竹竹竹 Cần tây竹竹竹 竹竹竹竹 Hành củ 竹竹 竹竹竹竹 Củ cải 竹竹 Củ cải tây 竹竹 竹竹竹竹 Cà rốt 竹竹 竹竹竹竹 Cải thảo, cải trắng 竹竹竹竹竹 Rau cải Nhật 竹竹竹 Rau cải chíp 竹竹竹 Rau xà lách 竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Rau bina rau chân vịt
Trang 1H c t v ng ti ng Nh t ch ọ ừ ự ế ậ ủ đề Rau, c , ủ
竹竹竹竹竹竹 Măng tây
竹竹竹竹竹竹 Bông cải
竹竹竹竹 Dưa chuột
竹竹竹竹竹/ 竹竹竹竹竹 Khoai lang
竹竹竹竹竹/ 竹竹竹竹竹 Khoai tây
竹竹竹竹竹 Khoai mỡ trắng
竹竹竹竹 Khoai sọ
Trang 2竹竹竹 Cần tây
竹竹竹 竹竹竹竹 Hành củ
竹竹 (竹竹竹竹) Củ cải
竹竹 Củ cải tây
竹竹 (竹竹竹竹) Cà rốt
竹竹 竹竹竹竹 Cải thảo, cải trắng
竹竹竹竹竹 Rau cải Nhật
竹竹竹 Rau cải chíp
竹竹竹 Rau xà lách
竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Rau bina (rau chân vịt)
竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Đậu endou
Trang 3竹竹 竹竹竹 Đậu nành 竹竹竹竹竹 竹竹竹竹竹竹 Đậu tây
竹竹竹 竹竹竹竹 Đậu tầm 竹竹竹竹竹竹竹 Đậu Hà Lan
竹 (竹竹) Đậu hột
竹竹竹竹竹 Đậu phộng
竹竹竹竹 Đậu Cove
竹竹 竹竹竹 Lúa mì
竹竹竹竹 Nấm đông cô
竹竹竹 Nấm kim châm