1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ Vựng Tiếng Nhật N1

85 42 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 85
Dung lượng 1,63 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1Từ Vựng Tiếng Nhật N1

Trang 2

30

方策

ほうさく

phương sách, phương kế

Trang 4

74

創刊

そうかん

số xuất bản lần đầu

Trang 5

79

態勢

たいせい

thái độ, tình thế, tình trạng

Trang 8

142

軽減

けいげん

giảm bớt, giảm nhẹ

143

軽率

けいそつ

khinh suất, bất cẩn

146

抗争

こうそう

kháng chiến, phản kháng

Trang 12

218

免許

めんきょ

cho phép, giấy phép

Trang 15

270

属する

ぞくする

thuộc vào nhóm, loại

Trang 16

288 後悔 こうかい hối hận, ăn năn

297

兼用

けんよう

kiêm dụng, nhiều mục đích

298

誇張

こちょう

khoa trương, phóng đại

Trang 17

315

根底

こんてい

nền tảng, gốc rễ, nguồn gốc

318

改訂

かいてい

đính chính, sửa đổi

319

徹する

てっする

đắm chìm, hết mình, xuyên qua

Trang 18

333

自慢

じまん

tự kiêu, khoe khoang

334

誘導

ゆうどう

dẫn, dìu dắt, chỉ đạo

335

勧誘

かんゆう

khuyến dụ, khuyên bảo

Trang 20

373

辛抱

しんぼう

kiên nhẫn, chịu đựng

Trang 21

383

氾濫

はんらん

tràn lan (phiếm lạm)

384

激励

げきれい

khích lệ, động viên, cổ vũ

Trang 22

396

賢明

けんめい

hiền minh, sáng suốt

406

純粋

じゅんすい

thanh lịch, tao nhã

Trang 23

416

頑固

がんこ

ngoan cố, bảo thủ, khó chữa

417

頑丈

がんじょう

bền chắc, khoẻ mạnh

423

怠慢

たいまん

cẩu thả, chậm chạp

424

光沢

こうたく

bóng, sáng (bề mặt)

Trang 24

432

貧困

ひんこん

bần khốn, nghèo túng

443

寛容

かんよう

khoan dung, độ lượng

444

肝心

かんじん

quan trọng, chủ yếu

Trang 25

450

窮屈

きゅうくつ

gò bó, chật, cứng nhắc

Trang 26

467

盛大

せいだい

hùng vĩ, tráng lệ, phát đạt

Trang 27

483

抽出

ちゅうしゅつ

trích ra, rút ra, chiết xuất

490

膨大

ぼうだい

lớn lên, to ra, khổng lồ

491

膨張

ぼうちょう

bành trướng, gia tăng, giãn nở

492

素朴

そぼく

mộc mạc, hồn nhiên, ngây thơ

Trang 28

509

懸命

けんめい

háo hức, hăm hở, say mê

Trang 29

517

徐々に

じょじょに

chầm chậm, thong thả

Trang 33

606

減耗

げんもう

hao hụt, hao mòn, suy đồi

607

損耗

そんもう

mất, thua lỗ, tổn hao

Trang 36

661

真珠

しんじゅ

trân châu, ngọc trai

Trang 38

704

既定

きてい

mặc định (định trước)

710

郷土

きょうど

cố hương, địa phương, dân dã

719

機嫌

きげん

sắc mặt, tâm trạng, tính khí

720

嫌悪

けんお

sự chán ghét, ghê tởm

Trang 39

722 己巳 きし Kỷ tỵ

726

孝行

こうこう

hiếu hạnh, có hiếu

Trang 41

775

一括

いっかつ

gộp, tổng cộng, một lần

Trang 42

785

口径

こうけい

đường kính miệng

Trang 43

804

垂直

すいちょく

thẳng đứng, thẳng góc, trực giao

805

垂線

すいせん

đường thẳng đứng

808

是非

ぜひ

nhất định, đúng sai

809

側面

そくめん

mặt bên, bên hông

Trang 44

821

並行

へいこう

đồng thời, song song

Trang 45

854

典型

てんけい

điển hình, kinh điển

855

原典

げんてん

bản chính, bề ngoài

857 百科事典 ひゃっかじてん từ điển bách khoa

858 百科辞典 ひゃっかじてん từ điển bách khoa

Trang 46

867

翻訳

ほんやく

phiên dịch, biên dịch

868

翻弄

ほんろう

đùa cợt, chế giễu (phiên lộng)

Trang 48

914

行為

こうい

hành vi, hành động

915

警戒

けいかい

cảnh giới, cảnh báo

Trang 49

927

群衆

ぐんしゅう

đám đông, cộng đồng

Trang 50

938 人質 ひとじち con tin, người tù

945

衝突

しょうとつ

xung đột, va chạm

Trang 51

971

捕獲

ほかく

bắt được, sự bắt giữ

974

共鳴

きょうめい

sự đồng cảm, cộng hưởng

Trang 52

992

施設

しせつ

cơ sở vật chất, thiết bị

Trang 54

3

りょう

cán bộ, quan chức

0

拘束

こうそく

rằng buộc, câu thúc, bắt ép 102

4

侵略

Trang 56

2

同盟

Trang 58

2

田園

でんえん

vùng nông thôn, miền quê

Trang 59

giấu 108

2

街道

かいどう

đường chính, con đường

Trang 60

7

車掌

しゃしょう

người phục vụ, người bán vé

Trang 63

4

合併

がっぺい

sáp nhập, hợp nhất

Trang 66

9

浪人

ろうにん

thất nghiệp, lang thang, thi trượt 119

Trang 69

3

沿岸

Trang 71

1

Trang 72

3

極楽

ごくらく

cực lạc, thiên đường 127

Trang 79

1

督促

giục 136

137

3

欣喜

Trang 80

7

鼓動

Ngày đăng: 02/07/2019, 16:54

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w