まどぐち SONG KHẨU quầy たずねる TẦM hỏi thăm していせきけん CHỈ ĐỊNH TỊCH KHOÁN vé có chỉ định chỗ ngồi みどりまどぐち Cửa sổ màu xanh lá cây Trung tâm dịch vụ du lịch của Đường sắt Nhật Bản gọi tắt
Trang 1尋ねる 窓口
券 [お]忘れ物
お忘れ物取り扱
い所 時差通勤
〜じゃなくて そうじゃなくて
Trang 2まどぐち
SONG KHẨU
quầy
たずねる
TẦM hỏi thăm
していせきけん
CHỈ ĐỊNH TỊCH KHOÁN
vé có chỉ định chỗ ngồi
みどりまどぐち
Cửa sổ màu xanh lá cây (Trung tâm dịch vụ du lịch của Đường sắt Nhật
Bản (gọi tắt là JR))
せき
TỊCH chỗ ngồi, ghế
してい[する]
CHỈ ĐỊNH chỉ định
[お]わすれもの VONG VẬT
đồ vật để quên
けん
KHOÁN
vé
〜じょ
SỞ nơi, chỗ
とりあつかい
THỦ TRÁP
có nhận, có bán, có làm
じさつうきん「する」
THỜI SAI THÔNG CẦN
đi làm vào giờ khác nhau
おわすれものとりあつかいじよ
VONG VẬT THỦ TRÁP SỞ
nơi giữ đồ để quên
きょうりょく [する]
HIỆP LỰC hợp tác
つうきん「する」
THÔNG CẦN
đi làm
そうじゃなくて
~ không phải như vậy
〜じゃなくて
không phải
Trang 3アナウンス「す
Trang 4まいど
MỖI ĐỘ mỗi lần
アナウンス「する」
phát thanh, lời chú ý mỗi lần sử dụng
ga này
とうえき
ĐƯƠNG DỊCH
ga này
りょう「する」
LỢI DỤNG
sử dụng, lợi dụng
じっし「する」
THỰC THI thực thi
きんえんタイム
CẤM YÊN giờ cấm hút thuốc
じかんあい
THỜI GIAN NỘI
~ trong thời gian
~ない
~ NỘI trong khoảng
~によって
tùy theo
えんりょ「する」
VIỄN LỰ ngại, giữ ý
~じゅう
~ TRUNG suốt ~
いちにちじゅう
NHẤT NHẬT TRUNG suốt một ngày
ひょうじ「する」
BIỂU THỊ biểu thị
ふえる
TĂNG tăng lên
~ぐち
KHẨU cổng, cửa
のぼる
THƯỢNG
đi, leo lên
Trang 5上り口 下りる
Trang 6おりる
HẠ KHẨU cửa xuống
のぼりぐち
THƯỢNG KHẨU
cửa lên
ほんじつ
BẢN NHẬT ngày hôm nay
しゅうじつ
CHUNG NHẬT suốt ngày
えいぎょう「する」
DOANH NGHIỆP bán buôn, kinh doanh
ていきゅうび
ĐỊNH HƯU NHẬT ngày nghỉ định kỳ
えいぎょうちゅう
DOANH NGHIỆP TRUNG
đang mở cửa (bán hàng)
~ちゅう
TRUNG trong đang ~
でぐち
XUẤT KHẨU cửa ra
いりぐち
NHẬP KHẨU cửa vào
きつえんじょ
KHIẾT YÊN SỞ chỗ hút thuốc
せいさんき
THANH TOÁN CƠ máy tính tiền
おやめください
xin đừng
かけこみじょうしゃ
KHU NHẬP THỪA XA chạy chen vào xe
きた
BẮC hướng bắc
ひがし
ĐÔNG hướng đông
Trang 7西 南
ード
Trang 8みなみ
NAM hướng nam
にし
TÂY hướng tây
いえ
GIA nhà
とりけし
THỦ TIÊU xóa bỏ
~しょ
THƯ sách sổ, bản
ほうこく「する」
BÁO CÁO báo cáo
ぶんぼうぐ
VĂN PHÒNG CỤ dụng cụ văn phòng
ほうこくしょ
BÁO CÁO THƯ bản báo cáo
ロールプレイカード
thẻ phân vai (kịch)
かつどう「する」
HOẠT ĐỘNG hoạt động
れいのように
LỆ như ví dụ
~のように
như là ~
シート
tờ giấy
じゅんばん
THUẬN PHIÊN
thứ tự
としょ
ĐỒ THƯ sách, tài liệu
ノーざんぎょうデー
TÀN NGHIỆP ngày không làm thêm giờ
Trang 9~館 図書館
一晩中
Trang 10としょかん
ĐỒ THƯ QUÁN thư viện
~かん
QUÁN viện ~ nhà ~
きかん
KÌ GIAN thời hạn
かしだし
THÂU XUẤT cho mượn đem về
ちゅうい「する」
CHÚ Ý chú ý
~さつ
SÁCH
~ cuốn
ひとばんじゅう
NHẤT VÃN TRUNG
suốt đêm