tu vung tieng nhat n1 bai 1

Từ Vựng Tiếng Nhật N1 bàn PDF cầm tay

Từ Vựng Tiếng Nhật N1 bàn PDF cầm tay

... Như San Hô 11 Trang 57Dù Đến Đâu, Dù Cách Nào, Dù Cách Gì, Tuy Nhiên, Tuy Thế, Tuy Vậy Trang 5979 嫉妬 しっと Lòng Ghen Tị, Sự Ganh Tị 11Trang 6012Trang 6118 衆議院 しゅうぎいん Hạ Nghị Viện 12 Sự Dùng, ... Năng 20 Trang 108Dù Gì Chăng Nữa, Dù Thế Nào Chăng Nữa, Bất Cứ Cái Gì Đi Nữa 21 Trang 11105 農地 のうち Đất Cày Cấy, Đất Nông Nghiệp 22Trang 11345 果ない はかない Thoáng Qua, Nhất Thời Trang 114Cảm Thấy ... Trang 115Cánh Đồng Rộng, Thẳng Cánh Cò Bay Trang 11725 黴菌 ばいきん Vi Khuẩn Hình Que, Khuẩn Que 2323 Bội Số Phóng Đại, Số Lần Phóng Đại Trang 12344 不振 ふしん Không Tốt, Không Hƣng Thịnh 24Trang 13083

Ngày tải lên: 02/07/2019, 16:53

150 185 0
Từ Vựng Tiếng Nhật N1

Từ Vựng Tiếng Nhật N1

... 669 浪人 ろうにん thất nghiệp, lang thang, thi trượt 119 Trang 693 沿岸 Trang 711 恩 Trang 723 極楽 ごくらく cực lạc, thiên đường 127 Trang 791 督促 giục 136 137 3 欣喜 Trang 807 鼓動 ... thế, tình trạng Trang 8142 軽減 けいげん giảm bớt, giảm nhẹ 143 軽率 けいそつ khinh suất, bất cẩn 146 抗争 こうそう kháng chiến, phản kháng Trang 12218 免許 めんきょ cho phép, giấy phép Trang 15270 属する ぞくする thuộc ... Trang 16288 後悔 こうかい hối hận, ăn năn 297 兼用 けんよう kiêm dụng, nhiều mục đích 298 誇張 こちょう khoa trương, phóng đại Trang 17315 根底 こんてい nền tảng, gốc rễ, nguồn gốc 318 改訂 かいてい đính chính, sửa đổi 319

Ngày tải lên: 02/07/2019, 16:54

85 42 0
Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3  Bài 1

Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 1

... rác すてる XẢ v Vứt đi あぶない NGUY adj Nguy hiểm Trang 7線 ~番線 Trang 8~ばんせん PHIÊN TUYẾN n Tuyến đường số ~ せん TUYẾN n Đường がめん HỌA DIỆN n Cái màn hình ぜんめん TOÀN DIỆN n Toàn diện ふつう「の」 ... ĐỊNH n Không ổn định けっせき KHIẾM TỊCH n Sự vắng mặt しゅっせき XUẤT TỊCH n Tham dự Trang 11自由 自由席 Trang 12じゆうせき TỰ DO TỊCH n Ghế không đặt trước じゆう TỰ DO n Tự do ~ばん PHIÊN n Số ~ りゆう ... KHOÁN n Vé ghi số thứ tự (vào rạp chiếu phim ) せいり CHỈNH LÝ n Sự chỉnh sửa Trang 13駐車券 乗車券 Trang 14じょうしゃけん THỪA XA KHOÁN n Vé lên xe ちゅうしゃけん TRÚ XA KHOÁN n Vé bãi giữ xe げんきん HIỆN

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:01

16 546 1
Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 1

Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 1

... Trang 1尋ねる 窓口 券 [お]忘れ物 お忘れ物取り扱 い所 時差通勤 〜じゃなくて そうじゃなくて Trang 2まどぐち SONG KHẨU quầy たずねる TẦM hỏi thăm ... ĐỒ THƯ sách, tài liệu ノーざんぎょうデー TÀN NGHIỆP ngày không làm thêm giờ Trang 9~館 図書館 一晩中 Trang 10としょかん ĐỒ THƯ QUÁN thư viện ~かん QUÁN viện ~ nhà ~ きかん KÌ GIAN thời hạn かしだし THÂU XUẤT cho

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:49

10 540 1
Giáo trình luyện thi từ vựng tiếng nhật trung thượng cấp trình độ N1 và N2 完全 マスタ 1 語彙 日本語 能力 試験 対策

Giáo trình luyện thi từ vựng tiếng nhật trung thượng cấp trình độ N1 và N2 完全 マスタ 1 語彙 日本語 能力 試験 対策

... Trang 1ee es Trang 21 — 2B] (NRIÏltS2vx€) >>; ;Hmớ hy nhhn ng vn Kinh nh ti 11 10A9 6 10 1 — BRE (Œ@tE2v4C) seeeneneneirerereeeerree A 18 SESS alin (COQ aM) ƒằẰằeằẽẰŸẰẳằằẰằẽẰằeẽằẽằẽeẶằẶẰ==eằẰằằeằằeằeằằằ ... >ẰẰẰ>Ằ>Ằ- - - - 66 FE ae YIN KZ sen nh nn Hiền Họ KG I0 0000006001900 0010019 01080806/0809001.09 17 SOE, TBR nen ng ni ng nà 000080060 k6 0010 25 BEER RANE cuc ruggnn(ctc te s053g09555555555405803008003 ... (6) [ml t‡f13>+2 €va42, [#ff] t‡Š Z Œl3IñJ2> €Cvà 23871, (8) [l2] l3 SHIM EI MB ) ðBbkR, [719 | l3 218B f# Hút, €© + lrAf3Bf, (1) [HES] (L—-ZOMPMIA CK SBORMA, [Hl tlđ—£Ø2+~®/vXZ—Btt kotccä

Ngày tải lên: 23/10/2013, 08:24

132 2,4K 1
Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 2

Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 2

... lễ tân かたづける PHIẾN PHÓ Dọn dẹp, làm sạch かがく KHOA HỌC Khoa học つく PHÓ Dính Trang 11外科 内科 Trang 12ないか NỘI KHOA Khoa nội げか NGOẠI KHOA Khoa ngoại じびか NHĨ TỊ KHOA Khoa tai mũi きょうかしょ ... CHIẾT Sự gãy xương かたち HÌNH Hình dáng うせつ HỮU CHIẾT Rẽ phải ほね CỐT Xương, cốt Trang 13左折 折る Trang 14おる CHIẾT Bẻ, gập, làm gãy させつ TẢ CHIẾT Rẽ trái おれる CHIẾT Bị bẻ, bị gập おりがみ CHIẾT ... けいさつしょ CẢNH SÁT THỰ Sở cảnh sát, phòng cảnh sát けいさつ CẢNH SÁT Cảnh sát, thám tử Trang 15事故 故障 Trang 16こしょう CỐ CHƯỚNG Sự hỏng hóc, trục trặc じこ SỰ CỐ Sự cố, tai nạn でんごん TRUYỀN NGÔN Lời

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:02

16 260 0
Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 3

Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 3

... こんざつ HỖN TẠP Hỗn tạp, tắc nghẽn やける THIÊU Nướng, rán やく THIÊU Đốt, nướng, rán Trang 11表 発表 Trang 12はっぴょう PHÁT BIỂU Sự phát biểu おもて BIỂU Bảng biểu ひょうめん BIỂU DIỆN Bề mặt, bề ngoài ... Bảo vệ しゅび THỦ BỊ Sự bảo vệ, sự chấn thủ うすい BẠC Nhạt こい NÙNG Đậm, đặc, nặng Trang 13部分 学部 Trang 14がくぶ HỌC BỘ Khoa ぶぶん BỘ PHÂN Bộ phận, phần すうがく SỔ HỌC Toán học すうじ SỔ TỰ Chữ số, ... Liên tục, tiếp tục しめす KÌ Biểu hiện ra, chỉ ra, cho thấy しじ CHỈ KÌ Hướng dẫn Trang 15戻る 戻す Trang 16もどす LỆ Hoàn lại, trả lại, khôi phục lại もどる LỆ Quay lại, trở lại, hồi lại かんぜん HOÀN

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:02

18 439 0
Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 4

Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 4

... ねんれい NIÊN LINH Tuổi、Tuổi tác たとえば LỆ Chẳng hạn như、Thí dụ さい TUẾ ~ Tuổi こうれい CAO LINH Tuổi cao せいべつ TÍNH BIỆT Sự phân biệt giới tính はたち NHỊ THẬP TUẾ Hai mươi tuổi Trang 7女性 性格 ... vắng うけとりにん PHIÊN THỦ NHÂN Người nhận うけとる PHIÊN THỦ Lý giải, giải thích Trang 11預金 預ける 帯 Trang 12あずける DỰ Giao cho, gửi よきん DỰ KIM Tiền cọc さんこうしょ THAM KHẢO THƯ Sách tham khảo いふく ... Trang 1通信販売 米国 Trang 2べいこく MỄ QUỐC Châu Mỹ, như United States of America つうしんはんばい THÔNG TÍN PHIẾN MẠI

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:02

12 440 0
Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 5

Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 5

... Sảng khoái, dễ chịu てきとう THÍCH ĐƯƠNG Sự tương thích, sự phù hợp ちょくせん TRỰC TUYẾN Đường thẳng せんきょ TUYỂN CỬ Cuộc tuyển cử, bầu cử Trang 5直接 復習 Trang 6ふくしゅう PHỤC TẬP Sự ôn tập ちょくせつ TRỰC ... ねむる MIÊN ngủ すいみん THỤY MIÊN việc ngủ, giấc ngủ いき TỨC hơi thở つかれる BÌ mệt Trang 11息切れ 厚い Trang 12あつい HẬU dày いきぎれ TỨC THIẾT ngắn hơi, hụt hơi なく MINH kêu, hót なく KHẤP khóc さいしょ ... 8いわう CHÚC chúc mừng しゅくじつ CHÚC NHẬT ngày nghĩ lễ まげる KHÚC bẻ cong , uốn cong きょくせん KHÚC TUYẾN đường gấp khúc おく ÁO bên trong おくさん ÁO vợ người ta きみ QUÂN bạn(nói với con gái) ねぼう

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:02

12 417 0
Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 6

Flashcard từ vựng tiếng nhật Soumatome N3 Bài 6

... cầu おんだん ÔN NOÃN Ấm; ấm áp へらす GIẢM giảm bớt げんいん NGUYÊN NHÂN Nguyên nhân Trang 11国際会議 化学 Trang 12かがく HÓA HỌC HÓA HỌC こくさいかいぎ QUỐC TẾ HỘI NGHỊ くらべる BỈ Thi; đấu、So sánh けしょう HÓA TRANG ... vé こくさいてき QUỐC TẾ ĐÍCH Mang tính quốc tế ひていてき PHỦ ĐỊNH ĐÍCH phủ nhận, cự tuyệt, phản đối Trang 15個人的 実際に Trang 16じっさいに THỰC TẾ Thực tế こじんてき CÁ NHÂN ĐÍCH Có tính chất chủ nghĩa cá nhân ... CẢI CHÍNH sửa đổi Luật ねんきん NIÊN KIM tiền cấp dưỡng しゅしょう THỦ TƯƠNG Thủ tướng Trang 13関する 法 の 改正 Trang 14ほう の かいせい PHÁP CẢI CHÍNH Sửa đổi của luật pháp かんする QUAN Liên quan đến じっさい THỰC

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:03

18 498 0
Flashcard từ vựng tiếng Nhật Speed Master Goi N3  Bài 45

Flashcard từ vựng tiếng Nhật Speed Master Goi N3 Bài 45

... NGHIỆP LIỆU Tiền học phí ゆうりょう HỮU LIỆU sự trả chi phí そうりょう TỐNG LIỆU phí gửi Trang 11電気代 食事代 Trang 12しょくじだい THỰC SỰ ĐẠI tiền ăn でんきだい ĐIỆN THOẠI ĐẠI tiền điện thoại ほんだい BẢN ĐẠI tiền ... TRUNG đang gọi điện thoại Trang 13会議中 世界中 Trang 14せかいじゅう THẾ GIỚI TRUNG khắp thế giới かいぎちゅう HỘI NGHỊ TRUNG đang họp こんしゅうちゅう KIM TRIỀU TRUNG suốt sáng tuần này へやじゅう BỘ ỐC TRUNG khắp ... DỤNG Dành cho nam ほんしゃ BẢN XÃ công ty mẹ かていよう GIA ĐÌNH DỤNG dành cho gia đình Trang 15本人 本日 国際線 Trang 16ほんじつ BẢN NHẬT hôm nay ほんにん BẢN NHÂN người đó, anh ta, cô ta にほんせい NHẬT BẢN CHẾ

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:15

16 298 0
Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 4

Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 4

... Trang 1~フェアー パソコンフェアー コンピューター Trang 2パソコンフェアー Hội chợ máy vi tính ~フェアー Hội chợ ~かいかん HỘI QUÁN hội ... TIỀN trước đây こうこく QUẢNG CÁO quảng cáo やかん DẠ GIAN ban đêm ひょう PHÍ DỤNG chi phí しゅう CHU tuần lễ ~までは cho đến khi~ とおる「きぼうが~」 THÔNG HI VỌNG thông qua (nguyện vọng) じゅぎょう THỤ NGHIỆP ... つづく「インド、 アメ リカと~」 TỤC tiếp theo (Ấn độ, Mỹ) じんこう NHÂN KHẨU dân số Trang 9〜割 ソフトウェア 〜」 Trang 10ソフトウェア phần mềm ~わり CẢT ~ phần, chia ~ phần でる「ひようが~」 XUẤT PHỈ DỤNG xuất ra (chi phí xuất

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:50

10 230 1
Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 7

Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 7

... lần sau 1カプセルずつ tuừng viên capusule một Trang 5問診表 性別 打つ「ひじを ~」 Trang 6せいべつ TÍNH BIỆT giới tính もんしんひょう VẤN CHẨN BIỂU phiếu khai trước khi khám bệnh ねんれい NIÊN LINH tuổi せいねんがっぴ SINH ... Trang 1症状 初診 ~」 ~」 Trang 2しょしん SƠ CHẨN khám lần đầu しょうじょう CHỨNG TRẠNG bệnh trạng, triệu chứng くる「じゅんばんが~」 ... cách dùng ぬく BẠT nhổ(răng) ~いない DĨ NỘI trong vòng~ あお THANH màu xanh Trang 930分以内 白 Trang 10しろ BẠCH màu trắng 30ぷんいない PHÂN DĨ NỘI trong vòng 30 phút ~いいん Y VIỆN y viện~ じょうざい ĐĨNH

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:50

10 359 1
Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 10

Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 10

... CHẤP nước canh おおさじ ĐẠI muỗng lớn バター bơ こしょう tiêu ケチャップ sốt cà chua Trang 11フライパン 割る まとめる「~の Trang 12わる CÁT chia ra フライパン chảo とかす DUNG nấu chảy lỏng ra, làm tan ra ねっする NHIỆT ... nút bấm có chữ Return ひらく「ファイルが~」 KHAI mở [tập hồ sơ, file] すうじ SỐ TỰ chữ số ぶぶん BỘ PHẬN bộ phận ほぞん「する」 bảo tồn, lưu vào máy フロッピー đĩa vi tính, đĩa mềm しゅうせい「する」 TU CHÍNH canh chỉnh, ... đĩa mềm しゅうせい「する」 TU CHÍNH canh chỉnh, sửa chữa よびだす HÔ XUẤT gọi ra Trang 9炒める ぐるりと Trang 10ぐるりと いためる SAO chiên, xào こんがりと chín vàng ちゃいろ TRÀ SẮC màu nâu ふわっと nhẹ xốp オムレツ trứng

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:51

12 428 1
Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 12

Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 12

... mất (3000 yên) とても rất (~không) dùng trong câu phủ định いっこだて NHẤT HỘ KIẾN 1 căn, nhà riêng 〜ぶんのいち PHÂN 1 phần ゆにゅうもの THÂU NHẬP VẬT hàng nhập khẩu ちゅうしん TRUNG TÂM trung tâm くらべる(5 ... Trang 1物価 比較する 円〜) 〜) 〜) Trang 2ひかくする BỈ GIẢO so sánh ぶっか VẬT GIÁ vật giá とこや SÀNG ỐC tiệm hớt ... NIÊN ĐẠI thập niên ~ すいさんぶつ THUỶ SẢN VẬT thuỷ sản 〜るい LOẠI các loại ~ きゅうぞうする CẤP TĂNG tăng 1 cách nhanh chóng 〜しょこく CHƯ QUỐC các nước のび THÂN tăng ほんかくかする BỔN CÁCH HOÁ quy mô lớn ようしょくする

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:51

10 473 1
Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 15

Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 15

... ĐƯƠNG BẢO trúng( vé số) Trang 11丁寧体 多数 Trang 12たすう ĐA SỐ đa số ていねいたい ĐINH NINH THỂ thể lịch sự こうじょうちょう CÔNG TRƯỜNG TRƯỞNG giám đốc nhà máy とし NIÊN năm, tuổi ... giám đốc かいちょう HỘI TRƯỞNG chủ tịch hội đồng quản trị Trang 9専務 常務 ~ように 同じように 当たる[宝くじが Trang 10じょうむ THƯỜNG VỤ thường vụ せんむ CHUYÊN VỤ chuyên vụ, chức vụ dưới TGĐ じちょう THỨ TRƯỞNG phó phòng ... Trang 1具体的[な] ~的 オンラインシス Trang 2~てき ĐÍCH tính, một cách ぐたいてき[な] CỤ THỂ ĐÍCH một cách cụ thể かいはつ[する]

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:52

12 398 1
Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 18

Flashcards từ vựng tiếng Nhật Shin nihongo no chuukyu Bài 18

... Trang 1登山 ~合目 Trang 2~ごうめ HỢP MỤC chặng leo thứ ~ とざん ĐĂNG SƠN leo núi だったら nếu vậy thì のぼる ĐĂNG ... QUAN QUANG ĐỊA nơi tham quan ~ち ĐỊA nơi ~ でしたら nếu ( cách nói lịch sự của だったら) おんせん ÔN TUYỀN suối nước nóng とわだこ THẬP HÒA ĐIỀN HỒ hồ Towada ~こ HỒ hồ ~ ツアー tour du lịch ゆうらん「する」 ... hiệu vua Nhật hiện tại セミナー hội thảo khoa học 12がつげんざい NGUYỆT HIỆN TẠI tại thời điểm tháng 12 ろてんぶろ LỘ THIÊN PHONG LỮ bể tắm suối nước nóng lộ thiên あんないじょ ÁN NỘI SỞ nơi hướng dẫn ガイドブック

Ngày tải lên: 28/10/2016, 22:52

10 300 0
Giáo trình từ vựng Tiếng Nhật minano nihongo 50 bài pdf

Giáo trình từ vựng Tiếng Nhật minano nihongo 50 bài pdf

... Thư viện Midori みどり図書 館 Trang 13なんねん 何年 Năm bao nhiêu? (bao nhiêu năm?) いつ Khi nào, lúc nào せんしゅう 先週 Tuần trước こんしゅう 今週 Tuần này らいしゅう 来週 Tuần sau, tuần tới Trang 14Japanese Language Training ... (Lesson 11 – Lesson 20) Trang 31第1 1 課 います Có (dùng cho người, động vật, chỉ sự sở hữu)  こどもが~ Có con います Ở (chỉ sự tồn tại)  にほんに~ Ở Nhật Bản かかります Mất, tốn (thời gian, tiền bạc) ひとつ 一つ 1 cái ... (động từ) ちょっと 1 chút, 1 lát いつも Luôn luôn, lúc nào cũng ときどき Thỉnh thoảng わかりました。 Hiểu rồi, nhất trí じゃ、また「あした」。 Hẹn gặp lại (ngày mai) 大阪城公園 (おおさかじょうこうえん) Công viên ở Osaka Trang 19Gọi (điện thoại)

Ngày tải lên: 25/10/2020, 15:36

133 58 0
Slide bài giảng từ vựng tiếng nhật chuyên ngành kế toán

Slide bài giảng từ vựng tiếng nhật chuyên ngành kế toán

... bổ chi phí đúng để báo cáo chính xác. Ví dụ: 運送費は総コストの 10%を占めます。/Chi phí vận chuyển chiếm 10% tổng chi phí./ Trang 12Hệ Thống Tài Khoản (1)口座 /Kouza/: Tài khoản –Đơn vị ghi chép tài chính cơ bản ... cảnh: Phân tích thu nhập để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ví dụ: 純利益は 10%増加しました。/Lãi ròng tăng 10%./ Trang 16Kiểm Toán (1)監査主任 /Kansa shunin/: Chủ nhiệm kiểm toán –Quản lý nhóm kiểm toán 監査責任者 ... tối ưu hóa ngân sách. Ví dụ: 利子費用は今期のコストを増やしました。/Chi phí lãi vay làm tăng chi phí kỳ này./ Trang 11Chi Phí Kế Toán (2)広告費 /Koukokuhi/: Chi phí quảng cáo –Chi phí cho chiến dịch tiếp thị 管理費 /Kanrihi/:

Ngày tải lên: 05/08/2025, 22:48

20 0 0
Đề thi Ngữ Pháp và Từ Vựng tiếng Nhật N5

Đề thi Ngữ Pháp và Từ Vựng tiếng Nhật N5

... 語彙・ 1 1 Trang 30言語知識(文字・語彙)- 8文字 語彙・ Trang 3112 13 14 15 16 17 1 8 1 2 3 4 4 1 3 1 19 20 21 22 23 24 25 2 6 27 28 29 30 31 32 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 4 1 4 2 2 22 23 24 25 26 4 2 4 3 1 正答表- ... 4 2 4 3 1 正答表- Trang 3312 13 14 15 16 17 1 8 1 2 3 4 4 1 3 1 19 20 21 22 23 24 25 2 6 27 28 29 30 31 32 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 4 1 4 2 2 22 23 24 25 26 4 2 4 3 1 正答表- ... 語彙・ Trang 12 言語知識(文字・語彙)- 5文字 語彙・ 12 Trang 13言語知識(文字・語彙)- 6文字 語彙・ Trang 14 言語知識(文字・語彙)- 7文字 語彙・ 1 1 Trang 15言語知識(文字・語彙)- 8文字 語彙・ Trang 166Trang 17文Trang 18文Trang 19文Trang 20文Trang 212 0 Trang

Ngày tải lên: 26/04/2016, 15:22

34 919 2
w