Mệnh đề nào dưới đây đúng?. Tính đạo hàm cấp hai của hàm số y10x.A. Lời giải tham khảo Sử dụng hằng đẳng thức với lưu ý A2 A... Mệnh đề nào dưới đây đúng.. Mệnh đề nào dưới đây sai..
Trang 12A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
2A HÀM SỐ LŨY THỪA – HÀM SỐ MŨ
Dạng 27 Tập xác định của hàm số mũ
Câu 1 Tìm tập xác định D của hàm số 2
1
A D ; 1 1; B D
C D\ 1 D D 1; 1
Lời giải tham khảo
ĐK: 1x2 0 1 x1 Tập xác định: 1; 1
Câu 2 Tìm tập xác định D của hàm số y 4 x2 3x4
A D 1; 4 B D 1; 4
C D ; 1 4; D D ; 1 4;
Lời giải tham khảo
4
x
Câu 3 Tìm tập xác định D của hàm số 2 4
A D B D0;
C \ 1 1;
2 2
2 2
Lời giải tham khảo
Số mũ nguyên âm thì cơ số phải có điều kiện: 4x2 1 0 2 1 1
x x
Câu 4 Tìm tập xác định D của hàm số 2 5
A. ; 3 2;
2
2
C D\3; 2 D D
Trang 22A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
BÀI TẬP TỰ LUYỆN Câu 5 Tìm tập xác định D của hàm số 2 432 y x A D ; 2 2; B D \ 2 C D 2; 2 D D
Câu 6 Tìm tập xác định D của hàm số y1x12 A D B D\ 0 C D ; 1 D D
Câu 7 Tìm tập xác định D của hàm số y 31x2 A D 1; 1 B D ; 1 1; C D\1; 1 D D
Câu 8 Tìm tập xác định D của hàm số y 9x 3x A D1; 2 B D 0; C D 3; D D0; 3
Trang 3
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 9 Tìm tập xác định D của hàm số y1x 3 A D B D\{0} C D0; D D
Câu 10 Tìm tập xác định D của hàm số y 5 x2 3x2 A D ; 1 2; B D ; 1 2; C D1; 2 D D
Trang 4
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Dạng 28 Đạo hàm của hàm số mũ Câu 11 Tính đạo hàm của hàm số y12x A 12 1 x y x B y 12 ln 12x C y 12x D 12 ln 12 x y Lời giải tham khảo ' 12x 12 ln 12x y Câu 12 Tính đạo hàm của hàm số 100 1 x y A ' 100 1ln 10 x y B 'y 200.100 ln 10x C 1 ' 1 ln 100 y x D y'x1 ln 100. Lời giải tham khảo 1 1 2 ' 100 ' 100 ln 100 100.100 ln 10 200.100 ln 10 x x x x y BÀI TẬP TỰ LUYỆN Câu 13 Tính đạo hàm của hàm số 22 3 x y A 2.22x3.ln 2 y B 2 3 2 .ln 2 x y C 2.22x3 y D 2 2 2 3 2 x y x
Câu 14 Cho hàm số 1 1 2 x x f x Tính f' 0 A f' 0 2 B f' 0 ln2 C f' 0 2 ln2 D Kết quả khác
Câu 15 Tính đạo hàm của hàm số yx2 2x112 A 2 12 ' 2 1 2 2 y x x x B 2 12 ' 2 1 2 2 y x x x C 1 2 12 ' 2 1 2 y x x D 1 2 2 ' 2 1 1 y x x x
Trang 5
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 16 Cho hàm số f x x2 3 x Tính 2 f 1 A 1 3 8 f B 1 8 3 f C f 1 2 D f 1 4
Câu 17 Tính đạo hàm của hàm số 2 1sin 2
x
A 2 2 1cos 2
x
x
C 2 2 1sin 2 2 2 1cos 2
Lời giải tham khảo
2 1sin 2 2 1sin 2 2 2 1sin 2 2 2 1cos 2
Câu 18 Tính đạo hàm của hàm số 2 5 1
x x
A 2 2 5 1
C 2 5 1
' 2 4 x x
' 2 5 x x
Lời giải tham khảo
2 5 1 2 2 5 1 2 5 1
' 5 1 2 5
Trang 62A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
BÀI TẬP TỰ LUYỆN Câu 19 Tính đạo hàm của hàm số ye2x 3.55x A y'2e2x 5 ln 55x B y'2e2x 3.55x C y'2e2x 3.5 ln 55x D ' 2 2 3.55 1.ln 5 x x y e
Câu 20 Tính đạo hàm của hàm số y(x2 2x2)e x A y' x e2 x B y'2x2e x C y' 2xe x D y'2xe x
Câu 21 Cho hàm số yetan 2x Tính 6 f A 4e 3 B 2e 3 C 4 D 8e 3
Câu 22 Tính đạo hàm của hàm số y9 1 3x x A y'9x1 3 xln 9 1 B y'9x 2 6 xln 9 3 C ' 9 2 6 ln 3 32 1 x x y x D y'9x 1 3 xln 3 3
Trang 7
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 23 Tính đạo hàm của hàm số 1 9 x x y A 2 1 2 1 ln 3 ' 3 x x y B 2 1 1 ln 3 ' 3 x x y C 1 2 1 ln 9 ' 3 x x y D 1 2 1 ln 3 ' 3 x x y
Câu 24 Cho hàm số f x 3x 2. Mệnh đề nào dưới đây đúng? A. f' 0 ln 3 B. f' 0 3 ln 3 C. f' 1 ln 3 D f' 2 9
Câu 25 Cho hàm số f x x e x Tính f'' 0
A f'' 0 1 B f'' 0 2e C f'' 0 3e D f'' 0 2
Lời giải tham khảo
' ex 1 , " x 2 " 0 2
Câu 26 Tính đạo hàm cấp hai của hàm số y10x
A '' 10y x B y'' 10 ln 10 x 2 C y'' 10 (ln 10) x 2 D y'' 10 ln 20 x
Lời giải tham khảo
10 ' 10 ln 10 10 ln 10
Trang 82A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
BÀI TẬP TỰ LUYỆN Câu 27 Tính đạo hàm của hàm số 1 x e y x A 2 1 x e x B 2 1 1 x e x x C ln 2 1 x x xe x e x D 2 1 1 x e x x
Câu 28 Tính đạo hàm của hàm số 2 1 x y e A ' 2 2 1 x y e B 1 2 1 ' 2 x y e C ' 2 1 x y e D y'2e2x
Câu 29 Tính đạo hàm của hàm số y2017x A y'x.2017x1 B y'2017 ln 2017x C y'2017x D ' 2017 ln 2017 x y
Trang 9
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Dạng 29 Rút gọn biểu thức
Câu 30 Cho 4 4 23
x x
A I 5 B I 4 C I 23 D I 21
Lời giải tham khảo
Sử dụng hằng đẳng thức a2 b2 (a b )2 2ab
Câu 31 Cho 9 9 23
A. 5
2
3
2 D 2
Lời giải tham khảo
Ta có 3 3 2 9 9 2 23 2 25
nên 3 3 5
Suy ra 5 3 3 5 51 5 52
Câu 32 Cho a và b là hai số thực thỏa mãn đồng thời a b 1 và 42 42 0, 5
Tính
A 1
4
2
2
4
Lời giải tham khảo
Rút b từ a b 1 rồi thế vào 42 42 0, 5
Câu 33 Rút gọn biểu thức x x x với .3 6 5 x0
A
7
3
5 2
2 3
5 3
Lời giải tham khảo
1 1 5 5
6 5
Câu 34 Cho x x63 2
f x
x Tính
13 10
A 11
13
10
Lời giải tham khảo
log alog b0ab
Trang 102A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 36 Rút gọn biểu thức 2 41 P a b ab với a b là các số dương , A P a 2b B P a b C Pa b D P a b Lời giải tham khảo Sử dụng hằng đẳng thức với lưu ý A2 A Câu 37 Rút gọn biểu thức 2 1 1 2 2 1 2 : b b P a b a a với a b là các số dương , A. P 1 a B Pa b C Pa b D 1 P b Lời giải tham khảo 2 2 2 1 1 2 2 1 1 1 1 2 : b b b a P a b a a a b a a Câu 38 Rút gọn biểu thức 5 2 5 2 5 3 1 5 x A x x với x0 A Ax B Ax 2 C Ax 3 D Ax 4 Lời giải tham khảo Rút gọn biểu thức 5 2 5 2 5 2 5 2 3 2 5 3 1 5 5 3 1 5 x x x A x x x x x (với 0 x ) BÀI TẬP TỰ LUYỆN Câu 39 Rút gọn biểu thức 1 3 2 3 1 3 8 5 2 5 8 5 ( ) ( ) a a a P a a a với a dương A Pa1 B Pa1 C 1 1 P a D 1 1 P a
Trang 11
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 40 Cho 2x2y 4 Tìm giá trị lớn nhất của S x y A S0 B S1 C S2 D S4
Câu 41 Cho hàm số 4 4 1 x x f x Tính 1 2 2016
2017 2017 2017 S f f f A S2017 B S1009 C S1008 D S1006
Câu 42 Rút gọn biểu thức 7 3 3 : P a a với a0 A Pa2 B 2 P a C Pa D 1 P a
Câu 43 Rút gọn biểu thức
3 3 9
Trang 122A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 44 Rút gọn biểu thức 0 ,75 2 0,5 3 1 27 25 16 Q A Q12 B Q10 C Q8 D Q6
Câu 45 Rút gọn biểu thức 1 4 4 3 1 4 2 1 1
1 a a a P a a a a A P a B P1 C Pa D P 4 a
Câu 46 Rút gọn biểu thức 1 9 1 3 4 4 2 2 1 5 1 1 4 4 2 2 a a b b P a a b b với a0, b0 A Pa b B Pa b C Pa b D a P b
Câu 47 Rút gọn biểu thức 1 4 4 3 1 4 2 1 1 a a a A a a a a với a0 A A a B A a1 C A a1 D A 4a
Trang 13
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 48 Rút gọn biểu thức 11 16 : P x x x x x A P 4 x B P 6 x C P 8 x D P x
Câu 49 Cho ( ) 1 1, 1 0, 1 t t t x t y t t t Tìm hệ thức liên hệ giữa x và y A y x x y B 1 y x y x C 1 y y y x y D y y x x
Câu 50 Rút gọn biểu thức 3 2 2 23 3 3 3 K A 1 6 2 3 K B 1 12 2 3 K C 1 8 2 3 K D 1 2 2 3 K
Trang 14
2A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Dạng 30 Bài tập tổng hợp
Câu 51 Cho hàm số 1 2
.5 2
x x
f x Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A 2
2
f x x x B f x 1 xln 2x2.ln 50
C 2
2
5
Lời giải tham khảo
log f x log 1 0 x x log 50
Câu 52 Cho hàm số 2
4 9
x x
f x Mệnh đề nào dưới đây sai?
A 2
4
9
C f x 1lg 4xlg 90 D f x 1xlg 4 lg 9 x0
Lời giải tham khảo
Câu 53 Cho hàm số 2
2 3
x x
f x Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A 2
2
f x x x B f x 22x x log 32 1
C 2
2
1
2
Lời giải tham khảo
2
2
2 2 3 2 log 2 3 log 2
f x
Câu 54 Hàm số nào dưới đây nghịch biến trên ?
A 3
x
3
x
y C y e x D 2
5
x
Lời giải tham khảo
3
x x
Câu 55 Hàm số nào dưới đây đồng biến trên ?
A
3 .
1
x
3 .
x
y C 2
x
y
x
Lời giải tham khảo
Hàm số
3
x
y có cơ số lớn hơn 1 nên đồng biến trên
Trang 152A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ
Câu 56 Cho . Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A B C 0 D 1
Lời giải tham khảo
Vì 1 nên
Câu 57 Mệnh đề nào dưới đây sai?
A Với a0 thì
4
2 3
C 3 3 3 2
D log 23 log 32
Lời giải tham khảo
Với a0 thì
2 3
3 : 3 3
Câu 58 Cho số thực a1 Mệnh đề nào dưới đây sai?
A 21 2 1 0 2
C 5 2 1 5 2 1 0 2
Lời giải tham khảo
5 2 1 5 2 1 2 1 2 1
a a x x x0 hay x2
Câu 59 Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A Hàm số y a với x 0a1 là hàm số đồng biến trên ;
B Hàm số y a với x a1 là hàm số nghịch biến trên ;
C Hàm số y a với x 0a1 luôn đi qua điểm a; 1
D Hàm số y a với x 1
x
y
a 0a1 thì đối xứng qua trục tung
Câu 60 Với a0, b0, x và y tùy ý Mệnh đề nào dưới đây đúng?
x
x y y
a a
y x y x
Trang 162A Hàm số lũy thừa – Hàm số mũ