1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi vao 10 Toan chuyen Đot 2

18 81 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 183,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DS thi vao 10 Toan chuyen Đot 2 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh...

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

7 10 Đặng Tuấn Anh Trưng Vương 3.5

10 16 Hoàng Việt Anh Thái Nguyên 3

11 18 Lê Đức Anh Trần Đăng Ninh 2.5

14 21 Lê Đức Anh Lương Thế Vinh 5

15 22 Lê Duy Anh Lương Thế Vinh 2.5

17 27 Nguyễn Đặng Tuấn Anh Văn Khê 6

18 33 Nguyễn Thị Hồng Anh Thành Công 2.5

19 34 Nguyễn Thị Lan Anh Chương Mỹ 7

20 37 Tạ Vũ Duy Anh Tuyên Quang 4.5

24 43 Nghiêm Xuân Bách Ng Hữu Tiến

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 2

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

1 44 Phạm Việt Bách Phú Lương 4.5

4 56 Đào Minh Chiến Ams 7.5

6 61 Nguyễn Đình Cường Tân Định 6

7 65 Nguyễn Hoàng Đăng Nguyễn Trực 9

9 69 Dương Tiến Đạt Nguyễn Phong Sắc 3.5

12 72 Nguyễn Tiến Đạt Tân Định 6.5

13 77 Hà Hữu Đoàn Đinh Tiên Hoàng 6

15 81 Nguyễn Trọng Đức Hoàng Liệt 6

17 85 Nguyễn Minh Đức Kim Giang 0.5

19 92 Hà Phan Đại Dương Cầu Giấy 2.5

20 96 Phạm Hoàng Dương Thành Công 4

21 101 Phạm Đăng Duy Thái Nguyên

22 107 Trần Hoàng Giang Chu Văn An 6

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Trang 3

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

1 114 Nguyễn Hoàng Hải Chu Văn An 4

3 116 Nguyễn Ngọc Hải Thái Nguyên 3.5

8 125 Hồ Đức Hiếu Ng Trường Tộ 8

9 127 Lương Minh Hiếu Thái Thịnh 0.5

10 128 Nguyễn Chí Hiếu Trưng Vương 6.5

12 130 Nguyễn Minh Hiếu Chu Văn An 7

13 138 Nguyễn Phương Hoa Tuyên Quang 2.5

14 141 Đặng Minh Hoàng Nguyễn Trường Tộ 4

15 142 Đoàn Việt Hoàng Lê Quý Đôn 4.5

16 144 Nguyễn Minh Hoàng Trưng Vương 6

17 145 Nguyễn Việt Hoàng Lê Quý Đôn 4.5

Trang 4

18 147 Trương Minh Hồng Cầu Giấy 4.5

20 149 Phạm Tâm Phúc Hưng Kiến Hưng 2.5

21 150 Cao Nguyễn Hùng Ninh Bình 3

22 151 Nguyễn Minh Hùng Đoàn Thị Điểm 6.5

23 152 Nguyễn Việt Hùng Lê Lợi 3.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

2 159 Nguyễn Thu Hương Chí Linh 3

6 163 Nguyễn Quang Huy Cầu Giấy 8

9 169 Giang Thị Thu Huyền Thường Tín 4.5

10 171 Nguyễn Văn Khải Lê Hồng Phong 4

11 175 Nguyễn Việt Khánh Hoàng Liệt 3

Trang 5

12 177 Nguyễn Đăng Khoa Lê Quý Đôn 9

14 188 Trần Trung Kiên Việt An 1

15 189 Nguyễn Tuấn Kiệt Cầu Giấy 5

16 190 Phạm Văn Lạc Nguyễn Trực 5.5

17 193 Hứa Tùng Lâm Thái Nguyên 3.5

21 200 Lê Thị Phương Linh Giáp Bát 3.5

22 202 Nguyễn Diệu Linh Ng Trường Tộ 2.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

2 210 Đinh Cao Nhật Linh Lương Thế Vinh 2

Trang 6

4 212 Nguyễn Diệp Linh Acsimet

5 213 Nguyễn Diệu Linh Marie

9 227 Ngô Đức Mạnh Đoàn Thị Điểm 2.5

10 228 Ngô Đức Mạnh Cầu Giấy 2.5

11 229 Nguyễn Tiến Mạnh Nguyễn Trực 3

12 231 Đinh Khánh Minh Chu Văn An

13 232 Lê Quang Minh Thái Nguyên 6.5

15 242 Nguyễn Quang Minh Lê Quý Đôn 6.5

16 243 Nguyễn Trương HoàngMinh Ngô Sĩ Liên 4

17 247 Quyền Quang Minh Ngô Gia Tự 5.5

18 248 Trần Đức Minh Ng Trường Tộ 4

20 252 Trương Tuấn Minh Chu Văn An 7

22 256 Đặng Phạm Ý Mỹ Thanh Xuân Nam 3.5

23 261 Nguyễn Vũ Hải Nam Trung Hòa 5.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên

Trang 7

Môn thi: Toán Chuyên

2 267 Nguyễn Thúy Nga Cầu Giấy 4.5

3 268 Nguyễn Thị Thạch Ngân Thường Tín 5

7 275 Nguyễn Hạnh Nguyên Trưng Vương 3

8 276 Phạm Trần Quang Nguyên Hà Nội 3.5

10 284 Nguyễn Lê Cẩm Nhung Marie

12 287 Nguyễn Hải Phong Giảng Võ 4.5

13 292 Đặng Thị Hoài Phương Lê Hữu Trác 6

14 296 Phạm Thị Thu Phương Ninh Bình 3.5

15 302 Trần Đặng Quân 27/03/2001

16 305 Vũ Đức Quân Marie

17 311 Hoàng Đình Quang Lê Lợi 5

18 312 Hoàng Minh Quang Sài Đồng 3

21 320 Phạm Xuân Sang Nam Từ Liêm 5.5

22 321 Đồng Xuân Sơn Nguyễn Trãi 4

23 326 Phạm Hoàng Đức Sơn Lê Lợi 4

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 8

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

2 331 Nguyễn Phúc Tân Lê Lợi 5.5

5 338 Phạm Đức Thắng Lê Hồng Phong 2.5

7 340 Khổng Lê Chí Thanh Marie 1.5

8 342 Nguyễn Đức Thành Lê Quý Đôn 6

11 345 Lê Nam Công Thành Hùng Vương 5.5

13 348 Nguyễn Phương Thảo Thường Tín 4.5

14 349 Nguyễn Thanh Thảo Lê Hồng Phong

15 350 Nguyễn Thị Phương Thảo Lê Hữu Trác 3.75

16 351 Phạm Phương Thảo Nguyễn Trực 3.5

17 355 Nguyễn Đức Thiện Đa Tốn 8.75

18 356 Nguyễn Khắc Thịnh Lê Lợi 1.5

19 357 Trần Bảo Thịnh Trưng Vương 6

21 364 Đặng Thu Trang Trần Phú 5.75

22 367 Lê Phạm Quỳnh Trang Ngô Sĩ Liên 1.5

23 369 Nguyễn Thị Huyền Trang Tân Định 5.5

24 370 Nguyễn Thị Huyền Trang Chu Văn An 5

25 372 Nguyễn Thu Trang Ninh Bình 4

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 9

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

1 373 Nguyễn Thu Trang Lương Thế Vinh 5.5

2 377 Tô Thị Huyền Trang Thường Tín 6.75

3 380 Nguyễn Thùy Trang Cầu Giấy 4

4 388 Nguyễn Tiến Trung Dịch vọng 1.5

5 389 Tạ Đức Trung Bế Văn Đàn 6

6 390 Nguyễn Xuân Trường Bắc Ninh 8

7 391 Trịnh Xuân Trường Đinh Tiên Hoàng 6

8 392 Nguyễn Bá Anh Tuấn Ng Trường Tộ 4

9 393 Nguyễn Ngọc Tuấn Ninh Bình 6.5

10 395 Đặng Minh Tuấn Sài Đồng

13 400 Lưu Thanh Tùng nguyễn Trực 7.5

14 401 Nguyễn Quang Tùng Nam Từ Liêm 7.75

16 406 Phạm Quốc Việt Chu Văn An

19 409 Đặng Khánh Vinh Ngô Sĩ Liên 3.5

20 410 Đặng Thành Vinh Ngô Sĩ Liên 7

21 411 Lê Ngọc Vũ Cầu Giấy

24 421 Vũ Ngọc Minh Anh Đống Đa

Trang 10

26 441 Lê Ngọc Vũ 20/7/2001 5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 09 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

1 423 Hồ Công Bình Chu Văn An 4.75

3 427 Nguyễn Minh Châu Đống Đa 4.5

9 434 Nguyễn Hữu Thành Đạt Bắc Ninh 6.75

14 449 Nguyễn Đức Khánh Hoàng Thái Bình 4.5

15 450 Hà Việt Hùng Nguyễn Trường Tộ 6.75

Trang 11

17 452 Bùi Đắc Hưng Lê Lợi 3.5

20 455 Vương Thảo Huyền Bắc Ninh 7

21 456 Đào Quang Khải Giảng Võ 7

24 460 Vũ Trọng Kim Xuân Mai A 6.5

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 10 thuộc giảng đường 401 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

1 464 Nguyễn Hoàng Tùng Lâm Ams

2 465 Trịnh Nguyễn Đức Lộc Giảng Võ 5.5

4 469 Lại Thế Long Mai Động 6.25

7 474 Phạm Duy Công Minh Ams 8.25

9 477 Phan Phương Nam Ninh Bình 2.5

Trang 12

10 478 Hoàng Hải Ngân Tân Mai 5.75

12 482 Vũ Hà Phương Lê Quý Đôn 6.26

13 489 Bùi Quân Thạch Nam Trung Yên

14 492 Nguyễn Thị Hương Trang Bắc Ninh 3.5

16 495 Nguyễn Quang Nhật Trường Bắc Ninh 4.5

18 499 Dương Nguyễn Tường Vi Nguyễn Trường Tộ 3

20 501 Nguyễn Quang Vinh Ngô Gia Tự 5.5

21 503 Nguyễn Khắc Tuệ Nguyễn Du

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 11 thuộc giảng đường 402 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

Trang 13

2 436 Tạ Minh Đức 4

10 302 Trần Đăng Quân 27/3/2001 5.5

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC

LẦN 2 NĂM HỌC 2015 - 2016

Trang 14

Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 6 tháng 3 năm 2016

Địa điểm thi: Phòng 12 thuộc giảng đường 404 tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi: Toán Chuyên

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 15

1 3 Lê Nguyễn Hà Ân Giảng Võ x x

4 12 Đoàn Ngọc Hoàng Anh Sơn Tây x x x

5 13 Hoàng Thị Ngọc Anh Ngô sĩ Liên x x

8 18 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x

10 23 Nguyễn Phương Anh Việt - An x x x

11 31 Nguyễn Tuấn Anh Lê Quý Đôn x x x

12 32 Nguyễn Tùng Anh Ngô Gia Tự x x x

13 33 Nguyễn Việt Anh Nguyễn Trãi x x x

15 41 Trần Ngọc Anh Ng.Thượng Hiền x x

19 51 Nguyễn Trọng Bằng Lý Tự Trọng x x

22 71 Nguyễn Xuân Mạnh Cường L Thế Vinh x x x x

25 76 Đặng Quốc Đạt Ng.Thượng Hiền x x

3 81 Phạm Tiến Đạt Ng.Trường Tộ x x x

13 125 Lê Bá Trường Giang Phú Nam An x x x

14 126 Nguyễn Thị Lệ Giang Chương Mỹ x x x

22 147 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Trần Phú x x x

25 150 Nguyễn Thị Thuý Hiền Ngô Gia Tự x

1 151 Nguyễn Thị Thuý Hiền Đa Tốn x x x

11 168 Nguyễn Văn Hiếu Thường Tín x x x

Trang 16

14 181 Nguyễn Thành Hoà Lê Ngọc Hân x x x

17 186 Ng Đăng thái Hoàng Ng.Trường Tộ x x x

18 188 Nguyễn Huy Hoàng Thanh Quan x x x

20 193 Nguyễn Lê Hoàng Thái Thịnh x x x

21 198 Nguyễn Văn Huấn Ngô sĩ Liên x x

23 201 Nguyễn Mạnh Hùng Đống Đa x x x

3 220 Nguyễn Tuấn Huy Thường Tín x x x

8 235 Trịnh Quốc Khánh Ng.Thượng Hiền x x x

12 251 Đặng Đình Hoàng Lâm L Thế Vinh x x

13 254 Nguyễn Thành Lâm Văn Khê x x x

15 269 Nguyễn Văn Linh Ng.Thượng Hiền x x

18 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x

20 285 Vũ Thành Long L Thế Vinh x x x

21 291 Nguyễn Sao Mai Ngô sĩ Liên x x x

22 296 Hoàng Anh Minh Ng Tất Thành x x x

24 306 Phạm Lê Minh Ng.Trường Tộ x x x

2 310 Trần Nguyệt Minh Trưng Vương x x x

10 335 Nguyễn Bích Ngọc L Thế Vinh x x x

12 343 Phạm Thị Minh Nguyệt Phú Xá x x x

15 348 Hoàng Minh Phát L Thế Vinh x x x

16 349 Đoàn Văn Phong Ng.Thượng Hiền x x

21 357 Bùi Hồng Phúc Ng.Thượng Hiền x x x

23 361 Nguyễn Hoàng Hà Phương Nguyễn Trực x

24 364 Nguyễn Thị Thu Phương Marie x x x

25 365 Nguyễn Xuân Phương Giảng Võ x x x

Trang 17

2 373 Nguyễn Doãn Quân Ng.Văn Huyên x x x

4 375 Nguyễn Vũ Anh Quân Nghĩa Tân x x x

5 376 Phạm Hoàng Quân Ngô sĩ Liên x x x

14 402 Nguyễn Minh Tâm Trưng Vương x x x

19 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x

20 413 Nguyễn Minh Thắng Tr.Đăng Ninh x x x

24 433 Phạm Vũ Thành Chu Văn An x x x

6 457 Nguyễn Thị Minh Thuỷ P Hồng Thái x x x

10 479 Nguyễn Thu Trang tuyên Quang x x x

11 482 Trịnh Diệu Trang Ng.Trường Tộ x x x

14 486 Nguyễn quang Trung Ngô sĩ Liên x x x

18 505 Nguyễn Anh Tuấn Lê Ngọc Hân x x x

20 510 Hoàng Lê Nhật Tùng Thanh Oai x x x

23 515 Nguyễn Đức Tùng T Xuân Nam x x

1 523 Trần Hoàng Tùng Ng.Tất Thành x x x

3 527 Đinh Thị Thu Uyên Khương Thượng x x x

Ngày đăng: 23/11/2017, 13:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm