1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi học kỳ 1 lop 12 nam 2016 2017

18 134 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 190,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DS thi học kỳ 1 lop 12 nam 2016 2017 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các...

Trang 1

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 12 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 01 Giảng đường 201, tang 2 nha A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên

1 | 1 | Trần Lê Phước An 26/12/1999 12A1 CLC

2 | 2 |Nguyén Quang An 26/09/1999 12A2 Hoa

3 | 3 |Phạm Trường An 14/04/1999 12A1 Hoa

4 | 4 |Vũ Trường An 08/05/1999 12A1 Lý

5 | 5 | Bùi Tuân Anh 15/08/1999 12A1 CLC

6 | 6 | Nguyén Duc Anh 08/02/1999 12A1 CLC

7 | 7 | Nguyễn Quốc Anh 21/02/1999 12A2 CLC

8 | 8 | Nguyễn Thị Mai Anh 01/02/1999 | Nữ |12A1 CLC

9 | 9 _| Nguyễn Tuân Anh 11/07/1999 12A1 CLC

10| 10 | Pham Thi Quỳnh Anh 01/10/1999 | Nữ |12A2 CLC

I1] 11 | Trần Quang Anh 03/09/1999 12A1 CLC

12| 12 | Trương Thị Mai Anh 23/12/1999 | Ni& |12A1 CLC

13 | 13 |Bùi Quỳnh Anh 07/11/1999 | Nữ |12AI Sinh

14| 14 |Chu Ngoc Anh 26/02/1999 | Ni |12A1 Hoa

15 | 15 |Đặng Quang Anh 24/12/1999 12A2 Lý

1ó | 16 |Đỗ Hoàng Anh 25/06/1999 12A1 Toán

17| 17 |Đỗ Xuân Anh 10/11/1999 12A1 Toán

18 | 1§ |Hoàng Đức Anh 25/05/1999 12A2 Hóa

20 | 20 |Lê Thị Phương Anh 15/04/1999 | Nữ |12A1 Tin

21] 21 |Lê Tuấn Anh 11/02/1999 12A2 Toán

22| 22 |Lê Tuấn Anh 30/06/1999 12A2 Hóa

23 | 23 |Mai Phương Anh 23/11/1999 | Nữ |12A2 Hóa

24] 24 |Nguyễn Bá Tường Anh 12/09/1999 | Nữ |12A2 Hóa

25 | 25 |Nguyễn Duy Anh 08/04/1999 12A2 Hóa

Tổng so bai thi:

Tổng số tờ giấy thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Trang 2

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 12 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 02 Giảng đường 202, tang 2 nha A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên

1 | 26 |Nguyén Giang Anh 24/02/1999 | Ni |12A2 Sinh

2 | 27 |Nguyễn Lê Phong Anh 20/07/1999 12A2 Hóa

3 | 28 |Nguyễn Quỳnh Anh 18/04/1999 | Nữ |12A2 Tin

4 | 29 |Nguyễn Thế Anh 25/11/1999 12A2 Tin

5 | 30 |Nguyễn Tường Anh 31/03/1999 | Nữ |12AI Sinh

6 | 3l [Nguyễn Văn Việt Anh 15/07/1999 12A1 Toán

7 | 32 |Nguyễn Vũ Hà Anh 25/06/1999 | Nữ |12AI1 Hóa

8 | 33 |Nguyễn Xuân Duy Anh 12/02/1999 12A2 Sinh

9 | 34 |Phạm Mai Anh 30/08/1999 | Nữ: |12A2 Hóa

10 | 35 |Trần Phương Anh 27/02/1999 | Nữ: |12A2 Hóa

11] 36 |Tran Thi Ngoc Anh 21/04/1999 | Nữ |12A1 Toan

12] 37 |Đinh Thị Hồng Ánh 08/06/1999 | Nữ |12AI1 Sinh

13 | 38 |Nguyễn Đặng Anh 15/06/1999 12A2 Toan

14] 39 |Nguyén Vi Nhat Anh 14/05/1999 | Nữ |12A2 Sinh

15 | 40 |Nhữ Ngọc Ánh 11/07/1999 12A2 Toán

16 | 41 |Mai Lâm Bac 16/02/1999 12A1 Hóa

17| 42 |Đặng Hoàng Bach 02/11/1999 12A1 Lý

18 | 43 [Nguyễn Gia Bách 19/12/1999 12A2 Hóa

19] 44 |Phạm Chí Bách 21/10/1999 12A2 Tin

20 | 45 |Pham Khoa Bang 10/04/1999 12A1 Toan

21| 46 |Đinh Thạch Bích 14/05/1999 | Nữ |12A2 Hóa

22| 47 |Vũ Ngọc Biển 16/01/1999 12A2 Lý

23 | 4& |Ngô Ngọc Châm 31/05/1999 | Nữ |12AI Toán

24 | 49 | Trương Thị Minh Châu 03/09/1999 | Nữ |12A2 CLC

25 | 50 |Lê Khuất Minh Châu 23/11/1999 | Nữ |12A2 Sinh

Tổng số bài thị:

Tổng số tờ giấy thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Trang 3

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 12 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY I

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 03 Giảng đường 203, tầng 2 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên

1 | 51 |Nguyén Ngọc Linh Chi 12/11/1999 | Nữ |12AI Sinh

2 | 52 |Trương Quỳnh Chi 24/02/1999 | Nữ |12AI1 Sinh

3 | 53 |Dinh Duc Chung 19/01/1999 12A2 Lý

4 | 54 |Nguyễn Thị Kim Cúc 01/12/1999 | Nữ |12A2 Lý

5 | 55 |Nguyễn Hữu Cường 14/11/1999 12A2 Lý

6 | 56 |Bùi Văn Đại 09/06/1999 12A1 Lý

7 | 57 |Hà Minh Đăng 26/08/1999 12A2 Toán

8 | 58 |Nguyễn Thị Đào 08/03/1999 | Nữ |12A2 Lý

9 | 59 |Tạ Quang Đạo 09/10/1999 12A2 CLC

10 | 60 |Cung Tiến Đạt 22/12/1999 12A2 Hóa

11 | 61 |Hoàng Tiến Đạt 24/08/1999 12A1 Lý

12 | 62 |Nguyễn Đức Đạt 27/09/1999 12A1 Lý

13 | 63 |Nguyén Tiên Đạt 06/11/1999 12A2 Toán

14 | 64 |Nguyễn Tiến Đạt 08/02/1999 12A2 Tin

15 | 65 |Phạm Thành Dat 07/06/1999 12A2 Hóa

1ó | 66 |Lê Ngọc Diệp 03/11/1999 | Nữ |12A2 Sinh

17| 67 |Lưu Thị Xuân Diệu 15/04/1999 | Nữ |12A2 Toán

18 | 6§ |Đỗ Thái Đôn 17/09/1999 12A2 Tin

19 | 69 | Hoàng Anh Đức 06/05/1999 12A1 CLC

20 | 70 | Ngô Minh Đức 17/06/1999 12A2 CLC

21| 71 | Pham Ngoc Anh Duc 07/10/1999 12A1 CLC

22| 72 |Bùi Minh Đức 28/11/1999 12A2 Hóa

23 | 73 |Duong Minh Đức 30/01/1999 12A1 Toán

24| 74 |Hoàng Kim Đức 19/05/1999 12A1 Tin

Trang 4

| 25] 75 |Lé Minh Đức

Tổng so bai thi:

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

| 03/10/1999 | [12A1 Hóa

Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 04 Giảng đường 204, tầng 2 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Họ và tên Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên

1 | 76 |Lé Trung Duc 21/05/1999 12A2 Ly

2 | 77 |Nghiém Phú Đức 10/10/1999 12A1 Ly

3 | 78 |Nghiém Xuan Duc 14/07/1999 12A1 Hoa

4 | 79 |Nguyén Héng Đức 30/03/1999 12A1 Ly

5 | 80 | Va Thuy Dung 31/10/1999 | Nữ |12A2 Toán

6 | 81 | Nguyễn Tuân Dũng 15/07/1999 12A1 CLC

8 | 83 |Nguyễn Ngọc Dũng 31/03/1999 12A2 Toán

9 | 84 |Nguyễn Văn Dũng 05/06/1999 12A1 Tin

10 | 85 |Trần Sỹ Trí Dũng 30/01/1999 12A1 Sinh

II] 86 |Mai Duy Duong 13/09/1999 12A2 Tin

12 | 87 |Pham Tung Duong 17/07/1999 12A2 Hoa

13 | 88 | Nguyễn Hải Duy 01/06/1999 12A2 CLC

14] §9 | Phạm Hoàng Duy 05/07/1999 I12AICLC

16} 91 |Đoàn Phan Duy 27/03/1999 12A1 Sinh

17| 92 |Phạm Đức Duy 10/03/1999 12A2 Toán

18 | 93 |Trần Quang Duy 06/10/1999 12A1 Hoa

19| 94 | Nguyễn Trường Giang 15/12/1999 12A2 CLC

20 | 95 |Đoàn Hương Giang 29/03/1999 | Nữ: |12A2 Hóa

21 | 96 |Duong Huong Giang 30/01/1999 | Nữ |12A2 Hoa

Trang 5

22 | 97 |Lé Tung Giang 13/09/1999 12A1 Ly

23 | 98 |Pham Huong Giang 11/08/1999 | Nữ |12A2 Sinh

24] 99 |Phạm Trường Giang 09/10/1999 12A2 Ly

25 | 100 | Tran Nông Hoàng Giang 04/03/1999 12A1 Hoa

Tổng so bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 05 Giảng đường 205, tầng 2 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên

1 |101 |Trịnh Hương Giang 17/10/1999 | Nữ |12AI Hóa

3 | 103 |Neuyén Quang Ha 13/05/1999 12A1 Tin

4 | 104 |Trinh Thi Phuong Ha 29/11/1999 | Nữ |12A1 Ly

5 | 105 |Vũ Hữu Diệu Hà 15/07/1999 | Nữ |12A2 Hóa

6 | 106 | Nguyễn Thanh Hải 12/12/1999 12A1 CLC

7 | 107 |Déng Ngoc Hải 08/07/1999 12A1 Ly

8 | 108 |Giang Nam Hai 24/08/1999 12A2 Tin

9 | 109 [Nguyễn Dinh Hải 03/03/1999 12A2 Tin

10 | 110 | Tran Nhu Hai 23/12/1999 12A1 Sinh

11 | 111 |Chu Thi Thúy Hang 05/10/1999 | Nữ |12A2 Hóa

12 |112 |Đào Thị Việt Hăng 04/06/1999 | Nữ |12A2 Hóa

13 | 113 |Đinh Lê Hang 19/05/1999 | Nữ |12A2 Sinh

14 | 114 |Lê Thị Khánh Hăng 15/07/1999 | Nữ |12A2 Sinh

15 | 115 | Nguyễn Hồng Hạnh 08/01/1999 | Nữ |12A1 CLC

16 | 116 |Bé Thi Minh Hanh 16/11/1999 | Nữ |12AI1 Hóa

Trang 6

17 | 117 |Luu Manh Hiệp 05/06/1999 12A2 Sinh

18 | 118 |Nguyễn Quốc Hiệp 23/08/1999 12A2 Lý

19 |119 |Võ Khắc Hiệp 03/11/1999 12A1 Hóa

20 | 120 | Nguyễn Công Hiéu 10/10/1999 12A1 CLC

21121 | Tạ Quéc Hiéu 14/08/1999 12A2 CLC

22 | 122 |Bui Duc Hiéu 05/11/1999 12A2 Hóa

23 | 123 |Dinh Quang Hiểu 11/12/1999 12A1 Hoa

24 | 124 |Neuyén Dinh Hiéu 11/05/1999 12A2 Sinh

25 | 125 |Nguyén Duy Hiéu 18/04/1999 12A2 Hoa

Tổng so bai thi:

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 06 Giảng đường 301, tang 3 nha A- B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Nøày sinh | GT Lớp Số tờ/ Mã đề | Ký tên

1 | 126 |Nguyén Ly Hiếu 25/02/1999 12A2 Toan

2 | 127 |Nguyén Minh Hiéu 07/06/1999 12A2 Tin

3 | 128 |Nguyễn Ngọc Hiếu 08/11/1999 12A2 Toán

4 | 129 |Pham Trung Hiéu 04/11/1999 12A1 Hoa

5 _| 130 |Tạ Hữu Hiếu 22/08/1999 12A1 Lý

6 |131 | Trần Sĩ Hiểu 02/06/1999 12A2 Lý

7 | 132 | Trịnh Thị Thu Hoài 25/12/1999 | Nữ |12A2 CLC

8 |133 | Bùi Lý Khải Hoàn 14/11/1999 | Nữ |12A2CLC

9 {134 | Nguyễn Hoàng 30/12/1999 12A1 CLC

10 | 135 |Đễ Huy Hoang 12/05/1999 12A2 Lý

Trang 7

11 | 136 |Ha Dang Thai Hoang 24/01/1999 12A2 Sinh

12 | 137 |Hồ Đức Hoàng 02/05/1999 12A1 Hóa

13 | 138 |Ngô Xuân Hoàng 24/09/1999 12A2 Hóa

14 | 139 |Nguyễn Duy Hoàng 13/09/1999 12A2 Hóa

15 | 140 [Nguyễn Lê Huy Hoàng 27/11/1999 12A1 Tin

16 | 141 |Nguyén Viét Minh Hoang | 08/08/1999 12A2 Tin

17 | 142 | Trần Hữu Hoàng 01/11/1999 12A1 Lý

18 | 143 | Tran Lê Hùng 24/11/1999 12A2 CLC

19 | 144 | Tran Phi Hung 17/01/1999 12A2 CLC

20 | 145 |Neuyén Huy Hung 19/05/1999 12A1 Toan

21 | 146 |Phan Minh Hùng 26/10/1999 12A1 Hoa

22 | 147 |Tô Quốc Hùng 06/08/1999 12A1 Tin

23 | 148 | Phạm Nhật Hưng 22/12/1999 12A2 CLC

24 | 149 |Đoàn Mạnh Hưng 29/09/1999 12A1 Lý

25 | 150 [Nguyễn Cảnh Hưng 14/09/1999 12A1 Hóa

Tổng so bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 07 Giảng đường 302, tầng 3 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên

1 |151 | Trần Quang Hưng 12/05/1999 12A2 Sinh

2 |152 |Trần Việt Hưng 18/09/1999 12A2 Toán

3 | 153 |Bui Dé Quỳnh Hương 13/02/1999 | Nữ |12A2 Tin

4 | 154 |Nguyén Mai Huong 15/07/1999 | Nữ |12AI Sinh

5 | 155 |Nguyén Mai Huong 11/04/1999 | Nữ |12A2 Sinh

6 | 156 |Nguyén Thanh Huong 21/06/1999 | Nia |12A1 Tin

Trang 8

7 | 157 |Hoang Bich Huong 05/02/1999 | Nữ |12A2 Toan

8 |158 |Nguyễn Thị Minh Hường | 25/03/1999 | Nữ |12AI1 Lý

9 |159| Tran Quang Huy 01/11/1999 12A2 CLC

10 | 160 |Lé Dang Huy 07/07/1999 12A2 Ly

11 | 161 |Nguyễn Đăng Huy 15/11/1999 12A2 Lý

12 | 162 |Quyén Quang Huy 10/07/1999 12A2 Toan

13 | 163 |Téng Ngoc Huy 03/02/1999 12A1 Hoa

14 | 164 | Tran Dé Quang Huy 29/06/1999 12A1 Tin

15 | 165 |Trần Quang Huy 08/01/1999 12A2 Lý

16 | 166 |Nguyén Hanh Huyén 20/09/1999 | Ni |12AI Hóa

17 | 167 |Nguyén Thi Thu Huyền 20/03/1999 | Nữ |12A1 Tin

18 | 168 |Pham Thi Thu Huyén 22/09/1999 | Nia |12A1 Tin

19 | 169 |Nguyễn Quang Khải 12/12/1999 12A2 Hóa

20 | 170 |Tạ Quốc Khải 10/11/1999 12A1 Tin

21 |171 |Đễ Bảo Khánh 28/08/1999 12A2 Tin

23 | 173 |Pham Duy Khanh 03/07/1999 12A1 Ly

24 | 174 |Tran Dang Khanh 18/12/1999 12A1 Sinh

25 | 175 |Trinh Quốc Khánh 07/07/1999 12A2 Toan

Tổng so bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Dia diém thi: Phong 8 Giding dwong 303, tang 3 nha A - B

Mon thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên

Trang 9

1 | 176 |Tran Quéc Khiém 24/01/1999 12A2 Sinh

2 | 77 |Tường Duy Khiêm 12/01/1999 12A2 Sinh

3 | 178 | Bach Minh Khoa 26/04/1999 12A2 CLC

5 | 180 |Neuyén Anh Khoa 27/09/1999 12A1 Toán

6 |1§1 |Nguyễn Viết Khoa 29/07/1999 12A1 Hóa

7 |182 |Trần Nguyễn Hà Khoa 26/01/1999 12A2 Tin

8 | 183 |Lé Ngoc Khôi 22/08/1999 12A2 Ly

9 | 184 |Tran Minh Khué 18/12/1999 | Ni |12A1 Sinh

10 | 185 |Đỗ Hải Kiên 12/12/1999 12A2 Lý

11 | 186 |Hoàng Đức Kiên 28/06/1999 12A1 Toán

12 | 187 |Neuyén Dang Kiên 15/01/1999 12A1 Ly

13 | 188 |Neuyén Trung Kién 25/04/1999 12A1 Ly

14} 189 |Neuyén Tuan Kiệt 20/04/1999 12A1 Toan

15 | 190 | Nguyễn Việt Tùng Lâm 27/08/1999 12A2 CLC

16 | 191 | Vũ Xuân Lâm 30/09/1999 12A1 CLC

17 | 192 |Neuyén Hai Lam 01/05/1999 12A1 Ly

18 | 193 | V6 Luu Hoang Lam 18/10/1999 12A1 Tin

19 |194 |Vũ Tùng Lâm 08/09/1999 12A1 Tin

20 | 195 |Đào Ngọc Quynh Lan 19/10/1999 | Nữ |12A2 Tin

211196 |Trần Hồng Liên 11/03/1999 | Nữ |12AI Sinh

22 | 197 | Đàm Khánh Linh 13/08/1999 | Nữ |12A2 CLC

23 |198 | Lê Gia Linh 19/09/1999 12A2 CLC

24 |199 | Vũ Ngọc Khánh Linh 25/07/1999 | Nữ |12A1 CLC

25 |200 |Chu Hương Linh 02/02/1999 | Nữ |12A1 Hoa

Tổng số tờ giấy thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

IRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017

Trang 10

Thời gian tì: Sáng thứ hai, ba va tu ngay 12,13 va 14 thang 12 nam 2016

Địa điểm thi: Phong 09 Giảng đường 304, tầng 3 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngày sinh | GT Lop Số tờ/ Mã dé | Ký tên 1L |201 |Đặng Khánh Linh 05/03/1999 | Nữ |12A2 Sinh

2 _|202 |Đinh Hoàng Linh 26/11/1999 12A1 Hóa

3 _|203 |Đoàn Bùi Thảo Linh 29/07/1999 | Nữ |12AI Sinh

4 |204 |Hồ Thị Bảo Linh 06/01/1999 | Nữ |12A2 Tin

5 |205 |Hoàng Diệu Linh 22/07/1999 | Nữ: |12AI Hóa

6 | 206 |Hoàng Thuy Linh 27/01/1999 | Ni |12A1 Tin

7 |207 |Lê Chí Linh 17/11/1999 12A1 Hóa

8 1208 |Lê Mạnh Linh 13/06/1999 12A2 Lý

9 | 209 |Neuyén Dang Phuong Linh| 26/10/1999 | Ni |12AI Hóa

10 | 210 |Neuyén Mai Linh 09/02/1999 | Ni |12A1 Toan

11 | 211 |Neguyén Thể Hoàng Linh | 07/08/1999 12A1 Hóa

12 |212 |Nguyễn Thi Khanh Linh 14/12/1999 | Nữ |12AI1 Sinh

13 |213 |Nguyễn Thị Thùy Linh 08/04/1999 | Nữ |12AI Sinh

14 |214 |Nguyễn Thùy Linh 21/08/1999 | Nữ |12AI1 Sinh

15 |215 |Phạm Tuấn Linh 05/04/1999 12A1 Toán

16 |216 |Thiều Thị Khánh Linh 10/11/1999 | Nữ |12A1 Ly

17217 | Trần Hà Linh 21/03/1999 | Nữ |12A2 Ly

18 |218 | Trần Khánh Linh 26/04/1999 | Nữ |12A2 CLC

20 | 220 [Nguyễn Thành Lộc 23/02/1999 12A1 Lý

211221 | Tran Cao Long 21/02/1999 12A2 CLC

22 | 222 |D6 Van Long 11/09/1999 12A2 Toan

23 | 223 |H6 Phi Long 10/10/1999 12A1 Ly

24 |224 |Huỳnh Đức Long 22/08/1999 12A2 Lý

25 | 225 |Khuong Hai Long 22/06/1999 12A1 Hoa

Tổng so bai thi:

Tổng số tờ giấy thi: Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w