1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

IUH | Báo cáo tiểu luận | TÌM HIỂU VỀ CÁC HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC ÁP DỤNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM

55 4 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tìm hiểu về các hệ thống quản lí chất lượng được áp dụng phổ biến tại Việt Nam
Tác giả Nguyễn Mỹ Hoa, Nguyễn Trần Hồng Ngọc, Lâm Anh Thịnh, Đào Trung Hậu, Trần Đình Trường, Dương Mạnh Duyệt
Người hướng dẫn Nguyễn Thị Thanh Bình
Trường học Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm
Thể loại Báo cáo tiểu luận
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 55
Dung lượng 1,81 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1. Liệt kê những chứng nhận hệ thống quản lí chất lượng (4)
  • 1.2. Một số công ty có áp dụng tiêu chuẩn quản lí chất lượng (7)
  • II. Trình bày những nguyên tắc chung và tóm tắt các yêu cầu cơ bản của các tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng mà các công ty tham gia triển lãm đã áp dụng (10)
    • 2.1. Giới thiệu được về lịch sử ra đời, nội dung chính và phiên bản hiện hành của các tiêu chuẩn hệ thống QLCL (10)
    • 2.2. Nêu được vai trò/ý nghĩa của các chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời, có hình ảnh chứng nhận minh hoạ (21)
    • 2.3. Trình bày được những nguyên tắc chung của các tiêu chuẩn hệ thống quản lí chất lượng (33)
    • 2.4. Tóm tắt được các yêu cầu của các tiêu chuẩn hệ thống quản lí chất lượng (34)
  • III. Nhận xét và bài học kinh nghiệm thông qua đợt khảo sát thực tế (42)
    • 3.1. Nhận xét về triển lãm,về các hệ thống quản lý chất lượng (42)
    • 3.2. Tầm quan trọng chung của các chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng đối với công ty (46)
    • 3.3. Bài học kinh nghiệm và định hướng bản thân (47)
  • Tài Liệu Tham Khảo (48)

Nội dung

IUH | Báo cáo tiểu luận | TÌM HIỂU VỀ CÁC HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC ÁP DỤNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM IUH | Báo cáo tiểu luận | TÌM HIỂU VỀ CÁC HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC ÁP DỤNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM IUH | Báo cáo tiểu luận | TÌM HIỂU VỀ CÁC HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC ÁP DỤNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM IUH | Báo cáo tiểu luận | TÌM HIỂU VỀ CÁC HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC ÁP DỤNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM IUH | Báo cáo tiểu luận | TÌM HIỂU VỀ CÁC HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC ÁP DỤNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM

Liệt kê những chứng nhận hệ thống quản lí chất lượng

1.1.1 ISO 22000 – Thu hút nhiều doanh nghiệp quan tâm vì đáp ứng yêu cầu xuất khẩu và nâng cao uy tín thương hiệu

ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế do Tổ Chức Tiêu Chuẩn Hóa Quốc tế (International

Organization For Standardization - ISO) ban hành, quy định các yêu cầu đối với Hệ Thống Quản Lý An Toàn Thực Phẩm (Food Safety Management System - FSMS) Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ để các tổ chức trong chuỗi thực phẩm có thể kiểm soát các mối nguy liên quan đến an toàn thực phẩm, đảm bảo rằng thực phẩm an toàn cho người tiêu dùng

Phiên bản mới nhất ISO 22000:2018 được xây dựng dựa trên nguyên tắc HACCP (Phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn), kết hợp với mô hình PDCA (Hoạch định - Thực hiện - Kiểm tra - Cải tiến), giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý, tuân thủ quy định pháp luật và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế (TQC 2025) [1]

1.1.2 HACCP – Được nhiều đơn vị chế biến thực phẩm & thủy sản áp dụng, là tiêu chuẩn nền tảng bắt buộc

HACCP (Hazard Analysis And Critical Control Points) là một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm dựa trên phân tích nguy cơ và các điểm kiểm soát tới hạn (Critical Control Points – CCPs) Nó tập trung vào việc xác định và đánh giá các nguy cơ (sinh học, hóa học và vật lý) tiềm ẩn trong quá trình sản xuất thực phẩm và sau đó thiết lập các biện pháp kiểm soát để ngăn chặn hoặc giảm thiểu nguy cơ này đến mức tối thiểu HACCP được xem là một phương pháp tiêu chuẩn quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm và đang được áp dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và chế biến thực phẩm trên toàn thế giới để bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng và đảm bảo chất lượng thực phẩm

HACCP được thiết kế để sử dụng trong tất cả các phân khúc của ngành công nghiệp thực phẩm từ trồng trọt, thu hoạch, chế biến, sản xuất, phân phối và buôn bán đến chế biến thực phẩm (Sutech 2022) [2]

1.1.3 BRCGS – Được các doanh nghiệp xuất khẩu sang châu Âu quan tâm nhiều, do yêu cầu từ hệ thống siêu thị lớn

BRCGS tiền thân là BRC (British Retail Consortium), BRCGS (Brand Reputation

Compliance Global Standards) là tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm

Tiêu chuẩn BRCGS cung cấp một khuôn khổ để quản lý sản phẩm an toàn, tính toàn vẹn, tính hợp pháp, chất lượng và các biện pháp kiểm soát hoạt động trong ngành công nghiệp thực phẩm, thành phần thực phẩm, sản xuất, chế biến và đóng gói

BRCGS (Uy tín thương hiệu thông qua tuân thủ) là thương hiệu toàn cầu dẫn đầu thị trường giúp xây dựng niềm tin trong chuỗi cung ứng, cung cấp một bộ tiêu chuẩn trong đó chứng nhận mang lại dấu hiệu về chất lượng, an toàn và trách nhiệm thực phẩm (CLV 2025) [3]

1.1.4 SQF – Đặc biệt chú trọng tại Vietfish, nhiều doanh nghiệp thủy sản áp dụng để mở rộng thị trường Mỹ & Úc

SQF là từ viết tắt của “Safe Quality Food” (Thực phẩm an toàn chất lượng) Được giám sát bởi Viện Thực Phẩm Chất Lượng An Toàn , SQF là chương trình an toàn thực phẩm toàn cầu có mục tiêu đảm bảo an toàn thực phẩm

Tiêu chuẩn này dựa trên Hệ thống Phân Tích Mối Nguy Và Điểm Kiểm Soát Tới Hạn (HACCP) và được Sáng Kiến An Toàn Thực Phẩm Toàn Cầu (GFSI) công nhận Nhiều nhà bán lẻ và nhà sản xuất trên toàn thế giới yêu cầu chứng nhận SQF hoặc chứng nhận tương tự trước khi mua sản phẩm thực phẩm từ các công ty khác Việc này giúp bạn yên tâm rằng cơ sở của mình đã được đánh giá bởi một Cơ Quan Chứng Nhận bên thứ ba, thể hiện cam kết của bạn đối với an toàn thực phẩm (FSNS 2024) [4]

1.1.5 IFS Food – Hấp dẫn với các doanh nghiệp cung ứng cho châu Âu, nhất là thủy sản và thực phẩm chế biến

Tiêu chuẩn IFS Food là tiêu chuẩn quốc tế đánh giá sự tuân thủ của sản phẩm và quy trình liên quan đến an toàn và chất lượng thực phẩm Tiêu chuẩn IFS Food áp dụng cho các nhà cung cấp ở tất cả các bước chế biến thực phẩm sau giai đoạn nông nghiệp IFS Food đáp ứng các tiêu chí của Sáng Kiến An Toàn Thực phẩm Toàn cầu – GFSI (DNV n.d.) [5]

1.1.6 GMP – Được đánh giá cao vì đảm bảo vệ sinh & chất lượng, nền tảng để đạt các chứng nhận cao hơn

GMP là viết tắt của Thực Hành Sản Xuất Tốt (Good Manufacturing Practices), một hệ thống đảm bảo các sản phẩm sản xuất - chẳng hạn như thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm

- được sản xuất và kiểm soát một cách nhất quán theo các tiêu chuẩn chất lượng đã đặt ra Việc áp dụng GMP có thể giúp giảm thiểu tổn thất và lãng phí, đồng thời tránh thu hồi sản phẩm, phạt tiền và phạt tù Nhìn chung, nó bảo vệ cả doanh nghiệp và người tiêu dùng khỏi các sự cố an toàn thực phẩm tiêu cực (Jona 2025) [6]

1.1.7 ISO 9001 – Nhiều doanh nghiệp tham khảo để cải tiến quản lý chất lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh

ISO 9001 là tiêu chuẩn quản lý chất lượng được công nhận toàn cầu Tiêu chuẩn này giúp các tổ chức thuộc mọi quy mô và lĩnh vực cải thiện hiệu suất, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và thể hiện cam kết về chất lượng Các yêu cầu của tiêu chuẩn này xác định cách thức thiết lập, triển khai, duy trì và cải tiến liên tục hệ thống quản lý chất lượng (QMS)

Việc triển khai ISO 9001 có nghĩa là tổ chức của bạn đã thiết lập các quy trình hiệu quả và đào tạo đội ngũ nhân viên để cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn hảo theo thời gian (ISO 2015) [7]

1.1.8 ISO 14001 – Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản và thực phẩm quan tâm để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững

ISO 14001 là tiêu chuẩn được công nhận quốc tế về hệ thống quản lý môi trường (EMS)

Tiêu chuẩn này cung cấp khuôn khổ cho các tổ chức thiết kế và triển khai EMS, đồng thời liên tục cải thiện hiệu suất môi trường Bằng cách tuân thủ tiêu chuẩn này, các tổ chức có thể đảm bảo họ đang thực hiện các biện pháp chủ động để giảm thiểu tác động môi trường, tuân thủ các yêu cầu pháp lý liên quan và đạt được các mục tiêu môi trường Khuôn khổ này bao gồm nhiều khía cạnh, từ sử dụng tài nguyên và quản lý chất thải đến giám sát hiệu suất môi trường và thu hút các bên liên quan tham gia vào các cam kết về môi trường (ISO

1.1.9 ISO 45001 – Được các nhà máy chế biến giới thiệu như giải pháp nâng cao an toàn lao động

ISO 45001 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu đối với hệ thống quản lý sức khỏe và an toàn nghề nghiệp (OH&S) Tiêu chuẩn này cung cấp khuôn khổ cho các tổ chức quản lý rủi ro và cải thiện hiệu suất OH&S

Một số công ty có áp dụng tiêu chuẩn quản lí chất lượng

Công Ty Masan consumer: ISO 9001 (quản lý chất lượng), ISO 22000 (an toàn thực phẩm), HACCP, ISO 14001 (quản lý môi trường)

Công Ty CPHH VEDAN Việt Nam: ISO 14001 (quản lý môi trường), ISO 45001

Công Ty TNHH Chế Biến Dừa Lương quới: ISO 22000, HACCP, BRC, IFS

Công Ty TNHH Hải Vương: HACCP, ISO 22000, cùng với các tiêu chuẩn khác như

Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Thực Phẩm JIN JANG: HACCP, ISO 22000:2018

Trình bày những nguyên tắc chung và tóm tắt các yêu cầu cơ bản của các tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng mà các công ty tham gia triển lãm đã áp dụng

Giới thiệu được về lịch sử ra đời, nội dung chính và phiên bản hiện hành của các tiêu chuẩn hệ thống QLCL

2.1.1 Giới thiệu về lịch sử ra đời của ISO 22000

ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế cho Hệ Thống Quản Lý An Toàn Thực Phẩm (FSMS), được Tổ Chức Tiêu Chuẩn Hóa Quốc tế (ISO) phát hành lần đầu năm 2005 [11]

Phiên bản hiện hành là ISO 22000:2018, phát hành năm 2018 – đây là lần sửa đổi quan trọng thứ hai, kế thừa từ phiên bản đầu tiên [12]

Nội dung chính của ISO 22000 và phiên bản hiện hành của các tiêu chuẩn hệ thống QLCL

ISO 22000 yêu cầu áp dụng các yếu tố cốt lõi trong quản lý an toàn thực phẩm:

Quản lý hệ thống (system management)

Chương trình tiên quyết (PRPs – Prerequisite Programs)

Nguyên tắc HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn)

Các yếu tố then chốt của FSMS gồm:

Giao tiếp tương tác giữa các bên liên quan trong chuỗi thực phẩm (nhà cung cấp, khách hàng, )

Quản trị hệ thống theo cấu trúc High-Level Structure (HLS), tương thích dễ dàng với tiêu chuẩn ISO khác như: ISO 9001 [13]

2.1.2 Giới thiệu về lịch sử ra đời của HACCP

Nguồn gốc và phát triển ban đầu: HACCP được phát triển vào cuối thập niên 1950–

1960 bởi Công ty Pillsbury phối hợp với NASA và các phòng thí nghiệm quân đội Mỹ, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm cho các sứ mệnh không gian, vượt trội hơn phương pháp kiểm tra sản phẩm cuối cùng [14]

Những năm 1970: Năm 1971, HACCP được giới thiệu tại Hội Nghị Bảo vệ Thực phẩm

Quốc gia; Năm 1972 đánh dấu chương trình đào tạo đầu tiên do Pillsbury thực hiện cho FDA

Thập niên 1980–1990: WHO châu Âu và Ủy ban NACMCF hỗ trợ thúc đẩy ứng dụng HACCP Năm 1993, Codex Alimentarius (FAO/WHO) chính thức đưa HACCP vào tiêu chuẩn quốc tế

Hoa Kỳ bắt đầu pháp lý hóa HACCP: FDA yêu cầu hệ thống HACCP trong chế biến hải sản (1993), USDA áp dụng cho thịt và gia cầm (1996), juice (1998)

Một biến cố nghiêm trọng: Dịch E coli từ Jack-in-the-Box năm 1993 đã thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng HACCP trong ngành thực phẩm

Tiếp cận toàn cầu và hiện đại hóa: Thành Lập International HACCP Alliance (1994) thúc đẩy ứng dụng đồng nhất HACCP Sự ra đời tiêu chuẩn ISO 22000 (2005) tích hợp

HACCP, Good Manufacturing Practices (GMP) và các yếu tố quản lý chất lượng theo ISO

Thập niên 2010–nay: HACCP được số hoá, sử dụng IoT, AI để tự động hoá lập kế hoạch và giám sát an toàn thực phẩm [15]

Nội dung chính của HACCP và phiên bản hiện hành của các tiêu chuẩn hệ thống QLCL

Theo FDA và các hướng dẫn chuẩn, HACCP được triển khai qua 7 nguyên tắc cốt lõi:

Phân tích mối nguy (Hazard Analysis): Xác định nguy cơ sinh học, hóa học, vật lý

Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCPs): Các điểm cần được kiểm soát để đảm bảo an toàn

Thiết lập giới hạn tới hạn (Critical Limits): Ngưỡng an toàn tại mỗi CCP

Thực hiện giám sát (Monitoring Procedures): Theo dõi để đảm bảo CCP nằm trong giới hạn

Hành động khắc phục (Corrective Actions): Biện pháp khi xảy ra sai lệch

Xác minh (Verification Procedures): Kiểm tra tính hiệu quả của hệ thống HACCP

Ghi chép và lưu trữ tài liệu (Record-Keeping and Documentation): Tạo hồ sơ minh bạch, dễ kiểm tra [16]

2.1.3 Giới thiệu về lịch sử ra đời của BRCGS

Năm 1996, tổ chức British Retail Consortium (BRC) tại Anh đã phát triển một bộ tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm nhằm chuẩn hóa việc đánh giá nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng bán lẻ

Vào năm 1998, phiên bản đầu tiên của tiêu chuẩn BRC Global Standard for Food Safety được ban hành Đến năm 2016, tiêu chuẩn chính thức đổi tên thành BRCGS – Brand Reputation through

Compliance Global Standards, phản ánh sự mở rộng ra toàn cầu và chú trọng đến uy tín thương hiệu [17]

Nội dung chính của BRCGS và phiên bản hiện hành của các tiêu chuẩn hệ thống QLCL

BRCGS bao gồm nhiều tiêu chuẩn phù hợp với từng lĩnh vực cụ thể như:

Tiêu chuẩn Lĩnh vực áp dụng Phiên bản hiện hành

Mục tiêu chính và Đối tượng áp dụng cụ thể

Issue 9 (2023) Áp dụng cho các nhà sản xuất thực phẩm Đảm bảo kiểm soát toàn diện các rủi ro an toàn thực phẩm (HACCP, vệ sinh, truy xuất, dị ứng, ghi nhãn ) Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất trong hệ thống [18]

Vật liệu bao bì Issue 6 Dành cho các cơ sở sản xuất vật liệu đóng gói thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm Đảm bảo không gây ô nhiễm sản phẩm, kiểm soát an toàn vật liệu tiếp xúc thực phẩm [19]

Lưu kho và phân phối

Issue 4 Áp dụng cho các đơn vị lưu kho, vận chuyển, phân phối sản phẩm thực phẩm và phi thực phẩm Nhấn mạnh truy xuất nguồn gốc, bảo quản đúng điều kiện (nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh ) [20]

Issue 3 Dành cho các công ty không sản xuất nhưng có vai trò môi giới, phân phối hoặc xuất nhập khẩu thực phẩm, bao bì hoặc nguyên liệu Đảm bảo sản phẩm từ nhà cung cấp đủ tiêu chuẩn và không bị rủi ro [18]

Issue 3 Dành cho các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm không chứa gluten, phục vụ người bị bệnh Celiac hoặc dị ứng gluten Đảm bảo không nhiễm chéo và ghi nhãn rõ ràng [21]

Issue 4 Áp dụng cho các sản phẩm không phải thực phẩm như đồ chơi, đồ gia dụng, sản phẩm làm đẹp, chăm sóc cá nhân Tiêu chuẩn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng cuối cùng [17]

BRCGS Retail Hệ thống bán lẻ Issue 2 Áp dụng cho siêu thị, chuỗi bán lẻ, cửa hàng tiện lợi… Nhằm kiểm soát vệ sinh, bảo quản thực phẩm tại điểm bán và các quy trình phục vụ khách hàng

BRCGS START Doanh nghiệp nhỏ

Là chương trình "bản rút gọn" của tiêu chuẩn Food Safety, thiết kế dành riêng cho các doanh nghiệp nhỏ đang trong quá trình chuẩn bị tiến tới chứng nhận đầy đủ Cấu trúc nhẹ nhàng, dễ tiếp cận [20]

Nội dung chính của tiêu chuẩn BRCGS Food Safety (Issue 9)

Cam kết của lãnh đạo cấp cao (Senior Management Commitment)

Lãnh đạo phải thể hiện cam kết rõ ràng đối với việc đảm bảo an toàn thực phẩm

Thiết lập chính sách chất lượng, các mục tiêu và nguồn lực phù hợp

Duy trì giao tiếp hiệu quả trong nội bộ, định kỳ xem xét hiệu lực của hệ thống QMS Phân công rõ trách nhiệm và quyền hạn cho từng bộ phận liên quan

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (Food Safety & Quality Management System - FSQMS)

Doanh nghiệp cần xây dựng, áp dụng và duy trì hệ thống quản lý tài liệu rõ ràng

Bao gồm các quy trình, hướng dẫn, biểu mẫu, nhật ký… giúp theo dõi toàn bộ hoạt động sản xuất và kiểm soát chất lượng

Hệ thống phải được cập nhật định kỳ, dễ truy xuất và kiểm tra

Có quy trình điều tra sự không phù hợp, hành động khắc phục và phòng ngừa

Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP)

Doanh nghiệp phải áp dụng nguyên tắc HACCP theo Codex:

Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP)

Thiết lập giới hạn tới hạn, quy trình giám sát, hành động khắc phục

Thiết lập hệ thống kiểm tra xác nhận và lưu hồ sơ đầy đủ

HACCP phải được đánh giá định kỳ hoặc khi có thay đổi về quy trình/nguyên liệu

Tiêu chuẩn cơ sở vật chất (Site Standards)

Mọi khu vực sản xuất phải được thiết kế, xây dựng và bảo trì để đảm bảo vệ sinh, tránh nhiễm chéo Gồm các yêu cầu về:

Bề mặt tiếp xúc thực phẩm

Chiếu sáng, thông gió, hệ thống nước, vệ sinh thiết bị

Có biện pháp kiểm soát côn trùng và động vật gây hại hiệu quả

Kiểm soát sản phẩm (Product Control)

Kiểm tra nguyên liệu đầu vào, bao bì, chất phụ gia có phù hợp và đạt chuẩn không

Quản lý các sản phẩm dị ứng (Allergen control) Đảm bảo ghi nhãn chính xác và ngăn ngừa nhiễm chéo chất gây dị ứng

Kiểm soát chất lượng cảm quan, vi sinh, hoá học trước khi xuất xưởng

Kiểm soát quá trình sản xuất (Process Control)

Thiết lập thông số kỹ thuật cho từng công đoạn sản xuất

Có hệ thống giám sát định kỳ quá trình để phát hiện sai sót kịp thời

Quản lý hiệu chuẩn thiết bị, máy móc đo lường để đảm bảo tính chính xác Áp dụng quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp và sản phẩm trả về

Quản lý nhân sự và đào tạo (Personnel)

Nêu được vai trò/ý nghĩa của các chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời, có hình ảnh chứng nhận minh hoạ

2.2.1 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lí chất lượng ISO 22000

Chứng nhận ISO 22000 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho tổ chức và người tiêu dùng, theo các nguồn đánh giá:

Tăng cường quản lý an toàn thực phẩm: Giúp nhận diện, kiểm soát mối nguy, ngăn ngừa rủi ro xuyên suốt chuỗi sản xuất

Tuân thủ quy định và mở cửa thị trường: Hỗ trợ tổ chức đáp ứng yêu cầu pháp lý nội địa và quốc tế, đồng thời dễ dàng tiếp cận thị trường xuất khẩu

Nâng cao lòng tin khách hàng và uy tín thương hiệu: Chứng nhận là minh chứng rõ ràng cho cam kết an toàn thực phẩm, giúp tăng lòng trung thành từ khách hàng

Tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí: Chuẩn hoá quy trình, giảm lãng phí, rút ngắn thời gian điều tra khi sự cố xảy ra, từ đó tiết kiệm tài chính

Gắn kết chuỗi cung ứng & cải thiện truyền thông: Xây dựng cơ chế trao đổi minh bạch giữa các bên và tăng khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Thúc đẩy cải tiến liên tục: Qua quy trình PDCA (Plan–Do–Check–Act), tạo nền tảng cho phát triển hệ thống lâu dài và hiệu quả [23] Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Nâng cao kiểm soát an toàn thực phẩm, giảm rủi ro, tăng niềm tin khách hàng, đáp ứng yêu cầu quốc tế

2.2.2 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lí chất lượng HACCP Đảm bảo an toàn thực phẩm chủ động: HACCP không chỉ kiểm tra đầu ra mà kiểm soát suốt quá trình—from farm to fork—giúp giảm thiểu nguy cơ trước khi xảy ra sự cố

Người tiêu dùng Được bảo vệ khỏi rủi ro thực phẩm, tin tưởng vào chất lượng sản phẩm

Cơ quan quản lí Dễ dàng kiểm soát và thanh tra an toàn thực phẩm, hỗ trợ hoạch định chính sách

Chuỗi cung Tăng cường truy xuất nguồn gốc và đảm bảo an toàn xuyên suốt chuỗi cung ứng Đối Tượng Vai trò

Thước đo uy tín, tiếp cận thị trường quốc tế: HACCP được công nhận toàn cầu bởi WHO, FAO và là yêu cầu bắt buộc với nhiều mặt hàng xuất khẩu

Tuân thủ quy định: Nhiều ngành và quốc gia hiện đã bắt buộc HACCP, đặc biệt với xuất khẩu thực phẩm

Tối ưu chi phí và tăng hiệu quả: Ngăn ngừa sai sót từ sớm giúp tiết kiệm thời gian, chi phí xử lý sự cố và tăng năng suất sản xuất

Góp phần xây dựng hệ thống quản lý thực phẩm toàn diện: HACCP trở thành nền tảng cho các tiêu chuẩn như ISO 22000, giúp doanh nghiệp lập hệ thống quản lý an toàn thực phẩm toàn diện, đồng bộ [24]

Doanh nghiệp Xác định và kiểm soát các mối nguy thực phẩm, chủ động phòng ngừa hơn là xử lý hậu quả

Người tiêu dùng Giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm và bệnh tật

Cơ quan quản lí Là tiêu chuẩn bắt buộc hoặc khuyến nghị, dễ dàng tích hợp với các quy định pháp luật

Chuỗi cung Đảm bảo kiểm soát an toàn tại từng khâu sản xuất và vận chuyển

2.2.3 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng BRCGS

Nâng cao uy tín và thương hiệu doanh nghiệp

Là minh chứng cho năng lực đảm bảo an toàn thực phẩm Được chấp nhận rộng rãi tại hơn 130 quốc gia, mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế Điều kiện cần khi tham gia chuỗi cung ứng

Nhiều nhà bán lẻ lớn, đặc biệt tại châu Âu, yêu cầu nhà cung cấp phải có chứng nhận BRCGS

Tăng hiệu quả vận hành

Cải tiến quy trình sản xuất, giảm sai sót và rủi ro

Hạn chế khiếu nại, sản phẩm thu hồi, giảm chi phí vận hành

Thủ pháp luật và quy định quốc tế Đáp ứng yêu cầu của các hệ thống luật an toàn thực phẩm hiện hành (EU, FDA, v.v.) Giảm số lượng kiểm toán lặp lại

Doanh nghiệp chỉ cần kiểm toán 1 lần cho nhiều đối tác thay vì bị đánh giá nhiều lần

Tuân thủ pháp luật và quy định quốc tế Đáp ứng yêu cầu của các hệ thống luật an toàn thực phẩm hiện hành (EU, FDA, v.v.)

Giảm số lượng kiểm toán lặp lại

Doanh nghiệp chỉ cần kiểm toán 1 lần cho nhiều đối tác thay vì bị đánh giá nhiều lần [18] Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Cải thiện cơ hội thị trường quốc tế, đặc biệt là EU và UK, đáp ứng yêu cầu bán lẻ

Người tiêu dùng Đảm bảo thực phẩm chất lượng cao và an toàn

Cơ quan quản lí Cơ sở tham chiếu để đánh giá và cấp phép

Chuỗi cung Tăng tính minh bạch và tiêu chuẩn hóa chất lượng sản phẩm

2.2.4 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng SQF

Là chứng nhận an toàn thực phẩm toàn cầu được công nhận bởi GFSI

Giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt từ nhà bán lẻ và người tiêu dùng quốc tế Tăng độ tin cậy trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu

Là điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường của nhiều chuỗi siêu thị lớn tại Mỹ, Canada,

EU [25] Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Tiếp cận thị trường Mỹ dễ dàng hơn, cải thiện chất lượng và an toàn thực phẩm

Người tiêu dùng Thực phẩm sạch, minh bạch, có thể truy xuất nguồn gốc

Cơ quan quản lí Hỗ trợ kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng Chuỗi cung Tạo điều kiện cho hợp tác và chuẩn hóa giữa các nhà cung cấp và bán lẻ

2.2.5 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng IFS Food

Giúp doanh nghiệp chứng minh khả năng sản xuất thực phẩm an toàn và chất lượng cao Đáp ứng yêu cầu của nhà bán lẻ châu Âu đối với sản phẩm nhãn hàng riêng

Tăng cường truy xuất nguồn gốc, kiểm soát quy trình và giảm thiểu rủi ro thu hồi sản phẩm Góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu và sự tin tưởng từ khách hàng [26] Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Đáp ứng yêu cầu từ nhà bán lẻ EU, nâng cao kiểm soát nội bộ

Người tiêu dùng Sản phẩm được kiểm tra chặt chẽ, an toàn hơn

Cơ quan quản lí Đơn giản hóa việc đánh giá cơ sở sản xuất Chuỗi cung Chuẩn hóa chất lượng và an toàn giữa các đối tác

2.2.6 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng GMP

Là nền tảng bắt buộc của mọi hệ thống quản lý chất lượng trong thực phẩm, dược phẩm

Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và sai sót trong sản xuất, từ đó đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng

Giúp doanh nghiệp tuân thủ luật an toàn vệ sinh thực phẩm tại từng quốc gia

Cải thiện quy trình và giảm tổn thất – lãng phí trong sản xuất [27] Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Đảm bảo sản phẩm sản xuất trong điều kiện vệ sinh, đúng kỹ thuật

Người tiêu dùng Ít rủi ro về sản phẩm lỗi hoặc mất an toàn

Cơ quan quản lí Căn cứ pháp lý để giám sát và kiểm tra Chuỗi cung Đảm bảo chất lượng từ sản xuất đến phân phối

2.2.7 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001

Là tiêu chuẩn quản lý chất lượng phổ biến nhất toàn cầu, áp dụng được cho mọi loại hình doanh nghiệp

Giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả hoạt động, giảm lỗi và cải tiến liên tục

Là điều kiện để tham gia đấu thầu các dự án lớn hoặc xuất khẩu sản phẩm

Góp phần nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng [28] Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Cải tiến quy trình, tăng hiệu quả và sự hài lòng khách hàng

Người tiêu dùng Được sử dụng sản phẩm/dịch vụ ổn định và đáng tin cậy

Cơ quan quản lí Hỗ trợ quản lý tiêu chuẩn ngành, giảm khiếu nại

2.2.8 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 14001

Giúp doanh nghiệp kiểm soát và giảm thiểu tác động đến môi trường

Thể hiện trách nhiệm xã hội và cam kết phát triển bền vững

Hỗ trợ tuân thủ quy định pháp luật về môi trường, tránh rủi ro pháp lý và phạt vi phạm

Chuỗi cung Thống nhất quản lý chất lượng giữa các bên Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Giảm tác động môi trường, tuân thủ pháp luật, nâng cao uy tín

Người tiêu dùng Yên tâm về sản phẩm thân thiện với môi trường

Tiết kiệm chi phí nhờ quản lý hiệu quả tài nguyên, giảm chất thải và tiêu hao năng lượng

2.2.9 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 45001 Đảm bảo sức khỏe và an toàn nghề nghiệp cho người lao động

Giúp doanh nghiệp giảm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, chi phí bảo hiểm và bồi thường

Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp như một nơi làm việc an toàn, có trách nhiệm

Tăng sự gắn bó và năng suất lao động thông qua môi trường làm việc tích cực Ý nghĩa chứng nhận:

Bảo vệ sức khỏe người lao động, giảm tai nạn và bệnh nghề nghiệp

Cơ quan quản lí Dễ kiểm soát ô nhiễm và đánh giá tác động

Chuỗi cung Khuyến khích các nhà cung cấp thực hiện sản xuất bền vững Đáp ứng yêu cầu pháp luật và đạo đức doanh nghiệp [30]

2.2.10 Vai trò và ý nghĩa của chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng TQM

Là triết lý quản lý dài hạn giúp nâng cao toàn diện chất lượng trong mọi khía cạnh của doanh nghiệp

Trình bày được những nguyên tắc chung của các tiêu chuẩn hệ thống quản lí chất lượng

Các tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng như ISO 22000, HACCP, BRCGS, SQF, IFS, GMP, ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001 hay TQM tuy có phạm vi và mục tiêu khác nhau nhưng đều dựa trên một số nguyên tắc chung cơ bản nhằm đảm bảo hiệu quá và tính bền vững của hệ thống: Đầu tiên, các hệ thống tiêu chuẩn này đều coi khách hàng và người tiêu dùng như là yếu tố trung tâm Đều hướng tới sản phẩm phải đáp ứng mức độ hài lòng, đáp ứng nhu cầu và sự hài lòng, niềm tin mà người tiêu dùng hay khách hàng nhận được Từ đó giúp doanh nghiệp tăng uy tín, năng lực cạnh tranh và tạo sư tin tưởng từ đối tác, người tiêu dùng và các cơ quan quản lí

Nguyên tắc thứ hai là quản lý dựa trên quá trình, tức là xem xét toàn bộ hoạt động sản xuất- kinh doanh như một chuỗi công đoạn liên kết chặt chẽ với nhau từ đầu vào đến đầu ra cần được kiểm soát đồng bộ, có sự kiểm soát và giám sát liên tục để ngăn ngừa sai sót giảm nguy cơ tổn thất và lây nhiễm Cùng với đó là sự cải tiến liên tục, đây là một quá trình Đối Tượng Vai trò

Doanh nghiệp Văn hóa cải tiến liên tục, nâng cao hiệu suất và chất lượng toàn diện

Người tiêu dùng Nhận được sản phẩm và dịch vụ tốt hơn qua từng tương tác

Cơ quan quản lí Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tự giám sát và cải tiến

Chuỗi cung Hợp tác chặt chẽ để cải thiện hiệu quả chung và giảm lãng phí lâu dài đòi hỏi sự hoàn thiện không ngừng để nâng cao năng suất hiệu quả hệ thống, cải thiện quy trình nhằm đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng, giảm chi phí sản suất

Một điểm nổi bật là cải tiến liên tục, các hệ thống có thể tích hợp với nhau trong ISO 9001 với ISO 22000 hoặc ISO 14001 nhờ cấu trúc quản lí tương đồng, đều được dựa trên chu trình PDCA (Plan- Do- Check- Act) để vận hành, các tiêu chuẩn có thể được tích hợp trong cùng một hệ thống quản lí của doanh nghiệp Song song đó, các hệ thống quản lí chất lượng đều có có chế quản lí minh bạch và có kiểm soát, yêu cầu xây dựng chính sách, mục tiêu và kế hoạch quản lí chất lượng hay an toàn thực phẩm Cần có tài liệu hồ sơ và quy trình rõ ràng để kiểm soát và phải có cơ chế giám sát, đo lường, đánh giá nội bộ và bên ngoài để đảm bảo sự phù hợp

Ngoài ra, còn nhấn mạnh vai trò cam kết của lãnh đạo trong việc triển khai là điều kiện để vận hành thành công Hệ thống yêu cầu phân công trách nhiệm công việc rõ ràng, đồng thời chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực nhân viên đảm bảo thực hiện đúng quy định Cuối cùng, các hệ thống quản lí đều hướng tới lợi ích chung là giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí do sai lỗi hoặc sự cố, đáp ứng yêu cầu pháp lý và thương mại quốc tế, nâng cao khả năng cạnh tranh Góp phần phát triển bền vững nhờ chú trọng yếu tố chất lượng, an toàn, môi trường và sức khỏe cộng đồng

Tóm lại, nguyên tắc chung của các hệ thống quản lí chất lượng tập trung vào khách hàng, quá trình, cải tiến, lãnh đạo, minh bạch và phát triển bền vững Đây là những giá trị cốt lõi giúp doanh nghiệp duy trì hiệu quả lâu dài.

Tóm tắt được các yêu cầu của các tiêu chuẩn hệ thống quản lí chất lượng

ISO 22000 – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

Là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm dành cho các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu, từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến phân phối [32] Tiêu chuẩn này yêu cầu doanh nghiệp:

Tiêu chuẩn này cung cấp các tổ chức một khuôn khổ để sử dụng khi xây dựng và triển khai

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS) nhằm giải quyết các vấn đề về an toàn thực phẩm

Thứ hai, tổ chức phải triển khai các chương trình tiên quyết (PRPs) để đảm bảo điều kiện vệ sinh cơ bản trong suốt quá trình sản xuất Ví dụ như vệ sinh nhà xưởng, thiết bị, kiểm soát nguồn nước và nguyên liệu

Thứ ba, tiêu chuẩn đòi hỏi việc tài liệu hóa và quản lý hệ thống theo chu trình PDCA (Plan- Do- Check- Act), bao gồm việc thiết lập mục tiêu, vận hành, giám sát, đánh giá nội bộ và cải tiến liên tục để nâng cao hiệu quả Mô hình PDCA có thể áp dụng cho toàn bộ FSMS và từng yếu tố của nó

Thứ tư, yêu cầu thực hiện phân tích mối nguy và thiết lập kế hoạch HACCP, trong đó doanh nghiệp cần nhận diện tất cả các mối nguy tiềm ẩn, xác định biện pháp kiểm soát và xây dựng hệ thống giám sát

Thứ năm, tiêu chuẩn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo cấp cao trong việc cam kết, phân bổ nguồn lực, cùng với truyền thông hiệu quả giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng để duy trì và cải tiến hệ thống [32], [33]

HACCP – Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn

Hệ thống HACCP, dựa trên cơ sở khoa học và có hệ thống, xác định các mối nguy cụ thể và các biện pháp kiểm soát nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm HACCP là một công cụ để đánh giá các mối nguy và thiết lập các hệ thống kiểm soát tập trung vào phòng ngừa thay vì chỉ dựa chủ yếu vào thử nghiệm sản phẩm cuối Hệ thống HACCP bao gồm 7 nguyên tắc cơ bản, được Codex Alimentarius quy định:

Tiến hành phân tích mối nguy nhằm nhận diện các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm

Xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCPs), nơi cần áp dụng biện pháp kiểm soát để ngăn ngừa hoặc loại bỏ mối nguy

Thiết lập giới hạn tới hạn cho từng CCP, ví dụ như nhiệt độ tối thiểu khi tiệt trùng hoặc giới hạn vi sinh trong sản phẩm

Xây dựng hệ thống giám sát CCPs để đảm bảo các giới hạn luôn được tuân thủ Đề ra các hành động khắc phục nếu xảy ra sai lệch so với giới hạn tới hạn

Thiết lập các thủ tục xác minh để kiểm tra tính hiệu quả của hệ thống HACCP

Duy trì hệ thống lưu trữ hồ sơ và tài liệu liên quan để phục vụ quản lý và truy xuất

Bên cạnh bảy nguyên tắc, HACCP yêu cầu doanh nghiệp phải triển khai các chương trình tiên quyết (PRPs) như vệ sinh nhà xưởng, đào tạo nhân viên, kiểm soát nguyên liệu, kiểm soát côn trùng và động vật gây hại [34]

BRCGS – Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm

Cam kết lãnh đạo: Ban lãnh đạo phải duy trì chính sách và mục tiêu an toàn thực phẩm, phân bổ nguồn lực, và xây dựng văn hóa chất lượng trong doanh nghiệp

Hệ thống quản lý dựa trên HACCP: Áp dụng nguyên tắc HACCP kết hợp với chương trình tiên quyết (PRPs) để kiểm soát rủi ro trong toàn bộ chuỗi sản xuất

Quản lý tài liệu và hồ sơ: Tất cả quy trình, dữ liệu và hồ sơ phải được cập nhật, lưu trữ rõ ràng, dễ dàng truy xuất khi kiểm toán

Kiểm soát môi trường sản xuất: Quản lý vệ sinh, an toàn thiết bị, bao bì, dịch hại, nước và khí nhằm đảm bảo điều kiện chế biến thực phẩm an toàn

Nhà cung cấp và nguyên liệu: Thiết lập tiêu chí lựa chọn, giám sát và đánh giá nhà cung cấp, đảm bảo nguyên liệu đáp ứng yêu cầu chất lượng Đánh giá nội bộ & cải tiến: Thực hiện kiểm tra định kỳ, khắc phục sự cố và duy trì cải tiến liên tục

Tuân thủ pháp luật & yêu cầu khách hàng: Sản phẩm phải đáp ứng quy định pháp luật, tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu riêng từ khách hàng/nhà bán lẻ

SQF – Safe Quality Food Code

Khác với nhiều tiêu chuẩn khác, SQF có hệ thống phân cấp cho phép doanh nghiệp lựa chọn áp dụng theo mức độ phù hợp với năng lực quản lý và yêu cầu của khách hàng Các yêu cầu chính của SQF bao gồm:

Nhận xét và bài học kinh nghiệm thông qua đợt khảo sát thực tế

Nhận xét về triển lãm,về các hệ thống quản lý chất lượng

Nhận xét về triển lãm vietfood & beverage

Triển lãm vietfood & beverage quy tụ rất nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước thuộc ngành thực phẩm,đồ uống,nguyên liệu chế biến,thiết bị công nghệ và các dịch vụ liên quan khác

Không gian trưng bày đa dạng,từ sản phẩm truyền thống đến sản phẩm công nghệ cao,giúp người tham quan có cái nhìn toàn diện về xu hướng phát triển ngành thực phẩm Đây là cơ hội tốt để sinh viên,doanh nghiệp,nhà nghiên cứu giao lưu,cập nhật công nghệ mới,tiếp cận các tiêu chuẩn và hệ thống quản lý chất lượng quốc tế

Nhận xét về triển lãm vietfish Điểm tích cực

Quy mô lớn,có sự hiện diện quốc tế

Hàng trăm doanh nghiệp trong và ngoài nước, có sự góp mặt của nhiều nhà nhập khẩu lớn Đây vẫn là cơ hội hiếm có để doanh nghiệp thủy sản Việt Nam gặp gỡ trực tiếp khách hàng quốc tế ngay tại TP.HCM Đa dạng sản phẩm và công nghệ

Không chỉ có tôm, cá tra hay cá ngừ – mà còn có thủy sản giá trị gia tăng, chế biến sâu, đồ ăn tiện lợi

Khu gian hàng công nghệ (máy móc, xử lý, cấp đông) khá được quan tâm, phản ánh xu hướng hiện đại hóa ngành

Nội dung hội thảo còn nặng tính trình bày, ít đi sâu vào giải pháp

Một số khách tham dự nhận xét hội thảo vẫn thiên về “báo cáo thành tích” hơn là cung cấp chiến lược cụ thể hay xu hướng thị trường chi tiết

Chất lượng gian hàng không đồng đều

Doanh nghiệp lớn đầu tư hoành tráng, còn một số gian hàng nhỏ chỉ dừng ở mức “có mặt cho đủ”, chưa thật sự thu hút

Trải nghiệm khách tham quan vì thế có phần “lên xuống thất thường”

Chưa mở rộng nhiều cho người tiêu dùng nội địa

Vietfish hướng nhiều vào xuất khẩu và B2B, trong khi nhu cầu người Việt về thủy sản chế biến hiện đại đang tăng

Nếu có thêm các khu bán lẻ, workshop nấu ăn cho người tiêu dùng thì sẽ tạo được hiệu ứng xã hội tốt hơn

Tính “quốc tế” chưa mạnh như quảng bá

Dù có khách quốc tế nhưng số lượng còn khiêm tốn nếu so với các triển lãm thủy sản lớn tại Châu Âu (ESE, Seafood Expo Global) hay Mỹ

Nhiều khách hàng lớn vẫn chọn tham gia ở các sự kiện quốc tế lớn hơn để ký hợp đồng chính thức

3.1.1 Các hệ thống quản lý chất lượng đã dược tìm hiểu tại triển lãm

ISO 22000 – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

Tích hợp giữa HACCP và ISO 9001, quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm

Giúp doanh nghiệp kiểm soát mối nguy thực phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng Được quốc tế công nhận,thuận lợi cho xuất khẩu

HACCP – Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn

Tập trung vào phân tích mối nguy và kiểm soát tại các điểm tới hạn trong quy trình chế biến thực phẩm

Hệ thống đơn giản,thực tiễn,là nền tảng cho ISO 22000

Bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp thực phẩm và dồ uống

BRCGS – Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm

Tiêu chuẩn quốc tế do Anh phát triển,chủ yếu dành cho bán lẻ và sản xuất thực phẩm Yêu cầu khắt khe,bao gồm cả chất lượng,an toàn và tính hợp pháp của sản phẩm Được các chuỗi siêu thị lớn ở Châu Âu yêu cầu bắt buộc

SQF – Safe Quality Food Code

Tiêu chuẩn của Mỹ,chú trọng vào an toàn và chất lượng thực phẩm,được GFSI công nhận Phân cấp từ 1 đến 3,càng cao thì mức độ quản lý càng toàn diện

Quan trọng với các doanh nghiệp muốn xuất khẩu vào Mỹ và Úc

IFS FOOD – International Featured Standards

Tiêu chuẩn xuất phát từ Đức và Pháp,cũng được GFSI công nhận Đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ yêu cầu an toàn lao động,chất lượng và quy định pháp lý

Phù hợp với các doanh nghiệp cung ứng cho thị trường Châu Âu

GMP – Thực hành sản xuất tốt

Bộ quy phạm về thực hành sản xuất tốt,áp dụng trong nhiều ngành(thực phẩm,dược phẩm và mỹ phẩm…) Đề cao vệ sinh,an toàn,kiểm soát nguyên liệu.cơ sở hạ tầng và quy trình sản xuất

Nền tảng cơ bản để triển khai HACCP, IS0 22000

ISO 9001 – Hệ thống quản lý chất lượng

Tập trung vào việc giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất,kinh doanh

Gắn liền với phát triển bền vững,bảo vệ tài nguyên và tuân thủ quy định môi trường Doanh nghiệp áp dụng sẽ nâng cao hình ảnh”thân thiện với môi trường”

ISO 14001 – Hệ thống quản lý môi trường

Tập trung vào việc giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất – kinh doanh

Gắn liền với phát triển bền vững, bảo vệ tài nguyên và tuân thủ quy định môi trường Doanh nghiệp áp dụng sẽ nâng cao hình ảnh “thân thiện với môi trường”

ISO 45001 – Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

Giúp các doanh nghiệp kiểm soát rủi ro,bảo đảm an toàn lao động

Nâng cao điều kiện làm việc,giảm tai nạn và bệnh nghề nghiệp

Thể hiệ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với người lao động

TQM – Quản lý chất lượng toàn diện

Triết lý quản lý chất lượng,đề cao sự tham gia của tất cả nhân viên trong tổ chức

Tập trung vào cải tiến liên tục,thỏa mãn nhu cầu khách hàng

Là nền tảng tư tưởng để phát triển các hệ thống tiêu chuẩn như ISO 9001.

Tầm quan trọng chung của các chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng đối với công ty

Giúp tạo niềm tin và độ uy tín với người tiêu dùng và đối tác

Là “giấy thông hành”để doanh nghiệp có thể thâm nhập thị trường quốc tế,đặc biệt là các thị trường khó tính như EU,Nhật Bản,Mỹ

Nâng cao hiệu quả nội bộ:chuẩn hóa quy trình,giảm rủi ro và lãng phí,từ đó hạ giá thành và gia tăng lợi nhuận

Thúc đẩy đổi mới và phát triển bền vững:khi áp dụng tiêu chuẩn,doanh nghiệp buộc phải chú ý đến môi trường,an toàn lao động và trách nhiệm xã hội

Tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu.

Bài học kinh nghiệm và định hướng bản thân

Quản lý chất lượng không chỉ là giấy tờ hay chứng nhận,mà là văn hóa doanh nghiệp cần duy trì bền vững

Sự cam kết của lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên là điều kiện tiên quyết để hệ thống vận hành hiệu quả

Việc liên tục cập nhật xu hướng mới là cần thiết để theo kịp thị trường Định hướng bản thân

Tìm hiểu sâu hơn về các hệ thống như ISO 22000, HACCP để trang bị kiến thức phục vụ sau này

Tham gia nhiều hội thảo,triển lãm chuyên ngành để mở rộng góc nhìn thực tế và kết nối với doanh nghiệp Đặt mục tiêu phát triển nghề nghiệp theo hướng quản lý chất lượng,kiểm soát an toàn thực phẩm,từ đó góp phần nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm Việt Nam.

Ngày đăng: 08/09/2025, 16:11

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1] TQC. (n.d.). Chứng nhận ISO 22000 – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Truy cập tại: https://tqc.vn/chung-nhan-iso%2022000.htm Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chứng nhận ISO 22000 – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
Tác giả: TQC
[2] SUTECH. (n.d.). HACCP là gì?. Truy cập tại: https://sutech.vn/haccp-la-gi/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: HACCP là gì
[3] CLV. (n.d.). Tiêu chuẩn BRCGS là gì?. Truy cập tại: https://clv.vn/tieu-chuan-brcgs-la-gi/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tiêu chuẩn BRCGS là gì
Tác giả: CLV
[4] Food Safety Net Services. (n.d.). What is SQF?. Truy cập tại: https://fsns.com/what- is-sqf/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: What is SQF
Tác giả: Food Safety Net Services
[5] DNV. (n.d.). IFS Food Standard. Truy cập tại: https://www.dnv.com/services/ifs-food-standard-5172 Sách, tạp chí
Tiêu đề: IFS Food Standard
[6] SafetyCulture. (n.d.). GMP (Good Manufacturing Practice). Truy cập tại: https://safetyculture.com/topics/gmp/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: GMP (Good Manufacturing Practice)
Tác giả: SafetyCulture
Nhà XB: SafetyCulture
[7] ISO. (n.d.). ISO 9001 – Quality management systems. Truy cập tại: https://www.iso.org/standard/62085.html Sách, tạp chí
Tiêu đề: ISO 9001 – Quality management systems
Tác giả: ISO
Nhà XB: ISO
[8] ISO. (n.d.). ISO 14001 – Environmental management systems. Truy cập tại: https://www.iso.org/standard/60857.html Sách, tạp chí
Tiêu đề: ISO 14001 – Environmental management systems
[9] ISO. (n.d.). ISO 22000:2018 – Food safety management systems. Truy cập tại: https://www.iso.org/standard/63787.html Sách, tạp chí
Tiêu đề: ISO 22000:2018 – Food safety management systems
Tác giả: ISO
Nhà XB: International Organization for Standardization
Năm: n.d.
[10] Corporate Finance Institute. (n.d.). Total Quality Management (TQM). Truy cập tại: https://corporatefinanceinstitute.com/resources/management/total-quality-management-tqm/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Total Quality Management (TQM)
Tác giả: Corporate Finance Institute
Nhà XB: Corporate Finance Institute
[13] IAS Malaysia. (n.d.). Benefits and Process of ISO 22000 Certification. Truy cập tại: https://ias-malaysia.com/benefits-and-process-of-iso-22000-certification Sách, tạp chí
Tiêu đề: Benefits and Process of ISO 22000 Certification
Tác giả: IAS Malaysia
[14] RICL Training Academy. (n.d.). What are the Benefits of ISO 22000?. Truy cập tại: https://ricltrainingacademy.in/what-are-the-benefits-of-iso-22000 Sách, tạp chí
Tiêu đề: What are the Benefits of ISO 22000
Tác giả: RICL Training Academy
Nhà XB: RICL Training Academy
[15] Science Vietnam. (n.d.). 7 nguyên tắc của tiêu chuẩn HACCP. Truy cập tại: https://sciencevietnam.com/7-nguyen-tac-cua-tieu-chuan-haccp/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: 7 nguyên tắc của tiêu chuẩn HACCP
Tác giả: Science Vietnam
Nhà XB: Science Vietnam
[16] VTI Solutions. (n.d.). Tiêu chuẩn HACCP: Bản chất, nguyên tắc và lợi ích. Truy cập tại: https://vti-solutions.vn/tieu-chuan-haccp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tiêu chuẩn HACCP: Bản chất, nguyên tắc và lợi ích
Tác giả: VTI Solutions
[19] Sở KH&CN Bến Tre. (n.d.). Bản chất và điều kiện áp dụng HACCP. Truy cập tại: https://dost-bentre.gov.vn/tin-tuc/1109/haccp-ban-chat-nguyen-tac-va-dieu-kien-ap-dung Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bản chất và điều kiện áp dụng HACCP
Tác giả: Sở KH&CN Bến Tre
[20] BSI Group Việt Nam. (n.d.). BRCGS Global Standards. Truy cập tại: https://www.bsigroup.com/en-VN/brcgs-global-standards/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: BRCGS Global Standards
Tác giả: BSI Group Việt Nam
[21] BSI Group Việt Nam. (n.d.). BRCGS Food Safety Certification. Truy cập tại: https://www.bsigroup.com/en-VN/brcgs-global-standards/brcgs-food-safety-certification/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: BRCGS Food Safety Certification
Tác giả: BSI Group Việt Nam
[22] CPD Online College. (n.d.). BRCGS Definition. Truy cập tại: https://cpdonline.co.uk/knowledge-base/food-hygiene/brcgs-definition/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: BRCGS Definition
Tác giả: CPD Online College
Nhà XB: CPD Online College
[38] Food Safety Standard (nd). Safe Quality Food (SQF) certification. Truy cập tại: https://foodsafetystandard.in/safe-quality-food-sqf-program/ Link
[44] ISO. (2015). ISO 9001:2015 Quality management systems — Requirements. International Organization for Standardization. Truy cập tại : https://www.iso.org/obp/ui/en/#iso:std:iso:9001:ed-5:v1:en Link

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w