IUH | TIỂU LUẬN MÔN HỌC BAO GÓI THỰC PHẨM | TÌM HIỂU VỀ VẬT LIỆU BAO BÌ PET VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT NƯỚC NGỌT CÓ GA IUH | TIỂU LUẬN MÔN HỌC BAO GÓI THỰC PHẨM | TÌM HIỂU VỀ VẬT LIỆU BAO BÌ PET VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT NƯỚC NGỌT CÓ GA IUH | TIỂU LUẬN MÔN HỌC BAO GÓI THỰC PHẨM | TÌM HIỂU VỀ VẬT LIỆU BAO BÌ PET VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT NƯỚC NGỌT CÓ GA IUH | TIỂU LUẬN MÔN HỌC BAO GÓI THỰC PHẨM | TÌM HIỂU VỀ VẬT LIỆU BAO BÌ PET VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT NƯỚC NGỌT CÓ GA IUH | TIỂU LUẬN MÔN HỌC BAO GÓI THỰC PHẨM | TÌM HIỂU VỀ VẬT LIỆU BAO BÌ PET VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT NƯỚC NGỌT CÓ GA
Trang 1BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP HỒ CHÍ MINH VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ THỰC PHẨM
TIỂU LUẬN MÔN HỌC Môn: BAO GÓI THỰC PHẨM
Đề tài: TÌM HIỂU VỀ VẬT LIỆU BAO BÌ PET VÀ ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT NƯỚC NGỌT CÓ GA
Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Huỳnh Đình Thuấn
Nhóm thực hiện: Nhóm 10 Lớp: DHTP19C
Trang 2DANH SÁCH THÀNH VIÊN TRONG NHÓM
độ hoàn thành
3.Kết luận 3.1 Đề xuất ý kiến
100%
1.Tổng quan về PET 1.1 PET là gì?
1.2 Cấu trúc và đặc điểm nhựa
PET 1.3 Ưu và nhược điểm của bao bì
PET
100%
1.4 Các loại phụ gia sử dụng trong sản xuất nhựa PET 1.5 Lý do bao bì PET đượ sử dụng trong sản xuất nước ngọt có
ga
2 Ứng dụng bao bì PET
100%
4 Trần Duy Khánh 23677441 2.1 Quy trình sản xuất bao bì
PET 2.1.1 Thuyết minh quy trình sản
xuất bao bì PET 2.2 Tiểu chuẩn bao bì PET 2.3 Quy trình sản xuất nước ngọt
có ga
100%
2.4.1 Mục đích quy trình 2.4.2 Phương pháp thực hiện 2.5 Thiết bị thực hiện
100%
6 Nguyễn Trọng Đạt 23689341 2.6 Ảnh hưởng của bao bì PET
2.6.1 Ảnh hưởng tích cực 2.6.2 Ảnh hưởng tiêu cực 2.7 Tiêu chuẩn của bao bì PET cho sản phẩm nước ngọt có ga 2.8 Yêu cầu về ghi nhãn
100%
Trang 3Mục lục
1 Tổng quan về PET 2
1.1 PET là gì 2
1.2 Cấu trúc và đặc điểm của nhựa PET 2
1.3 Ưu điểm và nhược điểm của bao bì PET: 2
1.4 Các loại phụ gia sử dụng trong thực phẩm: 3
1.5 Lý do PET được dùng trong sản xuất nước ngọt có ga 3
2 Ứng dụng bao bì PET 3
2.1 Quy trình sản xuất bao bì PET: 4
2.2: Tiêu chuẩn bao bì PET 6
2.3 Quy trình sản xuất nước ngọt có ga: 7
2.4 Quy trình chiết rót: 8
2.5 Thiết bị thực hiện 9
2.6 Ảnh hưởng của bao bì PET trog sản xuấ nước ngọt có ga 10
2.7Tiêu chuẩn bao bì PET cho sản phẩm nước ngọt có ga 11
2.8 Yêu cầu về ghi nhãn bao bì 12
3 Kết luận 13
3.1 Đề xuất ý kiến 14
4.Tài liệu tham khảo: 15
1.1.1
Trang 41 Tổng quan về PET
1.1 PET là gì
- PET (Polyethylene Terephthalate) là một loại nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm polyester, được sử dụng phổ biến để làm chai lọ đựng thực phẩm và đồ uống – đặc biệt là nước ngọt có ga
1.2 Cấu trúc và đặc điểm của nhựa PET
Màu sắc Trong suốt hoặc hơi xanh dương (tùy nhu cầu thẩm mỹ) Tính chất cơ lý Bền cơ học, chịu áp lực bên trong, độ đàn hồi cao Khối lượng riêng ~1.38 g/cm³
Khả năng chịu áp suất Rất tốt – phù hợp chứa khí CO₂
Khả năng chống thẩm
thấu
Tốt với nước, trung bình với khí (O₂, CO₂) Tính an toàn thực phẩm Không độc, được FDA và EFSA công nhận
1.3 Ưu điểm và nhược điểm của bao bì PET:
- Ưu điểm:
+ Nhẹ, tiện lợi, không dễ vỡ
+ Chi phí sản xuất thấp
+ Khả năng chống va đập tốt
+ Có thể tái chế
- Nhược điểm:
+Hạn chế về khả năng chống thẩm thấu khí (O₂, CO₂) → giảm độ “gas” nếu bảo quản lâu
+ Dễ biến dạng khi tiếp xúc nhiệt cao
+ Có thể giải phóng vi hạt nhựa nếu sử dụng sai cách (ví dụ: tái sử dụng nhiều lần) + Gây ô nhiễm môi trường nếu không được thu gom – tái chế đúng quy trình
Trang 51.4 Các loại phụ gia sử dụng trong thực phẩm:
- Phụ gia tăng trong
- Phụ gia tăng độ dai
- Phụ gia làm tăng chỉ số IV cho PET
- Phụ gia làm trắng nhựa PET
- Phụ gia chống dính
1.5 Lý do PET được dùng trong sản xuất nước ngọt có ga
Chịu được áp
lực cao
CO₂ trong nước ngọt tạo áp suất bên trong chai PET có khả năng chịu áp lực tốt mà không biến dạng
Trọng lượng
nhẹ
Dễ dàng vận chuyển, tiết kiệm chi phí logistics
Độ trong suốt
cao
Giúp sản phẩm hấp dẫn về mặt thị giác
Giá thành thấp So với chai thủy tinh hoặc nhôm, PET rẻ hơn đáng kể
Dễ tạo hình Có thể ép phun thổi tạo hình chai với nhiều dung tích, hình dáng Tái chế được Có thể tái chế 100%, thân thiện môi trường (nếu được xử lý đúng
cách)
2 Ứng dụng bao bì PET
- Ngành đồ uống: Chai nước suối, nước ngọt có gas, nước tăng lực, trà sữa, sữa chua uống…
- Ngành thực phẩm: Hộp đựng dầu ăn, sốt, nước mắm, giấm, mật ong, hũ đựng kẹo, hũ mứt
- Ngành dược phẩm & y tế: Chai thuốc nước, chai vitamin, hộp thực phẩm chức năng
- Ngành mỹ phẩm: Chai dầu gội, sữa tắm, nước hoa, kem dưỡng
- Ứng dụng khác: Bao bì công nghiệp, bao bì chứa hóa chất nhẹ, chai lọ cho phòng thí nghiệm
Trang 62.1 Quy trình sản xuất bao bì PET:
2.1.1 Thuyết minh quy trình:
- Gia công phôi:
- Nguyên liệu (PET hạt / nhựa PET nguyên sinh hoặc có pha PET tái chế): Hạt PET được chọn chất lượng cao, có chỉ số phân tử phù hợp; thường là PET nguyên sinh, nhưng có thể dùng PET tái chế nếu đạt yêu cầu về độ ẩm, độ sạch, màu sắc
- Chỉ số IV sạch / đủ khả năng kéo dãn tốt
- PET tái chế nếu dùng cần qua quá trình decontamination, làm sạch, kiểm tra tiêu chuẩn thực phẩm
- Sấy: PET rất hút ẩm , do đó phải làm khô trước khi ép phun.
- Mục đích: loại bỏ nước để tránh thủy phân trong khi nấu chảy, giảm IV, xuất hiện khí hoặc khiếm khuyết
- Nhiệt độ sấy thường khoảng 160-180 °C
- Thời gian sấy vài giờ (ví dụ 4-6h) tùy máy và lượng hạt
- Mức nước còn lại trong PET: rất thấp (ví dụ ≤ 50 ppm) để giữ IV ổn định
- Lưu lượng khí sấy phải đủ để đem lại hiệu quả
Trang 7- Ép phun tạo phôi: PET hạt sau sấy được nấu chảy, ép vào khuôn phôi để tạo
ra preform có cổ chai, thân, đáy – với các thông số thiết kế phù hợp để sau này thổi chai
- Nhiệt độ máy ép khi nóng chảy khoảng 270-290 °C (tùy khuôn và thiết bị)
- Khuôn phôi được làm mát để đảm bảo phôi mau nguội để hạn chế kết tinh nhiệt → giữ trạng thái amorphous
- Số cavity của khuôn ảnh hưởng tới năng suất và đồng đều phôi
- Thiết kế cổ chai: ren, kích thước, chịu áp lực nếu dự tính dùng cho nước có ga
- Kiểm tra phôi PET: Sau khi phôi được ép và làm mát, tiến hành kiểm tra phôi
về chất lượng: hình dáng, ren cổ, kích thước, trọng lượng, có khiếm khuyết bề mặt, độ trong suốt, độ thấp ẩm Nếu phôi không đạt, được tái sử dụng (recycle) hoặc loại bỏ
- Kiểm tra hình học (đo đường kính cổ, chiều dài phôi)
- Kiểm tra trọng lượng từng phôi để đảm bảo phân bố vật liệu đều
- Kiểm tra độ trong suốt, vết xước, bong bóng
- Mức độ ẩm nếu có thể đo được, hoặc chỉ số IV nếu máy đo
- Tái sử dụng phôi không đạt sau khi phân loại
- Lưu kho phôi: Phôi đạt yêu cầu được đóng gói hoặc lưu trữ trong kho sạch,
môi trường ổn định để chờ sản xuất chai Các yếu tố môi trường như nhiệt độ,
độ ẩm, ánh sáng cũng có ảnh hưởng nếu lưu kho lâu
- Kho phải khô, thoáng, tránh ánh nắng, nhiệt độ cao
- Đóng gói phôi cẩn thận để tránh bụi, tạp nhiễm
- Số lượng phôi tồn kho không quá lớn để tránh oxi hóa, ảnh hưởng chất lượng
- Sản xuất chai nhựa từ phôi:
- Gia nhiệt và làm mềm phôi: Khi cần sản xuất chai, phôi được làm nóng trở
lại để đạt nhiệt độ đủ mềm cho bước thổi
- Nhiệt độ làm nóng phôi: ~ 90-110 °C (tùy vùng cổ, thân, đáy)
- Sử dụng lò hồng ngoại hoặc hệ thống nhiệt phân vùng để làm nóng đồng đều
- Cần kiểm soát thời gian phôi ở trạng thái nóng để tránh quá nhiệt hoặc không đều nhiệt
- Thổi chai: Phôi mềm được đặt vào khuôn chai, rồi thổi khí nén kết hợp kéo
dọc và thổi ngang, để phôi giãn đều toàn bộ thành chai – tạo tính chất cơ lý cao, độ bền, giữ áp suất bên trong tốt
- Áp suất thổi: giá trị cao, có pre-blow nếu cần để mở khuôn trước khi thổi chính
- Tỷ lệ kéo dọc vs thổi ngang cần thiết để đạt phân bố độ dày đều
- Khuôn chai thiết kế phải chịu áp lực và nhiệt độ, có hệ thống làm mát tích hợp
- Lõi đáy đặc biệt nếu chai chịu áp suất cao như nước ngọt có ga
Trang 8- Kiểm tra chai thành phẩm: Sau khi thổi và làm mát ra khỏi khuôn, chai được
kiểm tra về nhiều mặt: hình dạng, kích thước, trọng lượng, độ dày thành, khả năng chịu áp suất, rò rỉ, độ trong suốt, nhãn mác… Nếu không đạt sẽ loại hoặc tái sử dụng được nếu phù hợp
- Thử áp suất (burst pressure) để xem chai chịu được áp lực trong sản phẩm carbonated
- Kiểm tra top-load (chịu đè nén bên trên khi xếp chồng) nếu cần
- Đo độ dày thành chai bằng máy đo cơ khí hoặc công nghệ như X-ray
- Kiểm tra vết khuyết, lỗi bề mặt, tạp màu, haze
- Nếu chai không đạt có thể tái chế, nghiền lại hoặc loại bỏ
- Đóng bao và lưu kho chai thành phẩm: Chai đạt chuẩn được đóng gói
(thùng, kiện, pallet…), chuẩn bị cho vận chuyển hoặc lưu kho, sau đó chuyển tới nơi chiết rót hoặc phân phối Bảo quản trong điều kiện thích hợp để không làm giảm chất lượng nhựa, không biến dạng, không mất CO₂ nếu đã chứa gas
- Tránh nhiệt độ cao > ~35-40 °C; tránh ánh sáng mạnh nếu sử dụng chai trong suốt
- Không để chịu áp lực ngoài (chèn, đè) trong quá trình đóng kiện / vận chuyển
- Bảo quản nơi khô, sạch, ít bụi
- Ghi nhãn, lô sản xuất để kiểm soát truy xuất khi có lỗi
- Một số điểm nhấn:
- Trạng thái vật liệu qua từng giai đoạn: Theo Brandau, PET trải qua ba trạng
thái chính: vật liệu nguyên sinh/hạt có kết tinh nhiệt preform được ép và giữ ở trạng thái amorphous để trong suốt, sau khi thổi có strain-induced crystallinity (kết tinh do biến dạng) giúp cải thiện độ bền, khả năng giữ CO₂, khả năng chịu
áp lực
- Ảnh hưởng độ ẩm & chỉ số IV: Nếu PET không sấy đủ → nước trong hạt
làm thủy phân → giảm IV → giảm độ bền, độ trong, xuất hiện khiếm khuyết; sấy không đủ hoặc quá nhiệt cũng có thể gây biến màu
- Thiết kế phôi: Khuôn phôi, ren cổ chai, đáy chai đều ảnh hưởng tới chất lượng
chai cuối cùng – cần thiết kế sao cho phân bố độ dày thành chai đồng đều, đáy
có độ bền đủ để chịu áp lực khi đổ đầy và khi chuyển, tránh biến dạng Vì phôi được làm mát nhanh sau ép phun để giữ trạng thái vô định hình
- {Brandau, Ottmar Stretch Blow Molding, 2nd Edition William Andrew / Elsevier,
2012.}
- { Brandau, Ottmar Bottles, Preforms and Closures: A Design Guide for PET Packaging,
2nd Edition William Andrew, 2012 }
2.2: Tiêu chuẩn bao bì PET
Theo tiêu chuẩn Việt Nam:
Trang 9- TCVN 12257:2018 (ISO 18604:2013 — Bao bì và môi trường — Tái chế
vật liệu): liên quan với PET vì: chai PET là bao bì nhựa, được phân thành
các bộ phận (chchai, nắp, nhãn) Tiêu chuẩn này giúp đánh giá % có thể tái chế của bao bì PET và các thành phần đi kèm
- TCVN 13928:2023 — Mực in bao bì thực phẩm – Yêu cầu chung: Liên quan tới PET vì PET chai thường có nhãn in hoặc mực in trên nhãn; nếu mực in không an toàn có thể ảnh hưởng tới thực phẩm nếu tiếp xúc, hoặc nếu mực xuyên qua nhãn Qua đó PET chai & bao bì cần sử dụng mực in đáp ứng TCVN này
- TCVN 6406:1998 — Sử dụng bao bì trong sản xuất – Yêu cầu chung về an toàn: Có thể áp dụng với PET ở mức: đảm bảo chai PET khi xếp chồng, vận chuyển không bị hư hỏng, không gây nguy hiểm Nhưng tiêu chuẩn này khá rộng, không đi sâu vào đặc tính vật liệu (như migration, chịu áp lực CO₂…) cho PET đồ uống có ga
- TCVN 6405:1998 (ISO 780:1997) — Bao bì — Ký hiệu bằng hình vẽ cho bao bì vận chuyển hàng hoá: Liên quan đến PET khi vận chuyển hoặc lưu kho PET chai: chai PET cần có ký hiệu hướng lên, tránh ánh nắng nếu PVC hay PET bị ảnh hưởng nhiệt Nhưng không quy định về đặc tính cơ lý hay
vệ sinh thực phẩm
2.3 Quy trình sản xuất nước ngọt có ga:
Lựa chọn
nguồn nước
Lọc và xử
lý nước
Pha syrup
cơ bản
Pha hương liệu, acid, màu, phụ gia
Pha hỗn hợp syrup + nước
Làm lạnh hỗn hợp
Sủi khí CO2
Trang 102.4 Quy trình chiết rót:
2.4.1: Mục đích quy trình chiết rót
- Giữ lại CO2 đã sục khí: Giữ lượng CO₂ đã bão hòa trong hỗn hợp sau bước
“làm lạnh + sục khí” Tránh thất thoát do áp suất giảm
- Ngăn vi sih vật và ô nhiễm: Tránh nhiễm khuẩn từ môi trường, không khí, vật liệu bao bì, hoặc thiết bị
- Đảm bảo định lượng chính xác: Mỗi chai/lon cần có thể tích chính xác để đảm bảo chất lượng đồng đều và tuân thủ pháp luật
- Tối ưu hiệu suất: Thực hiện nhanh, đều, liên tục – giảm thời gian tiếp xúc với không khí, tránh mất CO₂, nhiễm vi sinh
- Bảo toàn chất lượng cảm quan: Giữ hương, màu, vị, độ sủi, độ lạnh (hỗn hợp sau làm lạnh thường 2–4 °C)
2.4.2 Phương pháp thực hiện
- Chiết rót đẳng áp:
- Nguyên lý: Dùng áp suất CO₂ để tạo áp suất trong chai/lon bằng với áp suất hỗn hợp trong bồn chứa trước khi chiết Khi cân bằng áp suất, van mở và chất lỏng chảy vào bao bì
- Quy trình:
1 Làm sạch chai/lon
2 Bơm CO₂ vào làm đầy không gian trống
3 Mở van chiết khi áp suất cân bằng
4 Rút CO₂ dư, đóng nắp ngay
- Yêu cầu thiết bị:
- Máy chiết rót đẳng áp
- Van khí chính xác
- Hệ thống làm sạch chai trước chiết
Đóng gói -chiết rót và niêm phong
Kiểm tra chất lượng
Trang 11
2.5Thiết bị thực hiện
- Máy thổi chai ( Blow Molding Machine ) : chức năng – thổi biaxial tạo thành
chai từ preform PET
- Máy rửa/tiệt trùng chai ( Bottle Rinsing/Sterilizing Machine ) : chức năng - Làm sạch và tiệt trùng chai trước khi chiết rót
Trang 12- Máy đóng nắp ( Capping Machine ) : chức năng - Đảm bảo nắp chai kín, ngăn
rò rỉ và nhiễm khuẩn
- Máy dán nhãn ( Labeling ) : chức năng - Gắn nhãn thương hiệu và chi tiết sản phẩm
- Hệ thống đóng gói ( Packaging ) : chức năng - Chuẩn bị và đóng gói thành phần để xuất xưởng
Trang 132.6 Ảnh hưởng của bao bì PET trog sản xuấ nước ngọt có ga
2.6.1 Ảnh hưởng tích cực:
- Nhẹ, tiết kiệm năng lượng: PET nhẹ hơn thủy tinh rất nhiều → giảm chi phí vận chuyển, nhiên liệu, giảm phát thải trong giai đoạn vận chuyển
- Dẽ sản xuất, chí phí thấp hơn rất nhiều: PET dễ đúc/thổi, máy móc hoàn thiện; chi phí nguyên liệu PET ban đầu & làm chai thường rẻ hơn so với thủy tinh hay kim loại
- Tái chế, có khả năng giảm tác động môi trường: Khi PET được thu gom và tái chế hiệu quả, có thể giảm rác thải, giảm sử dụng nguyên liệu hóa thạch, giảm khí nhà kính so với sản xuất mới
- Tính linh hoạt trong thiết kế: PET cho phép tạo chai với hình dáng khác nhau, trọng lượng nhẹ hóa (“light-weighting”), thay đổi màu sắc, thân thiện với người tiêu dùng, dễ dàng vận chuyển & lưu kho
2.6.2 Ảnh hưởng tiêu cực:
- Các chất không mong muốn: PET có thể chứa hoặc phát sinh các chất phụ (non-intentionally added substances, NIAS) như acetaldehyde, benzene, các kim loại nặng; khi sử dụng PET tái chế, mức độ này có thể lớn hơn Những chất này có thể di chuyển vào đồ uống, ảnh hưởng mùi vị, an toàn sức khỏe
- Khả năng giữ CO2 không hoàn hảo: PET có độ thấm khí CO₂ cao hơn thủy tinh và kim loại; theo thời gian, chai PET có thể mất gas (CO₂) do thấm hoặc hơi thoát qua thành chai, nắp, ảnh hưởng độ sủi, cảm giác thị giác và
vị khi uống
- Tác động môi trường qua chu trình sống: Sản xuất hạt PET từ nguyên liệu hóa thạch, năng lượng dùng trong sản xuất & chiết rót, xử lý rác thải, các chi phí phát thải GHG; nếu thu gom & tái chế thấp, PET dễ trở thành rác môi trường lâu phân hủy
- Vấn đề với PET tái chế: PET tái chế, nếu quy trình tái chế không đảm bảo,
có thể chứa tạp chất, chất gây ô nhiễm, ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm, mùi hương, màu sắc, độ trong; có thể tăng nguy cơ migration các chất có hại
Trang 14- Giảm độ dày, nhẹ hóa ảnh hưởn đến chất lượng sản phẩm: Khi giảm trọng lượng chai (light-weighting) – mặc dù tiết kiệm chi phí & nguyên liệu, nhưng nếu quá nhẹ có thể làm thành chai mỏng → giảm khả năng chịu áp,
dễ biến dạng hoặc rò rỉ, giảm retention CO₂, thậm chí ảnh hưởng cảm quan (âm thanh bật nắp, cảm giác khi uống)
2.7Tiêu chuẩn bao bì PET cho sản phẩm nước ngọt có ga
- FDA (Mỹ) – Vật liệu tiếp xúc thực phẩm: FDA yêu cầu các vật liệu tiếp xúc thực phẩm (bao gồm bao bì nhựa như PET) phải được sản xuất trong điều kiện vệ sinh tốt Bất cứ chất liệu hoặc phụ gia nào tiếp xúc thực phẩm đều phải chứng minh rằng không có migration hoặc ô nhiễm vượt mức cho phép FDA cũng quản lý chất kháng khuẩn nếu sử dụng trong bao bì, theo
Guidance for Industry: Antimicrobial Food Additives Tuy nhiên, bao bì
PET thường không sử dụng chất kháng khuẩn tích hợp cho mục đích chống
vi sinh vật trong gói chứa nước ngọt, nên yêu cầu chủ yếu là vệ sinh sản xuất, không có vi sinh gây hại
- Yêu cầu từ FCC / quy định EU về vật liệu nhựa tiếp xúc thực phẩm (EU Regulation 10/2011, 1935/2004): Bao bì nhựa phải được vệ sinh trong toàn quá trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển Mức migration tổng và đặc hiệu phải được kiểm soát Mặc dù các quy định này chủ yếu về hóa học, nhưng quy trình sản xuất, bao gồm vệ sinh trang thiết bị, phòng sạch, phải đảm bảo không để vi sinh vật xâm nhập
- Hướng dẫn / tiêu chuẩn về PET tái chế (rPET) và vệ sinh trong quá trình tái chế: Khi sử dụng PET tái chế cho bao bì thực phẩm, cần kiểm tra rằng quy trình tái chế có loại bỏ được ô nhiễm vi sinh vật và hóa học; bao gồm giám sát sản xuất, vệ sinh thiết bị, kiểm tra mầm vi sinh vật Ví dụ trong hướng dẫn của FSSAI (Ấn Độ) về rPET: yêu cầu lab kiểm định định kỳ, kiểm soát
độ tinh sạch và không có vi sinh vật gây hại vượt mức cho phép
2.8 Yêu cầu về ghi nhãn bao bì
- Tên sản phẩm: Tên thương phẩm rõ ràng như “Carbonated Soft Drink”,
“Soda”, “Nước ngọt có ga”, hoặc tên riêng thương hiệu
- Thành phần: Liệt kê đầy đủ thành phần theo thứ tự giảm dần khối lượng, bao gồm nước có ga, đường / chất làm ngọt, acid, hương liệu, chất tạo màu, chất phụ gia nếu có
- Khối lượng tịnh: Thể tích thực của sản phẩm trong chai (ví dụ: 330 mL, 500 mL) cần được ghi rõ
- Tên và địa chỉ nhà sản xuất: Tên công ty, địa chỉ nơi sản xuất hoặc đóng gói hoặc phân phối để người tiêu dùng biết rõ nguồn gốc