1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Thực trạng kiến thức về thoái hóa khớp gối của người bệnh tại bệnh viện y học cổ truyền lanq bắc giang năm 2022

59 8 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thực trạng kiến thức về thoái hóa khớp gối của người bệnh tại bệnh viện y học cổ truyền Lanq Bắc Giang năm 2022
Tác giả Nguyễn Thị Vân
Người hướng dẫn ThS. Nguyễn Trường Sơn
Trường học Trường Đại học Điều Dưỡng Nam Định
Chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn
Thể loại Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố Nam Định
Định dạng
Số trang 59
Dung lượng 1,52 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1 (11)
    • 1.1. Cơ sở lý luận (11)
    • 1.2. Cơ sở thực tiễn (22)
  • CHƯƠNG 2 (26)
    • 2.1. Bệnh viện YHCT LanQ (26)
    • 2.2. Kết quả khảo sát người bệnh thoái hóa khớp gối (30)
  • CHƯƠNG 3. BÀN LUẬN (40)
    • 3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu (40)
    • 3.2. Kiến thức tự chăm sóc (40)
  • KẾT LUẬN (50)
  • PHỤ LỤC (55)

Nội dung

BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỀU DƯỠNG NAM ĐỊNH NGUYỄN THỊ VÂN THỰC TRẠNG KIẾN THỨC VỀ THOÁI HÓA KHỚP GỐI CỦA NGƯỜI BỆNH TẠI BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN LANQ BẮC GIANG NĂM 2022 Chuyên ngành:

Cơ sở lý luận

1.1.1 Khái niệm thoái hóa khớp

Thoái hoá khớp là bệnh suy giảm chức năng của sụn khớp, đặc trưng bởi hiện tượng bào mòn và rách của sụn, dẫn đến giảm thiểu hoạt động cơ học của khớp Bệnh là kết quả của quá trình cơ học và sinh học, gây mất cân bằng giữa quá trình tổng hợp và hủy hoại của sụn cùng xương dưới sụn như cột sống và đĩa đệm.

Bệnh có tính chất mãn tính gây đau đớn và biến dạng khớp, nhưng không phải do viêm đặc hiệu Nó thường gặp ở các khớp ngoại biên, đặc biệt là những khớp chịu trọng lượng cơ thể như khớp gối và khớp háng, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Hình 1: Hình ảnh THK gối tạo ra các gai xương và hốc xương dưới sụn

(Nguồn: Yduocls.com) 1.1.2 Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp (THK) là quá trình tổn thương thoái hóa tiến triển chậm, ảnh hưởng đến sụn khớp, xương và màng hoạt dịch, trong đó tế bào sụn khớp đóng vai trò quan trọng nhất và là phản ứng chính với sự biến đổi trong quá trình này.

Altman và cộng sự (1986) đã phân loại bệnh thoái hoá khớp gối thành dạng nguyên phát và thứ phát dựa trên việc xác định hay không xác định được các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ Ông cũng xây dựng các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thoái hoá khớp gối và khớp háng dựa trên triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm, được thông qua tại Hội thấp khớp học ở Mỹ cùng các chỉnh sửa năm 1991, hiện vẫn đang được áp dụng rộng rãi.

Lão hóa là nguyên nhân chính gây ra THK gối nguyên phát, thường xuất hiện muộn ở người trên 60 tuổi Khi tuổi tác tăng, các tế bào sụn già đi, khả năng tổng hợp collagen và mucopolysaccharid giảm sút gây rối loạn chất lượng sụn Điều này khiến sụn mất tính đàn hồi, kém chịu lực và không còn khả năng sinh sản cũng như tái tạo, dẫn đến các vấn đề về khớp gối ngày càng nghiêm trọng.

THK gối thứ phát: Phần lớn do các nguyên nhân cơ giới, gặp ở mọi lứa tuổi (thường là dưới 40 tuổi), khu trú ở một vài vị trí Có thể gặp:

Sau chấn thương, có thể xảy ra gãy xương gây lệch trục và can lệch, ảnh hưởng đến cấu trúc khớp Tổn thương sụn chêm cũng thường gặp sau chấn thương hoặc sau quá trình cắt sụn chêm, gây ảnh hưởng đến chức năng khớp Ngoài ra, các vi chấn thương liên tiếp do nghề nghiệp có thể tích tụ, dẫn đến tình trạng khớp suy yếu và tổn thương lâu dài.

- Sau các bệnh lý xương sụn: Hoại tử xương, hoại tử sụn do viêm, Viêm khớp dạng thấp, bệnh Goute…

- Các bệnh nội tiết (Đái tháo đường, to viễn cực…), rối loạn đông máu (bệnh Hemophilie) cũng là nguyên nhân gây THK gối thứ phát

1.1.2.2 Cơ chế bệnh sinh và các yếu tố liên quan [8]

* Cơ chế bệnh sinh gây tổn thương sụn khớp trong thoái hóa khớp

Có hai lý thuyết chính được nhiều tác giả ủng hộ:

Trong lý thuyết cơ học, các vi gãy xương xảy ra dưới tác động của các lực cơ học gây ra, đặc biệt khi các đám collagen suy yếu Sự suy giảm collagen dẫn đến tổn thương cấu trúc của các chất Proteoglycan, làm giảm khả năng chịu lực và gây tăng nguy cơ gãy xương nhỏ Hiểu rõ cơ chế này giúp nhận biết tầm quan trọng của độ bền mô liên kết trong phòng ngừa các tổn thương xương do tác động cơ học.

Lý thuyết tế bào cho thấy tế bào sụn bị cứng lại do tăng áp lực, gây giải phóng các enzym tiêu protein Những enzym này dần phá hủy các chất nền cấu trúc của sụn, dẫn đến quá trình thoái hóa mô sụn hiệu quả Hiểu rõ cơ chế này giúp phát hiện sớm và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp cho các bệnh về sụn khớp.

Trong bệnh lý thoái hóa khớp (THK), sụn khớp là tổ chức chính bị tổn thương, khi thoái hóa, sụn chuyển sang màu vàng nhạt, mất đàn hồi, trở nên mỏng, khô và nứt nẻ Các thay đổi này tiến triển dần đến giai đoạn cuối, xuất hiện các vết loét, làm mất dần tổ chức sụn, khiến các đầu xương dưới sụn lộ ra Ngoài ra, phần rìa xương và sụn còn có sự hình thành của gai xương do tân tạo xương.

* Cơ chế giải thích quá trình viêm trong THK:

Mặc dù là quá trình thoái hóa, thoái hóa khớp (THK) vẫn diễn ra song song với hiện tượng viêm, gây các đợt đau và giảm chức năng vận động của khớp tổn thương Viêm trong THK thể hiện bằng sự tăng số lượng tế bào trong dịch khớp và viêm màng hoạt dịch, mặc dù tổ chức học còn kín đáo Nguyên nhân chủ yếu là phản ứng của màng hoạt dịch đối với các sản phẩm thoái hóa của sụn hoặc các mảnh sụn, xương bong ra.

* Cơ chế gây đau trong THK gối:

Trong bệnh thoái hóa khớp, đau là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân tìm đến bác sĩ khám Mặc dù sụn khớp không có hệ thần kinh cảm giác, nhưng cảm giác đau xuất phát từ các cơ chế khác như viêm mô mềm xung quanh, tổn thương xương dưới sụn hoặc các phản ứng viêm trong khớp Các cơ chế này góp phần giải thích tại sao bệnh nhân cảm thấy đau rõ rệt dù sụn khớp không chứa thần kinh cảm giác Hiểu rõ các nguyên nhân gây đau có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh thoái hóa khớp hiệu quả.

- Viêm màng hoạt dịch phản ứng

- Xương dưới sụn tổn thương rạn nứt nhỏ gây kích thích phản ứng đau

- Gai xương tại các vị trí tỳ đè gây kéo căng các đầu mút thần kinh ở màng xương

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

- Viêm bao quanh hoặc bao khớp bị căng phồng do phù nề quanh khớp

- Các cơ bị co kéo, nguyên nhân tương tự tổn thương của dây chằng

* Các yếu tố liên quan đến quá trình phát triển thoái hóa khớp gối:

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Tăng cân liên quan rõ ràng đến tỷ lệ thoái hóa khớp (THK), với béo phì làm tăng nguy cơ THK lên 1,9 lần ở nam và 3,2 lần ở nữ, cho thấy béo phì đóng vai trò quan trọng trong việc làm nặng thêm các tổn thương khớp gối Theo Felson, giảm cân giúp giảm tỷ lệ THK khớp gối từ 25-30% và khớp háng ít nhất là 25%, nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát cân nặng trong phòng ngừa và điều trị thoái hóa khớp.

Cơ sở thực tiễn

* Khái niệm tự chăm sóc

Dorothea Orem (1971) định nghĩa tự chăm sóc là hành động giáo dục có mục đích nhằm duy trì cuộc sống, sức khỏe và sự phát triển Ông nhấn mạnh rằng tự chăm sóc là một phần quan trọng trong triết lý điều dưỡng, liên quan đến việc quan tâm đến nhu cầu tự bảo vệ và kiểm soát sức khỏe của con người Tự chăm sóc không chỉ giúp duy trì cuộc sống mà còn hỗ trợ quá trình phục hồi bệnh tật và đối mặt với các ảnh hưởng tiêu cực Đây là một yêu cầu thiết yếu của tất cả mọi người, kể cả những người mắc bệnh thoái hóa khớp gối, vì nếu không duy trì khả năng tự chăm sóc, rủi ro mắc bệnh nặng hoặc tử vong sẽ gia tăng.

* Orem’s đã đưa ra 3 mức độ có thể tự chăm sóc:

Người bệnh hoàn toàn phụ thuộc vào người chăm sóc, vì không có khả năng tự chăm sóc, theo dõi và kiểm soát các hoạt động hàng ngày của mình Điều này yêu cầu họ cần được hỗ trợ trực tiếp từ điều dưỡng hoặc người chăm sóc để đảm bảo sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày được duy trì tốt nhất.

Chăm sóc hỗ trợ khi người bệnh gặp hạn chế trong việc tự chăm sóc là điều cần thiết, với điều dưỡng cung cấp sự giúp đỡ phù hợp để hỗ trợ phần nào cuộc sống hàng ngày của họ Việc này đảm bảo người bệnh nhận được sự chăm sóc cần thiết mà vẫn giữ được sự độc lập tối đa có thể, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu gánh nặng cho gia đình.

Không cần phụ thuộc: Người bệnh tự mình hoàn toàn chăm sóc, điều dưỡng hướng dẫn và tư vấn cho họ tự làm

* Vai trò của tự chăm sóc [14]:

Người bệnh cần được hướng dẫn cụ thể cách tự chăm sóc để họ cảm thấy cuộc sống ý nghĩa hơn và cải thiện sức khỏe từng bước một Mục tiêu của học thuyết Orem là nâng cao khả năng tự chăm sóc của người bệnh, giúp họ phát triển về mặt tâm sinh lý và các nhu cầu xã hội Khi người bệnh có đủ năng lực, họ sẽ tự thực hiện tất cả các việc liên quan đến chăm sóc bản thân, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống (Orem, 2001).

Mô hình bệnh mạn tính đã được ứng dụng thành công trong việc cải thiện chăm sóc cho người mắc các bệnh mãn tính như suy tim sung huyết, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và tiểu đường, giúp giảm tỷ lệ tái nhập viện và tử vong Trong mô hình này, người bệnh trở thành trung tâm của quá trình chăm sóc, đồng thời tất cả các hoạt động đều hướng đến việc trao quyền cho người bệnh tự quản lý sức khỏe Triết lý cốt lõi của mô hình là “cả người bệnh và bác sĩ đều là chuyên gia”, dựa trên hiểu biết về bệnh tật và các vấn đề liên quan đến chất lượng cuộc sống, qua đó cải thiện chất lượng chăm sóc và nâng cao hiệu quả điều trị.

1.2.2 Đánh giá nhận thức của người bệnh về tự chăm sóc

Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến bệnh bao gồm tuổi, giới, cân nặng, trình độ văn hóa, nghề nghiệp, dân tộc, nơi cư trú cùng các yếu tố chấn thương cơ học, nội tiết và di truyền Đặc điểm bệnh ở các đối tượng nghiên cứu thể hiện qua các lý do vào viện, nguyên nhân mắc bệnh, triệu chứng nổi bật như đau khớp, cứng khớp, tiếng động bất thường, hạn chế vận động khớp, biến dạng lệch trục khớp và dịch khớp Ngoài ra, thời gian mắc bệnh trước đó và số lần nhập viện điều trị cũng là các yếu tố quan trọng để đánh giá tình trạng bệnh lý.

Người bệnh thoái hóa khớp gối cần tự chăm sóc tốt bằng cách duy trì chế độ vận động hợp lý, kết hợp nghỉ ngơi đầy đủ để giảm căng thẳng cho khớp Việc tập luyện đều đặn giúp cải thiện linh hoạt và giảm đau, trong khi chế độ dinh dưỡng cân đối hỗ trợ quá trình phục hồi và duy trì sức khỏe khớp Vệ sinh sạch sẽ vùng khớp giúp ngăn ngừa viêm nhiễm, còn việc dùng thuốc đúng liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ đảm bảo kiểm soát bệnh hiệu quả Ngoài ra, khám định kỳ theo hẹn giúp theo dõi tiến triển bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh thoái hóa khớp gối.

Người bệnh thường tìm kiếm thông tin về bệnh và hướng dẫn tự chăm sóc từ các nguồn đáng tin cậy như bệnh viện, trang web y tế uy tín hoặc các chuyên gia y tế Việc cung cấp kiến thức tự chăm sóc phù hợp và dễ hiểu giúp giảm số lần nhập viện và thời gian nằm viện, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe Các nguồn thông tin chính mà người bệnh tiếp cận nhiều nhất bao gồm các tài liệu hướng dẫn từ bệnh viện, các trang web y tế có uy tín và các chương trình chăm sóc sau điều trị Đào tạo và cung cấp kiến thức tự chăm sóc đúng cách là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu các biến chứng và tăng cường khả năng tự quản lý bệnh tình.

Chế độ ăn uống hợp lý và cân đối đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe, đặc biệt là việc bổ sung đầy đủ các loại vitamin thiết yếu Các thực phẩm giàu canxi và photpho giúp hỗ trợ sự phát triển của xương và răng chắc khỏe Ngoài ra, việc duy trì cân nặng phù hợp còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phòng tránh các bệnh liên quan đến dinh dưỡng.

Thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ tại cơ sở y tế, kịp thời phát hiện và điều trị ngay khi có diễn biến xấu

Sinh lý học: Cách dùng thuốc khi có triệu chứng bệnh như đau, viêm, cứng khớp…

1.2.3 Các nghiên cứu THK gối trên thế giới

Thoái hóa khớp là bệnh lý phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ảnh hưởng nhiều đến khớp gối và khớp háng hơn các khớp khác Có nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phương pháp điều trị bệnh THK Bệnh này có thể gặp ở mọi khớp động, tuy nhiên, tỷ lệ mắc ở khớp gối và khớp háng cao hơn so với những vị trí khác.

Nghiên cứu của Liu (2014) về đặc điểm đau trong bệnh thoái hóa khớp gối cho thấy có đến 97% trường hợp ghi nhận đau khớp gối không liên tục, trong khi 46% bệnh nhân bị đau liên tục trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh được nghiên cứu để đánh giá thoái hóa khớp gối (THK) Theo Spannow, siêu âm có khả năng phát hiện các tổn thương sụn khớp ở các giai đoạn khác nhau của THK, từ mất rìa rõ nét của sụn ở giai đoạn sớm đến mất cấu trúc và mỏng dần của sụn ở giai đoạn muộn hơn Nghiên cứu của Hall M trên 243 người cho thấy tràn dịch khớp và dày màng hoạt dịch thường gặp ở cả hai nhóm bệnh nhân THK gối, phản ánh tính hiệu quả của siêu âm trong chẩn đoán sớm và theo dõi tiến triển của bệnh.

XQ không đau và có đau khớp gối, tuy nhiên tỷ lệ tràn dịch và dày màng hoạt dịch nặng gặp nhiều hơn ở nhóm có triệu chứng đau khớp [30]

1.2.4 Các nghiên cứu THK gối tại Việt Nam Ở Việt Nam, bệnh THK đã được tập trung nghiên cứu trong nhiều năm trở lại đây Theo một số thống kê nghiên cứu tại Việt Nam, THK đứng hàng thứ ba (4,66%) trong các bệnh có tổn thương khớp, trong đó THK gối chiếm 56,5% tổng số các bệnh khớp do thoái hóa cần điều trị nội trú Tỷ lệ thoái hóa khớp tại bệnh viện Bạch Mai từ

1991 – 2000 là 4,66% số bệnh nhân điều trị nội trú tại khoa Cơ xương khớp [4]

Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mộng Trang (2004), trong vòng 3 năm, có đến 27,2% bệnh nhân THK phải điều trị nội trú, trong đó tỷ lệ nữ chiếm 63,5% và nam là 35,5% Bệnh lý THK gối chiếm tỷ lệ cao nhất, đạt 52,5%, cho thấy mức độ phổ biến và ảnh hưởng đáng kể của bệnh trên cộng đồng.

Nguyễn Thị Ái (2006) đã nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của 116 bệnh nhân thoái hóa khớp gối, trong đó một số biểu hiện chính gồm đau khớp khi hoạt động chiếm tới 80,2%, lạo xạo khớp khi cử động chiếm 85,3%, dấu hiệu bào gỗ là 74,1%, phì đại xương khoảng 51,7%, và dị dạng trục chân là 37,1%.

Bệnh viện YHCT LanQ

2.1.1 Thông tin chung về bệnh viện

Bệnh viện YHCT LanQ, thuộc Công ty cổ phần Y dược LanQ, được thành lập từ năm 2009 và đã chính thức được Bộ Y tế xếp hạng bệnh viện hạng III Với quy mô 150 giường bệnh, bệnh viện tọa lạc tại số 33, ngõ 26, đường Á Lữ, phường Trần Phú, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang, là địa chỉ uy tín trong lĩnh vực Y học cổ truyền tại khu vực.

Với quy mô 150 giường bệnh điều trị nội trú, bệnh viện xây dựng 03 khu nhà phục vụ khám bệnh, chữa bệnh cho bệnh nhân

Bệnh viện có cơ cấu tổ chức gồm 11 khoa phòng, đảm bảo hoạt động chăm sóc sức khỏe toàn diện cho bệnh nhân Các khoa bao gồm Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Công tác xã hội, cùng với các khoa chuyên môn như Khoa Điều dưỡng, Khoa Khám bệnh và điều trị ngoại trú, Khoa Dược, Khoa Cận lâm sàng, Khoa Châm cứu - phục hồi chức năng, Khoa Ngoại tổng hợp và Khoa Nội tổng hợp Đây là hệ thống các phòng ban chuyên nghiệp, phối hợp chặt chẽ để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

Về nhân lực, bệnh viện có 192 nhân viên trong đó có 06 ThS, BS CK1; 30 BS YHCT, PHCN; 48 Điều dưỡng; 45 y sỹ, KTV PHCN và 63 cán bộ, nhân viên khác

Bệnh viện đã đầu tư trang thiết bị y tế hiện đại như máy điện phân, điện xung, máy điện châm, laser nội mạch, máy kéo dãn cột sống, máy thăm dò chức năng định hướng chẩn đoán (DDFAO), máy đo mật độ loãng xương, X-quang, siêu âm, điện tim và các xét nghiệm liên quan Các thiết bị này đã được phân bổ đồng bộ cho tất cả các khoa và đưa vào sử dụng, đảm bảo đáp ứng kịp thời nhu cầu khám chữa bệnh theo danh mục kỹ thuật đã được phê duyệt.

Tính đến năm 2020, Bộ Y tế đã phê duyệt 807 dịch vụ kỹ thuật, mở rộng phạm vi ứng dụng tại các khoa, phòng trong bệnh viện Các dịch vụ này đã và đang được triển khai, nâng cao chất lượng công tác chuyên môn và cung cấp dịch vụ y tế đạt tiêu chuẩn Việc duy trì và phát huy hiệu quả của các dịch vụ kỹ thuật giúp nâng cao năng lực khám chữa bệnh và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.

Trong năm 2021, tổng số lượt khám bệnh đạt 167.852 lượt, cùng với 3.925 lượt điều trị nội trú, cho thấy hoạt động khám chữa bệnh diễn ra sôi nổi Sang năm 2022, 6 tháng đầu năm ghi nhận 46.500 lượt khám bệnh, trong đó có 11.230 lượt khám liên quan đến thoái hóa khớp và 1.099 lượt điều trị nội trú, trong đó có 255 bệnh nhân điều trị thoái hóa khớp gối, phản ánh sự tăng cường chăm sóc và điều trị các bệnh lý về khớp.

2.1.2 Hoạt động chăm sóc tại bệnh viện YHCT LanQ

Ngày nay, công tác khám bệnh ngày càng phát triển đồng nghĩa với việc chăm sóc của điều dưỡng cũng nhận được sự quan tâm lớn hơn Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 31/2021/TT-BYT ngày 31/12/2021 quy định về hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân Bệnh viện YHCT LanQ đã và đang triển khai các hoạt động chăm sóc điều dưỡng đa dạng, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người bệnh.

- Tiếp nhận, nhận định người bệnh

- Xác định, thực hiện các can thiệp chăm sóc điều dưỡng

+ Chăm sóc hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt;

+ Chăm sóc dinh dưỡng, giấc ngủ, nghỉ ngơi;

+ Chăm sóc vệ sinh cá nhân, chăm sóc tinh thần;

+ Thực hiện các quy trình kỹ thuật chuyên môn;

+ Phục hồi chức năng cho người bệnh;

+ Truyền thông, giáo dục sức khỏe

- Thực hiện các chăm sóc phù hợp khác

- Đánh giá kết quả thực hiện chăm sóc

Bệnh viện chú trọng đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người bệnh Mỗi tuần, bệnh viện tổ chức họp hội đồng người bệnh để lắng nghe ý kiến và phản hồi từ khách hàng Đồng thời, bệnh viện cũng thường xuyên hướng dẫn về nội quy, thủ tục khám chữa bệnh nhằm nâng cao trải nghiệm và đảm bảo quy trình phục vụ hiệu quả hơn.

2.1.3 Một số hình ảnh chăm sóc, họp hồi đồng NB, tư vấn GDSK, tập phục hồi chức năng cho người bệnh THK gối

Hình 4: Hình ảnh họp hội đồng người bệnh kết hợp tư vấn GDSK

Hình 5: : Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân THK gối sử dụng ghế tập cơ tứ đầu đùi

Hình 6: Kỹ thuật viên tập phục hồi chức năng cho BN THK gối

Kết quả khảo sát người bệnh thoái hóa khớp gối

Dựa trên khảo sát, nghiên cứu đã mô tả cắt ngang qua việc phỏng vấn 54 bệnh nhân chẩn đoán THK gối điều trị nội trú tại hai khoa Nội tổng hợp và khoa Châm cứu – Phục hồi chức năng từ 01/06/2022 đến 15/07/2022 Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 và nghiên cứu đã được bệnh viện YHCT LanQ phê duyệt Các bệnh nhân tham gia đều đồng ý trước khi phỏng vấn, kết quả cho thấy các đặc điểm và tình trạng của nhóm bệnh nhân này.

2.2.1 Thông tin chung về người bệnh

2.2.1.1 Phân bố theo tuổi của người bệnh THK gối

Biểu đồ phân bố theo tuổi cho thấy tỷ lệ người bệnh thoái hóa khớp gối cao (THK gối) tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi cao Trong nghiên cứu, tuổi cao nhất là 85 và thấp nhất là 45, với tuổi trung bình là 72.84 Phần lớn bệnh nhân đều trên 60 tuổi, chiếm 37% trong nhóm 60-69 tuổi, 46% trong nhóm 70-79 tuổi, còn bệnh nhân từ 80 tuổi trở lên chiếm 9%, cho thấy THK gối thường gặp ở người cao tuổi trên 60 tuổi.

2.2.1.2 Phân bố theo giới của người bệnh THK gối

Biểu đồ 2: Tỷ lệ mắc phân bố theo giới tính Nhận xét: Tỷ lệ nam 17 người chiếm 31%, tỷ lệ nữ 37 người chiếm 69%

2.2.1.3 Trình độ học vấn của người bệnh THK gối

Trong nghiên cứu về trình độ học vấn của người bệnh thoái hóa khớp gối, thấy rõ rằng phần lớn bệnh nhân có trình độ học vấn thấp, với 35% người có trình độ tiểu học và 43% có trình độ trung học cơ sở Cụ thể, có 19 người (35%) thuộc nhóm tiểu học, 23 người (43%) có trình độ trung học cơ sở, trong khi nhóm có trình độ phổ thông trung học là 07 người (13%) Những bệnh nhân có trình độ từ trung cấp trở lên chiếm tỷ lệ thấp hơn, cho thấy rằng trình độ học vấn thấp phổ biến trong nhóm người bị THK gối này.

Từ tiểu học trở xuống Trung học cơ sở phổ thông trung học

Từ trung cấp trở lên

2.2.1.4 Nghề nghiệp của người bệnh THK gối

Bảng 1: Bảng phân bố nghề nghiệp của người bệnh THK gối (nT)

Nghề nghiệp Số người Tỷ lệ %

Nghiên cứu cho thấy phần lớn đối tượng là nông dân, chiếm 61.1%, phản ánh rõ tầm quan trọng của nghề nông trong cộng đồng Ngoài ra, nghề công nhân chiếm 18.5%, nâng cao sự đa dạng về nghề nghiệp trong nhóm khảo sát Các cán bộ, viên chức lần lượt chiếm 3.7%, trong khi số người đã nghỉ hưu là 7.4%, thể hiện sự phân bổ đa dạng về trạng thái nghề nghiệp Các nghề nghiệp khác chiếm 9.3%, góp phần làm phong phú bức tranh nghề nghiệp của khảo sát.

2.2.1.5 Chỉ số về cân nặng và chiều cao BMI

Biểu đồ 4: Chỉ số cân nặng và chiều cao (BMI) của người bệnh

Dựa trên tiêu chuẩn BMI của IDI và WPRO dành cho người châu Á, khảo sát ghi nhận có 26 bệnh nhân có chỉ số BMI trong giới hạn bình thường Trong đó, nhóm người thừa cân gồm 17 người, nhóm tiền béo phì có 9 người, và số bệnh nhân béo phì độ 1 là 2 người.

Bình thường (18.5-22.9 kg) Thừa cân

2.2.2 Thông tin chung về đặc điểm tình trạng bệnh THK gối

2.2.2.1 Thông tin lý do vào viện

Bảng 2: Lý do vào viện của người bệnh THK gối (nT)

Lí do vào viện Số người Tỷ lệ %

Kiểm tra sức khỏe định kỳ 01 1.8

Chỉ có 88.9% người bệnh nhập viện khi xuất hiện triệu chứng, trong khi tỷ lệ người đến kiểm tra sức khỏe định kỳ rất thấp chỉ 1.8% Ngoài ra, 9.3% người bệnh khám theo lịch hẹn, cho thấy phần lớn bệnh nhân thường đến điều trị khi có triệu chứng cụ thể thay vì thực hiện kiểm tra định kỳ.

2.2.2.2 Thông tin về triệu chứng vào viện

Bảng 3: Đặc điểm triệu chứng bệnh vào viện Đặc điểm triệu chứng bệnh Số người Tỷ lệ % Đau khớp gối 54 100

Tiếng động bất thường khi cử động 25 46.3

Người bệnh mắc đau khớp gối chiếm tỷ lệ 100%, thể hiện rõ ràng qua các triệu chứng như hạn chế vận động với tỷ lệ 94.4% Khoảng 62.9% bệnh nhân gặp phải triệu chứng cứng khớp kéo dài dưới 30 phút, làm giảm khả năng vận động hàng ngày Ngoài ra, có đến 46.3% người bệnh phản ánh xuất hiện tiếng động bất thường khi cử động khớp gối, cho thấy mức độ tổn thương và thay đổi cấu trúc khớp rõ ràng.

2.2.2.3 Thông tin về thời gian mắc bệnh và số lần nhập viện

Bảng 4: Đặc điểm về thời gian mắc bệnh và số lần nhập viện điều trị (nT) Đặc điểm về bệnh Số người Tỷ lệ %

Số lần nhập viện trong năm

Khảo sát cho thấy, đa số bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối trên 5 năm chiếm tỷ lệ 68.5%, trong đó 27.8% mắc bệnh từ 3-5 năm và đã nhiều lần nhập viện điều trị do các triệu chứng bệnh diễn biến nặng Tỷ lệ bệnh nhân nhập viện 1-2 lần mỗi năm chiếm đến 64.8%, phản ánh tần suất tái khám và điều trị cao ở nhóm này.

2 lần nhập viện là chủ yếu Tỷ lệ người bệnh nhập viện 3-4 lần/ năm chiếm 31.5%

Số người bệnh nhập viện ≥ 5 lần chiếm tỷ lệ nhỏ 3.7%

Bảng 5: Phân bố số người mắc các bệnh kèm theo (nT)

Các bệnh kèm theo Số lượng (người)

Tăng huyết áp 22 Đái tháo đường 5

Rối loạn chuyển hóa Lipid 2

Không mắc bệnh kèm theo 15

Hầu hết người bệnh mắc các bệnh lý kèm theo, đặc biệt là tăng huyết áp, chiếm tỷ lệ lớn với 22 trường hợp Bệnh nhân thoái hóa khớp gối kèm tăng huyết áp cần được chú ý quản lý huyết áp để phòng tránh các biến chứng nghiêm trọng Tiếp theo là các bệnh lý như loãng xương (10 người), đái tháo đường (5 người), rối loạn chuyển hóa lipid (2 người), cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ đồng thời Trong khi đó, có 15 bệnh nhân thoái hóa khớp gối không mắc các bệnh kèm theo, cho thấy đa dạng trong tình trạng bệnh lý của người bệnh và yêu cầu chẩn đoán, điều trị phù hợp để nâng cao chất lượng cuộc sống.

2.2.3 Thông tin về truyền thông

2.2.3.1 Sự tiếp cận thông tin

Trong khảo sát, đa số bệnh nhân (94%) cho biết họ đã có tiếp cận nguồn thông tin liên quan đến sức khỏe, trong khi đó chỉ có 6% không tiếp cận hoặc không nhớ về việc tiếp cận thông tin Hầu hết các bệnh nhân đều nhận được hướng dẫn cụ thể từ các nhân viên y tế, giúp họ nắm rõ hơn về tình hình sức khỏe của mình Điều này cho thấy khả năng tiếp cận thông tin của bệnh nhân khá cao, góp phần nâng cao hiệu quả trong việc chăm sóc và quản lý bệnh.

2.2.3.2 Nguồn thông tin tiếp cận

Bảng 6: Nguồn thông tin người bệnh biết về bệnh và cách tự chăm sóc (nT)

Nguồn thông tin Số lượng Tỷ lệ%

Cán bộ, nhân viên y tế 48 88.9

Nguồn cung cấp thông tin chính về bệnh thoái hóa khớp gối cho người bệnh chủ yếu là cán bộ, nhân viên y tế, chiếm tỷ lệ 88,9% Ngoài ra, thông tin qua Internet, sách, báo chiếm khoảng 25,9%, trong khi truyền hình và đài phát thanh đóng vai trò quan trọng với 64,8% Thêm vào đó, bạn bè và người thân cũng đóng góp đáng kể trong việc cung cấp kiến thức, với tỷ lệ 46,2%.

2.2.4 Kiến thức tự chăm sóc

2.2.4.1 Kiến thức tự chăm sóc phòng bệnh

Bảng 7: Kiến thức tự chăm sóc phòng bệnh THK gối của người bệnh (nT)

Nội dung Số lượng Tỷ lệ %

Sự tiếp cận nguồn thông tin

Dùng thuốc Theo đơn bác sĩ 10 18.5

Tự mua, không theo đơn 15 27.8

Khám sức khỏe Khám theo hẹn 05 9.3

Không theo hẹn, có triệu chứng mới đi

Chế độ lao động, nghỉ ngơi Nhẹ nhàng 30 55.6

Khảo sát bệnh nhân thoái hóa khớp gối cho thấy phần lớn là nữ, tỷ lệ uống rượu, bia thấp với chỉ 24.1% (13 người), trong khi phần lớn không uống rượu chiếm 75.9% (41 người) Người sử dụng thuốc theo toa bác sĩ chỉ chiếm 18.5% (10 người), còn đa số không dùng thuốc (53.7%, 29 người) Hầu hết bệnh nhân không đến khám theo hẹn và có triệu chứng mới phát sinh khi đi khám, chiếm tỷ lệ 90.7% (49 người) Đối tượng chủ yếu là người lớn tuổi, chủ yếu thực hiện các hoạt động lao động nhẹ nhàng (55.6%, 30 người) hoặc không lao động (33.3%, 18 người), phản ánh mức độ chăm sóc sức khỏe và lối sống phù hợp với đặc điểm của người cao tuổi.

Bảng 8: Kiến thức tự chăm sóc dinh dưỡng của người bệnh (nT)

Số lượng Tỷ lệ % Số lượng Tỷ lệ % Thực phẩm giàu omega 3 như: cá hồi, cá thu, hàu, trứng cá, đậu nành, các loại hạt hạnh nhân, óc chó…

Sữa và các chế phẩm từ sữa 25 46.3 29 53.7

Thực phẩm giàu canxi, photpho 24 44.4 30 55.5 Ăn theo sở thích 35 64.8 19 35.2 Ăn nhiều rau xanh, trái cây 44 81.5 10 18.5

Uống đủ 2 lít nước/ngày 41 75.9 13 24.1

Thức ăn nhiều đường, nhiều muối, 08 14.8 46 85.2 thức ăn sẵn đóng hộp…

Hạn chế đồ chiên xào, nhiều giàu mỡ

42 77.8 12 22.2 Ăn các gia vị: gừng, tỏi, hành 37 68.5 17 31.5

Tỷ lệ người bệnh ăn nhiều rau xanh và trái cây đạt 81,5%, cho thấy thói quen ăn uống lành mạnh đang được duy trì nhiều Tuy nhiên, còn hạn chế trong việc hạn chế đồ chiên xào và thực phẩm chứa nhiều mỡ, chiếm tới 77,8% Đặc biệt, tỷ lệ người tiêu thụ thực phẩm giàu canxi và phốt pho mới đạt 44,4%, trong khi đó, việc bổ sung các nguồn omega-3 còn rất thấp, chỉ chiếm 9,3%.

Tỷ lệ người bệnh ăn theo sở thích vẫn chiếm tỷ lệ tương đối cao 64.8%

2.2.4.3 Kiến thức tự chăm sóc tập luyện

Bảng 8: Kiến thức tự chăm sóc về tập luyện của người bệnh (n-T)

Số lượng Tỷ lệ % Số lượng Tỷ lệ % Đi bộ 46 85.2 08 14.8 Đi bơi 0 0 54 100 Đạp xe đạp 15 27.8 39 72.2

Tập các bài tập được NVYT hướng dẫn

Phần lớn bệnh nhân khi được phỏng vấn đều chọn hình thức tự tập luyện để duy trì sức khỏe, trong đó đi bộ chiếm tỷ lệ cao nhất với 85.2% Ngoài ra, có 27.8% bệnh nhân lựa chọn đi xe đạp như một hình thức vận động phù hợp Các bài tập dưỡng sinh và các bài tập do nhân viên hướng dẫn chiếm tỷ lệ thấp, chỉ khoảng 12.9%, cho thấy ít người chọn các hình thức này để rèn luyện sức khỏe Không có bệnh nhân nào lựa chọn hình thức tập luyện bơi hoặc các hoạt động khác, điều này phản ánh xu hướng ưu tiên các hoạt động tự nhiên và dễ thực hiện của người bệnh.

2.2.4.4 Tỷ lệ đạt kiến thức tự chăm sóc

Bảng 9: Kiến thức chung tự chăm sóc của người bệnh THK gối (nT) Kiến thức tự chăm sóc Số lượng Tỷ lệ %

Người bệnh đạt kiến thức tốt về thực hành chăm sóc bệnh THK gối khi trả lời đúng từ 75-100% các nội dung về tự chăm sóc như khám theo hẹn, uống thuốc đúng đơn, thực hiện chế độ lao động và nghỉ ngơi hợp lý, duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp, cùng luyện tập hợp lý Ngược lại, người bệnh có kiến thức trung bình khi đáp đúng từ 50-74% các nội dung tự chăm sóc, còn những người có kiến thức kém thì chỉ trả lời đúng dưới 50% nội dung liên quan đến chăm sóc bệnh THK gối.

BÀN LUẬN

Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

Qua khảo sát 54 người bệnh được chẩn đoán bệnh THK gối điều trị nội trú tại

Nghiên cứu của hai khoa Nội tổng hợp và khoa Châm cứu – Phục hồi chức năng cho thấy tuổi trung bình của bệnh nhân là 72,84 tuổi, với độ tuổi cao nhất là 85 và thấp nhất là 45 Hầu hết bệnh nhân THK gối đều trên 60 tuổi, trong đó 37% ở độ tuổi 60-69, 46% ở 70-79 tuổi, và 9% trên 80 tuổi, tỷ lệ này phù hợp với các nghiên cứu trước đó Trong số đó, tỷ lệ nam chiếm 31% với 17 người, còn nữ chiếm 69% với 37 người Người bệnh có trình độ học vấn chủ yếu là tiểu học (35%), trung học cơ sở (43%), trung học phổ thông (13%), và từ trung cấp trở lên (9%) Đa số bệnh nhân là nông dân chiếm 61,1%, công nhân 18,5%, cán bộ viên chức 3,7%, hưu trí 7,4%, và các nghề nghiệp khác 9,3% Về chỉ số BMI, có 26 người có BMI trong giới hạn bình thường, nhóm thừa cân gồm 17 người, tiền béo phì 9 người, và béo phì độ 1 2 người.

Kiến thức tự chăm sóc

Khảo sát bệnh nhân THK gối chủ yếu là nữ nên tỷ lệ uống rượu, bia thấp có

Trong khảo sát, có 13 người chiếm 24.1% đã sử dụng rượu, trong khi đó tỷ lệ không uống rượu là 75.9%, tương đương 41 người Về việc dùng thuốc theo đơn bác sĩ, chỉ có 10 người (18.5%) thực hiện, còn phần lớn không dùng thuốc chiếm tỷ lệ cao là 29 người (53.7%) Đa số người khảo sát không khám sức khỏe theo hẹn, chỉ có 5 người (9.3%), trong khi đó 90.7% (49 người) đi khám khi xuất hiện triệu chứng mới Đối tượng chủ yếu là người già, chủ yếu thực hiện lao động nhẹ nhàng với 30 người (55.6%), còn những người không lao động chiếm tỷ lệ 33.3% với 18 người, phù hợp với chế độ lao động và nghỉ ngơi phù hợp với đặc điểm sức khỏe của nhóm người này.

Theo khảo sát, có tới 81,5% người bệnh ưu tiên ăn nhiều rau xanh và trái cây để bổ sung chất xơ và vitamin Trong khi đó, tỷ lệ hạn chế đồ chiên xào, nhiều dầu mỡ đạt 77,8%, góp phần giảm thiểu các vấn đề về tim mạch và béo phì Chỉ có 44,4% người bệnh duy trì chế độ ăn giàu canxi và phốt pho để hỗ trợ sức khỏe xương khớp, còn thực phẩm giàu omega-3 lại chiếm tỷ lệ rất thấp, chỉ 9,3%, cho thấy cần tăng cường bổ sung các nhóm thực phẩm này để nâng cao sức khỏe tổng thể.

Tỷ lệ người bệnh tập luyện theo sở thích vẫn chiếm tỷ lệ cao, đạt 64.8% Phần lớn người bệnh sử dụng hình thức tự tập luyện, trong đó đi bộ chiếm tới 85.2%, và đi xe đạp có 15 người, tương đương 27.8% Các hình thức tập dưỡng sinh và bài tập được hướng dẫn bởi nhân viên chiếm tỷ lệ thấp, chỉ 12.9% Không có bệnh nhân nào chọn hình thức đi bơi hoặc các dạng luyện tập khác.

Người bệnh đạt kiến thức tốt về thực hành chăm sóc nghĩa là trả lời đúng từ 75-100% các nội dung về tự chăm sóc như khám theo hẹn, uống thuốc đúng đơn, duy trì chế độ lao động và nghỉ ngơi hợp lý, thực hiện chế độ dinh dưỡng phù hợp và luyện tập hợp lý Người bệnh có kiến thức trung bình là đáp ứng đúng 50-74% các nội dung tự chăm sóc Trong khi đó, người bệnh có kiến thức chăm sóc kém là chỉ trả lời đúng dưới 50% các nội dung liên quan đến tự chăm sóc bệnh thoái hóa khớp gối.

Bảng 10 cho thấy chỉ có 9.3% người bệnh có kiến thức tự chăm sóc tốt, trong khi đa số (53.7%) có kiến thức trung bình và 37% còn lại có kiến thức tự chăm sóc kém Những số liệu này cho thấy cần tổ chức nhiều buổi giáo dục sức khỏe để nâng cao kiến thức tự chăm sóc cho người bệnh thoái hóa khớp gối, đặc biệt là người cao tuổi Ngoài ra, việc xây dựng tài liệu hướng dẫn cụ thể về tự chăm sóc người bệnh THK gối là rất cần thiết để giúp bệnh nhân tự quản lý và điều trị hiệu quả hơn.

3 3 Ưu điểm, tồn tại và nguyên nhân

- Bệnh viện YHCT LanQ luôn thực hiện quản lý, điều trị, chăm sóc cho người bệnh THK theo đúng quy trình, quy định, hướng dẫn của Bộ y tế

Bệnh viện tổ chức họp Hội đồng người bệnh hai lần mỗi tháng để nâng cao chất lượng chăm sóc và lắng nghe ý kiến của bệnh nhân Ngoài ra, bệnh viện còn phối hợp truyền thông tư vấn, GDSK và hướng dẫn người bệnh nội quy khoa, phòng nhằm đảm bảo môi trường điều trị an toàn, thân thiện và tuân thủ quy định nội viện.

Các bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên trẻ nhiệt tình, tận tâm trong việc hướng dẫn và chăm sóc bệnh nhân với thái độ niềm nở, chu đáo Hàng ngày, bệnh nhân được các y bác sĩ thăm khám, đo huyết áp, phát thuốc tận phòng, đồng thời phối hợp thực hiện các bài tập vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và y học cổ truyền để nâng cao hiệu quả điều trị Đặc biệt, buổi tối, bệnh nhân nội trú được ngâm chân bằng nước thuốc giúp lưu thông khí huyết, giảm đau nhức xương khớp và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

- Bệnh viện còn đầu tư cơ sở vật chất, máy móc trang thiết bị đầy đủ, hiện đại phục vụ điều trị, chăm sóc cho bệnh nhân

Người bệnh được tư vấn về tự chăm sóc bệnh thoái hóa khớp gối, tuy nhiên, nội dung tư vấn chưa đồng bộ giữa các bệnh nhân và chưa được thực hiện thường xuyên Đa số người bệnh là người cao tuổi, gặp khó khăn về trí nhớ, khiến việc tiếp nhận kiến thức hạn chế Hiện tại, quá trình tư vấn chủ yếu dựa vào trao đổi trực tiếp giữa nhân viên y tế và bệnh nhân, chưa có tài liệu hướng dẫn cụ thể phát tay để hỗ trợ người bệnh trong việc tự chăm sóc và điều trị bệnh tại nhà.

Trong khi số lượng bệnh nhân đông đúc, nhân lực còn thiếu gây khó khăn trong việc cung cấp tư vấn đầy đủ và thời gian dành cho từng bệnh nhân bị hạn chế Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá chính xác mức độ tiếp nhận hướng dẫn GDSK của từng người, từ đó hạn chế hiệu quả trong công tác giáo dục sức khỏe và nâng cao ý thức phòng bệnh.

- Trình độ học vấn của người bệnh thấp, chủ yếu là nông dân nên nguồn tiếp cận thông tin và thực hành tự chăm sóc chưa nhiều

Nhiều người bệnh còn thiếu kiến thức đầy đủ về mức độ nguy hiểm của bệnh, thường nghĩ rằng bệnh mạn tính đau chỉ đơn giản là vấn đề gây khó chịu nên chủ quan trong việc thực hiện các hướng dẫn tự chăm sóc tại nhà.

Hiện tại, bệnh viện chưa xây dựng và ban hành các tài liệu tư vấn giáo dục sức khỏe phù hợp theo từng bệnh lý, gây khó khăn trong việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ cho người bệnh Bệnh viện chưa có kế hoạch và lịch trình cụ thể cho hoạt động tư vấn giáo dục sức khỏe, hướng dẫn tập dưỡng sinh và các bài tập tự tập tại nhà, ảnh hưởng đến hiệu quả chăm sóc và nâng cao sức khỏe người bệnh Ngoài ra, công tác kiểm tra, giám sát của nhân viên điều dưỡng và kỹ thuật viên trong hoạt động tư vấn giáo dục sức khỏe còn chưa được thực hiện chặt chẽ, dẫn đến thiếu đồng bộ và thiếu cập nhật kiến thức trong quá trình tư vấn Việc cải thiện các yếu tố này sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện.

Mỗi tháng, bệnh viện tổ chức hai buổi họp hội đồng người bệnh nhằm kết hợp tư vấn, giáo dục sức khỏe Tuy nhiên, hoạt động này gặp khó khăn trong việc đánh giá khả năng tiếp nhận thông tin của bệnh nhân do thời gian hạn chế và số lượng bệnh nhân đông Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức của người bệnh.

- Nhân lực điều dưỡng thiếu, phải kiêm nhiều việc, nguồn nhân lực trẻ chưa có nhiều kinh nghiệm trong tư vấn, giáo dục sức khỏe cho người bệnh

- Lưu lượng người bệnh đông, luôn trong tình trạng quá tải, ảnh hưởng đến công tác tư vấn hướng dẫn tập luyện cho người bệnh

- Công tác tư vấn giáo dục sức khỏe tại các khoa, phòng trong bệnh viện chưa được chú trọng:

Điều dưỡng và kỹ thuật viên cần nâng cao khả năng tư vấn cho bệnh nhân bằng cách giải thích rõ ràng về bệnh lý và lý do vì sao các hướng dẫn được đề ra, nhằm giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình Tư vấn mang tính chất chuyên nghiệp và chi tiết sẽ giúp nâng cao sự hợp tác và tuân thủ điều trị của bệnh nhân Việc cung cấp thông tin rõ ràng, cụ thể không chỉ giúp giảm thiểu hiểu lầm mà còn tăng hiệu quả điều trị và chăm sóc sức khỏe toàn diện.

+ Kỹ năng tư vấn giáo dục sức khỏe của điều dưỡng, kỹ thuật viên còn yếu, chưa đồng bộ về cách tư vấn

- Lãnh đạo bệnh viện chưa thực sự quan tâm về vấn đề dinh dưỡng trong bệnh viện

3.4 Giải pháp tăng cường kiến thức tự chăm sóc người bệnh THK gối

Đề nghị lãnh đạo bệnh viện và phòng điều dưỡng tăng cường tổ chức các lớp tập huấn cập nhật kiến thức chăm sóc và điều trị bệnh THK, đồng thời nâng cao kỹ năng tư vấn giáo dục sức khỏe cho nhân viên y tế Việc kiểm tra, giám sát nhân viên trong hoạt động tư vấn và giáo dục sức khỏe cho người bệnh cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo chất lượng dịch vụ Ngoài ra, cần thực hiện khảo sát kiến thức tự chăm sóc của người bệnh sau khi được tư vấn GDSK nhằm đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phương pháp phù hợp.

- Đề nghị tuyển dụng bổ sung đủ nhân lực điều dưỡng, kỹ thuật viên để đảm bảo công tác chăm sóc người bệnh đạt hiệu quả;

Đề nghị lãnh đạo bệnh viện nâng cao nhận thức về vai trò của dinh dưỡng trong quá trình điều trị bệnh, đồng thời cử nhân viên đi đào tạo chuyên sâu về dinh dưỡng tiết chế để đảm nhiệm Tổ dinh dưỡng tiết chế trong bệnh viện Việc này giúp đảm bảo tư vấn chuyên nghiệp và xây dựng thực đơn phù hợp với từng bệnh lý, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân.

Ngày đăng: 03/02/2023, 10:47

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Ngô Huy Hoàng (2019). Điều dưỡng Nội khoa, Chăm sóc người bệnh Cơ xương khớp, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định Sách, tạp chí
Tiêu đề: Điều dưỡng Nội khoa, Chăm sóc người bệnh Cơ xương khớp
Tác giả: Ngô Huy Hoàng
Nhà XB: Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định
Năm: 2019
2. Trần Ngọc Ân (2004), Hư khớp, Bệnh học nội khoa tập II, NXB Y học, 327- 342 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bệnh học nội khoa tập II
Tác giả: Trần Ngọc Ân
Nhà XB: NXB Y học
Năm: 2004
5. Đoàn Văn Đệ (2004). Cơ chế bệnh sinh thoái hoá khớp. Báo cáo khoa học chuyên đề: Thoái hoá khớp và cột sống". Hội Thấp khớp học Việt Nam, Hà Nội, trang 7-12 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cơ chế bệnh sinh thoái hoá khớp
Tác giả: Đoàn Văn Đệ
Nhà XB: Hội Thấp khớp học Việt Nam
Năm: 2004
6. Nguyễn Thị Ngọc Lan và cộng sự (2010). Bệnh học cơ xương khớp nội khoa. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Trang 140 - 153 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bệnh học cơ xương khớp nội khoa
Tác giả: Nguyễn Thị Ngọc Lan, cộng sự
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Năm: 2010
7. Bệnh học nội khoa tập 2, tr 188-197 - Trường Đại học Y Hà Nội. Nhà xuất bản Y học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bệnh học nội khoa tập 2
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
8. Nguyễn Thị Ngọc Lan (2015), Bệnh học cơ xương khớp nội khoa, tr 304-316. Nhà xuất bản y học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bệnh học cơ xương khớp nội khoa
Tác giả: Nguyễn Thị Ngọc Lan
Nhà XB: Nhà xuất bản y học
Năm: 2015
9. Nguyễn Mai Hồng (2012), Chẩn đoán và điều trị bệnh cơ xương khớp thường gặp. Nhà xuất bản Y học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chẩn đoán và điều trị bệnh cơ xương khớp thường gặp
Tác giả: Nguyễn Mai Hồng
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2012
10. Phạm Vũ khánh (2009) , Lão khoa Y học cổ truyền, tr 174-184. Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lão khoa Y học cổ truyền
Tác giả: Phạm Vũ Khánh
Nhà XB: Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam
Năm: 2009
11. Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh, Trường Đại học Y Hà Nội (2001). Bài giảng chẩn đoán hình ảnh. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội, Tr. 233 -321 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bài giảng chẩn đoán hình ảnh
Tác giả: Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh, Trường Đại học Y Hà Nội
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2001
12. Nguyễn Thị Ái (2006), Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thoái hóa khớp, Luận văn thạc sĩ Y học, Trường Đại học Y Hà Nội, 19-21 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thoái hóa khớp
Tác giả: Nguyễn Thị Ái
Nhà XB: Trường Đại học Y Hà Nội
Năm: 2006
13. Bài giảng sau đại học y học cổ truyền, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, xuất bản năm 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bài giảng sau đại học y học cổ truyền
Nhà XB: Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định
Năm: 2020
14. Nguyễn Mạnh Dũng. Bài giảng Học thuyết điều dưỡng, trang 28-29, Nam Định. Trường Đại học điều dưỡng Nam Định, 2016 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Học thuyết điều dưỡng
Tác giả: Nguyễn Mạnh Dũng
Nhà XB: Trường Đại học điều dưỡng Nam Định
Năm: 2016
15. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng – Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định xuất bản năm 2017 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Nhà XB: Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định
Năm: 2017
16. Bộ Y tế (2021). Thông tư 31/2021/TT-BYT quy định hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện, ban hành ngày 28/12/2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thông tư 31/2021/TT-BYT quy định hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện
Tác giả: Bộ Y tế
Năm: 2021
17. Phạm Thị Cẩm Hưng (2004). Đánh giá tác dụng điều trị nhiệt kết hợp vận động trong điều trị THK gối. Luận văn tốt nghiệp Thạc sỹ Y khoa Trường Đại học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá tác dụng điều trị nhiệt kết hợp vận động trong điều trị THK gối
Tác giả: Phạm Thị Cẩm Hưng
Nhà XB: Trường Đại học Y Hà Nội
Năm: 2004
18. Nguyễn Thị Nga (2005). Thoái hóa khớp gối và một số yếu tố liên quan ở người trên 40 tuổi tại huyện Cẩm Giàng - Hải Dương. Luận văn tốt nghiệp Thạc sỹ Y khoa Học viện Quân y.Tài liệu Tiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thoái hóa khớp gối và một số yếu tố liên quan ở người trên 40 tuổi tại huyện Cẩm Giàng - Hải Dương
Tác giả: Nguyễn Thị Nga
Nhà XB: Học viện Quân y
Năm: 2005
21. Kalunian K.C and S. Ritter (2014). Pathogenesis of osteoarthritis. Uptodate, Literature review current through: Oct 2014. This topic last updated: May 02, 2014. (www.uptodate.com) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Pathogenesis of osteoarthritis
Tác giả: Kalunian K.C, S. Ritter
Nhà XB: Uptodate
Năm: 2014
23. Altman R, E. Asch, D. Bloch et al (1986). Development of criteria for the classification and reporting of osteoarthritis. Classification of osteoarthritis of the knee. Diagnostic and Therapeutic Criteria Committee of the American Rheumatism Association. Arthritis Rheum, 29 (8), 1039-1049 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Development of criteria for the classification and reporting of osteoarthritis
Tác giả: Altman R, E. Asch, D. Bloch, et al
Nhà XB: Arthritis Rheum
Năm: 1986
25. Brandt KD (1994), Osteoarthritis, In Stein J ed Internal Medicin 4th ed St Louis, Mo. Mo by year book, Ine, 2489-2493 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Internal Medicine 4th ed
Tác giả: Brandt KD
Nhà XB: Year Book
Năm: 1994
27. Howell D.S (1998), Etiopathogenesis of osteoarthritis. Arthritis and Allied conditions, Ed by Mc Carty D. J., Lea and Febiger (Philadenphia); 1594-1604 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Arthritis and Allied conditions
Tác giả: Howell D.S
Nhà XB: Lea and Febiger
Năm: 1998

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w