1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT NGÀNH THỜI TRANG MAY MẶC

21 1,4K 4

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 161,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tôi cố gắng soạn ra tất cả để cho mọi người đỡ mất thời gian tìm kiếm, đây là tổng hợp những từ vựng cần thiết cho các bạn học về thời trang thiết kế .Chúc các bạn học tốt nhé, Hãy cố gắng thành công sẽ đến .Chúc mọi người nhiều sức khỏe .

Trang 1

STT Hiragana Kanji Nghĩa

Trang 3

28 きせいふく 既成服 áo quần may sẵn

Trang 8

98 ジャンバー quần liền áo của trẻ em

Trang 12

154 すそ 裾 lai áo,tà áo, vạt áo, lai quần

Trang 13

168 そうたけ 総丈 dài quần(từ lưng tới lai)

Trang 19

252 けばだち 毛羽立ち xù lông,vải bị nổi bông

Trang 21

280 あなボンチかえ 穴ボンチ替 lưỡi khoan

Ngày đăng: 03/07/2017, 13:38

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w