1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề SINH HOẠT HÀNG NGÀY

4 587 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 42 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

소소소소-Don deDon dep 50... chuyển lời ,소소소 소소소.

Trang 1

1 소소소소 => Gọi

2 소소소소 => Đợi

3 소소 => Tìm

4 소소소 => Dựa vào

5 소소 => Nắm

6 소소소 => Chuyển

7 소소소소 => Rơi

8 소소소소 => Bỏ xuống

9 소소 => Sờ

10 소소 => Mở ra

11 소소 => Đóng

12 소소 => Đổ

13 소소소 => Lấp đầy, điền đầy

14 소소소 => Dao động

15 소소소 => Bỏ trống

16 소소소 => >Ném

17 소소 => Bắt, nắm

18 소소 => Đẩy

19 소소소소 => Đánh vỡ

20 소소소 => >Đi theo

21 소소소 => Kéo

22 소소 소가 => Bỏ chạy

23 소소소소 =>Trượt

24 소가 => Đi

25 소소소 => Giấu

26 소소 => Đến

27 소소 => Ăn

28 소소소소 =>Học

29 소소소 => Uống

30 소소소 => Làm việc

31 소소소 => Gặp

32 소소소 => Không biết

33 소소소 => Nói

34 소소소소 => Yêu

35 소소 => Nghe

36 소소 => Khóc

37 소소 => Đọc

38 소소 => Mua

39 소소 => Viết

Trang 2

40 소소 => Bán

41 소소소소 => Hiểu

42 소소 => Cười

43 소소소소 => Thích

44 소소 => Cho –소소—Nhan

45 소소소가 => Dạy học

46 소소 => Nghỉ ngơi

47 소소소소 => Giặt giũ

48 소소 소소 Lau nhà

49 소소소소-Don deDon dep

50 소 소 소 소 => Rửa tay/mặt

51 소 소 소 소 => Đi dạo

52 소 소 소 소 => Đi mua sắm

53 소소소소 => Gọi điện

54 소 소 => Xem(TV)

55 소소 소 소소소소 => Đọc báo

56 소소소소—-Don de> Lái xe

57 소소 => Chụp ảnh

58 소소소소 => >Suy nghĩ

59 소소 => Đóng cửa

60 소 소 => Cởi đồ

61 소 소 => Mặc đồ

62 소소 소소소소 =>Thay đồ

63 소소소 => Hat,keu,goi

64 소소소소 => Hát

65 소소 => Biết

66 소소소소 => Nấu(Cơm)

67 소 소소소 => Tắm

68 소소소 => Vẽ

69 소소 => Chơi

70 소 소 소 소 소 => Nói chuyện

71 소소소소 => Tra loi

72 소소소 => Đau

73 소소소소 => Tập thể dục

74 소소소 , 소소소소 => Nhớ

75 소소소소 => Ăn

76 소소소 소소소 => Hút thuốc lá

77 소소소 => Đánh, đập

78 소소 => Đứng

Trang 3

79 소소 => Chết

80 소소 => Sống

81 소소소 => Giết chet

82 소소소 => Say

83 소소소 => Chửi mắng

84 소소 => Ngồi

85 소소 => Làm

86 소소 => Rửa

87 소소 =>

Giặt-88 소소소소 => Dọn vệ sinh

89 소소소소 => Mời

90 소소소 => Biếu, tang

91 소소 => Bán

92 소소 => Đặt, để

93 소소소소 => Trú, ngụ, ở

94 소소소 => Đổi, thay, chuyển

95 소소 => Bay

96 소소소 => Ăn cắp

97 소소소 => Lừa gạt

98 소소 소가 => Xuống

99 소소 소가 => -Don deDi Lên

100 소소 => Cho

101 소소소가 => Mang đến

102 소소 소가가 => Mang đi

102 소소소 => Gửi

103 소소 => Mong muốn

104 소소소소 => Muốn làm

105 소소 => Chạy

106 소소 => cháy ,đi , lên xe

107 소소소소 => Trách móc

108 소소 => Biết

109 소소소 => Không biế

110 소소소소 => Hiểu

111 소소 => Quên

112 소소소소 => Nho

113 소소 => Ngủ

114 소소소소 =>Thức dậy

115 소소소소 => Tinh toan

116 소소소소 => Chuẩn bị

Trang 4

117 소소소소 => Bắt đầu

118 소소소소 => Đến nơi

119 소소소 => Gặp

120 소소소소 => Họp

121 소소소소 => Phê bình

122 소소소소 => Tán dóc

123 소소소소소 => Nói chuyện

124 소소소 => Cãi nhau

125 소소 => Cười

126 소소 => Khóc

127 소소소소 => Hy vọng

128 소소소소 => Trở về

129 소소 소가 => Đi về

130 소소 => Đóng

131 소소 => Mở

132 소소 => Tháo

133 소소소소 => Chào

134 소소 => Hỏi

135 소소소소 => Trả lời

136 소소소소 => Nhờ, phó thác

137 소소소 => chuyển , ( 소소 소소소 chuyển lời ,소소소 소소소 chuyển hàng hóa )

138 소소 => Ghét

Ngày đăng: 24/08/2017, 23:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w