TRUONG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thi: Phong I Giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số tà/ Mã đề| Ký tên
2 | 2 [Bai Trường An 08/06/2000 | Nữ |11A1 Hóa
3 | 3 [Cao Quynh An 25/10/2000 | Nữ |11A2 Hóa
4 | 4 |Cù Thảo An 28/08/2000 | Nữ |11A1 Sinh
5 | 5 |LêThị ThuAn 05/02/2000 | Nữ |11A2 Toán
6 | 6 |Nguyễn Hoàng An 09/02/2000 11A1 Tin
7 | 7 |Nguyễn Việt An 31/10/2000 11A1 Hóa
8 | 8 |Nguyễn Hoàng Ân 22/08/2000 11A1 Hóa
10 | 10 |Đinh Khải Anh 02/10/2000 11A2 Sinh
11 | 11 |Đồng Tiến Anh 19/02/2000 11A1 Lý
12 | 12 |Dương Việt Anh 27/11/2000 11A1 Toán
13 | 13 |Hoàng Minh Đức Anh 10/10/2000 11A1 Tin
16 | 16 |Lê Quang Anh 15/01/2000 11A1 Sinh
17 | 17 |Nguyễn Đức Anh 15/11/2000 11A2 Lý
18 | 18 |Nguyễn Đức Anh 02/11/2000 11A2 Hóa
19 | 19 |Nguyễn Đức Anh 05/09/2000 11A1 Sinh
20 | 20 [Nguyễn Huy Anh 28/03/2000 11A1 Tin
21 | 21 [Nguyễn Phương Anh 10/07/2000 | Nữ |11A1 Sinh
22 | 22 [Nguyễn Quốc Anh 31/08/2000 11A1 Hóa
23 | 23 [Nguyễn Tân Nam Anh 03/01/2000 11A1 Tin
24 | 24 [Nguyễn Thị Lan Anh 13/09/2000 | Nữ |11A1 Lý
25 | 25 |Nguyễn Thị Phương Anh 12/08/2000 | Nữ |1IAI CLC
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 2 Giảng đường 202, tầng 2 Nhà A-B
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số tà/ Mã đề| Ký tên
1 | 26 |Nguyễn Tiến Anh 28/11/2000 11A2 Sinh
2 | 27 |Nguyễn Tuần Anh 13/04/2000 11A2 Toán
3 | 28 |Nguyễn Việt Anh 22/12/2000 11A1 Toán
4 | 29 |Phạm Đức Anh 12/10/2000 11A1 Hóa
6 | 31 |Phạm Khắc Đức Anh 21/09/2000 11A2 Tin
7 | 32 |Phan Hoàng Anh 18/10/2000 11A2 Sinh
8 | 33 [Phan Phương Anh 01/03/2000 | Nữ |11A2 Tin
9 | 34 |Phùng Tuấn Anh 16/12/2000 11A1 Tin
11 | 36 |Trần Phương Anh 14/10/2000 | Nữ |11A3 Hóa
12 | 37 |Trần Quỳnh Anh 29/09/2000 | N& [11A1 CLC
13 | 38 [Truong Viét Anh 29/01/2000 11A1 Toán
15 | 40 |Vũ Mai Anh 30/07/2000 | Nữ |11A2 CLC
16 | 41 |Vũ Minh Anh 07/09/2000 | Nữ |11A2 Hóa
20 | 46 [Dinh Ngoc Anh 01/12/2000 | Nữ |11A1 Sinh
21 | 47 |Nguyễn Thị Kim Ảnh 25/12/2000 | Nữ |11A2 Hóa
22 | 48 |Ta Ngoc Anh 11/10/2000 | Nữ |11A2 Toán
24 | 50 |Khuất Duy Bách 16/03/2000 11A1 CLC
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 3 Giảng đường 203, tầng 2 Nhà A-B
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Sé to/ Ma dé| Ký tên
1 | 51 [Tran Tri Bach 09/03/2000 11A3 Héa
3 | 53 |Nguyén Ngoc Gia Bao 18/11/2000 11A2 Hóa
4 | 54 |Nguyễn Trọng Bảo 10/08/2000 11A2 Lý
Trang 2
5 | 55 |Tran Thanh Bao 18/09/2000 11A1 Tin
6 | 56 |Nguyễn Dư Ngọc Bích 20/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh
7 | 57 |Nguyễn Quang Bin 17/11/2000 11A1 Toán
8 | 58 |Đoàn Thị Thanh Bình 28/04/2000 | Nữ |11A2 Sinh
9 | 59 |Hán Vĩnh Bình 16/12/2000 11A2 Lý
10 | 60 |Nguyễn Đức Bình 04/10/2000 11A1 Lý
11 | 61 |Trần Ngọc Bình 01/01/2000 11A2 Tin
12 | 62 |Tran Thanh Binh 23/08/2000 | Nữ |11A2 Tin
13 | 63 |Vũ Diệp Cảm 05/03/2000 | Nữ |11A1 Hóa
14 | 64 |Hoàng Huệ Cảm 13/04/2000 | Nữ [11A1 Toan
15 | 65 |Hoàng Minh Châu 02/07/2000 | Nữ |11A2 Toán
17 | 67 |Nguyễn Giang Châu 19/08/2000 11A2 Toán
18 | 68 |Dương Kim Chỉ 01/11/2000 | Nữ |11A1 Hóa
19 | 69 |Phí Linh Chi 04/05/2000 | Nữ |11A2 Tin
20 | 70 |Ta Thi Kim Chi 20/11/2000 | Nữ |11A2 Sinh
21 | 71 |Hồ Trần Minh Chiến 10/02/2000 11A2 Sinh
22 | 72 |Phan Bá Chiến 31/07/2000 11A2 Hóa
23 | 73 |Lê Thành Công 03/09/2000 11A1 Toán
24 | 74 |Nguyễn Minh Công 19/05/2000 11A1 Lý
25 | 75 |Nguyễn Văn Cung 01/01/2000 11A2 Tin
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 4 Giảng đường 204, tầng 2 Nhà A-B
Môn thủ:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 | 76 |Bùi Việt Cường 25/11/2000 11A1 Tin
2 | 77 |Nguyễn Quốc Cường 25/01/2000 11A1 Toán
3 | 78 |Trần Thị Anh Dai 07/01/2000 | Nữ |11A1 Sinh
5 | 80 |Trần Hải Đăng 20/04/2000 11A2 Tin
7 | 82 |Lương Thành Đạt 22/11/2000 11A3 Hóa
8 | 83 |Lưu Thành Đạt 13/02/2000 11A2 Lý
10 | 85 |Nguyễn Đức Đạt 09/01/2000 11A1 Toán
11 | 86 |Phạm Khắc Đạt 19/05/2000 11A1 Toán
12 | 87 |An Thành Đức 06/07/2000 11A2 Sinh
16 | 91 |Nguyễn Anh Đức 14/07/2000 11A1 Hóa
17 | 92 |Nguyễn Bảo Đức 08/11/2000 11A3 Hóa
18 | 93 |Nguyễn Huy Đức 15/09/2000 11A1 CLC
19 | 94 |Nguyễn Minh Đức 30/01/2000 11A1 CLC
20 | 95 |Nguyén Xuan Đức 23/01/2000 11A2 Lý
21 | 96 |Trân Đức Đức 11/12/2000 11A1 Tin
22 | 97 [Trịnh Minh Đức 11/08/2000 11A1 Sinh
23 | 98 |Trương Quang Đức 23/08/2000 11A1 Toán
25 | 100 [Kiều Minh Dũng 21/06/2000 11A1 Lý
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 5 Giảng đường 205, tầng 2 Nhà A-B
13/02/2000 11A1 21/11/2000 11A1 Tim 24/06/2000 11A1 04/07/2000 11A2 Tin 28/10/2000
01/07/2000 11A2 30/10/2000 11A2 01/03/2000 11A1 Hóa 03/10/2000 11A2 22/01/2000 11A1 Sinh 22/02/2000 11A3 Hóa 27/12/2000
10/01/2000 11A1 Toán 06/12/2000 11A3 Hóa 07/02/2000 11A1 Hóa 16/12/2000 11A1 Toán 14/04/2000 11A2 Hóa 08/10/2000
1
2
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Trang 3
19 | 119 [Cao Doan Duy 06/09/2000 11A1 Sinh
20 [120 [Binh Công Duy 13/12/2000 11A1 Toán
21 | 121 |Nguyễn Khắc Duy 25/09/2000 11A2 Toán
23 | 123 |Phạm Minh Duy 06/10/2000 11A1 Sinh
24 | 124 |Trần Như Duy 20/12/2000 11A2 Hóa
25 |125 | Vũ Hoàng Duy 30/08/2000 11A2 Lý
Tổng số bai thi:
Tổng số tờ giấy thủ:
Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017
NĂM HỌC 2016 - 2017 Dia diém thủ: Phòng 6 Giảng đường 301, tầng 3 Nhà A-B
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số tà/ Mã đề| Ký tên
1 |126 |Đỗ Thị Khánh Duyên 15/03/2000 | Ni [11A1 Tin
2 | 127 |pang Hing Giang 07/12/2000 11A2 CLC
3 | 128 |Lê Hương Giang 23/12/2000 | Nữ |11A3 Hóa
4 |129 [Nguyễn Hoàng Thu Giang | 28/08/2000 | Nữ |11A2 Hóa
5 _|130 [Nguyễn Hương Giang 28/07/2000 | Nữ |11A2 Sinh
6 |131 |Nguyễn Thị Giang 21/01/2000 | Nữ |11A2 Hóa
7 |132 [Nguyễn Thu Giang 20/11/2000 | Nữ |11A2 Hóa
§ |133 |Phan Trường Giang 15/04/2000 11A1 Lý
9 | 134 | Than Vi Bang Giang 24/12/2000 11A1 CLC
10 [135 [Tran Thị Hương Giang 23/03/2000 | Nữ |11A1 Lý
11 |136 |Bủi Duy Hà 09/06/2000 11A1 CLC
12 |137 |Đặng Thị Thu Hà 16/12/2000 | Nữ |11A2 Sinh
13 |138 |Hoàng Phương Hà 10/11/2000 | Nữ |11A1 Sinh
14 [139 [Lé Thu Ha 06/06/2000 | Nữ |11A2 Tin
15 | 140 [Nguyễn Ngọc Hà 18/12/2000 | Nữ |11A2 Sinh
16 |141 |Nguyễn Thị Nguyệt Hà 05/12/2000 | Nữ |11A1CLC
17 | 142 |Nguyễn Thị Thanh Hà 19/11/2000 | Nữ |11A2 Toán
18 | 143 [Nguyễn Thị Thu Hà 01/07/2000 | Nữ |11A2 Tin
19 | 144 |Nguyễn Thu Hà 08/06/2000 | Nữ |11A3 Hóa
20 |145 [Nguyễn Thu Hà 15/06/2000 | Nữ |11A2 Sinh
21 |146 |Trần Ngọc Hà 13/09/2000 | Nữ |11A2 Sinh
22 |147 |Bùi Hồng Hải 14/09/2000 11A2 Tin
23 [148 |Đỗ Khắc Quang Hải 17/03/2000 11A2 Sinh
25 | 150 Nguyễn Long Hải 10/06/2000 11A2 CLC
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 - 2017 Dia diém thí: Phòng 7 Giảng đường 302, tầng 3 Nhà A-B
Môn thủ:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số tà/ Mã đề| Ký tên
1 | 151 |Phạm Minh Hải 01/11/2000 11A1 CLC
2 | 152 |Phạm Ngọc Hải 06/05/2000 11A2 CLC
3_| 153 |Phan Héng Hai 18/06/2000 11A1 CLC
4 | 154 |Triéu Hoàng Hải 13/08/2000 11A1 Hóa
5 | 155 |Hoang Minh Hang 10/01/2000 | Nữ |11A3 Hóa
6 |156 |Lê Minh Hằng 21/11/2000 | Nữ |11A1 Hóa
7 |157 |Lê Thị Thủy Hằng 04/10/2000 | Nữ |11A3 Hóa
8 | 158 |Ngé Thi Hải Hằng 17/01/2000 | Nữ |11A2 Tin
9 | 159 |Nguyễn Thu Hằng 14/09/2000 | Nữ |11A3 Hóa
10 | 160 | Vũ Thi Minh Hang 27/04/2000 | Nữ |11A1 Toán
11 | 161 |Vũ Thị Minh Hằng 07/06/2000 | Nữ |11A1 Sinh
12 |162 |An Thị Hồng Hạnh 11/06/2000 | N& [11A1 Ly
13 | 163 |Nghiém Thuc Hanh 18/01/2000 | N& [11A1 Héa
14 | 164 | Tran Phuong Diém Hanh 04/12/2000 | Nữ |11A2 Sinh
15 | 165 [Nguyễn Tiền Hào 02/10/2000 11A2 Tin
16 | 166 |Nguyễn Thị Thu Hiền 30/07/2000 | Nữ |11A2 CUC
17 | 167 [Nguyễn Thục Hiền 31/05/2000 | Nữ |11A3 Hóa
18 | 168 |Lê Đăng Hiển 28/11/2000 11A1 Lý
19 | 169 | Vũ Nguyễn Gia Hiển 19/02/2000 11A1 Toán
20 | 170 |Nguyễn Hoàng Hiệp 01/04/2000 11A1 Lý
21 |171 |Bùi Hồng Hiếu 20/09/2000 11A1 Lý
22 |172 |Hoàng Chí Hiểu 17/01/2000 11A2 Toán
23 |173 |Hoàng Trọng Hiếu 21/06/2000 11A2 CLC
24 | 174 |Nguyễn Đắc Hiểu 12/06/2000 11A2 Tin
25 |175 |Nguyễn Khắc Hiểu 21/01/2000 11A1 Lý
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
Trang 4TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 8 Giảng đường 303, tầng 3 Nhà A-B
M6n thi:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 |176 |Nguyễn Minh Hiểu 28/03/2000 11A2 Toán
2| 177 |Nguyễn Minh Hiếu 06/04/2000 11A3 Hóa
3| 178 |Nguyễn Như Hiểu 30/08/2000 11A2 Tin
4 |179 |Nguyễn Trọng Hiểu 04/12/2000 11A1 Toán
5 | 180 |Nguyễn Trung Hiếu 06/07/2000 11A2 Hóa
6 | 181 |Nguyễn Trung Hiếu 19/05/2000 11A1 CLC
7 | 182 |Phạm Đức Hiếu 08/01/2000 11A3 Hóa
% |183 |Phan Đức Hiếu 04/09/2000 11A1 Lý
9 | 184 | Tran Dire Hiéu 23/10/2000 11A2 Tin
10 | 185 | Tran Minh Hiếu 10/03/2000 11A1 CLC
11 | 186 | Tran Trung Hiếu 05/11/2000 11A2 Toán
12 |187 | Trần Trung Hiếu 19/05/2000 11A3 Hóa
13 | 188 |Nguyén Quynh Hoa 08/05/2000 | N& ]11A1 Tin
14 | 189 |Nguyén Huy Hoan 08/12/2000 11A2 Ly
15 | 190 |Bui Hữu Hoàn 29/09/2000 11A2 Toán
16 | 191 |Bùi Đức Hoàng 10/07/2000 1142 CLC
17 | 192 | Pam Minh Hoang 27/08/2000 11A1 CLC
18 | 193 |Hé Huy Hoang 04/03/2000 11A2 Ly
19 | 194 |Lê Huy Hoàng 23/01/2000 11A2 Sinh
20 |195 [Nguyễn Phúc Minh Hoàng | 28/07/2000 11A3 Hóa
21 |196 | Trần Huy Hoàng 18/03/2000 11A2 Tin
22 |197 | Trần Việt Hoàng 11/10/2000 11A1 Lý
23 |198 |Đinh Tuấn Hùng 12/09/2000 11A3 Hóa
24 |199 |Lê Khác Hùng 24/03/2000 11A2 CLC
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Địa diễn thí: Phòng 9 Giảng đường 304, tầng 3 Nhà A-B
Môn thủ:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
2 [202 [Hoa Khanh Hung 03/02/2000 11A2 Héa
3 [203 |Nguyễn Dinh Hưng 19/09/2000 11A2 Héa
4 |204 [Nguyễn Văn Hưng 21/09/2000 11A1 Toán
5 |205 |Phạm Việt Hưng 09/04/2000 11A1 Lý
6 |206 |Trần Hoàng Hưng 25/01/2000 11A2 CLC
7 _|207 | Đặng Mai Hương 22/05/2000 | Nữ |11A1 Lý
8 |208 |Đào Lan Hương 05/03/2000 | Nữ |11A1 Tin
9 _|209 |Đỗ Minh Hương 29/06/2000 | Nữ |11A1 Hóa
10 | 210 [Nguyén Quynh Huong 25/05/2000 | Nữ |11A1 Tin
11 |211 |Nguyễn Thị Thảo Hương 06/07/2000 | Nữ |11A1 Sinh
12 |212 |Phạm Lan Hương 23/01/2001 | Nữ |11A1 Tin
13 |213 |Trần Mai Hương 19/12/2000 | Nữ |11A1 Sinh
14 |214 | Vũ Mai Hương 04/08/2000 | Nữ |11A2 Toán
15 |215 |Dương Nghiệp Huy 27/12/2000 11A2 Toán
19 |219 |Nguyễn Đặng Quang Huy 20/01/2000 11A1 Tin
20 |220 [Nguyễn Đức Huy 13/01/2000 11A2 Tin
21 |221 |Nguyễn Lâm Huy 24/01/2000 11A2 CLC
22 |222 [Nguyễn Quang Huy 10/12/2000 11A2 Sinh
23 |223 [Nguyễn Quốc Huy 30/05/2000 11A2 Toán
24 |224 [Nguyễn Tuần Huy 25/03/2000 11A1 Tin
25 |225 |Phạm Thành Huy 02/10/2000 11A2 Sinh
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thí: Phòng 10 Giảng đường 305, tang 3 Nha A-B
Môn thủ:
ITT|sBD| Họ và tén | Ngày sinh | GT |Lớp [sé ta” Ma đề| Ký tên
1 |226 |Vũ Đức Huy [ 06/12/2000 | |H1A2Simh |
Trang 5
2 | 227 | Vũ Trần Quang Huy 26/10/2000 11A1 Hóa
3 | 228 |Lé Minh Huyền 16/07/2000 | Nữ |11A2 Toán
4 |229 [Nguyễn Khánh Huyền 27/10/2000 | Nữ |11A1 Sinh
5 _|230 |Nguyễn Ngọc Huyền 05/05/2000 | Nữ |11A3 Hóa
6 |231 |Nguyễn Thị Khánh Huyền 20/10/2000 | Nữ |11A2 Sinh
7_|232 |Nguyễn Thị Thu Huyền 30/07/2000 | Nữ |11A2 Toán
8 | 233 |Nguyén Tu Hoang Khai 18/11/2000 11A2 Tin
9 | 234 |Neuyén Việt Khang 06/03/2000 11A1 Toán
10 | 235 [Nguyễn Thị Hiền Khanh 31/10/2000 | Nữ |11A1 Tin
11 |236 |Lại Ngọc Khánh 14/12/2000 | Nữ |11A1 Tin
12 |237 |Lê Vân Quốc Khánh 02/09/2000 | Nữ |11A3 Hóa
13 | 238 |Lương Công Khánh 08/04/2000 11A2 Toán
14 |239 |Ngô Phương Khánh 17/04/2000 11A2 CLC
15 | 240 [Ngô Trần Quốc Khánh 28/09/2000 11A3 Hóa
16 | 241 [Nguyễn Gia Khánh 16/07/2000 11A1 Lý
18 | 243 [Nguyễn Mạnh Duy Khánh 29/10/2000 11A3 Hóa
19 | 244 |Nguyễn Quý Khánh 06/07/2000 11A1 Toán
20 |245 |Nguyễn Trung Khánh 01/09/2000 11A1 CLC
21 | 246 |Pham Ta Van Khanh 24/06/2000 | Nữ |11A2 Hóa
22 |247 | Phùng Minh Khánh 19/04/2000 11A1 Toán
23 |248 | Phùng Quốc An Khánh 07/12/2000 11A1 Sinh
24 |249 | Quách An Khánh 29/09/2000 11A2 Hóa
25 |250 |Nguyễn Viết Mạnh Khoa 17/11/2000 11A1 CLC
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng II Giảng đường 306, tầng 3 Nhà A-B
Mon thi:
TT|SBD Ho va tén gay sinh | GT |Lop Sé to/ Ma dé] Ky tén
1 |251 [Nguyễn Bá Khôi 24/10/2000 11A2 Tin
2_|252 [Nguyễn Tuấn Khôi 29/06/2000 11A2 CLC
3 [253 |Lé Dao Minh Khuê 02/11/2000 | Nữ [11A1 Sinh
4 |255 [Nguyễn Duy Kiên 27/08/2000 11A2 Lý
5 |256 [Nguyễn Trung Kiên 26/05/2000 11A3 Hóa
6 |257 |Phạm Trung Kiên 31/05/2000 11A2 Toán
7 |258 |Phùng Chí Kiên 11/12/2000 11A3 Hóa
8 |259 |Võ Trung Kiên 12/02/2000 11A1 Hóa
9 |260 |Đoàn Quốc Kiệt 19/06/2000 11A3 Hóa
10 |261 [Phùng Tuấn Kiệt 27/06/2000 11A2 Sinh
11 |262 | Đặng Hồng Kỳ 10/01/2000 11A2 Lý
12 |263 |Ngô Tùng Lâm 22/11/2000 11A1 CLC
13 |264 [Nguyễn Tùng Lâm 11/02/2000 11A1 Toán
14 |265 [Nguyễn Tùng Lâm 08/12/2000 11A2 Tin
15 |266 |Trần Hải Lâm 01/04/2000 11A1 Tin
17 |268 |Đào Phương Lan 22/10/2000 | Nữ [11A1 Sinh
18 |269 [Nguyễn Vũ Hoàng Lan 17/07/2000 | Nữ |11A3 Hóa
19 |270 [Phan Phương Lan 05/02/2000 | Nữ [11A1 Sinh
20 |271 | Tăng Ngọc Lan 25/11/2000 | Nữ |11A3 Hóa
21 |272 | Đinh Thị Thanh Lê 02/11/2000 | Nữ [11A1 Sinh
22 |273 | Cao Thị Khánh Linh 04/11/2000 | Nữ [11A1 Sinh
23 |274 | Đỗ Kiều Linh 10/12/2000 | Nữ |11A1 Tin
24 |275 | Hoàng Thị Thảo Linh 19/05/2000 | Nữ |11A2 Sinh
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Địa diễn thủ: Phòng 12 Giảng đường 401, tầng 4 nhà A- B
Mon thi:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 |276 |Lã Thủy Linh 18/03/2000 | Nữ |11A1 Lý
2 |277 |Lê Thùy Linh 11/03/2000 | Nữ |11A1 Tin
3 | 278 [Nguyễn Hoàng Linh 06/08/2000 11A1 Tin
4 [279 |Nguyén Khanh Linh 22/09/2000 | Nữ |11A2 Hóa
5 | 280 [Nguyễn Khánh Linh 02/09/2000 | Nữ [11A3 Hóa
6 |281 [Nguyễn Mỹ Linh 21/09/2000 | Nữ [11A1 Sinh
7 |282 [Nguyễn Nhật Linh 04/06/2000 | Nữ [11A1 Lý
$ |283 [Nguyễn Phương Linh 02/09/2000 | Nữ [11A1 Lý
9 _| 284 |Nguyễn Thị Diệu Linh 06/02/2000 | Nữ |11A2 CLC
10 |285 [Nguyễn Thị Linh 24/03/2000 | Nữ |11A1 Tin
12 |287 |Phạm Nhật Linh 04/04/2000 11A1 Tin
13 | 288 |Phạm Thị Diệu Linh 25/04/2000 | Nữ |11A1 Sinh
Trang 6
14 | 289 | Pham Thi Ngoc Linh 29/06/2000 | Nữ |11A2 Toán
15 |290 |Trần Diệu Linh 19/01/2000 | Nữ |11A2 Sinh
16 |291 |Trần Hoàng Linh 02/10/2000 | Nữ |11AI Sinh
17 |292 |Võẽ Ngọc Thùy Linh 21/12/2000 | Nữ |11A1 Hóa
18 |293 |La Thị Phương Loan 02/08/2000 | Nữ |11A1 Hóa
19 |294 | Đào Thành Lộc 22/01/2000 11A1 Toán
20 |295 |Nguyễn Thành Lợi 03/08/2000 11A1 Hóa
21 |296 |Đặng Ngọc Long 20/10/2000 11A2 Toán
22 |297 | Đặng Việt Long 05/10/2000 11A2 Toán
23 | 298 | Dinh Viét Long 12/03/2000 11A2 CLC
24 |299 |Đô Tiên Long 22/07/2000 11A2 Hóa
25 |300 |Đỗ Xuân Long 14/05/2000 11A1 Toán
Tổng số bai thi:
Tổng số tờ giấy thủ: Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng I3 Giảng đường 402, tầng 4 Nhà A - B
M6n thi:
TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 |301 |Hloàng Hải Long 02/12/2000 11A2 CLC
3 |303 |Ngô Phước Long 30/12/2000 11A2 Lý
4 |304 |Nguyễn Đỉnh Long 30/08/2000 11A2 Hóa
5 1305 [Nguyễn Đức Thăng Long 07/12/2000 11A3 Hóa
6 |306 |Nguyễn Duy Long 29/10/2000 11A1 Hóa
7 | 307 |Nguyễn Hải Long 15/03/2000 11A1 Tin
§ |308 |Nguyễn Hải Long 03/06/2000 11A2 Lý
9_|309 [Nguyễn Hải Long 08/07/2000 11A1 CLC
10 | 310 |Nguyén Kim Long 01/07/2000 11A1 CLC
11 | 311 |Nguyén Nhat Long 03/04/2000 11A2 Toán
12 |312 [Nguyễn Tuấn Long 24/08/2000 11A3 Hóa
13 |313 |Nguyễn Vũ Quốc Long 09/02/2000 11A2 Sinh
14 |314 |Trần Thành Bảo Long 03/12/2000 11A1 CLC
15 | 315 | Tran Thé Long 08/10/2000 11A2 CLC
16 | 316 | Trinh Tuan Long 16/09/2000 11A1 Lý
17 |317 | Va Dinh Long 06/06/2000 11A2 Tin
18 | 318 | Va Hoang Long 18/11/2000 11A1 Hóa
19 |319 |Vương Hoàng Long 05/08/2000 11A1 Tin
20 | 320 | Dang Trần Lực 11/03/2000 11A2 CLC
21 |321 |Đào Thị Hương Lý 25/11/2000 | Nữ |11A1 Toán
22 |322 | Dương Ngọc Lê Mai 26/04/2000 | Nữ |11A2 Hóa
23 | 323 |Nguyễn Hồng Mai 01/08/2000 | Nữ |11A2 Hóa
24 |324 |Nguyễn Thanh Mai 28/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh
25 |325 |Phạm Phương Mai 13/06/2000 | Nữ |11A2 Tin
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 14 Giảng đường 403, tầng 4 Nhà A - B
Mon thi:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 [326 [Trịnh Phương Mai 25/04/2000 | Nữ [11A3 Hóa
2 [327 | Chử Tiên Mạnh 12/01/2000 11A1 Sinh
3 1328 |Nguyễn Đức Mạnh 28/10/2000 11A2 CLC
4 |329 [Nguyễn Tiến Mạnh 02/02/2000 11A1 Toán
5 _|330 | Vương Đức Mạnh 14/08/2000 11A2 Tin
6 |331 |Bùi Quang Minh 29/11/2000 11A2 Lý
7 |332 |Cao Tuấn Minh 08/04/2000 11A3 Hóa
9 |334 |Đinh Anh Minh 29/08/2000 11A2 Sinh
10 |335 |Đính Công Minh 22/03/2000 11A2 Hóa
12 |337 [Hoàng Anh Minh 25/06/2000 11A2 Hóa
13 |338 [Kiều Tuấn Minh 22/09/2000 11A1 CLC
14 [339 |Lê Hoàng Minh 01/09/2000 11A2 Hóa
15 |340 |Lê Mậu Nhật Minh 07/01/2000 11A1 Sinh
16 |341 |Lê Quang Minh 14/10/2000 11A1 Sinh
17 |342 [Nguyễn Anh Minh 17/04/2000 11A3 Hóa
18 |343 [Nguyễn Danh Minh 06/10/2000 11A2 Toán
19 | 344 [Nguyễn Đức Minh 03/10/2000 11A1 CLC
20 |345 |Nguyễn Hoàng Minh 26/08/2000 11A2 Sinh
21 |346 |Nguyễn Ngọc Minh 30/09/2000 11A1 Hóa
22 | 347 [Nguyễn Phương Minh 30/10/2000 | Nữ |11A1 CLC
23 |348 |Nguyễn Quang Minh 01/01/2000 11A1 Tin
24 |349 |Nguyễn Tất Công Minh 24/07/2000 11A2 Tin
25 |350 |Nguyễn Tuần Minh 31/08/2000 11A2 Tin
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
Trang 7TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng I5 Giảng đường 404, tầng 4 Nhà A-B
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Sé to/ Ma dé| Ký tên
1 [351 [Nguyén V6 Ngoc Minh 01/03/2000 11A1 Lý
2 [352 [Pham Nhat Minh 28/06/2000 11A2 Tin
4 |354 |Vũ Đức Duy Minh 26/04/2000 11A1 Tin
5 [355 |Nguyễn Hải My 21/05/2000 | Nữ |11A1 Toán
§ |358 |Đỗ Phương Nam 26/04/2000 11A1 Toán
9 _|359 |Dương Xuân Nam 16/12/2000 11A2 Tin
10 [360 [Luu Hoang Nam 23/07/2000 11A1 Hóa
11 [361 [Nguyén Giang Nam 07/07/2000 11A2 Ly
12 |362 [Nguyễn Hải Nam 02/11/2000 11A1 Toán
13 |363 |Phạm Đình Nam 05/08/2000 11A2 Hóa
14 |364 | Vũ Đức Nam 03/12/2000 11A1 CLC
15 |365 |Nguyễn Công Năng 21/04/2000 11A2 Hóa
16 |366 |Đỗ Thị Phương Nga 17/06/2000 | Nữ |11A2 Lý
17 |367 | Vương Thị Thanh Nga 09/06/2000 | Nữ |11A2 Sinh
18 | 368 | Tran Thanh Ngân 01/04/2000 | Nữ |11A2 CLC
19 |369 |Bùi Hiếu Nghĩa 17/07/2000 11A2 CLC
20 [370 [Bùi Tuần Nghĩa 08/02/2000 11A1 Lý
21 |371 |Bùi Bích Ngọc 20/04/2000 | Nữ |11A1 Sinh
22 |372 [Dương Ảnh Ngọc 29/05/2000 | Nữ |11A1 Toán
23 |373 |Lê Thị Minh Ngọc 19/09/2000 | Nữ |11A2 Lý
24 |374 [Nguyễn Duy Ngọc 17/01/2000 11A1 Toán
25 |375 [Nguyễn Minh Ngọc 08/07/2000 11A2 Tin
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thi: Phong 16 Giảng đường 405, ting 4 Nha A-B
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Sé to/ Ma dé| Ký tên
1 [376 [Nguyén Như Ngọc 05/11/2000 | Nữ |11A1 Sinh
2 |377 |Vũ Hồng Ngọc 18/06/2000 | Nữ |11A1 Lý
3_|378 |Hoàng Xuân Nguyên 10/01/2000 11A1 CLC
5 | 380 |Phạm Bạc Nguyên 22/05/2000 11A2 Lý
6 _|381 |Vũ Đức Nguyên 22/02/2000 11A2 CLC
7 |382 |Tạ Đình Thái Nhân 26/07/2000 11A3 Hóa
9 |384 | Trân Hoàng Nhật 04/03/2000 11A2 Lý
10 |385 |Đặng Yến Nhỉ 15/06/2000 | Nữ |11A1 Sinh
11 |386 |Lê Yến Nhi 10/10/2000 | Nữ |11A1 CLC
12 | 387 [Nguyễn Phương Nhi 26/02/2000 | Nữ |11A2 CLC
13 [388 [Neuyén Van Nhi 28/10/2000 | Nữ |11A1 Tin
14 |389 [Nguyễn Yến Nhi 14/09/2000 | Nữ |11A3 Hóa
15 [390 [Pham Min Nhi 05/08/2000 | N& [11A1 CLC
16 [391 [Tran Ngoc Phuong Nhi 24/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh
17 |392 |Nguyễn Hồng Nhung 05/02/2000 | Nữ |11A2 CLC
18 [393 |Lê Hồng Phong 22/12/2000 11A2 Toán
19 |394 |Phí Gia Phong 28/04/2000 11A1 Toán
20 |395 |Nguyễn Trọng Phúc 22/07/2000 11A1 Toán
22 | 397 | Trinh Thị Phúc 18/02/2000 | Nữ |11A2 Tin
23 |398 [Đinh Mai Phương 11/02/2000 | Nữ |11A2 Tin
24 |399 |Đỗ Chi Phương 24/02/2000 | Nữ |11A2 Hóa
25 | 400 | Để Thị Hà Phương 05/10/2000 | Nữ |11A1I CLC
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017
Trang 8Dia diém thi: Phong 17 Giang dwong 406, tang 4 Nha A -B
Mon thi:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 |401 |Lê Thu Phương 24/10/2000 | Nữ |11A2 Tin
2 1402 |Iaru Quỳnh Phuong 21/08/2000 | Nữ |11A2 CLC
3 | 403 |Neuyén Ha Phương 05/09/2000 | Nữ |11A1 Hóa
4 |404 |Nguyễn Thu Phương 02/05/2000 | Nữ [11A1 Hóa
5 _|405 |Phạm Thanh Phương 11/08/2000 | Nữ |11A2 Toán
6 |406 |Phan Hoài Phương 03/12/2000 | Nữ [11A1 Tin
8 | 408 | Dương Minh Quân 17/01/2000 11A1 CLC
9 | 409 [Ngô Minh Quang 04/05/2000 11A1 Lý
10 |410 [Nguyễn Đức Quang 18/11/2000 11A1 Hóa
11 |411 [Nguyễn Dương Quang 15/09/2000 11A2 CLC
12 |412 [Nguyễn Duy Quang 12/10/2000 11A2 Toán
13 |413 [Nguyễn Hữu Quang 14/01/2000 11A2 Toán
14 | 414 |Nguyễn Minh Quang 14/02/2000 11A1 Lý
15 |415 |Nguyễn Ngọc Quang 09/09/2000 11A2 CLC
16 |416 |Phan Hồng Quang 10/07/2000 11A2 Toán
17 |417 | Vũ Hằng Quang 11/03/2000 11A2 Tin
18 |418 [Nguyễn Tú Quyên 11/01/2001 | Nữ |11A1 Hóa
19 |419 | Điêu Diễm Quỳnh 17/04/2000 | Nữ |11A2 Toán
20 |420 | Hoàng Đình Quỳnh 04/04/2000 11A2 Lý
21 |421 |Nguyễn Hương Quỳnh 08/07/2000 | Nữ |11A2 Sinh
22 | 422 [Neuyén Vân Quỳnh 09/05/2000 | Nữ [11A1 Tin
23 |423 | Phan Diễm Quỳnh 18/10/2000 | Nữ |11A1 Sinh
24 |424 | Chu Đễ Hoàng Sơn 10/01/2000 11A2 Lý
25 |425 | Công Minh Sơn 08/02/2000 11A2 Tin
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 18 Giảng đường 501, tẰng 5 Nhà A - B
Mon thi:
Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
Lương Đỗ Hải Tâm 24/11/2000 | Nữ [11A1 Sinh
Phan Thị Khánh Tâm 26/10/2000 | Nữ |11A1 Lý
Đoàn Trọng Tần 13/12/2000 11A1 Hóa
Trịnh Ngô Minh Thăng 08/03/2000 11A2 Toán
Lê Diệu Thanh 13/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh
Lê Viết Lưu Thanh 30/03/2000 11A1 Toán
Nguyễn Phúc Thanh 08/12/2000 11A2 Hóa
23 |448 |Lê Công Thành 09/10/2000 11A2 Sinh
24 |449 |Nguyễn Chí Thành 20/11/2000 11A1 Tin
st 450 |Nguyễn Đức Thanh 14/05/2000 11A1 CLC
Tổng số bai thi: Giám thi (ky, ghiré ho tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thủ: Phòng 19 Giảng đường 502, ting 5 Nha A - B
Mon thi:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 |451 [Nguyễn Viết Thành 14/08/2000 11A2 Toán
2 _|452 |Phạm Đức Thành 03/03/2000 11A2 CLC
3 |453 [Ngô Phương Thảo 03/06/2000 | Nữ [11A2 Sinh
4 |454 |Nguyễn Phương Thảo 25/08/2000 | Nữ [11A1 Sinh
5 |455 [Nguyễn Thu Thảo 12/06/2000 | Nữ |11A1 Sinh
6 |456 |Phạm Thạch Thảo 18/03/2000 | Nữ |11A1 Tin
10 |460 [Lương Ngọc Thịnh 26/04/2000 11A1 Hóa
Trang 9
12 |462 |Phạm Đức Thịnh 08/07/2000 11A2 Hóa
13 | 463 [Nguyễn Hà Thu 18/07/2000 | Nữ |11A1 Hóa
14 |464 [Nguyễn Thị Minh Thu 24/03/2000 | Nữ |11A2 CLC
15 |465 |Trương Hoàng Thu 27/08/2000 | Nữ |11A2 Tin
16 | 466 [Nguyễn Thu Thủy 26/07/2000 | Nữ |11A1 Toán
17 | 467 |Nguyễn Phương Thủy 04/04/2000 | Nữ |11A2 Hóa
18 | 468 |Nguyễn Thị Minh Thúy 15/07/2000 | Nữ |11A2 Lý
19 |469 | Đỗ Thị Thanh Thủy 27/10/2000 | Nữ |11A1 Sinh
20 |470 |Lê Thị Phương Thủy 05/03/2000 | Nữ |11A1 Sinh
22 |472 | Lương Ngọc Thuyết 25/05/2000 11A1 Toán
23 |473 | Dương Phước Tiên 16/09/2000 11A1 Hóa
24 |474 |Nguyễn Hữu Tiên 05/08/2000 11A2 Tin
25 |475 |Nguyễn Quốc Tiến 09/02/2000 11A1 Lý
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Dia diém thí: Phòng 20 Giảng đường 206 tầng 2 Nhà A - B
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số tà/ Mã đề| Ký tên
1 | 476 |Nguyễn Đức Toàn 04/09/2000 11A1 Toán
2 [477 [Nguyễn Hương Trà 03/11/2000 | Nữ |11A1 Lý
3_|478 |Phạm Thanh Trà 21/09/2000 | Nữ |11A1 Toán
4 |479 |Bui Thi Thanh Trang 21/07/2000 | Nữ |11A1 CLC
5 _|480 |Cao Thùy Trang 21/03/2000 | Nữ |11A1 Sinh
6 |481 |Hoàng Thị Đài Trang 20/09/2000 | Nữ |11A1 CLC
7 [482 [Hoang Thu Trang 04/10/2000 | Nữ |11A2 Tin
8 |483 |Nguyễn Hoàng Thu Trang 27/06/2000 | Nữ |11A1 Sinh
9 | 484 |Nguyễn Thị Thu Trang 30/01/2000 | Nữ |11A1 CUC
10 |485 |Phạm Thu Trang 27/06/2000 | Nữ_|11A2 CUC
11 | 486 [Tran Hạnh Trang 04/12/2000 | Nữ |11A2 Sinh
12 [487 [Tran Thị Thu Trang 08/12/2000 | Nữ |11A1 Toán
13 [488 [Tran Thị Thu Trang 05/12/2000 | Nữ |11A2 Toán
16 |491 [Nguyễn Đức Trọng 30/03/2000 11A2 Lý
17 | 492 [Pham Van Trọng 29/01/2000 11A1 Tin
18 |493 |Lê Hoàng Hiểu Trưng 07/05/2000 11A2 Sinh
19 |494 |Lê Hồng Trung 08/11/2000 11A1 Lý
20 |495 [Lê Ngọc Trung 20/08/2000 11A2 Toán
21 |496 |Lê Thành Trung 25/09/2000 11A1 Hóa
22 |497 [Nguyễn Đức Trung 14/09/2000 11A2 Lý
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Địa diễn thí: Phòng 21 Giảng đường 101, Nhà 1 tằng sân C3
Mon thi:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên
1 |498 [Nguyễn Đức Trung 17/03/2000 11A1 Hóa
2 |499 [Nguyễn Thành Trung 12/10/2000 11A1 Toán
3 | 500 |Phan Thanh Trung 11/06/2000 11A2 Toan
4 | 501 |Vũ Xuân Trường 03/05/2000 11A2 Lý
6 |503 [Nguyễn Câm Tú 20/12/2000 | Nữ [11A1 Tin
7 | 504 |Nguyễn Khắc Tú 26/08/2000 11A1 CLC
11 | 508 |Lê Trọng Tuần 26/10/2000 11A1 Tin
12 | 509 [Ngô Minh Tuấn 02/04/2000 11A1 CLC
13 | 510 [Nguyễn Anh Tuấn 23/10/2000 11A2 CLC
14 | 511 [Nguyễn Đỉnh Anh Tuấn 08/12/2000 11A1 Toán
15 | 512 [Nguyễn Văn Tuấn 09/01/2000 11A2 Sinh
16 | 513 |Phạm Minh Tuấn 09/02/2000 11A2 Hóa
17 | 514 |Trương Mạnh Tuan 15/04/2000 11A1 Toán
18 | 515 |Hán Quang Tùng 04/09/2000 11A1 Toán
19 | 516 |Hoàng Bá Tùng 28/04/2000 11A1 Hóa
20 | 517 |Hoàng Xuân Tùng 05/12/2000 11A2 Toán
21 |518 |Lại Việt Tùng 18/01/2000 11A2 Lý
22 |519 |Lê Thanh Tùng 15/09/2000 11A1 Tin
23 | 520 |Nguyễn Thanh Tùng 03/01/2000 11A1 Lý
24 | 521 |Nguyễn Vũ Nguyên Tùng 13/06/2000 11A2 Toán
Trang 10Tổng số bai thi:
Tổng số tờ giấy thủ:
Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THÚC HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2016 -2017 Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 24 ,25 và 26 tháng 4 năm 2017 Địa diễn thí: Phòng 22 Giảng đường 102, Nhà 1 tằng sân C3
ôn thị:
TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số tà/ Mã đề| Ký tên
1 | 522 |Nguyễn Xuân Tùng 05/11/2000 11A1 Tin
2 [523 [Pham Ngoc Ting 10/04/2000 11A2 Sinh
3 [524 [Phan Thanh Tùng 15/04/2000 11A2 Toan
4 |525 |Trần Nguyễn Anh Tùng 04/06/2000 11A3 Hóa
5 |526 |Trân Bá Tuyên 21/05/2000 11A1 Tin
6 | 527 |Nguyễn Quang Tuyến 16/10/2000 11A2 Toán
7| 528 |Đỗ Ảnh Tuyết 01/05/2000 | Nữ |11A2 Toán
§ | 529 |Bùi Thị Thu Uyên 25/09/2000 | Nữ |11A2 CLC
9 _| 530 | Đàm Ngọc Thanh Vân 09/05/2000 | Nữ |11A1I CLC
10 | 531 |Đặng Nguyễn Khánh Vân 28/01/2000 | Nữ |11A1 Hóa
11 | 532 [Nguyễn Thanh Vân 05/05/2000 | Nữ |11A2 Sinh
12 [533 [Tran Thị Thanh Vân 24/08/2000 | Nữ |11A2 Sinh
13 |534 | Vũ Khánh Vân 21/08/2000 | Nữ |11A1 Sinh
15 | 536 |Đỗ Hoàng Việt 13/07/2000 11A2 Lý
16 | 537 [Nguyễn Bảo Việt 24/01/2000 11A2 Sinh
17 | 538 |Nguyễn Hoàng Việt 05/02/2000 11A1 Tin
18 | 539 |Phùng Huy Việt 11/12/2000 11A2 Lý
19 | 540 [Ngô Quang Vinh 26/01/2000 11A2 Tin
21 |542 |Trương Như Ý 27/12/2000 | Nữ |11A3 Hóa
22 |543 |Lê Thị Hải Yến 31/10/2000] Nữ |11A1 Toán
23 | 544 [Nguyễn Thị Hải Yến 12/08/2000 | Nữ |11A2 Toán
24 | 545 [Nguyễn Thị Ngọc Yến 09/06/2000 | Nữ |11A2 Sinh
Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ: