1. Trang chủ
  2. » Kỹ Năng Mềm

IUH | TIỂU LUẬN GIỮA KỲ TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG | TÌM HIỂU TÌNH TRẠNG STRESS TRƯỚC KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH

42 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 42
Dung lượng 284,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN I: MỞ ĐẦU (10)
    • 1. Lý do chọn đề tài (10)
    • 2. Mục đích nghiên cứu (11)
    • 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (11)
    • 4. Phương pháp nghiên cứu (12)
    • 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu (13)
  • PHẦN II: NỘI DUNG (14)
    • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ STRESS TRONG THI CỬ (14)
      • 1.1. Khái niệm stress (14)
      • 1.2. Khái niệm stress học đường và stress trong học tập (14)
      • 1.3. Đặc điểm stress trong thi cử (15)
      • 1.4. Các biểu hiện của stress trước kỳ thi cuối kỳ (16)
      • 1.5. Ảnh hưởng của stress đến sinh viên (17)
      • 1.6. Một số lý thuyết về stress trong thi cử (18)
      • 1.7. Liên hệ với sinh viên IUH (19)
    • CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÌNH TRẠNG STRESS TRƯỚC KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH (20)
      • 2.1. Giới thiệu về đối tượng khảo sát (20)
      • 2.2. Nguyên nhân gây stress ở sinh viên IUH (21)
      • 2.3. Biểu hiện stress của sinh viên IUH (23)
      • 2.4. Ảnh hưởng của stress đến học tập (25)
      • 2.5. Mức độ và tần suất stress của sinh viên (27)
      • 2.6. Cách sinh viên IUH ứng phó với stress (31)
      • 2.7. Mong muốn hỗ trợ từ nhà trường (34)
    • CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HỖ TRỢ SINH VIÊN GIẢM (37)
      • 3.1. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp (37)
      • 3.2. Giải pháp và kiến nghị (37)

Nội dung

Áp lực học tập đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của sinh viên đại học. Trong đó, giai đoạn trước kỳ thi cuối kỳ luôn được coi là đỉnh điểm của sự căng thẳng. Stress không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành một hiện tượng phổ biến, tác động sâu sắc đến cả thể chất, tinh thần và hiệu suất học tập của sinh viên. Đặc biệt, trong bối cảnh giáo dục hiện đại, khi khối lượng kiến thức ngày càng lớn và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc hiểu rõ và đối phó với stress trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tại Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (IUH), với đặc thù đào tạo và số lượng sinh viên đông đảo, tình trạng stress trước kỳ thi cuối kỳ diễn ra một cách đa dạng. Mỗi sinh viên, từ năm nhất còn bỡ ngỡ với môi trường mới cho đến sinh viên năm cuối đối mặt với áp lực tốt nghiệp và tìm việc, đều có những nỗi lo riêng. Điều này thôi thúc nhóm chúng em thực hiện đề tài "Tìm hiểu tình trạng stress trước kỳ thi cuối kỳ của sinh viên IUH" để làm rõ thực trạng này. Nghiên cứu của chúng em không chỉ dừng lại ở việc khảo sát mức độ và tần suất stress, mà còn đi sâu vào phân tích các nguyên nhân, biểu hiện, và những ảnh hưởng tiêu cực của nó. Qua đó, chúng em mong muốn cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan, không chỉ nhằm đánh giá vấn đề mà còn để tìm ra các giải pháp thiết thực. Những giải pháp này sẽ giúp sinh viên tự trang bị kỹ năng quản lý stress, đồng thời trở thành nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho nhà trường, giảng viên, và gia đình trong việc xây dựng một môi trường học tập lành mạnh, hỗ trợ tốt nhất cho sức khỏe tinh thần của sinh viên.

NỘI DUNG

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ STRESS TRONG THI CỬ

Stress là một trong những khái niệm quan trọng của tâm lý học hiện đại, được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu Về cơ bản, stress có thể hiểu là trạng thái căng thẳng về mặt tâm lý và sinh lý xuất hiện khi cá nhân đối diện với những yêu cầu, áp lực hoặc tác động từ môi trường vượt quá khả năng thích ứng hiện tại của bản thân.

Hans Selye – nhà sinh lý học nổi tiếng người Canada – là người đầu tiên đưa ra định nghĩa khoa học về stress Ông cho rằng stress là “phản ứng không đặc hiệu của cơ thể đối với bất kỳ yêu cầu nào được đặt ra cho nó” Từ góc nhìn này, stress không chỉ gắn liền với cảm xúc tiêu cực mà còn bao hàm cả những nỗ lực tích cực nhằm giúp cơ thể và tâm lý con người thích nghi với hoàn cảnh.

Trong tâm lý học, stress còn được nhìn nhận như một trạng thái đặc biệt của ý thức và hành vi, thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể Khi những đòi hỏi từ bên ngoài quá lớn so với khả năng ứng phó, cá nhân sẽ rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu và bất ổn Ngược lại, nếu cá nhân có đủ nguồn lực để ứng phó, stress có thể trở thành động lực thúc đẩy phát triển.

Như vậy, có thể khái quát: Stress là hiện tượng tâm – sinh lý phức hợp, phản ánh sự mất cân bằng tạm thời giữa yêu cầu của hoàn cảnh và khả năng đáp ứng của cá nhân, đồng thời kích hoạt các phản ứng nhằm tái lập cân bằng.

1.2 Khái niệm stress học đường và stress trong học tập

Trong bối cảnh giáo dục, stress thường được gọi là “stress học đường” Đây là trạng thái căng thẳng tâm lý xuất hiện ở học sinh, sinh viên khi phải đối mặt với áp lực học tập, thi cử, mối quan hệ xã hội trong trường lớp, kỳ vọng từ gia đình hoặc định hướng nghề nghiệp.

Stress học đường có thể mang tính ngắn hạn, chẳng hạn như lo lắng trước một bài kiểm tra, hoặc mang tính dài hạn, như cảm giác bất lực kéo dài khi liên tục không theo kịp chương trình học Dù ở dạng nào, stress học đường đều có tác động đáng kể đến kết quả học tập, sức khỏe tinh thần và sự phát triển toàn diện của người học. Đối với sinh viên, “stress trong học tập” là một dạng đặc thù của stress học đường.

Nó phản ánh mâu thuẫn giữa khối lượng kiến thức, yêu cầu thi cử, và khả năng tự học, tự quản lý của sinh viên Stress trong học tập không chỉ đến từ việc nắm bắt tri thức, mà còn từ cách thức tổ chức thi cử, sự cạnh tranh trong lớp học, cũng như những yếu tố ngoại cảnh như điều kiện kinh tế và môi trường sống.

1.3 Đặc điểm stress trong thi cử

Stress trong thi cử có một số đặc điểm nổi bật, khác biệt so với stress trong các tình huống học tập thông thường:

 Tính thời điểm: Stress thường gia tăng mạnh trong giai đoạn cận kề kỳ thi, đặc biệt khi lịch thi dồn nhiều môn liên tiếp.

 Tính tích lũy: Áp lực từ các bài tập, báo cáo, đồ án trong suốt học kỳ có thể dồn nén và bùng phát ngay trước kỳ thi.

 Tính đa nguyên nhân: Stress thi cử không chỉ đến từ việc học mà còn kết hợp với yếu tố tài chính, kỳ vọng gia đình, sức khỏe và môi trường xã hội.

 Tính đa dạng chủ thể: Sinh viên năm nhất thường lo lắng vì chưa quen với hình thức thi đại học, trong khi sinh viên năm ba, bốn lại gánh thêm áp lực từ chuyên ngành, đồ án và định hướng nghề nghiệp.

Những đặc điểm này cho thấy stress thi cử vừa mang tính khách quan (do môi trường học tập quy định), vừa mang tính chủ quan (do khả năng ứng phó của sinh viên).

1.4 Các biểu hiện của stress trước kỳ thi cuối kỳ

Stress thường không biểu hiện một cách đơn lẻ mà thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau Dưới góc độ tâm lý học, có thể phân loại thành ba nhóm chính: thể chất, tâm lý và hành vi – nhận thức.

Khi căng thẳng, cơ thể sinh viên thường phản ứng mạnh mẽ:

 Rối loạn giấc ngủ: Nhiều sinh viên thường xuyên mất ngủ, khó đi vào giấc ngủ hoặc giấc ngủ chập chờn, hay tỉnh giấc lúc nửa đêm Điều này khiến cơ thể không được nghỉ ngơi đầy đủ, dẫn đến mệt mỏi, giảm năng lượng vào ngày hôm sau.

 Đau nhức và mệt mỏi toàn thân: Stress kích hoạt hormone cortisol và adrenaline, gây căng cơ, đau đầu, chóng mặt, tim đập nhanh, dễ đổ mồ hôi. Một số sinh viên còn gặp phải các triệu chứng như đau bụng, đau dạ dày hoặc rối loạn tiêu hóa.

 Thay đổi thói quen ăn uống: Có người mất cảm giác thèm ăn, chán ăn; ngược lại, có người lại ăn nhiều hơn bình thường, dẫn đến tăng cân hoặc rối loạn dinh dưỡng.

 Suy giảm hệ miễn dịch: Stress kéo dài làm cơ thể dễ mắc bệnh, cảm cúm, viêm họng, ảnh hưởng đến khả năng học tập và thi cử.

Về mặt tâm lý, stress trước kỳ thi thường biểu hiện rất rõ:

 Lo âu và căng thẳng kéo dài: Sinh viên thường xuyên trong trạng thái bồn chồn, lo lắng về kết quả thi, thậm chí sợ hãi thất bại.

 Thiếu tự tin và cảm giác bất lực: Một số bạn cảm thấy bản thân không đủ năng lực để hoàn thành khối lượng kiến thức khổng lồ, từ đó dễ nảy sinh tâm trạng bi quan.

THỰC TRẠNG TÌNH TRẠNG STRESS TRƯỚC KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH

KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH

2.1 Giới thiệu về đối tượng khảo sát

Bảng 2.1 Phân bố mẫu khảo sát theo giới tính và năm học. Đặc điểm Số lượng

2.1.1 Phân bố mẫu khảo sát theo giới tính

Trong nghiên cứu này, nhóm đã tiến hành khảo sát 32 sinh viên IUH với sự phân bố đồng đều: 16 sinh viên nam và 16 sinh viên nữ, tương ứng 50% mỗi giới Kết quả này cho thấy sự cân bằng, tạo điều kiện để phân tích stress không bị lệch về phía một giới nào.

Khi so sánh, có thể nhận thấy một vài khác biệt trong cách biểu hiện và ứng phó với stress Sinh viên nam thường ít khi bộc lộ cảm xúc ra ngoài, nhưng lại dễ chọn cách giải tỏa mang tính hành vi, chẳng hạn thức khuya học dồn, uống cà phê, chơi game buồn bực và có xu hướng tìm đến sự chia sẻ với bạn bè, người thân Tuy nhiên, nhìn chung cả hai giới đều trải qua stress trước kỳ thi, chỉ khác biệt ở cách thể hiện và mức độ kiểm soát.

2.1.2 Phân bố mẫu khảo sát theo năm học

Mẫu khảo sát được chia đều cho hai nhóm: 16 sinh viên năm nhất (50%) và 16 sinh viên năm ba – bốn (50%) Đây là một cách tiếp cận hợp lý, vì mỗi nhóm có đặc thù riêng:

 Sinh viên năm nhất: Đây là kỳ thi cuối kỳ đầu tiên ở bậc đại học Họ thường ít stress hơn sinh viên năm cuối, nhưng lại bối rối, lo lắng do chưa quen với khối lượng kiến thức và cách thi mới Sự căng thẳng ở nhóm này mang tính ngắn hạn, gắn với sự bỡ ngỡ ban đầu.

 Sinh viên năm ba – bốn: Mức độ stress của nhóm này cao hơn đáng kể Ngoài thi cử, họ còn phải đối mặt với đồ án, báo cáo thực tập, khóa luận và áp lực nghề nghiệp Stress ở nhóm này mang tính dài hạn, vừa về điểm số, vừa về định hướng tương lai.

Sự so sánh này cho thấy stress của sinh viên IUH không đồng nhất, mà thay đổi theo giai đoạn học tập.

2.2 Nguyên nhân gây stress ở sinh viên IUH

Bảng 2.2 Kết quả khảo sát nguyên nhân gây stress ở sinh viên

(người) Tỉ lệ (%) Áp lực điểm số 14 43.75

Chưa chuẩn bị kịp kiến thức 6 18.75

Lịch thi dày, nhiều môn cùng lúc 10 31.25

2.2.1 Áp lực điểm số và thành tích học tập

Trong khảo sát, có đến 43,8% sinh viên cho rằng áp lực điểm số là nguyên nhân lớn nhất khiến họ căng thẳng GPA không chỉ phản ánh năng lực học tập, mà còn quyết định đến học bổng, thời gian tốt nghiệp và cơ hội nghề nghiệp.

 Với sinh viên năm nhất, áp lực này gắn liền với mong muốn chứng minh bản thân trong môi trường mới, đồng thời lo lắng vì không muốn làm cha mẹ thất vọng.

 Với sinh viên năm cuối, điểm số càng quan trọng hơn khi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ xin việc, thực tập và cả tương lai sau khi tốt nghiệp.

Có thể thấy, áp lực điểm số là “gốc rễ” của stress, và là nỗi lo chung ở cả hai nhóm sinh viên, chỉ khác nhau về cường độ và ý nghĩa.

2.2.2 Lịch thi dồn dập với nhiều môn thi cùng lúc

Khoảng 31,3% sinh viên phản ánh rằng lịch thi dồn dập là nguyên nhân chính dẫn đến stress Đây là thực tế thường xuyên tại IUH: nhiều môn thi được sắp xếp sát nhau trong một đến hai tuần, khiến sinh viên phải ôn tập cùng lúc khối lượng kiến thức lớn.

 Sinh viên năm nhất dễ bị choáng ngợp khi lần đầu đối diện với lịch thi dày đặc.

 Sinh viên năm cuối không chỉ thi mà còn phải hoàn thành đồ án, báo cáo, nên áp lực càng nặng nề.

Như vậy, lịch thi dồn dập là nguyên nhân phổ biến thứ hai, làm tăng đáng kể mức độ căng thẳng của sinh viên.

2.2.3 Việc chuẩn bị kiến thức chưa đầy đủ trước kỳ thi

Khoảng 18,8% sinh viên thừa nhận rằng họ stress vì chưa chuẩn bị kịp kiến thức. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thói quen trì hoãn, học đối phó, hoặc thiếu phương pháp học hiệu quả.

 Sinh viên năm nhất là nhóm chịu ảnh hưởng nhiều hơn, do chưa quen cách học ở bậc đại học, dễ rơi vào tình trạng “nước đến chân mới nhảy”.

 Sinh viên năm cuối tuy có kinh nghiệm hơn, nhưng khối lượng công việc quá lớn khiến họ vẫn khó chuẩn bị đầy đủ.

2.2.4 Kỳ vọng và áp lực từ phía gia đình

Chỉ có 6,3% sinh viên cho rằng stress xuất phát từ kỳ vọng gia đình Tuy tỷ lệ thấp, nhưng áp lực này lại mang tính tinh thần sâu sắc.

 Sinh viên năm nhất dễ gặp áp lực này hơn, vì kỳ thi đầu tiên ở đại học thường được gia đình quan tâm sát sao.

 Sinh viên năm cuối thường tự lập hơn, nên yếu tố gia đình ít ảnh hưởng trực tiếp.

2.2.5 Một số nguyên nhân khác

Ngoài những yếu tố chính, vẫn còn một số nguyên nhân ít phổ biến hơn, như: áp lực tài chính, việc làm thêm, môi trường sống không thuận lợi, hoặc sự so sánh với bạn bè Dù ít được nhắc đến, những yếu tố này có thể kết hợp với các nguyên nhân chính và khiến mức độ stress tăng lên đáng kể.

2.3 Biểu hiện stress của sinh viên IUH

Bảng 2.3 Kết quả khảo sát biểu hiện stress của sinh viên IUH

Mất ngủ, lo âu, hồi hộp 16 50.0 Ăn uống thất thường 1 3.1

Cáu gắt, dễ nóng giận 5 15.6

Tất cả các trường hợp trên 2 6.3

2.3.1 Mất ngủ, lo âu và hồi hộp kéo dài

Có đến 50% sinh viên cho biết họ bị mất ngủ hoặc ngủ không sâu trước kỳ thi Đây là biểu hiện phổ biến nhất của stress, tác động trực tiếp đến thể chất.

 Sinh viên năm nhất thường mất ngủ vì lo lắng chưa biết kỳ thi sẽ diễn ra như thế nào.

 Sinh viên năm cuối thì mất ngủ vì khối lượng công việc và trách nhiệm lớn, đặc biệt là GPA và đồ án.

2.3.2 Giảm khả năng tập trung trong quá trình học tập

Khoảng 25% sinh viên cho biết họ khó tập trung khi học Đầu óc thường bị xao nhãng, tiếp thu chậm, ghi nhớ kém.

 Năm nhất: khó tập trung vì chưa quen phương pháp học, môi trường mới dễ gây phân tâm.

 Năm cuối: khó tập trung vì áp lực chồng chất, vừa học vừa lo cho nhiều việc khác.

2.3.3 Dễ cáu gắt, nóng giận và khó kiểm soát cảm xúc

15,6% sinh viên phản ánh rằng họ trở nên dễ cáu kỉnh và nóng giận hơn bình thường. Stress làm giảm khả năng kiểm soát cảm xúc, dẫn đến xung đột nhỏ với bạn bè, thậm chí người thân.

2.3.4 Một số biểu hiện khác

Khoảng 6,3% sinh viên cho biết họ đồng thời gặp nhiều biểu hiện: mất ngủ, lo âu, rối loạn ăn uống, dễ cáu gắt, khó tập trung Đây là dấu hiệu stress đã ảnh hưởng toàn diện.

2.3.5 Thói quen ăn uống bị thay đổi hoặc rối loạn

GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HỖ TRỢ SINH VIÊN GIẢM

VIÊN GIẢM STRESS TRONG THI CỬ 3.1 Các nguyên tắc đề xuất giải pháp

Việc đưa ra giải pháp nhằm giảm stress trong thi cử cho sinh viên cần dựa trên một số nguyên tắc cơ bản sau:

 Tính thực tiễn: Giải pháp phải phù hợp với thực trạng đời sống học tập và sinh hoạt của sinh viên IUH Nhiều bạn vừa học, vừa làm thêm, vừa tham gia các hoạt động ngoại khóa, do đó giải pháp cần có tính khả thi, dễ áp dụng.

 Tính toàn diện: Stress không chỉ bắt nguồn từ việc học mà còn liên quan đến nhiều yếu tố như gia đình, tài chính, sức khỏe hay môi trường xã hội Do đó, giải pháp phải tác động từ nhiều phía: cá nhân, gia đình, nhà trường và tổ chức xã hội.

 Tính chủ động: Sinh viên là chủ thể chính, nên giải pháp phải khuyến khích họ nâng cao năng lực tự điều chỉnh và quản lý bản thân.

 Tính bền vững: Giải pháp không chỉ nhằm đối phó tạm thời trong mùa thi, mà cần hướng đến việc hình thành thói quen và kỹ năng lâu dài, giúp sinh viên phát triển bền vững về thể chất, tinh thần và học tập.

3.2 Giải pháp và kiến nghị Để giảm thiểu tình trạng stress trong học tập và thi cử, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía: từ bản thân sinh viên, gia đình, nhà trường cho đến các tổ chức xã hội.Các giải pháp và kiến nghị cụ thể được đề xuất như sau:

3.2.1 Đối với bản thân sinh viên

 Quản lý thời gian và phương pháp học tập: Sinh viên cần xây dựng kế hoạch học tập từ đầu học kỳ, phân bổ hợp lý thời gian cho từng môn, tránh tình trạng

“nước đến chân mới nhảy” Việc áp dụng các phương pháp học tập khoa học như sơ đồ tư duy, hệ thống hóa kiến thức bằng bảng tóm tắt, luyện tập qua đề cương hoặc tham gia học nhóm sẽ giúp tăng hiệu quả tiếp thu, giảm cảm giác quá tải trước kỳ thi.

 Giữ gìn sức khỏe thể chất và tinh thần: Một cơ thể khỏe mạnh là nền tảng để chống lại stress Sinh viên nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya và dành thời gian cho hoạt động thể thao, giải trí.

 Tư duy tích cực và kiểm soát cảm xúc: Thay vì coi stress là gánh nặng, sinh viên cần học cách nhìn nhận nó như một thử thách để rèn luyện bản thân Các phương pháp như hít thở sâu, thiền, viết nhật ký cảm xúc hoặc tham gia hoạt động sáng tạo cũng giúp cân bằng tâm lý.

 Chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ: Khi áp lực vượt ngoài khả năng tự kiểm soát, sinh viên không nên chịu đựng một mình mà cần chia sẻ với bạn bè, thầy cô, hoặc tìm đến dịch vụ tư vấn tâm lý để được hỗ trợ kịp thời.

 Thấu hiểu và đồng hành: Gia đình không chỉ là nơi cung cấp tài chính mà còn là điểm tựa tinh thần quan trọng Cha mẹ cần lắng nghe, quan tâm đến cảm xúc của con, động viên kịp thời khi con gặp khó khăn.

 Giảm áp lực kỳ vọng: Việc đặt nặng thành tích hoặc so sánh con với người khác dễ dẫn đến lo âu, tự ti Cha mẹ nên khuyến khích con nỗ lực hết mình, nhưng đồng thời tôn trọng khả năng và lựa chọn cá nhân.

 Hỗ trợ điều kiện sinh hoạt: Với sinh viên xa nhà, sự quan tâm từ cha mẹ qua việc hỗ trợ tài chính hợp lý, nhắc nhở chăm sóc sức khỏe, hay tạo bầu không

3.2.3 Đối với nhà trường và giảng viên

 Phân bổ hợp lý lịch thi và bài tập: Nhà trường cần tránh tình trạng dồn nhiều môn trong một tuần, đồng thời giảm tải số lượng tiểu luận, báo cáo vào giai đoạn cuối kỳ, thay vào đó tăng cường đánh giá quá trình để sinh viên có thời gian ôn tập và tiếp thu kiến thức tốt hơn.

 Tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng: Các lớp về quản lý thời gian, kỹ năng học tập, kiểm soát cảm xúc và kỹ năng mềm sẽ trang bị cho sinh viên công cụ cần thiết để ứng phó với áp lực.

 Phát triển dịch vụ tư vấn tâm lý học đường: Đầu tư cơ sở vật chất và nhân sự chuyên môn cho trung tâm tư vấn tâm lý, đảm bảo dịch vụ này hoạt động hiệu quả, dễ tiếp cận và miễn phí cho sinh viên.

Ngày đăng: 25/09/2025, 18:50

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Lazarus, R. S., & Folkman, S. (1984). Stress, Appraisal, and Coping. Springer Publishing Company Sách, tạp chí
Tiêu đề: Stress, Appraisal, and Coping
Tác giả: Lazarus, R. S., & Folkman, S
Năm: 1984
3. Nguyễn Công Khanh (2019). Tâm lý học đường – Lý thuyết và ứng dụng. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tâm lý học đường – Lý thuyết và ứng dụng
Tác giả: Nguyễn Công Khanh
Nhà XB: NXB Đạihọc Quốc gia Hà Nội
Năm: 2019
4. World Health Organization (WHO) (2020). Mental health and psychosocial considerations for students Sách, tạp chí
Tiêu đề: World Health Organization (WHO) (2020). 
Tác giả: World Health Organization (WHO)
Năm: 2020
5. Trần Thị Minh Đức (2021). “Stress học đường và biện pháp ứng phó của sinh viên”.Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Stress học đường và biện pháp ứng phó của sinh viên
Tác giả: Trần Thị Minh Đức
Năm: 2021
2. Lưu Song Hà (2018). Tâm lý học đại cương. NXB Đại học Quốc gia TP.HCM Khác
6. Tư liệu khảo sát nội bộ sinh viên IUH (tham khảo thực tế năm học gần đây) Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 2.1. Phân bố mẫu khảo sát theo giới tính và năm học. - IUH | TIỂU LUẬN GIỮA KỲ TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG | TÌM HIỂU TÌNH TRẠNG STRESS TRƯỚC KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH
Bảng 2.1. Phân bố mẫu khảo sát theo giới tính và năm học (Trang 20)
Bảng 2.2. Kết quả khảo sát nguyên nhân gây stress ở sinh viên - IUH | TIỂU LUẬN GIỮA KỲ TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG | TÌM HIỂU TÌNH TRẠNG STRESS TRƯỚC KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH
Bảng 2.2. Kết quả khảo sát nguyên nhân gây stress ở sinh viên (Trang 21)
Bảng 2.6. Kết quả khảo sát cách sinh viên IUH ứng phó với stress - IUH | TIỂU LUẬN GIỮA KỲ TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG | TÌM HIỂU TÌNH TRẠNG STRESS TRƯỚC KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH
Bảng 2.6. Kết quả khảo sát cách sinh viên IUH ứng phó với stress (Trang 31)
Bảng 2.7. Kết quả khảo sát mong muốn hỗ trợ từ nhà trường của - IUH | TIỂU LUẬN GIỮA KỲ TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG | TÌM HIỂU TÌNH TRẠNG STRESS TRƯỚC KỲ THI CUỐI KỲ CỦA SINH VIÊN IUH
Bảng 2.7. Kết quả khảo sát mong muốn hỗ trợ từ nhà trường của (Trang 34)

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w