1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

PGI Baocaotaichinh Q1 2014 Hopnhat

18 67 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 9,55 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PGI Baocaotaichinh Q1 2014 Hopnhat tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩ...

Trang 1

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tang 21&22 Toa nha MIPEC, 229 Tay Son, Déng Da, Ha Nội

BANG CAN DOI KE TOAN HOP NHAT

Từ ngày 01/01/2014 Đến ngày 31/03/2014

2,329,715,347,209|_ 2,268,397,162,739

690,054,822,446| 359,913,688,550

683,365,006,900| 959,229,814,675

352,871,052,482| 367,562,672.477 131.1 |V.25.1 283,192,065,564| 300,628,170,267

551128754 _— 2/820417666

Wv.Mngnb 1, Hàng tồn kho Hi |V04 | ideo | | 2902848 la@SmmBI 13,290,764.8I8| — 13,365,817,18I

Chi phi iirwéengintan

Fi1.Chiphihoaningehvaphinbs 12 Chíphitả tớ ngắn hạn Ki 77 77 |J3I2| | In3M403UI ra 9.i9n 00 Ci | | 1 ca

Ì- Dự phòng ph nhượng bohibm ————————-lmn 3 Dự phòng bồi tường nhượng bảohữm ————— TJø2 TƑ —-Ƒ TT 36sasmazm| 2us4m123077 TƑ — -Ƒ TT ansmememl 23ogwassasl

Ie Chekhoin phalthwdiihgn 2 Yên kinh doanh Phi thu dl hg cba keh hing ở đơ vì tự thuộc 7 7 7-9 | | Ä4MM494M| a 858.933,687 foe ea TT In nh ng

_— _— _

_— N

02

ta Qo

9

— Ww =

em w Ww

Trang 2

5,999,505,792 6,000,000,000 2,324,933,647 858,933,647

ao || araaaesiei| _aaaonanaoay

[085 993.470900) — @amairap

(1,420,688,396)] —_ (369,814,672

58,391,126,067] — 50641714958

_|IV:Cñe khoản đầu tư tải chính đãihạn ———————— Jzsg |

SI

5

He

NIN G3

N id +

NTN Win cị+e

ale

+>ị*+ ịỊ-=

— 170,178,273,048 154,044,763,048

181,632,862,600| 161,632,862,600 (11454.589.552| — (7,588,099,552) 4,836,344,045 2,054,733,992

NIN

< G

3 Tài sản dài hạn khác

[89,497,768.228) 196887 415.029

18 | HAnSM2mj| 1520200

Ð Doanh thụ họ hồng chưa được hướng ———”—————BiTT I0 Dự phòng phải rànginh — — ——- BAN

G3 — ta

<< a

Trang 3

Chỉ tiêu

Số đầu năm

11 Quỹ khen thưởng và phúc lợi 3 | | 14,390,247,759 14,759,767,249

13.1 Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 329.1

13.2 Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm |329.2

> = < < e> g Q Qa 8; = +2 s G3 w >

= < — 5 oO = o œ 6: => =a =

1 Phải trả dài hạn người bán

2 Phải trả dài hạn nội bộ

3 Phải trả dài hạn khác Ww nh

=

G3 Ww Ww

wll

5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả

6 Dự phòng trợ cấp mắt việc làm

7 Dự phòng phải trả dài hạn

§ Doanh thu chưa thực hiện

9 Qũy phát triển khoa học và công nghệ

B.VÓN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 420)

Wil

843,940,062,751] 823,977,816,017 843,940,062,751] 823,077,816,017

3,496,950,000 3,496,950,000 (14,575,128,000)} _ (14,575,128,000)

34,382,737,951 34,382,737,951 29,027,183,564 29,027, 183,564

83,249,200, 135 61,903,892,502 2,949,529,232,012} 2,862,545,906,465

1.Vốn đầu tư của chủ sở hữu

2 Thặng dư vốn cổ phần

3 Vốn khác của chủ sở hữu

Cb phiếu quỹ (*)

5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản

6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái

§ Quỹ dự phòng tài chính

9, Quỹ dự trữ bắt buộc

10 Quỹ khác thuộc vến chủ sở hữu

11 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

ONG CONG NGUON VON (440 = 300 + 400)

w wW

> _ G3

+ NY _

aS bỊ= cịỊs

BAO HIỂM

PETROLIMEX 0

ef

Qao Nam Ha

Trang 4

TỎNG CÔNG TY CÔ PHẢN BẢO HIỂM PETROLIMEX

Tầng 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

1 Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

2 Doanh thu kinh doanh bắt động sản đầu tư

BAO CAO KET QUA KINH DOANH HOP NHAT PHAN 1

Chi tiêu

3 Doanh thu hoạt động tài chính

23 Thu nhập khác

13 Tỗng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm

6, Giá vốn bất động sản đầu tư

9, Chí phí hoạt động tài chính

21, Chi phí quản lý doanh nghiệp

7 Chỉ phí thuế TNDN hiện hành

8, Chỉ phí thuế TNDN hoãn lại

9 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 ~ 51 -

10, Lãi cơ bản trên cỗ phiếu (*)

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50= 10+I1+12+13-20-21-22-23-24)

52)

Thuyét

minh

Từ ngày 01/01/2014 Đến ngày 31/03/2014

Quý I

bị ƒ max

35,345,329,663 3,942,380,551

(4,850,399,597)

PB 21,345,307,633 (76,777,120,584)

Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này

Năm nay

440,191,598,874

30,034,221,189) 9,306,063,527

367,954,197,406

6,299,009,753}

70,280,932,021

8,460,255,719

5,192,181,058

21,345,307,633

Năm trước

407,386,787,091

35,345,329,663 3,942,380,551

441,347,647,990)

(4,850,399,597) 82,954,496,756) 3,999,872,740

(76,777,120,584)

(76,777,120,584)

Trang 5

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tang 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đồng Đa, Hà Nội

BAO CAO KET QUA KINH DOANH HOP NHAT PHAN 2 Từ ngày 01/01/2014 Đến ngày 31/03/2014

Lñy kế từ đầu năm đến cuối quý này

Thuyết

1 Doanh thu phí bảo hiểm (01 = 01,1 + 01.2 - 01.3) Trong đó:

~ Phí bảo hiểm gốc

~ Phí nhận tái bảo hiểm

~ Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

2 Phí nhượng tái bảo hiểm (02 = 02.1 - 02.2)

| | 490303425816 477201908638| 490303425816 47220190823

e&bBs also

1.26.2

~ Tổng phí nhượng tái bảo hiểm

~ Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm

3 Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03 = 01-02)

~ Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

- Doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

-Téng chí bồi thường

868,111,727

7 Thu bồi thường nhượng tải bảo hiểm

8 Tăng (giñm) dự phòng bồi thường bảo hiếm gốc và nhận tái bảo hiểm

9 Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

10, Tổng chỉ bồi thường bảo hiểm (15 = 11 - 12 + 13 - 14)

11, Tăng (giẩm) dự phòng dao động lớn

12, Chỉ phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (17 = 17,1 + 17.2)

Trong đó;

~ Chỉ hoa hổng bảo hiểm

= Chỉ phí kháe hoạt động kính doanh bảo hiểm

13, Téng chi phi hoạt động kinh đonnh bảo hiểm

14, Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm (19= 10 - 18)

15, Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư

l6, Giá vốn bắt động sản đầu tư

17, Lợi nhuận từ hoạt động đẦu tư bẤt động sản (22= 20 -21)

18 Doanh thụ hoạt động tài chính

19, Chí phí hoạt động tài chinh

21, Chi phi quan ly doanh nghiép

Lợi nhuận thuẦn từ hoạt động linh doanh (30= 19 + 22 + 25 - 26)

23 Thu nhập khác

(66,637,021 (66,637,021) 4,926,602,752 220,389,436,853 220,389,436,853

7,901,298,615 7,901,298,615 3,559,010, 168

ieee ee

50,787,167,602 50,787,167,602 45,545,658,256

88,876,294,336 88,876,294 ,336 97,847,623,769

195

597)

28.1

SN: vv

35,345 329,663

IR

we So

26 Tắng lợi nhuận kế toán trước thuế (0= 30 + 40)

26.1 Điều chinh giảm lợi nhuận chịu thuế

26.2 Điều chỉnh tăng lợi nhuận ehju thuế

Lợi nhuận chịu thuế TNDN

28 Chi phi thud TNDN hotin lai 2 [vig2 | 7 +4

29 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 ~ 51 - 52) ó0 -| 21,345,307,633| (76/77720/584)| 2134530763| (76777120584)

IS > 3 rae = = °

0

€⁄ 1 aH

CONG TY CO PHAN

BAO HIEM

Bao Nam Hat

Trang 6

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tang 21&22 Toa nha MIPEC, 229 Tay Son, Đống Da, Hà Nội

BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE HOP NHAT

Từ ngày 01/01/2014 Đến ngày 31/03/2014

i

minh

1 Tiên thu bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác

2 Tiền chỉ trả cho người cung cấp hàng hoá và dịch vụ (340,512,337,039)} (232,969,027,745)

3 Tiền chỉ trả cho người lao động os, | | (59744308.5I8| (46/993.394485)

oS NR

6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06_ | | 711056.837877| 261461260977

7 Tiền chỉ khác cho hoạt động kinh doanh 07 | | (757.848,188056)| (491,896,157090)

(4.621.823.407) (1.828.365.389)

156,256,454 30,000,000

| | (346,900,000,000)] (397959.561.714)

| | 601768147173 267156.267029

7 Tiền thu lãi cho vay, cổ từ và lợi nhuận được chia 27 | | 214398290448 39142342364

I Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu

2 Tiên chỉ trả vỗn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cỗ phiếu của doanh

i phat hanh

250,000,000

6 Cổ tứ lại nhuận đĩưà cho hủ bhu — ————————THộTTƑ———[Ƒ —NjNNWnm aire

Py

)

BẢO HIỂM

Trang 7

Hf WY”

904

WIS

ONOL

/XäWI10113

22j/°

04 2/61

———

20MLNVOI

nant

gees

W3IH Ove

NVHd

SNOS

~^1OOQ3%NY

SNONUL

NVOL

IM

agia

av

PIOT

WEN

s7BuEY

(off

9S99E9†£/6P

|eoo'octezs'rz

EL

S£€“9z9“10£

S8€“I18“8p

€Z6“,€t'0c£

mẽ

sua

698'6€6'061

§0y“£P6“9S£

§8€“/0Z1SI

96/*0S1“80y

EU

698“6£?“16£

£6'01/911

Z81°096'F

po

———D HH

bm

races

O8L

L8ST

6LI“€00//91

Fale

F6£“91/*/06°E1

——

swser

hươene

fa:

008“€1//8/

SyZ“c££“10/'

¿0£“S9S“86P“01I

lZ€t“¿6§°661“9I

LL6S9S“£9//£1

09Z“<£8“016°8€

'S£€fSeS°rI

LL6S9S“£9/“Z1

€87‘69TLEL‘9TZ

09Z“S£8*016“8€

It0'S£S°€SS*yI

JOSELOELL

QYLAVYHN

NYOHIVHd

DNOULdON

IAHLOS

LOLOIAHLOS

IYHa-0AHLOS

dON

Y@

JNKL

OS

DAHL AHL

QS

LYHN

dOH HOYS NYDN

OVO

OY

8uoQ

“OAdIW

££29L£

XAWITOULAd

WN3IH

NYHd

INQOD

DNOL

Trang 8

IO) 22

4⁄1 2/226

Đến

SNONAL

NVOI

3y

Tin

BE

ae

Se

Lee

oh

ee

ONOMLL

NYOL

ISL‘790‘06'Eb8

SEL0076h7'E8

££9“/0€°SE£

“wos

ZZ2L£

XSWIIOUWLAd

WITH

NYHd

ALINOO DNOL

Trang 9

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tang 21&22 Toa nha MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

BÁO CÁO DỰ PHÒNG NGHIỆP VỤ

Năm trước

Dự phòng bảo hiểm gốc |Dự phòng nhượng tái XIN" Ề Dự phòng nhượng tái

và nhận tái bảo hiểm bảo hiểm gốc và nhận tái bảo _[_ gốc và nhận tái bảo hiểm thuần hiểm bảo hiểm

——._—_—_— kẽ ẽ=ẽ)° ẽ 8

- Dy phong cho cdc yêu câu đòi bôi

- Dw phong cho cac ton that đã phát

15,597,702,365

236,883,455,353

~ Trong đó chỉ tiết:

DPBT bảo hiểm gốc và | DPBT nhượng tái |DPBT bảo hiểm gốc và |DPBT bảo hiểm gốc và | DPBT nhượng tái bảo nhận tái bảo hiểm bảo hiểm

1.Số dư đầu năm 620,454,134,556] 265,481,230,770 354,972,903,785 570,752,635,237 370,817,298,753

3 Số dư cuỗi năm 650,140,146,993| 265⁄414,593/749| 384/725/553243| 620454134/556| 265.481230720

1,86 dur đầu năm 1,039,996,954,196 236,883,455,353 803,113,498,844 978, 146,305,555 213,342,480,648

3.86 dur cudi nam 1,041,232,260,039] 247,547,648,645 793,684,611,395| — 1,039,996,954,196 236,883,455,353

DPBT và dự phòng phí chưa được

gốc và nhận tái bảo

hiểm thuần

304,615,125,193

803,113,498,844

và nhận tái bảo hiểm

thuần

155,037,567,301

38.309.673.937

BAO HIEM

«⁄ bug 222 Vain Hoe Diu sels 1⁄⁄

Trang 10

t8“rIr'.98zL€

90Z9£ZtLfŒt9

ete

a OF8'SOS*SLL'E

|0£y'S19'e6

S86

„rinpL

ˆ

Sšw'erz§

bếttoetesrrrc

€68'S8

1£0€81

I8£'8999'€96*

na

-

EEL

SPs

¥69'E£9

‘TLS

7871

II8Z“999*€86“6£I

i

LYHN

dOH HNiG

OO

s0:

⁄2/

56/1”

©NORJI)(V923

096'€€S'c9

S6S“€£€*S¿

TLVO7E

NYS

WYIS ONVL HNIH

ANIL

OVD OVa

XAWIIOULId

Trang 11

fa

K⁄.2⁄7-

24⁄4

——Ầ

——

SNONUL

|APSNNION

€S/*9Z6“£€0*£

9£L*S6/'€b¿°$SI

SI“€zS'I89'09

69€*ZS€“L€€“Z6P

|

dễ¡ư8u

€L6°167'S89°7

0047069

T16:018'8Z

b§S“Lcy

§L£“8/1/0E8c

£0/'910'€££

†89“€I§'I£“c

đunu2

uiậiqu

109*1/9”y1£

6EVILZ

££1f00//801

$69°SS9°90L

O8S*8SS*ELL‘ZE

€/9“68t'6y0“c

68“yZ8“6Lt'€9

SNL

©

_

ZLO'BELEDL'Sh

t01“I0£€££Z'09

6L006'€9€°8y

800°1y€“IzZ“19

6806££“££1“1tẽ

89€“£/1“1/0°1

L£ZL£9'96t'€c

£0/ˆ898'§c9“c

L99°S€9°909°TS

(001°966°9Z1‘€)

OSL'8S6‘E9r

0£6ˆt£6'c98

ct8“€ct“0¿S*vc

LL0ˆ€89°y89*8y

Ly9ˆyLt'19€

£61“€0y'€L£f9

Cb£9Ct“LSL'cy

Se

g2

AñA|‹e¬^| =|m"h|\w+©|e|œ|c

WYN -IẠfÒ

NIIH

OY

HNYOđ

ĐNÒŒ LÝOH

fñHL

HNYOđ

OY2 OVd

Bugg

“2dIWN

£Z2I£

3ưg

XHIINI1O3LLSd

NIH

OYE

NVHd

DNOD

DNO.L

Trang 12

voy ung 142/226:

_———”

LD

WIND

ĐNỌ/NHL

NYOL

Agia

av

p10?

WRN psuLYL

;z£ÿ39

£90'F08'F09'F1

Tes‘99¢T8L‘s

079°969'FFS'

ILET9TSLE'OLT

(T3

391)

(J9

Sunp

Sun

uiậrqu

q2

NYS

SGNL

ueW

Avy

LỌI

x5

Sugyy

Suey

Hq

uaÁn2

ưẻA Boy

Sượu

Hq

rey

JIU)

BA URS

Ie}

Hg

68'€88“Z8€“/I

L4⁄/4F4)1374

L€t“1€8'tl

09€“Z/0/006°€

£6/“€88“Lt9

£96“8Z8“cté“1€

998°L8L‘LLL'Z

9€S6ELOIZ

porwr

I9'ECE

vESrr9°78TZ0Z

1677

1L6°€67°

6t€“€§/“£6

€96“I6“6£9“££

TETOSLILT

OL9°LS9°9

ESETLILS9

896°86S

I96ˆyt£“tS6“€

609“L/€”6£b“I£

sony]

suonyy

WYN

-IANO

IAIIIH

OYd

HNVOG

ONOG

LVOH

DNONHL

OVD OVA

ION

“8Œ

SUQg

“Wos ABL 6ZZ

‘OAdIW

BYU

ROL

ZZ

XAATTOULAd

WITH

OVA

NVHd

OD

AL SNOQOD

DNOL

Trang 13

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tầng 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

BAO CAO CHI TIET HOA HONG

QUY I- NAM 2014

4,976,816,303 1,314,136,024 12,973,907 786,297,846 135,204,944 7,783,507,235

h

BH tài sản và thiệt hại

BH hang hóa vận chuyển -

BH xe cơ giới

_25.441,653,679 | _ 3⁄417,980/819

1,291,119,068 |

— 166,967,765

(4,634,591) 9,818,070,584 376,498,347

56,584,059 15,423,737,173 -4,068,520,248

: 553,355,037

BH thân tàu và TNDS chi tau

L }ÊS nóng nghiệp

35,689,400,510

TP Hà Nội Ngày Thang Nam 2014

Z7 SN

aN DOC Two

a

(CôNG Ty cO PHAN\”

BAO HIEM

PETROLIMEX ¿2

Trang 14

TONG CONG TY BẢO HIẾM PJICO Báo cáo tài chính

THUYÉT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHÁT

QUÝ I NĂM 2014

I Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp

1 Hình thức sở hữu vốn

Tổng công ty Bảo Hiểm PJICO được thành lập theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 06/TC/GNC do

Bộ Tài Chính cấp lần đầu ngày 27 tháng 05 năm 1995, giấy phép số 67/GP/KDBH ngày 26 tháng 10 năm

2011, và giấy phép điều chỉnh số 67/GPDDC/KDBH ngày 25 tháng 03 năm 2013

2 Lĩnh vực kinh doanh

Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của PJICO là: Bảo hiểm phi nhân thọ và đầu tư tài chính

3 Ngành nghề kinh doanh

Hoạt động kinh doanh chính của PJICO:

— Kinh doanh bảo hiểm

— Kinh doanh tái bảo hiểm

— Giám định tôn thất

— Các họat động đầu tư tài chính

— Các họat động khác theo quy định của pháp luật

Vốn điều lệ là: 709.742.180.000 đồng

4 Các công ty con, công ty liên kết liên doanh được hợp nhất vào báo cáo tài chính

Công ty con

Tên công ty: Công ty TNHH MTV cứu hộ PJICO Hải Phòng

1/5

Ngày đăng: 29/10/2017, 01:08

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

1. Hình thức sở hữu vốn - PGI Baocaotaichinh Q1 2014 Hopnhat
1. Hình thức sở hữu vốn (Trang 14)
2. Hình thức số kế toán áp dụng - PGI Baocaotaichinh Q1 2014 Hopnhat
2. Hình thức số kế toán áp dụng (Trang 15)
- Tài sản cố định hữu hình khác : 03 năm - PGI Baocaotaichinh Q1 2014 Hopnhat
i sản cố định hữu hình khác : 03 năm (Trang 16)