1. Trang chủ
  2. » Nông - Lâm - Ngư

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT NGÀNH TRỒNG TRỌT CHĂN NUÔI

6 1,5K 4

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 104,69 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cũng cố từ vựng để sinh sống và làm việc học tập tại nhật, giúp cho các bạn hòa nhập nhanh với cuộc sống bên nhật.Các bạn hãy cố gắn học nhé, còn nhiều tài liệu hay nữa ạ.Cảm ơn mọi người đã quan tâm. Chúc tất cả mọi người thành công.

Trang 1

STT Hiragana Kanji Nghĩa

Trang 2

17 めがでる 芽が出る Nảy mầm

Trang 3

34 あおば 青葉 Lá xanh

con của các loài thực vật)

Trang 4

51 きにのぼる 木に登る Trèo cây

Trang 5

68 やさいいため 野菜いため Món rau xào

Trang 6

85 はえる 生える Mọc

Ngày đăng: 03/07/2017, 13:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w