1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi học kỳ 1 lop 11 năm 2016 2017

11 149 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 388,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DS thi học kỳ 1 lop 11 năm 2016 2017 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các...

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thir hai, ba va te ngay 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thí: Phòng I7 Giảng đường 406, tầng 4 Nhà A-B

Môn thủ:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên I| I [Bach Ha An 06/11/2000 IIAI Toán

2] 2 |Bùi Trường An 08/06/2000 | Nữ |11A1 Hóa

3 | 3 |Cao Quỳnh An 25/10/2000 | Nữ |11A2 Hóa

4] 4 |Củ Thảo An 28/08/2000 | Nữ |11AI Sinh

5 | 5 |Lê Thị Thu An 05/02/2000 | Nữ |11A2 Toán

6 | 6 [Nguyén Hoang An 09/02/2000 IIAI Tin

7| 7 |Nguyễn Việt An 31/10/2000 IIAI Hóa

8 | 8 [Nguyén Hoang An 22/08/2000 IIAI Hóa

9 | 9 [Chu Tuan Anh 21/09/2000 11A2 Hóa

10| 10 [Dinh Khai Anh 02/10/2000 11A2 Sinh

11] 11 [Pong Tién Anh 19/02/2000 LIAL Ly

12| 12 |Dương Hoàng Hà Anh 22/01/2000 | Nữ |1IAI CLC

13 | 13 |Dương Việt Anh 27/11/2000 IIAI Toán

14| 14 |Hoàng Minh Đức Anh 10/10/2000 IIAI Tin

15| 15 |Lê Đức Anh 21/10/2000 11A3 Hóa

16 | 16 |Lê Hoàng Anh 29/10/2000 11A2 Sinh

17| 17 |Lê Quang Anh 15/01/2000 IIAI Sinh

18 | 18 |Nguyễn Đức Anh 15/11/2000 11A2 Lý

19| 19 [Nguyễn Đức Anh 02/11/2000 11A2 Hóa

20 | 20 [Nguyễn Đức Anh 05/09/2000 IIAI Sinh

21] 21 [Nguyễn Huy Anh 28/03/2000 IIAI Tin

22| 22 [Nguyén Phuong Anh 10/07/2000 | Nx [11A1 Sinh

23 | 23 [Nguyén Quéc Anh 31/08/2000 IIAI Hóa

24] 24 [Nguyễn Tân Nam Anh 03/01/2000 IIAI Tin

25 | 25 [Nguyễn Thị Lan Anh 13/09/2000 | Nữ |IIAI Lý

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thi: Phong 18 Giảng đường 501, tầng 5 Nhà A - B

M6n thi:

TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT [Lop Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 | 26 |Nguyễn Thị Phương Anh _ | 12/08/2000 | Nữ [11A1 CLC

2 | 27 [Nguyễn Tiên Anh 28/11/2000 11A2 Sinh

3 | 28 [Nguyễn Tuần Anh 13/04/2000 11A2 Toán

4 | 29 [Nguyễn Việt Anh 22/12/2000 IIAI Toán

5 | 30 |Phạm Duy Anh 13/04/2000 11A2 Tin

6 | 31 |Phạm Khắc Đức Anh 21/09/2000 11A2 Tin

7 | 32 |Phan Hoàng Anh 18/10/2000 11A2 Sinh

8 | 33 |Phan Phương Anh 01/03/2000 | Nữ |11A2 Tin

9 | 34 |Phùng Tuần Anh 16/12/2000 IIAI Tin

10| 35 |Trần Đức Anh 04/11/2000 11A2 Toán

11] 36 [Tran Phuong Anh 14/10/2000 | Nữ |11A3 Hóa

12 | 37 [Tran Quynh Anh 29/09/2000 | Nữ |11IA1I CLC

13 | 38 [Trương Việt Anh 29/01/2000 IIAI Toán

14| 39 |Võ Tuần Anh 04/04/2000 11A3 Hóa

15 | 40 |Vũ Mai Anh 30/07/2000 | Nữ |11A2 CLC

16| 41 |Vũ Minh Anh 07/09/2000 | Nữ |11A2 Hóa

17| 42 [Va Thi Nam Anh 04/04/2000 | Nix [11A1 Hoa

18] 43 [Va Tién Anh 11/06/2000 11A2 Toan

19| 44 |Vũ Tuân Anh 08/01/2000 11A2 Hóa

20] 45 |Vũ Tuần Anh 17/02/2000 11A3 Hóa

21] 46 |Đinh Ngọc Ảnh 01/12/2000 | Nữ |11AI Sinh

22| 47 [Nguyén Thị Kim Ảnh 25/12/2000 | Nữ |11A2 Hóa

23| 48 |Tạ Ngọc Ảnh 11/10/2000 | Nữ |11A2 Toán

24] 49 |Hà Gia Bách 10/12/2000 11A2 Hóa

25 | 50 |Khuát Duy Bách 16/03/2000 LIAL CLC

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thir hai, ba va te ngay 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Trang 2

Dia diém thí: Phòng 19 Giảng đường 502, tầng 5 Nhà A-B

Môn thi:

TT|SBD| _ Họ và tên Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên

1 | 51 [Tran Tri Bách 09/03/2000 11A3 Hóa

2 | 52 |Lê Quốc Bảo 05/03/2000 11A2 Tin

3 | 53 [Nguyễn Ngọc Gia Bảo 18/11/2000 11A2 Hóa

4 | 54 |Nguyễn Trọng Bảo 10/08/2000 11A2 Lý

5 | 55 |Tran Thanh Bao 18/09/2000 IIAI Tin

6 | 56 |Nguyễn Dư Ngọc Bích 20/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh

7 | 57 |Đoàn Thị Thanh Bình 28/04/2000 | Nữ |11A2 Sinh

8 | 58 [Nguyễn Đức Bình 04/10/2000 LIAL Ly

9 | 59 [Tran Ngoc Binh 01/01/2000 11A2 Tin

10| 60 [Tran Thanh Binh 23/08/2000 | Nữ [11A2 Tin

11] 61 |Hoàng Huệ Cẩm 13/04/2000 | Nữ [11A1 Toán

12 | 62 |Hoàng Minh Chân 02/07/2000 | Nữ [11A2 Toán

13 | 63 |Lê Bảo Châu 02/01/2000 IIAI Tin

14| 64 [Nguyén Giang Chau 19/08/2000 11A2 Toan

15| 65 [Phi Linh Chi 04/05/2000 | Nữ |11A2 Tin

16 | 66 |Tạ Thị Kim Chi 20/11/2000 | Nữ [11A2 Sinh

17 67 |Hê Trần Minh Chiến 10/02/2000 11A2 Sinh

18 | 68 |Phan Bá Chiến 31/07/2000 11A2 Hóa

19| 69 |Lê Thành Công 03/09/2000 TIA1 Toán

20 | 70 [Nguyễn Minh Công 19/05/2000 LIAL Ly

21 | 71 [Nguyén Van Cung 01/01/2000 11A2 Tin

22 | 72 |Bùi Việt Cường 25/11/2000 IIAI Tin

23 | 73 [Nguyễn Quốc Cường 25/01/2000 IIA1 Toán

24 | 74 |Trần Thị Anh Đải 07/01/2000 | Nữ |H1A1 Sinh

25 | 75 |Đỗ Phú Dân 31/12/2000 LIAL Ly

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 20 Giảng dwong 101, ting I Nha D

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 | 76 [Tran Hai Dang 20/04/2000 11A2 Tin

2 | 77 [Ha Minh Dat 29/06/2000 11A1 Sinh

3 | 78 [Luong Thanh Dat 22/11/2000 11A3 Hóa

4 | 79 [Luu Thanh Dat 13/02/2000 11A2 Ly

5 | 80 |Ngô Tiến Dat 31/01/2000 LIAI CUC

6 | 81 [Nguyén Đức Đạt 09/01/2000 TIAI Toán

7 | 82 [Pham Khac Dat 19/05/2000 11A1 Toan

8 | 83 [An Thanh Ditc 06/07/2000 11A2 Sinh

9 | 84 |Đặng Anh Đức 03/11/2000 11A2 Tin

10 | 85 |Hồ Quang Đức 09/12/2000 11A2 CLC

11| 86 [Lé Anh Ditc 15/06/2000 11A3 Hóa

12 | 87 |Nguyễn Bảo Đức 08/11/2000 11A3 Hóa

13 | §8 [Nguyễn Huy Đức 15/09/2000 11A1 CLC

14 | 89 |Nguyễn Minh Đức 30/01/2000 IIAI CUC

15 | 90 |Nguyễn Xuân Đức 23/01/2000 11A2 Lý

16 [ 91 |Trần Đức Đức 11/12/2000 11A1 Tin

17| 92 |Trịnh Minh Đức 11/08/2000 11A1 Sinh

18 | 93 [Trương Quang Đức 23/08/2000 TIAI Toán

20 | 95 [Kiéu Minh Diing 21/06/2000 IIAI Lý

21] 96 |Nguyễn Chí Dũng 13/02/2000 LIAL Ly

22 | 97 |Nguyên Đức Dũng 21/11/2000 TIAI Tin

23 | 98 |Nguyễn Ngọc Trí Dũng 24/06/2000 LIAL Ly

24 | 99 [Neuyén Vii Ding 04/07/2000 11A2 Tin

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 21 Giảng đường 102, tầng Ï Nhà D

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 | 100 [Nguyễn Vũ Dũng 28/10/2000 11A2 CLC

2 | 101 |Nguyễn Xuân Dũng 01/07/2000 11A2 Lý

3 | 102 [Pham Minh Ding 30/10/2000 11A2 Ly

4 | 103 [Pham Viét Ding 03/10/2000 11A2 Ly

Trang 3

5 [104 |Trân Minh Dũng 22/01/2000 IIAI Sinh

6 | 105 |Vũ Quang Dũng 22/02/2000 11A3 Hóa

7 {106 |Đào Hồng Dương 27/12/2000 11A2 CLC

8 |107 |Đỗ Thủy Dương 10/01/2000 | Nữ |11A1 Toán

9 | 108 [Nguyễn Hà Dương 06/12/2000 11A3 Hóa

10 | 109 [Nguyễn Hồng Dương 07/02/2000 IIAI Hóa

11 |110 [Nguyễn Mạc Thủy Dương | 16/12/2000 | Nữ |11A1 Toán

12 | 111 |Nguyễn Minh Dương 14/04/2000 11A2 Hóa

13 | 112 [Pham Nhat Duong 08/10/2000 11A2 CLC

14 | 113 |Cao Đoàn Duy 06/09/2000 IIAI Sinh

15 | 114 |Nguyễn Khắc Duy 25/09/2000 11A2 Toán

16 | 115 |Phạm Hà Duy 04/06/2000 IIAI Toán

17 | 116 [Pham Minh Duy 06/10/2000 IIAI Sinh

18 | 117 |Trần Như Duy 20/12/2000 11A2 Hóa

19 | 118 |Vũ Hoàng Duy 30/08/2000 11A2 Lý

20 | 119 |Đỗ Thị Khánh Duyên 15/03/2000 | Nữ |IIAI Tin

21 | 120 [pang Héng Giang 07/12/2000 11A2 CLC

22 | 121 |Lé Huong Giang 23/12/2000 | Nix [11A3 Hoa

23 | 122 [Nguyén Hoang Thu Giang | 28/08/2000 | Nữ |11A2 Hóa

24 | 123 [Nguyễn Hương Giang 28/07/2000 | Nữ |11A2 Sinh

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thir hai, ba va te ngay 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 22 Giảng đường 103, tầng I Nhà D

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 | 124 |Nguyễn Thị Giang 21/01/2000 | Nữ |11A2 Hóa

2 |125 |Nguyễn Thu Giang 20/11/2000 | Nữ [11A2 Hóa

3 | 126 [Phan Truéng Giang 15/04/2000 LIAL Ly

4 | 127 |Than Vii Bang Giang 24/12/2000 11A1 CLC

5 |128 |Tran Thi Huong Giang 23/03/2000 | Nữ |11AI Lý

6 |129 |Bùi Duy Hà 09/06/2000 TIAI CLC

7 |130 |Đặng Thị Thu Hà 16/12/2000 | Nữ |11A2 Sinh

8 | 131 [Hoang Phuong Ha 10/11/2000 | Ni [11A1 Sinh

9 | 132 [Lé Thu Ha 06/06/2000 | Nữ |11A2 Tin

10 | 133 [Nguyễn Thị Nguyệt Hà 05/12/2000 | Nit |11A1 CLC

11 | 134 [Nguyén Thi Thanh Ha 19/11/2000 | Nữ [11A2 Toan

12 | 135 [Nguyén Thị Thu Hà 01/07/2000 | Nữ |11A2 Tin

13 | 136 [Nguyễn Thu Hà 08/06/2000 | Nữ [11A3 Hóa

14 | 137 |Nguyễn Thu Hà 15/06/2000 | Nữ |11A2 Sinh

15 | 138 [Tran Ngoc Ha 13/09/2000 | Nữ |11A2 Sinh

16 | 139 [Bui Héng Hai 14/09/2000 11A2 Tin

17 | 140 |Đỗ Khắc Quang Hải 17/03/2000 11A2 Sinh

18 | 141 |Lê Công Hải 25/02/2000 LIAL Ly

19 | 142 [Nguyén Long Hai 10/06/2000 11A2 CLC

20 | 143 [Pham Minh Hai 01/11/2000 11A1 CLC

21 | 144 [Pham Ngoc Hai 06/05/2000 11A2 CLC

22 | 145 [Phan Hong Hai 18/06/2000 TIAI CLC

23 |146 |Hoàng Minh Hằng 10/01/2000 | Nữ |11A3 Hóa

24 | 147 [Lé Minh Hang 21/11/2000 | Nữ [11A1 Hoa

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Địa diễn thí: Phòng 23 Giáng đường 201, tầng 2 Nhà D

04/10/2000 | Nữ |II1A3 Hóa

14/09/2000

27 07/06/2000

1 18/01/2000 IIAI Hóa

11A2 02/10/2000 11A2 Tin 30/07/2000 11A2 CLC 31/05/2000 11A3 Héa

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

Trang 4

12 | 159 |Vũ Nguyễn Gia Hiện 19/02/2000 IIAI Toán

13 | 160 [Bui Héng Hiéu 20/09/2000 IIAI Lý

14 | 161 |Hoàng Chí Hiểu 17/01/2000 11A2 Toán

15 | 162 |Hoàng Trọng Hiến 21/06/2000 11A2 CLC

16 | 163 [Nguyễn Đắc Hiểu 12/06/2000 11A2 Tin

17 | 164 [Nguyễn Minh Hiểu 28/03/2000 11A2 Toán

18 | 165 [Nguyễn Minh Hiểu 06/04/2000 11A3 Hóa

19 | 166 [Nguyễn Như Hiểu 30/08/2000 11A2 Tin

20 | 167 [Nguyễn Trọng Hiển 04/12/2000 IIAI Toán

21 | 168 [Nguyễn Trung Hiển 06/07/2000 11A2 Hóa

22 | 169 [Nguyễn Trung Hiến 19/05/2000 LIAL CLC

23 | 170 [Pham Đức Hiểu 08/01/2000 11A3 Héa

24 | 171 |Phan Đức Hiểu 04/09/2000 IIAI Lý

Tổng số bai thi:

Tổng số tờ giấy thủ:

Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 24 Giảng đường 202, tầng 2 Nhà D

Mon thi:

TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

I |172 |Trần Đức Hiểu 23/10/2000 11A2 Tin

2 _|173 |Trân Minh Hiếu 10/03/2000 11A1 CLC

3 | 174 |Tran Trung Hiểu 05/11/2000 11A2 Toan

4 | 175 |Tran Trung Hiểu 19/05/2000 11A3 Hóa

5 |176 [Nguyễn Quỳnh Hoa 08/05/2000 | Nữ |IIAI Tin

6 |177 |Nguyễn Huy Hoàn 08/12/2000 11A2 Lý

7 |178 |Bủi Hữu Hoàn 29/09/2000 11A2 Toán

8 |179 |Bùi Đức Hoảng 10/07/2000 11A2 CLC

9_|180 |Đàm Minh Hoàng 27/08/2000 11A1 CLC

10 | 181 [Hé Huy Hoang 04/03/2000 11A2 Lý

11 | 182 [Lé Huy Hoang 23/01/2000 11A2 Sinh

12 | 183 [Nguyén Phic Minh Hoang | 28/07/2000 11A3 Hóa

13 | 184 |Trân Huy Hoàng 18/03/2000 11A2 Tin

14 | 185 |Trần Việt Hoàng 11/10/2000 IIAI Lý

15 | 186 |Đinh Tuần Hùng 12/09/2000 11A3 Hóa

16 | 187 |Lê Khắc Hùng 24/03/2000 11A2 CLC

17 | 188 |Vũ Huy Hùng 12/08/2000 11A2 Toán

18 | 189 [Vũ Phi Hùng 22/10/2000 IIAI Lý

19 | 190 |Hoa Khánh Hưng 03/02/2000 11A2 Hóa

20 | 191 [Nguyễn Định Hưng 19/09/2000 11A2 Hóa

21 | 192 |Nguyễn Văn Hưng 21/09/2000 I1AI Toán

22 | 193 [Phạm Việt Hưng 09/04/2000 IIAI Lý

23 | 194 |Trần Hoàng Hưng 25/01/2000 11A2 CLC

24 | 195 [Pang Mai Hương 22/05/2000 | Nix [11A1 Ly

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thir hai, ba va te ngay 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thi: Phòng 25 Giáng đường 204, tầng 2 Nhà D

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 | 196 [Dao Lan Huong 05/03/2000 | Ni [11A1 Tin

2 [197 [Dé Minh Hương 29/06/2000 | Nir [11A1 Hoa

3 | 198 [Neuyén Quynh Huong 25/05/2000 | Ni [11A1 Tin

4 |199 |Nguyên Thị Thảo Hương | 06/07/2000 | Ni [11A1 Sinh

5 |200 [Pham Lan Huong 23/01/2001 | Ni [11A1 Tin

6 |201 [Tran Mai Huong 19/12/2000 | Ni [11A1 Sinh

7 | 202 [Vii Mai Huong 04/08/2000 | Nữ |11A2 Toán

§ |203 |Dương Nghiệp Huy 27/12/2000 11A2 Toán

9 [204 [Lé Quang Huy 24/06/2000 11A2 CLC

10 |205 |Lê Xuân Huy 27/09/2000 IIAI Lý

11 |206 |Lê Xuân Huy 02/02/2000 11A1 CLC

12 | 207 [Nguyén Dang Quang Huy _| 20/01/2000 11A1 Tin

13 [208 [Nguyén Dire Huy 13/01/2000 11A2 Tin

14 | 209 [Nguyén Lam Huy 24/01/2000 11A2 CLC

15 [210 [Nguyễn Quang Huy 10/12/2000 11A2 Sinh

16 |211 |Nguyễn Quốc Huy 30/05/2000 11A2 Toán

17 | 212 [Nguyén Tuan Huy 25/03/2000 TIAI Tin

18 |213 |Phạm Thành Huy 02/10/2000 11A2 Sinh

Trang 5

26/10/2000 IIAI Hóa

05/05/2000 | Nữ

Nữ 30/07/2000 | Nữ |IIA2 Toán

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 26 Giảng đường 301, ting 3 Nha D

Mon thi:

TT|SBD Ho va tén Ngày sinh | GT [Lop Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 |220 [Nguyễn Tư Hoàng Khải 18/11/2000 11A2 Tin

2 [221 [Nguyén Viet Khang 06/03/2000 IIAI Toán

3 |222 [Nguyễn Thị Hiên Khanh | 31/10/2000 | Nữ |IIAI Tin

4 |223 |Lại Ngọc Khánh 14/12/2000 | Nữ |IIAI Tin

5 |224 |Lê Vân Quốc Khánh 02/09/2000 | Nữ |11A3 Hóa

6 |225 |Lương Công Khánh 08/04/2000 11A2 Toán

7 _|226 [Ngô Phương Khánh 17/04/2000 11A2 CLC

§ |227 |Ngô Trần Quốc Khánh 28/09/2000 11A3 Hóa

9 |228 |Nguyễn Gia Khánh 16/07/2000 IIAI Lý

10 | 229 [Nguyễn Mạnh Duy Khánh | 29/10/2000 11A3 Hóa

11 | 230 [Nguyén Quy Khanh 06/07/2000 IIAI Toán

12 |231 |Nguyễn Trung Khánh 01/09/2000 TIAI CLC

13 |232 |Phạm Tạ Vân Khánh 24/06/2000 | Nữ |11A2 Hóa

14 | 233 |Phùng Minh Khánh 19/04/2000 IIAI Toán

15 | 234 |Phùng Quốc An Khánh 07/12/2000 IIAI Sinh

16 | 235 |Quách An Khánh 29/09/2000 11A2 Hóa

17 | 236 Nguyễn Viết Mạnh Khoa _ | 17/11/2000 LIAL CLC

18 | 237 [Nguyén Bá Khôi 24/10/2000 11A2 Tin

19 | 238 [Nguyễn Tuần Khôi 29/06/2000 11A2 CLC

20 |239 |Lê Đào Minh Khuê 02/11/2000 | N& [11A1 Sinh

21 | 240 | Trần Đan Khuê 25/01/2000 | Nữ |11A1 Hóa

22 |241 |Nguyễn Duy Kiên 27/08/2000 11A2 Lý

23 |242 [Nguyễn Trung Kiên 26/05/2000 11A3 Hóa

24 |243 |Phạm Trung Kiên 31/05/2000 11A2 Toán

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 27 Giảng đường 302, tầng 3 Nhà D

Môn thủ:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

I |244 |Phùng Chí Kiên 11/12/2000 11A3 Hóa

2 [245 [V6 Trung Kién 12/02/2000 IIAI Hóa

3 _|246 |Đoàn Quốc Kiệt 19/06/2000 11A3 Hóa

4 |247 |Phùng Tuân Kiệt 27/06/2000 11A2 Sinh

5 |248 |Đặng Hồng Kỳ 10/01/2000 11A2 Lý

6 |249 [Ngô Tùng Lâm 22/11/2000 LIAL CLC

7 [250 [Nguyén Tang Lam 11/02/2000 IIAI Toán

8 |251 |Nguyễn Tùng Lâm 08/12/2000 11A2 Tin

9 [252 [Tran Hai Lam 01/04/2000 IIAI Tin

10 |253 |Vũ Ngọc Lâm 15/09/2000 11A2 Hóa

11 |254 |Đào Phương Lan 22/10/2000 | Nữ |11AI Sinh

12 | 255 |Nguyén Va Hoang Lan 17/07/2000 | Nữ |11A3 Hóa

13 |256 |Phan Phương Lan 05/02/2000 | Nữ |11AI Sinh

14 |257 |Tăng Ngọc Lan 25/11/2000 | Nữ |11A3 Hóa

15 |258 |Đinh Thị Thanh Lê 02/11/2000 | Nữ |11AI Sinh

16 |259 |Đỗ Kiên Linh 10/12/2000 | Nữ |IIAI Tin

17 |260 |Hoàng Thị Thảo Linh 19/05/2000 | Nữ |11A2 Sinh

18 |261 |Lã Thùy Linh 18/03/2000 | Nữ |IIAI Lý

19 |262 |Lê Thủy Linh 11/03/2000 | Nữ |IIAI Tin

20 | 263 [Nguyễn Hoàng Linh 06/08/2000 IIAI Tin

21 | 264 [Nguyén Khanh Linh 22/09/2000 | Nix [11A2 Hoa

22 [265 [Nguyễn Khánh Linh 02/09/2000 | Nữ |11A3 Hóa

23 |266 [Nguyễn Mỹ Linh 21/09/2000 | Nữ |11AI Sinh

24 |267 [Nguyễn Nhật Linh 04/06/2000 | Nữ |11AI Lý

Trang 6

Tổng số bai thi:

Tổng số tờ giấy thủ:

Gidm thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thi: Phòng 28 Giảng đường 303, tầng 3 nhà D

Môn thủ:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 | 268 |Nguyén Phương Linh 02/09/2000 | Nữ |11A1 Lý

2_|269 [Nguyễn Thị Diệu Linh 06/02/2000 | Nữ |11A2 CLC

3 [270 [Nguyén Thi Linh 24/03/2000 | Nữ |11AI Tin

4 |271 |Phạm Bảo Linh 06/09/2000 11A2 Sinh

5 |272 |Phạm Nhật Linh 04/04/2000 IIAI Tin

6 |273 |Phạm Thị Diệu Linh 25/04/2000 | Nữ |11AI Sinh

7 |274 |Phạm Thị Ngọc Linh 29/06/2000 | Nữ |11A2 Toán

8 |275 [Tran Diéu Linh 19/01/2000 | Nữ |11A2 Sinh

9 |276 |Trân Hoàng Linh 02/10/2000 | N& [11A1 Sinh

10 | 277] V Ngoc Thay Linh 21/12/2000 | Nix [11A1 Hoa

11 [278 |Đào Thành Lộc 22/01/2000 IIAI Toán

12 |279 [Nguyễn Thành Lợi 03/08/2000 IIAI Hóa

13 | 280 |Đặng Ngọc Long 20/10/2000 11A2 Toán

14 |281 |Đặng Việt Long 05/10/2000 11A2 Toán

15 |282 |Đinh Việt Long 12/03/2000 11A2 CLC

16 | 283 |Đỗ Tiên Long 22/07/2000 11A2 Hóa

17 |284 |Đỗ Xuân Long 14/05/2000 IIAI Toán

18 | 285 |Hoàng Hải Long 02/12/2000 11A2 CLC

19 |286 |Lai Phi Long 19/10/2000 11A2 Ly

20 |287 [Ngô Phước Long 30/12/2000 11A2 Lý

21 | 288 [Nguyễn Dinh Long 30/08/2000 11A2 Hóa

22 |289 [Nguyễn Đức Thăng Long | 07/12/2000 11A3 Hóa

23 |290 [Nguyễn Duy Long 29/10/2000 IIAI Hóa

24 |291 |Nguyễn Hải Long 15/03/2000 IIAI Tin

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 29 Giảng đường 401, tầng 4 Nhà D

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 |292 |Nguyễn Hai Long 03/06/2000 11A2 Lý

2_|293 [Nguyễn Hải Long 08/07/2000 TIAI CLC

3 |294 [Nguyễn Kim Long 01/07/2000 11A1 CLC

4 |295 |Nguyễn Nhất Long 03/04/2000 11A2 Toán

5 [296 [Nguyên Tuan Long 24/08/2000 11A3 Hóa

6 |297 |Nguyên Vũ Quốc Long 09/02/2000 11A2 Sinh

7 _|298 |Trần Thành Bảo Long 03/12/2000 11A1 CLC

8 |299 | Tran Thé Long 08/10/2000 11A2 CLC

9 [300 [Vi Dinh Long 06/06/2000 11A2 Tin

10 | 301 [Vii Hoang Long 18/11/2000 11A1 Hoa

11 [302 [Dang Trin Lực 11/03/2000 11A2 CLC

12 | 303 [Dao Thi Huong Ly 25/11/2000 | Ni [11A1 Toan

13 | 304 [Duong Ngoc Lé Mai 26/04/2000 | Nữ |11A2 Hóa

14 | 305 [Nguyén Héng Mai 01/08/2000 | Nữ |11A2 Hóa

15 |306 |Nguyễn Thanh Mai 28/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh

16 |307 |Phạm Phương Mai 13/06/2000 | Nữ |11A2 Tin

17 |308 |Trịnh Phương Mai 25/04/2000 | Nữ |11A3 Hóa

18 | 309 [Nguyễn Đức Mạnh 28/10/2000 11A2 CLC

19 | 310 [Nguyén Tién Manh 02/02/2000 11A1 Toan

20 [311 [Vuong Dic Manh 14/08/2000 11A2 Tin

21 |312 |Bùi Quang Minh 29/11/2000 11A2 Lý

22 |313 |Cao Tuần Minh 08/04/2000 11A3 Hóa

23 |314 |Chu Đức Minh 01/07/2000 11A1 CLC

24 [315 [Dinh Anh Minh 29/08/2000 11A2 Sinh

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

Trang 7

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thir hai, ba va te ngay 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thi: Phòng 30 Giảng đường 402, tầng 4 Nhà D

Môn thủ:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

1 |316 |Đinh Công Minh 22/03/2000 11A2 Hóa

2 |317 |Đề Tuần Minh 10/12/2000 11A3 Hóa

3 |318 |Hoàng Anh Minh 25/06/2000 11A2 Hóa

4 [319 |Kiéu Tuan Minh 22/09/2000 LIAL CLC

5 [320 [Lé Hoang Minh 01/09/2000 11A2 Héa

6 |321 |Lê Mậu Nhật Minh 07/01/2000 IIAI Sinh

7 |322 |Lê Quang Minh 14/10/2000 IIAI Sinh

8 [323 [Nguyén Anh Minh 17/04/2000 11A3 Héa

9 [324 [Nguyén Danh Minh 06/10/2000 11A2 Toan

10 | 325 [Nguyén Dire Minh 03/10/2000 LIAL CLC

11 | 326 |Nguyễn Hoàng Minh 26/08/2000 11A2 Sinh

12 |327 [Nguyễn Ngọc Minh 30/09/2000 IIAI Hóa

13 |328 [Nguyễn Phương Minh 30/10/2000 | Nữ [11A1 CLC

14 [329 [Nguyén Quang Minh 01/01/2000 IIAI Tin

15 | 330 [Nguyễn Tất Công Minh | 24/07/2000 11A2 Tin

16 | 331 [Nguyễn Tuân Minh 31/08/2000 11A2 Tin

17 | 332 [Nguyễn Võ Ngọc Minh 01/03/2000 IIAI Lý

18 | 333 |Phạm Nhật Minh 28/06/2000 11A2 Tin

19 |334 |Vũ Bá Minh 17/12/2000 IIAI Toán

20 |335 |Vũ Đức Duy Minh 26/04/2000 IIAI Tin

21 |336 [Nguyễn Hải My 21/05/2000 | Nữ |IIA1 Toán

22 |337 |Bùi Đắc Nam 13/05/2000 11A2 Lý

23 |338 |Đàm Văn Nam 11/06/2000 IIAI Toán

24 | 339 [Dé Phuong Nam 26/04/2000 IIAI Toán

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 31 Giảng đường 404, tầng 4 Nhà D

Môn thủ:

Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên Dương Xuân Nam 16/12/2000 11A2 Tin

Luu Hoang Nam 23/07/2000 IIAI Hóa

Nguyễn Giang Nam 07/07/2000 11A2 Lý

Phạm Đình Nam 05/08/2000 11A2 Hóa

Nguyễn Công Năng 21/04/2000 11A2 Hóa

D6 Thi Phuong Nga 17/06/2000 | Nix [11A2 Ly

Vuong Thi Thanh Nga 09/06/2000 | Nữ |11A2 Sinh

Tran Thanh Ngân 01/04/2000 | Nit |11A2 CLC

Bui Hiéu Nghia 17/07/2000 11A2 CLC

Bui Tuan Nghia 08/02/2000 IIAI Lý

Bui Bich Ngoc 20/04/2000 | Nữ |11AI Sinh

Dương Ảnh Ngọc 29/05/2000 | Nữ |11A1 Toán

Lê Thị Minh Ngọc 19/09/2000 | Nữ |11A2 Lý

Nguyễn Duy Ngọc 17/01/2000 IIAI Toán

Nguyễn Minh Ngọc 08/07/2000 11A2 Tin

Nguyễn Như Ngọc 05/11/2000 | Nữ |11AI Sinh

Vũ Hồng Ngọc 18/06/2000 | Nữ |IIAI Lý

Hoàng Xuân Nguyên 10/01/2000 LIAL CLC

Lê Hữu Nguyên 02/07/2000 IIAI Lý

Phạm Bạc Nguyên 22/05/2000 11A2 Lý

Vũ Đức Nguyên 22/02/2000 11A2 CLC

Tạ Đình Thái Nhân 26/07/2000 11A3 Hóa

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Trang 8

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thi: Phong 32 Giang dwong 501, tang 5 Nha D

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

364 |Trân Hoàng Nhật 04/03/2000 11A2 Lý

2 |365 [Dang Yén Nhi 15/06/2000 | Ni [11A1 Sinh

3 | 366 |Lé Yén Nhi 10/10/2000 | Nữ |H1IAI CLC

367 [Nguyễn Phương Nhí 26/02/2000 | Nữ |11A2 CLC

Ee Nguyễn Vân Nhi 28/10/2000 | Nữ [11A1 Tin

6 |369 [Nguyễn Yên Nhí 14/09/2000 | Nữ |11A3 Hóa

a Pham Man Nhi 05/08/2000 | Nit ]11A1 CLC

8 [371 |Tran Ngoc Phuong Nhi 24/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh

9_|372 |Nguyễn Hồng Nhung, 05/02/2000 | Nữ |11A2 CLC

ha 373 |Lê Hồng Phong 22/12/2000 11A2 Toán

11 |374 |Phí Gia Phong 28/04/2000 LIAI Toán

12 |375 |Tô Hồng Phúc 11/03/2000 IIAI CLC

376 |Trịnh Thị Phúc 18/02/2000 | Nữ |11A2 Tin

14 [377 [Dinh Mai Phuong 11/02/2000 | Nữ [11A2 Tin

15 |378 [D6 Chi Phuong 24/02/2000 | Nữ |11A2 Hóa

379 |Đỗ Thị Hà Phương 05/10/2000 | Nữ |I1A1I CLC

17 |380 |Lê Thu Phương 24/10/2000 | Nữ |11A2 Tin

18 |381 |Lưu Quỳnh Phương 21/08/2000 | Nữ |11A2 CLC

382 |Nguyễn Hà Phương 05/09/2000 | Nữ |11AI Hóa

20 |383 [Nguyễn Thu Phương 02/05/2000 | Nữ [11A1 Hóa

21 |384 |Phạm Thanh Phương 11/08/2000 | Nữ |11A2 Toán

385 |Phan Hoài Phương 03/12/2000 | Nữ |IIAI Tin

23 |386 |Bùi Anh Quân 13/02/2000 11A2 Sinh

[ 24 [387 [Duong Minh Quân 17/01/2000 LAI CLC

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Địa diễm thủ: Phòng 33 Giảng đường 502, tầng 5 Nhà D

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

388 |Ngô Minh Quang 04/05/2000 LIAL Ly

2 [389 [Nguyén Duong Quang 15/09/2000 11A2 CLC

3 |390 [Nguyén Duy Quang 12/10/2000 11A2 Toan

a 391 |Nguyén Hitu Quang 14/01/2000 11A2 Toan

5 [392 Nguyễn Ngọc Quang 09/09/2000 11A2 CLC

6 |393 [Phan Héng Quang 10/07/2000 11A2 Toan

Hy 394 |Vũ Hồng Quang 11/03/2000 11A2 Tin

§ |395 [Nguyễn Tú Quyên 11/01/2001 | Nữ |11AI Hóa

9 |396 |Điêu Diễm Quỳnh 17/04/2000 | Nữ [11A2 Toán

397 |Hoàng Đình Quỳnh 04/04/2000 11A2 Lý

11 |398 [Nguyễn Hương Quỳnh 08/07/2000 | Nữ [11A2 Sinh

12 |399 [Nguyễn Vân Quỳnh 09/05/2000 | Ni [11A1 Tin

400 [Phan Diém Quynh 18/10/2000 | Ni [11A1 Sinh

14 | 401 [Chu Dé Hoang Son 10/01/2000 11A2 Ly

15 |402 |Công Minh Sơn 08/02/2000 11A2 Tin

403 [Dang Minh Son 25/05/2000 11A1 Hoa

17 | 404 [D6 Thai Son 14/08/2000 11A2 Ly

18 | 405 [Vii Hai Son 06/08/2000 11A2 Toan

406 |Tran Anh Tai 26/07/2000 11A1 Toan

20 | 407 [Luong Dé Hai Tam 24/11/2000 | Nix [11A1 Sinh

21 | 408 [Phan Thi Khanh Tam 26/10/2000 | Nữ |11AI Lý

409 [Đoàn Trọng Tân 13/12/2000 11A1 Hoa

23 | 410 |Lé Bao Thai 20/04/2000 11A2 CLC

[24 [411 [Lé Duy Thai 09/12/2000 11A2 Lý

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thir hai, ba va te ngay 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thi: Phòng 34 Giảng đường 503, tằng 5 Nhà D

Môn thủ:

|rrlspn| Họ và tên Ngày sinh | GT |Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên |

Trang 9

412 [Trần Long Thái 17/09/2000 IIAI Hóa

2 |413 |Trịnh Ngô Minh Thăng 08/03/2000 11A2 Toán

Lê Minh Thắng 14/09/2000 IIAI Sinh

Nguyễn Đức Thắng 06/01/2000 11A2 Lý

Trần Quốc Thắng 30/04/2000 11A2 Tin

Lê Diệu Thanh 13/02/2000 | Nữ |11A2 Sinh

Nguyễn Phúc Thanh 08/12/2000 11A2 Hóa

Đặng Đức Thành 25/12/2000 I1AI Toán

Dương Đức Thành 14/06/2000 11A2 CLC

Lê Công Thành 09/10/2000 11A2 Sinh

Nguyễn Chí Thành 20/11/2000 IIAI Tin

Nguyễn Việt Thành 14/08/2000 11A2 Toán

Phạm Đức Thành 03/03/2000 11A2 CLC

Ngô Phương Thảo 03/06/2000 | Nữ |11A2 Sinh

Phạm Thạch Thảo 18/03/2000 | Nữ |H1AI Tin

Đặng Cao Thiên 30/05/2000 IIAI Lý

Vũ Đình Thiên 26/12/2000 11A1 CLC

Ha Tuan Thin 26/06/2000 11A2 Tin

20 | 431 [Luong Ngoc Thinh 26/04/2000 IIAI Hóa

Phạm Đức Thịnh 08/07/2000 11A2 Hóa

Nguyễn Hà Thu 18/07/2000 | Nữ |I1AI Hóa

[24 [435 [Nguyén Thị Minh Thu 24/03/2000 | Nữ |11A2 CLC

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 35 Giảng đường 102, Nhà I tầng sân C3

ôn thị:

TT|SBD Họ và tên Ngày sinh | GT |Lép Số tà/ Mã đề| Ký tên

436 |Trương Hoàng Thu 27/08/2000 | Nữ |11A2 Tin

2 |437 |Nguyên Thu Thủy 26/07/2000 | Nữ |I1AI Toán

3 | 438 [Nguyén Phuong Thiy 04/04/2000 | Nữ |11A2 Hóa

a 439 |Nguyễn Thị Minh Thúy 15/07/2000 | Nữ |11A2 Lý

5 |440 |Đỗ Thị Thanh Thủy 27/10/2000 | Nix ]11A1 Sinh

6 | 441 [Lé Thị Phương Thủy 05/03/2000 | Nit ]11A1 Sinh

Hy 442 [Trinh Thuy 28/01/2000 11A2 Tin

8 Luong Ngoc Thuyét 25/05/2000 11A1 Toan

9 Dương Phước Tiên 16/09/2000 11A1 Hoa

Neuyén Hitu Tién 05/08/2000 11A2 Tin

Nguyễn Quốc Tiên 09/02/2000 IIAI Lý

Nguyễn Đức Toàn 04/09/2000 TIAI Toán

Nguyễn Hương Trà 03/11/2000 | Nữ [11A1 Lý

Phạm Thanh Trà 21/09/2000 | Nữ |11AI Toán

Bui Thi Thanh Trang 21/07/2000 | Nữ [11A1 CLC

Cao Thiy Trang 21/03/2000 | Nix ]11A1 Sinh

Hoang Thi Dai Trang 20/09/2000 | Nữ [11A1 CLC

Hoang Thu Trang 04/10/2000 | Nữ |11A2 Tin

Nguyễn Hoàng Thu Trang | 27/06/2000 | Nữ |I1AI Sinh

Nguyễn Thị Thu Trang 30/01/2000 | Nữ |11AI CLC

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 36 Giảng đường 103, Nhà I tầng sân C3

Môn thủ:

458

461 [Võ Văn Trình 27/10/2000

Trang 10

H1 463 [Phạm Văn Trọng 29/01/2000 IIAI Tin

9 |464 |Lê Hoàng Hiểu Trung 07/05/2000 11A2 Sinh

10 | 465 |Lê Hồng Trung 08/11/2000 IIAI Lý

466 |Lê Ngọc Trung 20/08/2000 11A2 Toán

12 | 467 |Lê Thành Trung 25/09/2000 IIAI Hóa

13 | 468 [Nguyễn Đức Trung 14/09/2000 11A2 Lý

cy 469 [Nguyễn Đức Trung 17/03/2000 IIAI Hóa

15 | 470 [Nguyễn Thành Trung 12/10/2000 IIAI Toán

16 | 471 |Phan Thành Trung 11/06/2000 11A2 Toán

Fe 472 |Vũ Xuân Trường 03/05/2000 11A2 Lý

18 | 473 |Ngô Ngọc Tú 10/02/2000 IIAI Sinh

19 | 474 |Nguyễn Cảm Tú 20/12/2000 | Nữ |11AI Tin

bat 475 |Nguyễn Khắc Tú 26/08/2000 LIAL CLC

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thứ lai, ba và tt ngày 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thi: Phong 37 Giang đường 104, Nhà I tầng sân C3

Môn thi

TT|SBD| Ho va tén Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên

1 |476 |Tông Văn Tú 24/04/2000 11A2 Toán

4 479 |Lê Trọng Tuần 26/10/2000 IIAI Tin

5 _|480 |Ngô Minh Tuan 02/04/2000 LIAL CLC

481 |Nguyén Anh Tuan 23/10/2000 11A2 CLC

7 |482 [Nguyễn Đình Anh Tuấn | 08/12/2000 IIAI Toán

8 [483 [Nguyén Văn Tuấn 09/01/2000 11A2 Sinh

484 [Pham Minh Tuan 09/02/2000 11A2 Héa

10 | 485 |Hán Quang Tùng 04/09/2000 IIAI Toán

11 | 486 |Hoàng Bá Tùng 28/04/2000 IIAI Hóa

rc 487 [Hoang Xuan Ting 05/12/2000 11A2 Toan

13 | 488 |Lại Việt Tùng 18/01/2000 11A2 Lý

14 | 489 |Lê Thanh Tùng 15/09/2000 IIAI Tin

H 490 [Nguyễn Thanh Tùng 03/01/2000 IIAI Lý

16 |491 [Nguyễn Vũ Nguyên Tùng | 13/06/2000 11A2 Toán

17 | 492 [Nguyễn Xuân Tùng 05/11/2000 IIAI Tin

493 |Phạm Ngọc Tùng 10/04/2000 11A2 Sinh

19 | 494 [Phan Thanh Tùng 15/04/2000 11A2 Toán

|20 |495 |Trần Nguyễn Anh Tùng | 04/06/2000 11A3 Hóa

Tổng số bai thi: Giám thị (ký, giủ rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thủ:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP II THAM DỰ KỲ THỊ KÉT THUC HOC KY I

NĂM HỌC 2016 - 2017 Thời gian thí: Sáng thir hai, ba va te ngay 12,13 và 14 tháng 12 năm 2016

Dia diém thủ: Phòng 38 Giảng đường 105, Nhà I tầng sân C3

Môn thi:

TT|SBD Họ và tén_ Ngày sinh | GT |Lớp Số từ/ Mã để| Ký tên

496 [Nguyễn Quang Tuyên 16/10/2000 11A2 Toán

2 |497 |Đỗ Ảnh Tuyết 01/05/2000 | Nữ [11A2 Toán

3 |498 |Bùi Thị Thu Uyên 499 |Đảm Ngọc Thanh Vân 25/09/2000 | Nữ |11A2 CLC 09/05/2000 | Nữ |IIAI CLC

5 |500 |Đặng Nguyễn Khánh Vân | 28/01/2000 | Nữ |11A1 Hóa

6 |501 [Nguyễn Thanh Vân 05/05/2000 | Nữ |11A2 Sinh

502 |Trần Thị Thanh Vân 24/08/2000 | Nữ |11A2 Sinh

§ |503 |Vũ Khánh Vân 21/08/2000 | Nữ |I1AI Sinh

Nguyễn Hoàng Việt 05/02/2000 IIAI Tin

Nguyễn Hoảng Việt 26/11/2000 11A1 CLC

Ngô Quang Vĩnh 26/01/2000 11A2 Tin

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w