1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

ÔN TẬP CHƯƠNG I ĐẠI SỐ 7

2 1,8K 73
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 227 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

ÔN TẬP ĐẠI SỐ CHƯƠNG I – Lớp 7

Bài 1: Tính các tổng sau:

a 1225124 b 810154 c 83614 d 150350360200

e 85 43  156

 

 

 

3

2 6

5 3

7

Bài 2: Tính nhanh:

a 57 7534

3

10 3

10

c 1215 341215

Bài 3: Tính:

a 1 53 65 b 221

7

3

4

1

5

3

2 

e 57575454  191919171717 f 52 113 g 3734 7485

h : 1817 9

5 

Bài 4: Tìm x, biết:

a x5173 b x 43 21 c 1211 52 32

7

1

x

4

1 4

3

x f x31 125

Bài 5: Tính hợp lý các biểu thức sau:

a  3,8  5,73,8 b 31,46,4 18 

c   9,64,59,61,5  d   4,9   7,8   1,92,8

e 3,1 2,5   2,53,1 f 5,3 2,8  45,3

g  251.32813.251 1 281 h 

5

2 4

3 4

3 54 3

Bài 6: Tìm x  Q, biết:

a.2 , 5  x  1 , 3 b 1 , 6  x 0 , 2  0 c x 1 , 5  2 , 5  x  0 d 0

2

1 2

e  22 1

x

Bài 7: Tìm x, biết:

a 2 x 16 b.3x 1 9x

 c 23x 2  4x 5 d.32 1 243

x

Bài 8: So sánh:

a 2225 và 3150 b 291 và 535 c 9920 và 999910

Bài 9: Chứng minh các đẳng thức:

a 128 1816 b 7520 4510.530

* Làm BT 32,33,47,50,51,52,59 SBT trang 8,10,11,12.

Bài 10: Tìm x biết:

Trang 2

a 4 53

x

b 10  1236

x c 02,,71 3x d 13211 x7

e 30.5x 4.12 f  15.6 2x. 4 g 3.45x.15

Bài 11: Tìm x và y biết:

a 2x 5yxy 21 b 6x 9yxy 30

c 45

y

x

4 3

y x

 và 2x 5y 10

e 32 31

y

x

và  2x 3y 7 f 7 x 3yxy  16

Bài 12: Tìm x, y, z biết:

a 3x 4y 5zxyz 360 b x2 4y 5z

 và x 2y 3z  1200

c

2 1

5  

z

y

x

xy 2 z 160 d

5 8 3

z y x

 và 2x 3yz 50

5

10

z y

y

x

 và 2x 3y 4z 330

* Làm BT 76,77,79,80,81,83 SBT trang 14

Bài 13: Tìm x và y biết:

a 5x 9yxy 50 b 107

y

x

xy  30

c

15

7

y

x

 và xy 44 d

10 8

y x

 và xy 72

Bài 14: Tính:

100

121

09 ,

25 4

Bài 15: Tính:

a 22

7

91 7

39 3

c 22 22

91 7

39 3

d 22 91 39

Bài 16: Tìm x và y biết:

a 2

y

x

y

x

xy   15

c 3x 5yxy 32 d 37

y

x

xy 40

e 5x 9yxy 56 f 7x 10yxy  36

HẾT.

Ngày đăng: 11/07/2014, 23:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w