |Đào Gia Bách 25/05/2001 10A1 Sinh

20 | 45 |Lưu Hoàng Bách 07/11/2001 10A1 Tin

21 | 46 |Nguyễn Gia Bách 09/10/2001 10A2 Toán

22 | 47 |Phạm Việt Bách 10/08/2001 10A2 Tin

23 | 48 |Lê Băng Bang 03/05/2001 | Nữ |10A2 Toán

24 | 49 |Nguyễn Văn Băng 13/11/2001 10A2 Sinh

25 | 50 | Phạm Tiến Bảo 11/05/2001 10A2 CLC

Tổng số bài thi:

Tổng số tờ giấy thi:

Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Trang 3

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phong 03 Giảng đường 203, tang 2 nha A - B

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 | 51 |Nguyễn Gia Bảo 06/10/2001 10A1 Sinh

2 | 52 |Ninh Đức Bảo 29/05/2001 10A2 Hóa

3 | 53 |Nguyễn Thị Thanh Bình 21/07/2001 | Nữ |10A1 Sinh

4 | 54 |Thịnh Thanh Bình 15/06/2001 | Nữ |10A2 Toán

5 | 55 | Nguyễn Bảo Châu 02/01/2001 | N& |10A2 CLC

6 | 56 |Dang Minh Châu 03/08/2001 | Nữ |10A2 Lý

7 | 57 |Nguyễn Minh Châu 15/11/2001 | Nữ |10AI Toán

8 | 58 |Nguyễn Ngọc Châu 21/12/2001 10A2 Tin

9 | 59 |Vũ Hồng Châu 17/06/2001 10A2 Lý

10 | 60 |Nguyén Linh Chi 12/07/2001 | Nữ |10A2 Tin

11 | ó1 |Nguyễn Linh Chi 06/08/2001 | Ni |10A1 Ly

12 | 62 |Dinh Duc Chiến 27/02/2001 10A2 Tin

13 | 63 |Hoàng Minh Chính 05/10/2001 10A2 Toan

14 | ó4 |Phạm Lê Danh Chính 24/10/2001 10A2 Lý

15 | ó5 |Đỗ Thanh Chung 06/05/2001 10A1 Toán

16 | 66 | Quan Thành Công 19/08/2001 10A1 CLC

17 | 67 |Phạm Thành Công 15/06/2001 10A2 Lý

18 | 68 | Vũ Đức Cường 21/02/2001 10A2 Hóa

19 | ó9 |Nguyễn Lê Đại 16/06/2001 10A1 Tin

20 | 70_|Bùi Linh Đan 10/03/2001 | Nữ |10A2 Hóa

21 | 71 |Nguyễn Hoàng Đăng 04/07/2001 10A2 Toán

22 | 72 | Trần Minh Đạo 16/12/2001 10A1 Tin

23 | 73 |Nguyén Hitu Dat 08/08/2001 10A1 Hoa

24| 74 |Nguyén Quéc Dat 03/06/2001 10A1 Ly

25| 75 |Nguyén Tat Dat 05/06/2001 10A2 Sinh

Trang 4

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phong 04 Giảng đường 204, tang 2 nha A - B

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT Lop Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 76 |Nguyén Thế Đạt 29/07/2001 10A1 Tin

2 | 77 |Phùng Thế Đạt 29/10/2001 10A2 Toán

3 | 78 |Tran Dang Dat 13/01/2001 10A2 Toan

5 | 80 |Lé Ngoc Diép 26/04/2001 | Nữ |10A2 Sinh

6 | 8] |Trịnh Ngọc Diệp 14/01/2001 [| Nữ |10A1 Hoa

7 | 82 | Nguyễn Minh Đức 27/10/2001 10A1 CLC

8 | 83 | Vũ Minh Đức 27/05/2001 10A2 CLC

10 | 85 |Đào Minh Đức 23/11/2001 10A2 Tin

11 | 86 |Hoàng Gia Anh Đức 28/10/2001 I0AI Toán

12 | 87 |Nguyễn Đặng Tiến Đức 27/01/2001 10A2 Lý

13 | 88 |Nguyễn Minh Đức 27/08/2001 10A1 Toán

14 | 89 |Nguyễn Minh Đức 16/12/2001 10A2 Lý

15 | 90 |Nguyễn Minh Đức 20/06/2001 10A2 Hóa

16 | 91 |Nguyễn Minh Đức 01/03/2001 10A1 Sinh

17 | 92 |Nguyễn Thừa Đức 24/04/2001 10A1 Tin

18 | 93 |Nguyễn Trung Đức 31/07/2001 10A1 Toán

19 | 94 |Nguyễn Văn Đức 09/05/2001 10A1 Sinh

Trang 5

22 | 97 |Tran Minh Đức 02/05/2001 10A2 Lý

23 | 98 |Vũ Minh Đức 25/04/2001 10A1 Hóa

24| 99 | Nguyễn Thùy Dung 02/10/2001 | Nữ |10A2 CLC

25 | 100 [Nguyễn Phương Dung 16/11/2001 | Nữ |10A2 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phong 05 Giảng đường 205, tang 2 nha A - B

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 |101 |Vương Thùy Dung 02/04/2001 | Nữ |10AI1 Lý

3 |103 |Phạm Tiên Dũng 21/05/2001 I0AI Toán

4 {104 |Trần Trung Dũng 26/07/2001 10A1 Lý

6 | 106 |Vũ Mạnh Dũng 29/09/2001 10A2 Sinh

7 |107 | Hoàng Thùy Dương 23/12/2001 | Nữ |10A2 CLC

8 | 108 | Nguyễn Thùy Dương 19/09/2001 | Nữ |10A1 CLC

9_|109 |Hoa D6 Tung Duong 07/08/2001 10A1 Toan

10 | 110 |Lé Huy Duong 07/01/2001 10A1 Lý

11 |111 |Nguyễn Vũ Bình Dương 30/11/2001 10A1 Lý

12 |112 |Phạm Đăng Dương 04/01/2001 10A1 Hoa

13 | 113 | Vai Thuy Duong 08/12/2001 | Nữ |10A2 Ly

14 | 114 |Đễ Nhật Duy 29/08/2001 10A1 Hóa

15 | 115 |Nguyễn Đình Duy 01/10/2001 10A1 Hóa

16 | 116 |Nguyễn Quốc Duy 13/05/2001 10A2 Hóa

17 |117 |Phạm Đăng Duy 02/01/2001 10A2 Lý

Trang 6

20 | 120 |Bùi Mỹ Duyên 03/02/2001 | Nữ |10A2 Tin

21 | 121 | Mai Phan Châu Giang 04/09/2001 | Nữ |10A2 CLC

22 | 122 | Tran Hoang Giang 09/04/2001 10A2 CLC

23 | 123 |Khương Thị Hương Giang 02/12/2001 | Nữ |10A2 Sinh

24 | 124 |Nguyễn Hương Giang 18/09/2001 | Nữ |10A2 Tin

25 | 125 |Nguyễn Trường Giang 04/07/2001 10A1 Toan

Tong s6 bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 06 Giảng đường 301, tang 3 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 | 126 |Vũ Hương Giang 07/06/2001 | Nữ |10A2 Hóa

3 |128 |Hạ Minh Hà 15/09/2001 | Nữ |10A2 Hóa

4 | 129 |Hoang Thai Ha 26/09/2001 10A1 Ly

5 | 130 |Nguyén Quang Ha 02/04/2001 10A2 Sinh

6 | 131 |Nguyén Thu Hà 03/03/2001 | Nữ |10A2 Sinh

7 |132 |Nguyễn Việt Hà 30/12/2001 10A2 Lý

8 |133 |Nguyễn Xuân Hà 10/06/2001 10A2 Tin

9 |134 |Phạm Việt Hà 05/01/2001 | N& |10A1 Tin

10 | 135 |Luong Vinh Hai 20/10/2001 10A2 Ly

11 | 136 |Nguyén Lé Dire Hai 17/07/2001 10A1 Sinh

12 | 137 |Nguyén Long Hai 15/01/2001 10A2 Sinh

13 | 138 |Nguyén Ngoc Hai 25/05/2001 10A2 Toan

Trang 7

14 | 139 | Tran Hoang Hải 12/06/2001 10A2 Hoa

15 | 140 |Nguyén Thi Bao Han 10/01/2001 | Nữ |10A1 Sinh

16 | 141 |Lé Thi Thu Hang 07/05/2001 | Ni |10A1 Hoa

17 | 142 |Nguyén Minh Hang 19/08/2001 | Nữ |10A2 Sinh

18 |143 |Trân Thu Hăng 11/11/2001 | Nữ |10A2 Sinh

19 |144 | Mai Trần Minh Hiền 26/07/2001 | Nữ |10A2 CLC

20 | 145 |Doãn Minh Hiền 09/10/2001 | Nữ |10A2 Sinh

21 | 146 |Phạm Thị Minh Hiền 19/05/2001 | Nữ |10A1 Sinh

22 | 147 |Đoàn Mạnh Hiền 31/07/2001 I0AI Sinh

23 | 148 |Lé Gia Hién 19/06/2001 10A1 Tin

24 | 149 |Lê Vinh Hiển 23/02/2001 10A1 Toán

25 | 150 | Vũ Ngọc Hiền 27/06/2001 10A2 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 07 Giảng đường 302, tầng 3 nhà A - B

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT Lop Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 |151 |Cao Đức Hiệp 11/02/2001 10A1 Lý

2_| 152 |Nguyễn Đức Hiệp 27/03/2001 10A2 Lý

3 |153 |Nguyễn Hoàng Hiệp 27/02/2001 10A2 Hóa

4 | 154 |Trinh Hoang Hiệp 06/06/2001 10A2 Toan

5 |155 | Đặng Trân Hiéu 13/07/2001 10A1 CLC

6 |156| Luong Minh Hiéu 16/09/2001 10A2 CLC

7 |157| Phùng Duy Hiễu 29/05/2001 10A2 CLC

9 _|159 |Bùi Duy Hiếu 06/10/2001 10A1 Tin

Trang 8

10 | 160 |Đỗ Trung Hiểu 21/08/2001 10A2 Hóa

11 |161 |Đoàn Trung Hiéu 16/11/2001 10A1 Hoa

12 | 162 |Ha Trung Hiéu 11/08/2001 10A1 Hóa

14 | 164 |Lé Trung Hiéu 04/03/2001 10A1 Hóa

15 |165 |Mai Chí Hiểu 15/01/2001 10A1 Lý

16 | 16ó |Nguyễn Đức Hiếu 08/07/2001 10A1 Toán

17 |167 |Nguyễn Đức Hiếu 13/06/2001 10A1 Toán

18 | 168 |Nguyén Minh Hiéu 18/02/2001 10A1 Ly

19 | 169 |Neuyén Trọng Hiếu 16/05/2001 10A2 Sinh

20 | 170 |Nguyén Trung Hiểu 24/09/2001 10A2 Hóa

21 | 171 |Nguyén Viét Hiéu 14/12/2001 10A1 Tin

22 | 172 |Pham Minh Hiéu 05/09/2001 10A2 Toan

23 | 173 |Pham Trung Hiéu 12/06/2001 10A2 Ly

24 |174 |Tran Huy Hiéu 09/12/2001 10A2 Toán

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 8 Giảng đường 303, tầng 3 nhà A - B

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT Lop Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 176 |Nguyễn Quỳnh Hoa 18/07/2001 | Nữ |10A2 Hóa

2 |177|Vuong Quynh Hoa 01/09/2001 | Nữ |10A2 Sinh

3 |178 |Đặng Xuân Hòa 05/01/2001 10A2 Hóa

4 J179 |Chu Việt Hoàng 22/03/2001 10A2 Tin

5 | 180 |Dang Minh Hoàng 24/12/2001 10A1 Tin

Trang 9

6 |1§1 |Lê Việt Hoàng 29/05/2001 10A1 Hóa

7 |182 |Nguyễn Hữu Hoàng 12/02/2001 10A1 Lý

8 | 183 |Nguyễn Hữu Minh Hoàng 16/12/2001 10A2 Hóa

9_|184 |Nguyễn Vũ Hoàng 10/11/2001 10A1 Hóa

10 | 185 |Pham Huy Hoang 08/10/2001 10A2 Tin

11 | 186 | Tran Dire Hoang 12/04/2001 10A2 Ly

12 | 187 |Tran Viét Hoang 09/09/2001 10A2 Ly

13 | 188 | Xuan Huy Hoang 17/07/2001 10A1 Hóa

14 |189 |Nguyễn Thị Hồng Huế 30/08/2001 | Nữ |10AI Toán

15 |190 | Nguyễn Minh Hùng 13/02/2001 10A1 CLC

16 |191 | Nguyễn Việt Hùng 27/11/2001 10A2 CLC

17 |192 |Hà Việt Hùng 14/09/2001 10A1 Tin

18 |193 | Bùi Phú Hưng 30/10/2001 10A2 CLC

19 |194 | Lê Quang Hưng 06/10/2001 10A2 CLC

20 | 195 |Bùi Đăc Hưng 31/01/2001 10A2 Toán

21 | 196 |Lê Quốc Hưng 12/01/2001 10A2 Toán

22 | 197 |Nguyễn Hoàng Hưng 24/09/2001 10A2 Lý

23 | 198 |Nguyễn Phúc Hưng 10/02/2001 10A2 CLC

24 | 199 |Phạm Ngọc Bảo Hưng 26/10/2001 I0AI Hóa

25 |200 |Phạm Quang Hưng 30/07/2001 10A2 Hóa

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

Địa điểm thi: Phong 09 Giảng đường 304, tầng 3 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 |201 | Nguyễn Quỳnh Hương 03/05/2001 | Nữ |I0AI CLC

Trang 10

2 | 202 |Lê Mai Hương 03/01/2001 | Nữ |10A2 Lý

3 |203 | Nguyễn Quang Huy 12/01/2001 10A1 CLC

4 |204 | Tran Bao Huy 11/11/2001 10A1 CLC

6 |206 |Nguyễn Quang Huy 13/05/2001 10A2 Tin

7 |207 |Nguyén Quang Huy 04/04/2001 10A2 Ly

8 | 208 |Pham Quang Huy 10/11/2001 10A1 Ly

9 |209 |Tran Quang Huy 26/03/2001 10A2 Ly

10 | 210 | Trinh Lé Xuan Huy 16/07/2001 10A2 Toan

11 |211 | Nguyễn Thanh Huyén 13/07/2001 | Nữ |10A1 CLC

12 |212 |Giang Thị Thu Huyện 22/08/2001 | Nữ |10A2 Tin

13 | 213 |La Minh Huyền 23/11/2001 | Nữ |10A2 Sinh

14 |214 |Nguyễn Thị Ngọc Huyền 09/10/2001 | Nữ |10AI Toán

15 |215 [Nguyễn Vũ Khánh Huyền 10/08/2001 | Nữ |10A2 Toán

16 | 216 |Pham Thi Ngoc Huyén 27/02/2001 | Nữ |I0AI Hóa

17 |217 |Đào Quang Khải 31/03/2001 10A2 Toán

18 |218 [Nguyễn Văn Khải 19/10/2001 10A2 Hóa

19 |219 | Nguyễn Xuân Khang 19/11/2001 10A2 CLC

21 |221 |Nguyễn Thục Khanh 02/10/2001 | Nữ |10A2 Hóa

22 |222 |Nguyễn An Khánh 07/10/2001 10A1 Lý

23 |223 |Nguyễn Duy Khánh 04/09/2001 10A2 Lý

24 |224 |Nguyễn Sĩ Khiêm 24/06/2001 10A2 Hóa

25 |225 | Vũ Cao Minh Khoa 25/11/2001 10A2 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

Thời gian thỉ: Chiêu thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 12,13 và 14 thúng 12 năm 2016

NĂM HỌC 2016 - 2017

Trang 11

Địa điểm thi: Phòng 10 Giảng đường 305, tầng 3 nhà A - B

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 |226 |Trần Dang Khoa 16/12/2001 10A1 Hoa

2 _|227 |Đặng Minh Khôi 30/07/2001 10A2 Lý

3 |228 |Lưu Minh Khôi 14/12/2001 10A2 Lý

4 |229 | Hô Minh Khuê 20/12/2001 | Nữ |10A2 CLC

5 1230 [Nguyễn Minh Khuê 08/10/2001 | Nữ |10A2 Sinh

6 |231 |Bùi Trung Kiên 14/01/2001 10A2 Hóa

7 1232 |Đào Trung Kiên 02/02/2001 I0AI Toán

9 |234 |Trần Trung Kiên 02/05/2001 10A1 Tin

10 | 235 |Dang Thi Phượng Kiéu 13/07/2001 | Nữ |10A2 Lý

11 |236 |Đình Đức Lâm 08/04/2001 10A1 Tin

12 |237 | Phạm Ngọc Lân 04/10/2001 10A2 CLC

13 | 238 |Lé Dam Bạch Liên 26/06/2001 | Nữ |10A2 Sinh

14 |239 |Nguyễn Phương Liên 21/10/2001 | Ni |10A1 Hoa

15 |240 | Luu Ha Linh 25/09/2001 | Nữ |10A2 CLC

16 | 241 | Nguyễn Diệu Linh 12/05/2001 | Nữ |10A1 CLC

17 |242 | Nguyễn Thùy Mai Linh 16/08/2001 | Nữ |10A1 CLC

18 |243 | Phí Huỳnh Hà Linh 10/02/2001 | Nữ |10A2 CLC

19 |244 | Trần Hoài Linh 04/02/2001 | Nữ |10A2 CLC

20 |245 |Cao Phương Linh 27/01/2001 | Nữ |10A2 Hóa

21 |246 |Lê Thị Ngọc Linh 28/09/2001 | Nữ |10A1 Sinh

22 |247 [Nguyễn Diệu Linh 16/01/2001 | Nữ |10A1 Hoa

23 |248 [Nguyễn Diệu Linh 16/04/2001 | Nữ |10A2 Hóa

24 |249 [Nguyễn Diệu Linh 17/11/2001 | Nữ |10AI Sinh

25 |250 |Nguyén Khanh Linh 29/04/2001 | Ni |10A1 Toan

Tong s6 bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w