1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Slide bài giảng từ vựng tiếng nhật chuyên ngành kế toán

20 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Kế Toán Hướng Dẫn Chi Tiết và Ứng Dụng Thực Tế
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính
Chuyên ngành Tiếng Nhật chuyên ngành kế toán
Thể loại Sách giáo trình
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 94,33 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Kế Toán

Hướng Dẫn Chi Tiết và Ứng Dụng Thực Tế

05 Tháng 08, 2025

Trang 2

Giới Thiệu

Mục đích: Trang bị từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kế toán để

nâng cao kỹ năng giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế

Lợi ích: Ghi nhớ nhanh, áp dụng linh hoạt trong lập báo cáo, kiểm

toán, và giao tiếp với đối tác Nhật Bản

Nội dung: Bao gồm chức vụ, hóa đơn, chi phí, tài khoản, kiểm

toán, báo cáo thuế, và lương thưởng

Phương pháp học: Học theo chủ đề, kết hợp hội thoại thực tế để

tăng hiệu quả ghi nhớ

Trang 3

Chức Vụ Kế Toán (1)

会計 /Kaikei/: Kế toán –Vai trò chung trong quản lý và ghi chép

tài chính

主計責任者 /Shukei sekininsha/: Kế toán trưởng –Người đứng đầu

bộ phận kế toán, giám sát báo cáo tài chính

会計担当者 /Kaikei tantousha/: Nhân viên kế toán –Thực hiện ghi

sổ và lập báo cáo cơ bản

会計補助 /Kaikei hojo/: Trợ lý kế toán –Hỗ trợ kế toán viên trong các công việc hành chính

Ví dụ: 主計責任者はすべての報告書をチェックします。/Kế

toán trưởng kiểm tra tất cả báo cáo./

Trang 4

Chức Vụ Kế Toán (2)

原価会計 /Genka kaikei/: Kế toán giá thành –Tính toán chi phí sản xuất sản phẩm

工場会計 /Koujou kaikei/: Kế toán nhà máy –Quản lý tài chính tại

cơ sở sản xuất

製造業会計 /Seizougyou kaikei/: Kế toán sản xuất –Tập trung vào chi phí và doanh thu trong ngành sản xuất

産業会計 /Sangyou kaikei/: Kế toán công nghiệp –Xử lý tài chính trong các ngành công nghiệp nặng

Ví dụ: 原価会計は生産コストを分析します。/Kế toán giá thành

phân tích chi phí sản xuất./

Trang 5

Chức Vụ Kế Toán (3)

監査責任者 /Kansa sekininsha/: Kiểm toán trưởng –Giám sát quá trình kiểm toán, đảm bảo tính minh bạch

管理会計 /Kanri kaikei/: Kiểm soát viên –Theo dõi và kiểm tra các hoạt động tài chính

簿記担当者 /Boki tantousha/: Kế toán ghi chép –Chịu trách nhiệm ghi sổ sách chi tiết

出納 /Suitou/: Thủ quỹ –Quản lý tiền mặt và các giao dịch thanh toán

書類管理者 /Shorui kanrisha/: Nhân viên lưu trữ hồ sơ –Quản lý và lưu giữ tài liệu kế toán

Ví dụ: 出納は現金日記帳を毎日確認します。/Thủ quỹ kiểm tra

sổ nhật ký tiền mặt hàng ngày./

Trang 6

Hóa Đơn và Chứng Từ (1)

伝票帳 /Denpyouchou/: Sổ sách chứng từ –Ghi chép các hóa đơn

và biên lai giao dịch

委託販売帳 /Itaku hanbai chou/: Sổ gửi bán –Theo dõi hàng hóa

ký gửi để bán

三連領収書 /Sanren ryoushuusho/: Biên lai ba liên –Dùng trong

giao dịch cần nhiều bản sao

仕入帳 /Shiiirechou/: Sổ nhập hàng –Ghi nhận hàng hóa nhập kho

Ngữ cảnh: Sử dụng để theo dõi nhập/xuất hàng hóa trong kho.

Ví dụ: 仕入帳は今月の購入を記録します。/Sổ nhập hàng ghi lại

các giao dịch mua tháng này./

Trang 7

Hóa Đơn và Chứng Từ (2)

在庫帳 /Zaikochou/: Sổ ghi hàng tồn –Theo dõi lượng hàng tồn

kho cuối kỳ

参照帳 /Sanshouchou/: Sổ ghi để tra cứu –Lưu trữ thông tin tham khảo bổ sung

ルーズリーフ帳 /Ruuzuriifu chou/: Sổ giấy rời –Sổ linh hoạt, dễ

thêm hoặc bớt trang

日記帳 /Nikkichou/: Sổ nhật ký –Ghi chép các giao dịch hàng ngày

Ngữ cảnh: Dùng để kiểm tra và đối chiếu số liệu định kỳ.

Ví dụ: 日記帳は今日の売上を記録します。/Sổ nhật ký ghi lại

doanh thu hôm nay./

Trang 8

Hóa Đơn và Chứng Từ (3)

小切手帳 /Kogitte chou/: Sổ séc –Quản lý các séc phát hành hoặc nhận

単式簿記 /Tanshiki boki/: Kế toán đơn –Ghi chép một bên (nợ

hoặc có)

複式簿記 /Fukushiki boki/: Kế toán kép –Ghi chép cả nợ và có cho mỗi giao dịch

材料受領書 /Zairyou juryousho/: Phiếu xin cấp vật liệu –Yêu cầu cấp nguyên vật liệu sản xuất

Ngữ cảnh: Áp dụng trong kiểm soát tài sản và giao dịch thanh

toán

Ví dụ: 複式簿記は財務の均衡を保ちます。/Kế toán kép đảm bảo

cân đối tài chính./

Trang 9

Văn Kiện và Báo Cáo Kế Toán

予算案 /Yosan an/: Bản dự thảo dự toán –Kế hoạch tài chính sơ

bộ

仕掛品 /Shikakehin/: Bán thành phẩm –Sản phẩm đang trong quá trình sản xuất

収支対照表 /Shuushi taishouhyou/: Bảng đối chiếu thu chi –So

sánh thu nhập và chi tiêu

試算表 /Shisan hyou/: Bảng cân đối thử –Kiểm tra tính chính xác của sổ sách

Ngữ cảnh: Dùng để lập kế hoạch và đánh giá tài chính doanh

nghiệp

Ví dụ: 試算表は勘定の均衡を示します。/Bảng cân đối thử cho

thấy tài khoản cân bằng./

Trang 10

Chi Phí Kế Toán (1)

製造経費 /Seizou keihi/: Chi phí chế tạo –Chi phí sản xuất chung (máy móc, nhà xưởng)

事務費 /Jimuhi/: Chi phí văn phòng –Chi phí hành chính như văn phòng phẩm

利子費用 /Rishi hiyou/: Chi phí lãi vay –Chi phí trả lãi cho các

khoản vay

監査費用 /Kansa hiyou/: Chi phí kiểm toán –Phí thuê kiểm toán

viên

Ngữ cảnh: Theo dõi chi phí để tối ưu hóa ngân sách.

Ví dụ: 利子費用は今期のコストを増やしました。/Chi phí lãi vay

làm tăng chi phí kỳ này./

Trang 11

Chi Phí Kế Toán (2)

広告費 /Koukokuhi/: Chi phí quảng cáo –Chi phí cho chiến dịch

tiếp thị

管理費 /Kanrihi/: Chi phí quản lý –Chi phí điều hành doanh nghiệp 設立費 /Setsuritsuhi/: Chi phí thành lập –Chi phí khởi nghiệp ban đầu

運送費 /Unsouhi/: Chi phí vận chuyển –Chi phí logistics và giao

hàng

Ngữ cảnh: Phân bổ chi phí đúng để báo cáo chính xác.

Ví dụ: 運送費は総コストの 10%を占めます。/Chi phí vận

chuyển chiếm 10% tổng chi phí./

Trang 12

Hệ Thống Tài Khoản (1)

口座 /Kouza/: Tài khoản –Đơn vị ghi chép tài chính cơ bản

振込 /Furikomi/: Chuyển khoản –Chuyển tiền giữa các tài khoản 不良債権 /Furyou saiken/: Nợ xấu –Khoản nợ khó thu hồi

顧客口座 /Kokyaku kouza/: Tài khoản của khách hàng –Theo dõi giao dịch với khách

Ngữ cảnh: Quản lý tài khoản để đảm bảo dòng tiền minh bạch.

Ví dụ: 不良債権は速やかに処理が必要です。/Nợ xấu cần được

xử lý kịp thời./

Trang 13

Hệ Thống Tài Khoản (2)

元帳 /Motochou/: Sổ cái –Tổng hợp tất cả giao dịch tài chính

仕訳帳 /Shiwakechou/: Sổ nhật ký kế toán –Ghi chép chi tiết từng giao dịch

株主元帳 /Kabushiki motochou/: Sổ cái cổ đông –Theo dõi vốn

góp của cổ đông

原価口座 /Genka kouza/: Tài khoản giá thành –Ghi nhận chi phí

sản xuất

Ngữ cảnh: Sổ cái là công cụ chính để lập báo cáo tài chính.

Ví dụ: 元帳は年間利益を示します。/Sổ cái cho thấy lợi nhuận

hàng năm./

Trang 14

Kế Toán Công Nợ

財務決算 /Zaimu kessan/: Kết toán tài vụ –Kết thúc các giao dịch tài chính

現金決算 /Genkin kessan/: Kết toán số tiền mặt –Thanh toán bằng tiền mặt

決算方式 /Kessan houshiki/: Phương thức kết toán –Các hình thức thanh toán

多国間決算 /Takokukan kessan/: Kết toán đa phương –Thanh toán với nhiều bên

Ngữ cảnh: Đảm bảo công nợ được thanh toán đúng hạn.

Ví dụ: 現金決算は債務リスクを減らします。/Kết toán tiền mặt

giảm rủi ro nợ./

Trang 15

Thu Nhập và Lợi Nhuận

収入 /Shuunyuu/: Thu nhập –Tổng tiền thu từ hoạt động kinh

doanh

売上収入 /Uriage shuunyuu/: Thu nhập từ bán hàng –Doanh thu

từ bán sản phẩm

利益 /Rieki/: Lợi nhuận –Khoản thu sau khi trừ chi phí

純利益 /Jun rieki/: Lãi ròng –Lợi nhuận sau tất cả các khoản khấu trừ

Ngữ cảnh: Phân tích thu nhập để đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Ví dụ: 純利益は 10%増加しました。/Lãi ròng tăng 10%./

Trang 16

Kiểm Toán (1)

監査主任 /Kansa shunin/: Chủ nhiệm kiểm toán –Quản lý nhóm

kiểm toán

監査責任者 /Kansa sekininsha/: Kiểm toán trưởng –Người chịu

trách nhiệm cao nhất trong kiểm toán

期末監査 /Kimatsu kansa/: Kiểm toán cuối kỳ –Kiểm tra số liệu

cuối năm tài chính

年次監査 /Nenji kansa/: Kiểm toán hàng năm –Kiểm tra định kỳ hàng năm

Ngữ cảnh: Đảm bảo báo cáo tài chính chính xác và minh bạch.

Ví dụ: 期末監査は誤りを見つけました。/Kiểm toán cuối kỳ phát

hiện sai sót./

Trang 17

Kiểm Toán (2)

順次監査 /Junji kansa/: Kiểm toán theo trình tự –Kiểm tra theo

thứ tự thời gian

逆監査 /Gyaku kansa/: Kiểm tra ngược –Kiểm tra từ hiện tại

ngược về quá khứ

抜き取り検査 /Nukitori kensa/: Kiểm tra xác suất –Kiểm tra ngẫu nhiên một số mục

突発検査 /Totsuhatsu kensa/: Kiểm toán đột xuất –Kiểm tra

không báo trước

Ngữ cảnh: Các phương pháp kiểm toán giúp phát hiện sai sót.

Ví dụ: 抜き取り検査は在庫の不一致を明らかにしました。

/Kiểm tra xác suất phát hiện tồn kho không khớp./

Trang 18

Báo Cáo Thuế và Con Số

財務諸表 /Zaimu shohyou/: Báo cáo tài chính –Tổng hợp tình hình tài chính doanh nghiệp

貸借対照表 /Taishaku taishouhyou/: Bảng cân đối kế toán –Ghi

nhận tài sản và nợ

損益計算書 /Son’eki keisansho/: Bảng báo cáo lỗ lãi –Phản ánh kết quả kinh doanh

パーセンテージ /Paasenteji/: Tỷ lệ phần trăm –Dùng để phân tích tài chính

Ngữ cảnh: Báo cáo thuế là cơ sở nộp thuế và kiểm tra.

Ví dụ: 損益計算書は年間の赤字を示します。/Bảng lỗ lãi cho

thấy lỗ năm nay./

Trang 19

Tiền Lương và Phúc Lợi

基本給 /Kihonkyuu/: Lương căn bản –Mức lương cố định hàng

tháng

残業代 /Zangyoudai/: Tiền lương tăng ca –Thù lao làm thêm giờ 福利厚生 /Fukuri kousei/: Phúc lợi –Các khoản hỗ trợ ngoài lương (bảo hiểm, nghỉ phép)

皆勤手当 /Kaikin teate/: Thưởng chuyên cần –Thưởng cho nhân

viên đi làm đầy đủ

Ngữ cảnh: Quản lý lương thưởng để đảm bảo quyền lợi nhân viên.

Ví dụ: 皆勤手当は従業員を励まします。/Thưởng chuyên cần

khuyến khích nhân viên./

Trang 20

Kết Luận và Ứng Dụng

Tóm tắt: Bộ từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kế toán giúp giao

tiếp hiệu quả và làm việc chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế

Ứng dụng thực tế:

Lập báo cáo tài chính song ngữ

Giao tiếp với đối tác Nhật Bản

Tham gia kiểm toán và quản lý công nợ

Khuyến nghị:

Thực hành qua hội thoại thực tế

Kết hợp học từ vựng với tình huống công việc cụ thể

Câu hỏi: Bạn đã sẵn sàng áp dụng từ vựng này vào công việc chưa?

Ngày đăng: 05/08/2025, 22:48

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm