1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

PGI Baocaotaichinh Q1 2016 Congtyme

31 67 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 6,79 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động sản xuất kinh doanh 00 1... Dự phòng phí Dự phòng phí bảo ;.. Dự phòng phí bảo gp.. HOI DONG QUAN TRI TONG GIAM BOC Gao Nam Hack... STT Chỉ Tiêu Bồi Thư

Trang 1

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tang 21&22 Toa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Da, Hà Nội

A TAI SAN NGAN HAN (100 =110+120+130+140+150) 100 2,809,974,897,621 3,091,294,622,493

Il, Cac khoan đầu tư tài chính ngắn hạn 120 |V.02 1,260,347,402,078 1,569,976,225,295

2 Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) (2) 129 (16,224,722,343) (14,554,749,126)

II, Các khoản phải thu 130 425,412,296,812 363,373,818,233

1 Phải thu của khách hàng 131 422,596,472,914 368,266,287,923

1.1 Phải thu về hợp đồng bảo hiểm 131.1 |V.25.1 355,245,261,877 315,248,054,742

1.2 Phải thu khác của khách hàng 131.2 67,351,211,037 53,018,233,181

2.Trả trước cho người bán 132 2,797,374,770 2,656,657,504

3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133

5 Các khoản phải thu khác 135 |V.03 75,145,835,061 63,769,402,229

6 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) 139 (75,127,385,933) (71,318,529,423)

VIII- Tài sản tái bảo hiểm 190 |V.25.5 846,116,523,369 868,440,542,248

2 Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm 192 591,980,941,052 621,160,987,052

B TAI SAN DAI HAN (200=210+220+240+250+260) 200 930,486,797,674 620,115,643,768

1 Các khoản phải thu dài hạn 210 10,285,153,567 10,239,947,567

2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212 - -

4 Phải thu dài hạn khác 218 |V.07 10,285,153,567 10,239,947,567

4.1 Ký qui bao hiém : 218.1 6,000,000,000 6,000,000,000

4.2 Phải thu đài hạn khác 218:2 4;285;153;567Ì———————4;239;947,567|

Trang 2

Thuyét

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 223 (112,089,098,304) (107,641,276,661)

3 Tài sản cố định vô hình 227 |V.10 152,249,822,370 154,128,993,757

- Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 229 (13,490,416,854) (11,205,245,467)

II BẤt động sản đầu tư 240 |V.12 54,524,966,305 55,373,517,118

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 242 (5,561,600,050) (4,713,049,237)

IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 451,156,846,586 140,535,319,766

1 Đầu tư vào công ty con 251 14,318,727,139 14,318,727,139

2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 1,350,000,000 1,350,000,000

3 Đầu tư dài hạn khác 258 |V.13 457,033,525,000 146,533,525,000

4 Dự phòng giảm giá đầu tư chứng khoán dài hạn (*) 259 (21,545,405,553) (21,666,932,373)

2.1 Phải trả về hợp đồng bảo hiểm 312.1 225,683,952,353 167,837,017,367

2.2 Phải trả khác cho người bán 312.2 |V.25.2 2,541,935,688 5,793,282,496

4 Thuế và các khoản phải nộp NN 314 |V.16 22,035,086,113 25,213,139,034|

5 Phải trả người lao động 315 64,552,663,699 81,408,079,519

8 Các khoản phải trả, phải nộp khác 319 |V.I§ 50,598,135,687 96,274,451,197

9 Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng 319.1 53,290,261,498 52,778,674,813

11 Quỹ khen thưởng va phúc lợi 323 21,343,196,707 23,294,358,581

12 Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 327 - -

13 Dự phòng nghiệp vụ 329 |V.254 2,463,068,466,022 2,448,078,928,231

13.1 Dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 329.1 1,165,515,117,847 1,143,214,746,000

13.2 Dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảohiểm |329.2 1,080,298,886,535 1,096,894,501,041

13.3 Dự phòng dao động lớn 329.3 217,254,461,640 207,969,681,190

Trang 3

8 Doanh thu chưa thực hiện 338 71,178,473 1,030,703,839

9, Qũy phát triển khoa học và công nghệ 339 7,345,569,842 6,189, 110,854 B.VON CHU SO HUU (400 = 410 + 420) 400 825,094,792,606 799,947,928,825

IL Vốn chủ sở hữu 410 |V.22 825,094,792,606 799,947,928,825 1.Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 709,742, 180,000 709,742, 180,000

3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 - -

4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 (12,558,869,134) (12,558,869,134)

7 Quỹ đầu tư phát triển 417 42,439,396,654 42,439,396,654

9 Quỹ dự trữ bắt buộc 419 38,444,865,555 38,444,865,555

10 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 420 - -

11 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421 43,530,269,531 18,383,405,750 TONG CONG NGUON VON (440 = 300 + 400) 440 3,740,461,695,295 3,711,410,266,261

Trang 4

‘TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tang 21&22 Toa nha MIPEC, 229 Tay Sơn, Đồng Đa, Hà Nội

BAO CÁO KET QUA KINH DOANH PHAN 2

minh Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước

1, Doanh thu phí bảo hiểm (01 = 01.1 + 01.2 - 01.3) 01 V1.26.1 587,896,076,014 %69,323,251/547| — 587,896,076,014 569,323,251,547

Trong đó: 01.01

~ Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm _ |01.3 22,300,371,847 1,359,387,664 22,300,371,847 1,359,387,664

2 Phi nhượng tái bảo hiểm (02 = 02.1 - 02,2) 02 VI.26.2 139,101,398,242 141,990,650,645) 139,101,398,242 141,990,650,645

« Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 022 6,856,027,121 (6,461,451,244) 6,856,027,121 (6,461,451,244)

3, Doanh thu phí bảo hiểm thuẦn (03 = 01-02) 03 448,794,677,772 427,332,600,902| — 448,794,677,772 427,332,600,902

4, Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động k|04 28,206,910,710 31,794,812,370 28,206,910,710 31,794,812,370

~ Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 04.1 |VI271 28, 184,400,858 31,794,812,370 28,184,400,858 31,794,812,370

= Doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 04.2 VI.27.2 22,509,852 - 22,509,852

5, Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm (10= 03+04) |10 477,001,588,482 459,127,413,272| — 477,001,588,482 459,127,413,272

6, Chỉ bồi thường (11 = 1.1 - 11.2) 11 249,327,659,067] 197,269,884,141 249,327,659,067 197,269,884,141

Trong đó: 11.01

~Các khoản giảm trừ (Thu đòi người thứ 3 bồi hoàn, thu hàng da xir ly 11.2 124,939,322 738,305,503 124,939,322 738,305,503

8 Tăng (giảm) dự phòng bôi thường bảo hiém géc va nhén tai bao hig 13 (16,595,614,506) 77,802,884,972 (16,595,614,506) T7,802,884,972

9 Tang (giảm) dự phòng bỗi thường nhượng tái bảo hiểm 14 (29,180,046,000) 30,189,186,949| _ (29,180,046,000) 30,189, 186,949

10, Tổng chỉ bồi thường bảo hiểm (15 = 11 - 12 + 13 - 14) 15 VI28.1 228,216,442,670) 218,407,196,353} _ 228,216,442,670 218,407,196,353

12 Chỉ phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm (17 = 17.1 + 17.417 VI.28.2 152,677,455,319 155,877,110,624 152,677,455,319 1$5,877,110,024)-

- Chỉ phí trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm và chỉ phí khác | 17.2 109,858,958,160 107,834,320,843 109,858,958, 160 107,834,320,843

13 Tổng chỉ phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm 18 390,178,678,439) 387,338,910,171 390,178,678,439 387,338,910,17lÌ ‹

14 Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm (19= 10 - 18) |19 86,822,910,043) 71,788,503,100 86,822,910,043 71,788,503,100| `

15 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư 20 2,221,048,633 - 2,221,048,633 +

18 Doanh thu hoạt động tài chính 23 VI.29 32,151,333,034 37,875,194,939 32,151,333,034 37,875,194,939

20 Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính (25 = 23 -24) 25 24,590,842,999) 26,577,924,785 24,590,842,999 26,577,924,785

22 Lợi nhuận thuẦn từ hoạt động kinh doanh (30= 19 + 22 + 25/30 30,334,575,611 27,624,387,052 30,334,575,611 27,624,387,052

23 Thu nhập khác 31 091] - 98413184] 401014061 —~=—«98,413,184

26 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50= 30 + 40) 50 30,697,866,925 27,699,400,658 30,697,866,925 27,699,400,658

Lợi nhuận chịu thuế TNDN | 27,755,015,721 14,476,724,479| — 27,755,015,721 14,476,724,479

28 Chi phi thuế TNDN hoãn lại 52 VI32 + 5 + +

29 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 - 51 - 52)|60 25,146,863,781 24,514,521,272 25,146,863,781 24,514,521,272

aug Hows Low

Trang 5

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tang 21&22 Toa nha MIPEC, 229 Tay Son, Đống Đa, Hà Nội

BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE

Tir ngay 01/01/2016 Đến ngày 31/03/2016

I Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động sản xuất kinh doanh 00

1 Tiền thu bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 $80,695,874,928 533, 196,775,752

2 Tiền chỉ trả cho người cung cấp hàng hoá và dịch vụ 02 (394,531,797,088) (318,3 60,952,077)

3 Tiền chỉ trả cho người lao động 03 (87,848,823, 110) (95,649,303,459)

5 Tiền nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 (4,501,625,000) (6,266,368,241)

6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 113,532,452,836 89,205,111,507

7 Tiền chí khác cho hoạt động kinh doanh 07 (165,164,774,428) (157,192,350,174)

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động sẵn xuất, kinh doanh 20 42,181,308,138 44,932,913,308

H, Lưu chuyển thuần từ các hoạt động đầu tư 201

1 Tiền chi dé mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21 (5,846,021,845) (14,074,041,157)

4, Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24 252,208,850,000 77,1 16,533,333

6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 - -

7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 19,408,023,817 20,894,681,565 Luu chuyén tién thuần từ hoạt động đầu tư 30 11,092,306,516 (163,973,826,259)

1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 31 - NG ™~

2 Tiền chỉ trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiéu cua doanh ngh32 - 4 6 PHAN

3 Tiền vay ngắn hạn, dai hạn nhận được 33 - i IEM

6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (62,343,300,925) (34,216,677,680)

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 (62,343,300,925) (34,216,677,680)

Lưu chuyển tiền thuần trong ky (20+30+40) 50 (9,069,686,271) (153,257,590,631)

Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 173,457,109,921 309,897,824,953 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 - 57,359,906 Tiền và tương đương tiền cuối ky (70 = 50+60+61) 70 164,387,423,650 156,697,594,228

Trang 6

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX PL 03 Tang 21&22 Toa nha MIPEC, 229 Tay Son, Đồng Đa, Hà Nội

BÁO CÁO DỰ PHÒNG NGHIỆP VỤ

Năm nay Năm trước

hưởng Dự phòng bảo hiểm gốc | Dự phòng nhượng và nhận tái bảo hiểm tái bảo hiểm ảnh nhận di bảo sắn và hận vÍ bio | Du Phong khang gỐc và nhận tả bảo hiểm thudn hiểm bảo hiểm hiểm thuần

-_ Dự phòng cho các tôn that da phát

“nh nhưng chữa thông báo (IBNR) 18,305,893,436] — 4,378,722,762 13,927,170,674 71,783,812,428 16,069,358,551| 55,714,453,877

2 Dự phòng phí chưa được hưởng 1,165,515,117,847| 254,135,582,317| 911379/535,530| 1,143,214,746,000| 247,279,555,196| 895,935,190,804

Cộng

- Trong đó chỉ tiết:

Năm nay Năm trước

Dự phòng bồi thường DPBT báo hiểm gốc và | DPBT nhượng tái |DPBT bảo hiểm gốc và |[DPBT bảo hiểm gốc và |DPBT nhượng tái bảo và nhôn hiém be

nhận tái bảo hiểm bảo hiểm nhận tái bảo hiểm thuần| nhận tái bảo hiểm hiểm thun em

1.Số dư đầu năm 1,096,894,501,041| 621,160,987,052| 475,733,513,989| 1,143,810,821/282| 722/227,515,236| 421,583,306,046

2 8° wen lập thêm hoặc hoàn nhập (16,595,614,506)| (29,180/046,000)| 12/584431494| (46,916,320241)| (101,066,528,184)| 54,150/207,943

3 Số dư cuối năm 1,080,298,886,535| 591,980,941,052| 488,317,945,483| 1,096,894,501,041| 621,160,987,052| 475,733,513,989

Năm nay Năm trước

Dự phòng phí chưa được hưởng Dự phòng phí bao hiểm Dự phòng phí Dự phòng phí bảo ; Dự phòng phí bảo : ._ |Dự phòng phí nhượng |, Dự phòng phí bảo gp

: : ¿ hiểm gốc và nhận tái | hiểm gốc và nhận tái ; h hiểm gốc và nhận tái gốc và nhận tái bảo hiểm | nhượng tái bảo hiểm bảo hiểm thuần bảo hiểm tái bảo hiểm bảo hiểm thuận

1.Số dư đầu năm 1,143,214,746,000| 247,279,555.196| 895,935,190,804| — 1,083,882,576,051 274,255,581,540| 809,626,994,511

2.86 trích lập thêm hoặc hoàn nhập

3.86 dư cuối năm 1,165,515,117,847 | 254,135,582,317 911,379,535,530 1,143,214,746,000 247,279,555,196 895,935,199,804

- Số trích lập thêm trong năm 9,284,780,450 55,714,453,879

TP Ha N6i, Ngay 23 Thang 04 Nam 2016

Le [UQ HOI DONG QUAN TRI

TONG GIAM BOC Gao Nam Hack

Trang 7

Tầng 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

V 'Thuế nhà đắt, tiền thuê đất 0 93,235,930 0 0 93,235,930 93,235,930 0

V.2 'Thuế nhà đất, tiền thuê đất 0 78,715,800) 0 0 78,715,800 78,715,800 0

VI Thuế thu nhập cá nhân 3,320,360,927 2,968,260,479 0 0 2,968,260,479 5,574,118,442 714,502,964 V1.1 | Thué thu nhập cán bộ công nhân viên 2,247,736,906 1,751,294,903 0 0 1,751,294,903 3,785,472,405 213,559,404 VL2 |Thuế thu nhập đại lý bảo hiểm 1,063,259,046 691,285,851 0 0 691,285,851 1,269,876,247 484,668,650 VI3 |Thuế thu nhập cổ đông 8,264,975 406,805,525 0 0 406,805,525 401,153,790 13,916,710

VLS |Thuế thu nhập cá nhân khác 1,100,000 116,516,000 0 0 116,516,000 117,616,000 0 VII Các loại thuế khác 99,962,682 263,723,827 0 0 263,723,827 224,480,826 139,205,683

VII3 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác 54,447,725 67,910,447 0 0 67,910,447 43,334,080 79,024,092 vill |TONG CONG CAC MUC THUE 25,213,139,034 56,789,413,464 234,627,385 15,671,535,213 40,883,250,866 44,061,303,787 22,035,086,113

Trang 8

Tầng 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

BÁO CÁO TÌNH HÌNH TĂNG GIẢM TÀI SẢN CÓ ĐỊNH

Từ ngày 01/01/2016 Đến ngày 31/03/2016

Mã 3 Phương tiện vận tải 'Thiết bị, dụng cy quản

Chỉ tiết chỉ | Nhà cửa, vật kiến trúc| Máy móc thiết bị truyền dẫn lý TSCD hữu hình khác | Tổng TSCD hữu hình | Tổng TSCD vô hình Tổng số

Nguyên giá TSCD Hữu hình "1

Số dư đầu năm 12 236,930,673,680 6,409,092,720 69,406,580,414 21,795,107,202 2,380,933,860 336,922,387,876 165,334,239,224 502,256,627,100 (Số tăng trong năm 13 11,415,000 129,000,000 4,043,865,427] 200,684,000 3 4,384,964,427 406,000,000 4,790,964,427 }- Mua sim méi 131 | 129,000,000} 3,973,009,091 190,570,000 5 4,292,579,091 406,000,000 4,698,579,091

- Tăng khác 135 11,415,000 70,856,336 10,114,000 92,385,336 : 92,385,336

Số giảm trong năm 14 + 165,672,407 751,075,036 634,174 + 917,381,617 + 917,381,617

(Số dư đầu năm 17 40,547,550,113 2,991,407,303 41,931,619,315 15,398,896,182 771,803,748 107,641,276,661 11,205,245,467 118,846,522,128

Số tăng trong năm 18 2,071,260,268 289,774,177 1,927,998,111 895,073,318 187,123,770 5,371,229,644 2,285,171,387] 7,656,401,031

- Khấu hao trong năm 181 2,071,260,268| 289,774,177 1,927,998, 111 895,073,318 187,123,770} 5,371,229,644| 2,285,171,387 7,656,401,031

(Số giảm trong năm 19 - 168,464,619 752,076,432 2,866,950 + 923,408,001 + 923,408,001

- Tại ngày đầu năm 22 196,383,123,567 3,417,685,417 21,474,961,099} 6,396,211,020| 1,609,130,112 229,281,111,215 đo 54128, 993,73 £ _À\2383,410,104,972/

- Tại ngày cuối năm 23 194,323,278,299 3,259,703,452 23,591,829,811 5,704,054,478 1,422,006,342 228,300,872,382 lý € ⁄ 152/ 249823370 Là 80,550,694,752

ts [ TÔNà Nội Ngÿ/24 ae 2016

4 o\ whom PIN Q

p nIÊU TRƯỞNG PHÒNG KÉ ron UY

Us tuy 0ñ Hai Lowy

Trang 9

WRB TE

‘Tang 21&22 Toa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đồng Đa, Hà Nội

BÁO CÁO NGUÒN VÓN CHỦ SỞ HỮU

Từ ngày 01/01/2016 Đến ngày 31/03/2016

Vốn đầu tưcủa | Thặng dư vốn Quỹ dự phòng | Quỹ đầu tư phát | Quỹ dự trữ bắt | Chênh lệch tỷ | Quỹ khác thuộc | Lợi nhuận chưa

Chỉ Tiêu chủ sở hữu cổ phần Cổ phiếu quỹ tài chính triển buộc giáhốiđoái | vốn chủsởhữu | phân phối Tổng

Yao Nam Ha:

TRƯỜNG PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ TOÁN

7 Coe Hung

Mạ uốn He bony

Trang 10

Tầng 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

BAO CAO DOANH THU HOAT DONG KINH DOANH BAO HIEM

Từ ngày 01/01/2016 Đến ngày 31/03/2016

2 |BH tai san và thiệt hại 21,813,762,170 3,829,861,538 | 18,041,413,344 77,731,706 161,314,590 165,971,916 7,529,135;984

3 |BH hang héa van chuyén 41,763,347,384 129,587,485 | 16,663,223,142 18,321,735 3,331,496 582,257,461 25,790,315,957

6 |BH chay né 64,409,958,276 19,011,315,775 | 56,403,813,593 167,728,081 398,190,531 1,366,644,609 27,818, 186,455

7 |BH thân tàu và TNDS chủ tàu 117,784,396,399 3,960,541/327 | 51,571,282/705 1,787,351,360 194,059,329 2,532,355,629 70,724,599,961

8 |BH trach nhiém chung 11,572,031,181 2,058,657,923 6,484, 139,527 2,930,000 36,750,600 - 7,106,868,977

Tổng cộng 583,782,675,599 29,730,103,583 | 150,604,654,978 2,522,449,948 793,881,373 4,647,229,615 | 464,239,022,498

T à Nội, Ngày 23 Tháng 04 Năm 2016

ra Tu DONG QUAN TRI

Trang 11

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tầng 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

BAO CAO BOI THƯỜNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẢO HIỂM

Từ ngày 01/01/2016 Đến ngày 31/03/2016

PL 06

Lao Nam Hi

STT Chỉ Tiêu Bồi Thường Gốc Bồi Thường Nhận _— re Thu Dail Người Thu Giảm si BT THe BT | Bai Thường Thuậc

Trang 12

Tang 21-22, tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đồng Đa, TP Hà Nội

BAO CÁO NGUON HOA HONG BAO HIEM

Từ ngày 01/01/2016 Đên ngày 31/03/2016

NvỤ TÊN NGHIỆP VỤ

BH Gốc Nhận Tái BH Nhượng tái BH BH Gốc Nhận Tái BH Nhượng tái BH BH Gốc Nhận Tái BH Nhượng tái BH

01 oe hàng bóa vấn 872,944,653 32,168,743 2,566,953,522 991,065,952 203,038,781 3,406,016,903 1,227,308,549 546,578,856 5,084,143,664

02 | Bao hiém thân tàu biến 249,149,747 179,663,735 2,697,057,864 182,070,108 575,554,840 3,076,118,140 297,060,576 1,547,000,784 6,531,296,554

03 |Bảo hiểm P&I tàu biển 26,061,951 271,089,125 1,624,435,115 59,233,862 364,972,986 1,670,628 256 151,639,631 817,829,829 3,387,449,651

04 | Bao hiém tau thủy nội địa 384,642,845 - 78,634,086 414,829,595 4,430,582 82,597,818 859,845,937 13,291,746 169,159,369

06 |Bảo hiểm xe ô tô 13,331,152,292 59,075,365 51,131,110 14,639,822,821 74,669,746 54,950,066 30,588,316,171 164,933,869 113,719,089

07 |Bảo hiểm mô tô, xe máy 5,405,596,283 - _ 5,931,655,310 - - 12,389,369,646 - -

08 Be hiểm học sinh, giáo 503,091,697 - - 1,974,955,194 - - 5,421,773,881 - `

09 |Bảo hiểm con người khác 5,284,649,822 63,860,537 213,984,437 4,924,219,029 281,390,547 136,085,544 9,488,007,263 780,311,103 194,272,194

10 a um cháy nỗ, mọi rủi 4,311,640,419 5,905,348,054 13,660,672,038 3,637,358,879 5,145,682,057 12,328,335,718 6,600,436,217 9,531,698,118 23,324,335,115

11 |Bảo hiểm ký thuật 534,005,002 1,088,821,331 4,566,160,877 547,771,171 1,322,968,348 5,376,187,909 1,109,308,512 2,880,083,710 11,562,402,846

LAP BIEU TRUONG PHONG KE TOAN 41

Mac.vx Han, Lou WO\ peta v.v \

Trang 13

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

‘Tlng 21&22 Toa nha MIPEC, 229 Tây Sơn, Đồng Đa, Hà Nội

BAO CAO HOAT DONG KINH DOANH BAO HIEM

7 |BH thén tau va TNDS chi tau 115,997,045,039 | 50% 51,998,522,520 37,987,321,301 20,011,201,219 143,727,443,427 | 3,479,911,351.17 140,247,532,076 143,552,852,967 174,590,460

8 |BH trach nhiém chung 11,569,101,181 | 50% 5,784,550,591 4,641,657,797 1,142,892,794 7,156,132,505 347,073,035.43 6,809,059,470 7,502,411,704 (346,279,199)

TUQ HOI DONG QUAN TRI

LAP BIEU TRUONG PHONG KE TOAN AW

Trang 14

fz NITES

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

Tiling 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đồng Đa, Hả Nội

BAO CÁO HOAT DONG KINH DOANH BẢO HIẾM

Quý 1 Năm 2016

srt Chỉ Tiêu Phí nega Ta Bio lryụ, Dy ng nh De pang Pai Nite Phải Trch Bê sung Dự Phòng BồI Thường Nhận TBH Tưng Hệ: an Phải Tele Bi sung 31/03/2015 Tổng IBNR TheoHSO |DäTrích31/03/2015 1 2 5 6 7 8 9 10 " 2 13 H 1 BH sức khỏe và tai nạn 263,436,947 | 50% 131,718,474 33,939,015 97,779,459 7,903,108 7,903,108.41 - 2,036,341 5,866,767 2 [BH tai sin va thigt hai 3,668,546,948 | 50% 1,834,273,474 1,178,804,789 655,468,685 18,934,862,501 110,056,408.44 18,824,806,093 18,529,291,540 405,570,961 3 |BH hàng hóa vận chuyển 126,255,989 | 25% 31,563,997 598,218,973 (666,654/916)| — 10,067,958,118 3,787,679.67 10,064,170,438 10,376,654,289 (308,696,171) 4 ÌBH hàng không - | 50% - - - -

4 BH xe cơgiới 476,467,761 | 50% 238,233,881 (4,054,414) 242,288,295 14,294,033 14,294,032.83 - (243,265) 14,537,298 6 |BH cháy nỗ 18,613,125,244 | 50% 9,306, 562,622 7,161,140,774 1,545,421,848 18,558,305,094 | 558,393,757.32 17,999,91 1,337 11,115,329,834 7,442,975,260 7 [BH thân tàu và TNDS chủ tàu 3,766,481,998 | 50% 1,883,240,999 3,417,097,893 (1,533,856,894)| 23,621/865,243| 112/99445994| — 23,308,870,783 23,925,148,495 (303,883,252) 8 |BH tréch nhiém chung 2,021,907,323 | 50% 1,010,953,662 3,581,507,364 (2,570,553,702)} _12,543,205,307 60,657,219.69 12,482,548,087 12,749,162,524 (205,957,217) 9 _ |BH tín dụng và rủi ro tài chính - | 50% - - - -

10 |BH thiệt hại KD - 50% - - - -

11 |BH nông nghiệp - | 50% - - - 5

12_ |BH phí nhân thọ khác - | 50% - - - -

Tổng cộng 28,936,222,210 14,436,547,109 | 16,566,654,394 (2,130,107286)| — 83,748393,404 868,086,666 | — 82,880306,138 16,697,979,788 7,050,413,646

TUQ HOT DONG QUAN TRI

TONG GIAM BOC

Yao e Nam Ha

hong Out Hing

Trang 15

TONG CONG TY CO PHAN BAO HIEM PETROLIMEX

'Tỉng 21&22 Tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội

BAO CAO HOAT DONG KINH DOANH BẢO HIẾM

2 |BH tài sản và thiệt hại 17,875,441,428 | 50% 8,937,720,714 14,008,094,034 (5,070,373,320) 55,498,398,369 536,263,242.84 $4,962,135,126 80,319,758,633 (24,821,360,264)

3 |BH hang héa van chuyén 16,080,965,681 | 25% 4,020,241,420 5,662,155,560 (1,641,914,140) 10,950,977,132 482,428,970.43 10,468,548,161 18,401,541,289 (7,450,564,157)

5 |BH xe co gidi 620,300,378 | 50% 310,150,189 499,201,730 (189,051,541) 18,609,011 18,609,011.34 - 29,952,104 (11,343,093)

6 |BH chay nd 55,037,168,984 | 50% 27,518,584,492 21,216,564,899 6,302,019,593 415,971,478,014 | - 1,651,115,069.52 414,320,362,945 412,788, 174,899 3,183,303,115

7 ÌBH thân tàu và TNDS chủ tàu 49,038,927,076 | 50% 24,519,463,538 18,402,321,426 6,117,142,112 93,159,567,739 | - 1,471,167,812.28 91,688,399,926 92,936,181,339 223,386,400

8 |BH trach nhiém chung 6,484,139,527 | 50% 3,242,069,764 2,170,511,667 1,071,558,097 4,353,813,750 194,524,185.81 4,159,289,564 4,673,280,530 (319,466,780)

Ngày đăng: 29/10/2017, 01:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN