Một số phản ứng khó của Crom Giáo viên: Ths... Một số phản ứng khó của Crom Giáo viên: Ths.
Trang 1Một số phản ứng khó của Crom Giáo viên: Ths Bùi Quang Chính
Khối 2 – Cửa Nam – TP Vinh ĐT: 0983162766 Page 1
MỘT SỐ PHƯƠNG TRÌNH PHẢN ỨNG CỦA CROM
1 Phương trình phản ứng của Cr
a) Cr + 2H+ Cr2+ + H2
b) Cr + 2H+ + O2 Cr3+ + H2O + H2
c) Cr + H2SO4 CrSO4 + H2
d) 2Cr + 1,5O2
o
t
Cr2O3 e) Cr + 2F2
o
t
CrF4
f) Cr + 1,5Cl2
o
t
CrCl3
g) Cr + 1,5Br2
o
t
CrBr3
h) Cr + S t o CrS i) Cr + S t o Cr2S3 j) Cr + N2
o
t
CrN k) Cr + KClO3
o
t
Cr2O3 + KCl
2 Phương trình phản ứng của CrO (Màu đen)
a) CrO + 2H+ Cr2+ + H2O
b) Không phản ứng với Kiềm (OH-)
a) Cr(OH)2 + 2H+ Cr2+ + 2H2O
b) Không phản ứng với dung dịch kiềm
c) Cr(OH)2
o
t
CrO + H2O d) 4Cr(OH)2 + 2H2O + O2
o
t
4Cr(OH)3
a) Cr2+ + 2OH- (dư) Cr(OH)2
(Vì Cr(OH)2 không phản ứng với OH- nên OH- dư không ảnh hưởng)
b) 4Cr2+ + 8OH- + O2 + 2H2O 4Cr(OH)3
c) CrCl2 + 0,5Cl2 CrCl3
d) 4CrCl2 + O2 +4HCl 4CrCl3 + 2H2O
a) Cr2O3 + 6H+ 2Cr3+ + 3H2O
b) Cr2O3 + 2OH- 2CrO2- + H2O
c) Cr2O3 + 3Cl2 + 3C t o 2CrCl3 + 3CO
d) Cr2O3 + 2Al t o
Al2O3 + 2Cr e) Cr2O3 + 4OH-+ ClO3- 2CrO42- + Cl- + 2H2O
f) Cr2O3 + 2Na2CO3(tạo môi trường kiềm) + NaClO3 2Na2CrO4 + NaCl + 2CO2
g) Cr2O3 + Na2CO3(tạo môi trường kiềm) 2NaCrO2 + CO2
a) Cr(OH)3 + 3H+ Cr3+ + 3H2O
b) Cr(OH)3 + OH- Cr(OH)4-
c) 2Cr(OH)3
o
t
Cr2O3 + 3H2O d) Cr(OH)3 + 3H2O2 + 4OH- 2CrO42- + 8H2O
a) 2CrO2- + 3Br2 + 8OH- 2CrO42- + 4H2O + 6Br
-b) Cr(OH)4- + 4H+ (dư) Cr3+ + 4H2O
c) Cr(OH)4- + H+ (vừa đủ) Cr(OH)3 + H2O
Trang 2Một số phản ứng khó của Crom Giáo viên: Ths Bùi Quang Chính
Khối 2 – Cửa Nam – TP Vinh ĐT: 0983162766 Page 2
a) Cr3+ + 3OH- (vừa đủ) Cr(OH)3
b) Cr3+ + 4OH- (dư) Cr(OH)4-
c) Cr3+ + Zn Cr2+ + Zn2+
d) 2Cr3+ + 3H2O2 + 10OH- 2CrO42- + 8H2O + 6Cl
-e) 2Cr3+ + 3Br2 + 16OH- 2CrO42- + 8H2O + 6Br
a) 2CrO3
o
t
Cr2O3 + 1,5O2
b) CrO3 + H2O H2CrO4 và H2Cr2O7
c) CrO3 + 2OH- CrO42- + H2O
d) Không phản ứng với axit
e) CrO3 + 2NH3 + H2O (NH4)2CrO4
f) 2CrO3 + 2NH3 t o Cr2O3 + N2 + 3H2O
g) 2CrO3 + 3H2S(dung dịch) t o 2Cr(OH)3↓ + 3S
a) 2K2CrO4 + 2HCl (loãng nguội) K2Cr2O7 + 2KCl + H2O
b) 2K2CrO4 + 16HCl (đặc nóng) 2CrCl3 + 3Cl2 + 4KCl + 8H2O
c) 2K2CrO4 + 2CO2 + H2O K2Cr2O7 + KHCO3
d) 2K2CrO4 + 3H2S + 2H2O 2Cr(OH)3↓ + 3S↓ + 4KOH
e) K2CrO4 + 2AgNO3 Ag2CrO4↓ + 2KNO3
f) 2K2CrO4 + Ba(NO3)2 BaCrO4↓ + 2KNO3
a) K2Cr2O7 + 14HCl (đặc) 2CrCl3 + 3Cl2 + 2KCl + 7H2O
b) K2Cr2O7 + 14HBr (đặc) 2CrBr3 + 3Br2 + 2KBr + 7H2O
c) K2Cr2O7 + 14HI (đặc) 2CrI3 + 3I2 + 2KI + 7H2O
d) K2Cr2O7 + 2KOH (đặc) 2K2CrO4 + H2O
e) K2Cr2O7 + 3H2S + H2O 2Cr(OH)3↓ + 3S↓ + 2KOH
f) K2Cr2O7 + 6KI + 7H2SO4 (loãng) Cr2(SO4)3 + 3I2 + 4K2SO4 + 7H2O
g) K2Cr2O7 + 3SO2 + H2SO4 (loãng) Cr2(SO4)3 + K2SO4 + H2O
h) K2Cr2O7 + 6FeSO4 + 7H2SO4 (loãng) Cr2(SO4)3 + 3Fe2(SO4)3 + K2SO4 + 7H2O
i) K2Cr2O7 + S t o Cr2O3 + K2SO4
j) K2Cr2O7 + 2C t o
Cr2O3 + K2CO3 + CO k) K2Cr2O7 + AgNO3 Ag2Cr2O7↓+ KNO3