1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng nhật chủ đề xe máy

2 1,4K 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 202,37 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

T v ng v xe máy ừ ự ề バイクについて

Bình x ngă  ガソリンタンク

Yên trước  シート/パッド

Yên sau ピリアン

Xi nhan ターンシグナル

Ch n bùn sau ắ 泥よけ(どろよけ)

Lò xo gi m xócả  カウンタースプリング

ng bô

Ố  マフラー

Chân tr ngố  スタンド

H p s ộ ố ー速ー置(へんそくそうち) Nan hoa, vành bánh xe スポーク、クラウン Phit tông, heo d uầ  ピストン

L p xeố  タイヤ

Gi m xóc trả ước カウンタースプリング

Ch n bùn trắ ước 泥よけ(どろよけ)

èn pha

Đ  ヘッドライト

Tay lái, tay ga  ハンドル

Công t c máy ắ スイッチ

Kim phun インジェクタ

B c m bi n ộ ả ế センサ

C m bi n ECT ECTả ế センサ

C m bi n CKF CKFả ế センサ

C m bi n OXI OXIả ế センサ

B m x ng ơ ă ガソリンポンプ

Ti t ch , ch nh l u ế ế ỉ ư ー流(せいりゅう) Xem b n d chả ị

Ngày đăng: 21/09/2016, 11:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w