TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h30 - 16h Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 3 Phạm Bùi Bình An Marie 7
2 4 Trương Ngọc An Phương Mai 7
4 7 Đinh Hoàng Anh Cầu Giấy 9
5 8 Đỗ Duy Anh Hà Nam 8
6 9 Đỗ Duy Anh Ams 6.5
7 10 Đoàn Bảo Anh An Dương
8 13 Hoàng Việt Anh Thái Nguyên 6.5
9 14 Lê Hải Anh Nguyễn Trãi 7.5
10 15 Lê Hải Anh L Thế Vinh 1
11 18 Nguyễn Đăng Tuấn Anh Văn Khê 7
12 19 Nguyễn Hải Anh Lê Quý Đôn
13 21 Nguyễn Phan Anh Phan Chu Trinh 7
14 23 Nguyễn Thị Lan Anh Văn Võ 5
15 26 Nguyễn Xuân Bách Thành Công 10
16 27 Trần Ngọc Bách Marie 6.5
17 28 Đỗ Quốc Bình Đa Tốn 8.5
18 29 Hồ Công Bình Chu Văn An 5
19 30 Lê Thái Bình Tân Mai 4.5
20 34 Bùi Linh Chi Lê Lợi 8
21 35 Dương Quỳnh Chi Lê Lợi 8
22 38 Đào Minh Chiến Ams 10
23 40 Nguyễn Lê Đại Hoàn Kiếm 4.5
24 41 Trần Quang Đại Nguyễn Hữu Tiến 7
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h30 - 16h Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 44 Trần Minh Đạo Marie 5
2 47 Nguyễn Tiến Đạt Tân Định 8.5
3 48 Trần Tuấn Đạt Lê Quý Đôn 5.5
4 50 Hà Hữu Đoàn Đinh Tiên Hoàng 8
5 55 Nguyễn Thừa Đức Ng Trường Tộ 6.5
6 59 Trần Mỹ Đức Cầu Giấy 7.5
7 60 Vũ Tiến Đức Tân Định 5.5
8 61 Đỗ Hoàng Dũng Ninh Bình 2.5
9 62 Tô Tuấn Dũng Giảng Võ 10
10 63 Vũ Chí Dũng Ngô Gia Tự 5
11 73 Nguyễn Hương Giang L Thế Vinh 5.5
12 74 Nguyễn Thị Hương Giang L Thế Vinh 4
13 79 Nguyễn Xuân Hà Marie 4
14 83 Mai Trần Minh Hiền Văn Khê 5.5
15 92 Nguyễn Chí Hiếu Trưng Vương 8.5
16 93 Nguyễn Việt Hiếu Ngô Sĩ Liên 1.5
17 101 Nguyễn Minh Hoàng Trưng Vương 7
18 102 Đặng Đình Hùng Lê Quý Đôn 9.5
19 103 Nguyễn Quốc Hùng Nguyễn Trãi 3
20 104 Nguyễn Việt Hùng Lê Lợi 8.5
21 107 Hoàng Việt Hùng Ng Trường Tộ 7
22 115 Giang Thị Thu Huyền Thường Tín 7.5
23 119 Đinh Quốc Khánh L Thế Vinh 8
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Trang 3Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h30 - 16h Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 123 Nguyễn Đăng Khôi Ninh Bình 0
3 131 Nguyễn Hoàng Tùng Lâm Ams 9.5
4 143 Nguyễn Xuân Lộc Giảng Võ 8.5
5 148 Nguyễn Thành Long Cầu Giấy 8
6 152 Đăng Đức Mạnh Ngô Sĩ Liên 7.5
7 154 Ngô Đức Mạnh Cầu Giấy 8.5
8 155 Nguyễn Tử Mạnh Việt An
9 158 Đỗ Đức Minh Giảng Võ 7.5
10 159 Hoàng Thu Minh Cầu Giấy 10
11 161 Nguyễn Anh Minh Lê Lợi 6
12 167 Nguyễn Ngọc Minh Lê Quý Đôn 7.5
13 168 Nguyễn Quang Minh Lê Quý Đôn 9.5
14 176 Phạm Huy Giang Nam Ams 10
15 177 Phan Phương Nam Ninh Bình 3
16 178 Trần Xuân Nam Giảng Võ 6.5
17 180 Nguyễn Bích Nga Trần Đăng Ninh 5.5
Trang 418 182 Nguyễn Thị Thanh Ngân Thường Tín 6.5
19 184 Nguyễn Bích Ngọc Trần Đăng Ninh 7
20 185 Phạm Minh Ngọc Lê Lợi 8.5
21 186 Trần Vũ Bảo Ngọc Giảng Võ
22 188 Trịnh Tân Nguyên Lê Lợi 9
23 193 Nguyễn Lê Cẩm Nhung Marie 1.5
24 199 Đào Thu Phương Lê Lợi 6.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h30 - 16h Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 200 Hồ Văn Phương Định Công 6.5
2 211 Hoàng Đình Quang Lê Lợi 8.5
3 213 Nguyễn Hoàng Nhật Quang Lê Quý Đôn 10
4 214 Phạm Nhật Quang Vĩnh Hưng 6.5
5 219 Lê Minh Sơn Giảng Võ 9
6 221 Nguyễn Hoàng Sơn L Thế Vinh 4
7 223 Nguyễn Vũ Thái Sơn Lê Lợi 4
8 224 Phạm Hoàng Đức Sơn Lê Lợi 3
9 227 Trần Thái Sơn Chu Văn An 8.5
10 228 Lương Minh Tâm Nguyễn Trãi 7
11 229 Nguyễn Phúc Tân Lê Lợi 9
Trang 512 230 Phan Viết Tân Thanh Xuân 10
13 233 Phạm Đức Thắng Lê Hồng Phong 4
14 237 Nguyễn Đức Thành Lê Quý Đôn 10
15 238 Nguyễn Tô Thành Nguyễn Trường Tộ 8
16 239 Phạm Tiến Thành Tiên Du 9
17 242 Nguyễn Phương Thảo Thường Tín 3.5
18 249 Nguyễn Anh Thư Lê Lợi 6
19 250 Lê Thu Thủy Lê Lợi 1
20 253 Trần Thanh Trà Marie 8
21 257 Nguyễn Hà Trang Ngô Sĩ Liên 6
22 258 Nguyễn Thị Huyền Trang Tả Thanh Oai 1.5
23 259 Nguyễn Thị Huyền Trang Tân Đinh 7
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h30 - 16h Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 260 Nguyễn Thiên Trang L Thế Vinh 2.5
2 265 Phạm Quang Trung Việt An 2
3 267 Nguyễn Lân Trung Marie 10
Trang 64 268 Trịnh Xuân Trường Đinh Tiên Hoàng 7
5 269 Đặng Cẩm Tú Ba Đình 6.5
6 270 Nguyễn Bá Anh Tuấn Ng Trường Tộ 9
7 271 Trương Anh Tuấn Hoàng Liệt 7.5
8 276 Ngô Quốc Việt Nguyễn Hữu Tiến 8
9 277 Trần Tuấn Vũ Ng Trường Tộ 7
10 279 Lương Việt Anh Giảng Võ 8
11 280 Vũ Phan Anh 30/01/2001
12 281 Phùng Xuân Bách Sài Đồng 4
13 284 Đoàn Minh Đức Lê Hữu Trác 6
14 286 Nguyễn Ngọc Đức Ams 10
15 288 Bùi Mỹ Duyên Bế Văn Đàn 1
16 290 Đinh Tuấn Hoàng Giáp Bát
17 294 Đào Quang Khải Giảng Võ
18 298 Nguyễn Đức Việt Long Bắc Ninh 6.5
19 300 Trần Đức Mạnh Marie 10
20 301 Cao Quang Minh Ams 1
21 303 Phạm Quang Trường Minh Thái Nguyên
22 306 Đặng Thị Hoài Phương Lê Hữu Trác 6
23 307 Lê Thị Thu Phương Xuân Mai B 5.5
24 312 Chu Thạch Thảo Lê Hữu Trác 7.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 1 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 13h30 - 16h Chiều chủ nhật ngày 31 tháng 1 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Trang 7Môn thi: Toán Chuyên
1 313 Nguyễn Thị Phương Thảo Lê Hữu Trác 4
2 316 Lê Đức Trọng Marie 2.5
3 318 Đặng Minh Tuấn Sài Đồng 0
4 319 Đỗ Sơn Tùng 2/11/2001 4.5
5 320 Phạm Quốc Việt Ams 10
6 321 Tống Quốc Việt Ngô Sĩ Liên 4
7 324 Lê Quốc Hưng Acsimet 6
8 325 Nguyễn Diệp Linh Acsimet 6.5
9 327 Võ Tiến Đức Cổ Đông 2
10 356 Lê Gia Hiên 19/06/2001 2.5
11 240 Nguyễn Công Thành 19/07/2001 4
12 280 Vũ Phan Nam 30/01/2001 0
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 81 3 Lê Nguyễn Hà Ân Giảng Võ x x
2 5 Bùi Duy Anh Quảng Ninh x x x
3 6 Bùi Thị Vân Anh Quốc Oai x x x
4 12 Đoàn Ngọc Hoàng Anh Sơn Tây x x x
5 13 Hoàng Thị Ngọc Anh Ngô sĩ Liên x x
6 15 Lê Thị Vân Anh Ngô sĩ Liên x x
8 18 Nghiêm Vũ Nhật Anh Ng.Trường Tộ x
9 22 Nguyễn Ngọc Duy Anh Giảng Võ x x x x
10 23 Nguyễn Phương Anh Việt - An x x x
11 31 Nguyễn Tuấn Anh Lê Quý Đôn x x x
12 32 Nguyễn Tùng Anh Ngô Gia Tự x x x
13 33 Nguyễn Việt Anh Nguyễn Trãi x x x
14 39 Trần Đức Anh Lê Lợi x x x
15 41 Trần Ngọc Anh Ng.Thượng Hiền x x
16 43 Trần Việt Anh Chu Văn An x x x
17 46 Vũ Minh Anh Láng Thượng x x x
18 48 Vũ Quang Anh Lê Quý Đôn x
19 51 Nguyễn Trọng Bằng Lý Tự Trọng x x
20 52 Phạm Khoa Bằng Ng Trực x
21 70 Kiều Việt Cường Việt - An x x x
22 71 Nguyễn Xuân Mạnh Cường L Thế Vinh x x x x
23 73 Nguyễn Hải Đăng Văn Yên x x x
24 74 Nguyễn Hải Đăng Nghĩa Tân x x x
25 76 Đặng Quốc Đạt Ng.Thượng Hiền x x
1 78 Nguyễn Thành Đạt Tân Định x x
2 80 Nguyễn Tiến Đạt L Thế Vinh x x x
3 81 Phạm Tiến Đạt Ng.Trường Tộ x x x
4 85 Đào Ngọc Đức Giảng Võ x x x
6 98 Trương Huy Đức Marie x x x
7 99 Vũ Minh Đức Chu Văn An x x x
8 104 Hồ Trí Dũng Phong Châu x x x
9 108 Nguyễn Quang Dũng Ams x x x
10 111 Vũ Việt Dũng P Chu Trinh x x x x
11 119 Nguyễn Đức Duy L Thế Vinh x x x x
12 122 Phạm Công Duy Giảng Võ x x x
13 125 Lê Bá Trường Giang Phú Nam An x x x
14 126 Nguyễn Thị Lệ Giang Chương Mỹ x x x
15 132 Trần Hữu Hà Giảng Võ x x x x
16 133 Bùi Ngọc Hải Bắc Ninh x x x x
19 142 Lê Minh Hằng 27/02/98 x x x
20 143 Nguyễn Thuý Hằng ứng Hoà x x
21 145 Đào An Hạnh L Thế Vinh x x x
22 147 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Trần Phú x x x
23 148 Lê Anh Hào Ng.Văn Huyên x x x
24 149 Hà Vũ Hậu Chu Văn An x
25 150 Nguyễn Thị Thuý Hiền Ngô Gia Tự x
1 151 Nguyễn Thị Thuý Hiền Đa Tốn x x x
2 152 Tô Thuý Hiền T Xuân Nam x x x
4 156 Đào Xuân Hiệp Vĩnh Yên x
5 157 Bùi Đức Hiếu Ngô Gia Tự x x x
7 159 Công Minh Hiếu Chu Văn An x
8 160 Đàm Xuân Hiếu Lê Lợi x x
9 161 Đặng Minh Hiếu Ng.Trường Tộ x x x x
10 164 Nguyễn Minh Hiếu Hà Nội x x
11 168 Nguyễn Văn Hiếu Thường Tín x x x
12 170 Phạm Minh Hiếu Ngũ Hiệp x x x
13 173 Trần Trung Hiếu Xuân Mai A x
Trang 914 181 Nguyễn Thành Hoà Lê Ngọc Hân x x x
15 182 Đinh Việt Hoàn Chu Văn An x
16 184 Đào Vũ Hoàng Lê Lợi x x x
17 186 Ng Đăng thái Hoàng Ng.Trường Tộ x x x
18 188 Nguyễn Huy Hoàng Thanh Quan x x x
19 192 Nguyễn Lê Hoàng Hoàn Kiếm x
20 193 Nguyễn Lê Hoàng Thái Thịnh x x x
21 198 Nguyễn Văn Huấn Ngô sĩ Liên x x
22 200 Đặng Quốc Hùng Giảng Võ x x x
23 201 Nguyễn Mạnh Hùng Đống Đa x x x
24 205 Đinh Thành Hưng Marie x x x
1 214 Hà Mạnh Hữu Ng Trực x x
2 215 Bạch Quang Huy Ams x x x
3 220 Nguyễn Tuấn Huy Thường Tín x x x
5 224 Uông Đình Huy Thường Tín x x x
6 225 Nguyễn Thanh Huyền Bắc Giang x
7 228 Nguyễn Đức Khải Hoà Bình x x x x
8 235 Trịnh Quốc Khánh Ng.Thượng Hiền x x x
9 237 Nguyễn Đình Khoa Giảng Võ x x x
10 247 Vũ Trung Kiên Ams x x x
11 250 Nguyễn Thanh Lam Ứng Hoà x x
12 251 Đặng Đình Hoàng Lâm L Thế Vinh x x
13 254 Nguyễn Thành Lâm Văn Khê x x x
15 269 Nguyễn Văn Linh Ng.Thượng Hiền x x
17 275 Trần Mỹ Linh Tứ Hiệp x x x
18 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x
19 284 Trần Hoàng Long Đống Đa x x x
20 285 Vũ Thành Long L Thế Vinh x x x
21 291 Nguyễn Sao Mai Ngô sĩ Liên x x x
22 296 Hoàng Anh Minh Ng Tất Thành x x x
23 298 Lê Tuấn Minh Chu Văn An x
24 306 Phạm Lê Minh Ng.Trường Tộ x x x
25 307 Phạm Quốc Minh Nam Định x x x
1 309 Trần Hoàng Minh Hải Dương x x x
2 310 Trần Nguyệt Minh Trưng Vương x x x
3 313 Trịnh Công Minh Bắc Ninh x x x
4 317 Trần Hà My Ngọc Lâm x x x
6 327 Trần Thiên Nam Ng.Thượng Hiền x
7 328 Phạm Hằng Nga Nghĩa Tân x x x
8 332 Phan Minh Nghĩa Marie x x x
9 334 Lê Thị Bích Ngọc Ngũ Hiệp x x
10 335 Nguyễn Bích Ngọc L Thế Vinh x x x
11 340 Phạm Phú Nguyên Ams x x x
12 343 Phạm Thị Minh Nguyệt Phú Xá x x x
13 344 Phạm Đình Nhất Cầu Diễn x x x
14 346 Trần Cẩm Nhung Ngũ Hiệp x x x
15 348 Hoàng Minh Phát L Thế Vinh x x x
16 349 Đoàn Văn Phong Ng.Thượng Hiền x x
17 350 Lại Lâm Phong Cầu Giấy x x x
18 351 Lê Tuấn Phong Trúc Sơn x x
19 352 Lưu Nhật Phong Thăng Long x x x x
20 356 Vũ Hải Phong Ngô sĩ Liên x x x x
21 357 Bùi Hồng Phúc Ng.Thượng Hiền x x x
23 361 Nguyễn Hoàng Hà Phương Nguyễn Trực x
24 364 Nguyễn Thị Thu Phương Marie x x x
25 365 Nguyễn Xuân Phương Giảng Võ x x x
1 371 Hoàng Long Quân Ng Trường Tộ x x x x
Trang 102 373 Nguyễn Doãn Quân Ng.Văn Huyên x x x
3 374 Nguyễn Hải Quân Kim Giang x x x x
4 375 Nguyễn Vũ Anh Quân Nghĩa Tân x x x
5 376 Phạm Hoàng Quân Ngô sĩ Liên x x x
6 378 Đặng Nhật Quang Trưng Vương x x
7 379 Đăng Trần Quang Yên Hoà x x x
9 385 Nguyễn Thục Quyên Marie x x x
10 389 Lê Văn Sáng Bột Xuyên x x x
11 393 Nguyễn Như Sơn Marie x x x
12 396 Tạ Hoàng Sơn Thanh Quan x x x
13 401 Đinh Quốc Sự Ninh Bình x x x
14 402 Nguyễn Minh Tâm Trưng Vương x x x
15 404 Nguyễn Đình Tân Tứ Hiệp x x x x
17 409 Hoàng Minh Thắng Đống Đa x x x
18 411 Ngô Đức Thắng Chu Văn An x
19 412 Nguyễn Duy Thắng L Thế Vinh x x x x
20 413 Nguyễn Minh Thắng Tr.Đăng Ninh x x x
21 422 Dư Đức Thành Thăng Long x x x
22 429 Nguyễn Phúc Thành Marie x x x
23 432 Phạm Thuận Thành Ng Trực x x
24 433 Phạm Vũ Thành Chu Văn An x x x
25 438 Trần xuân Thành Marie x x x
1 440 Lý Phương Thảo Marie x x x
2 448 Tạ Phương Thảo Ngô sĩ Liên x x
3 449 Vũ Đức Thảo Thanh Quan x x x
4 452 Nguyễn Hoài Thu Ứng Hoà x x
5 455 Trần Ngọc Thư Yên Mỹ x x
6 457 Nguyễn Thị Minh Thuỷ P Hồng Thái x x x
7 458 Nguyễn Thu Thuỷ Lê Lợi x x x
8 461 Nguyễn Minh Tiến Xuân Mai A x x
9 463 Phạm Văn Tiến Thường Tín x x x
10 479 Nguyễn Thu Trang tuyên Quang x x x
11 482 Trịnh Diệu Trang Ng.Trường Tộ x x x
13 485 Lê Thành Trung Marie x x x
14 486 Nguyễn quang Trung Ngô sĩ Liên x x x
15 487 Nguyễn Quốc Trung Marie x x x
16 490 Thạch Ngọc Trung Trưng Vương x
17 500 Phạm Tuấn Minh Tú Thái Nguyên x x x
18 505 Nguyễn Anh Tuấn Lê Ngọc Hân x x x
19 509 Trần Anh Tuấn Hoàng Liệt x x x
20 510 Hoàng Lê Nhật Tùng Thanh Oai x x x
21 511 Lê Thanh Tùng Ams x x x
23 515 Nguyễn Đức Tùng T Xuân Nam x x
25 517 Nguyễn Ngọc Tùng Marie x x x
1 523 Trần Hoàng Tùng Ng.Tất Thành x x x
2 525 Hồ Mạnh Tưởng Giảng Võ x x x
3 527 Đinh Thị Thu Uyên Khương Thượng x x x
4 534 Bùi Anh Vũ Giảng Võ x x x x
5 535 Lê Minh Vũ Ngô sĩ Liên x
6 536 Lê Minh Vũ Ngô sĩ Liên x x x
7 539 Nguyễn Đăng Vũ Hoàng Liệt x x x
8 540 Trịnh Huy Vũ Hà Nội x x
9 542 Nguyễn Phương Vy Trưng Nhị x x