1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi kết thúc học kỳ 2 lop 10 nam 2016 2017

23 207 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 23
Dung lượng 190,89 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY 2

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian th: Sáng thứ lai, ba và tư ngày 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phòng 01 Giảng đường 201, tầng 2 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT |Lớp Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 1 | Nguyễn Thị Hoàng An 02/08/2001 | Nữ |I0AICLC

2 | 2 | Đoàn Trọng Nam Anh 24/12/2001 10A2 CLC

3 | 3 | Hoàng Phương Anh 07/07/2001 | N& |10A1 CLC

6 | 6 | Pham Tién Anh 17/08/2001 10A1 CLC

10| 10 |Đỗ Mai Anh 04/09/2001 [| Nữ |10A2 Sinh

11| II |Hoàng Việt Anh 27/05/2001 10A1 Ly

14] 14 |Lé Thao Anh 03/12/2001 | N& |10A1 Toan

15) 15 |Luong Viét Anh 04/11/2001 10A1 Tin

16] 16 |Lưu Hồng Anh 23/10/2001 | Nữ |I0AI 5¡nh

18| 18 |Ngô Phương Anh 05/01/2001 | Nữ |I0AI Sinh

19 19 [Nguyễn Lan Anh 23/12/2001 | Nt& |10A1 Sinh

20| 20 |Nguyén Ngoc Anh 14/03/2001 | Nữ |10A2 Sinh

21| 21 |Nguyén Phan Anh 30/09/2001 10A2 Tin

22| 22 |Nguyén Phuong Anh 13/02/2001 | Nữ |10AI Lý

23| 23 |Nguyễn Phương Anh 13/11/2001 | Nữ |10A2 Lý

24| 24 |Nguyễn Quang Anh 01/08/2001 10A1 Ly

25| 25 |Nguyén Thi Minh Anh 25/01/2001 | Nữ |I0AI Hóa

Tổng số bài thi:

Tổng số tờ giấy thi:

Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY 2

NAM HOC 2016 - 2017

Thoi gian thi: Sang thit hai, ba va tu ngay 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phòng 02 Giảng đường 202, tang 2 nha A- B

Mon thi:

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT l|Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 | 26 |Nguyễn Tuan Anh 07/10/2001 10A2 Lý

2 | 27 |Nguyễn Vũ Duy Anh 07/08/2001 10A1 Ly

3 | 28 |Nhir Nhat Anh 22/11/2001 10A1 Tin

4 | 29 |Tạ Nguyễn Vân Anh 16/01/2001 | Nữ |10A2 Hóa

5 | 30 |Thân Vĩnh Anh 25/11/2001 10A1 Hóa

6 | 31 |Tran Duy Anh 26/08/2001 10A1 Ly

7 | 32 |Tran Hoai Anh 14/04/2001 | Nữ |10A2 Sinh

8 | 33 |Tran Quang Anh 25/11/2001 10A1 Sinh

9 | 34 |Trân Thu Mai Anh 08/07/2001 | Nữ |10A1 Toán

10| 35 |Trân Việt Anh 21/12/2001 10A2 Toán

12| 37 |Vũ Hải Anh 03/03/2001 | Nữ |10A1 Sinh

13| 38 |Vương Đức Anh 15/12/2001 10A1 Tin

14| 39 |Vương Quốc Anh 04/01/2001 10A2 Lý

15| 40 |Nguyễn Duy Ánh 26/09/2001 10A1 Tin

16| 41 | Lê Nguyên Bách 30/12/2001 10A2 CLC

17 | 42 | Phùng Xuân Bach 05/12/2001 10A2 CLC

18| 43 |Đào Gia Bách 25/05/2001 10A1 Sinh

19| 44 |Lưu Hoàng Bách 07/11/2001 10A1 Tin

20| 45 [Nguyễn Gia Bách 09/10/2001 10A2 Toán

21 46 |Phạm Việt Bách 10/08/2001 10A2 Tin

22| 47 |Lê Băng Băng 03/05/2001 | Nữ |10A2 Toán

23| 48 |Nguyễn Văn Băng 13/11/2001 10A2 Sinh

24| 49 | Phạm Tiên Bảo 11/05/2001 10A2 CLC

251 50 |Nguyễn Gia Bảo 06/10/2001 10A1 Sinh

Tổng số bài thi:

Tổng số tờ giấy thi:

Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Trang 3

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY 2

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian th: Sáng thứ lai, ba và tư ngày 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phòng 03 Giảng đường 203, tầng 2 nhà A- B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT |Lớp Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 51 |Ninh Đức Bảo 29/05/2001 10A2 Hóa

2 | 52 |Nguyễn Thị Thanh Bình 21/07/2001 | Nữ |10A1 Sinh

3 | 53 |Thịnh Thanh Bình 15/06/2001 | Nữ |10A2 Toán

4 | 54 | Nguyễn Bảo Châu 02/01/2001 | Nữ |10A2 CLC

5 | 55 |Đặng Minh Châu 03/08/2001 | Nữ |10A2 Lý

6 | 56 |Nguyễn Minh Châu 15/11/2001 | Nữ |10AI Toán

7 | 57 |Nguyễn Ngọc Châu 21/12/2001 10A2 Tin

8 | 5§ |Vũ Hồng Châu 17/06/2001 10A2 Lý

9 | 59 |Nguyễn Linh Chi 06/08/2001 | Nữ |10AI1 Lý

10| 60 |Đinh Đức Chiến 27/02/2001 10A2 Tin

11 61 |Hoàng Minh Chính 05/10/2001 10A2 Toán

12| 62 |Phạm Lê Danh Chính 24/10/2001 10A2 Lý

13| 63 |Đỗ Thành Chung 06/05/2001 10A1 Toán

14| 64 | Quản Thành Công 19/08/2001 10A1 CLC

15] 65 |Phạm Thành Công 15/06/2001 10A2 Lý

17| 67 |Nguyễn Lê Đại 16/06/2001 10A1 Tin

18] 68 |Bùi Linh Đan 10/03/2001 | Nữ |10A2 Hóa

19| 69 |Nguyễn Hoàng Đăng 04/07/2001 10A2 Toán

20| 70 |Trân Minh Đạo 16/12/2001 10A1 Tin

21| 71 |Nguyễn Hữu Dat 08/08/2001 10A1 Hóa

22| 72 Nguyễn Quốc Đạt 03/06/2001 10A1 Lý

23| 73 [Nguyễn Tất Đạt 05/06/2001 10A2 Sinh

Trang 4

24| 74 |Nguyễn Thế Dat 29/07/2001 10A1 Tin

25| 75 |Phùng Thế Dat 29/10/2001 10A2 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY 2

NAM HOC 2016 - 2017

Thoi gian thi: Sang thit hai, ba va tu ngay 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phòng 04 Giảng đường 204, tang 2 nha A- B

Mon thi:

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT l|Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 | 76 |Trần Đăng Đạt 13/01/2001 10A2 Toán

3 | 78 |Lê Ngọc Diệp 26/04/2001 | Nữ |10A2 Sinh

4 | 79 |Trinh Ngọc Diệp 14/01/2001 | Nữ |10A1 Hóa

5 | 80 | Nguyễn Minh Đức 27/10/2001 10A1 CLC

6 | 81 | Vũ Minh Đức 27/05/2001 10A2 CLC

7 | 82 |Đào Anh Đức 14/12/2001 10A2 Lý

8 | 83 |Đào Minh Đức 23/11/2001 10A2 Tin

9 | 84 |Hoang Gia Anh Đức 28/10/2001 10A1 Toan

10] 85 |Lê Nguyễn Anh Đức 13/02/2001 10A1 CLC

11] 86 |Nguyén Dang Tién Ditc 27/01/2001 10A2 Ly

12| 87 |Nguyễn Minh Đức 27/08/2001 I0AI Toán

13| 8§ |Nguyễn Minh Đức 16/12/2001 10A2 Lý

14| 89 |Nguyễn Minh Đức 20/06/2001 10A2 Hóa

15| 90 |Nguyễn Minh Đức 01/03/2001 10A1 Sinh

16| 91 |Nguyễn Thừa Đức 24/04/2001 10A1 Tin

17| 92 |Nguyễn Trung Đức 31/07/2001 I0AI Toán

19| 94 |Phạm Anh Đức 21/06/2001 10A2 Toán

Trang 5

21| 96 |Trần Minh Duc 02/05/2001 10A2 Lý

23| 98 | Nguyễn Thùy Dung 02/10/2001 | Nữ |10A2 CLC

24| 99 [Nguyễn Phương Dung 16/11/2001 | Nữ |10A2 Sinh

25 | 100 |Vương Thùy Dung 02/04/2001 | Nữ |10AI1 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Thời gian th: Sáng thứ lai, ba và tư ngày 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phong 05 Giảng đường 205, tang 2 nha A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT |Lớp Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 101 | Lê Văn Dũng 28/04/2001 10A1 CLC

2 | 102 |Pham Tiến Dũng 21/05/2001 10A1 Toan

3 | 103 |Tran Trung Dũng 26/07/2001 10A1 Ly

5 {105 | Vũ Mạnh Dũng 29/09/2001 10A2 Sinh

6 | 106 | Hoàng Thùy Dương 23/12/2001 | Nữ |10A2 CLC

7 | 107 | Nguyễn Thùy Dương 19/09/2001 | Nữ |10A1 CLC

8 | 108 |Hoa Dé Ting Duong 07/08/2001 10A1 Toan

9 | 109 |Lé Huy Duong 07/01/2001 10A1 Ly

10 | 110 |Nguyễn Vũ Bình Duong 30/11/2001 10A1 Lý

111111 |Phạm Đăng Dương 04/01/2001 10A1 Hoa

12 | 112 |Vũ Thùy Dương 08/12/2001 | Nữ |10A2 Lý

13 | 113 |Đỗ Nhật Duy 29/08/2001 10A1 Hoa

14 | 114 |Nguyễn Dinh Duy 01/10/2001 10A1 Hoa

15 | 115 [Nguyễn Quốc Duy 13/05/2001 10A2 Hóa

Trang 6

16 | 116 |Pham Dang Duy 02/01/2001 10A2 Ly

19|119 |Bùi Mỹ Duyên 03/02/2001 | N& |10A2 Tin

20} 120 | Mai Phan Chau Giang 04/09/2001 | N& | 10A2 CLC

21 | 121 | Tran Hoang Giang 09/04/2001 10A2 CLC

22 | 122 |Khuong Thi Huong Giang 02/12/2001 | Nữ |10A2 Sinh

23 | 123 [Nguyễn Hương Giang 18/09/2001 | Nữ |10A2 Ti

24 | 124 |Nguyễn Trường Giang 04/07/2001 10A1 Toan

25 | 125 | Vũ Hương Giang 07/06/2001 | Nữ |10A2 Hóa

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY 2

NAM HOC 2016 - 2017

Thời gian th: Sáng thứ lai, ba và tư ngày 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phòng 06 Giảng đường 301, tang 3 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT l|Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 | 126 |Đỗ Hồng Hà 13/07/2001 10A1 Lý

2 |127 |Hạ Minh Hà 15/09/2001 | Nữ |10A2 Hóa

3 |128 |Hoàng Thái Hà 26/09/2001 10A1 Lý

4_| 129 |Nguyễn Quang Hà 02/04/2001 10A2 Sinh

5 |130 |Nguyễn Thu Hà 03/03/2001 | Nữ |10A2 Sinh

6 | 131 [Nguyễn Việt Hà 30/12/2001 10A2 Lý

7 | 132 [Nguyễn Xuân Hà 10/06/2001 10A2 Tin

8 |133 |Phạm Việt Hà 05/01/2001 | Nữ |10A1 Tin

9 | 134 |Luong Vĩnh Hải 20/10/2001 10A2 Ly

10 | 135 |Nguyén Lé Dire Hai 17/07/2001 10A1 Sinh

11 | 136 [Nguyễn Long Hải 15/01/2001 10A2 Sinh

Trang 7

12 | 137 [Nguyễn Ngọc Hải 25/05/2001 10A2 Toán

13 | 138 |Trân Hoàng Hải 12/06/2001 10A2 Hóa

14 | 139 [Nguyễn Thị Bảo Hân 10/01/2001 | Nữ |10A1 Sinh

15 | 140 |Lê Thị Thu Hăng 07/05/2001 | Nữ |10AI1 Hóa

16 | 141 [Nguyễn Minh Hăng 19/08/2001 | Nữ |10A2 Sinh

17 | 142 |Trân Thu Hang 11/11/2001 | Nữ |10A2 Sinh

18 | 143 | Mai Trần Minh Hiển 26/07/2001 | Nữ |10A2 CLC

19 | 144 |Doãn Minh Hiên 09/10/2001 | Nữ |10A2 Sinh

20 | 145 |Phạm Thị Minh Hiền 19/05/2001 | Nữ |10A1 Sinh

21 | 146 |Đoàn Mạnh Hiển 31/07/2001 I0AI Sinh

22 | 147 |Lé Gia Hién 19/06/2001 10A1 Tin

23 | 148 |Lé Vinh Hiên 23/02/2001 10A1 Toan

24 | 149 | Vũ Ngọc Hiển 27/06/2001 10A2 Tin

25 | 150 |Cao Đức Hiệp 11/02/2001 10A1 Ly

Tong s6 bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Thoi gian thi: Sang thit hai, ba va tu ngay 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phong 07 Giảng đường 302, tầng 3 nha A - B

Mon thi:

TT |SBD Họ và tên Nøàysinh | GT l|Lớp Số tờ/ Mã đề| Ký tên

1 |151 |Nguyễn Đức Hiệp 27/03/2001 10A2 Lý

2 | 152 |Nguyễn Hoàng Hiệp 27/02/2001 10A2 Hóa

3 |153 | Dang Tran Hiểu 13/07/2001 10A1 CLC

4 |154| Luong Minh Hiéu 16/09/2001 10A2 CLC

5 |155 | Phùng Duy Hiểu 29/05/2001 10A2 CLC

6 | 156 | Vũ Minh Hiễu 02/08/2001 10A1 CLC

7 |157 |Bùi Duy Hiễu 06/10/2001 10A2 Toán

Trang 8

8 |158 |Đỗ Trung Hiểu 21/08/2001 10A2 Hóa

9 |159 |Đoàn Trung Hiểu 16/11/2001 10A1 Hóa

10 | 160 |Hà Trung Hiéu 11/08/2001 10A1 Hóa

11 | 161 |Hồ Đức Hiếu 25/03/2001 10A1 Tin

12 | 162 |Lê Trung Hiểu 04/03/2001 10A1 Hóa

13 | 163 |Mai Chí Hiểu 15/01/2001 10A1 Lý

14 | 164 |Nguyễn Dire Hiéu 08/07/2001 10A1 Toán

15 | 165 [Nguyễn Đức Hiểu 13/06/2001 10A1 Toán

16 | 166 [Nguyễn Minh Hiếu 18/02/2001 10A1 Lý

17 | 167 |Nguyén Trọng Hiếu 16/05/2001 10A2 Sinh

18 | 168 |Nguyén Trung Hiếu 24/09/2001 10A2 Hóa

19 | 169 [Nguyễn Việt Hiểu 14/12/2001 10A1 Tin

20 | 170 |Pham Minh Hiéu 05/09/2001 10A2 Toan

21] 171 |Pham Trung Hiéu 12/06/2001 10A2 Ly

22 | 172 | Tran Huy Hiéu 09/12/2001 10A2 Toán

23 |173 | Vũ Hồng Hiệu 10/01/2001 10A1 Lý

24 | 174 |Nguyễn Quỳnh Hoa 18/07/2001 | Nữ |10A2 Hóa

25 | 175 | Vuong Quynh Hoa 01/09/2001 | Nữ |10A2 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY 2

NAM HOC 2016 - 2017

Thoi gian thi: Sang thit hai, ba va tu ngay 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phòng 08 Giảng đường 303, tầng 3 nhà A - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT |Lớp Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 | 176 |Đặng Xuân Hòa 05/01/2001 10A2 Hóa

2 |177|Chu Việt Hoàng 22/03/2001 10A2 Tin

3 |178 |Đặng Minh Hoàng 24/12/2001 10A1 Tin

Trang 9

4 _| 179 |Lê Việt Hoàng 29/05/2001 10A1 Hóa

5 | 180 |Nguyễn Hữu Hoàng 12/02/2001 10A1 Lý

6 | 181 |Nguyễn Hữu Minh Hoàng 16/12/2001 10A2 Hóa

7 | 182 |Nguyễn Vũ Hoàng 10/11/2001 10A1 Hóa

8 |183 |Phạm Huy Hoàng 08/10/2001 10A2 Tin

9 |184 | Trần Đức Hoàng 12/04/2001 10A2 Lý

10 | 185 |Trần Việt Hoàng 09/09/2001 10A2 Lý

11 | 186 |Xuân Huy Hoàng 17/07/2001 10A1 Hóa

12 | 187 [Nguyễn Thị Hồng Huế 30/08/2001 | Nữ |10AI Toán

13 |188 | Nguyễn Minh Hùng 13/02/2001 10A1 CLC

14 | 189 | Nguyễn Việt Hùng 27/11/2001 10A2 CLC

15 | 190 |Hà Việt Hùng 14/09/2001 10A1 Tin

16 | 191 | Bùi Phú Hưng 30/10/2001 10A2 CLC

17 | 192 | Lê Quang Hưng 06/10/2001 10A2 CLC

18 | 193 |Bùi Đăc Hưng 31/01/2001 10A2 Toán

19 | 194 |Lê Quốc Hưng 12/01/2001 10A2 Toán

20 | 195 |Nguyễn Hoàng Hưng 24/09/2001 10A2 Lý

21 |196 |Nguyễn Phúc Hưng 10/02/2001 10A2 CLC

221197 |Phạm Ngọc Bảo Hưng 26/10/2001 I0AI Hóa

23 | 198 |Pham Quang Hung 30/07/2001 10A2 Hóa

24 | 199 | Nguyễn Quỳnh Hương 03/05/2001 | Nữ |10AI CLC

25 |200 |Lê Mai Hương 03/01/2001 | Nữ |10A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THỊ KÉẾT THÚC HỌC KỲ 2

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

NAM HOC 2016 - 2017

Thoi gian thi: Sang thit hai, ba va tu ngay 24,25 va 26 thang 4 nam 2017

Địa điểm thi: Phòng 09 Giảng đường 304, tầng 3 nha A - B

Mon thi:

Trang 10

TT|SBD Họ và tên Ngay sinh | GT |Lớp Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 |201 | Nguyễn Quang Huy 12/01/2001 10A1 CLC

2 |202 | Trần Bảo Huy 11/11/2001 10A1 CLC

4 |204 |Nguyén Quang Huy 13/05/2001 10A2 Tin

5 | 205 |Nguyén Quang Huy 04/04/2001 10A2 Ly

6 | 206 |Pham Quang Huy 10/11/2001 10A1 Ly

7 | 207 | Tran Quang Huy 26/03/2001 10A2 Ly

8 | 208 | Trịnh Lê Xuân Huy 16/07/2001 10A2 Toán

9 |209 | Nguyễn Thanh Huyền 13/07/2001 | Nữ |10AI CLC

10 |210 | Giang Thị Thu Huyền 22/08/2001 | Nữ |10A2 Tin

11211 |Lã Minh Huyện 23/11/2001 | Nữ |10A2 Sinh

12 |212 |Nguyễn Thị Ngọc Huyền 09/10/2001 | Nữ |I0AIT Toán

13 |213 |Nguyễn Vũ Khánh Huyền 10/08/2001 | Nữ |10A2 Toán

14 | 214 |Pham Thi Ngoc Huyén 27/02/2001 | Nữ |I0AI Hóa

15215 |Đào Quang Khải 31/03/2001 10A2 Toán

16 |216 |Nguyễn Văn Khải 19/10/2001 10A2 Hóa

17217 | Nguyễn Xuân Khang 19/11/2001 10A2 CLC

19 |219 [Nguyễn Thục Khanh 02/10/2001 | Nữ |10A2 Hóa

20 | 220 [Nguyễn An Khánh 07/10/2001 10A1 Lý

21 |221 |Nguyễn Duy Khánh 04/09/2001 10A2 Lý

22 |222 [Nguyễn Sĩ Khiêm 24/06/2001 10A2 Hóa

23 | 223 | Vũ Cao Minh Khoa 25/11/2001 10A2 CLC

25 | 225 |Dang Minh Khôi 30/07/2001 10A2 Ly

Tong s6 bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

DANH SACH HOC SINH LOP 10 THAM DU KY THI KET THUC HOC KY 2

NAM HOC 2016 - 2017

Trang 11

Thoi gian thi: Sang thit hai, ba và tư ngày 24,25 và 26 thủng 4 năm 2017

Địa điểm thi: Phòng 10 Giảng đường 305, tầng 3 nhà 4 - B

Mon thi:

TT |SBD Ho va tén Ngay sinh | GT |Lớp Số tờ/ Mã đè| Ký tên

1 |226 |Lưu Minh Khôi 14/12/2001 10A2 Lý

2 |227 | Hỗ Minh Khuê 20/12/2001 | Nữ |10A2 CLC

3 |228 |Nguyễn Minh Khuê 08/10/2001 | Nữ |10A2 Sinh

4 |229 |Bùi Trung Kiên 14/01/2001 10A2 Hóa

5 | 230 |Dao Trung Kiên 02/02/2001 10A1 Toan

7 |232 |Trần Trung Kiên 02/05/2001 10A1 Tin

8 |233 |Đặng Thị Phượng Kiêu 13/07/2001 | Nữ |10A2 Lý

9 |234 |Đình Đức Lâm 08/04/2001 10A1 Tin

11 | 236 |Lé Dam Bach Lién 26/06/2001 | Nữ |10A2 Sinh

12 |237 [Nguyễn Phương Liên 21/10/2001 | Nữ |10A1 Hóa

13 |238 | Lưu Ha Linh 25/09/2001 | Nữ |10A2 CLC

14 |239 | Nguyễn Diệu Linh 12/05/2001 | Nữ |10A1 CLC

15 | 240 | Nguyễn Thùy Mai Linh 16/08/2001 | Nữ |10A1 CLC

16 |241 | Phí Huỳnh Hà Linh 10/02/2001 | Nữ |10A2 CLC

17 | 242 | Trân Hoài Linh 04/02/2001 | Nữ |10A2 CLC

18 | 243 |Cao Phuong Linh 27/01/2001 | Nữ |10A2 Hóa

19 | 244 |Lê Thị Ngọc Linh 28/09/2001 | Nữ |10A1 Sinh

20 |245 |Nguyễn Diệu Linh 16/01/2001 | Nữ |10A1 Hóa

21 |246 |Nguyễn Diệu Linh 16/04/2001 | Nữ |10A2 Hóa

22 | 247 [Nguyễn Diệu Linh 17/11/2001 | Nữ |10A1 Sinh

23 |248 |Nguyễn Khánh Linh 29/04/2001 | Nữ |10AI1 Toán

24 | 249 [Nguyễn Phuong Linh 16/11/2001 | Nữ |10A2 Sinh

25 |250 |Nguyén Quang Linh 28/11/2001 10A2 Toan

Tong s6 bai thi: Giám thị (ký, ghỉ rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w