DS thi học kỳ 1 lop 12 nam 2016 2017 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các...
Trang 1TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH LOP 12 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I
NAM HOC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 01 Giảng đường 201, tang 2 nha A - B
Mon thi:
TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên
1 | 1 | Trần Lê Phước An 26/12/1999 12A1 CLC
2 | 2 |Nguyén Quang An 26/09/1999 12A2 Hoa
3 | 3 |Phạm Trường An 14/04/1999 12A1 Hoa
4 | 4 |Vũ Trường An 08/05/1999 12A1 Lý
5 | 5 | Bùi Tuân Anh 15/08/1999 12A1 CLC
6 | 6 | Nguyén Duc Anh 08/02/1999 12A1 CLC
7 | 7 | Nguyễn Quốc Anh 21/02/1999 12A2 CLC
8 | 8 | Nguyễn Thị Mai Anh 01/02/1999 | Nữ |12A1 CLC
9 | 9 _| Nguyễn Tuân Anh 11/07/1999 12A1 CLC
10| 10 | Pham Thi Quỳnh Anh 01/10/1999 | Nữ |12A2 CLC
I1] 11 | Trần Quang Anh 03/09/1999 12A1 CLC
12| 12 | Trương Thị Mai Anh 23/12/1999 | Ni& |12A1 CLC
13 | 13 |Bùi Quỳnh Anh 07/11/1999 | Nữ |12AI Sinh
14| 14 |Chu Ngoc Anh 26/02/1999 | Ni |12A1 Hoa
15 | 15 |Đặng Quang Anh 24/12/1999 12A2 Lý
1ó | 16 |Đỗ Hoàng Anh 25/06/1999 12A1 Toán
17| 17 |Đỗ Xuân Anh 10/11/1999 12A1 Toán
18 | 1§ |Hoàng Đức Anh 25/05/1999 12A2 Hóa
20 | 20 |Lê Thị Phương Anh 15/04/1999 | Nữ |12A1 Tin
21] 21 |Lê Tuấn Anh 11/02/1999 12A2 Toán
22| 22 |Lê Tuấn Anh 30/06/1999 12A2 Hóa
23 | 23 |Mai Phương Anh 23/11/1999 | Nữ |12A2 Hóa
24] 24 |Nguyễn Bá Tường Anh 12/09/1999 | Nữ |12A2 Hóa
25 | 25 |Nguyễn Duy Anh 08/04/1999 12A2 Hóa
Tổng so bai thi:
Tổng số tờ giấy thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
Trang 2TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH LOP 12 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I
NAM HOC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 02 Giảng đường 202, tang 2 nha A - B
Mon thi:
TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên
1 | 26 |Nguyén Giang Anh 24/02/1999 | Ni |12A2 Sinh
2 | 27 |Nguyễn Lê Phong Anh 20/07/1999 12A2 Hóa
3 | 28 |Nguyễn Quỳnh Anh 18/04/1999 | Nữ |12A2 Tin
4 | 29 |Nguyễn Thế Anh 25/11/1999 12A2 Tin
5 | 30 |Nguyễn Tường Anh 31/03/1999 | Nữ |12AI Sinh
6 | 3l [Nguyễn Văn Việt Anh 15/07/1999 12A1 Toán
7 | 32 |Nguyễn Vũ Hà Anh 25/06/1999 | Nữ |12AI1 Hóa
8 | 33 |Nguyễn Xuân Duy Anh 12/02/1999 12A2 Sinh
9 | 34 |Phạm Mai Anh 30/08/1999 | Nữ: |12A2 Hóa
10 | 35 |Trần Phương Anh 27/02/1999 | Nữ: |12A2 Hóa
11] 36 |Tran Thi Ngoc Anh 21/04/1999 | Nữ |12A1 Toan
12] 37 |Đinh Thị Hồng Ánh 08/06/1999 | Nữ |12AI1 Sinh
13 | 38 |Nguyễn Đặng Anh 15/06/1999 12A2 Toan
14] 39 |Nguyén Vi Nhat Anh 14/05/1999 | Nữ |12A2 Sinh
15 | 40 |Nhữ Ngọc Ánh 11/07/1999 12A2 Toán
16 | 41 |Mai Lâm Bac 16/02/1999 12A1 Hóa
17| 42 |Đặng Hoàng Bach 02/11/1999 12A1 Lý
18 | 43 [Nguyễn Gia Bách 19/12/1999 12A2 Hóa
19] 44 |Phạm Chí Bách 21/10/1999 12A2 Tin
20 | 45 |Pham Khoa Bang 10/04/1999 12A1 Toan
21| 46 |Đinh Thạch Bích 14/05/1999 | Nữ |12A2 Hóa
22| 47 |Vũ Ngọc Biển 16/01/1999 12A2 Lý
23 | 4& |Ngô Ngọc Châm 31/05/1999 | Nữ |12AI Toán
24 | 49 | Trương Thị Minh Châu 03/09/1999 | Nữ |12A2 CLC
25 | 50 |Lê Khuất Minh Châu 23/11/1999 | Nữ |12A2 Sinh
Tổng số bài thị:
Tổng số tờ giấy thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
Trang 3TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH LOP 12 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I
NAM HOC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 03 Giảng đường 203, tầng 2 nhà A - B
Mon thi:
TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên
1 | 51 |Nguyén Ngọc Linh Chi 12/11/1999 | Nữ |12AI Sinh
2 | 52 |Trương Quỳnh Chi 24/02/1999 | Nữ |12AI1 Sinh
3 | 53 |Dinh Duc Chung 19/01/1999 12A2 Lý
4 | 54 |Nguyễn Thị Kim Cúc 01/12/1999 | Nữ |12A2 Lý
5 | 55 |Nguyễn Hữu Cường 14/11/1999 12A2 Lý
6 | 56 |Bùi Văn Đại 09/06/1999 12A1 Lý
7 | 57 |Hà Minh Đăng 26/08/1999 12A2 Toán
8 | 58 |Nguyễn Thị Đào 08/03/1999 | Nữ |12A2 Lý
9 | 59 |Tạ Quang Đạo 09/10/1999 12A2 CLC
10 | 60 |Cung Tiến Đạt 22/12/1999 12A2 Hóa
11 | 61 |Hoàng Tiến Đạt 24/08/1999 12A1 Lý
12 | 62 |Nguyễn Đức Đạt 27/09/1999 12A1 Lý
13 | 63 |Nguyén Tiên Đạt 06/11/1999 12A2 Toán
14 | 64 |Nguyễn Tiến Đạt 08/02/1999 12A2 Tin
15 | 65 |Phạm Thành Dat 07/06/1999 12A2 Hóa
1ó | 66 |Lê Ngọc Diệp 03/11/1999 | Nữ |12A2 Sinh
17| 67 |Lưu Thị Xuân Diệu 15/04/1999 | Nữ |12A2 Toán
18 | 6§ |Đỗ Thái Đôn 17/09/1999 12A2 Tin
19 | 69 | Hoàng Anh Đức 06/05/1999 12A1 CLC
20 | 70 | Ngô Minh Đức 17/06/1999 12A2 CLC
21| 71 | Pham Ngoc Anh Duc 07/10/1999 12A1 CLC
22| 72 |Bùi Minh Đức 28/11/1999 12A2 Hóa
23 | 73 |Duong Minh Đức 30/01/1999 12A1 Toán
24| 74 |Hoàng Kim Đức 19/05/1999 12A1 Tin
Trang 4
| 25] 75 |Lé Minh Đức
Tổng so bai thi:
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| 03/10/1999 | [12A1 Hóa
Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I
NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 04 Giảng đường 204, tầng 2 nhà A - B
Mon thi:
TT |SBD Họ và tên Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên
1 | 76 |Lé Trung Duc 21/05/1999 12A2 Ly
2 | 77 |Nghiém Phú Đức 10/10/1999 12A1 Ly
3 | 78 |Nghiém Xuan Duc 14/07/1999 12A1 Hoa
4 | 79 |Nguyén Héng Đức 30/03/1999 12A1 Ly
5 | 80 | Va Thuy Dung 31/10/1999 | Nữ |12A2 Toán
6 | 81 | Nguyễn Tuân Dũng 15/07/1999 12A1 CLC
8 | 83 |Nguyễn Ngọc Dũng 31/03/1999 12A2 Toán
9 | 84 |Nguyễn Văn Dũng 05/06/1999 12A1 Tin
10 | 85 |Trần Sỹ Trí Dũng 30/01/1999 12A1 Sinh
II] 86 |Mai Duy Duong 13/09/1999 12A2 Tin
12 | 87 |Pham Tung Duong 17/07/1999 12A2 Hoa
13 | 88 | Nguyễn Hải Duy 01/06/1999 12A2 CLC
14] §9 | Phạm Hoàng Duy 05/07/1999 I12AICLC
16} 91 |Đoàn Phan Duy 27/03/1999 12A1 Sinh
17| 92 |Phạm Đức Duy 10/03/1999 12A2 Toán
18 | 93 |Trần Quang Duy 06/10/1999 12A1 Hoa
19| 94 | Nguyễn Trường Giang 15/12/1999 12A2 CLC
20 | 95 |Đoàn Hương Giang 29/03/1999 | Nữ: |12A2 Hóa
21 | 96 |Duong Huong Giang 30/01/1999 | Nữ |12A2 Hoa
Trang 5
22 | 97 |Lé Tung Giang 13/09/1999 12A1 Ly
23 | 98 |Pham Huong Giang 11/08/1999 | Nữ |12A2 Sinh
24] 99 |Phạm Trường Giang 09/10/1999 12A2 Ly
25 | 100 | Tran Nông Hoàng Giang 04/03/1999 12A1 Hoa
Tổng so bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KY I
NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 05 Giảng đường 205, tầng 2 nhà A - B
Mon thi:
TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên
1 |101 |Trịnh Hương Giang 17/10/1999 | Nữ |12AI Hóa
3 | 103 |Neuyén Quang Ha 13/05/1999 12A1 Tin
4 | 104 |Trinh Thi Phuong Ha 29/11/1999 | Nữ |12A1 Ly
5 | 105 |Vũ Hữu Diệu Hà 15/07/1999 | Nữ |12A2 Hóa
6 | 106 | Nguyễn Thanh Hải 12/12/1999 12A1 CLC
7 | 107 |Déng Ngoc Hải 08/07/1999 12A1 Ly
8 | 108 |Giang Nam Hai 24/08/1999 12A2 Tin
9 | 109 [Nguyễn Dinh Hải 03/03/1999 12A2 Tin
10 | 110 | Tran Nhu Hai 23/12/1999 12A1 Sinh
11 | 111 |Chu Thi Thúy Hang 05/10/1999 | Nữ |12A2 Hóa
12 |112 |Đào Thị Việt Hăng 04/06/1999 | Nữ |12A2 Hóa
13 | 113 |Đinh Lê Hang 19/05/1999 | Nữ |12A2 Sinh
14 | 114 |Lê Thị Khánh Hăng 15/07/1999 | Nữ |12A2 Sinh
15 | 115 | Nguyễn Hồng Hạnh 08/01/1999 | Nữ |12A1 CLC
16 | 116 |Bé Thi Minh Hanh 16/11/1999 | Nữ |12AI1 Hóa
Trang 6
17 | 117 |Luu Manh Hiệp 05/06/1999 12A2 Sinh
18 | 118 |Nguyễn Quốc Hiệp 23/08/1999 12A2 Lý
19 |119 |Võ Khắc Hiệp 03/11/1999 12A1 Hóa
20 | 120 | Nguyễn Công Hiéu 10/10/1999 12A1 CLC
21121 | Tạ Quéc Hiéu 14/08/1999 12A2 CLC
22 | 122 |Bui Duc Hiéu 05/11/1999 12A2 Hóa
23 | 123 |Dinh Quang Hiểu 11/12/1999 12A1 Hoa
24 | 124 |Neuyén Dinh Hiéu 11/05/1999 12A2 Sinh
25 | 125 |Nguyén Duy Hiéu 18/04/1999 12A2 Hoa
Tổng so bai thi:
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I
NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 06 Giảng đường 301, tang 3 nha A- B
Mon thi:
TT |SBD Ho va tén Nøày sinh | GT Lớp Số tờ/ Mã đề | Ký tên
1 | 126 |Nguyén Ly Hiếu 25/02/1999 12A2 Toan
2 | 127 |Nguyén Minh Hiéu 07/06/1999 12A2 Tin
3 | 128 |Nguyễn Ngọc Hiếu 08/11/1999 12A2 Toán
4 | 129 |Pham Trung Hiéu 04/11/1999 12A1 Hoa
5 _| 130 |Tạ Hữu Hiếu 22/08/1999 12A1 Lý
6 |131 | Trần Sĩ Hiểu 02/06/1999 12A2 Lý
7 | 132 | Trịnh Thị Thu Hoài 25/12/1999 | Nữ |12A2 CLC
8 |133 | Bùi Lý Khải Hoàn 14/11/1999 | Nữ |12A2CLC
9 {134 | Nguyễn Hoàng 30/12/1999 12A1 CLC
10 | 135 |Đễ Huy Hoang 12/05/1999 12A2 Lý
Trang 7
11 | 136 |Ha Dang Thai Hoang 24/01/1999 12A2 Sinh
12 | 137 |Hồ Đức Hoàng 02/05/1999 12A1 Hóa
13 | 138 |Ngô Xuân Hoàng 24/09/1999 12A2 Hóa
14 | 139 |Nguyễn Duy Hoàng 13/09/1999 12A2 Hóa
15 | 140 [Nguyễn Lê Huy Hoàng 27/11/1999 12A1 Tin
16 | 141 |Nguyén Viét Minh Hoang | 08/08/1999 12A2 Tin
17 | 142 | Trần Hữu Hoàng 01/11/1999 12A1 Lý
18 | 143 | Tran Lê Hùng 24/11/1999 12A2 CLC
19 | 144 | Tran Phi Hung 17/01/1999 12A2 CLC
20 | 145 |Neuyén Huy Hung 19/05/1999 12A1 Toan
21 | 146 |Phan Minh Hùng 26/10/1999 12A1 Hoa
22 | 147 |Tô Quốc Hùng 06/08/1999 12A1 Tin
23 | 148 | Phạm Nhật Hưng 22/12/1999 12A2 CLC
24 | 149 |Đoàn Mạnh Hưng 29/09/1999 12A1 Lý
25 | 150 [Nguyễn Cảnh Hưng 14/09/1999 12A1 Hóa
Tổng so bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KY I
NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 07 Giảng đường 302, tầng 3 nhà A - B
Mon thi:
TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên
1 |151 | Trần Quang Hưng 12/05/1999 12A2 Sinh
2 |152 |Trần Việt Hưng 18/09/1999 12A2 Toán
3 | 153 |Bui Dé Quỳnh Hương 13/02/1999 | Nữ |12A2 Tin
4 | 154 |Nguyén Mai Huong 15/07/1999 | Nữ |12AI Sinh
5 | 155 |Nguyén Mai Huong 11/04/1999 | Nữ |12A2 Sinh
6 | 156 |Nguyén Thanh Huong 21/06/1999 | Nia |12A1 Tin
Trang 8
7 | 157 |Hoang Bich Huong 05/02/1999 | Nữ |12A2 Toan
8 |158 |Nguyễn Thị Minh Hường | 25/03/1999 | Nữ |12AI1 Lý
9 |159| Tran Quang Huy 01/11/1999 12A2 CLC
10 | 160 |Lé Dang Huy 07/07/1999 12A2 Ly
11 | 161 |Nguyễn Đăng Huy 15/11/1999 12A2 Lý
12 | 162 |Quyén Quang Huy 10/07/1999 12A2 Toan
13 | 163 |Téng Ngoc Huy 03/02/1999 12A1 Hoa
14 | 164 | Tran Dé Quang Huy 29/06/1999 12A1 Tin
15 | 165 |Trần Quang Huy 08/01/1999 12A2 Lý
16 | 166 |Nguyén Hanh Huyén 20/09/1999 | Ni |12AI Hóa
17 | 167 |Nguyén Thi Thu Huyền 20/03/1999 | Nữ |12A1 Tin
18 | 168 |Pham Thi Thu Huyén 22/09/1999 | Nia |12A1 Tin
19 | 169 |Nguyễn Quang Khải 12/12/1999 12A2 Hóa
20 | 170 |Tạ Quốc Khải 10/11/1999 12A1 Tin
21 |171 |Đễ Bảo Khánh 28/08/1999 12A2 Tin
23 | 173 |Pham Duy Khanh 03/07/1999 12A1 Ly
24 | 174 |Tran Dang Khanh 18/12/1999 12A1 Sinh
25 | 175 |Trinh Quốc Khánh 07/07/1999 12A2 Toan
Tổng so bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KY I
NĂM HỌC 2016 - 2017
Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Dia diém thi: Phong 8 Giding dwong 303, tang 3 nha A - B
Mon thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
Trang 9
1 | 176 |Tran Quéc Khiém 24/01/1999 12A2 Sinh
2 | 77 |Tường Duy Khiêm 12/01/1999 12A2 Sinh
3 | 178 | Bach Minh Khoa 26/04/1999 12A2 CLC
5 | 180 |Neuyén Anh Khoa 27/09/1999 12A1 Toán
6 |1§1 |Nguyễn Viết Khoa 29/07/1999 12A1 Hóa
7 |182 |Trần Nguyễn Hà Khoa 26/01/1999 12A2 Tin
8 | 183 |Lé Ngoc Khôi 22/08/1999 12A2 Ly
9 | 184 |Tran Minh Khué 18/12/1999 | Ni |12A1 Sinh
10 | 185 |Đỗ Hải Kiên 12/12/1999 12A2 Lý
11 | 186 |Hoàng Đức Kiên 28/06/1999 12A1 Toán
12 | 187 |Neuyén Dang Kiên 15/01/1999 12A1 Ly
13 | 188 |Neuyén Trung Kién 25/04/1999 12A1 Ly
14} 189 |Neuyén Tuan Kiệt 20/04/1999 12A1 Toan
15 | 190 | Nguyễn Việt Tùng Lâm 27/08/1999 12A2 CLC
16 | 191 | Vũ Xuân Lâm 30/09/1999 12A1 CLC
17 | 192 |Neuyén Hai Lam 01/05/1999 12A1 Ly
18 | 193 | V6 Luu Hoang Lam 18/10/1999 12A1 Tin
19 |194 |Vũ Tùng Lâm 08/09/1999 12A1 Tin
20 | 195 |Đào Ngọc Quynh Lan 19/10/1999 | Nữ |12A2 Tin
211196 |Trần Hồng Liên 11/03/1999 | Nữ |12AI Sinh
22 | 197 | Đàm Khánh Linh 13/08/1999 | Nữ |12A2 CLC
23 |198 | Lê Gia Linh 19/09/1999 12A2 CLC
24 |199 | Vũ Ngọc Khánh Linh 25/07/1999 | Nữ |12A1 CLC
25 |200 |Chu Hương Linh 02/02/1999 | Nữ |12A1 Hoa
Tổng số tờ giấy thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
IRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I
NĂM HỌC 2016 - 2017
Trang 10Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016
Địa điểm thi: Phong 09 Giảng đường 304, tầng 3 nhà A - B
Mon thi:
TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên 1L |201 |Đặng Khánh Linh 05/03/1999 | Nữ |12A2 Sinh
2 _|202 |Đinh Hoàng Linh 26/11/1999 12A1 Hóa
3 _|203 |Đoàn Bùi Thảo Linh 29/07/1999 | Nữ |12AI Sinh
4 |204 |Hồ Thị Bảo Linh 06/01/1999 | Nữ |12A2 Tin
5 |205 |Hoàng Diệu Linh 22/07/1999 | Nữ: |12AI Hóa
6 | 206 |Hoàng Thuy Linh 27/01/1999 | Ni |12A1 Tin
7 |207 |Lê Chí Linh 17/11/1999 12A1 Hóa
8 1208 |Lê Mạnh Linh 13/06/1999 12A2 Lý
9 | 209 |Neuyén Dang Phuong Linh| 26/10/1999 | Ni |12AI Hóa
10 | 210 |Neuyén Mai Linh 09/02/1999 | Ni |12A1 Toan
11 | 211 |Neguyén Thể Hoàng Linh | 07/08/1999 12A1 Hóa
12 |212 |Nguyễn Thi Khanh Linh 14/12/1999 | Nữ |12AI1 Sinh
13 |213 |Nguyễn Thị Thùy Linh 08/04/1999 | Nữ |12AI Sinh
14 |214 |Nguyễn Thùy Linh 21/08/1999 | Nữ |12AI1 Sinh
15 |215 |Phạm Tuấn Linh 05/04/1999 12A1 Toán
16 |216 |Thiều Thị Khánh Linh 10/11/1999 | Nữ |12A1 Ly
17217 | Trần Hà Linh 21/03/1999 | Nữ |12A2 Ly
18 |218 | Trần Khánh Linh 26/04/1999 | Nữ |12A2 CLC
20 | 220 [Nguyễn Thành Lộc 23/02/1999 12A1 Lý
211221 | Tran Cao Long 21/02/1999 12A2 CLC
22 | 222 |D6 Van Long 11/09/1999 12A2 Toan
23 | 223 |H6 Phi Long 10/10/1999 12A1 Ly
24 |224 |Huỳnh Đức Long 22/08/1999 12A2 Lý
25 | 225 |Khuong Hai Long 22/06/1999 12A1 Hoa
Tổng so bai thi:
Tổng số tờ giấy thi: Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):