소소소소-Don deDon dep 50... chuyển lời ,소소소 소소소.
Trang 11 소소소소 => Gọi
2 소소소소 => Đợi
3 소소 => Tìm
4 소소소 => Dựa vào
5 소소 => Nắm
6 소소소 => Chuyển
7 소소소소 => Rơi
8 소소소소 => Bỏ xuống
9 소소 => Sờ
10 소소 => Mở ra
11 소소 => Đóng
12 소소 => Đổ
13 소소소 => Lấp đầy, điền đầy
14 소소소 => Dao động
15 소소소 => Bỏ trống
16 소소소 => >Ném
17 소소 => Bắt, nắm
18 소소 => Đẩy
19 소소소소 => Đánh vỡ
20 소소소 => >Đi theo
21 소소소 => Kéo
22 소소 소가 => Bỏ chạy
23 소소소소 =>Trượt
24 소가 => Đi
25 소소소 => Giấu
26 소소 => Đến
27 소소 => Ăn
28 소소소소 =>Học
29 소소소 => Uống
30 소소소 => Làm việc
31 소소소 => Gặp
32 소소소 => Không biết
33 소소소 => Nói
34 소소소소 => Yêu
35 소소 => Nghe
36 소소 => Khóc
37 소소 => Đọc
38 소소 => Mua
39 소소 => Viết
Trang 240 소소 => Bán
41 소소소소 => Hiểu
42 소소 => Cười
43 소소소소 => Thích
44 소소 => Cho –소소—Nhan
45 소소소가 => Dạy học
46 소소 => Nghỉ ngơi
47 소소소소 => Giặt giũ
48 소소 소소 Lau nhà
49 소소소소-Don deDon dep
50 소 소 소 소 => Rửa tay/mặt
51 소 소 소 소 => Đi dạo
52 소 소 소 소 => Đi mua sắm
53 소소소소 => Gọi điện
54 소 소 => Xem(TV)
55 소소 소 소소소소 => Đọc báo
56 소소소소—-Don de> Lái xe
57 소소 => Chụp ảnh
58 소소소소 => >Suy nghĩ
59 소소 => Đóng cửa
60 소 소 => Cởi đồ
61 소 소 => Mặc đồ
62 소소 소소소소 =>Thay đồ
63 소소소 => Hat,keu,goi
64 소소소소 => Hát
65 소소 => Biết
66 소소소소 => Nấu(Cơm)
67 소 소소소 => Tắm
68 소소소 => Vẽ
69 소소 => Chơi
70 소 소 소 소 소 => Nói chuyện
71 소소소소 => Tra loi
72 소소소 => Đau
73 소소소소 => Tập thể dục
74 소소소 , 소소소소 => Nhớ
75 소소소소 => Ăn
76 소소소 소소소 => Hút thuốc lá
77 소소소 => Đánh, đập
78 소소 => Đứng
Trang 379 소소 => Chết
80 소소 => Sống
81 소소소 => Giết chet
82 소소소 => Say
83 소소소 => Chửi mắng
84 소소 => Ngồi
85 소소 => Làm
86 소소 => Rửa
87 소소 =>
Giặt-88 소소소소 => Dọn vệ sinh
89 소소소소 => Mời
90 소소소 => Biếu, tang
91 소소 => Bán
92 소소 => Đặt, để
93 소소소소 => Trú, ngụ, ở
94 소소소 => Đổi, thay, chuyển
95 소소 => Bay
96 소소소 => Ăn cắp
97 소소소 => Lừa gạt
98 소소 소가 => Xuống
99 소소 소가 => -Don deDi Lên
100 소소 => Cho
101 소소소가 => Mang đến
102 소소 소가가 => Mang đi
102 소소소 => Gửi
103 소소 => Mong muốn
104 소소소소 => Muốn làm
105 소소 => Chạy
106 소소 => cháy ,đi , lên xe
107 소소소소 => Trách móc
108 소소 => Biết
109 소소소 => Không biế
110 소소소소 => Hiểu
111 소소 => Quên
112 소소소소 => Nho
113 소소 => Ngủ
114 소소소소 =>Thức dậy
115 소소소소 => Tinh toan
116 소소소소 => Chuẩn bị
Trang 4117 소소소소 => Bắt đầu
118 소소소소 => Đến nơi
119 소소소 => Gặp
120 소소소소 => Họp
121 소소소소 => Phê bình
122 소소소소 => Tán dóc
123 소소소소소 => Nói chuyện
124 소소소 => Cãi nhau
125 소소 => Cười
126 소소 => Khóc
127 소소소소 => Hy vọng
128 소소소소 => Trở về
129 소소 소가 => Đi về
130 소소 => Đóng
131 소소 => Mở
132 소소 => Tháo
133 소소소소 => Chào
134 소소 => Hỏi
135 소소소소 => Trả lời
136 소소소소 => Nhờ, phó thác
137 소소소 => chuyển , ( 소소 소소소 chuyển lời ,소소소 소소소 chuyển hàng hóa )
138 소소 => Ghét