Nhiệm vụ nghiên cứu
- Thống kê, phân loại các từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
- Phân tích đặc điểm của từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử cả hai mặt là đặc điểm về ngữ pháp và đặc điểm về ngữ nghĩa
Hàn Mặc Tử nổi bật với đặc trưng ngôn ngữ thể hiện tâm trạng sâu sắc qua lớp từ ngữ tinh tế, mang đậm tính triết lý và cảm xúc So sánh với các nhà thơ cùng thời, sự khác biệt của Hàn Mặc Tử thể hiện rõ nét trong cách sử dụng hình ảnh và biểu đạt nội tâm, tạo nên một phong cách thơ độc đáo và đầy tính cá nhân Những từ chỉ tâm trạng trong thơ ông không chỉ phản ánh nỗi đau và khát vọng mà còn gợi mở những suy tư sâu sắc về cuộc sống và con người.
Phương pháp nghiên cứu
Để luận văn đạt được những nhiệm vụ đã nêu, trong quá trình thực hiện luận văn, chúng tôi đã sử dụng những phương pháp sau:
Phương pháp thống kê và phân loại được áp dụng để phân tích các từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử, nhằm xác định tần số xuất hiện của từng từ trong nguồn tư liệu đã chọn.
- Phương pháp đối chiếu – so sánh: So sánh, đối chiếu các từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử với một số nhà thơ cùng thời
- Phương pháp phân tích – miêu tả và tổng hợp
Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo luận văn gồm 3 chương:
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở khoa học của đề tài
Chương 2 của bài viết phân tích các đặc điểm ngữ pháp của từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử, nhấn mạnh cách mà ngữ pháp góp phần tạo nên sắc thái cảm xúc trong tác phẩm của ông Chương 3 tiếp tục khám phá đặc điểm ngữ nghĩa của những từ này, làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc và phong phú mà Hàn Mặc Tử truyền tải qua ngôn ngữ thơ ca của mình.
Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở khoa học của đề tài
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Hàn Mặc Tử là một nhà thơ nổi bật, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả yêu mến tài năng của ông Xuất hiện như một ngôi sao lấp lánh trên thi đàn Thơ Mới, ông được xem là “Con rồng của nhóm Tứ linh” và “vị chúa của Trường thơ Loạn”, đại diện cho thơ ca Tượng trưng tại Bình Định Kể từ khi ông qua đời, nhiều đánh giá khác nhau về thơ của Hàn Mặc Tử đã được đưa ra, và dưới đây là một số nhận định tiêu biểu.
Năm 1931, Phan Bội Châu khi đọc được ba bài thơ (Chùa hoàng, Gái ở chùa,
Thức khuya ) của Hàn Mặc Tử đăng ở Thực Nghiệp dân báo đã tấm tắc khen ngợi
“chưa gặp bài nào hay đến thế” và ước ao có ngày gặp gỡ
Năm 1936, Hàn Mặc Tử đã gây tiếng vang lớn với tập thơ "Gái quê", đánh dấu sự chuyển mình mới mẻ trong phong trào Thơ Mới Sự ra mắt này đã thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ dư luận, đặc biệt là khi "Trường thơ" được giới thiệu, mở ra một hướng đi độc đáo cho thơ ca Việt Nam.
Sự xuất hiện của tập "Loạn" và "Thơ điên" đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu văn học Hoài Thanh trong tác phẩm "Thi nhân Việt Nam" đã chỉ ra rằng Hàn Mặc Tử bị chỉ trích nhiều, với nhiều ý kiến cho rằng thơ của ông chỉ là những lời nói nhảm nhí Một số người còn cho rằng thơ của Hàn Mặc Tử quá phức tạp, khiến họ cảm thấy bị lừa khi tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc nhưng lại không tìm thấy.
Năm 1940, sau khi Hàn Mặc Tử qua đời, giới nghiên cứu và công chúng đã có cái nhìn thiện cảm hơn về ông Nhiều bài viết ca ngợi tài năng của Hàn Mặc Tử đã được đăng tải trên các tờ báo, với những tác giả như Chế Lan Viên, Hoàng Trọng Miên, Quách Tấn và Bích Khê Chế Lan Viên khẳng định Hàn Mặc Tử là một thiên tài, đặc biệt trong bối cảnh khó khăn của đất nước Hoàng Trọng Miên đánh giá ông là một nguồn thơ tân kỳ, thể hiện nỗi đau và sự say mê của một tâm hồn khổ đau Trần Thanh Mại trong tác phẩm “Thân thế và thi văn” cũng nhấn mạnh rằng Hàn Mặc Tử là người đầu tiên trong thế kỷ 20 thực hiện cuộc cải cách văn chương Việt Nam thành công rực rỡ.
Hàn Mặc Tử được giới thiệu trong "Thi nhân Việt Nam" và sau đó bởi Vũ Ngọc Phan trong "Nhà văn Việt Nam hiện đại" vào năm 1945 Tuy nhiên, từ năm 1945 đến 1975, tên tuổi của Hàn Mặc Tử ít được nhắc đến trên văn đàn Việt Nam vì nhiều lý do khác nhau.
Sau năm 1975, nghiên cứu về Hàn Mặc Tử đã trở lại mạnh mẽ, đặc biệt với ba công trình tiêu biểu của Phan Cự Đệ, Vương Trí Nhàn và Trần Thị Huyền Trang Các tác giả này đã giới thiệu một cách tương đối đầy đủ về thơ Hàn Mặc Tử cùng với những đánh giá về tác phẩm của ông qua các thời kỳ.
Nhiều tác giả như Chế Lan Viên, Quách Tấn, Trần Thanh Mại và Vũ Ngọc Phan đã nghiên cứu và đề cập đến ngôn ngữ thơ của Hàn Mặc Tử, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến phong cách và đặc trưng ngôn từ trong tác phẩm của ông.
Hàn Mặc Tử là một trong những nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới và ngôn ngữ thơ ca Việt Nam, được đánh giá cao bên cạnh những tên tuổi như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Du Ngôn ngữ thơ của Hàn Mặc Tử mang đậm tính cổ điển và hiện đại, tạo nên sự hòa quyện giữa thể xác và linh hồn, giữa ý và tứ Nhiều tác giả như Trần Thị Huyền Trang, Đặng Tiến, và Yến Lan đã chỉ ra rằng thơ của Hàn Mặc Tử chứa đựng nhiều hình ảnh và ngôn từ lấy từ Kinh Thánh Vương Trí Nhàn nhận thấy ngôn ngữ thơ của Hàn Mặc Tử mang vẻ đẹp kì dị và hiện đại, thể hiện sự dứt bỏ và tự giải thoát Phan Cự Đệ cũng nhấn mạnh những đặc điểm nổi bật của thơ Hàn Mặc Tử, đặc biệt là tính nhạc và sự chính xác tuyệt diệu của ngôn từ, không thể thay thế.
Thơ Hàn Mặc Tử đã truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu, nhưng các công trình chuyên sâu về ngôn ngữ vẫn còn hạn chế, đặc biệt là nghiên cứu về từ chỉ tâm trạng trong thơ ông Điều này là lý do chính để chúng tôi chọn đề tài “Từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử” làm đối tượng nghiên cứu.
Cơ sở khoa học của đề tài
1.2.1 Thơ và đặc trưng ngôn ngữ thơ
1.2.1.1.Khái niệm chung nhất về “thơ ca”
Thơ là một thể loại đặc biệt trong văn học, được xem như một chỉnh thể nghệ thuật sử dụng từ ngữ Một bài thơ hay được đánh giá qua sự lựa chọn và sắp xếp từ ngữ một cách logic, tạo nên hình ảnh và âm thanh có tính thẩm mỹ Thơ xuất hiện rất sớm trong đời sống tinh thần con người, thể hiện sự rung động và tình cảm sâu sắc trước những biến thiên của cuộc sống Đến nay, đã có nhiều cách định nghĩa khác nhau về thơ.
Tại Châu Âu, triết gia Hy Lạp Aristotle (384-322 TCN) đã khẳng định rằng ngôn ngữ thơ là sự vi phạm quy luật ngôn ngữ hàng ngày, nhằm tránh sự nhàm chán của tiếng nói thông dụng Điều này không chỉ tạo ra sự ngạc nhiên cho độc giả mà còn xây dựng một thế giới nơi sự tương đồng và dị biệt có thể cùng tồn tại trong một bối cảnh phổ quát và toàn diện.
Trong nền lý luận văn học cổ điển Trung Hoa, khái niệm "thơ là gì?" đã được đề cập từ rất sớm, với Bạch Cư Dị nêu rõ các yếu tố then chốt của thơ: tình cảm, ngôn ngữ, âm thanh và ý nghĩa Đây được coi là quan niệm toàn diện về thơ trong văn học cổ điển Trung Hoa Tại Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu cũng đã đưa ra các quan niệm khác nhau về thơ, như nhóm Xuân Thu Nhã Tập cho rằng "thơ là một cái gì huyền ảo, tinh khiết, thâm thuý, cao siêu", trong khi nhà thơ Tố Hữu coi thơ là "cái nhụy của cuộc sống" Theo góc nhìn cấu trúc, nhà nghiên cứu Phan Ngọc định nghĩa thơ là "cách tổ chức ngôn ngữ hết sức quái đản" nhằm tạo cảm xúc và suy nghĩ cho người tiếp nhận.
Lịch sử nghiên cứu và phê bình văn học đã ghi nhận nhiều định nghĩa khác nhau về thơ Nhóm tác giả Lê Bá Hán và Trần Đình Sử đưa ra những quan điểm sâu sắc, phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu về thể loại nghệ thuật này.
Nguyễn Khắc Phi trong cuốn Từ điển thuật ngữ văn học có thể xem là khái quát nhất:
Thơ là một loại hình nghệ thuật văn học, phản ánh cuộc sống và thể hiện tâm trạng cùng những cảm xúc mãnh liệt Nó được viết bằng ngôn ngữ súc tích, giàu hình ảnh và đặc biệt có nhịp điệu, tạo nên sức cuốn hút cho người đọc.
1.2.1.2 Những đặc trưng cơ bản của ngôn ngữ thơ
Ngôn ngữ trong văn học, đặc biệt là thơ ca, đóng vai trò vô cùng quan trọng, như Maxim Gorki đã từng nói: “Ngôn ngữ là yếu tố thứ nhất của văn học.” Nó không chỉ là tiếng nói của cảm xúc từ đáy lòng nhân vật mà còn là biểu hiện của trí tưởng tượng phong phú và tiếng nói của trái tim Ngôn ngữ giúp truyền tải những thay đổi trong cuộc sống đến với người đọc thông qua việc tổ chức hợp lý hệ thống nhịp điệu và sắc thái chủ quan của người viết Điều này tạo nên những phẩm chất đặc biệt cho ngôn ngữ thơ ca, bao gồm tính hàm súc, mĩ lệ và phong phú.
Ngôn ngữ thơ mang tính nghệ thuật độc đáo, khác biệt với các hình thức nghệ thuật khác, và được coi là ngôn ngữ văn học Nó có những đặc trưng như tính chính xác, tính hàm súc, tính đa nghĩa, tính tạo hình và biểu cảm Nhà thơ cần hiểu rõ ý nghĩa của từ ngữ để lựa chọn chính xác trong tác phẩm, đảm bảo ngôn ngữ thơ không chỉ chính xác mà còn hàm súc và đa nghĩa Điều này tạo nên sự độc đáo của thơ, với "lời ít ý nhiều" Hơn nữa, ngôn ngữ thơ còn phải gợi hình, góp phần tạo nên tính họa và tính nhạc trong tác phẩm.
Ngôn ngữ thơ mang đến nhiều sắc thái ảo thực thú vị và kì diệu, thể hiện qua việc nhà thơ sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa, điệp từ và tượng trưng Thơ là tiếng nói của cảm xúc mãnh liệt, giúp nhân vật bộc lộ cảm xúc sâu sắc Một đặc trưng quan trọng của ngôn ngữ thơ là nhịp điệu, làm tăng tính trữ tình và sự gắn kết với âm nhạc, như Xuân Diệu đã nói: “Tôi muốn sát nhập thơ ca vào lĩnh vực của âm nhạc” và Chế Lan Viên cũng nhấn mạnh: “thơ đi giữa ý và nhạc”.
Ngôn ngữ thơ ca, như một thể loại văn học đặc sắc, được tổ chức dựa trên nhịp điệu, sự cô đọng và tính gợi cảm Đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ thơ là tính nhạc, phân biệt nó với văn xuôi Trong thơ, âm thanh và nhịp điệu của từ ngữ được chú trọng, phản ánh cuộc sống qua những rung động tình cảm Thế giới nội tâm của nhà thơ không chỉ thể hiện qua ý nghĩa từ ngữ mà còn qua âm thanh và nhịp điệu, với các đặc tính thanh học như cao độ, cường độ, và trường độ được tổ chức chặt chẽ nhằm tăng hàm nghĩa Ngược lại, văn xuôi không chú trọng đến các đặc tính này, khiến tính nhạc trở thành đặc trưng nổi bật và riêng biệt của ngôn ngữ thơ ca.
Theo các nhà nghiên cứu, nhạc tính trong thơ được thể hiện qua ba khía cạnh cơ bản: sự trầm bổng, sự trùng điệp và sự cân đối Sự trầm bổng của ngôn ngữ thơ thể hiện qua hòa âm và sự thay đổi độ cao giữa các thanh điệu, góp phần biểu hiện những khía cạnh tinh vi của đời sống tình cảm con người Sự trùng điệp được thể hiện qua việc sử dụng vần, điệp từ, ngữ và điệp cú, giúp gắn kết các dòng thơ thành một đơn vị thống nhất, dễ nhớ và tạo nên vẻ đẹp cho ngôn ngữ thơ Cuối cùng, sự cân đối thể hiện sự tương xứng hài hoà giữa các dòng thơ, có thể là hình ảnh hoặc âm thanh.
Nhạc tính trong thơ mang đến sự duyên dáng và quyến rũ, cho phép ngay cả khi lời lẽ và ý tưởng không hoàn hảo, nhà thơ vẫn có thể thu hút người nghe nhờ vào nhịp điệu và sự cân đối.
Nhạc tính của ngôn ngữ thơ tạo nên sự gần gũi với âm nhạc thông qua vần điệu và tiết tấu, được hình thành từ các nguyên âm, phụ âm, và thanh điệu Những yếu tố này không chỉ làm cho câu thơ vang lên như một bản nhạc mà còn lan tỏa cảm xúc trong toàn bộ bài thơ Nhiều bài thơ đã được nhạc sĩ phổ nhạc, kết hợp nhạc và thơ để tạo ra những giai điệu sống mãi trong lòng người Do đó, nhạc điệu trong thơ là một đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ thơ.
Mặt thứ hai về ngữ nghĩa trong nghệ thuật cho thấy mỗi thể loại đều có ngôn ngữ riêng Ngôn ngữ truyện linh hoạt, gần gũi với đời sống, sử dụng đa dạng từ ngữ để tái hiện cuộc sống và tâm lý con người Ngược lại, thơ có tính "tuyển chọn" cao, với dung lượng ngôn ngữ hạn chế nhưng lại thể hiện ngữ nghĩa vô tận Như Ôgiêrốp đã nói, "Bài thơ là một lượng thông tin lớn nhất trong một diện tích ngôn ngữ nhỏ nhất" Sự hạn chế về số từ trong câu thơ buộc nhà thơ phải lao động chăm chỉ để chọn lựa từ ngữ phù hợp, vì vậy Maiacôpxki đã ví von việc sáng tạo ngôn từ của nhà thơ là "trả chữ với giá cắt cổ".
Ngữ nghĩa trong thơ ca rất phong phú và đa dạng, không chỉ dừng lại ở nghĩa gốc hay nghĩa đen mà còn phát triển thành những ý nghĩa độc đáo và tinh tế hơn nhờ sự sáng tạo của nhà thơ Những nghĩa bóng, nghĩa ẩn dụ, và nghĩa biểu trưng được hình thành qua mối quan hệ trong ngôn ngữ, giúp thể hiện cái vô hạn của cuộc sống trong các đơn vị ngôn ngữ hữu hạn Để đạt được tính hàm súc cao nhất, thơ ca cần có những kiểu tổ chức đặc biệt mà nhà nghiên cứu Phan Ngọc gọi là "quái đản".
Quá trình chuyển nghĩa trong thơ là yếu tố đặc trưng phân biệt ngôn ngữ thơ với các nghệ thuật khác, yêu cầu người tiếp nhận phải huy động tất cả giác quan để cảm nhận, từ thị giác, thính giác đến cảm xúc và sự sáng tạo Để hiểu giá trị của bài thơ và thông điệp của tác giả, người đọc cần sống trọn vẹn với tâm trạng và trải nghiệm cá nhân Như Xuân Diệu đã nói, người tiếp nhận cần "Sống toàn tim! Toàn trí! Sống toàn hồn!" nhằm trở thành đồng sáng tạo với tác giả Điều này cho thấy ngôn ngữ thơ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn mở ra một tầng nghĩa cao hơn, nơi ngôn ngữ trở thành sự phủ nhận của chính nó, vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
Về tác giả Hàn Mặc Tử và thơ Hàn Mặc Tử
1.3.1 Tác giả Hàn Mặc Tử
Hàn Mặc Tử, tên thật là Nguyễn Trọng Trí, sinh ngày 22/9/1912 tại làng Lệ, là con của ông Nguyễn Văn Toản và bà Nguyễn Thị Duy Ông còn được biết đến với tên thánh Phê-rô Phan-xi-cô.
Mĩ, tên thật là Võ Xá, sinh ra tại huyện Phong Lộc, tỉnh Đồng Hới (nay là Quảng Bình), lớn lên ở Quy Nhơn, Bình Định trong một gia đình nghèo theo đạo Thiên Chúa gốc họ Phạm từ Thanh Hóa Gia đình có 6 người con, gồm bốn trai và hai gái: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín và Hiếu Cha của Mĩ làm thông phán và thường xuyên chuyển công tác dọc bờ biển Trung Việt, từ Đồng Hới đến Quy Nhơn Khi gia đình chuyển đến Sa Kỳ vào năm 1920, Trí và Tín (Nguyễn Bá Tín) mới bắt đầu vào trường tiểu học Quảng Ngãi.
Hàn Mặc Tử có một cuộc sống khó khăn, thường xuyên thay đổi nơi ở và công việc Sau khi cha mất sớm, ông sống cùng mẹ ở Quy Nhơn, Bình Định Vào tháng 6 năm 1926, gia đình chuyển về Quy Nhơn sống với anh cả là Trí và Tín, trong khi Trí theo học trung học tại đây Trí từng học ở Huế tại trường dòng Pellerin trong khoảng hai năm, nhưng sau một lần suýt chết đuối khi bơi, tâm tính của Trí thay đổi, trở nên trầm lặng và có dấu hiệu bệnh tâm thần Năm 1932, sau khi không được du học Pháp vì thăm chí sĩ Phan Bội Châu, Trí phải làm công chức tại Sở Đạc điền Bình Định nhưng sau đó mất việc do sức khỏe yếu.
Hàn Mặc Tử bắt đầu sáng tác thơ từ khi còn rất trẻ, khoảng 15-16 tuổi, với những bút danh đầu tiên như Minh Duệ Thị và Phong Trần Một số bài thơ của ông được Phan Bội Châu đánh giá cao và họa lại Vào năm 1934-1935, ông chuyển vào Sài Gòn làm báo và đổi bút danh thành Lệ Thanh, rồi Hàn Mạc Tử (nghĩa là bức rèm lạnh) và cuối cùng là Hàn Mặc Tử (tương đương với chàng bút mực), theo giải thích của Quách Tấn Nguyễn Bá Tín cho rằng bút hiệu của ông mang nghĩa là "nghèo" thay vì "lạnh" Chế Lan Viên đã chọn tên Hàn Mặc Tử vì cách gọi thân mật giữa họ Tuy nhiên, các nguồn khác như Võ Long Tê và Phạm Đán Bình đã phát hiện ra rằng hai bút danh Hàn Mạc Tử và Hàn Mặc Tử được sử dụng song song trên báo chí thời bấy giờ.
Năm 1936, Hàn Mặc Tử cùng Chế Lan Viên sáng lập trường thơ “Điên loạn” và phát hiện mình mắc bệnh phong Dù mắc căn bệnh hiểm nghèo, ông vẫn tiếp tục sáng tác, và căn bệnh này đã ảnh hưởng sâu sắc đến hồn thơ của ông Vào tháng 9 năm 1940, Hàn Mặc Tử nhập viện phong Quy Hòa và qua đời chỉ sau chưa đầy hai tháng, vào ngày 11 tháng 11 năm 1940, khi ông mới 28 tuổi.
Hàn Mặc Tử (1912 – 1940) là một tài năng thơ ca độc đáo và bí ẩn của phong trào Thơ mới 1932 – 1945, một giai đoạn nổi bật trong văn học Việt Nam thế kỷ XX Chế Lan Viên, người bạn thân thiết của Hàn Mặc Tử và được coi là "thần đồng" thi sĩ, đã khẳng định rằng những tác phẩm của Hàn Mặc Tử sẽ được ghi nhớ, trong khi những tác phẩm tầm thường khác sẽ bị lãng quên.
Có thể nói sáng tác của Hàn Mặc Tử rất phong phú và đa dạng thể loại gồm:
- Lệ Thanh thi tập (gồm toàn bộ các bài thơ Đường luật)
- Gái Quê (1936, tập thơ duy nhất được xuất bản lúc tác giả chưa qua đời)
- Thơ Điên (hay Đau Thương), gồm ba tập:
+ Máu cuồng và hồn điên (1938)
- Duyên kỳ ngộ (kịch thơ-1939)
- Quần tiên hội (kịch thơ, viết dở dang-1940)
- Chơi Giữa Mùa Trăng (tập thơ-văn xuôi)
Ngoài ra còn có một số bài phóng sự, tạp văn, văn tế
Trong các thể loại đó có thể nói thi ca là thể loại nổi bật của Hàn Mặc
Nhà thơ Hàn Mặc Tử từng quan niệm rằng “Thơ là sự ham muốn vô biên những nguồn khoái lạc trong trắng của một cõi trời cách biệt” và khẳng định “Máu đã khô rồi thơ cũng khô” Ông đã để lại dấu ấn trong thể thơ Đường luật, được ca ngợi bởi các nhà thơ như Quách Tấn và Phan Sào Nam, người đã nhận xét rằng chưa gặp bài thơ nào hay như của Hàn Mặc Tử Mặc dù nhiều tác phẩm của ông đã bị thất lạc, nhưng vẫn còn sót lại một số câu thơ tuyệt đẹp, thể hiện rõ tâm hồn và tài năng của thi sĩ.
“Nằm gắng đã không thành mộng được, Ngâm tràn cho đỡ chút buồn thôi.”
Dầu bị ràng buộc bởi luật Đường, sự sáng tạo thơ ca của Hàn Mặc Tử vẫn nở rộ với những cảm xúc mãnh liệt Trong tập thơ “Gái quê”, ông khắc họa tình quê một cách giản dị và chân thực, với lời thơ dễ hiểu và tứ thơ bình dị Tuy nhiên, tình yêu trong thơ của ông không mang vẻ mơ màng thanh sạch như nhiều nhà thơ khác thường thể hiện trong khung cảnh yên bình của vườn tre hay đồi thông, mà thay vào đó là một tình cảm nồng nàn, lả lơi và đầy hình ảnh khêu gợi.
Tập thơ "Thơ điên" gồm ba phần: "Hương thơm", "Mật đắng", và "Máu cuồng & Hồn điên" Trong "Hương thơm", ánh trăng và ánh nắng hòa quyện cùng tình yêu, tạo nên một không gian đầy mộng mơ nhưng vẫn mang cảm giác nhạt nhẽo Ngược lại, "Mật đắng" mang đến không gian mờ ảo, nơi ánh sáng bất chợt chói mắt, phản ánh nỗi thất vọng trong tình yêu với những cảm xúc buồn đau nhẹ nhàng, đặc trưng trong thơ của Hàn Mặc.
Tử, tình duyên hoi hóp, chết yểu Một nỗi đau thương mãnh liệt Lời thơ như dính máu
Tập thơ “Máu cuồng và hồn điên” của Hàn Mặc Tử khép lại ranh giới giữa thực tại và mộng mơ, mở ra một không gian trăng đầy bí ẩn Ánh trăng trong tác phẩm không chỉ đẹp mà còn ghen tuông, cay nghiệt và đầy dục vọng Hàn Mặc Tử dường như hòa mình vào ánh trăng, để máu và hồn mình văng ra, tạo nên những âm thanh ghê rợn khiến người đọc rùng mình Tác phẩm thể hiện nỗi cô độc sâu sắc của tác giả, một con người luôn sống trong đau khổ và điên cuồng vì tình yêu Hàn Mặc Tử, với cuộc đời đầy bi kịch, đã để lại dấu ấn sâu đậm qua những tác phẩm như “Hương Thơm” và “Máu cuồng và hồn điên”.
“Mật Đắng” mang đến cảm giác sâu lắng, nhưng vẫn có sự lạnh lẽo lan tỏa Trong tác phẩm “Máu cuồng và Hồn điên”, người đọc sẽ bắt gặp những câu văn tuyệt đẹp, đặc biệt là mô tả khung cảnh núi đồi dưới ánh trăng.
“Ngả nghiêng đồi cao bọc trăng ngủ Đầy mình lốm đốm những hào quang.”
Lên chơi trăng có câu:
Ta bay lên! Ta bay lên!
Gió tiễn đưa ta tới nguyệt thềm
Ta ở cõi cao nhìn trở xuống:
Lâng lâng mây khói quyện trăng đêm.”
Chơi trên trăng mang đến những cảm xúc thú vị khi gặp gỡ người quen ở xứ lạ, phản ánh những trải nghiệm mà chúng ta có thể cảm nhận Đôi khi, những cảm giác bình thường của chúng ta lại trở thành nỗi sợ hãi trong tâm trí của Hàn Mặc Tử Một đám mây in hình dưới bóng nước tạo nên những hình ảnh đầy ấn tượng.
“Mây chết đuối trong lòng sông vắng lặng Trôi thây về xa tận cõi vô biên.”
Cái ý mượn lời thơ để tả tâm sự mình cũng trở nên điên cuồng và đau đớn dị thường:
“Ta muốn hồn trào ra đầu ngọn bút;
Mỗi lời thơ đều dính não cân ta Bao nét chữ quay cuồng như máu vọt, Như mê man chết điếng cả làn da
Cứ để ta ngất ngư trong vũng huyết, Trải niềm đau trên mảnh giấy mong manh; Đừng nắm lại niềm thơ ta đang siết;
Cả lòng ta trong mớ chữ rung rinh.”
Bài thơ "Xuân Như Ý" của Hàn Mặc Tử thể hiện tâm trạng sâu sắc của tác giả qua những câu thơ thành thực và tha thiết Mùa xuân trong tác phẩm không chỉ là mùa xuân thực tế mà còn là mùa xuân trong tưởng tượng, tràn đầy lời kinh cầu nguyện, hương thơm của đức hạnh và âm nhạc thiêng liêng Đặc biệt, ánh sáng của thơ ca được coi là một phần quan trọng, thể hiện mối quan hệ đặc biệt giữa thi nhân và thơ Thơ không chỉ để ca ngợi Thượng đế mà còn mang lại phước lành cho nhân loại Khi thi sĩ cất tiếng, những câu thơ trào ra như làm chấn động bầu trời, khiến vạn vật xôn xao.
“Đường thơ bay sáng láng như sao sa Trên lụa trắng mười hai hàng chữ ngọc
Thêu như thêu rồng phượng kết tinh hoa”
Hàn Mặc Tử là một thi sĩ đặc biệt khi ông xây dựng một ngôi đền riêng để thờ Chúa, thể hiện mối quan hệ gần gũi với đấng tối cao Ông đã khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ của các tín đồ thời cổ, tạo nên một nét độc đáo trong các tác phẩm có tính chất tôn giáo.
“Thượng thanh khí” ghi lại những hình ảnh ấn tượng trong chiêm bao, tạo nên một bức tranh không khác mấy so với cảnh Xuân như ý, chỉ thiếu đi yếu tố tôn giáo và huyền bí, nhưng vẫn mang một vẻ đẹp không thiêng liêng.
Đặc điểm ngữ pháp của từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
Đặc điểm từ loại của từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
Hàn Mặc Tử tinh tế thể hiện những cung bậc tình cảm và cảm xúc sâu sắc của một trái tim khát khao yêu thương và sống động Trong thơ của ông, các từ ngữ biểu thị tâm trạng xuất hiện với tần suất cao, cho thấy sự mãnh liệt trong cảm xúc Qua việc khảo sát bảy tập thơ, bao gồm "Gái quê", ta có thể nhận thấy rõ nét tâm tư của thi sĩ.
Trong bài viết, chúng tôi đã thống kê được 345 từ chỉ tâm trạng xuất hiện tổng cộng 747 lần trong các tác phẩm như “Đau thương”, “Đôi hồn”, “Cẩm châu duyên”, “Lệ Thanh thi tập”, “Thượng thanh khí” và “Xuân như ý”, cùng với mười chín bài thơ lẻ Các từ chỉ tâm trạng này được phân loại thành ba loại: động từ, tính từ và danh từ.
2.1.1.1 Từ chỉ tâm trạng là động từ Động từ là một trong ba từ loại cơ bản trong hệ thống từ loại tiếng Việt Động từ có số lượng khá lớn trong vốn từ vựng và có vai trò hoạt động ngữ pháp hết sức quan trọng trong việc tổ chức cấu tạo câu của tiếng Việt
Về đặc điểm ý nghĩa: Động từ biểu thị ý nghĩa hoạt động có quá trình hay những trạng thái nhất định của sự vật
Động từ đóng vai trò trung tâm trong cụm động từ, cho phép kết hợp linh hoạt với các thành tố phụ đứng trước hoặc sau.
Trong thơ Hàn Mặc Tử, các động từ chỉ tâm trạng xuất hiện nhiều, gồm các từ:
“buồn”, “nhớ”, “nhớ thương”, “thương”, “yêu”, “hồi hộp”, “mê”, “mơ”, “say”,
“chờ”, “ôm”, “run”, “khóc”, “cười” , “hận”, “giận”, v.v Động từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử có 110 từ (chiếm 31,9%), xuất hiện 414 lượt
Sau đây là kết quả thống kê các động từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử và số lần xuất hiện của chúng được thể hiện ở bảng 2.1
Bảng 2.1 Bảng thống kê các động từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
2.1.1.2 Từ chỉ tâm trạng là tính từ
Trong tiếng Việt, tính từ cũng là một loại từ cơ bản có vị trí quan trọng sau danh từ và động từ
Về đặc điểm ý nghĩa: Tính từ là từ loại miêu tả đặc điểm hoặc chỉ tính chất sự vật, hoạt động và trạng thái
Trong tiếng Việt, hầu hết các tính từ không mang nghĩa về mức độ một cách độc lập, do đó chúng thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ để tạo thành câu có nghĩa rõ ràng.
“rất tốt”, “khá đẹp”, “yêu ghê”…
Qua khảo sát, tính từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử có 175 từ (chiếm
Trong thơ Hàn Mặc Tử, các tính từ chỉ tâm trạng chiếm tỷ lệ 50,7% với tổng số 268 lượt xuất hiện Kết quả này được thể hiện rõ ràng trong bảng 2.2, cho thấy sự phong phú và đa dạng trong việc diễn đạt cảm xúc của tác giả.
Bảng 2.2 Bảng thống kê các tính từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
TT Từ chỉ tâm trạng
Số lần xuất hiện TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
Số lần xuất hiện TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
Số lần xuất hiện TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
Số lần xuất hiện TT Từ chỉ tâm trạng
TT Từ chỉ tâm trạng
Số lần xuất hiện TT Từ chỉ tâm trạng
2.1.1.3 Từ chỉ tâm trạng là danh từ
Danh từ là một trong những loại từ cơ bản và chiếm tỷ lệ lớn trong từ vựng tiếng Việt Được định nghĩa là lớp từ thể hiện các phạm trù và sự vật, danh từ biểu thị những đơn vị có thể nhận thức được, dựa trên sự tồn tại của chúng trong các hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc trong tư duy của con người.
Trong thơ Hàn Mặc Tử, danh từ chỉ tâm trạng có 60 từ (chiếm 17,4%), xuất hiện
65 lượt Sự xuất hiện các danh từ được biểu hiện như: “niềm đau”, “tiếng khóc”,
Tình yêu, đam mê, ái tình, ân tình, nỗi buồn và mối sầu đều mang những ý nghĩa tâm trạng khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong cảm xúc con người Mỗi khi xuất hiện, các danh từ này không chỉ đơn thuần là từ ngữ, mà còn là những biểu hiện sâu sắc của tâm hồn và trải nghiệm sống.
Lòng thi sĩ luôn tràn đầy những trang vĩnh biệt, với những giấc mơ chỉ là ảo ảnh thoáng qua Hương vị cuộc sống không ngọt ngào, và mùa xuân sớm không thể mang lại sự thơm tho Tình cảm chân thành không thể thiếu đi sự ngọt ngào, và nếu không có vị đắng, những mối quan hệ sẽ trở nên kém thú vị.
Nhà thơ Hàn cảm nhận rằng tương lai chỉ còn là nỗi đau và sự tan vỡ, ông từng thổ lộ: “Xin tha thứ những câu thơ tội lỗi”, cho thấy sự chân thành trong việc bộc lộ nỗi niềm Ông đã trải lòng mình qua từng câu chữ, dồn hết niềm vui và nỗi buồn vào những bài thơ thanh xuân, phản ánh sâu sắc tâm trạng của bản thân.
“Anh rõ trước: sẽ có ngày cách biệt Ngó như gần song vẫn thiệt xa khơi!
Lau mắt đi cho “lệ” đừng đầy vơi
Hãy mường tượng một ngày thơ đang sống Trong im lìm lẻ loi trong dãy động Cũng hình như em hỡi, Động Huyền Không
Mà đêm nghe tiếng khóc ở đáy lòng Ở trong phổi, trong tim, trong hồn nữa…
Em cố nghĩ ra một chiều vàng úa
Lá trên cành héo hắt, gió ngừng ru:
“Một mối tình nức nở giữa âm u
“Một hồn đau rã lần theo hương khói
“Một bài thơ cháy tan trong nắng rọi
“Một lời run hoi hóp giữa không trung
“Cả niềm yêu ý nhớ cả một vùng
“Hóa thành vũng máu đào trong ác lặng”
Hàn Mặc Tử khéo léo sử dụng các danh từ chỉ tâm trạng trong thơ, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho tác phẩm của mình Những chất liệu này tuy quen thuộc nhưng qua ngôn ngữ điêu luyện của ông, chúng trở nên độc đáo và sâu sắc, phản ánh tư duy sáng tạo và trái tim luôn khao khát yêu thương.
Kết quả thống kê và số lần xuất hiện của từng danh từ được thể hiện ở bảng 2.3
Bảng 2.3 Bảng thống kê các danh từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
TT Từ chỉ tâm trạng
Số lần xuất hiện TT Từ chỉ tâm trạng
2 (Bến) mơ 1 32 Niềm ly hận 1
5 (Bóng) điêu tàn 1 35 Nỗi lòng 1
TT Từ chỉ tâm trạng
Số lần xuất hiện TT Từ chỉ tâm trạng
6 (Bóng) kinh hoàng 1 36 Nỗi yêu thương 2
7 (Buổi) chia phôi 1 37 Nỗi bi thương 1
8 (Cái )yêu đương 1 38 Nỗi buồn 3
9 Cái ước mơ 1 39 Nỗi thống khổ 1
13 (Cõi) hờn ghen 1 43 Nguồn ảo não 1
14 Cõi mộng 1 44 Nguồn tơ tưởng 1
15 (Cõi) niềm yêu 1 45 (Suối) yêu thương 1
18 (Lời) yêu đương 1 48 (Tấm) tình si 1
19 (Lời) thảm thương 1 49 Tình ái 1
20 Màu say 1 50 Tia hốt hoảng 1
24 Mối tình si 1 54 (Vườn) chiêm bao 1
25 (Miếng ) cười 1 55 (Vũng) chiêm bao 1
26 (Mùi) yêu đương 1 56 Vũng hồn 1
27 Niềm trách móc 2 57 Vẻ yêu 1
28 Niềm thương nhớ 1 58 Xứ phiền 1
29 Niềm run rẩy 1 59 Xứ say mê 1
30 Niềm đau 1 60 (Xứ) mênh mông 1
Như vậy, tổng hợp lại ba loại từ chỉ tâm trạng được thể hiện ở bảng 2.4
Bảng 2.4 Bảng thống kê tổng hợp các từ loại chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc
Các từ loại Động từ Tính từ Danh từ Tổng
2.1.2 Một số nhận xét chung về từ loại biểu thị tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
Trong thơ Hàn Mặc Tử, từ chỉ tâm trạng chủ yếu được phân loại thành động từ, tính từ và danh từ, với động từ và tính từ chiếm tỉ lệ cao nhất Mỗi nhóm từ loại này thể hiện những tâm trạng và cảm xúc đa dạng của chủ thể trữ tình, cho thấy Hàn Mặc Tử muốn truyền tải nỗi niềm của mình qua ngôn ngữ Tâm trạng của ông rất phong phú và biến đổi liên tục, với một số từ chỉ tâm trạng như "Say" (40 lần) và "buồn" (27 lần) được lặp lại với tần suất cao, phản ánh sự dâng trào cảm xúc.
“cười” (25 lần), “Yêu” (24 lần), “thương” (19 lần), “mơ” (16 lần), “khóc” (15 lần),
“reo” (12 lần),”ôm” (11 lần), “run” (10 lần), “sầu” (10 lần), “giận” (7 lần), “chờ”
Trong thơ Hàn Mặc Tử, các từ chỉ tâm trạng được phân loại rõ ràng, với tính từ như "vui", "lạnh", "tha thiết", và danh từ như "nỗi buồn", "ái tình" xuất hiện nhiều lần, thể hiện sự phong phú trong cảm xúc Đặc biệt, động từ "mê" được tác giả sử dụng để diễn tả nhiều cung bậc, mức độ và sắc thái khác nhau của tâm trạng, tạo nên một bức tranh cảm xúc đa dạng và sâu sắc.
Các từ như "mê man", "mê say", "mê sảng", "mê mẩn", "mê hồn", "mê ly", "đắm mê", và "đam mê" đều thể hiện sự cuốn hút mạnh mẽ Tương tự, từ "buồn" có nhiều cách diễn đạt khác nhau như "buồn thiu", "buồn lạ", và "tiếng buồn" để diễn tả nỗi buồn Đối với động từ "say", chúng ta có các từ đồng nghĩa như "say mê", "say sưa", "mê say", "say đắm", và "cuồng say" thể hiện sự say sưa và đam mê trong cảm xúc.
Trong thơ Hàn Mặc Tử, từ "sầu" có nhiều từ đồng nghĩa như "sầu u", "sầu hận", "sầu vương", "sầu muộn" và "sầu bi" Tương tự, động từ "khóc" cũng có các từ đồng nghĩa như "khóc ngất", "khóc than", "khóc kể" và "than khóc" Đối với động từ "ngất", ta có các từ đồng nghĩa như "ngất lịm", "ngất ngây" và "ngất ngư" Hiện tượng chuyển hóa từ loại, hay còn gọi là hiện tượng đa từ loại, thường xuất hiện trong các từ chỉ tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử, cho thấy sự phong phú và đa dạng trong cách thể hiện cảm xúc của tác giả.
Có thể là hiện tượng động từ chỉ trạng thái chuyển sang tính từ chỉ trạng thái tính chất:
“Nhà ai khiêu vũ năm canh Hơi men sực nức dưới thành đô xưa Sao tức tối trôi bừa đi mất Chẳng buồn nghe cô lái thở than ĐT
Thuyền em đậu bến Hương Giang Chờ người quân tử lở làng tình duyên”
(Đêm khuya tự tình với sông Hương)
“Tình đã húp, sao ý vẫn còn sưng
Sao giấy lại tháo mồ hôi ra thế?
Nàng hỡi Nàng! Như lòng ta khó kể Kêu rên nghe buồn chết cả đêm nay”
Hoặc có thể là hiện tượng động từ chỉ trạng thái chuyển sang danh từ chỉ trạng thái: Điên rồi sao? Mê rồi? Hoảng rồi à ? ĐT
Hoạt động ngữ pháp của từ biểu thị tâm trạng trong thơ Hàn Mặc Tử
(Bức thư xanh) Ô hay! sóng chảy dạt dào
Chiếc thuyền vô định tạc vào bến mê
(Đêm khuya tự tình với sông Hương)
Trong thơ Hàn Mặc Tử, hiện tượng chuyển loại diễn ra phong phú, thể hiện đa dạng xúc cảm và những cung bậc tình cảm sâu sắc thông qua trái tim nhạy cảm của thi sĩ.
Tình yêu đời, yêu người và yêu cuộc sống thường đi kèm với những nỗi đau sâu sắc Nỗi đau thể xác từ bệnh tật, nỗi đau tâm hồn khi tình yêu không được đáp lại, và nỗi khát khao sống mãnh liệt nhưng lại bị ngăn cản bởi số phận Nguồn gốc của nỗi buồn chủ yếu xuất phát từ tình yêu, như bị phản bội, bị từ chối, hay bị lãng quên, cùng với nỗi đau tột cùng do bệnh tật gây ra.
2.2 Hoạt động ngữ pháp của từ biểu thị trạng thái tâm lý trong thơ Hàn Mặc Tử
2.2.1 Hoạt động ngữ pháp của từ chỉ tâm trạng là động từ trong thơ Hàn
2.2.1.1 Khả năng kết hợp của từ chỉ tâm trạng là động từ trong thơ Hàn Mặc Tử
Trong thơ Hàn Mặc Tử, động từ chỉ trạng thái tâm lý thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian như “đã”, “đang”, và “sẽ” Sự kết hợp này giúp thể hiện rõ ràng và sâu sắc hơn những cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trong từng khoảnh khắc.
* Kết hợp với phó từ chỉ thời gian như: “đã”
“Đã”: Biểu thị sự việc, hiện tượng tình cảm nói đến xảy ra trước hiện tại hoặc một thời điểm nào đó, được xem là mốc của quá khứ :
“Xuân em hơ hớ như đào non, Chàng đã thương thương muốn kết hôn.”
“Mới lớn lên trăng đã thẹn thò, Thơm như tình ái của ni cô.”
“Hồn đã cấu, đã cào, nhai ngấu nghiến!
Thịt da tôi sượng sần và tê điếng, Tôi đau vì rùng rợn đến vô biên.”
…Anh đã thoát hồn anh ngoài xác thịt
…Anh đã gặp hồn em đương chới với
…Anh đã đón tình em bay phấp phới”
“Mới hay phong vị nhiệm màu, Môi chưa nhấp cạn mạch sầu đã tuôn.”
“Lầu Ông Hoàng, người thiên hạ đồn vang Nơi đã khóc, đã yêu thương da diết.”
“Mai! Ôi Mai, là em vẫn còn nguyên Hay đã chết như tình anh đã chết”
* Kết hợp với phó từ chỉ thời gian như: “đang”
“Đang”: Từ biểu thị sự việc, hiện tượng đang diễn ra và chưa kết thúc trong thời điểm được xem là thời điểm mốc (ngay khi nói)
“Trăng sáng trăng sáng khắp mọi nơi, Tôi đang cầu nguyện cho trăng tôi.”
“Em đang mong mỏi, em đang nhớ, Bứt rứt lòng em muốn trở về.”
“Phải giờ này đang lúc em chiêm bao?
Chính giờ này anh đang yêu em thiệt”
“Chỉ biết có đôi ta là đang sống, Đang cho nhau ngọt ngào và đang mộng”
“Đang say sưa trong thế giới Ảo Huyền, Đang trửng giỡn ở trên sông Ngân Biếc”
“Trăng vàng rơi bờ ao, Gió vàng đang xao xuyến,”
“Đừng nắm lại nguồn thơ ta đang siết,
Cả lòng ta trong mớ chữ rung rinh.”
“Ta đang khao khát tình yêu thương, Cất tiếng kêu vang trong im lặng,”
* Kết hợp với phó từ chỉ thời gian như:“sẽ”
"Sẽ" được sử dụng để chỉ những sự việc hoặc hiện tượng sẽ xảy ra trong tương lai, sau thời điểm nói, hoặc trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc xảy ra sau một thời điểm trong quá khứ được xác định làm mốc.
“Nhưng cái gì thơm đã tới kề, Tôi e tình tứ bớt say mê
Không còn ý nhị ban đầu nữa,
Sẽ chán chường và sẽ chán chê”
“Lòng vua chúa cũng như lòng lê thứ
Sẽ ngây ngất bởi chưng thơ đầy ứ”
(Thánh nữ đồng trinh Maria)
Trong thơ Hàn Mặc Tử, động từ chỉ tâm trạng thường kết hợp với phụ từ “đã”, thể hiện nỗi buồn đau trong quá khứ mà nhà thơ đã trải qua Nỗi buồn này không phai mờ theo thời gian, mà trở thành một vết thương âm ỉ, không thể lành lại Dù hiện tại hay tương lai, nỗi đau ấy vẫn ở lại mãi mãi với nhà thơ Ngoài ra, các phụ từ chỉ sự tiếp diễn như “vẫn”, “lại”, “còn”, “cũng” cũng được sử dụng để nhấn mạnh sự kéo dài của tâm trạng buồn bã.
* Kết hợp với phó từ chỉ sự tiếp diễn: “Vẫn”
"Vẫn" là từ ngữ thể hiện sự tiếp diễn và liên tục của một hành động, trạng thái hoặc tính chất mà không có sự thay đổi nào xảy ra tại thời điểm nói.
Tôi với hồn hoa vẫn nín thinh, Ngấm ngầm trao đổi những ân tình.”
“Chậm đi cho kẻ tôi yêu dấu Vẫn giữ màu tươi một mỹ nhân.”
* Kết hợp với phó từ chỉ sự tiếp diễn:“lại”
"Lại" được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tình cảm tiếp tục sau một hành động hay trạng thái trước đó, hoặc để nhấn mạnh một trạng thái tình cảm lặp đi lặp lại.
“Thề xuân dù chẳng vuông tròn Khóa buồng xuân lại vẫn còn sầu xuân
* Kết hợp với phó từ chỉ sự tiếp diễn:“còn”
“Còn”: Là phụ từ biểu thị sự tiếp tục, tiếp diễn của hành động, trạng thái cho đến một lúc nào đó:
“Những lượt thu về, em thấy xuân Trên đôi má nõn lại phai dần
Và lòng em chẳng còn nao nức Như lúc trăng lên đốt khói trầm.”
“Để sống trong niềm thương nhớ đã, Để còn mường tượng đến giai nhân.”
“Trăm năm vẫn một lòng yêu,
Và còn yêu mãi rất nhiều em ơi…”
“Ta còn trìu mến biết bao người,
Vẻ đẹp xa hoa của một thời”
“Thề xuân dù chẳng vuông tròn, Khóa buồng xuân lại vẫn còn sầu xuân.”
* Kết hợp với phó từ chỉ sự tiếp diễn: “cũng”
“Cũng”: Là phụ từ mang ý nghĩa khẳng định sự quyết tâm khi thực hiện một điều gì đó:
“Ái ân là hơi thở của van lơn,
Và thú thiệt cũng chưa thích bằng khóc.”
“Em cười anh cũng cười theo nữa, Để nhắn hồn em đã tới nơi.”
Trong thơ Hàn Mặc Tử, động từ chỉ tâm trạng thường kết hợp với phó từ “còn”, thể hiện sự tiếp diễn và lưu luyến Từ “còn” không chỉ mang ý nghĩa chưa chấm dứt mà còn phản ánh tình cảm cháy bỏng, sâu sắc trong tâm hồn của tác giả Sự hiện diện của “còn” cho thấy một tình yêu mãnh liệt, không gì có thể dập tắt.
Cụm từ "còn" trong thơ thể hiện mức độ khẳng định mạnh mẽ của nhân vật trữ tình, như "còn nao nức", "còn trìu mến", và "còn yêu", cho thấy một tâm hồn luôn rộng mở và không bao giờ khép kín Cả Xuân Diệu và Hàn Mặc Tử đều chia sẻ niềm say mê yêu đời và khát khao giao cảm với cuộc sống, tuy nhiên, số phận của họ lại khác nhau Xuân Diệu, với khao khát mãnh liệt, đã trải qua sự hụt hẫng khi thực tế không như ước mơ, trong khi Hàn Mặc Tử lại mang trong mình những nỗi đau khác.
Tử, một thi nhân mang trong mình nỗi đau bệnh tật và nỗi buồn khi sống xa gia đình, bạn bè trong những nơi quạnh vắng Bên cạnh những nỗi đau này, thi nhân còn phải chịu đựng khổ đau về tình duyên, tạo nên một bức tranh đầy bi thương trong tâm hồn.
* Kết hợp với phó từ chỉ sự khẳng định “có”
“Có”: Là từ biểu thị ý khẳng định trạng thái tồn tại, sự xảy ra của điều gì đó:
“Đã có khi nào có ước mơ Rồi đây khai mạc cuộc đời thơ…”
“Lòng thi sĩ chứa đầy trang vĩnh biệt, Mộng có thành là mộng ở đầu hôm,”
“Thơ có tuổi và chiêm bao có tích,
Và tâm tư có một điều rất thích”
* Kết hợp với phó từ chỉ sự phủ định như: “không”, “chưa”, “chẳng”
- “Không”: Thể hiện sự phủ nhận một điều gì đó (có thể là một hiện tượng hoặc trạng thái tâm lý tình cảm)
“ Bấy lâu sát ngõ, chẳng ngăn tường
Không dám sờ tay sợ lấm hương”
“Sao ta không dám nhìn nhau rõ!
Gặp gỡ bên đường cũng thản nhiên?”
“Tôi không muốn gặp người tôi yêu,
Có lẽ vì tôi mắc cỡ nhiều
“Từ ấy, sao chàng không trở lại, Vuông tơ em dệt đã gần xong.”
“Em cứ nhìn chàng không phút ngượng,
Về sau, em biết, sượng sùng thay!”
“Vì thế em không còn muốn nữa Lấy chồng cực lắm, phải chơi đâu.”
“Nụ cười dưới ấy và trên ấy, Không hẹn, đồng nhau nở lẳng lơ.”
“Lời thơ ngậm cứng, không rền rĩ,
Mà máu tim anh vọt láng lai.”
“Khi xa cách không gì bằng thương nhớ, Mua ngàn vàng là nhất định không nghe
… Không rên xiết là thơ vô nghĩa lý,
Em có chồng mà đành đoạn chia đôi.”
“Buồn xa không đến, không rơi, Buồn không thắt ruột, tình không lại,”
“Không trào nước mắt không thê thảm, Tôi dọa không gian, rủa tới cùng.”
“Mà sao ngậm kín thơ đầy miệng, Không nói không rằng nín cả hơi?”
“Và tâm tư có một điều rất thích Không nói ra vì sợ bớt say sưa”
“Lãng tử ơi! Mi là tiên hành khất, May không chết lạnh trước lầu mỹ nhân.”
“Không say lòng mình phả điệu cầm chơi, Mình gom hết thanh bai và thâu thức,
…Dồi dào đến tỏa ra trời phong phú, Không cầu xin ân huệ của hoàng gia
…Không nao nao vì sợ ngộp đường duyên.”
“Tiên cô không đợi duyên mời mọc Say thôi gò má đỏ rần lên.”
“Chưa” là từ ngữ thể hiện rằng một sự việc chưa xảy ra hoặc phủ nhận điều gì đó cho đến thời điểm hiện tại hoặc một mốc thời gian trong quá khứ hoặc tương lai, tuy nhiên sự việc đó vẫn có khả năng xảy ra sau này.
“Nghe nói ba em chưa chịu nhận Cau trầu của khách láng giềng bên.”
“Họ đã xa rồi khôn níu lại, Lòng thương chưa đã, mến chưa bưa.”
Tâm sự của chúng ta đã bị lộ, nhưng chưa bao giờ chia sẻ với ai Chưa từng nhắc đến việc tiễn biệt vào ngày mai, cũng như chưa bao giờ nghĩ đến chữ chia ly.
“Còn em nữa, lòng chưa biết nói, Đôi mắt còn nguyên vẹn mùa thơ,”
- “Chẳng”: Biểu thị ý phủ định được nhấn mạnh đối với điều được nêu ra sau đó (có thể là một hiện tượng hoặc trạng thái tâm lý tình cảm)
“Và được tin ai sắp bỏ đi, Chẳng thèm trở lại với tình si”
“Và lòng em chẳng còn nao nức Như lúc trăng lên đốt khói trầm”
“Chán chường hóng mát nằm phơi bụng,
Ai thấy lúc này mà chẳng ưa”
“Chẳng hẹn hò sao gặp gỡ đây!
Người thời như tỉnh kẻ như say.”
Trong thơ Hàn Mặc Tử, động từ chỉ tâm trạng thường kết hợp với từ "không", thể hiện sự chối bỏ và phủ định hoàn toàn những điều được nói đến Khi nhân vật trữ tình rơi vào tâm trạng chán nản và thất vọng tột cùng, họ trải qua sự cô đơn và lạc loài, cảm nhận nỗi đau đớn đến điên cuồng Sự vùng vẫy trong nỗi sầu chỉ càng làm họ dấn sâu vào sự cùng cực, và các phụ từ chỉ mức độ như "mãi", "lắm", "quá" càng làm nổi bật cảm xúc này.
* Kết hợp với phụ từ chỉ mức độ: “mãi”
“Mãi”: Từ thể hiện một trạng thái không dứt, lưu luyến:
“Trăm năm vẫn một lòng yêu,
Và còn yêu mãi rất nhiều em ơi…”
Nói những gì đâu tức tối lạ
Em hồ nghi mãi giận không thôi
* Kết hợp với phụ từ chỉ mức độ: “lắm”
"Lắm": Phụ từ chỉ mức độ biểu thị một vấn đề nào đó trên mức bình thường, có ý hờn trách
“Vội vàng chi lắm nhạn lưng mây!
Chầm chậm cho mình giữ mối dây!”
“Ấp úng không ra được nửa lời, Tình thu bi thiết lắm thu ơi!”
* Kết hợp với phụ từ chỉ mức độ:“quá”
"Quá" : Biểu thị mức độ vượt ra ngoài giới hạn cho phép, hay nói một cách khác, đó là từ chỉ mức độ cao hơn hẳn mức bình thường:
“Hôm nay vui quá, anh Phùng ơi!
Buồn xa không đến, lệ không rơi,”
“Chiều nay tàn tạ hồn hoa, Nhớ thương thương quá sót xa tâm bào”
(Nỗi buồn vô duyên) đ Kết hợp với phó từ mệnh lệnh như: “hãy”, “chớ”,
* Kết hợp với phó từ mệnh lệnh như: “hãy”
“Hãy”: Từ biểu thị ý yêu cầu có tính chất cầu khiến, mệnh lệnh hoặc động viên, thuyết phục:
“Ai hãy làm thinh chớ nói nhiều, Để nghe dưới đáy nước hồ reo!”
“Hãy mường tượng một người thơ đang sống Trong im lìm, lẻ loi trong dãy động.”
“Bên kia trời hãy chụp cả hồn anh
Hãy van lơn ở dưới chân bàn thành Cho yêu ma muôn năm vùng trở dậy
* Kết hợp với phó từ mệnh lệnh như:“chớ”
“Chớ”: Thể hiện ý khuyên răn dứt khoát, một lời đề nghị hướng đến người nghe:
“Xin chớ làm thinh mà biểu lộ Những tình ý lạ, những lời thơ.”
Trong thơ Hàn Mặc Tử, động từ chỉ tâm trạng thường kết hợp với phụ từ "hãy", thể hiện sự gấp gáp và cuồng nhiệt với cuộc sống Tác giả bộc lộ niềm khao khát giao cảm với đời một cách tha thiết, nồng nàn và mãnh liệt.
Hãy yêu, hãy say, hãy cười và hãy làm thinh, như một lời kêu gọi mạnh mẽ để tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống, bởi vì cuộc đời rất ngắn ngủi Chỉ khi chúng ta biết trân trọng từng khoảnh khắc, cuộc sống mới trở nên ý nghĩa hơn.
“Chỉ”: Biểu thị phạm vi được hạn định, không có gì, không có ai thêm nữa:
“Bao la như cảnh trong mơ ước Tôi chỉ yêu em ở dọc đường
…Tôi chỉ yêu em như thế này Luôn bây giờ với mãi sau đây”
“Vì chưng tâm trí chỉ băn khoăn Đến sắc yêu kiều của mỹ nhân”