Khái niệm nguyên hàm và tính chất 1... Tính sinx cosx dxCâu 51... Chỉ II và III D... TÍNH NGUYÊN HÀM ẰNG PHƯƠNG PHÁP NGUYÊN HÀM TỪNG PHẦN BÀI TẬP VẬN DỤNG BT 13.. Nghĩ u có có thì ch n
Trang 1Khái niệm nguyên hàm và tính chất
1 Khái niệm nguyên hàm
— h h ( ) h K H F x( ) g i nguyên hàm h
( ) trên K F x( ) f x( ), x K
— N F x( ) g h ( ) trên K h h nguyên hàm h ( )trên K
tan( )cos (ax b)dx a ax b C
Trang 2Tìm nguyên hàm c a các hàm s gi ử i iệ h
P ươ p áp: Dựa vào bảng nguyên hàm của các hàm số và vận dụng các tính chất
nguyên hàm
Bài 1
Trang 4o) f x( ) 2 sin 3 cos2 x x ĐS: 1
( ) cos 5 cos
5
………
p) f x( ) e e x.( x 1) ĐS: 1 2 ( ) 2 x x F x e e C ………
q) ( ) 2 2 cos x x e f x e x ĐS: ( ) 2 tan . x F x e x C ………
r) I ( x 3x dx) ĐS: 2 3 3 2 I x C ………
s) 2 3 2 1 2 I x dx x ĐS: 3 3 2 3 3 I x x C ………
t) 1 33 55 2 I dx x x x ĐS: 3 2 5 4 9 25 ( ) 2 4 F x x x x C ………
u) I 4 sin2x dx ĐS: I 2x sin2x C ………
v) 1 cos 4 2 x I dx ĐS: sin 4 2 8 x x I C ………
w) I (3 cosx 3 )x 1 dx ĐS: 1 3 3 sin ln 3 x I x C ………
x) I (tanx 2 cot ) x dx2 ĐS: I tanx 4 cotx 9x C ………
y) I 3u u.( 4) .du ĐS: 3 3 7 3 4 3 7 I u u C ………
………
………
………
Trang 5a) F x( ) 5x3 4x2 7x 120và f x( ) 15x2 8x 7.
b) F x( ) ln(x x2 3)và 2 1 ( ) 3 f x x
c) F x( ) (4x 5) e x và f x( ) (4x 1) e x
d) F x( ) tan4x 3x 5 và f x( ) 4 tan5x 4 tan3x 3
e) 2 2 4 ( ) ln 3 x F x x và 2 2 2 ( ) ( 4) ( 3) x f x x x
f)
2 2 2 1 ( ) ln 2 1 x x F x x x và 2 4 2 2( 1) ( ) 1 x f x x
Chứng minh là m t nguyên hàm c a hàm s g ờng h p sau:
Bài 2
Trang 6c)
2
3 5( ) x , ( ) 1
Tìm nguyên hàm c a các hàm s thỏ ã i u kiệ h ớ g ờng h p
sau:
Rồi sau đó thế để tìm hằng số
Bài 3
Trang 7,( 1)
2 2
2 cos 1
,cos
x
Trang 8
b) 2 2 ( ) ln 5 2 3 ( ) 3 5 F x x mx x f x x x ĐS: m 3
c) 2 ( ) ( ) ( ) ( 3) x x F x ax bx c e f x x e ĐS: a 0, b 1, c 4.
d) 2 2 2 2 ( ) ( ) ( ) (2 8 7) x x F x ax bx c e f x x x e ĐS: a 1, b 3, c 2.
e) 2 2 ( ) ( ) ( ) ( 3 2) x x F x ax bx c e f x x x e ĐS: a 1, b 1, c 1.
f) ( ) ( 1)sin sin 2 sin 3 2 3 ( ) cos b c F x a x x x f x x ĐS: 0 a b c
Trang 9
g)
2 2
20 30 7 ( )
2 3
f x
x
ĐS: a 4, b 2, c 1
h) ( ) 32 , ( 3) ( ) ( ) 3 f x x x x F x ax bx c x ĐS: 2 2 12 ; ; 5 5 5 a b c
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM NHÓM 1 : DÙNG BẢNG NGUYÊN HÀM Câu 1 Ng h h f x x3 3x 2 h g h ?
A 4 2 3 2 4 2 x x F x x C B 4 2 3 2 3 x F x x x C C 4 2 2 4 2 x x F x x C D F x 3x2 3x C Câu 2 H F x 5x3 4x2 7x 120 C h g h h ?
A f x 15x2 8x 7 B f x 5x2 4x 7
C
Câu 3 H g h h 2 1
3
A
3
2 3
ln
3 2
x
3
2 3
ln
3 2
x
C
3
2 3
ln
3 2
x
2 3
Câu 4 T g h h f x x 1 x 2
A
3
2 3
2
3 2
x
3
2 2
2
3 3
x
3
2 2
2
3 3
x
Trang 10B 4 x 3 3 C
5
35
x
D
3
33
A
3
ln 23
6
x
Trang 11F x
1( )
Trang 13x 2x 1 2x 13
Câu 32 T g h h f x( ) 5 3x
x 5 3x 5 3x9
x 5 3x 5 3x3
x 5 3x 5 3x9
x 1 3x 1 3x4
2 3
F Khi ó F x h ?
1 3x 33
1 3x 33
1 3x 13
4 1 3x3
F x
Trang 14x C x
Trang 15( )3
x
C
2 3
Trang 16Câu 50 Tính sinx cosx dx
Câu 51 M g h h 22
( )cos
A 3x tanx C B 3x tanx C C 3x cotx C D 3x cotx C
Câu 53 Cho f x( ) sinx cosx M g h F x( ) ( ) hỏ 0
A x2 cosx 2 sinx 2 B x2 cosx 2 sinx 2
C 2 cosx 2sinx D x2 cosx 2 sinx 2
Câu 55 M g h h f x( ) tan2x là:
A
3tan3
x x
Câu 56 M g h h f x( ) cos4x sin4x là:
cos 22
cos 22
Trang 17Câu 59 H g h h f x 2 sin 2x?
A F x sin2x B F x 2 cos2x
cos 22
Trang 18cot 3 – 13
f x
x (III)
2( ) tan 1
Hàm s nào có m t nguyên hàm là hàm s g(x) = tanx
A (I), (II), (III) B Chỉ (II), (III) C Chỉ (III) D Chỉ (II)
Câu 74 Ng h h f x 2 sin 3 cos2x x
A 1
cos 5 cos
1cos 5 cos
C 5cos 5x cosx C D K t qu khác
Trang 19( ) sin sin 3 (sin 2 - sin 4 )
1( ) tan tan
A Chỉ (I) và (II) B Chỉ (III) C Chỉ (II) và (III) D Chỉ (II)
Câu 78 Tìm (sinx 1) cos3 xdx là:
A
4(cos 1)4
x
4sin4
x
4(sin 1)4
(III) F x( ) tanx là m t nguyên hàm c a f x( ) - ln cosx
Mệ h nào sai ?
A (I) và (II) B Chỉ (III) C Chỉ (II) D Chỉ (I) và (III) Câu 80 Tìm 3
sin2
( ) sin
4
Trang 20C 1 4
( ) cos4
Câu 84 Ng h h y f x sinx cosx 1 là:
A. F x sinx cosx C B F x sinx cosx x C
C. F x cosx sinx x C D. F x sinx cosx x C
Câu 85 K i g ?
A. sin cosx xdx cos sinx x C B. 1
sin cos cos 2
x x là:
A F x cos – sinx x C B F x cosx sinx C
C F x cot – tanx x C D F x cot – tanx x C
Câu 88 Tìm nguyên hàm 2 sin 3 cos2 x x dx ?
Trang 22x2
x
1( ) x
Câu 104 G i F x( ) ậ h g h h f x( ) 3x 1 thì F x( )là:
A F x( ) 3x 1 C B F x( ) 3 ln 3.3x C
Trang 23C F x( ) 3 ln 3.3x 1 C D
13( )
( )
ln 2 ln 2
x x
x
3 1 1( ) 3 x
x
x
Trang 24Câu 113 Tìm 52
3
x
x e
Trang 25Dạng toán 2 TÍNH NGUYÊN HÀM CỦA HÀM SỐ HỮU TỶ
ài toán tổng quát T h g h với v hứ
Trang 26
i)
( 1)
dx I
4
dx I
6 9
dx I
1
.3
x
Trang 27
l) 2
6 5
dx I
dx I
dx I
t)
2
2 7 12
x dx I
Trang 28
u)
2 2
11
v)
22
x)
2 4 2
32
y)
2 2( 2)
z)
2
2 2
.(1 )
x dx I
Trang 29d)
2 3
( 1)
dx I
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM
2
x y
Trang 30Câu 3 h h
2 2
2 1( )
x
221
x x
2
11
21
x
2
11
x
2 2 3
3 11
f x
x i
1(1)2
Trang 313 ln3
Trang 33Dạng toán 3 TÍNH NGUYÊN HÀM ẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỔI IẾN SỐ
PP n
m n
n
PP n
1( ln )
Trang 34
2( ) n
dx I
( )( )
dx I
PP
Đặ
0 khi
00 khi
4 2
( 1)
.8
x
2 10 2 9(2 3 ) (2 3 )
Trang 35e) 2
2
xdx I
2
1
ln 2 2
h)
3 21
i)
3 2
1 11
( 1)
xdx I
Trang 36
(2 1)
xdx I
n)
31
x dx I
2 3
(2 )
.3
x
Trang 37
c)
2 3
24
xdx I
3
3( 4) 2
d)
21
x dx I
22(3 4 8) 1
.15
4
2 315
8
f) I x5 (1 2 ) 3 x2 2dx ĐS:
3(20 4 3) (1 2 )
.320
Trang 38
h)
3
2 4
i)
2 4
dx I
2 2
l)
1 x
dx I
e
e
m)
2
ln 1 3 ln
dx I
2 2
Trang 39
n)
2 1
xdx I
.3
x
.2
x
x
Trang 40
e)
2 3
ln 2x ln xdx I
2 4 3
3(2 ln ) 8
f)
3 2 2
(1 3 ln )1
1 3 ln 3
9 ln 2
x
1
x x
e
e
b)
2
x
dx I
e
e
c)
dx I
e
e
x
Trang 41
e)
4
dx I
e
e
f)
3(1 x)
g)
2 2
h)
2
1
x x
i)
dx I
Trang 42j)
1
x
dx I
x x
e
e
BT 7 T h g h
1 sin
xdx I
c) 3 cos 2
(1 sin )
xdx I
d) 2 cos
3 2 sin
xdx I
Trang 43
g)
3 2
cossin
x
1sin sin
x
i) I esinx.cos x dx ĐS: I esinx C
6 5 sin sin
xdx I
Trang 44
11 7 sin cos
xdx I
BT 8 T h g h
1 cos
xdx I
Trang 45
tan sin (1 sin )
4 2cos
x
h)
3 4
sincos
3 cos
x x
.2
x
b)
4 6
sincos
x
5tan
.5
x
Trang 46
c)
4tancos 2
5 cos 8 sin cos 3 sin
dx I
e) (1 sin 2 )3 4
2 sin cos cos
x dx I
2tan 3 tan 1
cos sin
dx I
g)
cos cos
4
dx I
ĐS: I 2 ln 1 tanx C
h)
tan
4cos 2
Trang 47
BT 10 T h g h
a)
2 4
cossin
b)
2 8
cossin
c)
4 2
sin cot
dx I
4 3
4cot 3
cos sin
dx I
e)
sin sin
6
dx I
ĐS: I 2 ln cotx C
Trang 48
(sin cos )
x dx I
1
.2(1 cot )
x
sin cos 2
xdx I
(sin cos 2)
x dx I
.sin cos 2(sin cos 2)
d) I sin 2 (1x sin ) 2x dx3 ĐS:
2 4(1 sin )
.4
x
BT 12 T h g h
a)
21
dx I
Trang 49
b)
9
dx I
29
.9
x
x
c)
( 1)
dx I
d)
25
dx I
225
.25
x
x
e)
3 21
f)
2 4
(1 )
.3
x
x
Trang 50
g)
2 4
dx I
Câu 120 M g h h f x cos x esinx là
A F x e sin x B F x e cosx C F x e sin x D F x sin x esinx
Câu 121 h h f x x x2 12016 Khi ó
A
2017 2
14034
x
2016 2
14032
x
f x dx
C
2016 2
12016
x
2017 2
12017
1( )sin
C F x( ) ln cosx C D F x( ) ln cosx C
Trang 51Câu 124 K cosx s inx 1dx g
A
32
( ) s in 13
32
( ) s in 13
Câu 125 K
3
x x
e dx
( ) ln2
Trang 52Câu 131 M g h h
3 2
2
x y
1( ) 12
3 2
1( ) 13
1( ) 13
Trang 53( ) ln sin cos2
( ) ln sin cos2
( ) ln sin cos2
Câu 140 Tìm nguyên hàm F x i f x( ) xsin x K
A F x( ) 2 cosx x 4 xsin x 4 cos x C
B F x( ) 2 cosx x 4 xsin x 4 cos x C
C F x( ) 2 cosx x 4 x sin x 4 cos x C
D F x( ) 2 cosx x 4 xsin x 4 cos x C
Câu 141 Tính nguyên hàm xe x2 1dx
( )2
x
( )2
Trang 54Câu 143 H ới g h
2
1( )
f x
cosx 3 sin( )
e
f x
e hỏ F 0 ln 3 là
Trang 55x x
3 13
ln 121
x x
Trang 56ln 3 24
4
x
2ln( )
Trang 57C
sin cossin
x a
a x a +C B
1ln2
a x
a a x +C B
1ln2
Trang 58Dạng toán 4 TÍNH NGUYÊN HÀM ẰNG PHƯƠNG PHÁP NGUYÊN HÀM TỪNG PHẦN
BÀI TẬP VẬN DỤNG
BT 13 T h g h
a) I x sinx dx ĐS: I sinx cosx C
b) I (1 2 )x e dx x ĐS: I (3 2 )x e x C
2
x
e
Đ nh N h i h v ó ạ h v i ụ h
hay
Vận ụng giải toán:
— Nhận ạng T h 2 h h ại h h hẳ g hạ ũ h g gi
— Thứ tự ưu tiên ch n u: l – – lượ – ũ v p ầ ò lạ Nghĩ u có
có thì ch n hức và còn lại N hô g ó g hứ h
g gi …
— Lưu g ậ hứ v ậ g ứ g với ầ g h
Dạng mũ nhân ượng giác ạ g g h ừ g hầ hồi.
Phương Pháp
Trang 59
d) I (2x 1) lnx dx ĐS: 2 2 ( )ln 2 x I x x x x C
e) I x e 3x dx ĐS: 3 3 3 9 x x xe e I C
f) I x2 ln 2x dx ĐS: 3ln 2 3 3 9 x x x I C
g) I lnx dx ĐS: I xlnx x C
h) I (x 1) sin 2x dx ĐS: 1 1 cos 2 sin 2 2 4 x I x x C
i) I x e x dx ĐS: I (1 x e) x C
Trang 60
j) I e x sinx dx ĐS: (sin cos ) 2 x e x x I C
k) I x cosx dx ĐS: I xsinx cosx C
l) sin 2 x I x dx ĐS: 2 cos 4 sin 2 2 x x I x C
m) I x e dx x ĐS: I xe x e x C
n) I x ln(1 x dx) ĐS: 2 2 ln(1 ) (1 ) ln(1 ) 2 2 4 x x x I x C
o) I x sin2x dx ĐS: 2 sin 2 cos2 4 4 8 x x x x I C
Trang 61
p) I ln(x 1 x2) dx ĐS: I xln(x 1 x2) 1 x2 C
q) 1 ln 1 x I x dx x ĐS: 2 1 1 ln 2 1 x x I x C x
r) ln x3 I dx x ĐS: 2 2 ln 1 2 4 x I C x x
s) I x sinx cosx dx ĐS: 1 1 cos 2 sin 2 4 8 I x x x C
t) I e 2x cos 3x dx ĐS: 1 2 (3 sin 3 2 cos 3 ) 13 x I e x x C
u) 1 cos 2 x dx I x ĐS: 1 1 tan ln cos 2 2 I x x x C
Trang 62
v) I x (2 cos2x 1) dx ĐS: 1 sin 2 cos2 2 4 x I x x C
w) I x3 lnx dx ĐS: 4ln 4 4 16 x x x I C
x) 2 sin x I dx x ĐS: I xcotx ln sinx C.
y) ( 2) 2x I x e dx ĐS: 1 2 1 2 ( 2) 2 4 x x I x e e C
z) I x ln(x2 1) dx ĐS: I (x2 1)ln(x2 1) x2 1 C
BT 14 T h g h
a) 2 2 1 ln x I x dx x ĐS: 1 1 ln I x x x C x x
Trang 63
b) I cos x dx ĐS: I 2 xsin x 2cos x C
c) I sin x dx ĐS: I 2 xcos x 2sin x C
d) I (8x3 2 )x e x2 dx ĐS: I (4x2 1) e x2 4e x2 C
e) I x e3 x2 dx ĐS: 1 2 2 1 2 2 2 x x I x e e C
f) I x e5 x3 dx ĐS: 1 3 3 1 3 3 3 x x I x e e C
g) I esinx sin 2x dx ĐS: I 2sin x esinx 2esinx C
Trang 64
h) I x e x dx ĐS: I 2xe x 4 xe x 4e x C
i) I x ln(x2 1) dx ĐS: 1 2 2 1 2 ( 1)ln( 1) 2 2 I x x x C
j) 1 ln(2x 1) I dx x ĐS: 1 1 ln 1 ln 1 x I x C x x x
k) I e x ln(e x 1) dx ĐS: I (e x 1)ln(e x 1) e x C
l) 2 3 ln(4 8 3) ( 1) x x I dx x ĐS: 2 2 2 4 8 3 ln 4 8 3 4 ln 1 2( 1) x x x x x C x
m) 1 1 ln( 1) 2 I x x dx x ĐS: I (x x 1)lnx x 1 x x C.
Trang 65
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM Câu 166 M g h h f x( ) xe x là:
A e x C B e x x 1 C C e x x 1 C D
22
Câu 169 Cho f x( ) xsinx Ng h ( ) là:
C sinx xcosx C D xcosx sinx C
Câu 170 Ng h h f x( ) xe x2 h
A F x( ) 2e x2 B 1 2
( )2
Trang 66A F x xsinx cosx C B F x xsinx cosx C
C F x xsinx cosx C D F x xsinx cosx C
2
Trang 67C xcosxdx xsinx cosx C D cos 2 1
Trang 682 2
x
f x
D Hàm s F x( ) sin x là nguyên hàm c a hàm s f x( ) cos x
Câu 195 ệ h ệ h SAI?
Trang 70x Để
h F x g h f x h gi a b c, , là