PHÒNG GIÁO DỤC – ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HUTECH KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH Bài tiểu luận Quản trị chất lượng CHỦ ĐỀ Công cụ 6 sigma giúp cho sản phẩm của Samsung có chất lượng đạt hàng đầu thế[.]
Trang 1PHÒNG GIÁO DỤC – ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HUTECH
KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
Bài tiểu luận Quản trị chất lượng
Samsung có chất lượng đạt hàng đầu thế giới
\
Giáo viên : PHAN HÀ THANH NHÃ
NĂM HỌC: 2021 – 2022
Trang 2DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
Tiếng Anh
Trang 3CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1 Khái niệm 6 sigma
6 Sigma được định nghĩa là một hệ phương pháp quản lý sản xuất do Motorola khởi xướng
từ những năm 80 của thế kỷ XX 6 Sigma hướng đến phương châm loại bỏ hao phí và giảm tối đa lỗi mắc phải (khuyết tật) bằng cách tập trung thực hiện nguyên tắc quản lý chất lượng đã được thừa nhận Từ đó 6 Sigma giúp giảm thiểu lỗi sai ở sản phẩm và tăng mức độ chính xác của quy trình
6 Sigma là một hệ thống phương pháp cải tiến quy trình dựa trên thống kê nhằm giảm thiểu
tỷ lệ sai sót hay khuyết tật đến mức 3.4 lỗi trên mỗi triệu khả năng gây lỗi bằng cách xác định và loại trừ các nguồn tạo nên dao động (bất ổn) trong các quy trình kinh doanh
Nhiều người thường nhầm lẫn 6 Sigma là một hệ thống quản lý, đo lường chất lượng sản phẩm hay hệ thống chứng nhận chất lượng Tuy nhiên, thực tế, phương pháp 6 Sigma mang đến một tư duy hoàn toàn mới cho doanh nghiệp Thay vì chú trọng vào việc xử lý lỗi của sản phẩm, doanh nghiệp nên đầu tư cải tiến quy trình để hạn chế tối đa các khuyết tật xảy ra Tất cả đều nhằm mục đích tạo lập sự ổn định và hoàn hảo gần như tuyệt đối trong quá trình sản xuất, kinh doanh
1.2 Các chủ đề của 6 sigma
● Tập trung liên tục vào những yêu cầu của khách hàng
● Sử dụng các phương pháp đo lường và thống kê để xác định và đánh giá mức tài động trong quy trình sản xuất và các quy trình quản lý khác
● Xác định căn nguyên của các vấn đề
● Nhấn mạnh việc cải tiến quy trình để loại trừ dao động trong quy trình sản xuất hội các quy trình quản lý khác giúp giảm thiểu lỗi và tăng sự hài lòng của khách hàng
● Quản lý chủ động đầy trách nhiệm trong việc tập trung ngăn ngừa sai sót, cải tiến liên tục
và không ngừng vươn tới sự hoàn hảo
● Phối hợp liên chức năng trong cùng tổ chức
● Thiết lập những mục tiêu rất cao
Trang 41.3 Các cấp độ trong 6 sigma
Bảng Các Cấp Độ của 6 Sigma
1.4 Triển khai 6 sigma
6 sigma được triển khai theo phương pháp tiếp cận DMAIC gồm 5 giai đoạn theo trình tự:
1 Define - Xác định (D):
Mục tiêu của bước Xác Định là làm rõ vấn đề cần giải quyết, các yêu cầu và mục tiêu của
dự án Các mục tiêu của một dự án nên tập trung vào những vấn đề then chốt liên kết với chiến lược kinh doanh của công ty và các yêu cầu của khách hàng
Đầu ra của giai đoạn xác định: Các dự án sẽ được triển khai trong dự án Lean Six Sigma (là những vấn đề còn tồn tại về chất lượng bên trong của tổ chức)
2 Đo lường – Measure (M):
Mục tiêu của bước Đo Lường nhằm giúp hiểu thực trạng năng lực của tổ chức:
● Đo lường năng suất lao động
● Đo lường khả năng đáp ứng yêu cầu khách hàng (cung cấp đơn hàng )
● Đo lường sai lỗi, làm lại trong quá trình tạo ra sản phẩm
● Đo lường thời gian (Lead time, Cycle time, Takt time, Waste time, )
● Thiết lập chi tiết quy trình sản xuất — để tìm ra những điểm nút cổ chai (bottleneck) – là những điểm mà tại đó quá trình sản xuất bị ách tắc
Trang 5● Thiết lập những CTQ (Những điểm chất lượng trọng yếu) – là những yêu cầu về wtiêu chuẩn chất lượng tại những giai đoạn (Stage) của quá trình sản xuất
● Đo mức Sigma - là mức chỉ ra năng lực sản xuất của tổ chức trong vấn đề của chất lượng sản phẩm tạo ra
3 Phân tích - Analyze ( A ):
Trong bước Phân Tích, các thông số thu thập được trong bước Đo Lường được phân tích
để các giả thuyết về căn nguyên của dao động trong các thông số được tạo lập và tiến hành kiểm chứng sau đó Chính ở bước này, các vấn đề kinh doanh thực tế được chuyển sang các vấn đề trên thống kê, gồm có:
● Xác định những điểm tạo ra giá trị gia tăng (Value added) và những điểm không tạo ra giá trị gia tăng (Non – Value added)
● Xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề tại các quy trình, công đoạn tạo ra sản phẩm
● Xác định những điểm gây tắc nghẽn (nút cổ chai) trong quá trình sản xuất
4 Cải tiến – Improve (I):
Bước Cải Tiến tập trung phát triển các giải pháp nhằm loại trừ căn nguyên của dao động,
kiểm chứng và chuẩn hóa các giải pháp Các công cụ thường được áp dụng bao gồm:
● Quy hoạch mô phỏng dạng tế bào (Cellular Layout)
● Chuẩn hóa quy trình (Standard Work)
● Quản lý trực quan (Visual Management)
● Chất lượng từ gốc (hoặc cách gọi khác "Làm đúng ngay từ đầu”) – Poka yoke
● Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping)
● Phương pháp 6S
● Duy trì hiệu suất thiết bị tổng thể (TPM – Total Productive Maintenance)
● Thời gian chuyển đổi/Chuẩn bị (Changeover/setup time)
● Kanban
● Cân bằng sản xuất
● Hệ thống vừa đúng lúc JIT (Just In Time)
5 Kiểm soát – Control (C):
Trang 6Mục tiêu của bước Kiểm Soát là thiết lập các thông số đo lường chuẩn để duy trì kết quả và
khắc phục các vấn đề khi cần, bao gồm cả các vấn đề của hệ thống đo lường
● Hoàn thiện hệ thống đo lường
● Kiểm chứng năng lực dài hạn của quy trình
● Triển khai việc kiểm soát quy trình bằng kế hoạch kiểm soát nhằm đảm bảo các vấn đề không còn tái diễn bằng cách liên tục giám sát những quy trình có liên quan
● Các công cụ có thích hợp nhất trong bước này bao gồm:
● Kế hoạch kiểm soát (Control Plans): Đây là một hoặc tập hợp các tài liệu ghi rõ các hành
động, bao gồm cả lịch thực hiện và trách nhiệm cần thiết để kiểm soát các tác nhân biến thiên đầu vào chính yếu với các chế độ hoạt động tối ưu
● Lưu đồ quy trình với các mốc kiểm soát: Bao gồm một sơ đồ đơn lẻ hoặc tập hợp các sơ đồ biểu thị trực quan các quy trình mới
● Các biểu đồ kiểm soát quy trình bằng thống kê (SPC): Tập hợp các biểu đồ giúp theo dõi
các quy trình bằng cách hiển thị các dữ liệu theo thời gian giữa giới hạn tiêu chuẩn cận trên (USL) và giới hạn tiêu chuẩn cận dưới (LSL) cùng với một đường trung tâm (CL)
● Các phiếu kiểm tra (Check Sheets) – công cụ này cho phép chúng ta lưu giữ và thu thập
một cách có hệ thống các dữ liệu từ các nguồn trong quá khứ, hoặc qua sự kiện phát sinh Theo đó, các mẫu thức lặp lại và các xu hướng có thể được nhận dạng và trình bày một cách rõ ràng
* YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH TRIỂN KHAI THÀNH CÔNG 6-SIGMA:
Để triển khai 6 Sigma thành công, không thể không nhắc đến sự hỗ trợ những công cụ 6 Sigma
Giai đoạn 1
Trong giai đoạn đầu tiên, cần Xác định (Define) những vấn đề như mục tiêu của dự án,
phạm vi dự án, giá trị phân bổ cho khách hàng…những công cụ 6 Sigma được sử dụng trong giai đoạn này bao gồm: Điều lệ dự án, Lưu đồ chuỗi giá trị – Sơ đồ dòng giá trị, Sơ đồ quy trình, FMEA, Phân tích các bên liên quan, Ma trận/Phân tích nhân quả – Ma trận nguyên nhân và kết quả, Cấu trúc phân chia công việc DMAIC,…
Giai đoạn 2
Trang 7Trong giai đoạn Đo lường (Measure) nên sử dụng các công cụ 6 Sigma như: Sơ đồ quy
trình, Ma trận nguyên nhân & kết quả, FMEA, Ví dụ/Kế hoạch thu thập dữ liệu, So sánh chuẩn, Phân tích hệ thống đo lường, Gage R&R, Thu thập phản hồi của khách hàng, Tính toán Sigma quy trình…
Giai đoạn 3
Ở giai đoạn Phân tích (Analyze) các thông số, dữ liệu để đánh giá tại sao vấn đề lại xảy ra
và cái nào là nguyên nhân gốc gây ra sản phẩm khuyết tật Ở giai đoạn này nên sử dụng các công
cụ 6 Sigma như: Biểu đồ, Biểu đồ Pareto, Chuỗi thời gian/Biểu đồ chạy, Biểu đồ phân tán, Nguyên nhân và kết quả/Sơ đồ xương cá, 5 lý do tại sao, Đánh giá và phân tích bản đồ quy trình, Phân tích thống kê,… để thu hẹp các yếu tố X (nguyên nhân)
Giai đoạn 4
Các công cụ 6 Sigma trong giai đoạn Cải tiến (Improve) gồm: Thiết kế thử nghiệm, chất
lượng, Phân tích hiệu ứng và chế độ lỗi (FMEA), Phần mềm mô phỏng… nhằm mục đích thử nghiệm các thiết kế, các giải pháp mới và loại bỏ triệt để những nguyên nhân gốc
Giai đoạn 5
Cuối cùng tại giai đoạn Kiểm soát (Control), sử dụng các công cụ 6 Sigma như: Tính toán
quy trình Sigma, Biểu đồ kiểm soát – Control Charts (Variable and Attribute), Tính toán tiết kiệm chi phí, Control Plan để tính toán chi phí tiết kiệm được trong dự án, lập kế hoạch bàn giao quy trình…
1.6 Lợi ích
Hạn chế lãng phí trong chuỗi cung ứng
Đảm bảo lãng phí là tối thiểu trong quá trình sản xuất Sự lãng phí này có thể bao gồm lãng phí thời gian chờ đợi bước tiếp theo và thời gian xử lý khi không áp dụng công nghệ vào quản lý Chuỗi cung ứng
Cải thiện tốc độ
Trang 8Tốc độ được cải thiện, dựa trên việc đảm bảo rằng tất cả các quy trình được hoàn thành nhanh nhất có thể và các quy trình không cần thiết được loại bỏ Bằng cách này, có thể giúp bạn đảm bảo rằng các đơn đặt hàng của bạn được đặt và hoàn thành nhanh hơn
Lập kế hoạch dự đoán tốt hơn
Công ty sẽ áp dụng một quy trình ổn định hơn để quản lý chuỗi cung ứng của mình Do đó làm tăng độ chính xác của đơn đặt hàng, ngân sách hàng tồn kho và thời gian giao hàng trở nên dễ đoán hơn
Giảm chi phí
Tinh chỉnh các quy trình và giảm chi phí, tạo ra một bộ đệm giữa ngân sách và các chi phí bất ngờ cho chuỗi cung ứng
Xác định rõ hơn vấn đề
Nếu xảy ra sự cố với quy trình chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sẽ có thể dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện sắp diễn ra, vì nó sẽ nằm ngoài quy trình vận hành thông thường mà bạn sử dụng cho chuỗi cung ứng và hàng tồn kho
Cải thiện sự tham gia của thành viên trong nhóm
Yêu cầu nhân viên trong Chuỗi cung ứng phải tích hợp khả năng đưa ra quyết định về các vấn
đề mà không phải tham khảo ý kiến của người giám sát Điều này không chỉ giúp nhân viên chủ động hơn mà còn góp phần giúp giảm số lượng rào cản cho mỗi quyết định, khiến họ có khả năng thực hiện ở mức cao hơn
Trang 9CHƯƠNG 2: ÁP DỤNG CÔNG CỤ 6 SIGMA CỦA SAMSUNG
2.1 Tổng quan về công ty
Tập đoàn Samsung thành lập năm 1938 tại Hàn Quốc bởi doanh nhân Lee Byung-Chul, là
tập đoàn sản xuất, tài chính và dịch vụ hàng đầu Sau hơn 3 thập kỷ phát triển, Samsung dần đa
dạng hóa các ngành nghề, bắt đầu tham gia vào lĩnh vực công nghiệp điện tử vào cuối thập niên
60, xây dựng nhà máy đóng tàu vào giữa thập niên 70
Trụ sở chính đặt tại Samsung Town, Seocho, Seoul, Hàn Quốc Tập đoàn sở hữu rất nhiều
công ty con, chuỗi hệ thống bán hàng cùng các văn phòng đại diện trên toàn cầu hoạt động dưới
tên thương hiệu mẹ Đây là một trong những thương hiệu công nghệ đắt giá nhất thế giới
Năm 2019, Samsung có giá trị thương hiệu lớn nhất châu Á, hạng 5 thế giới Năm 2020,
Samsung đứng đầu bảng xếp hạng 1.000 thương hiệu được yêu thích nhất tại châu Á Tháng 10
năm 2020, Samsung vượt qua Toyota để trở thành thương hiệu đắt giá nhất châu Á, xếp hạng 5
toàn cầu sau Google, Microsoft, Amazon và Apple Tháng 11 năm 2020, Samsung vượt qua Apple
để dẫn đầu thị trường smartphone tại Mỹ
Tập đoàn Samsung hoạt động trên 61 quốc gia trên thế giới bao gồm:
● Nhà máy sản xuất: 23
● Chi nhánh kinh doanh: 42
● Nhà máy sản xuất và kinh doanh: 7
● Trung tâm phân phối: 2
● Trung tâm thiết kế: 5
● Trung tâm nghiên cứu và phát triển: 12
● Văn phòng chi nhánh và khác: 88
→ Về giá trị thương hiệu Samsung đứng thứ 19 trên toàn cầu và là thương hiệu phát triển nhanh
nhất từ năm 2002
Formatted: Not Different first page header
Trang 102.2 Áp dụng 6 sigma của Samsung
Tại General Electric, chỉ các nhà quản lý và các chuyên gia đặc biệt mới tham gia vào hệ thống thì ở Samsung, 6 Sigma được triển khai đến toàn bộ các cấp bậc quản lý cũng như nhân viên trên tất cả các bộ phận Chính điều này là điểm làm nên sự khác biệt giữa việc triển khai của Samsung và GE Chỉ trong vỏn vẹn có 3 năm sau khi hình thức này được triển khai, đã có 15.000 người đạt được Master Black Belts, Black Belts và Green Belts, tương đương với 1/3 số nhân viên của họ
Không dừng lại ở đó, đến năm 2004, gã khổng lồ xứ Kim Chi này còn tỏ ra hết sức tham vọng khi đặt ra mục tiêu huấn luyện đào tạo về 6 Sigma cho toàn bộ lực lượng lao động của họ, với khoảng 49.000 người trong 89 văn phòng nằm tại 47 quốc gia khác nhau
* Công cụ 6 sigma được xây dựng dựa trên 2 nền tảng chính:
Nền tảng 1: Phương pháp cốt lõi được phát triển bởi nhóm kinh doanh chuỗi cung ứng
Nền tảng 2: Thiết kế phương thức cải tiến quy trình dựa trên những kinh nghiệm thực tế nhằm hướng dẫn thực hiện trong suốt các giai đoạn khác nhau
Bắt đầu từ năm 2000, việc xúc tiến 6 Sigma được bắt đầu trong sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp tiếp cận DMAIC (Define: xác định yêu cầu của khách hàng, Measure: đo lường năng lực bản thân, Analyze: phân tích đánh giá nguyên nhân tác động vào quá trình, Improve: cải tiến
và Control: kiểm soát)
● Define (Xác định): Samsung muốn áp dụng sigma lên toàn bộ các cấp bậc quản lý cũng
như nhân viên trên tất cả các bộ phận, xác định giúp Samsung làm rõ được các vấn đề cần giải quyết, các yêu cầu và mục tiêu đã được đề ra Xác định được yêu cầu của khách hàng, biết được thông số đo lường chung về mức độ thực hiện
● Measure (Đo lường): Samsung sẽ hiểu được sự tường tận mức độ thực hiện trong hiện tại
bằng cách xác định những cách thức tốt nhất để đánh giá khả năng và bắt đầu việc đo lường, vạch ra được quy trình sản xuất, xác định được những nút thắt cũng như trở ngại, khó khăn
mà Samsung gặp phải
Trang 11● Analyze (Phân tích): Từ các thông số thu thập được ở bước đo lường Samsung có thể tìm
được những biện pháp giải quyết nút thắt, giải quyết được những vấn đề những nguyên nhân mắc phải, tìm được những nơi tạo được giá trị gia tăng và những điểm không tạo được giá trị lợi nhuận, mang lại nhiều định hướng cũng như con đường nâng cao chất lượng sản phẩm nâng cao giá trị sản phẩm của mình
● Improve (Cải tiến): Cải tiến là chìa khóa giúp nâng cao chất lượng sản phẩm của Samsung
Samsung luôn chú trọng việc phát triển sản phẩm, nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng được những nhu cầu tối đa cho người tiêu dùng, mang lại nhiều lợi ích và giá trị cho doanh nghiệp Từ mong muốn tiết kiệm chi phí sản xuất cho công ty và thôi thúc tìm ra cách làm mới để cải tiến sản phẩm nâng cao giá trị của sản phẩm Thời gian gần đây, Samsung đã cải tiến những dòng sản phẩm mới, tung ra các sản phẩm với nhiều tính năng mới hơn, hiện đại hơn, nhiều công dụng hơn, giúp người dùng có trải nghiệm tốt hơn
- Đối với các dòng điện thoại cũ, một số tính năng bị hạn chế, để nâng cao chất lượng sản phẩm, công ty Samsung cải tiến đột phá các dòng sản phẩm cho người tiêu dùng bằng cách nâng cấp: Ram, Chip, máy ảnh, màn hình, khả năng chống nước, thêm các dịch vụ thanh toán điện tử… Giúp người tiêu dùng sử dụng nhanh chóng và thuận tiện hơn trong công việc
Ví dụ: Sản phẩm cải tiến gần đây nhất của Samsung là Galaxy Z Flip 4 đang rất hót trên thị trường,
ghi điểm trực tiếp với người tiêu dùng, sản phẩm này được cải tiến, nâng cấp từ sản phẩm Galaxy Flip 3, với một sản phẩm có nhiều tính năng hữu dụng hiện đại, được nâng cấp về kiểu dáng, dung lượng pin, bộ nhớ…đã làm cho sản phẩm này phát triển mạnh mẽ hơn So với phiên bản trước thì thiết bị này sở hữu bản lề thu gọn thanh thoát liền lạc hơn, trải nghiệm bật mở chắc chắn hơn.Trang
bị bộ vi xử lý mạnh mẽ hơn, giúp quá trình xử lý mượt mà và hạn chế thiết bị tăng nhiệt khi vận hành quá tải, đồng thời sẽ tiết kiệm năng lượng đáng kể so với phiên bản trước
- Cải tiến sản phẩm là 1 trong số những hoạt động được samsung đặc biệt chú trọng, và việc nghiên cứu phát triển nhiều loại sản phẩm và chính sự đa dạng hóa này đã làm nên khác biệt giữa samsung
và các đối thủ cạnh tranh, sản phẩm đa dạng và có chất lượng cao hơn