Microsoft Word Pham Thi Mien BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỀU DƯỠNG NAM ĐỊNH PHẠM THỊ MIÊN THỰC TRẠNG KIẾN THỨC VỀ CHẾ ĐỘ ĂN CỦA NGƯỜI BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TUÝP 2 ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ TẠI KHOA NỘI III BỆNH VIỆN[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
1.1.1 Bệnh học đái tháo đường
Một số hoocmon tham gia chuyển hóa đường trong cơ thể
GH ảnh hưởng đến chuyển hóa carbohydrate bằng cách giảm sự sử dụng glucose để tạo năng lượng và tăng dự trữ glycogen trong tế bào, từ đó duy trì nguồn dự trữ năng lượng cần thiết Đồng thời, hormone này còn làm giảm vận chuyển glucose vào tế bào và làm tăng nồng độ glucose trong máu, góp phần điều hòa lượng đường trong cơ thể một cách hiệu quả.
Insulin là một protein nhỏ có trọng lượng phân tử 5.808, gồm hai chuỗi amino axit liên kết nhau bằng cầu nối disulfua, giúp duy trì hoạt tính của hormone Vai trò chính của insulin trong chuyển hóa carbohydrate là thúc đẩy quá trình thoái hóa glucose ở cơ và dự trữ glycogen ở cơ, đồng thời tăng cường thu nhận, dự trữ và sử dụng glucose tại gan và ức chế hình thành đường mới Nhờ các tác dụng này, insulin đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nồng độ glucose trong máu, duy trì cân bằng đường huyết hiệu quả.
Glucagon là một polypeptid gồm 29 amino acid, được bài tiết từ tế bào alpha của đảo Langerhans trong tụy, có trọng lượng phân tử là 3.485 Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tăng glucose máu bằng cách kích thích phân giải glycogen ở gan, qua đó làm tăng nhanh nồng độ glucose trong máu chỉ sau vài phút Ngoài ra, glucagon còn thúc đẩy quá trình tạo đường mới ở gan bằng cách tăng cường vận chuyển amino acid vào tế bào gan và chuyển đổi chúng thành glucose Bệnh đái tháo đường là một rối loạn chuyển hóa liên quan đến sự điều chỉnh glucose máu, trong đó hoạt động của glucagon đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lượng đường trong máu.
Bệnh chủ yếu xảy ra do giảm bài tiết insulin từ tế bào bêta của tuyến tụy trong đảo Langerhans Ngoài ra, còn có thể do tế bào bêta trở nên nhạy cảm hơn với tác động tiêu diệt của vi rút hoặc do các kháng thể tự miễn tấn công và tiêu diệt tế bào bêta.
Bệnh xuất hiện do yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sự sinh sản tế bào beta, góp phần vào nguy cơ phát triển đái tháo đường Béo phì đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường type 2, vì làm giảm nhạy cảm của các receptor tiếp nhận insulin tại các tế bào đích, dẫn đến giảm hiệu quả chuyển hóa của insulin.
Bệnh nhân đái tháo đường thường ăn nhiều nhưng vẫn gầy và mệt mỏi do glucose không được sử dụng ở tế bào, khiến cơ thể luôn thiếu năng lượng để hoạt động Họ dễ bị nhiễm khuẩn như mụn nhọt ngoài da hoặc lao phổi Để chẩn đoán, bác sĩ dựa trên hội chứng gồm các triệu chứng như ăn nhiều, uống nhiều, đái nhiều, và gầy nhanh, còn gọi là hội chứng "bốn nhiều", thường gặp ở tuýp đái tháo đường phụ thuộc insulin Ngoài ra, bệnh nhân còn có nguy cơ cao mắc các biến chứng nhiễm khuẩn và xơ vữa động mạch do rối loạn chuyển hóa carbohydrate và lipid, dẫn đến sự lắng đọng cholesterol ở thành động mạch và các bệnh về mạch vành.
1.1.2.1 Định nghĩa đái tháo đường
Năm 2011, theo "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa" [14], đái tháo đường (ĐTĐ) được định nghĩa là tình trạng tăng đường huyết mạn tính đi kèm rối loạn chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein do giảm tác dụng sinh học của insulin hoặc giảm tiết insulin Đái tháo đường được phân thành các loại chính: Đái tháo đường loại 1 là do tế bào tụy tự miễn phá hủy, dẫn đến ít hoặc không sản xuất insulin, thường xảy ra ở người trẻ dưới 30 tuổi với triệu chứng rầm rộ như khát nhiều, sút cân, mệt mỏi và xuất hiện tự kháng thể kháng đảo tụy (ICA), kháng insulin (GAD); biến chứng cấp tính phổ biến là hôn mê nhiễm toan ceton Đái tháo đường loại 2 chiếm tỷ lệ cao, diễn ra ở người trưởng thành trên 30 tuổi, do cơ thể kháng insulin hoặc thiếu hụt insulin tương đối, thường có biểu hiện âm thầm, dễ bị phát hiện muộn, có thể điều trị bằng chế độ ăn, thuốc uống hoặc insulin, tỷ lệ gặp khoảng 90-95% Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp đường huyết xảy ra trong thai kỳ Ngoài ra, còn có các dạng khác như giảm chức năng tế bào beta do khiếm khuyết gen (MODY 1, 2, 3), đái tháo đường ty lạp thể, giảm hoạt tính insulin do gen, bệnh tụy hoặc do sử dụng hóa chất.
Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ theo ADA (Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ) năm
2014, chẩn đoán ĐTĐ khi có 1 trong các tiêu chuẩn sau đây [15] :
- HbA1C (định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng) > 6,5%
- Đường huyết tương lúc đói (nhịn ăn > 8 – 14 giờ) > 7mmol/l (126 mg/ dL) trong 2 thời điểm khác nhau
- Đường huyết no (sau ăn 2h với lượng đường tương đương với 75 g glucose khan hòa tan trong nước) ≥11,1 mmol/l (200 mg / dl)
- Đường huyết tương bất kỳ ≥11,1mmol/l có kèm theo các triệu chứng của tăng đường huyết (khát nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều, gầy sút)
Trong các trường hợp không rõ ràng, cần tiến hành kiểm tra lại như với các xét nghiệm chẩn đoán khác Việc lặp lại kết quả xét nghiệm khi có thể giúp loại trừ lỗi do phòng thí nghiệm và đảm bảo tính chính xác của kết quả Thời gian kiểm tra lại không nhất thiết phải trong vòng 3 tháng trừ khi có chẩn đoán lâm sàng rõ ràng.
Chẩn đoán chính xác bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) được thực hiện qua xét nghiệm lần thứ hai, trừ khi có triệu chứng rõ ràng của tăng glucose máu với mức từ 11,1 mmol/l trở lên Nếu hai xét nghiệm khác nhau đều đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ, bệnh sẽ được xác nhận chính thức Trong trường hợp các xét nghiệm cho kết quả không nhất quán, cần lặp lại cùng xét nghiệm để đảm bảo chính xác trước khi đưa ra kết luận Những người đáp ứng các tiêu chuẩn này được xem là mắc bệnh ĐTĐ, cần theo dõi và điều trị phù hợp.
1.1.3 Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường tuýp 2
Bệnh tiểu đường đã trở thành một vấn đề toàn cầu trong những thập kỷ gần đây, với tỷ lệ ngày càng gia tăng đặc biệt ở các nước đang phát triển như châu Á Sự gia tăng này chủ yếu do tuổi thọ ngày càng cao, tỷ lệ béo phì tăng do chế độ ăn uống không lành mạnh và lối sống ít vận động Các yếu tố này góp phần vào sự gia tăng của bệnh tiểu đường tuýp 2, chiếm đến 90% tổng số người mắc bệnh.
Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường tuýp 2 liên quan đến rối loạn chuyển hóa nhiều thành phần chứ không chỉ cao đường huyết Nguyên nhân chính là sự kết hợp giữa giảm tiết insulin từ tế bào tuyến tụy và đề kháng insulin tại các mô đích, do tế bào bêta tuyến tụy bị tổn thương không thể sản xuất đủ insulin Bệnh chủ yếu phát sinh do cơ chế tự miễn làm tổn thương tế bào bêta của tuyến tụy.
Rối loạn tiết insulin do tế bào bêta của tụy bị rối loạn về khả năng sản xuất insulin cả về số lượng và chất lượng để duy trì chuyển hóa glucose bình thường Các rối loạn này có thể bao gồm bất thường trong nhịp tiết và động học bài tiết insulin, sự thay đổi về số lượng insulin được tiết ra, hoặc bất thường về chất lượng của các tế bào peptid liên quan đến insulin trong máu Nguyên nhân chủ yếu của rối loạn tiết insulin bao gồm sự tích tụ triglycerid và acid béo tự do trong máu, dẫn đến tình trạng "ngộ độc lipid" ở tụy, đồng thời làm tăng độ nhạy cảm của tế bào bêta với các chất ức chế trương lực α-adrenergic.
+ Tình trạng đề kháng insulin và hội chứng chuyển hóa
Tiểu đường loại 2 là tình trạng cơ thể sản xuất insulin nhưng không sử dụng được insulin do đề kháng insulin, thường gặp có tính gia đình và đặc trưng là kháng insulin kèm theo thiếu hụt insulin tương đối Bệnh thường xuất hiện ở người trên 30 tuổi, triệu chứng lâm sàng âm thầm, khiến việc phát hiện muộn hơn Các biến chứng cấp tính phổ biến của tiểu đường loại 2 bao gồm hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, và bệnh có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn, thuốc uống hoặc insulin, với tỷ lệ mắc bệnh chiếm khoảng 90-95%.
1.1.4 Những yếu tố nguy cơ của bệnh đái tháo đường tuýp 2 và biến chứng 1.1.4.1 Các yếu tố nguy cơ không thể can thiệp được
Tuổi, đặc biệt từ 50 trở lên, là yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh ĐTĐ tuýp 2 Khi bước vào độ tuổi này, chức năng tụy nội tiết suy giảm, khả năng tiết insulin giảm, khiến tế bào cơ thể trở nên kháng insulin hơn Điều này dẫn đến tăng glucose máu và sự xuất hiện của bệnh ĐTĐ tuýp 2.
Tiền sử gia đình có người bị ĐTĐ là yếu tố di truyền quan trọng, làm tăng nguy cơ mắc bệnh gấp 4-6 lần so với người bình thường; con cái có bố mẹ mắc ĐTĐ có khả năng khoảng 40% sẽ phát triển bệnh, trong khi tỷ lệ này ở chị em ruột là 20-40%, vượt xa mức 5% của quần thể dân cư chung Yếu tố chủng tộc cũng đóng vai trò rõ ràng trong tỷ lệ mắc ĐTĐ tuýp 2, với các dân tộc như Eskimo và Melanesia có tỷ lệ rất thấp, gần như không mắc do chế độ ăn lành mạnh, trong khi đó người Ấn Độ mắc bệnh nhiều nhất, với tỷ lệ lên đến 30% Sự khác biệt trong khả năng tiết insulin của tế bào beta tuyến tụy giữa các dân tộc gây ra các vấn đề kháng insulin, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa glucose ở gan và liên quan mật thiết đến tình trạng béo phì.
1.1.4.2 Các yếu tố nguy cơ của bệnh đái tháo đường có thể kiểm soát được
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Tình hình các nghiên cứu bệnh đái tháo đường tuýp 2 trên thế giới Trong việc điều trị bệnh đái tháo đường thì sự phối hợp của người bệnh trong chế độ ăn đóng vai trò rất quan trọng Do vậy đã có một số đề tài nghiên cứu đánh giá kiến thức chế độ ăn của người bệnh đái tháo đường tuýp 2
Nghiên cứu của Chương trình phòng ngừa Tiểu đường Mỹ (DPP) cho thấy rằng chế độ ăn uống hợp lý và hoạt động thể chất đều đặn, như đi bộ 150 phút mỗi tuần, có thể giảm 7% trọng lượng cơ thể và giảm gần 58% tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 ở những người có yếu tố nguy cơ Kết quả này được ghi nhận trong 2,8 năm theo dõi trên 1.079 người có dung nạp glucose bất thường, so sánh với nhóm kiểm soát chỉ thực hiện các lời khuyên về thay đổi lối sống và sử dụng thực phẩm chức năng.
Nghiên cứu ở Da Qing, Trung Quốc (1997 – 2003) trên 110.660 đối tượng từ
Có tổng cộng 33 trung tâm y tế thực hiện xét nghiệm dung nạp glucose để sàng lọc, phát hiện 577 đối tượng đạt tiêu chuẩn giảm dung nạp glucose theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) Các đối tượng này được chia thành 3 nhóm can thiệp nhằm đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau Việc sàng lọc bằng nghiệm pháp dung nạp glucose giúp phát hiện sớm các người có nguy cơ tiểu đường type 2, từ đó đưa ra các chiến lược kiểm soát phù hợp Chương trình này góp phần nâng cao nhận thức về kiểm soát đường huyết và giảm thiểu các biến chứng liên quan.
- Nhóm chỉ dùng chế độ ăn
- Nhóm dùng biện pháp vận động thể lực
- Nhóm dùng kết hợp cả hai yếu tố trên
Sau sáu năm, tỷ lệ mắc bệnh Đái tháo đường (ĐTĐ) tăng dần lên 67,7%, nhưng can thiệp dự phòng đã giúp giảm nguy cơ chuyển sang ĐTĐ tuýp 2, trong đó ở ba nhóm lần lượt giảm 31%, 46% và 42%.
Nghiên cứu phòng ngừa đái tháo đường tại Phần Lan năm 2003 trên 522 người trung niên thừa cân có rối loạn dung nạp glucose cho thấy, nhóm can thiệp tập trung vào giảm cân, hạn chế chế độ ăn nhiều mỡ, tăng cường vận động thể chất và tiêu thụ nhiều chất xơ, đã mang lại những cải thiện rõ rệt sau 1 đến 3 năm Cân nặng của nhóm can thiệp giảm trung bình 4,5 kg sau 1 năm và 3,5 kg sau 3 năm, so với nhóm chứng chỉ giảm 1,0 kg và 0,9 kg Sau một năm, các chỉ số về chuyển hóa và lâm sàng cũng tiến triển tích cực, như giảm glucose máu đói (-0,2 mmol/l so với 0,3 mmol/l) và giảm HbA1c (-0,1% so với 0,1%) Trong nghiên cứu của Chương trình phòng ngừa đái tháo đường của Mỹ, gần một nửa số người tham gia có hội chứng chuyển hóa, đồng thời nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường tuýp 2 gia tăng Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng Metformin và thay đổi lối sống đều giúp giảm tỷ lệ hội chứng chuyển hóa, với 23% nhóm dùng Metformin và 38% nhóm áp dụng thay đổi lối sống đạt được kết quả này khi kết thúc nghiên cứu Cả hai phương pháp này đều có tác dụng làm giảm nguy cơ phát triển hội chứng chuyển hóa.
1.2.2 Tình hình các nghiên cứu bệnh đái tháo đường tuýp 2 tại Việt Nam Ở Việt Nam, sau nhiều năm đổi mới, kinh tế tăng trưởng nhanh đã phần nào cải thiện cuộc sống và sức khoẻ cộng đồng Song chúng ta nhận thấy rằng sự biến đổi sâu sắc trong lối sống, đặc biệt của cư dân các đô thị như Hà Nội, Thành phố
Hồ Chí Minh đô thị phát triển nhanh chóng với sự thay thế xe đạp bằng xe máy và ô tô, khiến nhiều công việc yêu cầu sức lực đã được giúp bởi đội ngũ người giúp việc Tuy nhiên, mất cân bằng trong việc cung cấp và tiêu thụ năng lượng đã trở thành yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh béo phì, tăng huyết áp, mỡ máu cao và bệnh đái tháo đường Việc duy trì cân đối về hoạt động thể chất và chế độ ăn uống hợp lý là cần thiết để giảm thiểu các nguy cơ về sức khỏe trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng.
Theo Nguyễn Huy Cường, từ năm 1999 đến 2001, ông đã tiến hành điều tra 3.555 người từ 15 tuổi trở lên tại Hà Nội, ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ chung là 2,42% Trong đó, 64% số người mắc bệnh được phát hiện mới, tỷ lệ này cao hơn tại nội thành với 4,31%, trong khi ngoại thành chỉ 0,61%.
Nghiên cứu của Ngô Thanh Nguyên và cộng sự (2012) về tỷ lệ đái tháo đường ở người từ 30 tuổi trở lên tại Biên Hòa năm 2011 cho thấy tỷ lệ mắc bệnh là 8,1% Trong đó, tỷ lệ nữ giới chiếm 51,9%, còn nam giới chiếm 48,1%, cho thấy bệnh ảnh hưởng đều giữa các giới trong độ tuổi này.
Nghiên cứu của Phạm Thị Lan Anh tập trung vào tác dụng của trà nụ vối, lá ổi, lá sen trong việc làm chậm tiến triển của bệnh tiểu đường typ 2 Các kết quả cho thấy, việc sử dụng các loại trà này giúp kiểm soát đường máu sau ăn và duy trì mức đường huyết lâu dài trên bệnh nhân ĐTĐ tuýp 2 So sánh giữa nhóm chứng không sử dụng trà và nhóm dùng trà cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, cho thấy tác dụng tích cực của các loại trà này trong quản lý bệnh tiểu đường.
Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Lành năm 2014 về thực trạng bệnh ĐTĐ và tiền ĐTĐ ở người Khmer tỉnh Hậu Giang, tỷ lệ hiện mắc đái tháo đường trong cộng đồng là 11,91%, trong đó có tới 78,6% là các trường hợp mới được phát hiện, cho thấy còn nhiều người chưa được chẩn đoán và cần các biện pháp can thiệp hiệu quả để kiểm soát bệnh.
Các nghiên cứu về dịch tễ học, ĐTĐ và y học dự phòng góp phần nâng cao nhận thức về mức độ, yếu tố nguy cơ và xu hướng mắc bệnh đái tháo đường Tỷ lệ mắc ĐTĐ, đặc biệt là ĐTĐ type 2, khác nhau rõ rệt giữa các vùng trong nước do ảnh hưởng của đối tượng, tiêu chuẩn chẩn đoán và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng Sự phát triển kinh tế xã hội và lối sống tĩnh tại giảm hoạt động thể chất đã góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ trong cộng đồng Thời gian gần đây, tỷ lệ mắc ĐTĐ tại Việt Nam có xu hướng tăng đáng kể, đặt áp lực lớn lên hệ thống y tế và yêu cầu các chiến lược công tác dự phòng phù hợp.
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Ái Xuân trên 330 bệnh nhân đái tháo đường điều trị tại khoa Nội Tim mạch – Nội tiết Bệnh viện Quận Bình Thạnh đã chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý bệnh tiểu đường Bài nghiên cứu này góp phần nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và phương pháp kiểm soát bệnh hiệu quả Kết quả cho thấy sự tuân thủ điều trị và lối sống là những yếu tố then chốt trong việc giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh Thông qua phân tích các dữ liệu, nghiên cứu cung cấp những khuyến cáo thiết thực cho bệnh nhân và nhân viên y tế trong việc xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả.
Nghiên cứu từ 2014-2015 cho thấy 73,9% người bệnh đái tháo đường có kiến thức đúng về tuân thủ điều trị Tuy nhiên, chỉ có 26,4% bệnh nhân kiểm soát đường huyết và khám định kỳ đúng theo hướng dẫn, cho thấy còn nhiều người chưa đủ ý thức hoặc kiến thức cần thiết để quản lý bệnh hiệu quả Trang bị kiến thức về tuân thủ điều trị giúp người bệnh phòng ngừa biến chứng và xử lý kịp thời các diễn biến của bệnh Điều trị đái tháo đường tập trung vào chế độ ăn uống và rèn luyện thể lực, đặc biệt là hướng dẫn bệnh nhân lựa chọn thực phẩm phù hợp để kiểm soát đường huyết và giảm biến chứng Nghiên cứu của Bùi Nam Trung và Đỗ Quang Tuyền năm 2012 cho thấy tỷ lệ bệnh nhân chọn đúng các loại thực phẩm tốt cho người đái tháo đường rất cao, như rau củ quả (98,8%), nhưng kiến thức về nhóm thực phẩm cần tránh như dưa hấu, dứa còn thấp (17,6% và 21,5%), do người bệnh chưa quan tâm đúng mức đến chế độ ăn kiêng Theo khuyến cáo của WHO, bệnh nhân đái tháo đường nên hạn chế thực phẩm có chỉ số đường huyết cao như bánh mỳ trắng, dưa hấu, dứa, và tăng cường tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ như rau củ quả, chia nhỏ bữa ăn để duy trì ổn định đường huyết Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy 44,8% bệnh nhân tiêu thụ ít rau quả hơn so với khuyến cáo, trong đó lượng tiêu thụ dứa hàng ngày vẫn cao, do nhiều bệnh nhân nghe theo truyền miệng hoặc chưa nhận thức rõ tác hại của thực phẩm không phù hợp Việc thực hành không đúng trong lựa chọn thực phẩm làm giảm hiệu quả kiểm soát bệnh, gây khó khăn trong duy trì nồng độ đường huyết ổn định và dễ xuất hiện biến chứng nguy hiểm.
Các nghiên cứu tại nhiều địa phương và đối tượng khác nhau cho thấy còn tồn tại thiếu hụt kiến thức về chế độ ăn cho người bệnh đái tháo đường type 2 Điều này có thể ảnh hưởng đến việc tuân thủ chế độ ăn của bệnh nhân chưa tốt Chính vì vậy, công tác tuyên truyền và tư vấn về chế độ ăn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quản lý bệnh đái tháo đường type 2.
MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT
2.1 Giới thiệu về Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ công an