T v ng v xe pừ ự ề đạ
Bánh xe 車輪(しゃりん)
Tay lái ハンドル/舵(かじ)
Khung xe 車体(しゃたい)
Còi xe クラクション
Xe đạ đ タンデムp ôi
M b o hi mũ ả ể ヘルメット
Chân ch ngố スタンド
V t ch n (cái ch n bùn)ậ ắ ắ 泥よけ(どろよけ)
Tay c m ầ ハンドル
Khóa 鍵 (かぎ)
Yên xe サドル
Phanh xe ブレーキ/歯止め(はどめ)
Dây xích, dây sên チェーン/連鎖(れんさ)
Bàn đạ トレドル/ペダルp
Bánh r ngă ギア/歯車(はぐるま)
a xích
B m xeơ タイヤに空気を入れる(タイヤにくうきをいれる) Dây cáp ブレーキケーブル
Tay phanh ブレーキハンドレバー
V t phát quang, ph n chi uậ ả ế 光物(ひかりもの)
Nan hoa, t m xeă スポーク
Cái van コック/バルブ
Vá x mă パンク修理する (パンクしゅうりする)