Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu hoa văn gốm Chu Đậu từ góc độ văn hóa học giúp mở rộng hiểu biết về ý nghĩa và giá trị của các hoa văn trang trí trên sản phẩm gốm cổ độc đáo, nổi tiếng tại Việt Nam trong thế kỷ XIV – XVII.
Luận văn này khám phá lý do tại sao một số đề tài hoa văn được ưa chuộng hơn những đề tài khác, đồng thời phân tích ý nghĩa và phản ánh của chúng về con người và xã hội Việt Nam trong giai đoạn thế kỷ XIV – XVII Nghiên cứu này hỗ trợ việc khai thác các giá trị phi vật thể, giúp giới thiệu đến công chúng và đóng góp vào công tác xác định niên đại, phân loại hiện vật cho nghiên cứu khoa học bảo tàng Qua đó, nó cũng góp phần vào việc tuyên truyền, gìn giữ và phát huy hiệu quả những di sản văn hóa mà cha ông để lại.
Lịch sử vấn đề
Trước khi gốm Chu Đậu được phát hiện chính thức trên đất Việt Nam vào năm
Năm 1983, các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã phát hiện ra dòng gốm đặc biệt này, bao gồm loại gốm có men trắng với hoa lam vẽ dưới men và một số ít gốm vẽ hoa nhiều màu trên men, mà chưa biết đến tên gọi “gốm Chu Đậu”.
Các nhà nghiên cứu trong nước công nhận rằng gốm men trắng vẽ lam, hay gốm hoa lam thời Lê sơ, là một sáng tạo nổi bật của các nghệ sĩ gốm thế kỷ XV – XVI Đây được xem là khởi đầu cho một truyền thống gốm Việt Nam phát triển liên tục cho đến ngày nay Trên thế giới, gốm hoa lam đã được biết đến từ những năm 1933.
1934 qua những hiện vật được lưu giữ ở các bảo tàng, sưu tập tư nhân với tên gọi là
“Gốm An Nam” và coi đó là “một hiện tượng mới” trong lịch sử gốm phương Đông
Nhiều nghiên cứu quốc tế về gốm hoa lam Việt Nam thường chỉ giới thiệu dòng gốm này như một sản phẩm thương mại gia nhập thị trường thế giới từ thế kỷ XIV đến XVII Trong nghệ thuật trang trí gốm hoa lam, có sự ảnh hưởng qua lại giữa Việt Nam và các nước trong khu vực như Trung Quốc và Thái Lan, với ảnh hưởng chủ yếu từ văn hóa Trung Hoa Một ví dụ điển hình là công trình “Gốm Việt Nam” của Hội gốm Đông Nam Á, xuất bản năm 1982.
John S Guy là một học giả nước ngoài nổi bật trong nghiên cứu gốm Việt Nam truyền thống, đặc biệt là dòng gốm từ thế kỷ XIV đến XVII Ông đã xuất bản nhiều công trình quan trọng như “Gốm thương mại phương Đông ở Đông Nam Á từ thế kỷ IX đến thế kỷ XVI” và “Những truyền thống gốm Đông Nam Á”, tập trung vào tính thương mại và phân bố của gốm ở Nhật Bản, Đông Nam Á và Trung Đông Ông cũng phân tích ảnh hưởng của gốm Trung Quốc lên gốm hoa lam Việt Nam qua hoa văn, màu men và kỹ thuật tạo dáng, đồng thời nhấn mạnh rằng gốm hoa lam Việt Nam mặc dù tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài nhưng vẫn giữ vững cội nguồn truyền thống và kết hợp linh hoạt với các yếu tố ngoại nhập.
Cuốn sách "Gốm Việt Nam – một truyền thống riêng biệt" của John Guy và John Stevenson, xuất bản năm 1997, tập hợp nhiều bài viết từ các học giả và chuyên viên thuộc các Viện bảo tàng trên thế giới Tác phẩm này giới thiệu đặc trưng của gốm Việt Nam, lịch sử lâu dài của truyền thống gốm cổ, và những dòng gốm nổi tiếng như gốm thời Lý, Trần, Lê Nó cũng khám phá con đường thương mại gốm xuất khẩu và ảnh hưởng từ bên ngoài trong nghệ thuật làm gốm Việt Nam, kèm theo hình ảnh phong phú về các sản phẩm gốm, đặc biệt là gốm hoa lam Việt Nam thế kỷ XV – XVI.
Từ các bộ sưu tập gốm hoa lam quý giá, các tác giả đã chỉ ra sự phát triển độc lập của gốm hoa lam Việt Nam, khẳng định rằng gốm Việt Nam có một truyền thống riêng biệt Cuốn sách này là tài liệu tham khảo quý giá về gốm Việt Nam Tại Việt Nam, ấn phẩm duy nhất về gốm Chu Đậu là công trình của nhà khảo cổ học Tăng Bá Hoành, xuất bản lần đầu năm 1993 và bổ sung năm 1999 Tăng Bá Hoành, người con Hải Dương, đã thu thập thông tin từ chiếc bình gốm hoa lam tại Bảo tàng Topkapi Saray ở Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ Tuy nhiên, công trình của ông chưa đề cập đến kỹ thuật tạo hoa văn và ý nghĩa của các đồ án trang trí trên gốm Chu Đậu, những yếu tố độc đáo tạo nên phong cách của loại gốm này.
Trước năm 1983, dòng gốm hoa lam, một trong những dòng gốm chủ đạo của gốm Chu Đậu, đã được nhiều nhà nghiên cứu trong nước đề cập đến qua các bài viết với nhiều cách tiếp cận khác nhau.
Tác giả Chu Quang Trứ trong bài viết “Hội họa và trang trí” thuộc cuốn “Mỹ thuật thời Lê sơ” đã phân tích hình họa trên các hiện vật gốm hoa lam tiêu biểu, tập trung vào khía cạnh hội họa và trang trí Đến năm 1990, Trần Khánh Chương trong cuốn “Nghệ thuật gốm Việt Nam” cũng đã đề cập đến gốm hoa lam Việt Nam từ góc độ nghệ thuật trang trí, phân tích các đề tài mới thông qua bố cục, đường nét và kỹ thuật vẽ Tuy nhiên, một số đề tài khác vẫn chưa được khai thác đầy đủ Sau đó, Trần Khánh Chương đã bổ sung và tái xuất bản trong “Gốm Việt Nam từ đất nung đến sứ” vào năm 2001.
Vào năm 2001, cuốn sách “Gốm hoa lam Việt Nam” của Bùi Minh Trí và Kerry Nguyễn Long đã ra mắt, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu gốm hoa lam Sự kết hợp giữa nhà khảo cổ học và nhà nghiên cứu Lịch sử Nghệ thuật châu Á đã mang đến nhiều nhận thức mới về dòng gốm độc đáo này Đây là công trình đầu tiên chuyên sâu về gốm hoa lam, với các chứng cứ rõ ràng từ các cuộc khai quật khảo cổ trong và ngoài Việt Nam Tác giả đã phân tích các khía cạnh như khái niệm gốm hoa lam, lịch sử phát triển, kỹ thuật và nghệ thuật trang trí, cũng như con đường xuất khẩu từ thế kỷ XIV đến XVIII, kèm theo hình ảnh và bản vẽ phong phú Cuốn sách khảo sát chi tiết diễn trình hoa văn trên gốm, đóng góp lớn cho việc phân định niên đại và nguồn gốc của các bộ sưu tập gốm hoa lam Việt Nam.
Nhà khảo cổ học Phạm Quốc Quân đã có nhiều bài viết nghiên cứu về gốm Việt Nam từ thế kỷ XIV đến XIX, trong đó nổi bật là bài viết "Đôi điều về hoa văn trên gốm tàu cổ".
Cù Lao Chàm (Hội An – Quảng Nam)”, đăng trên Tạp chí Di sản văn hóa, số 7 năm
Sưu tập gốm Cù Lao Chàm, được tóm tắt trong cuốn "Ngã ba di sản" xuất bản năm 2011, chứa đựng nhiều đề tài và phong cách trang trí độc đáo Đây là một bộ sưu tập phong phú với nhiều hiện vật quý giá được phát hiện ngoài khơi vùng biển.
Hội An – Quảng Nam nổi bật với các sản phẩm từ con tàu đắm có nguồn gốc từ Chu Đậu Các đề tài được phân loại không theo tiêu chí cụ thể mà chỉ đơn thuần liệt kê các chủ đề như động vật, côn trùng, thủy sinh, phong cảnh và thực vật Nội dung này cũng được nhắc đến trong cuốn sách của Phạm Quốc Quân và Nguyễn Đình Chiến xuất bản năm 2008, “Gốm sứ trong năm con tàu cổ ở vùng biển Việt Nam.” Ấn phẩm này cung cấp nhiều hình ảnh độc đáo của gốm hoa lam và gốm men nhiều màu từ con tàu đắm Cù Lao Chàm, là tài liệu tin cậy cho việc giám định loại hình và niên đại, đồng thời đóng góp lớn vào việc nghiên cứu lịch sử đồ gốm Việt Nam thời Lê sơ và gốm Chu Đậu.
Dòng gốm Chu Đậu, mặc dù chưa được nghiên cứu chuyên sâu ngoại trừ một số tác giả như nhà khảo cổ học Tăng Bá Hoành, vẫn được biết đến qua tên gọi gốm hoa lam Nhiều công trình nghiên cứu đã công nhận rằng gốm Chu Đậu đã làm thay đổi quan niệm về nghệ thuật trang trí gốm Việt Nam Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu về hoa văn trên gốm hoa lam Việt Nam, đặc biệt là từ góc độ văn hóa học.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Nghiên cứu hoa văn gốm Chu Đậu từ góc độ văn hóa không chỉ mang lại cái nhìn mới về dòng gốm này, mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc bảo tồn và phát huy giá trị vật chất và tinh thần của di sản gốm Việt Nam.
Nghiên cứu hoa văn gốm Chu Đậu không chỉ làm rõ giá trị cổ vật mà còn phản ánh đời sống văn hóa, xã hội Đại Việt thế kỷ XIV – XVII qua các đồ án trang trí độc đáo Nó cho thấy mức độ ảnh hưởng của gốm Trung Quốc đến hoa văn gốm Chu Đậu và thể hiện sức sáng tạo của thợ gốm Việt Nam, từ đó khẳng định trình độ kỹ thuật và mỹ thuật của nghệ nhân Bài viết cũng cung cấp thông tin hữu ích để cải thiện công tác trưng bày tại bảo tàng và làm tài liệu tham khảo cho những ai quan tâm đến hoa văn gốm Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu
Luận văn sử dụng những phương pháp nghiên cứu đặc trưng của chuyên ngành văn hóa học như:
- Phương pháp hệ thống: giúp sưu tầm và xử lý các tư liệu đa ngành để phục vụ nghiên cứu cho đối tượng của văn hóa học
Phương pháp loại hình giúp phát hiện các đặc trưng chung và riêng của từng nền văn hóa, từ đó rút ra được tính phổ quát và tính đặc thù của chúng.
Luận văn áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu như Lịch sử, Khảo cổ học, Nghệ thuật và Xã hội học, đồng thời sử dụng các kỹ thuật nghiệp vụ như phân loại, thống kê, khảo tả, chụp ảnh và so sánh để xử lý tài liệu và kết quả nghiên cứu từ các công trình liên quan.
Luận văn sử dụng nguồn tư liệu từ việc khảo sát trực tiếp các hiện vật trong Sưu tập Gốm Chu Đậu tại BTLS – TP.HCM, cùng với các hiện vật gốm Việt Nam từ thế kỷ XIV đến XVII đã được công bố rộng rãi trong và ngoài nước Ngoài ra, nghiên cứu còn tham khảo các báo cáo từ một số bảo tàng trong nước và thông tin khảo cổ học được công bố hàng năm của ngành Khảo cổ.
Bố cục luận văn
Ngoài phần Dẫn nhập, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, luận văn gồm
Chương 1 của luận văn trình bày những nhận thức chung về gốm sứ và các thuật ngữ liên quan đến đối tượng nghiên cứu Đồng thời, chương này cũng giới thiệu về không gian phân bố, lịch sử phát triển và các dòng gốm men của Chu Đậu, nổi bật với nhiều loại hoa văn độc đáo, đã từng được biết đến rộng rãi trên thế giới trong các thế kỷ XIV – XVII.
Chương 2 tập trung vào kỹ thuật trang trí và phân loại hoa văn trên gốm Chu Đậu, thông qua việc khảo sát các đề tài trang trí từ nhiều đến ít trong Sưu tập Gốm Chu Đậu của BTLS – TP.HCM Luận văn phân loại hoa văn theo chủ đề trang trí và áp dụng cách phân loại trong sinh học đối với động vật Đồng thời, nghiên cứu cũng làm nổi bật những ý nghĩa văn hóa sâu sắc ẩn chứa trong các đề tài trang trí trên gốm Chu Đậu.
Chương 3: Hoa văn gốm Chu Đậu mang giá trị văn hóa sâu sắc, thể hiện qua các khía cạnh nghệ thuật và xã hội, đồng thời đóng góp quan trọng cho đời sống văn hóa hiện nay Những hoa văn này phản ánh sự phong phú của xã hội và văn hóa Việt Nam từ thế kỷ XIV đến XVII, giúp chúng ta thêm trân trọng và phát huy những di sản quý giá mà tổ tiên đã để lại.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Các khái niệm
Thuật ngữ “gốm” được sử dụng để chỉ các sản phẩm làm từ nguyên liệu đất sét nung, bao gồm đồ đất nung, sành và sứ Trong khi đó, “sứ” được định nghĩa là gốm trắng, không thấm nước, được chế tạo từ cao lanh (kaolin) Các học giả đã có nhiều ý kiến khác nhau về sự khác biệt giữa “gốm” và “sứ”, nhưng theo từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, “gốm” là tên gọi chung cho các sản phẩm từ đất sét.
Gốm và sứ là hai loại vật liệu khác nhau, trong đó gốm được làm từ đất sét, phủ men và nung ở nhiệt độ cao, trong khi sứ được tạo ra từ chất cao lanh với nhiệt độ nung cao hơn Theo Hán Việt tự điển của Thiều Chửu, hai từ này được phân biệt rõ ràng, với âm Hán Việt lần lượt là "đào" (陶) cho gốm và "từ" (瓷) cho sứ.
“Trung Hoa mỹ thuật từ điển” đã ghi nhận những kiệt tác mỹ thuật của Trung Hoa, đặc biệt chú trọng đến hai chữ Hán “陶” (đào) và “瓷” (từ) Trong khi một số tựa sách ghi hai chữ Hán liền nhau như “Minh Thanh đào từ đại toàn”, thì có những tựa chỉ ghi một chữ như “Minh Thanh quan diêu thanh hoa từ” Tác phẩm “Ceramics of the world from 4000 B.C to the present” của Harry N Abrams cũng phân loại các sản phẩm thuộc “phẩm chất sứ” theo cách hiểu thông thường.
Người nước ngoài phân biệt rõ ràng giữa "porcelain" và "ceramic", cũng như sự khác biệt giữa "陶" (đào) và "瓷" (từ) Nhiều công trình nghiên cứu cũng xem xét thuật ngữ "gốm" trong tiếng Anh.
"Gốm" hay "gốm sứ" là thuật ngữ chỉ các sản phẩm làm từ chất liệu gốm, khác với các chất liệu như kim loại, vải, giấy, đá, và gỗ Điều này được thể hiện qua tiêu đề các cuốn sách như "Gốm Việt Nam", "Gốm Trung Quốc", và "Gốm Thái Lan", cũng như trong các nghiên cứu như "Vietnamese ceramics – a separate tradition" của John Stevenson và John Guy Trong một số nghiên cứu, thuật ngữ "gốm" có thể được sử dụng để phân biệt với "sành" và "sứ", trong đó gốm thường được coi là sản phẩm chưa đạt tiêu chuẩn của sành, và sứ là một bước phát triển cao hơn gốm, chủ yếu dựa vào độ trong bóng và nguyên liệu sử dụng.
Thuật ngữ “gốm sứ” không chỉ đề cập đến sản phẩm đồ gốm nói chung, mà còn chỉ những sản phẩm chưa đạt hoặc gần đạt tiêu chuẩn của đồ sứ, thường được gọi là bán sứ Bên cạnh đó, “gốm sứ” cũng có thể bao gồm cả sứ và các loại đồ gốm có men, hay còn gọi là gốm men.
Khái niệm "gốm men" là một thuật ngữ phổ quát, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu gốm Các công trình nghiên cứu liên quan đến gốm thường đề cập đến khái niệm này để phân tích và hiểu rõ hơn về đặc điểm cũng như ứng dụng của gốm men trong nghệ thuật và sản xuất.
Gốm men là một thuật ngữ chung, trong khi khái niệm "men" xuất hiện trong các loại gốm như gốm hoa lam, gốm hoa nâu và gốm men ngọc, được gọi là các dòng gốm hay dòng men [Trương Minh Hằng 2009: 62].
Để phân biệt các loại gốm, tiêu chí chính thường dựa vào xương gốm thay vì men, vì việc phân loại theo men khá phức tạp do sự đa dạng của các dòng men Có nhiều loại gốm men như gốm men trắng, men nâu, men đen, men lam, men vàng, và men xanh lục, nhưng chúng không phản ánh chính xác thành phần và tính chất của xương gốm Do đó, một số loại gốm còn được gọi bằng thuật ngữ khác như "gốm hoa nâu" hay "gốm hoa lam" để phân biệt Trên thực tế, chưa có ai sử dụng men làm tiêu chí chính để phân loại gốm, mà chủ yếu dựa vào xương gốm để xác định cấp độ của sản phẩm gốm.
Năm 1990, Trần Khánh Chương trong cuốn “Nghệ thuật gốm Việt Nam” đã phân loại đồ gốm Việt Nam thành năm loại: gốm đất nung, gốm sành nâu, gốm sành xốp, gốm sành trắng và đồ sứ, dựa trên tiêu chí xương gốm và niên đại xuất hiện Phân loại này phản ánh sự phát triển của gốm Việt Nam, nhưng vẫn có thể gọn gàng hơn bằng cách gộp ba loại sành thành một, giữ nguyên thứ tự thời gian là: đất nung, sành, sứ Để có cái nhìn tổng quát về sự đa dạng của gốm Việt Nam, có thể tham khảo thêm cách phân loại từ các quốc gia khác.
Theo Noritake Tsuda trong "Sổ tay nghệ thuật Nhật Bản", gốm Nhật Bản được chia thành bốn loại: doki (thổ khí), toki (đào khí), sekki (thạch khí) và jiki (từ khí) Tương tự, gốm cổ Trung Quốc cũng được phân loại theo cách này Ở Thái Lan, một quốc gia Đông Nam Á với lịch sử gốm sứ lâu đời, gốm được phân loại thành bốn loại dựa trên xương gốm và nhiệt độ nung, bao gồm terra cotta (850°C) và earthenware (880°C).
1150 o C); stoneware – sành có men (1150 – 1300 o C); porcelain – sứ (1300 –
Nghiên cứu năm 1976 của Nguyễn Văn Y đã phân loại đồ gốm thành ba loại chính: đất nung, sành và sứ, dựa trên chất liệu và độ nung Đất nung được làm từ đất sét thường với nhiệt độ khoảng 600 – 700 °C; sành có thể làm từ đất sét nâu hoặc trắng, với nhiệt độ từ 1000 – 1100 °C; còn sứ, ngoài đất sét trắng, còn chứa cao lanh và các chất khác, nhiệt độ đạt từ 1280 – 1350 °C Sành còn được chia thành sành cứng, có kết cấu rắn chắc và không thấm nước, và sành xốp, vẫn còn xốp và thấm nước do chưa đạt độ chín hoàn toàn.
Trong cuốn sách “Les poteries et porcelaines chinoises” của tác giả người Pháp Daisy Lion Goldschmidt, xuất bản vào nửa đầu thế kỷ XX, đã phân biệt rõ ba cấp độ của đồ gốm dựa trên tiêu chí nhiệt độ nung và xương gốm Ba loại này bao gồm: Đất nung, là loại đất sét dẻo được nung ở nhiệt độ thấp khoảng 800 độ C; và sành.
Gốm đá (stoneware) được nung ở nhiệt độ cao hơn, khiến đất sét chảy và thủy tinh hóa, tạo ra tính không thấm nước Xương gốm có bề mặt bóng loáng, hạt sít hơn, nặng hơn và chắc chắn hơn nhiều so với đất nung, được gọi là sành cứng Sứ (porcelain) là một dạng khác của gốm đá, có độ thủy tinh hóa cao, trở nên trong suốt và được chế tạo từ cao lanh.
Tóm lại, thuật ngữ “gốm” đề cập đến các sản phẩm làm từ đất sét đã nung ở nhiệt độ nhất định, bao gồm ba loại chính: đất nung, sành (chia thành sành cứng và sành mềm) và sứ Sành cứng lại được phân loại thành sành nâu và sành trắng Kỹ thuật sản xuất gốm khác nhau ở mỗi quốc gia tạo ra những sản phẩm đặc thù dựa trên nguyên liệu và nhiệt độ lò nung Đặc biệt, “sứ” được xem là một cấp độ phát triển cao hơn trong các loại hình gốm và xuất hiện muộn hơn Thuật ngữ “gốm sứ” vẫn được sử dụng phổ biến tại Trung Quốc.
Sơ nét về gốm Việt Nam thế kỷ XIV – XVII
1.2.1.1 Xã hội Việt Nam thế kỷ XIV – XVII
Vào thế kỷ XIV, nước Việt Nam đang nằm dưới sự quản lý của nhà Trần
Trong giai đoạn từ 1225 đến 1400, vương triều Trần chứng kiến sự ổn định ban đầu trong đời sống người dân và sự phát triển của đất nước Tuy nhiên, từ thế kỷ XIV, sự phân hóa giàu nghèo gia tăng, dẫn đến nhiều cuộc đấu tranh của dân nghèo Kinh tế đất nước bắt đầu suy yếu, với số lượng thợ thủ công hạn chế, chủ yếu tập trung ở Thăng Long và một số làng nghề Cuối thế kỷ XIV, Đại Việt rơi vào khủng hoảng sâu sắc, khi chính quyền suy yếu và kinh tế sa sút, đồng thời phải đối mặt với các cuộc tấn công từ Champa và nguy cơ ngoại xâm từ phương Bắc.
Sau khi nhà Hồ thất bại trước quân Minh (1400 – 1407), cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo kéo dài gần mười năm đã giành thắng lợi, giải phóng đất nước khỏi sự đô hộ của phong kiến phương Bắc Đất nước trở lại thanh bình, các vua Lê đã từng bước khôi phục và phát triển nhiều mặt, đưa triều Lê trở thành một trong những triều đại hưng thịnh nhất của chế độ phong kiến Việt Nam.
Kinh tế nông nghiệp và công thương nghiệp đã có điều kiện phục hồi và phát triển nhờ chính sách tích cực của nhà Lê sơ Nhiều trung tâm thủ công nghiệp đã hình thành tại các làng và phường, nơi tập trung nhiều thợ cùng nghề sản xuất các sản phẩm phục vụ cuộc sống hàng ngày của người dân và quý tộc phong kiến, trong đó nổi bật là nghề làm đồ gốm.
Triều đại nhà Lê, một trong những thời kỳ hưng thịnh nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, đã trải qua giai đoạn suy thoái nghiêm trọng vào đầu thế kỷ XVI, đặc biệt sau cái chết của vua Lê Hiến Tông năm 1504 Sự rối ren trong xã hội Đại Việt do các thế lực phong kiến tranh chấp, cùng với khủng hoảng chính trị từ chính quyền Trung ương, đã khiến đời sống nhân dân trở nên khổ cực và đói kém Tình trạng này dẫn đến nhiều cuộc đấu tranh bùng nổ, phản ánh sự khủng hoảng trầm trọng của chính quyền phong kiến, làm lung lay nền thống trị của nhà Lê và mở ra một giai đoạn mới trong chế độ phong kiến Việt Nam.
Nhà Mạc, tồn tại từ năm 1527 đến 1592, không thể giải quyết triệt để cuộc khủng hoảng chính trị, dẫn đến tình trạng loạn lạc, chiến tranh và đói kém kéo dài đến đầu thế kỷ XVII Sau khi cuộc chiến tranh Nam Bắc triều giữa các cựu thần nhà Lê và nhà Mạc kết thúc, một cuộc xung đột mới, chiến tranh Trịnh – Nguyễn, bùng nổ vào năm 1627 Dù đất nước bị chia thành hai thế Đàng Ngoài và Đàng Trong, xã hội Đại Việt mới bắt đầu ổn định sau một thế kỷ đầy biến động.
Trong bối cảnh loạn lạc của Đại Việt, thế giới bên ngoài vẫn sôi động với nhiều biến chuyển lớn vào các thế kỷ XVI – XVII Sự phát triển của công thương nghiệp ở Tây Âu đã dẫn đến "phát kiến lớn về địa lý", khiến thương nhân châu Âu mở rộng hoạt động buôn bán đến phương Đông Đồng thời, thương nhân từ các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Indonesia cũng hoạt động sôi nổi Sự giao lưu buôn bán quốc tế giữa Đại Việt và các nước xung quanh đã tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế, với nhu cầu hàng hóa gia tăng Những tác động từ nông nghiệp cũng đã thúc đẩy sản xuất thủ công và trao đổi buôn bán, đánh dấu một giai đoạn phát triển mới cho nền kinh tế công thương nghiệp của Đại Việt.
Nhu cầu về hàng thủ công đang gia tăng mạnh mẽ, dẫn đến sự phát triển của nhiều nghề thủ công truyền thống như rèn, dệt lụa, kéo tơ, đúc chuông, làm đồ trang sức và dệt chiếu Đặc biệt, nghề làm đồ gốm, với lịch sử hàng nghìn năm, đã phát triển mạnh mẽ ở nhiều địa phương, tạo nên các làng gốm nổi tiếng như Bát Tràng, Chu Đậu, Thổ Hà, Hương Canh, Vân Đình và Phù Lãng.
1.2.1.2 Nghề gốm Việt Nam thế kỷ XIV - XVII
Từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XVII, trải qua ba thế kỷ với các triều đại Trần, Hồ,
Trong giai đoạn Lê sơ, Mạc và đầu thời kỳ Trịnh – Nguyễn phân tranh, gốm Việt Nam đã trải qua những bước phát triển mạnh mẽ, đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật gốm Đồng thời, gốm cũng thể hiện sự dung dị, hòa mình vào bối cảnh lịch sử và văn hóa của đất nước.
Thời Trần (1225 – 1400) chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của Phật giáo, dẫn đến nhu cầu xây dựng chùa tháp, tu bổ kinh đô Thăng Long và xây dựng cung điện tại Phủ Thiên Trường, tạo nên kinh đô thứ hai Ngoài ra, việc xây dựng lăng mộ và đền thờ các vua Trần cùng nhà ở cho dân cũng gia tăng Nhu cầu về đồ gốm cho triều đình, nhân dân và xuất khẩu đã thúc đẩy nghề gốm phát triển, với kỹ thuật và nghệ thuật gốm thời kỳ này trở nên rực rỡ Gốm thời Trần có đặc điểm dày, chắc khỏe, phản ánh niềm tự hào dân tộc sau chiến thắng chống Mông – Nguyên, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến tâm hồn của nghệ nhân gốm.
Giai đoạn đầu của gốm thời Trần kế thừa từ gốm men ngọc và gốm hoa nâu thời Lý Đến cuối thời Trần, xuất hiện loại gốm mới là gốm hoa lam hay gốm men xanh trắng, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nghệ thuật gốm Việt Nam.
Gốm hoa lam giai đoạn đầu có màu xanh đậm và những đốm nâu do rỉ sắt, đánh dấu sự xuất hiện của màu men xanh trong gốm Việt Nam Thế kỷ này không chỉ nổi bật với màu men xanh mà còn với sự chuyển đổi trong phương pháp tạo hoa văn Trước đây, hoa văn được tạo ra bằng cách khắc vạch và tô màu, nhưng gốm hoa lam đã giới thiệu kỹ thuật vẽ hoa văn trực tiếp lên gốm Điều này đánh dấu một bước tiến mới trong trang trí, khi gốm men xanh trắng bắt đầu giao thoa với hội họa và điêu khắc.
Sản phẩm gốm thời Trần, đặc biệt là gốm hoa lam, không chỉ được tiêu thụ trong nước mà còn xuất khẩu mạnh mẽ, với hiện vật được tìm thấy ở Malaysia, Indonesia, Philippines và Nhật Bản Gốm thời Trần cũng được gửi làm cống phẩm qua Trung Quốc Đến thời Lê (1428 – 1527), gốm Việt Nam phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong thế kỷ XV – XVI, với sự phong phú về kiểu dáng, hoa văn và men, bao gồm gốm hoa lam, gốm men đơn sắc và gốm men nhiều màu.
Sản phẩm gốm trong thời kỳ này không chỉ phục vụ nhu cầu nội địa mà còn có sức cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường quốc tế, đặc biệt là tại các khu vực Đông Nam Á, Trung Đông và Nhật Bản.
Thăng Long và cảng Vân Đồn đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, đặc biệt là gốm Vào cuối thế kỷ XV, Phố Hiến cũng trở thành một trung tâm sôi động cho hoạt động xuất khẩu Gốm Việt Nam được vận chuyển qua các trạm trung chuyển như Hội An, Philippines, và Indonesia trước khi đến những thị trường xa hơn.
Trong thời kỳ Mạc (1527 – 1592), chính sách công thương nghiệp trở nên cởi mở hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế hàng hóa Việc hạn chế buôn bán với nước ngoài của nhà Minh đã ảnh hưởng đến xuất khẩu gốm Trung Quốc, mở ra cơ hội cho gốm Bát Tràng và Chu Đậu Tuy nhiên, triều Long Khánh (1567 – 1572) đã bãi bỏ lệnh “bế quan tỏa cảng”, dẫn đến sự gia tăng xuất khẩu gốm Trung Hoa và tái chiếm thị phần Đại Việt trở thành điểm dừng chân cho tàu buôn và nhập khẩu gốm Trung Quốc Đến thế kỷ XVII, triều Thanh (1644 – 1911) áp dụng chính sách cấm buôn bán với nước ngoài do bất ổn ở Đài Loan, giúp gốm Việt Nam không bị cạnh tranh từ sản phẩm Trung Quốc.