Trường Tộ Tổng số bài thi: Giám thị ký, ghi rõ họ tên: Tổng số tờ giấy thi:.
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 101 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
12 25 Nguyễn Lê Thùy Anh Lê Quý Đôn
13 27 Nguyễn Phan Anh Phan Chu Trinh
15 31 Nguyễn Trương Duy Anh Thành Công
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 102 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
7 60 Ngô Mạnh Cường Bình Minh 6
14 76 Nguyễn Thành Đô Ngô Sĩ Liên
Trang 3Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 03 thuộc giảng đường 103 tầng 1 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
15 143 Vũ Minh Hiếu Ng Đình Chiểu
Trang 418 150 Chu Việt Hoàng Ng Trường Tộ 6
24 165 Đào Đông Hưng Văn Điển 0.75
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 04 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
11 201 Lưu Nguyễn Quốc Khánh Nguyễn Tất Thành
Trang 512 203 Nguyễn An Khánh Đoàn Thị Điểm
17 215 Phan Thạch Lâm Phương Mai
19 219 Đào Phương Linh Hà Nam 7.5
22 228 Trần Quang Linh Định Công
24 237 Nguyễn Việt Long Giảng Võ
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 05 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 64 246 Tưởng Thị Xuân Mai Bê Tông 8
17 281 Trần Quỳnh Nga Hà Nam 3.5
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 06 thuộc giảng đường 204 tầng 2 Nhà Chuyên
Trang 7Môn thi: Toán Chuyên
3 316 Nguyễn Đình Phương Tân Định 2
4 319 Vũ Hà Phương Lê Quý Đôn 3
9 344 Trần Nguyễn Ngọc Sơn Cầu Giấy
14 355 Ngọc Anh Thắng Kim Giang
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 8TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 07 thuộc giảng đường 301 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 381 Lê Phạm Quỳnh Trang Ngô Sĩ Liên
2 430 Phạm Nguyễn Hoàng Việt Ng Trường Tộ
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 9TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 08 thuộc giảng đường 302 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
Trang 1026 218 Vũ Thanh Liêm Lê quý Đôn 1
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
LẦN 4 NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h sáng chủ nhật ngày 8 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 09 thuộc giảng đường 303 tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi: Toán Chuyên
1 496 Đào Quang Khải Giảng Võ 2
Trang 1117 523 Quang Vinh 1.5
33
34
35
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
Trang 121 3 Lê Nguyễn Hà Ân Giảng Võ x x
13 33 Nguyễn Việt Anh Nguyễn Trãi x x x
22 71 Nguyễn Xuân Mạnh Cường L Thế Vinh x x x x
13 125 Lê Bá Trường Giang Phú Nam An x x x
14 126 Nguyễn Thị Lệ Giang Chương Mỹ x x x
22 147 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Trần Phú x x x
25 150 Nguyễn Thị Thuý Hiền Ngô Gia Tự x
Trang 1314 181 Nguyễn Thành Hoà Lê Ngọc Hân x x x
17 186 Ng Đăng thái Hoàng Ng.Trường Tộ x x x
18 188 Nguyễn Huy Hoàng Thanh Quan x x x
20 193 Nguyễn Lê Hoàng Thái Thịnh x x x
8 235 Trịnh Quốc Khánh Ng.Thượng Hiền x x x
12 251 Đặng Đình Hoàng Lâm L Thế Vinh x x
15 269 Nguyễn Văn Linh Ng.Thượng Hiền x x
18 283 Nguyễn Lê Vũ Long Ng Đăng Đạo x x x x
22 296 Hoàng Anh Minh Ng Tất Thành x x x
2 310 Trần Nguyệt Minh Trưng Vương x x x
10 335 Nguyễn Bích Ngọc L Thế Vinh x x x
12 343 Phạm Thị Minh Nguyệt Phú Xá x x x
15 348 Hoàng Minh Phát L Thế Vinh x x x
16 349 Đoàn Văn Phong Ng.Thượng Hiền x x
21 357 Bùi Hồng Phúc Ng.Thượng Hiền x x x
23 361 Nguyễn Hoàng Hà Phương Nguyễn Trực x
24 364 Nguyễn Thị Thu Phương Marie x x x
25 365 Nguyễn Xuân Phương Giảng Võ x x x
Trang 142 373 Nguyễn Doãn Quân Ng.Văn Huyên x x x
4 375 Nguyễn Vũ Anh Quân Nghĩa Tân x x x
14 402 Nguyễn Minh Tâm Trưng Vương x x x
20 413 Nguyễn Minh Thắng Tr.Đăng Ninh x x x
6 457 Nguyễn Thị Minh Thuỷ P Hồng Thái x x x
10 479 Nguyễn Thu Trang tuyên Quang x x x
11 482 Trịnh Diệu Trang Ng.Trường Tộ x x x
14 486 Nguyễn quang Trung Ngô sĩ Liên x x x
18 505 Nguyễn Anh Tuấn Lê Ngọc Hân x x x
20 510 Hoàng Lê Nhật Tùng Thanh Oai x x x
1 523 Trần Hoàng Tùng Ng.Tất Thành x x x
3 527 Đinh Thị Thu Uyên Khương Thượng x x x