1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Thư mục sách ngành địa lý

98 212 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 98
Dung lượng 822,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thư mục là một trong nhiều phương tiện trợ giúp tra cứu tìm tin hữu hiệu. Với mục đích cung cấp thông tin cho bạn đọc về tài liệu của trung tâm thôn gtin thư viện Tài liệu trong thư mục được sắp xếp theo các đề mục trong từng đề mục xếp theo thứ tự chữa cái tên tác giả, tác phẩm. Thông tin về mỗi tài liệu được cung cấp qua các yếu tố cơ bản như tên tài liệu; tên tác giả, nơi xuất bản, nhà xuất bản, qua đó nhằm đáp ứng mọi như cầu tìm kiếm thông tin về tài liệu mà bạn đọc quan tâm của thư viện

Trang 1

Trung t©m th«ng tin vµ th viÖn

Trang 2

Th mục là một trong nhiều phơng tiện trợ giúp tra cứu tìm tin hữu hiệu.Với mục đích cung cấp thông tin cho các bạn đọc về tài liệu (Tài liệu đến hếttháng 06/ 2010) có ở Trung tâm thông tin – Th viện liên quan đến ngành Địa lítrên cơ sở khung chơng trình đào tạo của khoa Địa lí Trờng Đại học Vinh Cấutrúc th mục sách ngành Địa lí đợc biên soạn gồm:

A Môn cơ sở

B Môn chuyên ngành:

I: Ngành Giáo dục Thể chất

1 Lí luận và phơng pháp giảng dạy GDTC

2 Điền kinh

3 Võ thuật

4 CờII: Ngành Giáo dục Quốc phòngTài liệu trong th mục đợc sắp xếp theo các đề mục, trong từng đề mục sắpxếp theo thứ tự chữ cái của tên tác giả, tác phẩm Thông tin về mỗi tài liệu đợccung cấp qua các yếu tố cơ bản nh: tên tài liệu, tên tác giả, nơi xuất bản, nhàxuất bản, số trang, kí hiệu phân loại, kí hiệu xếp kho, từ khóa, số đăng kí cábiệt qua đó nhằm đáp ứng mọi nhu cầu tìm kiếm thông tin về tài liệu mà bạn

đọc quan tâm

Tuy nhiên, trong quá trình biên soạn th mục mặc dù đã rất cố gắng nhngchắc chắn không tránh khỏi sai sót Chúng tôi rất mong nhận đợc sự đóng góp ýkiến từ quý độc giả

Mọi ý kiến đóng góp xin liên hệ về: Tổ Phân loại – Biên mục, Trung tâmthông tin – Th viện Nguyễn Thúc Hào, Trờng Đại học Vinh ĐT: 0383557459

Rất chân thành cảm ơn!

Vinh, tháng 07 năm 2010

ban biên tập

Trang 3

2 Anthoropology: Exploration of human diversity / Conrad Phillip Kottak - 8th

ed - USA.: McGraw-Hill , 2000 - 694 p ; 27 cm., 0-07-229852-9 - 301/ K187a/ 00

Từ khoá: Lịch sử; Xã hội học

ĐKCB: DC.018858 - 59

3 Bài giảng xác suất và thống kê toán: Sách dùng cho sinh viên kinh tế vàquản trị kinh doanh Đại học Kinh tế quốc dân / Nguyễn Cao Văn, Trần TháiNinh - H.: Thống Kê , 1999 - 279 tr ; 19 cm vie - 519.076/ NV 135b/ 99

Từ khoá: Toán học, Xác suất thống kê, Bài giảng

ĐKCB MV.031578

4 Basic statistics for business and economics / Douglas A Lind, Robert D.Mason, William G Marchal - 3rd ed - USA.: McGraw-Hill , 2000 - 564 p ; 23cm., 0-07-366062-0 eng - 519.5/ L 742b/ 00

Từ khoá: Toán học, Xác suất thống kê

ĐKCB DC.019359

5 Basic statistics for the Health Sciences / Jan W Kuzma, Stephen E.Bohnenblust - 4th ed - USA.: McGraw-Hill , 2001 - 364 p ; 22 cm., 0-7674-1752-6 eng - 519.5/ K 195b/ 01

Từ khoá: Toán học, Xác suất thống kê, Toán ứng dụng

ĐKCB DC.019358

6 Basic statistics using excel and megastat / J B Orris - New York: John Wiley

& Sons , 2007 - 345 p ; 24 cm, 978-0-07- 352141-1 eng - 519.5/ O 759b/ 07

Từ khoá: Toán học, Xác suất thống kê, Toán ứng dụng

ĐKCB CN.005414

DC.019360

7 Bài giảng tâm lí học: T.1: Từ thú vật tới con người / Nguyễn Khắc Viện H.: Phụ Nữ , 1992 - 30 tr ; 19 cm -( Tủ sách tâm lí trẻ em) - 150.71/ NV266(1)b/ 92

-Từ khoá: Tâm lí học, Bài giảng, Con người

ĐKCB: DC.006833

Trang 4

8 Bài giảng tâm lí học: T.2: Môi trường và con người / Nguyễn Khắc Viện H.: Phụ Nữ , 1992 - 56 tr ; 19 cm -( Tủ sách tâm lí trẻ em) - 150.71/ NV266(2)b/ 92

-Từ khoá: Tâm lí học, Bài giảng, Môi trường, Con người

ĐKCB: DC.006834

9 Bài giảng tâm lí học: T.3: Tâm lí và y học / Nguyễn Khắc Viện - H.:Phụ Nữ , 1992 - 34 tr ; 19 cm -( Tủ sách tâm lí trẻ em) - 150.71/ NV266(3)b/ 92

Từ khoá: Tâm lí học, Bài giảng, Y học

ĐKCB: DC.006835

10 Bài giảng tâm lí học: T.4: Bàn về các loại tâm pháp / Nguyễn Khắc Viện

- H.: Phụ Nữ , 1992 - 53 tr ; 19 cm -( Tủ sách tâm lí trẻ em) - 150.71/ NV266(4)b/ 92

Từ khoá: Tâm lí học, Bài giảng, Tâm pháp

ĐKCB: DC.006836 DC.006836

11 Bài giảng tâm lí học: T.6: Từ thuốc lá đến ma tuý: Bệnh nghiện / NguyễnKhắc Viện, Đặng Phương Kiệt - H.: Giáo Dục , 1992 - 58 tr ; 19 cm -( Tủsách tâm lí trẻ em) - 150.71/ NV 266(6)b/ 92

Từ khoá: Tâm lí học, Bài giảng, Thuốc lá, Ma tuý

ĐKCB: DC.006837

12 Bài giảng tâm lí học: T.7: Vấn đề giao tiếp / Nguyễn Văn Lê - H.:Giáo Dục , 1992 - 79 tr ; 19 cm -( Tủ sách tâm lí trẻ em) - 150.71/ NV151(7)b/ 92

Từ khoá: Tâm lí học, Bài giảng, Giao tiếp

ĐKCB: DC.006838

13 Bài soạn thể dục 1 / Phạm Vĩnh Thông, Hoàng Mạnh Cường, PhạmMạnh Tùng - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 74 tr ; 20 cm vie -796.07/ PT 2115b/ 99

Từ khoá: Thể dục, Bài soạn

ĐKCB: DC.011615 – 19

DT.002332 – 36, DT.002332 - 36

14 Bài soạn thể dục 2 / Phạm Vĩnh Thông, Phan Đức Phú, Phạm MạnhTùng, - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 147 tr ; 19 cm vie -796.07/ B 114/ 99

Từ khoá: Thể dục, Bài soạn

ĐKCB: DC.011878 – 82

DT.002337 - 40

Trang 5

15 Bài soạn thể dục 3 / Phạm Vĩnh Thông, Nguyễn Quốc Toản, Phạm MạnhTùng, - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 151 tr ; 19 cm vie - 796.07/

Từ khoá: Thể dục, Bài soạn

ĐKCB: DC.011917 – 21

DT.002346 - 49

17 Bài soạn thể dục 5 / Phạm Vĩnh Thông, Trần Văn Thuận, Nguyễn ViếtMinh, - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 148 tr ; 19 cm - 796.07/ B114/ 99

Từ khoá: Thể dục, Bài soạn

Trang 6

Từ khoá: Lịch sử; Lịch sử Việt Nam

ĐKCB: MV.023215 - 17

22 Business statistics in practice / Bruce L Bowerman, Richard T O'Connell,Michael L Hand - 2nd ed - USA.: McGraw-Hill , 1994 - 856 p ; 27 cm., 0-07-232058 engus - 519.502/ B 786b/ 01

Từ khoá: Toán học, Xác suất thống kê, Toán ứng dụng

Trang 7

30 Chủ nghĩa xã hội khoa học: Trích tác phẩm kinh điển: Chương trình trung

c p - H.: Nxb Mác-Lênin , 1977 - 583 tr ; 19 cm - 335.423/ C 174/ 77

Từ khoá: Chủ nghĩa xã hội khoa học

ĐKCB: DV.004465

MV.013449 - 54

31 Con người và môi trường sống: Theo quan niệm cổ truyền và hiện đại /

Vũ Văn Bằng - H.: Văn hoá Thông tin , 2004 - 294 tr ; 19 cm vie - 363.7/ VB129c/ 04

Từ khoá: Môi trường, Con người

34 Cơ sở tâm lí học ứng dụng: T.1 / Đặng Phương Kiệt - H.: Đại học Quốc gia

Hà Nội , 2001 - 758 tr ; 27 cm - 150.724/ ĐK 269(1)c/ 01

Từ khoá: Tâm lí học, Cơ sở

ĐKCB: DC.010262 - 65

Trang 8

35 Cơ sở tin học và kỹ thuật tính: 2t: T.1: Sách dùng trong trường phổ thôngtrung học / Ng.d Nguyễn Văn Thường - H.: Giáo Dục , 1988 - 140 tr ; 19 cm.

Từ khóa: Văn hóa, Việt Nam

ĐKCB:: DC.002724 - 28

MV.013800 - 04 DV.006915 - 19

37 Cơ sở văn hoá Việt Nam / Trần Quốc Vượng, Tô Ngọc Thanh, Nguyễn ChíBền, - H.: Giáo Dục , 1997 - 240 tr ; 19 cm vie - 306.095 97/ C 319/ 97

Từ khoá: Văn hóa, Việt Nam

ĐKCB: MV.020604 - 08

DX.002165 - 69 DC.006244 - 48 DV.002932 - 33

38 Cơ sở văn hoá Việt Nam / Trần Quốc Vượng, Tô Ngọc Thanh, Nguyễn ChíBền, - H.: Giáo Dục , 1997 - 288 tr ; 19 cm vie - 306.597/ C 319/ 97

Từ khoá: Văn hóa, Việt Nam

Trang 9

DVT.004720 – 24 DX.003323 – 27 MV.050093 - 98

41 Di chỉ của nền văn minh xưa: (Đi tìm nền văn minh đã mất) / TrươngBính, Ngd Đoàn Như Trác - H.: Công an nhân dân , 2004 - 183 tr ; 20 cmvie - 909/ T 388Bd/ 04

Từ khoá: Lịch sử; Lịch sử thế giới; Văn minh

Từ khoá: Lịch sử; Lịch sử Việt Nam; Đại cương

ĐKCB: MV.009230 – 37

43 Đại cương lịch sử Việt Nam: T.1 : Từ thời nguyên thuỷ đến năm 1958 /Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh - Tái bản lần thứ 4 -H.: Giáo Dục , 2001 - 488 tr ; 24 cm vie - 959.7/ TQ 419(1)đ/ 01

Từ khoá: Lịch sử; Lịch sử Việt Nam; Đại cương

Từ khoá: Lịch sử; Lịch sử Việt Nam; Đại cương

Trang 10

MV.009084 – 155

DV.007338 – 43

46 Đạ ươi c ng l ch s Vi t Nam: T.3 : 1945-1995 / Lê M u Hãn, Tr n Bá ị ử ệ ậ ầ Đệ,Nguy n V n Th - In l n th 1 - H.: Giáo D c , 1998 - 339 tr ; 24 cm vie -ễ ă ư ầ ứ ụ959.7/ LH 116(3) / 98 đ

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam; L ch s ; L ch s Vi t Nam; ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ Đạ ươ Đạ ươ i c ng i c ng

ĐĐKCB: KCB: MV.009248 – 55

47 Đạ ươi c ng l ch s Vi t Nam: T.3 : 1945-2000 / Lê M u Hãn, Tr n Bá ị ử ệ ậ ầ Đệ,Nguy n V n Th - Tái b n l n th 4 - H.: Giáo D c , 2001 - 343 tr ; 24 cm.,ễ ă ư ả ầ ứ ụ23.000 ng vie - 959.7/ LH 116(3) / 01 đồ đ

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam; L ch s ; L ch s Vi t Nam; ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ Đạ ươ Đạ ươ i c ng i c ng

49 i c ng v k thu t tin h c / Nguy n Bình Th nh, Bùi Qu c Anh, Nguy nĐạ ươ ề ỹ ậ ọ ễ à ố ễ

49 i c ng v k thu t tin h c / Nguy n Bình Th nh, Bùi Qu c Anh, Nguy nĐạ ươ ề ỹ ậ ọ ễ à ố ễ

Minh Đức.: Sách dùng cho các Tr ng ườ Đạ ọi h c K thu t - H.: ỹ ậ Đạ ọ ài h c v Giáo

Minh Đức.: Sách dùng cho các Tr ng ườ Đạ ọi h c K thu t - H.: ỹ ậ Đạ ọ ài h c v Giáo

Trang 11

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam; L ch s ; L ch s Vi t Nam; ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ S ký S ký ử ử

58 Đại Vi t thông s / Lê Quý ôn; Ng.d Lê M nh Liêu - ệ ử Đ ạ Đồng Tháp: Nxb

58 Đại Vi t thông s / Lê Quý ôn; Ng.d Lê M nh Liêu - ệ ử Đ ạ Đồng Tháp: Nxb

59 ánh giá tác ng môi tr ng / Ph m Ng c H , Ho ng Xuân C - In l nĐ độ ườ ạ ọ ồ à ơ ầ

59 ánh giá tác ng môi tr ng / Ph m Ng c H , Ho ng Xuân C - In l nĐ độ ườ ạ ọ ồ à ơ ầ

th 2 - H.: ứ Đạ ọi h c Qu c gia H N i , 2001 - 288 tr ; 20 cm vie - 363.7/ PHố à ộ

th 2 - H.: ứ Đạ ọi h c Qu c gia H N i , 2001 - 288 tr ; 20 cm vie - 363.7/ PHố à ộ

282 / 01đ

282 / 01đ

Trang 12

60 ánh giá tác ng môi tr ng: Giáo trinh dùng cho ngh nh môi tr ng vĐ độ ườ à ườ à

60 ánh giá tác ng môi tr ng: Giáo trinh dùng cho ngh nh môi tr ng vĐ độ ườ à ườ à

qu n lý t ai / Nguy n ình M nh - H.: Nông nghi p , 2005 - 144 tr ; 19 xả đấ đ ễ Đ ạ ệ

qu n lý t ai / Nguy n ình M nh - H.: Nông nghi p , 2005 - 144 tr ; 19 xả đấ đ ễ Đ ạ ệ

61 Đề ươ c ng giáo trình giáo d c h c: T.1 : Sách dùng trong các tr ng ụ ọ ườ Đạ ọi h c

61 Đề ươ c ng giáo trình giáo d c h c: T.1 : Sách dùng trong các tr ng ụ ọ ườ Đạ ọi h c

S ph m - H.: ư ạ Đạ ọ ài h c v Trung h c Chuyên nghi p , 1975 - 152 tr ; 27 cm.ọ ệ

S ph m - H.: ư ạ Đạ ọ ài h c v Trung h c Chuyên nghi p , 1975 - 152 tr ; 27 cm.ọ ệ

62 n v i t t ng H Chí Minh / Tr n B ch ng - Tái b n l n 1 - Tp HĐế ớ ư ưở ồ ầ ạ Đằ ả ầ ồ

62 n v i t t ng H Chí Minh / Tr n B ch ng - Tái b n l n 1 - Tp HĐế ớ ư ưở ồ ầ ạ Đằ ả ầ ồ

63 i t i mùa Xuân t t ng H Chí Minh / Nguy n V n Khoan - H N i:Đ ớ ư ưở ồ ễ ă à ộ

63 i t i mùa Xuân t t ng H Chí Minh / Nguy n V n Khoan - H N i:Đ ớ ư ưở ồ ễ ă à ộ

Thanh Niên , 2008 - 195 tr ; 21 cm -( T sách danh nhân H Chí Minh) vieủ ồ

Thanh Niên , 2008 - 195 tr ; 21 cm -( T sách danh nhân H Chí Minh) vieủ ồ

64 o l ng th thao / D ng Nghi p Chí - H.: Th d c Th thao , 1991 - 182Đ ườ ể ươ ệ ể ụ ể

64 o l ng th thao / D ng Nghi p Chí - H.: Th d c Th thao , 1991 - 182Đ ườ ể ươ ệ ể ụ ể

64 Độ ọc h c môi tr ng v s c kho con ng i / Tr nh Th Thanh - In l n thườ à ứ ẻ ườ ị ị ầ ứ

64 Độ ọc h c môi tr ng v s c kho con ng i / Tr nh Th Thanh - In l n thườ à ứ ẻ ườ ị ị ầ ứ

ba - H.: Đạ ọi h c Qu c gia H N i , 2003 - 174 tr ; 20 cm Vie - 363.7/ TTố à ộ

ba - H.: Đạ ọi h c Qu c gia H N i , 2003 - 174 tr ; 20 cm Vie - 363.7/ TTố à ộ

66 Elementary statistics: From discovery to decision / Marilyn K Pelosi,Theresa M S.andifer - USA: John wiley & sons , 2003 - 1200 p ; 25 cm., 0-13-822891-4 eng - 519.5/ P 392e/ 03

Trang 13

67 Elementary statistics: Picturing the world / Ron Larson, Betsy Farber - 2nd

ed New Jersey: Prentice Hall , 2003 580 p ; 25 cm., 0130655953 eng 519.5/ L 3345e/ 03

68 Elementary structures: A step by step approach / Allan G Bluman 6th ed

Mc Graw Hill: New York , 2007 783 p ; 24 cm, 9780073048253 eng 519.5/ D 6586e/ 07

70 Fundamental statistics for the behavioral sciences / David C Howell - 4 th

ed - USA: Cole Publishing Company , 1999 - 496 p ; 21cm., 0-534-35821-7eng - 519.5/ H 8591f/99

72 Giá tr t t ng H Chí Minh trong th i i ng y nay: Qua sách báo n cị ư ưở ồ ờ đạ à ướ

72 Giá tr t t ng H Chí Minh trong th i i ng y nay: Qua sách báo n cị ư ưở ồ ờ đạ à ướ

Trang 14

ĐKCB:

75 Giáo d c h c: Sách dùng chung cho các tr ng trung h c s ph m / H Thụ ọ ườ ọ ư ạ à ế

75 Giáo d c h c: Sách dùng chung cho các tr ng trung h c s ph m / H Thụ ọ ườ ọ ư ạ à ế

Ng , Nguy n V n nh, Ph m Th Di u Vân - H.: Giáo D c , 1991 - 150 tr ;ữ ễ ă Đĩ ạ ị ệ ụ

Ng , Nguy n V n nh, Ph m Th Di u Vân - H.: Giáo D c , 1991 - 150 tr ;ữ ễ ă Đĩ ạ ị ệ ụ

76 Giáo d c h c: T i li u o t o giáo viên ti u h c trình cao ng v iụ ọ à ệ đà ạ ể ọ độ đẳ à đạ

76 Giáo d c h c: T i li u o t o giáo viên ti u h c trình cao ng v iụ ọ à ệ đà ạ ể ọ độ đẳ à đạ

h c s ph m / Ch biên, Nguy n Th Quy v nh ng ng i khác - H.: Giáo D cọ ư ạ ủ ễ ị à ữ ườ ụ

h c s ph m / Ch biên, Nguy n Th Quy v nh ng ng i khác - H.: Giáo D cọ ư ạ ủ ễ ị à ữ ườ ụ

, 2007 - 287tr ; 21 x 29cm -( D án phát tri n giáo viên ti u h c) vie -ự ể ể ọ

, 2007 - 287tr ; 21 x 29cm -( D án phát tri n giáo viên ti u h c) vie -ự ể ể ọ

77 Giáo d c h c: T.1 / N V Savin; Ng.d Nguy n ình Ch nh - H.: Giáo D c ,ụ ọ ễ Đ ỉ ụ

77 Giáo d c h c: T.1 / N V Savin; Ng.d Nguy n ình Ch nh - H.: Giáo D c ,ụ ọ ễ Đ ỉ ụ

78 Giáo d c h c: T.2 / N V Savin ; Ng.d Ph m Th Di u Vân - H.: Giáoụ ọ ạ ị ệ

78 Giáo d c h c: T.2 / N V Savin ; Ng.d Ph m Th Di u Vân - H.: Giáoụ ọ ạ ị ệ

79 Giáo d c h c: T.1: Sách dùng chung cho các tr ng ụ ọ ườ Đạ ọ ưi h c S ph m / Hạ à

79 Giáo d c h c: T.1: Sách dùng chung cho các tr ng ụ ọ ườ Đạ ọ ưi h c S ph m / Hạ à

80 Giáo d c h c: T.2: Sách dùng chung cho các tr ng i h c s ph m / Hụ ọ ườ đạ ọ ư ạ à

80 Giáo d c h c: T.2: Sách dùng chung cho các tr ng i h c s ph m / Hụ ọ ườ đạ ọ ư ạ à

81 Giáo d c h c 1: Sách dùng cho sinh viên các ng nh s ph m / Ph m Minhụ ọ à ư ạ ạ

81 Giáo d c h c 1: Sách dùng cho sinh viên các ng nh s ph m / Ph m Minhụ ọ à ư ạ ạ

Hùng, Ho ng V n Chiên - Ngh An: à ă ệ Đạ ọi h c Vinh , 2002 74 tr ; 20 cm

-Hùng, Ho ng V n Chiên - Ngh An: à ă ệ Đạ ọi h c Vinh , 2002 74 tr ; 20 cm

-( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 370.7/ PH 399(1)gi/ 02

( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 370.7/ PH 399(1)gi/ 02

Trang 15

82 Giáo d c h c 2: Sách dùng cho sinh viên các ng nh s ph m / Thái V nụ ọ à ư ạ ă

82 Giáo d c h c 2: Sách dùng cho sinh viên các ng nh s ph m / Thái V nụ ọ à ư ạ ă

Th nh, Chu Th L c - Ngh An: à ị ụ ệ Đạ ọi h c Vinh , 2002 - 116 tr ; 20 cm -( Tủ

Th nh, Chu Th L c - Ngh An: à ị ụ ệ Đạ ọi h c Vinh , 2002 - 116 tr ; 20 cm -( Tủ

sách Tr ng ườ Đạ ọi h c Vinh) - 370.7/ TT 1655(2)gi/ 02

sách Tr ng ườ Đạ ọi h c Vinh) - 370.7/ TT 1655(2)gi/ 02

83 Giáo d c h c 3: Sách dùng cho sinh viên các ng nh S ph m / Chu Tr ngụ ọ à ư ạ ọ

83 Giáo d c h c 3: Sách dùng cho sinh viên các ng nh S ph m / Chu Tr ngụ ọ à ư ạ ọ

Tu n, Ho ng Trung Chi n - Ngh An: ấ à ế ệ Đạ ọi h c Vinh , 2002 148 tr ; 20 cm

-Tu n, Ho ng Trung Chi n - Ngh An: ấ à ế ệ Đạ ọi h c Vinh , 2002 148 tr ; 20 cm

-( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 370.7/ CT 393(3)gi/ 02

( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 370.7/ CT 393(3)gi/ 02

84 Giáo d c h c i c ng / Ph m Vi t V ng - H.: ụ ọ đạ ươ ạ ế ượ Đạ ọi h c Qu c gia Hố à

84 Giáo d c h c i c ng / Ph m Vi t V ng - H.: ụ ọ đạ ươ ạ ế ượ Đạ ọi h c Qu c gia Hố à

85 Giáo d c h c i c ng I: Sách dùng cho các tr ng i h c v Cao ng sụ ọ đạ ươ ườ Đạ ọ à đẳ ư

85 Giáo d c h c i c ng I: Sách dùng cho các tr ng i h c v Cao ng sụ ọ đạ ươ ườ Đạ ọ à đẳ ư

ph m / Nguy n Sinh Huy, Nguy n V n Lê - H.: Nxb H N i , 1995 - 134 tr ;ạ ễ ễ ă à ộ

ph m / Nguy n Sinh Huy, Nguy n V n Lê - H.: Nxb H N i , 1995 - 134 tr ;ạ ễ ễ ă à ộ

86 Giáo d c h c ụ ọ đạ ươi c ng: (Dùng cho sinh viên s ph m ng nh Giáo d cư ạ à ụ

86 Giáo d c h c ụ ọ đạ ươi c ng: (Dùng cho sinh viên s ph m ng nh Giáo d cư ạ à ụ

M m non) / Nguy n Th Nh - Ngh An: i h c Vinh , 2000 - 75 tr ; 27 cm -ầ ễ ị ỏ ệ Đạ ọ

M m non) / Nguy n Th Nh - Ngh An: i h c Vinh , 2000 - 75 tr ; 27 cm -ầ ễ ị ỏ ệ Đạ ọ

( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) Vie - 372.07/ NN 236gi/ 00

( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) Vie - 372.07/ NN 236gi/ 00

Trang 16

87 Giáo d c h c i c ng: Sách dùng cho các tr ng i h c, Cao ng sụ ọ đạ ươ ườ Đạ ọ đẳ ư

87 Giáo d c h c i c ng: Sách dùng cho các tr ng i h c, Cao ng sụ ọ đạ ươ ườ Đạ ọ đẳ ư

ph m / Nguy n Sinh Huy, Nguy n V n Lê - Tái b n l n th 1 - H.: Giáo D c ,ạ ễ ễ ă ả ầ ứ ụ

ph m / Nguy n Sinh Huy, Nguy n V n Lê - Tái b n l n th 1 - H.: Giáo D c ,ạ ễ ễ ă ả ầ ứ ụ

88 Giáo d c môi trụ ường - H.: [K ] , [Kn] - 15 tr ; 27 cm - 372.357/ Bđ

88 Giáo d c môi trụ ường - H.: [K ] , [Kn] - 15 tr ; 27 cm - 372.357/ Bđ

89 Giáo d c qu c phòng: T.1: Sách dùng trong các tr ng Cao ng v i h c.ụ ố ườ đẳ àĐạ ọ

89 Giáo d c qu c phòng: T.1: Sách dùng trong các tr ng Cao ng v i h c.ụ ố ườ đẳ àĐạ ọ

- H.: Quân i Nhân dân , 1992 - 120 tr ; 20 cm vie - 355.007/ GI 119 (1)/ 92 độ

- H.: Quân i Nhân dân , 1992 - 120 tr ; 20 cm vie - 355.007/ GI 119 (1)/ 92 độ

90 Giáo d c qu c phòng: T.2: Sách dùng trong các tr ng trung h c chuyênụ ố ườ ọ

90 Giáo d c qu c phòng: T.2: Sách dùng trong các tr ng trung h c chuyênụ ố ườ ọ

nghi p v d y ngh - H.: Giáo D c , 1992 - 184 tr ; 20 cm vie - 355.007/ GIệ à ạ ề ụ

nghi p v d y ngh - H.: Giáo D c , 1992 - 184 tr ; 20 cm vie - 355.007/ GIệ à ạ ề ụ

91 Giáo d c qu c phòng: T.2: Sách dùng trong các tr ng Cao ng v i h c.ụ ố ườ đẳ àĐạ ọ

91 Giáo d c qu c phòng: T.2: Sách dùng trong các tr ng Cao ng v i h c.ụ ố ườ đẳ àĐạ ọ

92 Giáo trình Giáo d c qu c phòng: T.2 / Nguy n ụ ố ễ Đức H nh [v nh ng ng iạ à ữ ườ

92 Giáo trình Giáo d c qu c phòng: T.2 / Nguy n ụ ố ễ Đức H nh [v nh ng ng iạ à ữ ườ

93 Giáo trình b i gi ng ph ng pháp gi ng d y môn th d c: Dùng cho cán bà ả ươ ả ạ ể ụ ộ

93 Giáo trình b i gi ng ph ng pháp gi ng d y môn th d c: Dùng cho cán bà ả ươ ả ạ ể ụ ộ

v sinh viên chuyên ng nh GDTC / Nguy n ình Th nh - Ngh An: à à ễ Đ à ệ Đạ ọi h c

v sinh viên chuyên ng nh GDTC / Nguy n ình Th nh - Ngh An: à à ễ Đ à ệ Đạ ọi h c

Vinh , 2004 - 50 tr ; 27 cm -( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 796.071/ NT

Vinh , 2004 - 50 tr ; 27 cm -( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 796.071/ NT

94 Giáo trình ch ngh a xã h i khoa h c - H.: Chính tr Qu c gia , 2002 - 558ủ ĩ ộ ọ ị ố

94 Giáo trình ch ngh a xã h i khoa h c - H.: Chính tr Qu c gia , 2002 - 558ủ ĩ ộ ọ ị ố

tr ; 20 cm - 335.423 071/ GI 119/ 02

Trang 17

95 Giáo trình chuyên l ch s đề ị ử Đảng c ng s n Vi t Nam: Dùng cho sinh viênộ ả ệ

95 Giáo trình chuyên l ch s đề ị ử Đảng c ng s n Vi t Nam: Dùng cho sinh viênộ ả ệ

ng nh Giáo d c chính tr / Ho ng Th H ng, Phan Qu c Huy, Thái Bìnhà ụ ị à ị ằ ố

ng nh Giáo d c chính tr / Ho ng Th H ng, Phan Qu c Huy, Thái Bìnhà ụ ị à ị ằ ố

Dương - H.: Xây d ng , 2004 - 76 tr ; 27 cm - 335.52/ HH 129gi/ 04ự

Dương - H.: Xây d ng , 2004 - 76 tr ; 27 cm - 335.52/ HH 129gi/ 04ự

96 Giáo trình kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng cho các kh i ng nhế ị ố à

96 Giáo trình kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng cho các kh i ng nhế ị ố à

không chuyên Kinh t - Qu n tr kinh doanh trong các tr ng i h c, cao ng.ế ả ị ườ đạ ọ đẳ

không chuyên Kinh t - Qu n tr kinh doanh trong các tr ng i h c, cao ng.ế ả ị ườ đạ ọ đẳ

97 Giáo trình kinh t h c chính tr Mác - Lênin - H.: Chính tr Qu c gia ,ế ọ ị ị ố

97 Giáo trình kinh t h c chính tr Mác - Lênin - H.: Chính tr Qu c gia ,ế ọ ị ị ố

98 Giáo trình k thu t môi tr ng / T ng V n o n, Tr n ỹ ậ ườ ă ă Đ à ầ Đức H - H.: Giáoạ

98 Giáo trình k thu t môi tr ng / T ng V n o n, Tr n ỹ ậ ườ ă ă Đ à ầ Đức H - H.: Giáoạ

99 Giáo trình lí lu n v ph ng pháp gi ng d y th d c th thao: Sách dùngậ à ươ ả ạ ể ụ ể

99 Giáo trình lí lu n v ph ng pháp gi ng d y th d c th thao: Sách dùngậ à ươ ả ạ ể ụ ể

cho sinh viên các tr ng Cao ng, ườ đẳ Đạ ọi h c S ph m TDTT / Nguy n M uư ạ ễ ậ

cho sinh viên các tr ng Cao ng, ườ đẳ Đạ ọi h c S ph m TDTT / Nguy n M uư ạ ễ ậ

Loan - H.: Giáo D c , 1997 - 224 tr ; 19 cm - 796.07/ NL 286gi/ 97ụ

Loan - H.: Giáo D c , 1997 - 224 tr ; 19 cm - 796.07/ NL 286gi/ 97ụ

100 Giáo trình lý thuy t thông tin / Nguy n Bình - H N i: B u i n , 2007 -ế ễ à ộ ư Đệ

100 Giáo trình lý thuy t thông tin / Nguy n Bình - H N i: B u i n , 2007 -ế ễ à ộ ư Đệ

101 Giáo trình l ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam - H.: Chính tr Qu c gia ,ộ ả ệ ị ố

101 Giáo trình l ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam - H.: Chính tr Qu c gia ,ộ ả ệ ị ố

Trang 18

102 Giáo trình l ch s Vi t Nam: T.1: T nguyên thu n u th k X /ị ử ệ ừ ỷ đế đầ ế ỷNguy n C nh Minh, m Th Uyên - H N i: i H c S Ph m , 2008 - 211 tr.ễ ả Đà ị à ộ Đạ ọ ư ạ

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam; L ch s ; L ch s Vi t Nam; ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ Giáo trình

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam; L ch s ; L ch s Vi t Nam; ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ Giáo trình

KCB: Đ GT.012052 – 57

DV.009800 – 03

107 Giáo trình l ch s Vi t Nam: T.8: T 1975 n nay / Tr n Bá ị ử ệ ừ đế ầ Đệ, V Thũ ị

107 Giáo trình l ch s Vi t Nam: T.8: T 1975 n nay / Tr n Bá ị ử ệ ừ đế ầ Đệ, V Thũ ị

108 Giáo trình môn h c lý lu n v ph ng pháp giáo d c th ch t / ọ ậ à ươ ụ ể ấ Đậu Bình

108 Giáo trình môn h c lý lu n v ph ng pháp giáo d c th ch t / ọ ậ à ươ ụ ể ấ Đậu Bình

H ng - Ngh An: ươ ệ Đạ ọi h c Vinh , 2003 - 111 tr ; 19 cm -( T sách Tr ngủ ườ

H ng - Ngh An: ươ ệ Đạ ọi h c Vinh , 2003 - 111 tr ; 19 cm -( T sách Tr ngủ ườ

Trang 19

109 Giáo trình ng âm ti ng Vi t / V ng H u L , Ho ng D ng - H.: i h cữ ế ệ ươ ữ ễ à ũ Đạ ọ

109 Giáo trình ng âm ti ng Vi t / V ng H u L , Ho ng D ng - H.: i h cữ ế ệ ươ ữ ễ à ũ Đạ ọ

110 Giáo trình nh p môn h c s d li u / Nguy n Tu - H.: Giáo D c , 2007.ậ ệ ơ ở ữ ệ ễ ệ ụ

110 Giáo trình nh p môn h c s d li u / Nguy n Tu - H.: Giáo D c , 2007.ậ ệ ơ ở ữ ệ ễ ệ ụ

111 Giáo trình ph ng pháp d y h c giáo d c th ch t: Dùng cho cán b v sinhươ ạ ọ ụ ể ấ ộ à

111 Giáo trình ph ng pháp d y h c giáo d c th ch t: Dùng cho cán b v sinhươ ạ ọ ụ ể ấ ộ à

viên khoa giáo d c th ch t / Nguy n ình Th nh - Ngh An: Tr ng i h cụ ể ấ ễ Đ à ệ ườ Đạ ọ

viên khoa giáo d c th ch t / Nguy n ình Th nh - Ngh An: Tr ng i h cụ ể ấ ễ Đ à ệ ườ Đạ ọ

Vinh , 2004 - 52tr ; 16 x 24cm -( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) vie - 796.071/

Vinh , 2004 - 52tr ; 16 x 24cm -( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) vie - 796.071/

112 Giáo trình sinh lí h c th d c th thao / Võ V n Nga - Ngh An: i h cọ ể ụ ể ă ệ Đạ ọ

112 Giáo trình sinh lí h c th d c th thao / Võ V n Nga - Ngh An: i h cọ ể ụ ể ă ệ Đạ ọ

Vinh , 2003 - 45 tr ; 19 cm -( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 790.071/ VN

Vinh , 2003 - 45 tr ; 19 cm -( T sách Tr ng ủ ườ Đạ ọi h c Vinh) - 790.071/ VN

113 Giáo trình tâm lí h c i c ng / TS Nguy n Quang U n, TS Nguy nọ đạ ươ ễ ẩ ễ

113 Giáo trình tâm lí h c i c ng / TS Nguy n Quang U n, TS Nguy nọ đạ ươ ễ ẩ ễ

114 Giáo trình th c h nh tin h c c s / Ph m H ng Thái ch biên, [v nh ngự à ọ ơ ở ạ ồ ủ à ữ

114 Giáo trình th c h nh tin h c c s / Ph m H ng Thái ch biên, [v nh ngự à ọ ơ ở ạ ồ ủ à ữ

ng i khác] - H N i: ườ à ộ Đại H c Qu c Gia H N i , 2008 - 307 tr : Minh ho ;ọ ố à ộ ạ

ng i khác] - H N i: ườ à ộ Đại H c Qu c Gia H N i , 2008 - 307 tr : Minh ho ;ọ ố à ộ ạ

115 Giáo trình tin h c: T.1 / H S m, Lê Kh c Th nh - In l n th 2 - H.:ọ ồ ỹ Đà ắ à ầ ứ

115 Giáo trình tin h c: T.1 / H S m, Lê Kh c Th nh - In l n th 2 - H.:ọ ồ ỹ Đà ắ à ầ ứ

i h c Qu c gia H N i , 2001 - 220 tr ; 20 cm vie - 004.071/ H 115(1)gi/

Đạ ọi h c Qu c gia H N i , 2001 - 220 tr ; 20 cm vie - 004.071/ H 115(1)gi/ố à ộ Đ

01

Trang 20

116 Giáo trình tin h c: T.2 / H S m, Lê Kh c Th nh - In l n th 2 - H.:ọ ồ ỹ Đà ắ à ầ ứ

116 Giáo trình tin h c: T.2 / H S m, Lê Kh c Th nh - In l n th 2 - H.:ọ ồ ỹ Đà ắ à ầ ứ

i h c Qu c gia H N i , 2001 - 229 tr ; 19 cm vie - 004.071/ H 115(2)gi/

Đạ ọi h c Qu c gia H N i , 2001 - 229 tr ; 19 cm vie - 004.071/ H 115(2)gi/ố à ộ Đ

117 Giáo trình tin h c: T.2 / H S m, Lê Kh c Th nh - In l n th 2 - H.:ọ ồ ỹ Đà ắ à ầ ứ

117 Giáo trình tin h c: T.2 / H S m, Lê Kh c Th nh - In l n th 2 - H.:ọ ồ ỹ Đà ắ à ầ ứ

i h c Qu c gia H N i , 2001 - 229 tr ; 19 cm vie - 004.071/ H 115(2)gi/

Đạ ọi h c Qu c gia H N i , 2001 - 229 tr ; 19 cm vie - 004.071/ H 115(2)gi/ố à ộ Đ

118 Giáo trình tin h c c n b n: Ms-Dos 6.22, Bket 6, Turbo Pascal 7.0 /ọ ă ả

118 Giáo trình tin h c c n b n: Ms-Dos 6.22, Bket 6, Turbo Pascal 7.0 /ọ ă ả

Bùi Th Tâm - H.: Giao thông V n t i , 2000 - 303 tr ; 19 cm vie -ế ậ ả

Bùi Th Tâm - H.: Giao thông V n t i , 2000 - 303 tr ; 19 cm vie -ế ậ ả

119 Giáo trình tin h c c n b n: Sách dùng cho tin h c i c ng / Quách Tu nọ ă ả ọ đạ ươ ấ

119 Giáo trình tin h c c n b n: Sách dùng cho tin h c i c ng / Quách Tu nọ ă ả ọ đạ ươ ấ

Ng c - H.: Giáo D c , 1995 - 407 tr ; 19 cm vie - 004.071/ QN 192gi/ 95ọ ụ

Ng c - H.: Giáo D c , 1995 - 407 tr ; 19 cm vie - 004.071/ QN 192gi/ 95ọ ụ

120 Giáo trình tin h c c b n: Tin h c v n phòng: Sách dùng cho nh ng ng iọ ơ ả ọ ă ữ ườ

120 Giáo trình tin h c c b n: Tin h c v n phòng: Sách dùng cho nh ng ng iọ ơ ả ọ ă ữ ườ

m i b t u h c tin h c / Võ Xuân Th , Lê Anh V - H.: Giáo D c , 1997 -ớ ắ đầ ọ ọ ể ũ ụ

m i b t u h c tin h c / Võ Xuân Th , Lê Anh V - H.: Giáo D c , 1997 -ớ ắ đầ ọ ọ ể ũ ụ

121 Giáo trình tin h c c s / H S ọ ơ ở ồ ĩ Đàm, H Quang Th y, à ụ Đào Ki n Qu c -ế ố

121 Giáo trình tin h c c s / H S ọ ơ ở ồ ĩ Đàm, H Quang Th y, à ụ Đào Ki n Qu c -ế ố

Trang 21

MV.023948 – 52

122 Giáo trình tin h c i c ng / PTS Bùi Th Tâm, Võ V n Tu n D ng -ọ đạ ươ ế ă ấ ũ

122 Giáo trình tin h c i c ng / PTS Bùi Th Tâm, Võ V n Tu n D ng -ọ đạ ươ ế ă ấ ũ

H.: Giao thông V n t i , 1995 - 339 tr ; 19 cm - 004.071/ BT 134 gi/ 95 ậ ả

H.: Giao thông V n t i , 1995 - 339 tr ; 19 cm - 004.071/ BT 134 gi/ 95 ậ ả

123 Giáo trình tin h c ph thông 2007 / Công Bình, Công Th - H N i: V nọ ổ ọ à ộ ă

123 Giáo trình tin h c ph thông 2007 / Công Bình, Công Th - H N i: V nọ ổ ọ à ộ ă

hoá thông tin , 2007 - 141 tr ; 27 cm vie - 004.071/ G 434/ 07

124 Giáo trình tin h c ng d ng: E-mail v tin h c v n phòng trên m ng v iọ ứ ụ à ọ ă ạ ớ

124 Giáo trình tin h c ng d ng: E-mail v tin h c v n phòng trên m ng v iọ ứ ụ à ọ ă ạ ớ

Microsoft Outlook 2000 / Nguy n ình Tê, Tr ng H i Th y, Ho ng ễ Đ ươ ả ụ à Đức

Microsoft Outlook 2000 / Nguy n ình Tê, Tr ng H i Th y, Ho ng ễ Đ ươ ả ụ à Đức

H i - H.: Giáo D c , 2000 - 379 tr ; 19 cm vie - 005/ Gi 119/ 00ả ụ

H i - H.: Giáo D c , 2000 - 379 tr ; 19 cm vie - 005/ Gi 119/ 00ả ụ

125 Giáo trình tri t h c Mác - Lênin - H.: Chính tr Qu c gia , 1999 - 671ế ọ ị ố

125 Giáo trình tri t h c Mác - Lênin - H.: Chính tr Qu c gia , 1999 - 671ế ọ ị ố

126 Giáo trình tri t h c Mác - Lênin.: Sách dùng trong các Tr ng ế ọ ườ Đạ ọi h c,

126 Giáo trình tri t h c Mác - Lênin.: Sách dùng trong các Tr ng ế ọ ườ Đạ ọi h c,

127 Giáo trình t t ng H Chí Minh - H.: Chính tr Qu c gia , 2003 - 491ư ưở ồ ị ố

127 Giáo trình t t ng H Chí Minh - H.: Chính tr Qu c gia , 2003 - 491ư ưở ồ ị ố

128 Giáo trình t t ng H Chí Minh.: Dùng cho h cao c p lý lu n - H.:ư ưở ồ ệ ấ ậ

128 Giáo trình t t ng H Chí Minh.: Dùng cho h cao c p lý lu n - H.:ư ưở ồ ệ ấ ậ

Trang 22

129 Giáo trình vi sinh v t h c môi tr ng / Tr n C m Vân - In l n th 3 - H.:ậ ọ ườ ầ ẩ ầ ứ

129 Giáo trình vi sinh v t h c môi tr ng / Tr n C m Vân - In l n th 3 - H.:ậ ọ ườ ầ ẩ ầ ứ

134 20 b i test t ng h p trình B, C / Biên so n: Lê Dung, Lê Trang - Hà ổ ợ độ ạ à

134 20 b i test t ng h p trình B, C / Biên so n: Lê Dung, Lê Trang - Hà ổ ợ độ ạ à

N i: V n hoá - Thông tin , 2008 - 203 tr ; 24 cm vie - 428/ LD 916h/ 08 ộ ă

N i: V n hoá - Thông tin , 2008 - 203 tr ; 24 cm vie - 428/ LD 916h/ 08 ộ ă

135 Headway: Student's book: Pre Intermediate / John, Liz Soars Mancherster: Oxford University Press , [198-?] - 144 p ; 31 cm - 421.071/

Trang 23

139 H i áp môn Ch ngh a Xã h i Khoa h c / ỏ đ ủ ĩ ộ ọ Đỗ Th Th ch ch biên - Hị ạ ủ à

139 H i áp môn Ch ngh a Xã h i Khoa h c / ỏ đ ủ ĩ ộ ọ Đỗ Th Th ch ch biên - Hị ạ ủ à

140 H i áp môn Kinh t chính tr Mác Lênin / An Nh H i ch biên - Hỏ đ ế ị ư ả ủ à

140 H i áp môn Kinh t chính tr Mác Lênin / An Nh H i ch biên - Hỏ đ ế ị ư ả ủ à

141 H i áp môn L ch s ỏ đ ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam / Bùi Kim nh, Nguy nộ ả ệ Đỉ ễ

141 H i áp môn L ch s ỏ đ ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam / Bùi Kim nh, Nguy nộ ả ệ Đỉ ễ

142 H i áp môn Tri t h c Mác - Lênin / Tr n V n Phòng, Nguy n Th Ki t -ỏ đ ế ọ ầ ă ễ ế ệ

142 H i áp môn Tri t h c Mác - Lênin / Tr n V n Phòng, Nguy n Th Ki t -ỏ đ ế ọ ầ ă ễ ế ệ

143 H i áp môn T T ng H Chí Minh / Ho ng Trang, Nguy n Th Kimỏ đ ư ưở ồ à ễ ị

143 H i áp môn T T ng H Chí Minh / Ho ng Trang, Nguy n Th Kimỏ đ ư ưở ồ à ễ ị

Dung - H N i: à ộ Đạ ọi H c Qu c Gia H N i , 2008 - 157 tr ; 19 cm vieố à ộ

Dung - H N i: à ộ Đạ ọi H c Qu c Gia H N i , 2008 - 157 tr ; 19 cm vieố à ộ

144 H i áp môn T t ng H Chí Minh / Ho ng Trang, Nguy n Th Kimỏ đ ư ưở ồ à ễ ị

144 H i áp môn T t ng H Chí Minh / Ho ng Trang, Nguy n Th Kimỏ đ ư ưở ồ à ễ ị

Trang 24

145 H i áp v môi tr ng v sinh thái / Phan Nguyên H ng, Tr n Th Thuỏ đ ề ườ à ồ ầ ị

145 H i áp v môi tr ng v sinh thái / Phan Nguyên H ng, Tr n Th Thuỏ đ ề ườ à ồ ầ ị

H ng, Nguy n Ph ng Nga - Tái b n l n th ba - H.: Giáo D c , 2004 - 125ươ ễ ươ ả ầ ứ ụ

H ng, Nguy n Ph ng Nga - Tái b n l n th ba - H.: Giáo D c , 2004 - 125ươ ễ ươ ả ầ ứ ụ

146 H i áp v kinh t chính tr Mác-Lênin: T.1: Ph ng th c s n xu t t b nỏ đ ề ế ị ươ ứ ả ấ ư ả

146 H i áp v kinh t chính tr Mác-Lênin: T.1: Ph ng th c s n xu t t b nỏ đ ề ế ị ươ ứ ả ấ ư ả

ch ngh a / R M A-l ch-xan- rô-vích, R M A-rô-nô-vích - H.: Nxb Tuyênủ ĩ ế đ

ch ngh a / R M A-l ch-xan- rô-vích, R M A-rô-nô-vích - H.: Nxb Tuyênủ ĩ ế đ

147 H i áp v kinh t chính tr Mác - Lê-nin: T.2A: Ch ngh a xã h i - H.:ỏ đ ề ế ị ủ ĩ ộ

147 H i áp v kinh t chính tr Mác - Lê-nin: T.2A: Ch ngh a xã h i - H.:ỏ đ ề ế ị ủ ĩ ộ

Nxb Sách giáo khoa Mác - Lê-nin , 1987 - 106 tr ; 19 cm - 335.412/ H295(2a)/ 87

148 H i v áp v c s v n hoá Vi t Nam / Tr n Lâm Bi n v nh ng ng iỏ à đ ề ơ ở ă ệ ầ ề à ữ ườ

148 H i v áp v c s v n hoá Vi t Nam / Tr n Lâm Bi n v nh ng ng iỏ à đ ề ơ ở ă ệ ầ ề à ữ ườ

khác - H.: V n hoá - Thông tin , 2006 - 232 tr ; 14,5 x 20,5 cm vie - 306.409ă

khác - H.: V n hoá - Thông tin , 2006 - 232 tr ; 14,5 x 20,5 cm vie - 306.409ă

149 H ng d n ôn t p môn ch ngh a xã h i khoa h c: Câu h i v tr l i: Sáchướ ẫ ậ ủ ĩ ộ ọ ỏ à ả ờ

149 H ng d n ôn t p môn ch ngh a xã h i khoa h c: Câu h i v tr l i: Sáchướ ẫ ậ ủ ĩ ộ ọ ỏ à ả ờ

dùng trong các tr ng i h c v Cao ng - H.: T t ng-V n hoá , 1991 -ườ Đạ ọ à đẳ ư ưở ă

dùng trong các tr ng i h c v Cao ng - H.: T t ng-V n hoá , 1991 -ườ Đạ ọ à đẳ ư ưở ă

150 H ng d n ôn t p môn kinh t chính tr Mác - Lênin - H.: Nxb T t ngướ ẫ ậ ế ị ư ưở

150 H ng d n ôn t p môn kinh t chính tr Mác - Lênin - H.: Nxb T t ngướ ẫ ậ ế ị ư ưở

151 H ng d n ôn t p môn l ch s ướ ẫ ậ ị ử Đảng c ng s n Vi t Nam - H.: Nxb Tộ ả ệ ư

151 H ng d n ôn t p môn l ch s ướ ẫ ậ ị ử Đảng c ng s n Vi t Nam - H.: Nxb Tộ ả ệ ư

Trang 25

ĐKCB:

Đ DC.003892 - 96

DX.001232 - 36

152 H ng d n ôn thi môn tri t h c Mác-Lênin - Tái b n có s a ch a, bướ ẫ ế ọ ả ử ữ ổ

152 H ng d n ôn thi môn tri t h c Mác-Lênin - Tái b n có s a ch a, bướ ẫ ế ọ ả ử ữ ổ

153 Khoa h c ch n oán tâm lí / Tr n Tr ng Thu - H.: Giáo D c , 1992 -ọ ẩ đ ầ ọ ỷ ụ

153 Khoa h c ch n oán tâm lí / Tr n Tr ng Thu - H.: Giáo D c , 1992 -ọ ẩ đ ầ ọ ỷ ụ

154 Kinh t chính tr Mác - Lênin / Tr n Th Lan H ng - H.: Lao ng xã h iế ị ầ ị ươ độ ộ

154 Kinh t chính tr Mác - Lênin / Tr n Th Lan H ng - H.: Lao ng xã h iế ị ầ ị ươ độ ộ

155 Kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng chung cho các tr ng ế ị ườ Đạ ọ ài h c v

155 Kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng chung cho các tr ng ế ị ườ Đạ ọ ài h c v

Cao ng t n m h c 1991 - 1992 / B.s Phan Thanh Ph - H.: Nxb H N i ,đẳ ừ ă ọ ố à ộ

Cao ng t n m h c 1991 - 1992 / B.s Phan Thanh Ph - H.: Nxb H N i ,đẳ ừ ă ọ ố à ộ

156 Kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng chung cho các tr ng ế ị ườ Đạ ọ ài h c v

156 Kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng chung cho các tr ng ế ị ườ Đạ ọ ài h c v

Cao ng t n m h c 1991 - 1992 / B.s Phan Thanh Ph - H.: Nxb H N i ,đẳ ừ ă ọ ố à ộ

Cao ng t n m h c 1991 - 1992 / B.s Phan Thanh Ph - H.: Nxb H N i ,đẳ ừ ă ọ ố à ộ

157 Kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng chung cho các tr ng ế ị ườ Đạ ọ ài h c v

157 Kinh t chính tr Mác - Lênin: Sách dùng chung cho các tr ng ế ị ườ Đạ ọ ài h c v

Cao ng t n m h c 1991 - 1992 / B.s Phan Thanh Ph - H.: Nxb H N i ,đẳ ừ ă ọ ố à ộ

Cao ng t n m h c 1991 - 1992 / B.s Phan Thanh Ph - H.: Nxb H N i ,đẳ ừ ă ọ ố à ộ

158 Kinh t chính tr Mác-Lênin: Ph ng th c s n xu t xã h i ch ngh a:ế ị ươ ứ ả ấ ộ ủ ĩ

158 Kinh t chính tr Mác-Lênin: Ph ng th c s n xu t xã h i ch ngh a:ế ị ươ ứ ả ấ ộ ủ ĩ

Trang 26

159 Introduction to statistics / Ronald E.Walpole - 3th ed - New York:Macmillan Publishing , 1982 - 518p ; 20cm., 0-02-424150-4 eng - 519.5/ W218i/82

162 Just the essentials of elementary statistics / Robert Johnson, Patricia Kuby

- 3rd ed - USA: Thomson , 2003 - 110 tr ; 21 cm eng - 519.5/ J 661j/ 03

163 Lí lu n v ph ng pháp giáo d c th ch t: Sách dùng gi ng d y trong cácậ à ươ ụ ể ấ ả ạ

163 Lí lu n v ph ng pháp giáo d c th ch t: Sách dùng gi ng d y trong cácậ à ươ ụ ể ấ ả ạ

tr ng ườ Đạ ọ ài h c v chuyên nghi p - H.: Th d c th thao , 1998 - 331 tr ; 19ệ ể ụ ể

tr ng ườ Đạ ọ ài h c v chuyên nghi p - H.: Th d c th thao , 1998 - 331 tr ; 19ệ ể ụ ể

164 Lí thuy t xác su t v th ng kê toán h c / O S Ivashev, Musatov; Ng.d.ế ấ à ố ọ

164 Lí thuy t xác su t v th ng kê toán h c / O S Ivashev, Musatov; Ng.d.ế ấ à ố ọ

Nguy n M nh Trinh - H.: Giáo D c , 1983 - 285 tr ; 19 cm vie - 519.5/ Iễ ạ ụ

Nguy n M nh Trinh - H.: Giáo D c , 1983 - 285 tr ; 19 cm vie - 519.5/ Iễ ạ ụ

165 Lí thuy t xác su t v th ng kê toán h c: Giáo trình dùng cho sinh viênế ấ à ố ọ

165 Lí thuy t xác su t v th ng kê toán h c: Giáo trình dùng cho sinh viênế ấ à ố ọ

các ng nh Toán v K thu t / Tr n L c Hùng - H.: Giáo D c , 1998 - 189 tr ;à à ỹ ậ ầ ộ ụ

các ng nh Toán v K thu t / Tr n L c Hùng - H.: Giáo D c , 1998 - 189 tr ;à à ỹ ậ ầ ộ ụ

166 Lí thuy t xác su t v th ng kê toán h c: Sách dùng cho sinh viên cácế ấ à ố ọ

166 Lí thuy t xác su t v th ng kê toán h c: Sách dùng cho sinh viên cácế ấ à ố ọ

ng nh Toán, Toán - Tin, Công ngh Thông tin, V t lí, Hoá h c v a ch t /à ệ ậ ọ à Đị ấ

ng nh Toán, Toán - Tin, Công ngh Thông tin, V t lí, Hoá h c v a ch t /à ệ ậ ọ à Đị ấ

Tr n L c Hùng - H.: Giáo D c , 1998 - 189 tr ; 27 cm vie - 519.5/ TH 399l/ầ ộ ụ

Tr n L c Hùng - H.: Giáo D c , 1998 - 189 tr ; 27 cm vie - 519.5/ TH 399l/ầ ộ ụ

98

Trang 27

167 L ch s ng C ng s n Vi t Nam: 1930 - 2006 / Ch biên, Nguy n Tr ngị ử Đả ộ ả ệ ủ ễ ọ

167 L ch s ng C ng s n Vi t Nam: 1930 - 2006 / Ch biên, Nguy n Tr ngị ử Đả ộ ả ệ ủ ễ ọ

Phúc v nh ng ng i khác - H.: Lao à ữ ườ Động , 2006 760 tr ; 20 x 28cm vie

-Phúc v nh ng ng i khác - H.: Lao à ữ ườ Động , 2006 760 tr ; 20 x 28cm vie

168 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Ch ng trình cao c p: T.1 - H.: Chínhộ ả ệ ươ ấ

168 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Ch ng trình cao c p: T.1 - H.: Chínhộ ả ệ ươ ấ

169 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Ch ng trình cao c p: T.2 - H.: Chínhộ ả ệ ươ ấ

169 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Ch ng trình cao c p: T.2 - H.: Chínhộ ả ệ ươ ấ

170 L ch s ị ử Đảng c ng s n Vi t Nam: H th ng câu h i ôn t p v h ng d nộ ả ệ ệ ố ỏ ậ à ướ ẫ

170 L ch s ị ử Đảng c ng s n Vi t Nam: H th ng câu h i ôn t p v h ng d nộ ả ệ ệ ố ỏ ậ à ướ ẫ

171 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Sách dùng trong các tr ng ộ ả ệ ườ Đạ ọ ài h c v

171 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Sách dùng trong các tr ng ộ ả ệ ườ Đạ ọ ài h c v

172 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Sách dùng trong các tr ng ộ ả ệ ườ Đạ ọ ài h c v

172 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Sách dùng trong các tr ng ộ ả ệ ườ Đạ ọ ài h c v

173 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Sách dùng trong các tr ng ộ ả ệ ườ Đạ ọ ài h c v

173 L ch s ị ử Đảng C ng s n Vi t Nam: Sách dùng trong các tr ng ộ ả ệ ườ Đạ ọ ài h c v

Trang 28

1975: Ch ng trình cao c p - H.: Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1984 - 144 tr ;ươ ấ

1975: Ch ng trình cao c p - H.: Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1984 - 144 tr ;ươ ấ

176 L ch s giáo d c: Giáo trình o t o giáo viên ti u h c / H Nh t Th ng , oị ử ụ đà ạ ể ọ à ậ ă Đà

176 L ch s giáo d c: Giáo trình o t o giáo viên ti u h c / H Nh t Th ng , oị ử ụ đà ạ ể ọ à ậ ă Đà

177 L ch s phép bi n ch ng: T1: Phép bi n ch ng c i (Sách tham kh o) /ị ử ệ ứ ệ ứ ổ đạ ả

177 L ch s phép bi n ch ng: T1: Phép bi n ch ng c i (Sách tham kh o) /ị ử ệ ứ ệ ứ ổ đạ ả

Ng.d Minh H p - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 442 tr ; 19 cm vie - 180/ LĐỗ ợ ị ố

Ng.d Minh H p - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 442 tr ; 19 cm vie - 180/ LĐỗ ợ ị ố

178 L ch s phép bi n ch ng: T2: Phép bi n ch ng th k XIV-XVIII (Sáchị ử ệ ứ ệ ứ ế ỷ

178 L ch s phép bi n ch ng: T2: Phép bi n ch ng th k XIV-XVIII (Sáchị ử ệ ứ ệ ứ ế ỷ

tham kh o) / Ng.d ả Đỗ Minh H p - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 536 tr ; 19ợ ị ố

tham kh o) / Ng.d ả Đỗ Minh H p - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 536 tr ; 19ợ ị ố

179 L ch s phép bi n ch ng: T.4: Phép bi n ch ng Macxit: T khi xu t hi nị ử ệ ứ ệ ứ ừ ấ ệ

179 L ch s phép bi n ch ng: T.4: Phép bi n ch ng Macxit: T khi xu t hi nị ử ệ ứ ệ ứ ừ ấ ệ

ch ngh a Mác n giai o n Lênin (Sách tham kh o) / Ng.d Lê H u T ng -ủ ĩ đế đ ạ ả ữ ầ

ch ngh a Mác n giai o n Lênin (Sách tham kh o) / Ng.d Lê H u T ng -ủ ĩ đế đ ạ ả ữ ầ

180 L ch s phép bi n ch ng: T.5: Phép bi n ch ng Macxit: Giai o n Lêninị ử ệ ứ ệ ứ đ ạ

180 L ch s phép bi n ch ng: T.5: Phép bi n ch ng Macxit: Giai o n Lêninị ử ệ ứ ệ ứ đ ạ

(Sách tham kh o) / Ng.d Lê H u T ng - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 692ả ữ ầ ị ố

(Sách tham kh o) / Ng.d Lê H u T ng - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 692ả ữ ầ ị ố

Trang 29

MV.012604 – 06

181 L ch s phép bi n ch ng: T.6: Phép bi n ch ng duy tâm th k XX (Sáchị ử ệ ứ ệ ứ ế ỷ

181 L ch s phép bi n ch ng: T.6: Phép bi n ch ng duy tâm th k XX (Sáchị ử ệ ứ ệ ứ ế ỷ

tham kh o) / Ng.d ả Đỗ Minh H p - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 480 tr ; 19ợ ị ố

tham kh o) / Ng.d ả Đỗ Minh H p - H.: Chính tr Qu c gia , 1998 - 480 tr ; 19ợ ị ố

182 L ch s c i Vi t Nam / o Duy Anh - H.: V n hoá - Thông tin , 2005.ị ử ổ đạ ệ Đà ă

183 L ch s a ph ng: Giáo trình o t o giáo viên Trung h c c s h Caoị ử đị ươ đà ạ ọ ơ ở ệ

ng S ph m / Nguy n C nh Minh, H ng Thái - H.: Giáo D c , 1998 - 64

184 L ch s giáo d c: Giáo trình o t o giáo viên ti u h c / H Nh t Th ng , oị ử ụ đà ạ ể ọ à ậ ă Đà

184 L ch s giáo d c: Giáo trình o t o giáo viên ti u h c / H Nh t Th ng , oị ử ụ đà ạ ể ọ à ậ ă Đà

185 L ch s v lý thuy t xã h i h c: Sách chuyên kh o / Lê Ng c Hùng - Hị ử à ế ộ ọ ả ọ à

185 L ch s v lý thuy t xã h i h c: Sách chuyên kh o / Lê Ng c Hùng - Hị ử à ế ộ ọ ả ọ à

186 L ch s v lý thuy t xã h i h c: Sách chuyên kh o / Lê Ng c Hùng - Táiị ử à ế ộ ọ ả ọ

186 L ch s v lý thuy t xã h i h c: Sách chuyên kh o / Lê Ng c Hùng - Táiị ử à ế ộ ọ ả ọ

187 L ch s v n minh r p / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - H.: V n hoáị ử ă Ả ậ ễ ế ă

187 L ch s v n minh r p / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - H.: V n hoáị ử ă Ả ậ ễ ế ă

- Thông tin , 2004 - 443 tr ; 19 cm - 953/ D 951l/ 04

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s th gi i; L ch s v n minh L ch s ; L ch s th gi i; L ch s v n minh ị ị ử ị ử ị ử ế ớ ử ế ớ ị ị ử ă ử ă

ĐĐKCB: KCB: DC.021030

DX.016822 - 23

Trang 30

MV.051515 - 16

188 L ch s v n minh n / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - Tp H Chíị ử ă Ấ Độ ễ ế ồ

188 L ch s v n minh n / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - Tp H Chíị ử ă Ấ Độ ễ ế ồ

189 L ch s v n minh nhân lo i / V D ng Ninh, Nguy n V n Ánh, inh Ng cị ử ă ạ ũ ươ ễ ă Đ ọ

189 L ch s v n minh nhân lo i / V D ng Ninh, Nguy n V n Ánh, inh Ng cị ử ă ạ ũ ươ ễ ă Đ ọ

190 L ch s v n minh ph ng tây / Mortimer Chambers, [ v nh ng ng iị ử ă ươ à ữ ườ

190 L ch s v n minh ph ng tây / Mortimer Chambers, [ v nh ng ng iị ử ă ươ à ữ ườ

khác] - H N i: V n hoá thông tin , 2004 - 1284 tr ; 17 x 24 cm vie - 909/ Là ộ ă

khác] - H N i: V n hoá thông tin , 2004 - 1284 tr ; 17 x 24 cm vie - 909/ Là ộ ă

191 L ch s v n minh Trung Hoa / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - H.:ị ử ă ễ ề

191 L ch s v n minh Trung Hoa / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - H.:ị ử ă ễ ề

V n hoá - Thông tin , 2004 - 338 tr ; 19 cm - 951/ D 951l/ 04 ă

V n hoá - Thông tin , 2004 - 338 tr ; 19 cm - 951/ D 951l/ 04 ă

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s th gi i; L ch s v n minh L ch s ; L ch s th gi i; L ch s v n minh ị ị ử ị ử ị ử ế ớ ử ế ớ ị ị ử ă ử ă

ĐĐKCB: KCB: DC.021028

DX.016826 - 27

MV.051517 - 18

192 L ch s v n minh Trung Qu c / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - Tp.ị ử ă ố ễ ế

192 L ch s v n minh Trung Qu c / Will Durant; Ng.d Nguy n Hi n Lê - Tp.ị ử ă ố ễ ế

193 L ch s v n minh th gi i / Ch.b V D ng Ninh, Nguy n Gia Phu,ị ử ă ế ớ ũ ươ ễ

193 L ch s v n minh th gi i / Ch.b V D ng Ninh, Nguy n Gia Phu,ị ử ă ế ớ ũ ươ ễ

Nguy n Qu c Hùng, - Tái b n l n th 3 - H.: Giáo D c , 2001 - 372 tr ;ễ ố ả ầ ứ ụ

Nguy n Qu c Hùng, - Tái b n l n th 3 - H.: Giáo D c , 2001 - 372 tr ;ễ ố ả ầ ứ ụ

Trang 31

194 L ch s v n minh th gi i / Ch.b V D ng Ninh - In l n 4 - H.: Giáoị ử ă ế ớ ũ ươ ầ

194 L ch s v n minh th gi i / Ch.b V D ng Ninh - In l n 4 - H.: Giáoị ử ă ế ớ ũ ươ ầ

195 L ch s Vi t Nam (1427 - 1918): Q.2: T.2: Sách b i d ng giáo viên /ị ử ệ ồ ưỡ

195 L ch s Vi t Nam (1427 - 1918): Q.2: T.2: Sách b i d ng giáo viên /ị ử ệ ồ ưỡ

Nguy n Phan Quang - In l n th 2 - H.: Giáo D c , 1977 - 249 tr ; 19 cm -ễ ầ ứ ụ

Nguy n Phan Quang - In l n th 2 - H.: Giáo D c , 1977 - 249 tr ; 19 cm -ễ ầ ứ ụ

196 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.1 / Nguy n Phan Quang, Tr ngị ử ệ ễ ươ

196 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.1 / Nguy n Phan Quang, Tr ngị ử ệ ễ ươ

H u Quýnh, Nguy n C nh Minh - H.: Giáo D c , 1971 - 206 tr ; 19 cm -( Tữ ễ ả ụ ủ

H u Quýnh, Nguy n C nh Minh - H.: Giáo D c , 1971 - 206 tr ; 19 cm -( Tữ ễ ả ụ ủ

197 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.1 / Nguy n Phan Quang, Tr ngị ử ệ ễ ươ

197 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.1 / Nguy n Phan Quang, Tr ngị ử ệ ễ ươ

H u Quýnh, Nguy n C nh Minh - H.: Giáo D c , 1977 - 190 tr ; 19 cm -( Tữ ễ ả ụ ủ

H u Quýnh, Nguy n C nh Minh - H.: Giáo D c , 1977 - 190 tr ; 19 cm -( Tữ ễ ả ụ ủ

198 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.2 / Nguy n Phan Quang, Tr ngị ử ệ ễ ươ

198 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.2 / Nguy n Phan Quang, Tr ngị ử ệ ễ ươ

H u Quýnh, Nguy n C nh Minh - H.: Giáo D c , 1977 - 190 tr ; 19 cm -( Tữ ễ ả ụ ủ

H u Quýnh, Nguy n C nh Minh - H.: Giáo D c , 1977 - 190 tr ; 19 cm -( Tữ ễ ả ụ ủ

sách Đạ ọ ưi h c s ph m) - 959 7/ NQ 39255(II.2)l/ 77 ạ

sách Đạ ọ ưi h c s ph m) - 959 7/ NQ 39255(II.2)l/ 77 ạ

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam L ch s ; L ch s Vi t Nam ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ

ĐĐKCB: KCB: MV.010250 - 55

199 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.2 / Nguy n Phan Quang - H.: Giáoị ử ệ ễ

199 L ch s Vi t Nam (1427-1858): Q 2 T.2 / Nguy n Phan Quang - H.: Giáoị ử ệ ễ

200 L ch s Vi t Nam (1858 - cu i XIX): Q 3 T.1 : P.1 / Ho ng V n Lân, Ngôị ử ệ ố à ă

200 L ch s Vi t Nam (1858 - cu i XIX): Q 3 T.1 : P.1 / Ho ng V n Lân, Ngôị ử ệ ố à ă

Trang 32

201 L ch s Vi t Nam (1858 - cu i XIX): Q.3 T.1: P.2 / Ho ng V n Lân, Ngôị ử ệ ố à ă

201 L ch s Vi t Nam (1858 - cu i XIX): Q.3 T.1: P.2 / Ho ng V n Lân, Ngôị ử ệ ố à ă

202 L ch s Vi t Nam (1858 - cu i XIX): Q.3 T.1: P.2 / Ho ng V n Lân, Ngôị ử ệ ố à ă

202 L ch s Vi t Nam (1858 - cu i XIX): Q.3 T.1: P.2 / Ho ng V n Lân, Ngôị ử ệ ố à ă

203 L ch s Vi t Nam (1919-1929): Q.3 T.3 / H Song - In l n th 3 - H.: Giáoị ử ệ ồ ầ ứ

203 L ch s Vi t Nam (1919-1929): Q.3 T.3 / H Song - In l n th 3 - H.: Giáoị ử ệ ồ ầ ứ

205 L ch s Vi t Nam 1930 - 1945 / Tr n Bá ị ử ệ ầ Đệ, Nguy n Ng c C , Nguy nễ ọ ơ ễ

205 L ch s Vi t Nam 1930 - 1945 / Tr n Bá ị ử ệ ầ Đệ, Nguy n Ng c C , Nguy nễ ọ ơ ễ

206 L ch s Vi t Nam 1945 - 1975: Sách dùng chung cho các tr ng HSP /ị ử ệ ườ Đ

206 L ch s Vi t Nam 1945 - 1975: Sách dùng chung cho các tr ng HSP /ị ử ệ ườ Đ

Ch.b Tr n Th c Nga, B ch Ng c Anh, Tr n Bá ầ ụ ạ ọ ầ Đệ, - H.: Giáo D c , 1987 -ụ

Ch.b Tr n Th c Nga, B ch Ng c Anh, Tr n Bá ầ ụ ạ ọ ầ Đệ, - H.: Giáo D c , 1987 -ụ

207 L ch s Vi t Nam 1954 - 1965 / Cao V n L ng, V n T o, Tr n ị ử ệ ă ượ ă ạ ầ Đức C ng,ườ

207 L ch s Vi t Nam 1954 - 1965 / Cao V n L ng, V n T o, Tr n ị ử ệ ă ượ ă ạ ầ Đức C ng,ườ

- Tái b n l n th 1 - H.: Khoa h c Xã h i , 1996 - 392 tr ; 24 cm - 959.707/ả ầ ứ ọ ộ

- Tái b n l n th 1 - H.: Khoa h c Xã h i , 1996 - 392 tr ; 24 cm - 959.707/ả ầ ứ ọ ộ

L 263/ 96

Trang 33

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam L ch s ; L ch s Vi t Nam ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ

ĐĐKCB: KCB: DC.016991 - 95

DX.013799 - 811

208 L ch s Vi t Nam gi n y u: Sách tham kh o / C.b L ng Ninh, Nguy nị ử ệ ả ế ả ươ ễ

208 L ch s Vi t Nam gi n y u: Sách tham kh o / C.b L ng Ninh, Nguy nị ử ệ ả ế ả ươ ễ

C nh Minh, Nguy n Ng c C , - H.: Chính tr Qu c gia , 2000 - 658 tr ; 24ả ễ ọ ơ ị ố

C nh Minh, Nguy n Ng c C , - H.: Chính tr Qu c gia , 2000 - 658 tr ; 24ả ễ ọ ơ ị ố

209 L ch s Vi t Nam tr c th k X: Q 1 T.1 : Sách b i d ng giáo viên /ị ử ệ ướ ế ỷ ồ ưỡ

209 L ch s Vi t Nam tr c th k X: Q 1 T.1 : Sách b i d ng giáo viên /ị ử ệ ướ ế ỷ ồ ưỡ

Tr ng H u Quýnh - In l n th 2 - H.: Giáo D c , 1977 - 199 tr ; 19 cm -( Tươ ữ ầ ứ ụ ủ

Tr ng H u Quýnh - In l n th 2 - H.: Giáo D c , 1977 - 199 tr ; 19 cm -( Tươ ữ ầ ứ ụ ủ

212 L ch s Vi t Nam: T.3: Th k XV - XVI / T Ng c Li n, [v nh ng ng iị ử ệ ế ỷ ạ ọ ễ à ữ ườ

212 L ch s Vi t Nam: T.3: Th k XV - XVI / T Ng c Li n, [v nh ng ng iị ử ệ ế ỷ ạ ọ ễ à ữ ườ

khác] - H N i: Khoa h c xã h i , 2007 - 681 tr : Minh h a ; 24 cm vie -à ộ ọ ộ ọ

khác] - H N i: Khoa h c xã h i , 2007 - 681 tr : Minh h a ; 24 cm vie -à ộ ọ ộ ọ

213 L ch s Vi t Nam: T.4: Th k XVII - XVIII / Tr n Th Vinh, [v nh ngị ử ệ ế ỷ ầ ị à ữ

213 L ch s Vi t Nam: T.4: Th k XVII - XVIII / Tr n Th Vinh, [v nh ngị ử ệ ế ỷ ầ ị à ữ

ng i khác] - H N i: Khoa h c xã h i , 2007 - 706 tr ; 24 cm vie - 959.702 72/ườ à ộ ọ ộ

ng i khác] - H N i: Khoa h c xã h i , 2007 - 706 tr ; 24 cm vie - 959.702 72/ườ à ộ ọ ộ

L 698(4)/ 07

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam L ch s ; L ch s Vi t Nam ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ

ĐĐKCB: KCB: DC.030530 - 32

Trang 34

DX.030927 - 30

MV.063907 - 09

214 L ch s Vi t Nam: T.8: 1919 - 1930 / T Th Thuý, Ngô V n Ho , V Huyị ử ệ ạ ị ă à ũ

214 L ch s Vi t Nam: T.8: 1919 - 1930 / T Th Thuý, Ngô V n Ho , V Huyị ử ệ ạ ị ă à ũ

Sách t ng c a th y giáo Ngô Xuân Anh) vie - 959.7/ L 263/ 71 ặ ủ ầ

Sách t ng c a th y giáo Ngô Xuân Anh) vie - 959.7/ L 263/ 71 ặ ủ ầ

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam L ch s ; L ch s Vi t Nam ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ

ĐĐKCB: KCB: DX.020700

216 L ch s Vi t Nam: T 1945 n nay: Giáo trình o t o giáo viên trungị ử ệ ừ đế đà ạ

216 L ch s Vi t Nam: T 1945 n nay: Giáo trình o t o giáo viên trungị ử ệ ừ đế đà ạ

h c c s h Cao ng s ph m / Tr n Bá ọ ơ ở ệ đẳ ư ạ ầ Đệ, Nguy n Xuân Minh, Nguy nễ ễ

h c c s h Cao ng s ph m / Tr n Bá ọ ơ ở ệ đẳ ư ạ ầ Đệ, Nguy n Xuân Minh, Nguy nễ ễ

217 L ch s Vi t Nam: T ngu n g c n th k X / Nguy n C nh Minh, Bùiị ử ệ ừ ồ ố đế ế ỷ ễ ả

217 L ch s Vi t Nam: T ngu n g c n th k X / Nguy n C nh Minh, Bùiị ử ệ ừ ồ ố đế ế ỷ ễ ả

Quý L - H.: Giáo D c , 1998 - 91 tr ; 24 cm vie - 959.707 1/ NM 274l/ 98 ộ ụ

Quý L - H.: Giáo D c , 1998 - 91 tr ; 24 cm vie - 959.707 1/ NM 274l/ 98 ộ ụ

T khoá: T khoá: ừừ L ch s ; L ch s Vi t Nam L ch s ; L ch s Vi t Nam ị ị ử ị ử ị ử ệ ử ệ

ĐĐKCB: KCB: DC.017315 - 19

DV.004409

DX.013850 - 54

218 L ch s Vi t Nam: T th k X - 1858: Giáo trình o t o giáo viên Trungị ử ệ ừ ế ỷ đà ạ

218 L ch s Vi t Nam: T th k X - 1858: Giáo trình o t o giáo viên Trungị ử ệ ừ ế ỷ đà ạ

h c s h Cao ng s ph m / Tr ng H u Quýnh, Bùi Quý L , o T Uyên -ọ ở ệ đẳ ư ạ ươ ữ ộ Đà ố

h c s h Cao ng s ph m / Tr ng H u Quýnh, Bùi Quý L , o T Uyên -ọ ở ệ đẳ ư ạ ươ ữ ộ Đà ố

Trang 35

220 L ch s Vi t Nam: T.1: T th i nguyên thu n th k X / Phan Huy Lê,ị ử ệ ừ ờ ỷ đế ế ỷ

220 L ch s Vi t Nam: T.1: T th i nguyên thu n th k X / Phan Huy Lê,ị ử ệ ừ ờ ỷ đế ế ỷ

221 Môi tr ng: T.1 / Lê Huy B c - H.: Khoa h c v K thu t , 1997 - 330 tr ;ườ ắ ọ à ỹ ậ

221 Môi tr ng: T.1 / Lê Huy B c - H.: Khoa h c v K thu t , 1997 - 330 tr ;ườ ắ ọ à ỹ ậ

222 Môi tr ng v con ng i / Mai ình Yên - H.: Giáo D c , 1997 - 126ườ à ườ Đ ụ

222 Môi tr ng v con ng i / Mai ình Yên - H.: Giáo D c , 1997 - 126ườ à ườ Đ ụ

223 Môi tr ng: Con ng i v v n hoá / Tr n Qu c V ng - H.: V n hoáườ ườ à ă ầ ố ượ ă

223 Môi tr ng: Con ng i v v n hoá / Tr n Qu c V ng - H.: V n hoáườ ườ à ă ầ ố ượ ă

224 M t s chuyên v t t ng H Chí Minh / inh Xuân Lý, Ho ng Chí B o,ộ ố đề ề ư ưở ồ Đ à ả

224 M t s chuyên v t t ng H Chí Minh / inh Xuân Lý, Ho ng Chí B o,ộ ố đề ề ư ưở ồ Đ à ả

Nguy n V n D ng, - H.: Chính tr Qu c gia , 2003 - 402 tr ; 19 cm - 335.5/ Mễ ă ươ ị ố

Nguy n V n D ng, - H.: Chính tr Qu c gia , 2003 - 402 tr ; 19 cm - 335.5/ Mễ ă ươ ị ố

225 M t s v n tri t h c Mác - Lê-nin v i công cu c i m i - H.: Nxb Hộ ố ấ đề ế ọ ớ ộ đổ ớ à

225 M t s v n tri t h c Mác - Lê-nin v i công cu c i m i - H.: Nxb Hộ ố ấ đề ế ọ ớ ộ đổ ớ à

226 130 câu h i - Tr l i v hu n luy n th thao hi n i / Diên Phong; Ng.d.ỏ ả ờ ề ấ ệ ể ệ đạ

226 130 câu h i - Tr l i v hu n luy n th thao hi n i / Diên Phong; Ng.d.ỏ ả ờ ề ấ ệ ể ệ đạ

Nguy n Thi t Tình - H.: Th d c Th thao , 2001 - 456 tr ; 20 cm vie -ễ ệ ể ụ ể

Nguy n Thi t Tình - H.: Th d c Th thao , 2001 - 456 tr ; 20 cm vie -ễ ệ ể ụ ể

Trang 36

227 M u v lí thuy t xác su t v các ng d ng: Sách dùng cho các tr ngở đầ ề ế ấ à ứ ụ ườ

227 M u v lí thuy t xác su t v các ng d ng: Sách dùng cho các tr ngở đầ ề ế ấ à ứ ụ ườ

228 15 b i tin h c c s : Lí thuy t v th c h nh / Bùi Th Tâm - H.: Th ngà ọ ơ ở ế à ự à ế ố

228 15 b i tin h c c s : Lí thuy t v th c h nh / Bùi Th Tâm - H.: Th ngà ọ ơ ở ế à ự à ế ố

229 57 b i lu n Anh v n = 57 English Compositions for B and C levels: Sáchà ậ ă

229 57 b i lu n Anh v n = 57 English Compositions for B and C levels: Sáchà ậ ă

d nh chocác thí sinh s p d thi các ch ng ch Qu c gia B v C, / Tr n V nà ắ ự ứ ỉ ố à ầ ă

d nh chocác thí sinh s p d thi các ch ng ch Qu c gia B v C, / Tr n V nà ắ ự ứ ỉ ố à ầ ă

Di m - Tp H Chí Minh: Nxb Tp H Chí Minh , 1997 - 264 tr ; 20 cm vie.ệ ồ ồ

Di m - Tp H Chí Minh: Nxb Tp H Chí Minh , 1997 - 264 tr ; 20 cm vie.ệ ồ ồ

230 Ngân h ng câu h i Olympic các môn khoa h c Mác-Lênin, t t ng Hà ỏ ọ ư ưở ồ

230 Ngân h ng câu h i Olympic các môn khoa h c Mác-Lênin, t t ng Hà ỏ ọ ư ưở ồ

Chí Minh: Sách dùng cho các tr ng i h c, Cao ng - H.: Nxb H N i ,ườ Đạ ọ đẳ à ộ

Chí Minh: Sách dùng cho các tr ng i h c, Cao ng - H.: Nxb H N i ,ườ Đạ ọ đẳ à ộ

231 Nghiên c u t t ng H Chí Minh: T.1 - H.: Vi n H Chí Minh , 1993 -ứ ư ưở ồ ệ ồ

231 Nghiên c u t t ng H Chí Minh: T.1 - H.: Vi n H Chí Minh , 1993 -ứ ư ưở ồ ệ ồ

232 Nghiên c u t t ng H Chí Minh: T.3 - H.: Vi n H Chí Minh , 1993 -ứ ư ưở ồ ệ ồ

232 Nghiên c u t t ng H Chí Minh: T.3 - H.: Vi n H Chí Minh , 1993 -ứ ư ưở ồ ệ ồ

233 Ng âm h c ti ng Vi t hi n i / Cù ình Tú, Ho ng V n Thung, Nguy nữ ọ ế ệ ệ đạ Đ à ă ễ

233 Ng âm h c ti ng Vi t hi n i / Cù ình Tú, Ho ng V n Thung, Nguy nữ ọ ế ệ ệ đạ Đ à ă ễ

Trang 37

DX.005243 - 52

DV.002959 - 60

234 Ng âm h c ti ng Vi t hi n i: Giáo trình d nh cho h i h c t i ch cữ ọ ế ệ ệ đạ à ệ đạ ọ ạ ứ

234 Ng âm h c ti ng Vi t hi n i: Giáo trình d nh cho h i h c t i ch cữ ọ ế ệ ệ đạ à ệ đạ ọ ạ ứ

o t o giáo viên ti u h c / Xuân Th o - H.: i h c S ph m H N i 1 ,

đà ạo t o giáo viên ti u h c / ể ọ Đỗ Xuân Th o - H.: ả Đạ ọ ưi h c S ph m H N i 1 ,ạ à ộ

235 Ng âm ti ng Vi t / o n Thi n Thu t - In l n th 2 - H.: ữ ế ệ Đ à ệ ậ ầ ứ Đạ ọ ài h c v

235 Ng âm ti ng Vi t / o n Thi n Thu t - In l n th 2 - H.: ữ ế ệ Đ à ệ ậ ầ ứ Đạ ọ ài h c v

Trung h c Chuyên nghi p , 1980 - 204 tr ; 19 cm - 495.922 1/ T 2156n/ 77 ọ ệ Đ

Trung h c Chuyên nghi p , 1980 - 204 tr ; 19 cm - 495.922 1/ T 2156n/ 77 ọ ệ Đ

T khoá: T khoá: ừừ V n h c; Lý lu n ngôn ng ; Ti ng Vi t V n h c; Lý lu n ngôn ng ; Ti ng Vi t ă ọ ă ọ ậ ậ ữ ữ ế ế ệ ệ

ĐĐKCB: KCB: DX.004207 - 09

MV.018268 - 90

DC.007023

236 Ng âm ti ng Vi t th c h nh: Giáo trình cho sinh viên c nhân n cữ ế ệ ự à ử ướ

236 Ng âm ti ng Vi t th c h nh: Giáo trình cho sinh viên c nhân n cữ ế ệ ự à ử ướ

ngo i / Nguy n V n Phúc - H.: à ễ ă Đại H c Qu c Gia H N i , 2006 - 259 tr :ọ ố à ộ

ngo i / Nguy n V n Phúc - H.: à ễ ă Đại H c Qu c Gia H N i , 2006 - 259 tr :ọ ố à ộ

237 Ng pháp kinh nghi m c a cú pháp ti ng Vi t: Mô t theo quan i m ch cữ ệ ủ ế ệ ả đ ể ứ

237 Ng pháp kinh nghi m c a cú pháp ti ng Vi t: Mô t theo quan i m ch cữ ệ ủ ế ệ ả đ ể ứ

238 Ng pháp ti ng Vi t / Di p Quang Ban - H.: Giáo D c , 2005 - 671tr ; 16ữ ế ệ ệ ụ

238 Ng pháp ti ng Vi t / Di p Quang Ban - H.: Giáo D c , 2005 - 671tr ; 16ữ ế ệ ệ ụ

x 24cm vie - 495.922 5/ DB 116(2)n/ 96

T khoá: T khoá: ừừ V n h c; Lý lu n ngôn ng ; Ti ng Vi t V n h c; Lý lu n ngôn ng ; Ti ng Vi t ă ọ ă ọ ậ ậ ữ ữ ế ế ệ ệ

ĐĐKCB: KCB: DV.000392 - 93

239 Ng pháp ti ng vi t / Di p Quang Ban - H.: Giáo D c , 2005 - 671 tr ; 27ữ ế ệ ệ ụ

239 Ng pháp ti ng vi t / Di p Quang Ban - H.: Giáo D c , 2005 - 671 tr ; 27ữ ế ệ ệ ụ

240 Ng pháp ti ng vi t câu / Ho ng Tr ng Phi n - H.: Nxb ữ ế ệ à ọ ế Đạ ọi h c qu c giaố

240 Ng pháp ti ng vi t câu / Ho ng Tr ng Phi n - H.: Nxb ữ ế ệ à ọ ế Đạ ọi h c qu c giaố

Trang 38

241 Ng pháp ti ng Vi t hi n i: Sách dùng cho h c sinh khoa v n, khoaữ ế ệ ệ đạ ọ ă

241 Ng pháp ti ng Vi t hi n i: Sách dùng cho h c sinh khoa v n, khoaữ ế ệ ệ đạ ọ ă

ngo i ng các tr ng cao ng s ph m v các tr ng l p o t o, b i d ngạ ữ ườ đẳ ư ạ à ườ ớ đà ạ ồ ưỡ

ngo i ng các tr ng cao ng s ph m v các tr ng l p o t o, b i d ngạ ữ ườ đẳ ư ạ à ườ ớ đà ạ ồ ưỡ

giáo viên c p II / H u Qu nh - H.: Giáo D c , 1980 - 179 tr ; 19 cm -ấ ữ ỳ ụ

giáo viên c p II / H u Qu nh - H.: Giáo D c , 1980 - 179 tr ; 19 cm -ấ ữ ỳ ụ

243 Ng pháp ti ng Vi t: Sách dùng cho h ữ ế ệ ệ Đạ ọ ại h c t i ch c o t o giáo viênứ đà ạ

243 Ng pháp ti ng Vi t: Sách dùng cho h ữ ế ệ ệ Đạ ọ ại h c t i ch c o t o giáo viênứ đà ạ

244 Ng pháp ti ng Vi t: Sách dùng cho sinh viên, nghiên c u sinh v b iữ ế ệ ứ à ồ

244 Ng pháp ti ng Vi t: Sách dùng cho sinh viên, nghiên c u sinh v b iữ ế ệ ứ à ồ

d ng giáo viên ng v n / Nguy n T i C n - H.: ưỡ ữ ă ễ à ẩ Đạ ọi h c Qu c gia H N i ,ố à ộ

d ng giáo viên ng v n / Nguy n T i C n - H.: ưỡ ữ ă ễ à ẩ Đạ ọi h c Qu c gia H N i ,ố à ộ

Di p Quang Ban, Ho ng V n Thung - H.: Giáo D c , 1989 - 164 tr ; 19 cm.ệ à ă ụ

Di p Quang Ban, Ho ng V n Thung - H.: Giáo D c , 1989 - 164 tr ; 19 cm.ệ à ă ụ

Di p Quang Ban, Ho ng V n Thung - Tái b n l n th 5 - H.: Giáo D c , 2001.ệ à ă ả ầ ứ ụ

Di p Quang Ban, Ho ng V n Thung - Tái b n l n th 5 - H.: Giáo D c , 2001.ệ à ă ả ầ ứ ụ

Trang 39

247 Ng pháp ti ng Vi t: T.2: Sách dùng cho các tr ng i h c S ph m /ữ ế ệ ườ đạ ọ ư ạ

247 Ng pháp ti ng Vi t: T.2: Sách dùng cho các tr ng i h c S ph m /ữ ế ệ ườ đạ ọ ư ạ

Di p Quang Ban, Ho ng V n Thung - Tái b n l n th 4 - H.: Giáo D c , 2001.ệ à ă ả ầ ứ ụ

Di p Quang Ban, Ho ng V n Thung - Tái b n l n th 4 - H.: Giáo D c , 2001.ệ à ă ả ầ ứ ụ

Di p Quang Ban - H.: Giáo D c , 1992 - 264 tr ; 20 cm vie - 495.922 5/ DBệ ụ

Di p Quang Ban - H.: Giáo D c , 1992 - 264 tr ; 20 cm vie - 495.922 5/ DBệ ụ

250 Nh p môn tâm lí h c / Ph m Minh H c - H.: Giáo D c , 1980 - 163 tr ;ậ ọ ạ ạ ụ

250 Nh p môn tâm lí h c / Ph m Minh H c - H.: Giáo D c , 1980 - 163 tr ;ậ ọ ạ ạ ụ

251 Nh p môn tin h c: Theo ch ng trình A / Ho ng Ph ng, Ho ng Long -ậ ọ ươ à ươ à

251 Nh p môn tin h c: Theo ch ng trình A / Ho ng Ph ng, Ho ng Long -ậ ọ ươ à ươ à

253 Nh ng m u câu c b n ti ng Anh = Basic English sentence patterns / Bùi Ý.ữ ẫ ơ ả ế

253 Nh ng m u câu c b n ti ng Anh = Basic English sentence patterns / Bùi Ý.ữ ẫ ơ ả ế

Trang 40

254 Nh ng m u chuy n l ch s v n minh th gi i / ng ữ ẩ ệ ị ử ă ế ớ Đặ Đức An; Bs L i Bíchạ

254 Nh ng m u chuy n l ch s v n minh th gi i / ng ữ ẩ ệ ị ử ă ế ớ Đặ Đức An; Bs L i Bíchạ

256 Nh ng v n chung c a giáo d c h c / Phan Thanh Long, Lê Tr ng nh.ữ ấ đề ủ ụ ọ à Đị

256 Nh ng v n chung c a giáo d c h c / Phan Thanh Long, Lê Tr ng nh.ữ ấ đề ủ ụ ọ à Đị

257 Nh ng v n ữ ấ đề lí lu n v ph ng pháp lu n tâm lí h c / B Ph Lomov;ậ à ươ ậ ọ

257 Nh ng v n ữ ấ đề lí lu n v ph ng pháp lu n tâm lí h c / B Ph Lomov;ậ à ươ ậ ọ

Ng.d Nguy n ễ Đức H ng - H.: i h c Qu c gia H N i , 2000 - 581 tr ; 20ưở Đạ ọ ố à ộ

Ng.d Nguy n ễ Đức H ng - H.: i h c Qu c gia H N i , 2000 - 581 tr ; 20ưở Đạ ọ ố à ộ

258 Nh ng v n tâm lí v n hoá hi n i / ữ ấ đề ă ệ đạ Đặng Ph ng Ki t - H.: V n hoáươ ệ ă

258 Nh ng v n tâm lí v n hoá hi n i / ữ ấ đề ă ệ đạ Đặng Ph ng Ki t - H.: V n hoáươ ệ ă

- Thông tin , 2000 - 484 tr ; 19 cm vie - 150.37/ K 269n/ 00Đ

- Thông tin , 2000 - 484 tr ; 19 cm vie - 150.37/ K 269n/ 00Đ

259 Nh ng v n v giáo d c h c: T.2 : Sách dùng cho h c sinh các tr ng sữ ấ đề ề ụ ọ ọ ườ ư

259 Nh ng v n v giáo d c h c: T.2 : Sách dùng cho h c sinh các tr ng sữ ấ đề ề ụ ọ ọ ườ ư

ph m v giáo viên các c p / Võ Thu n Nho - H.: Giáo D c , 1984 - 323 tr ; 19ạ à ấ ầ ụ

ph m v giáo viên các c p / Võ Thu n Nho - H.: Giáo D c , 1984 - 323 tr ; 19ạ à ấ ầ ụ

260 Phát huy tinh th n c l p t ch , i m i, sáng t o c a t t ng H Chíầ độ ậ ự ủ đổ ớ ạ ủ ư ưở ồ

260 Phát huy tinh th n c l p t ch , i m i, sáng t o c a t t ng H Chíầ độ ậ ự ủ đổ ớ ạ ủ ư ưở ồ

Minh trong th i k m i / Nông ờ ỳ ớ Đức M nh - H.: Chính tr Qu c gia , 2003 - 43ạ ị ố

Minh trong th i k m i / Nông ờ ỳ ớ Đức M nh - H.: Chính tr Qu c gia , 2003 - 43ạ ị ố

Ngày đăng: 19/03/2015, 13:29

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w