台所 だいどころ dai dokoro Nhà bếp 7.. 洗面台 せんめんだい senmen dai Chậu rửa, bồn rửa mặt 13.. バスルーム basu ru-mu Phòng tắm 15.. 洗濯機 せんたくき sentaku ki Máy giặt 51.. 乾燥機 かんそうき kansou ki Máy sấy 52.. 電気掃除機
Trang 1Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà cửa
1 家 いえ ie Nhà
2 部屋 へや heya Phòng
3 寝室 しんしつ shin shitsu Phòng ngủ
4 ダイニングルーム dainingu ru-mu Phòng ăn
5 居間 いま ima Phòng khách, phòng đợi
6 台所 だいどころ dai dokoro Nhà bếp
7 キッチン kicchin Nhà bếp
8 車庫 しゃこ shako Nhà xe
9 戸棚 とだな todana Tủ bếp
10 蛇口 じゃぐち jaguchi Vòi nước
11 流し ながし nagashi Chậu rửa
12 洗面台 せんめんだい senmen dai Chậu rửa, bồn rửa mặt
13 風呂場 ふろば furoba Phòng tắm
14 バスルーム basu ru-mu Phòng tắm
15 お手洗い おてあらい otearai Toilet, nhà vệ sinh
16 トイレ toire Toilet
17 玄関 げんかん genkan Sảnh, lối đi vào
18 庭 にわ niwa Sân vườn
19 ベランダ beranda Ban công
20 廊下 ろうか rouka Hành lang
>>>>> Mời các bạn click vào đây để tham khảo các mẫu nội thất văn phòng hot nhất năm 2016 nhé!
21 階段 かいだん kaidan Cầu thang
22 床 ゆか yuka Sàn nhà
23 畳 たたみ tatami Chiếu
24 壁 かべ kabe Bức tường
25 カレンダー karenda- Lịch
26 ドア doa Cửa; cửa ra vào
27 鍵 かぎ kagi Chìa khóa
28 窓 まど mado Cửa sổ
29 カーテン ka-ten Màn cửa
30 天井 てんじょう tenjou Trần nhà
31 家具 かぐ kagu Nội thất
32 押入れ おしいれ oshiire Tủ quần áo
33 箪笥 たんす tansu Tủ
34 鏡 かがみ kagami Cái gương
35 テーブル te-buru Cái bàn
36 椅子 いす isu Cái ghế
37 ソファー sofa- Sofa, salong
38 机 つくえ tsukue Cái bài
39 絨毯 じゅうたん jyuutan Thảm
40 本棚 ほんだな hondana Tủ sách, giá sách
41 スタンド sutando Đèn bàn
42 ベッド beddo Cái giường
43 布団 ふとん futon Nệm
Trang 244 シーツ shi-tsu Khăn trải giường
45 毛布 もうふ moufu Chăn
46 枕 まくら makura Gối
47 傘立て かさたて kasatate Giá treo ô
48 冷蔵庫 れいぞうこ reizouko Tủ lạnh
49 冷凍庫 れいとうこ reitouko Tủ đông
50 洗濯機 せんたくき sentaku ki Máy giặt
51 乾燥機 かんそうき kansou ki Máy sấy
52 ハンガー hanga- Cái mắc áo
53 電気掃除機 でんきそうじき denki souji ki Máy hút bụi
54 皿洗い機 さらあらいき sara arai ki Máy rửa bát, đĩa
55 テレビ terebi Tivi
56 ラジオ rajio Radio
57 ステレオ sutereo Stereo
58 ビデオ bideo Video
59 アイロン airon Bàn ủi
60 エアコン eakon Máy điều hòa không khí
61 扇風機 せんぷうき senpuu ki Quạt máy
62 電気 でんき denki Điện, đèn điện
63 電灯 でんとう dentou Đèn điện
64 電子レンジ でんしレンジ denshi renji Lò viba
65 オーブン o-bun Lò nướng
66 ストーブ suto-bu Lò sưởi
67 お皿 おさら osara Đĩa
68 箸 はし hashi Đũa
69 コップ koppu Cốc, ly
70 カップ kappu Chén, bát
71 スプーン supu-n Muỗng, thìa
72 フォーク fo-ku Nĩa
73 ナイフ naifu Dao
74 コンピューター konpyu-ta- Máy tính
75 パソコン pasokon Máy tính cá nhân
76 箒 ほうき houki Chổi
77 塵取り ちりとり chiri tori Đồ hót rác
78 ごみ箱 ごみばこ gomi bako Thùng đựng rác
79 アパート apa-to Nhà chung cung