1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Thư mục sách ngành : Kinh tế

213 518 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 213
Dung lượng 1,58 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thông tin về mỗi tài liệu được cung cấp qua các yếu tố cơ bản như tên tài liệu; tên tác giả, nơi xuất bản, nhà xuất bản, qua đó nhằm đáp ứng mọi như cầu tìm kiếm thông tin về tài liệu mà bạn đọc quan tâm của thư viện. Thư mục là một trong nhiều phương tiện trợ giúp tra cứu tìm tin hữu hiệu. Với mục đích cung cấp thông tin cho bạn đọc về tài liệu của trung tâm thôn gtin thư viện

Trang 1

ơ AA

Trờng đại học vinh

Trung tâm thông tin và th viện

Trang 2

1 "The" annals of probability: An offcial journal of the institute of mathematicalstatistics - USA: Publishing Services Manager , 2007 - 1621 p ; 25 cm eng -519.2/ A 6134/ 07

Từ khoá: Toán học, Xác suất

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

Trang 3

8 Academic skills reading, writing, and study skills: Level 1 Students Book / RichardHarrison - New York: Oxford university pres , 2006 - 71 p ; 25 cm., 978-0-19-471558-4 Eng - 428/ H 2451(1)/ 06

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX.030165

9 Academic skills reading, writing, and study skills: Level 1 Teachers guide / RichardHarrison - New York: Oxford university pres , 2007 - 48 p ; 25 cm., 978-0-19-471662-8 Eng - 428/ H 3181(1)/ 07

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX.030123

12 Advanced accounting / Joe B Hoyle, Thomas F Schaefer, Timothy S Doupnik 6th ed - USA.: McGraw-Hill , 2001 - 903 p ; 27 cm., 0-07-232116-4 engus -657.046/ H 868a/ 01

-Từ khoá: Toán kinh tế

Trang 4

15 Algebra 2: Integration, applications, connections: Investigations and projecctsmasters - USA.: McGraw-Hill , 1995 - 79 p ; 27 cm., 0-02-825151-2 eng - 512/ A394(2.i)/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.019305

16 Algebra 2: Integration, applications, connections: Modeling mathematicsmasters - USA.: McGraw-Hill , 1995 - 74 p ; 27 cm., 0-02-825158-X eng - 512/ A394(2.m)/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại số

Từ khoá: Chủ nghĩa xã hội khoa học

-Từ khoá: Toán học, Toán học thống k ê

ĐKCB: DC.019350

4

Trang 5

22 Antitrust law and economics: Research in law and economics Vol 21 / John B.Kirkwood - UK: Elsevier , 2004 - 504 p ; 20 cm., 0-7623-1115-0 eng - 343/ K 598a/

26 Bài soạn thể dục 1 / Phạm Vĩnh Thông, Hoàng Mạnh Cường, Phạm Mạnh Tùng

- H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 74 tr ; 20 cm vie - 796.07/ PT 2115b/ 99

Trang 6

28 Bài soạn thể dục 3 / Phạm Vĩnh Thông, Nguyễn Quốc Toản, Phạm MạnhTùng, - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 151 tr ; 19 cm vie - 796.07/ B114/ 99

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.002341 - 45

DC.011762 - 66

29 Bài soạn thể dục 4 / Phạm Vĩnh Thông, Hoàng Mạnh Cường, Phạm Mạnh Tùng

- H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 143 tr ; 19 cm vie - 796.07/ PT 2115b/ 99

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: DT.002346 - 49

DC.011917 - 21

30 Bài soạn thể dục 5 / Phạm Vĩnh Thông, Trần Văn Thuận, Nguyễn Viết Minh,

- H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999 - 148 tr ; 19 cm - 796.07/ B 114/ 99

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

Trang 7

34 Bài tập giải tích và đại số / G Lefort; Ng.d Hoàng Hữu Như.: T 1 - H.: Đại học

và Trung học Chuyên nghiệp , 1982 - 200 tr ; 20 cm - 512.150 76/ L 494(1)b/ 82

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007858

35 Bài tập toán cao cấp: Đại số tuyến tính và giải tích - Thành phố Hồ Chí Minh:Nxb Trường Đại học Tp Hồ Chí Minh , 2009 - 275 tr ; 17 x 24 cm vie - 512/ B152/ 09

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.020472 - 81

DC.031388 - 92 MV.065174 - 78

36 Bài tập toán cao cấp: T.1 Đại số tuyến tính / Nguyễn Quý Dy, Nguyễn Sum, Ngô

Sỹ Tùng - H.: Giáo Dục , 1999 - 267 tr ; 19 cm - 512.507 6/ ND 436(1)b/ 99

Từ khoá: Toán học; Đại số tuyến tính

ĐKCB: DT.004064 – 73

DC.013862 - 66 MV.033447 - 524

37 Bài tập toán cao cấp: T1: Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí, Tạ VănĐĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh - Tái bản lần thứ 4 - H.: Giáo Dục , 2001 - 388 tr ; 20cm - 512.140 76/ NT 358(1)b/ 01

Từ khoá: Toán học; Đại số tuyến tính

Trang 8

40 Basic statistics for business and economics / Douglas A Lind, Robert D Mason,William G Marchal - 3rd ed - USA.: McGraw-Hill , 2000 - 564 p ; 23 cm., 0-07-366062-0 eng - 519.5/ L 742b/ 00

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DC.019359

41 Basic statistics for the Health Sciences / Jan W Kuzma, Stephen E.Bohnenblust - 4th ed - USA.: McGraw-Hill , 2001 - 364 p ; 22 cm., 0-7674-1752-6eng - 519.5/ K 195b/ 01

Từ khoá: Toán học, Xác suất

-Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

ĐKCB: DX 030169

44 Be my guest: English for the hotel industry Teacher's Book / Francis O'Hara New York: Oxford university pres , 2002 - 64 p ; 25 cm., 978-0-521-77688-2 Eng -428/ O 365b/ 02

-Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng Anh

Trang 9

47 Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 1: Giải tích ngẫu nhiên / Nguyễn DuyTiến - In lần thứ 2 - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2005 - 172 tr ; 16 x 24cm vie -519.2/ NT 5622c(1)/ 05

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DVT.000401 – 03

GT.005724 - 40

48 Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 1: Giải tích ngẫu nhiên / Nguyễn DuyTiến - In lần thứ 2 - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2005 - 172 tr ; 16 x 24cm vie -519.2/ NT 5622c(1)/ 05

Từ khoá: Toán học, Xác suất

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DVT.000407 – 09

GT.005758 - 74

51 Các mô hình xác suất và ứng dụng: Phần 3: Giải tích ngẫu nhiên / Nguyễn DuyTiến - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 - 207 tr ; 16 x 24cm vie - 519.5/ NT5622(3)c/ 01

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DVT.000407 - 09

GT.005758 - 74

52 Các phương pháp điển hình giải toán thống kê: Dành cho học sinh 10,11,12 (bồidưỡng học sinh khá, giỏi, học sinh chuyên toán) / Nguyễn Văn Lộc chủ biên, vànhững người khác - Tp.Hồ Chí Minh: Đại Học Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh , 2009 -

154 tr ; 24 cm vie - 519.5/ C118/ 09

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

9

Trang 10

ĐKCB: DT.019659 – 66

DV.010109 - 10

53 Các phương pháp giải toán 12: Tích phân - Giải tích tổ hợp - Xác suất / Trần VănThương, Phạm Đình, Đinh Cẩm Thiện - Tp Hồ Chí Minh.: Nxb Tp Hồ ChíMinh , 1994 - 227 tr ; 19 cm vie - 515.076/ TT 1955c/ 94

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DT.002774 - 83

MV.030599 - 04

54 Các phương pháp giải toán sơ cấp: Đại số và giải tích 11 / Nguyễn Đạo Phương,Phan Huy Khải - H.: Nxb Hà Nội , 2001 - 324 tr ; 20 cm vie - 512.140 76/ NP1955c/ 01

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.000461 - 65

MV.031139 - 52

55 Chủ nghĩa xã hội khoa học: Sách dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng từnăm học 1991 - 1992 / B.s Phạm Văn Thái - H.: Nxb Hà Nội , 1991 - 151 tr ; 19cm - 335.423 071/ C174/ 91

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB: MV.013389 - 422

56 Chủ nghĩa xã hội khoa học: Sách dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng từnăm học 1991 - 1992 / B.s Phạm Văn Thái - H.: Nxb Hà Nội , 1992 - 171 tr ; 19cm - 335.423 071/ C 174/ 92

Từ khoá: Kinh tế chính trị

ĐKCB: DC.004077 – 81

MV.013423 – 48 DX.000529 – 48

57 Chủ nghĩa xã hội khoa học: Trích tác phẩm kinh điển: Chương trình trung cấp H.: Nxb Mác-Lênin , 1977 - 583 tr ; 19 cm - 335.423/ C 174/ 77

Trang 11

59 Cơ sở lí thuyết hàm và giải tích hàm: T.2 / A.N Kolmogorov, S.V Fomine; Ng.d.

Võ Tiếp - H.: Giáo Dục , 1982 - 351 tr ; 19 cm - 515.2/ K 181(2)c/ 82

Từ khoá: Toán học; giải tích

ĐKCB: MV.030113 - 16

DVT.000257

60 College accounting: Chapters 1-32 / John Ellis Price, M David Haddock, Horace

R Brock - 10th ed - USA.: McGraw-Hill , 2003 - 1166 p ; 27 cm., 0-07-294957-0eng - 657/ P 946c/ 03

Từ khoá: Toán kinh tế

63 Đại số tuyến tính / Ngô Thúc Lanh - In lần thứ 2 - H.: Đại học và Trung họcChuyên nghiệp , 1970 - 241 tr ; 27 cm vie - 512.5/ NL 118đ/ 70

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

Trang 12

MV.052122 - 45 DC.021079 - 83

66 Đại số tuyến tính và hình học: T.1: Hình học giải tích: Sách dùng chung cho cáctrường Đại học Sư phạm / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính - H.:Giáo Dục , 1987 - 203 tr ; 19 cm - 512.140 71/ ĐQ 414(1)đ/ 87

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

DT.004902 - 05

67 Đại số tuyến tính và hình học: T.1: Hình học giải tích: Sách dùng chung cho cáctrường Đại học Sư phạm / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính - H.:Giáo Dục , 1987 - 203 tr ; 19 cm - 512.140 71/ ĐQ 414(1)đ/ 87

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007812 - 30

DT.004902 - 05 MV.027707 - 11

68 Đại số tuyến tính và hình học: T.2: Đại số tuyến tính và hình học Afin: Sách dùngchung cho các trường Đại học Sư phạm / Đoàn Quỳnh, Văn Như Cương, HoàngXuân Sính - H.: Giáo Dục , 1988 - 271 tr ; 19 cm - 512.140 71/ ĐQ 419(2)đ/ 88

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.007515 - 19

MV.027721 – 23

12

Trang 13

71 Đại số tuyến tính: Phần bài tập / Hoàng Đức Nguyên, Phan Văn Hạp, Lê ĐìnhThịnh, - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1997 - 348 tr ; 19 cm vie - 512.507 6/ Đ114/ 97

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.010990 - 94

DT.003826 - 28 MV.028451 - 56

72 Đại số tuyến tính: Sách dùng cho sinh viên đại học đại cương chuyên ngànhToán, Tin, Lí, Hoá và Địa chất / Lê Anh Vũ - H.: Giáo Dục , 1997 - 150 tr ; 19 cm.vie - 512.507 1/ LV 391(1)đ/ 97

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

Trang 14

78 Database system concepts / Henry F Korth, Abraham Silberschatz - New York:McGraw-Hill Book Company , 1986 ; 19 cm eng - 005.7/ K 854d/86

82 Economic analysis of law in China / Thomas Eger, Michael Faure, Zhang Naigen

- USA: Edward Elgar , 2007 - 324 p ; 23 cm -( Sách dự án giáo dục Đại học 2),978-1-84720-036-5 eng - 343.51/ E 292e/ 07

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

ĐKCB: DX 030124

14

Trang 15

85 Effective academic writing: T 2: The short essay / Alice Savage, Patricia Mayer New York: Oxford university pres , 2005 - 168 p ; 25 cm., 978-0-19-430923-3 Eng -428/ S 263(2)e/ 05

Từ khoá: Ngoại ngữ, Ti ếng anh

Từ khoá: Toán h ọc, Đại s

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001115

15

Trang 16

92 Elementary structures: A step by step approach / Allan G Bluman - 6th ed - McGraw Hill: New York , 2007 - 783 p ; 24 cm, 978-0-07-304825-3 eng - 519.5/ D6586e/ 07

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

94 Essentials of statistics for business and economics / David R Anderson, Dennis

J Sweeney, Thomas A Williams - 2nd ed - Cincinnati: South-Western CollegePublishing , 2001 - 631p ; 21 cm., 0-324-00328-5 eng - 519.5/ A 5451e/01

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000397

95 First class english for tourism: Student's Book / Trish Stott, Roger Holt - NewYork: Cambridge University Press , 1991 - 111 p ; 27 cm., 0-19-437602-8 eng -428/ S 8885f/ 91

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX.030161

96 First class english for tourism: Workbook / Michael Duckworth - New York:Cambridge University Press , 1992 - 80 p ; 27 cm., 0-19-437605-2 eng - 428/ D836f/ 92

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

Từ khoá: Toán kinh tế

ĐKCB: DC.020026 - 27

16

Trang 17

99 Fundamental statistics for the behavioral sciences / David C Howell 4 th ed USA: Cole Publishing Company , 1999 - 496 p ; 21cm., 0-534-35821-7 eng -519.5/ H 8591f/99

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.000326

100 Fundamentals of behavioral statistics / Richard P Runyon, Kay A Coleman,David J Pittenger - 9th ed - America: McGraw Hill , 2000 - 634 p ; 27 cm., 0-07-228641-5 eng - 519.5/ R 943f/ 00

Từ khoá: Toán h ọc, Toán học thống kê

Từ khoá: Toán kinh t ế

104 Giải tích hàm / Nguyễn Xuân Liêm - H.: Giáo Dục , 1994 - 188 tr ; 19 cm vie

Trang 18

106 Giải tích hiện đại: T.2: Sách dùng cho các lớp toán Đại học Tổng hợp và Đạihọc Sư phạm / Hoàng Tụy - In lần thứ 3 - H.: Giáo Dục , 1979 - 169 tr ; 19 cm -515.071/ HT 415(2)gi/ 79

Từ khoá: Toán học, Giải tích

108 Giải tích số / Nguyễn Minh Chương, [và những người khác] - Tái bản lần thứ

2 - Hà Nội: Giáo dục , 2007 - 460 tr ; 21 cm vie - 515/ G 429/ 07

Từ khoá: Toán học, Giải tích

Trang 19

113 Giải tích toán học: Các ví dụ và các bài toán: T.1 / Y Y Liaskô, A C Bôiatruc,

Ia G Gai ;Ng d Lê Đình Thịnh, - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp ,

1978 - 816 tr ; 19 cm vie - 515.076/ GI 114(1)/ 78

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.013812 - 16

DT.002828 - 33 MV.027848 – 50 DVT.000213 - 16

114 Giải tích toán học: P.I: T.2 / Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn - In lầnthứ 4 - H.: Giáo Dục , 1988 - 220 tr ; 20 cm vie - 515.071/ VT 393(I.2)gi/ 88

Từ khoá: Toán học, Giải tích

Trang 20

Từ khoá: Giáo dục quốc phòng

ĐKCB: DX.01908 - 12 ; DX.001913

DC.004485 - 89

123 Giáo dục quốc phòng: T.2: Sách dùng trong các trường trung học chuyênnghiệp và dạy nghề - H.: Giáo Dục , 1992 - 184 tr ; 20 cm vie - 355.007/ GI 119(2)/ 92

Từ khoá: Giáo dục quốc phòng

Từ khoá : Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.003374 - 76

DT.002734 - 43 MV.030367 - 73

126 Giáo trình cơ sở giải tích toán học: T.2: Sách dùng cho sinh viên Đại học đạicương thuộc nhóm ngành 1 (Toán - Lí) / Tạ Khắc Cư, Tạ Quang Hải, Trần QuyếtThắng - Nghệ An: Đại học Sư phạm Vinh , 1995 - 119 tr ; 19 cm vie - 515.071/

TC 421(2)gi/ 95

Từ khoá: Toán học, Giải tích

20

Trang 21

ĐKCB: DC.003377 - 83

DT.002745 - 52 MV.030377 - 82

127 Giáo trình đại số tuyến tính / Ngô Việt Trung - In lần thứ 2 - H.: Đại học Quốcgia Hà Nội , 2002 - 269 tr ; 27 cm - 512.507 1/ NT 379gi/ 02

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.017700 - 04

DT.008751 - 62 MV.002268 - 76

128 Giáo trình Đại số tuyến tính: (Dùng cho hệ cử nhân khoa học ngành Hoá) /Phạm Ngọc Bội - Nghệ An: Đại học Vinh , 2004 - 78 tr ; 22 cm -( Tủ sách TrườngĐại học Vinh) Vie - 512.5/ PB 313gi/ 04

Từ khoá: Toán học, Đại số tuyến tính

ĐKCB: DC.021589 - 93

MV.053160 - 234 DT.009505 - 24

129 Giáo trình giải tích - Hàm một biến / Nguyễn Đình Phư, Nguyễn Công Tâm,Đinh Ngọc Thanh, - Tp Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh , 2002

- 250 tr ; 20 cm - 515.071/ GI 119/ 02

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.007318 - 27

MV.029538 - 42 DC.011928 - 31

130 Giáo trình giải tích: T.1 Phép tính vi phân của hàm một biến và hàm nhiềubiến / Trần Đức Long [et al.] - Lần thứ 2 - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 -

235 tr ; 19 cm -( Đại học Quốc gia Hà nội) vie - 515

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.00032 - 39

131 Giáo trình giải tích: T.1: Phép tính vi phân của hàm một biến và nhiều biến /Trần Đức Long, Nguyễn Đình Long, Hoàng Quốc Toàn - In lần thứ 2 - H.: Đại họcQuốc gia Hà Nội , 2001 - 235 tr ; 19 cm vie - 515.407 1/ TL 296(1)gi/ 01

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.000166 - 70

DT.000031 - 39 MV.028938 - 021

132 Giáo trình giải tích: T.2: Phép tính tích phân hàm một biến dãy hàm - Chuỗihàm / Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Toàn - H.: Đại học Quốcgia Hà Nội , 2001 - 200 tr ; 20 cm vie - 515.307 1/ TL 296gi(2)/ 01

21

Trang 22

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.000173 - 75

DT.000365 - 68 MV.029022 – 106

133 Giáo trình lí luận và phương pháp giảng dạy thể dục thể thao: Sách dùng chosinh viên các trường Cao đẳng, Đại học Sư phạm TDTT / Nguyễn Mậu Loan - H.:Giáo Dục , 1997 - 224 tr ; 19 cm - 796.07/ NL 286gi/ 97

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: MV.051112 - 45

DT.003254 - 59 DC.011893 - 97

134 Giáo trình lí luận và phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ em lứa tuổi mầmnon: Dùng cho trường sư phạm / Đặng Hồng Phương - Hà Nội: Đại học sư phạm ,

22

Trang 23

Từ khoá:Toán h ọc, Đại số

ĐKCB: DT.002924 - 31

DC.000061 - 65 MV.024736 – 58

141 Giáo trình toán đại cương: P.1 Đại số tuyến tính và hình học giải tích Dùngcho nhóm ngành 1 / Đoàn Quỳnh, Nguyễn Doãn Tuấn, Khu Quốc Anh, - H.: Đạihọc Quốc gia Hà Nội , 1998 - 322 tr ; 19 cm vie - 512.140 71/ GI 119(1)/ 98

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.000081 - 90

DC.000021 - 25 MV.029665 - 728

144 Giáo trình toán: T.1: Giải tích 1: Giáo trình và 300 bài tập có lời giải / JeanMarie Monier; Ng.d Lý Hoàng Tú - Tái bản lần thứ 2 - H.: Giáo Dục , 1999 - 333

tr ; 27 cm vie - 515.071/ M 744(I.1)gi/ 99

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.001141 - 48

MV.026731 - 65 DVT.000147 - 50

145 Giáo trình toán: T.2: Giải tích 2: Giáo trình và 600 bài tập có lời giải / JeanMarie Monier; Ng.d Nguyễn Văn Thường - Tái bản lần thứ 2 - H.: Giáo Dục ,

2001 - 431 tr ; 27 cm vie - 515.071/ M 744(II.2)gi/ 01

Từ khoá: Toán học, Giải tích

23

Trang 24

147 Giáo trình triết học Mác - Lênin - H.: Chính trị Quốc gia , 1999 - 671 tr ; 20cm - 335.411 071/ GI119/ 99

Từ khoá: Triết học Mác - L ênin

Trang 25

152 Going international: English for tourism: Workbook / Michael Duckworth - NewYork: Oxford university pres , 1998 - 80 p ; 25 cm., 0-19-457202-4 Eng - 428/ D8585g/ 98

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

154 Grammar and composition handbook - USA.: Glencoe , 2000 - 641 p ; 19 cm.,0-02-8177142 eng - 425/ G 745/ 00

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

25

Trang 26

160 Hàm số biến số thực: Cơ sở giải tích hiện đại Giáo trình dùng cho sinh viênkhoa Toán các trường Đại học / Nguyễn Định, Nguyễn Hoàng - Đà Nẵng: Giáo dục ,

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX.018468 - 70

DC.025896 - 98 MV.058347 - 49

162 High season english for the hotel and tourist industry: Teacher's Book / KeithHarding, Paul Henderson - New York: Oxford university pres , 1994 - 175 p ; 25cm., 978-0-19-451307-4 Eng - 428/ H 2631h/ 94

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX 030128

163 High season english for the hotel and tourist industry: Teacher's Book / KeithHarding, Paul Henderson - New York: Oxford university pres , 1994 - 51 p ; 25 cm.,978-0-19-451307-4 Eng - 428/ H 2631h/ 94

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX 030127

164 High season english for the hotel and tourist industry: Workbook / MichaelDuckworth - New York: Oxford university pres , 1994 - 80 p ; 25 cm., 978-0-19-451310-6 Eng - 428/ D 836h/ 94

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DX 030129

165 Hình học giải tích: Sách dùng cho sinh viên ngành Toán ở các trường Đại học

Sư phạm / Nguyễn Hữu Quang, Hà Văn Sơn - H.: Giáo Dục , 1999 - 103 tr ; 19cm - 516.307 1/ NQ 39255h/ 99

Từ khoá: Toán học, Hình học giải tích

ĐKCB: DC.010995 - 99

DT.003394 - 403 MV.031322 - 406

166 Hỏi đáp môn Chủ nghĩa Xã hội Khoa học / Đỗ Thị Thạch chủ biên - Hà Nội: ĐạiHọc Quốc Gia Hà Nội , 2008 - 136 tr ; 19 cm vie

Từ khoá: Chủ nghĩa Xã hội Khoa học

26

Trang 27

168 Hỏi đáp môn Tư Tưởng Hồ Chí Minh / Hoàng Trang, Nguyễn Thị Kim Dung

-Hà Nội: Đại Học Quốc Gia -Hà Nội , 2008 - 157 tr ; 19 cm vie

Từ khoá: Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Trang 28

MV.062219 - 28

174 Impact mathematics: Algebra and more for the middle grades.Course 3 - NewYork: Glencoe McGraw-Hill , 2000 - 674 p ; 27 cm -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-07-827290-4 eng - 512/ I 314(3)/ 00

Từ khoá: Toán học, Đại s

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

28

Trang 29

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

186 Lí luận và phương pháp giáo dục thể chất: Sách dùng giảng dạy trong cáctrường Đại học và chuyên nghiệp - H.: Thể dục thể thao , 1998 - 331 tr ; 19 cm -796.071/ L 261/ 98

188 Lí thuyết xác suất và thống kê toán học / O S Ivashev, Musatov; Ng.d NguyễnMạnh Trinh - H.: Giáo Dục , 1983 - 285 tr ; 19 cm vie - 519.5/ I 193l/ 83

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: MV.028551 - 55

189 Lí thuyết xác suất và thống kê toán học: Giáo trình dùng cho sinh viên cácngành Toán và Kỹ thuật / Trần Lộc Hùng - H.: Giáo Dục , 1998 - 189 tr ; 27 cm.vie - 519.5/ TH 399l/ 98

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DT.002684 - 93

MV.025399 - 527

29

Trang 30

192 Lịch sử các học thuyết kinh tế / Ngô Văn Lương, Vũ Xuân Lai - In lần 3 - H.:Chính trị Quốc gia , 2004 - 311 tr ; 19 cm Vie - 330.09/ NL429l/ 04

Từ khoá: Học thuyết kinh tế

ĐKCB: DX.017696; DX.017697 – 703;

DX.017692 - 95 DC.021554 - 58 MV.052888 - 98 DV.006667 - 68

193 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam: 1930 - 2006 / Chủ biên, Nguyễn TrọngPhúc và những người khác - H.: Lao Động , 2006 - 760 tr ; 20 x 28cm vie -324.259707/ L 698/ 06

Trang 31

196 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam: Hệ thống câu hỏi ôn tập và hướng dẫn trảlời - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996 - 120 tr ; 20 cm - 335.52/ L 263/ 96

Từ khoá: Lịch sử Đảng cộng sản

ĐKCB: DX.000852- 54;DX.000836 - 50

DC.004700 - 04 MV.014457 - 58

197 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam: Sách dùng trong các trường Đại học và Caođẳng từ năm học 1991-1992 / Ch.b Kiều Xuân Bá - H.: Nxb Hà Nội , 1991 - 206

Từ khoá: Lịch sử Đảng cộng sản

ĐKCB: DC.004127 - 31

MV.013349 - 73 DX.001206 - 25

199 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam: Sách dùng trong các trường Đại học và Caođẳng từ năm học 1991-1992 - In lần thứ 3 - H.: Nxb Hà Nội , 1994 - 206 tr ; 19cm - 335.520 71/ L 263/ 94

Trang 32

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.019280

203 Linear algebra with differential equations / Donald L Bentley, Kenneth L.Cooke - New York: Holt, Rinehart and winston , 1973 - 626p ; 19cm eng - 512/ B4771l/ 73

Từ khoá: Toán học, Đại số

205 Luật thương mại Hà Nội: Chính trị Quốc gia , 2007 191 tr ; 13 x 19cm vie 346.07/ L 9268/ 07

Từ khoá: Luật kinh tế

Từ khoá: Chủ nghĩa xã hội khoa học

Trang 33

209 Meanings into words: Intermediate: <An>Integrated couse for students ofEnglish / Adrian Doff, Christopher Jones, Keith Mitchell - Great Britain: CambridgeUniversity Press , 1985 - 196 p ; 27 cm - 428/ D 6535m/ 85

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DC.006294 - 96

210 Meanings into Words: Upper-Intermediate: <An> Integrated couse for students

of English / Adrian Doff, Christopher Jones, Keith Mitchell - Great Britain:Cambridge University Press , 1987 - 181 p ; 27 cm - 428/ D 6535m/ 87

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DC.006224 – 28

211 Microsoft Office Access 2003 / Stephen Haag, James Perry, Merrill Wells - NewYork: McGraw-Hill , 2004 - 445 p ; 27 cm -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 0-07-283061-1 eng - 005.75/ H 1115m/ 04

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: MN.015341

212 Microsoft Office Access 2003 / Stephen Haag, James Perry, Merrill Wells - NewYork: McGraw-Hill , 2004 - 631 p ; 27 cm -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 0-07-283076-X eng - 005.75/ H 1115m/ 04

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: MN.015342

213 Microsoft Office Excel 2003 / Glen J Coulthard, Sarah H Clifford - New York:McGraw-Hill , 2004 - 234 p ; 27 cm -( Qùa tặng của quỹ Châu Á), 0-07-283414-5eng - 005.5/ C 85527m/ 04

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: DC.007648;DC.007649 - 52

DT.002874 - 83 MV.028671 - 95

33

Trang 34

219 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức đại số: Ôn thi tốt nghiệp THPT.Luyện thi vào Đại học và Cao đẳng / Phạm Trọng Thư - Hà Nội: Đại Học Quốc Gia

Trang 35

223 New concept English: First things first an Intergrated course for beginners / L.G.Alexander; Ng.d Trần Văn Thành, - Tp Hồ Chí Minh: Nxb Tp Hồ Chí Minh ,

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DT.013877 - 83

DC.026679 - 83 MV.060123 - 30

228 Nhập môn giải tích phức / B V Sabat; Ng.d Nguyễn Thuỷ Thanh.: P.1: Hàmmột biến - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1974 - 369 tr ; 19 cm - 515/

S 113(1)n/ 74

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.003364 - 68

DT.001671 MV.030085 - 88

229 Nhập môn giải tích phức: P.I: Hàm một biến / B V Sabat; Ng d Nguyễn ThủyThanh, Hà Duy Khoát - H.: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp , 1979 - 368 tr ;

19 cm - 515/ S 113(1)n/ 79

35

Trang 36

Từ khoá: Toán học, Giải tích

231 Object - oriented concepts, databases, and applications / Won Kim ,Frederick

H Lochovsky - New York: ACM Press , 1989 - 602p : 19 x 21 cm., 0-201-14410-7

Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DC.018179 – 83; DC.018241 - 45

DX.015016 - 88 MV.021267 - 84

234 Phát huy tinh thần độc lập tự chủ, đổi mới, sáng tạo của tư tưởng Hồ Chí Minhtrong thời kỳ mới / Nông Đức Mạnh - H.: Chính trị Quốc gia , 2003 - 43 tr ; 19 cm.vie - 335.527 2/ NM 118p/ 03

Từ khoá: Tư tưởng Hồ Chí Minh

ĐKCB: DC.008581 - 85

235 Phép tính vi phân và tích phân: T.1: Giải tích I và II / Nguyễn Văn Khuê, CấnVăn Tuất, Đậu Thế Cấp - H.: Đại học Sư phạm Hà nội I , 1994 - 208 tr ; 20 cm -515.071/ NK 218(1)p/ 94

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DT.003574 - 83

MV.031665 - 82

236 Phép tính vi phân và tích phân: T.2: Giải tích I và II / Nguyễn Văn Khuê, CấnVăn Tuất, Đậu Thế Cấp - H.: Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1995 - 271 tr ; 20 cm -515.071/ NK 218(2)p/ 95

Từ khoá: Toán học, Giải tích

36

Trang 37

ĐKCB: DT.002235 - 43

MV.031788 - 869 DC.011096 – 100

237 Phương pháp giải toán hình học giải tích trong mặt phẳng / Lê Hồng Đức, LêHữu Trí - H.: Hà Nội , 2006 - 460 tr : hình vẽ ; 16 x 24 cm vie - 516.3

Từ khoá: Toán học, Hình học giải tích

Từ khoá: Toán học, Xác suất

ĐKCB: DC.003432 - 34

240 Phương pháp toán cho vật lí: T.1: Giải tích véc tơ, phương trình vi phân,phương trình tích phân / Nguyễn Văn Hùng, Lê Văn Trực - H.: Đại học Quốc gia HàNội , 2001 - 224 tr ; 19 cm vie - 515.071/ NH 399(1)p/ 01

Từ khoá: Toán học, Giải tích

ĐKCB: DC.000391 - 95

DT.000389 - 95 MV.027109 - 93

241 Practise writing: Eurocentre bournemouth / Mary Stephens - Zurich:Eurocentre , 1986 - 80 p ; 27 cm - 428/ S 8345p/ 86

Từ khoá: Ngoại ngữ, Tiếng anh

ĐKCB: DC.006459 - 61

242 Pre-Algebra: <An>Integrated transition toalgebra & geometry-Teacher'swraparound edition - USA.: McGraw-Hill , 2001 - 843 p ; 27 cm., 0-07-822875-1engus - 512/ P922/01

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.019294

243 Preparation for basic statistics: A program for self - instruction / Virginia Clark,Michael E Tarter - USA: McGraaw-Hill Book , 1968 - 150 p ; 27 cm eng - 519.5/ C5921p/ 68

37

Trang 38

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001300

¬

244 Probability and statistics / Morris DeGroot - 2nd ed - New York: Wesley publishing company , 1986 - 723 p ; 21 cm., 0-201-11366-x eng - 519.5/ D3216p/ 86

Từ khoá: Toán học, Toán học thống kê

ĐKCB: VE.001044

245 Programming the web with coldfusion MX 6.1 using XHTML / Lakshmi Prayaga,Hamsa Suri - New Yord: McGraw-Hill , 2004 - 489 p ; 27 cm., 0-07-289032-0 eng -005.75/ P 921p/ 04

Trang 39

ĐKCB: DX.030149

252 Reading by all means: Reading improvement strategies for English lanluagelearners / Fraida Dubin, Elite Olshtain - New York: Addison Wesley Publishingcom , 1981 - 310 p ; 27 cm - 428/ D 813r/ 81

Từ khoá: Tin học

ĐKCB: DX.005503 - 07

MV.020182 - 88 DC.006309 - 13

253 Ready notes for powerpoint presentation to accompany principles of athletictraining / Daniel D Arnheim, William E Prentice - 10th ed - USA.: McGraw-Hill ,

Từ khoá: Toán học, Đại số

257 Rèn luyện ngôn ngữ: T.2: Bài tập Tiếng Việt thực hành: Giải đáp bài tập / PhanThiều - Tái bản lần thứ 1 - H.: Giáo Dục , 1998 - 336 tr ; 19 cm vie - 495.922076/ PT 1935(2)r/ 98

Từ khoá: Tiếng việt

ĐKCB: DX.019496

DV.003081

258 Rèn luyện ngôn ngữ: T.2: Bài tập Tiếng Việt thực hành: Giải đáp bài tập / PhanThiều - Tái bản lần thứ 1 - H.: Giáo Dục , 2001 - 336 tr ; 19 cm vie - 495.922076/ PT 1935(2)r/ 01

Từ khoá: Tiếng việt

ĐKCB: DC.001838 - 42

39

Trang 40

260 SAT/ACT study guide - USA.: McGraw-Hill , 1995 - 23 p ; 27 cm., 824234-3 eng - 512/ S 253/ 95

Từ khoá: Toán học, Đại số

ĐKCB: DC.019297

261 Schaum's outline of theory and problems of linear algebra / Seymour Lipschutz,Macr Lars Lipson - 3rd ed - New York: McGraw-Hill , 2001 - 424 p ; 21 cm., 0-07-136200-2 eng - 512/ L 7671s/ 01

Từ khoá: Toán học, Đại số

Từ khoá: Giáo dục thể chất

ĐKCB: MN.000434

264 Spring training: Baseball's early season / Dan Shauchnessy, Stan Grossfeld USA.: Houghton Mifflin Company , 2003 - 187 p ; 24 cm., 0-618-21399-6 eng -796.357/ S 524s/ 03

Ngày đăng: 19/03/2015, 13:35

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w