1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Học từ vựng tiếng nhật chủ đề rau

4 99 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 460,65 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

竹竹竹 Cần tây竹竹竹 竹竹竹竹 Hành củ 竹竹 竹竹竹竹 Củ cải 竹竹 Củ cải tây 竹竹 竹竹竹竹 Cà rốt 竹竹 竹竹竹竹 Cải thảo, cải trắng 竹竹竹竹竹 Rau cải Nhật 竹竹竹 Rau cải chíp 竹竹竹 Rau xà lách 竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Rau bina rau chân vịt

Trang 1

H c t v ng ti ng Nh t ch ọ ừ ự ế ậ ủ đề Rau, c , ủ

竹竹竹竹竹竹 Măng tây

竹竹竹竹竹竹 Bông cải

竹竹竹竹 Dưa chuột

竹竹竹竹竹/ 竹竹竹竹竹 Khoai lang

竹竹竹竹竹/ 竹竹竹竹竹 Khoai tây

竹竹竹竹竹 Khoai mỡ trắng

竹竹竹竹 Khoai sọ

Trang 2

竹竹竹 Cần tây

竹竹竹 竹竹竹竹 Hành củ

竹竹 (竹竹竹竹) Củ cải

竹竹 Củ cải tây

竹竹 (竹竹竹竹) Cà rốt

竹竹 竹竹竹竹 Cải thảo, cải trắng

竹竹竹竹竹 Rau cải Nhật

竹竹竹 Rau cải chíp

竹竹竹 Rau xà lách

竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Rau bina (rau chân vịt)

竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Đậu endou

Trang 3

竹竹 竹竹竹 Đậu nành 竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Đậu tây

竹竹竹 竹竹竹竹 Đậu tầm 竹竹竹竹竹竹竹 Đậu Hà Lan

竹 (竹竹) Đậu hột

竹竹竹竹竹 Đậu phộng

竹竹竹竹 Đậu Cove

竹竹 竹竹竹 Lúa mì

竹竹竹竹 Nấm đông cô

竹竹竹 Nấm kim châm

Ngày đăng: 09/06/2020, 20:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w