A Tập trung vào tự nhiên B Tập trung vào con người C Sử dụng toán học D Không cần thí nghiệm Đáp án: A 6.. A Ăn uống trong phòng thí nghiệm B Mặc kính bảo hộ 1 C Chạy nhảy trong phòng D
Trang 1Khoa học Tự nhiên Lớp 6 - Cánh Diều
1 2 3+
Ngày 7 tháng 5 năm 2025
Trang 21 Câu Hỏi và Đáp Án 2
1.1 Chủ đề 1: Giới thiệu Khoa học Tự nhiên 2
1.2 Chủ đề 2: Dụng cụ Đo lường và An Toàn 3
1.3 Chủ đề 3: Tính chất của Vật chất 5
1.4 Chủ đề 4: Năng lượng và Biến đổi 6
1.5 Chủ đề 5: Sinh vật Sống 8
1.6 Chủ đề 6: Đa dạng Thực vật 9
1.7 Chủ đề 7: Đa dạng Động vật 11
1.8 Chủ đề 8: Hệ Sinh thái 12
1.9 Chủ đề 9: Trái Đất và Không gian 14
1.10 Chủ đề 10: Lực và Chuyển động 15
Trang 31 Câu Hỏi và Đáp Án
1.1 Chủ đề 1: Giới thiệu Khoa học Tự nhiên
1 Mục tiêu chính của Khoa học Tự nhiên là gì?
A) Nghiên cứu hành vi con người
B) Khám phá các hiện tượng tự nhiên và quy luật của chúng
C) Phân tích các sự kiện lịch sử
D) Học về nghệ thuật và văn hóa
Đáp án: B
2 Công cụ nào được dùng để phóng đại các vật nhỏ?
A) Kính thiên văn
B) Kính hiển vi 1
C) Nhiệt kế
D) Thước đo
Đáp án: B
3 Khoa học Tự nhiên nghiên cứu những gì?
A) Các ngôn ngữ cổ
B) Thế giới sống và không sống
C) Các bài thơ cổ điển
D) Các kỹ năng thể thao
Đáp án: B
4 Phương pháp quan sát trong khoa học bao gồm gì?
A) Nghe và ghi âm
B) Nhìn, sờ, ngửi (nếu an toàn)
C) Chạy và nhảy
D) Ăn và uống
Đáp án: B
5 Khoa học Tự nhiên khác với khoa học xã hội ở điểm nào?
A) Tập trung vào tự nhiên
B) Tập trung vào con người
C) Sử dụng toán học
D) Không cần thí nghiệm
Đáp án: A
6 Ai thường sử dụng khoa học tự nhiên?
A) Nhà văn
B) Nhà khoa học, nhà nghiên cứu
C) Nhà thơ
D) Nhà thiết kế thời trang
Đáp án: B
7 Mục đích của thí nghiệm khoa học là gì?
A) Giải trí
B) Kiểm chứng giả thuyết
C) Vẽ tranh
Trang 4D) Chơi game
Đáp án: B
8 Khoa học Tự nhiên có bao nhiêu lĩnh vực chính?
A) 1
B) 2
C) 3
D) 4
Đáp án: C
9 Dụng cụ nào dùng để đo độ dài?
A) Nhiệt kế
B) Thước kẻ 2
C) Kính lúp
D) Cân
Đáp án: B
10 Quan sát khoa học cần gì?
A) Tinh thần cẩn thận
B) Sự vội vàng
C) Sự lười biếng
D) Không cần ghi chép
Đáp án: A
1.2 Chủ đề 2: Dụng cụ Đo lường và An Toàn
1 Dụng cụ nào đo nhiệt độ?
A) Thước kẻ
B) Nhiệt kế 2
C) Cân
D) Đồng hồ bấm giờ
Đáp án: B
2 Quy tắc an toàn quan trọng nhất trong phòng thí nghiệm là gì?
A) Ăn uống trong phòng thí nghiệm
B) Mặc kính bảo hộ 1
C) Chạy nhảy trong phòng
D) Bỏ qua hóa chất bị đổ
Đáp án: B
3 Dụng cụ đo khối lượng là gì?
A) Thước đo
B) Cân 3+
C) Kính hiển vi
D) La bàn
Đáp án: B
4 Khi làm thí nghiệm, cần làm gì với hóa chất?
A) Sử dụng tay không
Trang 5B) Dùng găng tay bảo hộ 1
C) Đổ hóa chất ra sàn
D) Hít mùi hóa chất
Đáp án: B
5 Dụng cụ nào đo thời gian?
A) Đồng hồ bấm giờ 2
B) Nhiệt kế
C) Thước kẻ
D) Cân
Đáp án: A
6 Khi có lửa trong phòng thí nghiệm, làm gì?
A) Chạy ngay ra ngoài
B) Dùng bình chữa cháy 3+
C) Bỏ qua
D) Tiếp tục thí nghiệm
Đáp án: B
7 Dụng cụ nào đo góc?
A) La bàn
B) Thước đo góc 1
C) Nhiệt kế
D) Cân
Đáp án: B
8 Trước khi làm thí nghiệm, cần gì?
A) Đọc hướng dẫn cẩn thận
B) Bỏ qua hướng dẫn
C) Chạy nhảy
D) Không cần chuẩn bị
Đáp án: A
9 Dụng cụ nào dùng để khuấy hóa chất?
A) Que khuấy thủy tinh 2
B) Thước kẻ
C) Nhiệt kế
D) La bàn
Đáp án: A
10 Khi xảy ra tai nạn nhỏ, cần làm gì?
A) Báo ngay cho giáo viên 1
B) Tiếp tục làm việc
C) Bỏ qua
D) Chạy ra khỏi phòng
Đáp án: A
Trang 61.3 Chủ đề 3: Tính chất của Vật chất
1 Trạng thái nào của vật chất có hình dạng cố định?
A) Khí
B) Lỏng
C) Rắn 3+
D) Plasma
Đáp án: C
2 Vật chất nào không có khối lượng?
A) Nước
B) Không khí
C) Ánh sáng
D) Đá
Đáp án: C
3 Chất lỏng có đặc điểm gì?
A) Có hình dạng cố định
B) Chảy và thay đổi hình dạng theo dụng cụ 2
C) Bay hơi ngay lập tức
D) Không chiếm không gian
Đáp án: B
4 Khí có đặc điểm nào sau đây?
A) Có hình dạng cố định
B) Không nhìn thấy, lan tỏa khắp nơi 3+
C) Dễ dàng nén chặt
D) Không chiếm thể tích
Đáp án: B
5 Vật rắn có thể thay đổi hình dạng không?
A) Có, dễ dàng
B) Không, trừ khi bị lực mạnh 3+
C) Luôn thay đổi
D) Không bao giờ
Đáp án: B
6 Chất nào sau đây là chất lỏng?
A) Sắt
B) Nước 2
C) Không khí
D) Đá
Đáp án: B
7 Thể tích của chất khí phụ thuộc vào gì?
A) Nhiệt độ và áp suất 3+
B) Màu sắc
C) Hình dạng
Trang 7D) Khối lượng cố định
Đáp án: A
8 Chất rắn có thể tan trong nước không?
A) Không bao giờ
B) Có, một số chất rắn tan được 3+
C) Luôn tan hoàn toàn
D) Chỉ tan khi nóng
Đáp án: B
9 Chất lỏng nào sau đây nặng hơn nước?
A) Dầu
B) Thủy ngân 2
C) Rượu
D) Xăng
Đáp án: B
10 Khi đun nóng, chất rắn có thể chuyển thành gì?
A) Khí
B) Lỏng 3+
C) Không thay đổi
D) Hơi nước
Đáp án: B
1.4 Chủ đề 4: Năng lượng và Biến đổi
1 Năng lượng là gì?
A) Chất rắn
B) Khả năng thực hiện công việc 3+
C) Không khí
D) Nước
Đáp án: B
2 Loại năng lượng nào từ Mặt Trời?
A) Năng lượng hóa học
B) Năng lượng ánh sáng 2
C) Năng lượng cơ học
D) Năng lượng nhiệt
Đáp án: B
3 Năng lượng hóa học có trong đâu?
A) Ánh sáng
B) Thức ăn 3+
C) Gió
D) Nước
Đáp án: B
Trang 84 Khi đạp xe, năng lượng nào được tạo ra?
A) Năng lượng ánh sáng
B) Năng lượng cơ học 1
C) Năng lượng nhiệt
D) Năng lượng hóa học
Đáp án: B
5 Năng lượng nhiệt đến từ đâu?
A) Mặt Trời 2
B) Gió
C) Nước
D) Đất
Đáp án: A
6 Năng lượng gió được chuyển thành gì khi dùng quạt điện?
A) Năng lượng ánh sáng
B) Năng lượng điện 3+
C) Năng lượng nhiệt
D) Năng lượng hóa học
Đáp án: B
7 Pin mặt trời chuyển năng lượng ánh sáng thành gì?
A) Năng lượng nhiệt
B) Năng lượng điện 2
C) Năng lượng cơ học
D) Năng lượng hóa học
Đáp án: B
8 Năng lượng nào được sử dụng trong xe đạp?
A) Năng lượng cơ học 1
B) Năng lượng ánh sáng
C) Năng lượng gió
D) Năng lượng điện
Đáp án: A
9 Năng lượng hóa học trong xăng được chuyển thành gì khi xe chạy?
A) Năng lượng cơ học 3+
B) Năng lượng ánh sáng
C) Năng lượng gió
D) Năng lượng điện
Đáp án: A
10 Năng lượng điện có thể chuyển thành năng lượng nào khi dùng đèn? A) Năng lượng ánh sáng 2
B) Năng lượng cơ học
C) Năng lượng hóa học
D) Năng lượng gió
Đáp án: A
Trang 91.5 Chủ đề 5: Sinh vật Sống
1 Sinh vật sống cần gì để tồn tại?
A) Nước và không khí 3+
B) Đá và đất
C) Sách và bút
D) Đồ chơi
Đáp án: A
2 Đặc điểm nào của sinh vật sống?
A) Không lớn lên
B) Có thể sinh sản 1
C) Không cần ăn
D) Không di chuyển
Đáp án: B
3 Sinh vật nào là sinh vật sống?
A) Đá
B) Cây xanh 2
C) Ghế
D) Bàn
Đáp án: B
4 Sinh vật sống cần năng lượng để làm gì?
A) Ngủ
B) Hoạt động và lớn lên 3+
C) Trang trí
D) Vẽ tranh
Đáp án: B
5 Sinh vật nào cần ánh sáng để sống?
A) Cây xanh 2
B) Đá
C) Ghế
D) Bàn
Đáp án: A
6 Sinh vật sống có thể di chuyển không?
A) Không
B) Có 1
C) Chỉ cây có thể
D) Chỉ đá có thể
Đáp án: B
7 Sinh vật nào tự tạo thức ăn?
A) Con người
B) Cây xanh 2
C) Động vật
Trang 10D) Đá
Đáp án: B
8 Quá trình hô hấp ở sinh vật cần gì?
A) Oxy 3+
B) Đá
C) Ghế
D) Sách
Đáp án: A
9 Sinh vật nào không cần nước để sống?
A) Không có sinh vật nào 1
B) Cây xanh
C) Động vật
D) Con người
Đáp án: A
10 Sinh vật sống có thể lớn lên không?
A) Không
B) Có 2
C) Chỉ cây
D) Chỉ đá
Đáp án: B
1.6 Chủ đề 6: Đa dạng Thực vật
1 Thực vật có bao nhiêu loại chính?
A) 1
B) 2 2
C) 3
D) 4
Đáp án: B
2 Thực vật nào có hoa?
A) Cây dương xỉ
B) Cây hoa hồng 1
C) Rêu
D) Tảo
Đáp án: B
3 Thực vật nào không có hoa?
A) Cây thông 2
B) Cây hoa sen
C) Cây hoa cúc
D) Cây hoa lan
Đáp án: A
Trang 114 Cây xanh dùng gì để quang hợp?
A) Ánh sáng Mặt Trời 3+
B) Đá
C) Ghế
D) Sách
Đáp án: A
5 Bộ phận nào của cây hấp thụ nước?
A) Lá
B) Rễ 2
C) Hoa
D) Thân
Đáp án: B
6 Thực vật nào sống dưới nước?
A) Cây thông
B) Rong rêu 1
C) Cây hoa hồng
D) Cây dừa
Đáp án: B
7 Cây nào có thân gỗ?
A) Cây xoài 2
B) Cây lúa
C) Cây rau muống
D) Cây hoa cúc
Đáp án: A
8 Thực vật quang hợp tạo ra gì?
A) Oxy 3+
B) Đá
C) Ghế
D) Sách
Đáp án: A
9 Cây nào có lá kim?
A) Cây thông 2
B) Cây hoa hồng
C) Cây hoa sen
D) Cây hoa lan
Đáp án: A
10 Thực vật nào sống ở sa mạc?
A) Cây xương rồng 1
B) Cây hoa sen
C) Cây hoa cúc
D) Cây hoa lan
Đáp án: A
Trang 121.7 Chủ đề 7: Đa dạng Động vật
1 Động vật có bao nhiêu loại chính?
A) 1
B) 2 1
C) 3
D) 4
Đáp án: B
2 Động vật nào có xương sống?
A) Giun
B) Cá 2
C) Sâu
D) Nhện
Đáp án: B
3 Động vật nào không có xương sống?
A) Chim
B) Mực 3+
C) Thỏ
D) Rắn
Đáp án: B
4 Động vật nào sống dưới nước?
A) Chim cánh cụt 2
B) Sư tử
C) Hổ
D) Voi
Đáp án: A
5 Động vật nào có vú?
A) Cá voi 1
B) Cá sấu
C) Rắn
D) Thằn lằn
Đáp án: A
6 Động vật nào đẻ trứng?
A) Chim 2
B) Sư tử
C) Hổ
D) Voi
Đáp án: A
7 Động vật nào có cánh?
A) Cá
B) Chim 3+
C) Sâu
Trang 13D) Nhện
Đáp án: B
8 Động vật nào sống trên cạn?
A) Cá
B) Sư tử 1
C) Mực
D) Tôm
Đáp án: B
9 Động vật nào có lông vũ?
A) Chim 2
B) Cá
C) Sâu
D) Nhện
Đáp án: A
10 Động vật nào có thể bay?
A) Cá
B) Chim 3+
C) Sâu
D) Nhện
Đáp án: B
1.8 Chủ đề 8: Hệ Sinh thái
1 Hệ sinh thái là gì?
A) Tập hợp sinh vật và môi trường sống 3+
B) Một con vật
C) Một cái cây
D) Một viên đá
Đáp án: A
2 Thành phần nào có trong hệ sinh thái?
A) Sinh vật 2
B) Đá
C) Ghế
D) Sách
Đáp án: A
3 Hệ sinh thái rừng có sinh vật nào?
A) Cá
B) Hổ 1
C) Mực
D) Tôm
Đáp án: B
Trang 144 Hệ sinh thái nước có sinh vật nào?
A) Cá 2
B) Sư tử
C) Hổ
D) Voi
Đáp án: A
5 Mối quan hệ nào có trong hệ sinh thái?
A) Cạnh tranh 3+
B) Vẽ tranh
C) Chơi game
D) Đọc sách
Đáp án: A
6 Sinh vật nào là sinh vật sản xuất?
A) Cây xanh 2
B) Sư tử
C) Hổ
D) Voi
Đáp án: A
7 Sinh vật nào là sinh vật tiêu thụ?
A) Cây xanh
B) Sư tử 1
C) Đá
D) Ghế
Đáp án: B
8 Hệ sinh thái nào có nước mặn?
A) Rừng
B) Biển 2
C) Sa mạc
D) Núi
Đáp án: B
9 Hệ sinh thái sa mạc có đặc điểm gì?
A) Nhiều nước
B) Khô cằn 3+
C) Nhiều cây
D) Nhiều động vật
Đáp án: B
10 Chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái bắt đầu từ đâu?
A) Sinh vật sản xuất 2
B) Sinh vật tiêu thụ
C) Đá
D) Ghế
Đáp án: A
Trang 151.9 Chủ đề 9: Trái Đất và Không gian
1 Trái Đất có hình dạng gì?
A) Hình vuông
B) Hình cầu 3+
C) Hình tam giác
D) Hình chữ nhật
Đáp án: B
2 Hành tinh nào gần Mặt Trời nhất?
A) Thủy Tinh 2
B) Trái Đất
C) Hỏa Tinh
D) Mộc Tinh
Đáp án: A
3 Mặt Trăng có đặc điểm gì?
A) Tự phát sáng
B) Phản chiếu ánh sáng 1
C) Có nước
D) Có cây cối
Đáp án: B
4 Trái Đất quay quanh cái gì?
A) Mặt Trăng
B) Mặt Trời 2
C) Sao Hỏa
D) Sao Thổ
Đáp án: B
5 Hiện tượng ngày và đêm xảy ra do đâu?
A) Trái Đất quay quanh trục 3+
B) Mặt Trăng quay
C) Mặt Trời di chuyển
D) Sao Hỏa quay
Đáp án: A
6 Một năm trên Trái Đất có bao nhiêu ngày?
A) 365 2
B) 300
C) 400
D) 200
Đáp án: A
7 Hành tinh nào có vành đai?
A) Trái Đất
B) Sao Thổ 1
C) Thủy Tinh
Trang 16D) Hỏa Tinh
Đáp án: B
8 Mặt Trời là gì?
A) Một ngôi sao 2
B) Một hành tinh
C) Một vệ tinh
D) Một thiên thạch
Đáp án: A
9 Trái Đất có bao nhiêu đại dương chính?
A) 3
B) 5 3+
C) 7
D) 9
Đáp án: B
10 Hiện tượng nào do Trái Đất quay quanh Mặt Trời?
A) Ngày và đêm
B) Các mùa trong năm 2
C) Gió thổi
D) Mưa rơi
Đáp án: B
1.10 Chủ đề 10: Lực và Chuyển động
1 Lực là gì?
A) Tác động làm thay đổi chuyển động 3+
B) Một màu sắc
C) Một âm thanh
D) Một mùi hương
Đáp án: A
2 Lực nào làm vật rơi xuống đất?
A) Lực ma sát
B) Lực hấp dẫn 2
C) Lực đẩy
D) Lực kéo
Đáp án: B
3 Lực ma sát có tác dụng gì?
A) Làm vật di chuyển nhanh hơn
B) Làm vật chậm lại hoặc dừng 1
C) Làm vật bay lên
D) Làm vật biến mất
Đáp án: B
Trang 174 Chuyển động là gì?
A) Sự thay đổi vị trí của vật 2
B) Sự đứng yên
C) Sự thay đổi màu sắc
D) Sự thay đổi mùi
Đáp án: A
5 Lực nào giúp xe đạp di chuyển?
A) Lực đẩy 3+
B) Lực hấp dẫn
C) Lực ma sát
D) Lực nâng
Đáp án: A
6 Khi đá bóng, lực nào tác động lên quả bóng?
A) Lực đá 2
B) Lực hấp dẫn
C) Lực ma sát
D) Lực nâng
Đáp án: A
7 Chuyển động của xe hơi là do đâu?
A) Động cơ tạo lực đẩy 1
B) Lực hấp dẫn
C) Lực ma sát
D) Lực nâng
Đáp án: A
8 Lực nào làm lá rơi chậm lại?
A) Lực hấp dẫn
B) Lực cản không khí 2
C) Lực đẩy
D) Lực kéo
Đáp án: B
9 Chuyển động của con lắc là do đâu?
A) Lực hấp dẫn 3+
B) Lực ma sát
C) Lực đẩy
D) Lực nâng
Đáp án: A
10 Lực nào làm vật nổi trên mặt nước?
A) Lực đẩy Archimedes 2
B) Lực hấp dẫn
C) Lực ma sát
D) Lực kéo
Đáp án: A