DS thi vao 10 Toan chuyen Đot 3 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
10 22 Nguyễn Vũ Duy Anh Ams
17 35 Lê Đức Anh Trần Đăng Ninh 3
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 3TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 101 Hoàng Minh Diễm Ng Gia Thiều
14 120 Ngô Trí Dũng Ngô Sĩ Liên 3
Trang 420 138 Nguyễn Hoàng Giang Nhân Chính 7.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
5 161 Trần Quang Hải Phu Chu Trinh
Trang 514 188 Nguyễn Cao Chí Hiếu Cầu Giấy 6
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
2 210 Nguyễn Nam Hoàng Việt An 2
Trang 66 222 Nguyễn Minh Hùng Đoàn Thị Điểm 8.5
12 233 Lê Quang Hưng Tuyên Quang 7.5
13 235 Nguyễn Thu Hương Chí Linh
14 244 Bùi Đức Huy Quốc Oai 4.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 7STT SBD Họ và tên Trường Toán
4 271 Nguyễn Tuấn Khanh Gia Lâm
6 273 Nguyễn Duy Khánh Lê Lợi
14 283 Hoàng Lê Công Khôi Phú Thọ
20 300 Lương Thế Lâm Bế Văn Đàn 7
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Trang 8
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
4 331 Trần Đức Lương Thanh Quan 4
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 9TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 10Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 09 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 462 Tân Ngọc Tân Chu Văn An 5
5 472 Nguyễn Viết Thành Thăng Long
16 496 Lê Anh Thư Nguyễn Trãi 8
17 500 Nguyễn Trần Thanh Thủy Xuân Tiên
Trang 1120 506 Nguyễn Thùy Trang Cầu Giấy 7.5
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
13 545 Nguyễn Thanh Vân Tân Mai 2.5
Trang 1214 546 Vũ Thị Thanh Vân Ninh Bình 5
24 569 Lê Hồng Đại Bắc Ninh 9
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 138 586 Nguyễn Đăng Khôi Trương Hán Siêu 3
16 598 Hoàng Thị Ngọc Ng Đăng Đạo 6
19 606 Đinh Quang Sơn Ng Tri Phương
25
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
KẾT QUẢ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC LỚP 9
LẦN 3 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 10 tháng 4 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 14STT SBD Họ và tên Trường Toán
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 151 3 Lê Nguyễn Hà Ân Giảng Võ x x
3 6 Bùi Thị Vân Anh Quốc Oai x x x
4 12 Đoàn Ngọc Hoàng Anh Sơn Tây x x x
5 13 Hoàng Thị Ngọc Anh Ngô sĩ Liên x x
6 15 Lê Thị Vân Anh Ngô sĩ Liên x x
8 18 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x
9 22 Nguyễn Ngọc Duy Anh Giảng Võ x x x x
10 23 Nguyễn Phương Anh Việt - An x x x
11 31 Nguyễn Tuấn Anh Lê Quý Đôn x x x
12 32 Nguyễn Tùng Anh Ngô Gia Tự x x x
13 33 Nguyễn Việt Anh Nguyễn Trãi x x x
15 41 Trần Ngọc Anh Ng.Thượng Hiền x x
16 43 Trần Việt Anh Chu Văn An x x x
17 46 Vũ Minh Anh Láng Thượng x x x
19 51 Nguyễn Trọng Bằng Lý Tự Trọng x x
21 70 Kiều Việt Cường Việt - An x x x
22 71 Nguyễn Xuân Mạnh Cường L Thế Vinh x x x x
23 73 Nguyễn Hải Đăng Văn Yên x x x
24 74 Nguyễn Hải Đăng Nghĩa Tân x x x
25 76 Đặng Quốc Đạt Ng.Thượng Hiền x x
1 78 Nguyễn Thành Đạt Tân Định x x
3 81 Phạm Tiến Đạt Ng.Trường Tộ x x x
8 104 Hồ Trí Dũng Phong Châu x x x
10 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x
11 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x
12 122 Phạm Công Duy Giảng Võ x x x
13 125 Lê Bá Trường Giang Phú Nam An x x x
14 126 Nguyễn Thị Lệ Giang Chương Mỹ x x x
19 142 Lê Minh Hằng 27/02/98 x x x
20 143 Nguyễn Thuý Hằng ứng Hoà x x
22 147 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Trần Phú x x x
23 148 Lê Anh Hào Ng.Văn Huyên x x x
25 150 Nguyễn Thị Thuý Hiền Ngô Gia Tự x
1 151 Nguyễn Thị Thuý Hiền Đa Tốn x x x
2 152 Tô Thuý Hiền T Xuân Nam x x x
5 157 Bùi Đức Hiếu Ngô Gia Tự x x x
9 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x
10 164 Nguyễn Minh Hiếu Hà Nội x x
11 168 Nguyễn Văn Hiếu Thường Tín x x x
12 170 Phạm Minh Hiếu Ngũ Hiệp x x x
13 173 Trần Trung Hiếu Xuân Mai A x
Trang 1614 181 Nguyễn Thành Hoà Lê Ngọc Hân x x x
15 182 Đinh Việt Hoàn Chu Văn An x
17 186 Ng Đăng thái Hoàng Ng.Trường Tộ x x x
18 188 Nguyễn Huy Hoàng Thanh Quan x x x
19 192 Nguyễn Lê Hoàng Hoàn Kiếm x
20 193 Nguyễn Lê Hoàng Thái Thịnh x x x
21 198 Nguyễn Văn Huấn Ngô sĩ Liên x x
22 200 Đặng Quốc Hùng Giảng Võ x x x
23 201 Nguyễn Mạnh Hùng Đống Đa x x x
24 205 Đinh Thành Hưng Marie x x x
3 220 Nguyễn Tuấn Huy Thường Tín x x x
5 224 Uông Đình Huy Thường Tín x x x
6 225 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang x
8 235 Trịnh Quốc Khánh Ng.Thượng Hiền x x x
9 237 Nguyễn Đình Khoa Giảng Võ x x x
11 250 Nguyễn Thanh Lam Ứng Hoà x x
12 251 Đặng Đình Hoàng Lâm L Thế Vinh x x
13 254 Nguyễn Thành Lâm Văn Khê x x x
15 269 Nguyễn Văn Linh Ng.Thượng Hiền x x
18 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x
19 284 Trần Hoàng Long Đống Đa x x x
20 285 Vũ Thành Long L Thế Vinh x x x
21 291 Nguyễn Sao Mai Ngô sĩ Liên x x x
22 296 Hoàng Anh Minh Ng Tất Thành x x x
24 306 Phạm Lê Minh Ng.Trường Tộ x x x
25 307 Phạm Quốc Minh Nam Định x x x
1 309 Trần Hoàng Minh Hải Dương x x x
2 310 Trần Nguyệt Minh Trưng Vương x x x
3 313 Trịnh Công Minh Bắc Ninh x x x
6 327 Trần Thiên Nam Ng.Thượng Hiền x
7 328 Phạm Hằng Nga Nghĩa Tân x x x
9 334 Lê Thị Bích Ngọc Ngũ Hiệp x x
10 335 Nguyễn Bích Ngọc L Thế Vinh x x x
12 343 Phạm Thị Minh Nguyệt Phú Xá x x x
13 344 Phạm Đình Nhất Cầu Diễn x x x
14 346 Trần Cẩm Nhung Ngũ Hiệp x x x
15 348 Hoàng Minh Phát L Thế Vinh x x x
16 349 Đoàn Văn Phong Ng.Thượng Hiền x x
17 350 Lại Lâm Phong Cầu Giấy x x x
19 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x
20 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x
21 357 Bùi Hồng Phúc Ng.Thượng Hiền x x x
23 361 Nguyễn Hoàng Hà Phương Nguyễn Trực x
24 364 Nguyễn Thị Thu Phương Marie x x x
25 365 Nguyễn Xuân Phương Giảng Võ x x x
1 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x
Trang 172 373 Nguyễn Doãn Quân Ng.Văn Huyên x x x
3 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x
4 375 Nguyễn Vũ Anh Quân Nghĩa Tân x x x
5 376 Phạm Hoàng Quân Ngô sĩ Liên x x x
6 378 Đặng Nhật Quang Trưng Vương x x
7 379 Đăng Trần Quang Yên Hoà x x x
9 385 Nguyễn Thục Quyên Marie x x x
10 389 Lê Văn Sáng Bột Xuyên x x x
12 396 Tạ Hoàng Sơn Thanh Quan x x x
13 401 Đinh Quốc Sự Ninh Bình x x x
14 402 Nguyễn Minh Tâm Trưng Vương x x x
17 409 Hoàng Minh Thắng Đống Đa x x x
19 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x
20 413 Nguyễn Minh Thắng Tr.Đăng Ninh x x x
21 422 Dư Đức Thành Thăng Long x x x
22 429 Nguyễn Phúc Thành Marie x x x
23 432 Phạm Thuận Thành Ng Trực x x
24 433 Phạm Vũ Thành Chu Văn An x x x
25 438 Trần xuân Thành Marie x x x
2 448 Tạ Phương Thảo Ngô sĩ Liên x x
3 449 Vũ Đức Thảo Thanh Quan x x x
6 457 Nguyễn Thị Minh Thuỷ P Hồng Thái x x x
7 458 Nguyễn Thu Thuỷ Lê Lợi x x x
8 461 Nguyễn Minh Tiến Xuân Mai A x x
9 463 Phạm Văn Tiến Thường Tín x x x
10 479 Nguyễn Thu Trang tuyên Quang x x x
11 482 Trịnh Diệu Trang Ng.Trường Tộ x x x
14 486 Nguyễn quang Trung Ngô sĩ Liên x x x
15 487 Nguyễn Quốc Trung Marie x x x
16 490 Thạch Ngọc Trung Trưng Vương x
17 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x
18 505 Nguyễn Anh Tuấn Lê Ngọc Hân x x x
19 509 Trần Anh Tuấn Hoàng Liệt x x x
20 510 Hoàng Lê Nhật Tùng Thanh Oai x x x
23 515 Nguyễn Đức Tùng T Xuân Nam x x
25 517 Nguyễn Ngọc Tùng Marie x x x
1 523 Trần Hoàng Tùng Ng.Tất Thành x x x
2 525 Hồ Mạnh Tưởng Giảng Võ x x x
3 527 Đinh Thị Thu Uyên Khương Thượng x x x
6 536 Lê Minh Vũ Ngô sĩ Liên x x x
7 539 Nguyễn Đăng Vũ Hoàng Liệt x x x
9 542 Nguyễn Phương Vy Trưng Nhị x x