1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tổng hợp từ vựng smart world 6

10 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tổng hợp từ vựng smart world 6
Trường học Standard School
Chuyên ngành English Language
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hanoi
Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 671,37 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

UNIT 1: HOME

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Further words

30 transportation (n)  /ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ Sự vận tải

UNIT 2: SCHOOL

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

1

Trang 2

3 history (n) / ˈhɪstri/ Môn Lịch sử

4 I.T (information technology) (n) /aɪ ’ti:/ (/ɪnfəˌmeɪʃən

tekˈnɒlədʒi/) Môn Tin học

7 P.E (physical education) (n) / piː iː /(/ ˌfɪz.ɪ.kəl ed.jʊˈkeɪ.ʃən/) Môn Thể dục

Lesson 2

11 arts and crafts (n) / ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/ Thủ công mỹ nghệ

12 drama club (n) / ˈdrɑː.mə klʌb/ Câu lạc bộ kịch

Lesson 3

Further words

UNIT 3: FRIENDS

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

2

Trang 3

Lesson 2

Lesson 3

Further words

UNIT 4: FESTIVALS AND FREE TIME

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

Lesson 2

12 performance (n) /pərˈfɔːrməns/ Buổi trình diễn

3

Trang 4

16 talent (n) /ˈtælənt/ Tài năng

Lesson 3

Further words

UNIT 5: AROUND TOWN

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

1 changing room (n) /ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/ Phòng thay đồ

3 extra large (n) /ˈekstrə lɑːrdʒ/ Rất lớn

7 sales assistant (n) /ˈseɪlz əˈsɪstənt Nhân viên bán hàng

Lesson 2

Lesson 3

4

Trang 5

16 fish sauce (n) /fɪʃ sɔːs/ Nước mắm

Further words

24 international (adj) /ˌɪntərˈnæʃnəl/ Quốc tế

UNIT 6: COMMUNITY SERVICES

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

4 police station (n) /pəˈliːs steɪʃn/ Đồn cảnh sát

Lesson 2

Lesson 3

5

Trang 6

Further words

27 supermarket (n) /ˈsuːpərmɑːrkɪt/ Siêu thị

34 take part in (v) /teɪk pɑːrt ɪn/ Join: Tham gia

35 organization (n) /ˌɔːrɡənaiˈzeɪʃn/ Tổ chức

UNIT 7: MOVIES

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

6 science fiction (n) /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ Phim khoa học viễn tưởng

Lesson 2

Lesson 3

Further words

6

Trang 7

22 happen (v) /ˈhæpən/ Xảy ra, diễn ra

UNIT 8: THE WORLD AROUND US

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

Lesson 2

8 bottled water (n) /ˈbɑːtld ˈwɔːtər Nước đóng chai

Lesson 3

Further words

7

Trang 8

24 heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/ Di sản

28 international (adj) /ˌɪntərˈnæʃnəl/ Thuộc về quốc tế

UNIT 9: HOUSES IN THE FUTURE

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

1 earthscraper (n) /ɜːrθ ˈskreɪpər/ Nhà nhiều tầng dưới lòng đất

2 eco-friendly (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ Thân thiện với môi trường

6 underground (adj) /ˌʌndərˈɡraʊnd/ Ngầm dưới đất

Lesson 2

7 3D printer (n) /ˌθriː diː ˈprɪntər/ Máy in 3D

8 automatic food machine (n) /ˌɔːtəˈmætɪk fuːd məˈʃiːn/ Máy làm thức ăn tự động

11 robot helper (n) /ˈrəʊbɑːt ˈhelpər/ Người máy giúp việc

Lesson 3

19 space station (n) /ˈspeɪs steɪʃn/ Trạm không gian

Further words

8

Trang 9

25 advantage (n) /ədˈvæntɪdʒ/ Thuận lợi

UNIT 10: CITIES AROUND THE WORLD

A VOCABULARY (TỪ VỰNG)

Lesson 1

Lesson 2

9 amusement park (n) /əˈmjuːzmənt pɑːrk/ Công viên giải trí

15 Shopping mall (n) /ˈʃɑːpɪŋ mɔːl/ Trung tâm thương mại

Lesson 3

Further words

21 reunification (n) /ˌriːˌjuːnɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thống nhất lại

22 understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ Sự hiểu biết

24 transportation (n) /ˌtrænspərˈteɪʃn/ Sự vận chuyển/ chuyên chở/ vận tải

25 traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/ Thuộc về truyền thống

9

Trang 10

27 definitely (adv) /ˈdefɪnətli/ Minh bạch/ rạch ròi/ xác định

29 architecture (n) /ˈɑːrkɪtektʃər/ Kiến trúc

10

Ngày đăng: 15/06/2025, 20:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w