MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC DỌCAV... MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC DỌC... MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG... MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG NGANG VAN ĐỘNG MẠCH CHỦLA RA RVOT PA... MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG NGAN
Trang 1SIÊU ÂM TIM BÌNH THƯỜNG
TS BS VÕ THÀNH NHÂN
Trang 2SIEÂU AÂM TIM KIEÅU M
Trang 3ĐƯỜNG CẮT NGANG THẤT
Trang 4ĐƯỜNG CẮT NGANG THẤT
ĐK buồng thất (T) TTr 4.7 (3.5-5.7) cm
Bề dày thành sau thất (T) TTr 0.9 (0.6-1.1) cm
Biên độ thành sau thất (T) 1.2 (0.9-1.4) cm
Bề dày vách liên thất TTr 0.9 (0.6-1.1) cm
Biên độ vách liên thất 0.5 (0.3-0.8) cm
Phân suất rút ngắn 36% ( 34%-44%)
Phân suất tống máu Nam 59% ± 6%
Nữ 58% ± 7%
Trang 5ĐƯỜNG CẮT NGANG VAN 2 LÁ
D
AML→
← PML
Trang 6ĐƯỜNG CẮT NGANG VAN 2 LÁ
Trang 7ĐƯỜNG CẮT NGANG VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ
Trang 8ĐƯỜNG CẮT NGANG VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ
Kích thước buồng nhĩ trái 2.9 (1.9 – 4) cm
Trang 9SIEÂU AÂM TIM 2 CHIEÀU
Trang 10CÁC MẶT PHẲNG CẮT
Mặt phẳng trục ngang
Trang 11 Cạnh xương ức phía bên trái
Trang 12CÁC MẶT CẮT TỪ CÁC VỊ TRÍ ĐẦU DÒ
Trang 13ĐẦU DÒ CẠNH BỜ TRÁI XƯƠNG ỨC
Trang 14MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC DỌC
AV
Trang 15MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC DỌC
Trang 16MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG
Trang 17MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG NGANG VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ
LA RA
RVOT
PA
Trang 18MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG NGANG VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ
Trang 19MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG
NGANG VAN HAI LÁ
Trang 20MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG
NGANG CỘT CƠ
←APM PPM
→
Trang 21MẶT CẮT CẠNH ỨC TRỤC NGANG
NGANG CỘT CƠ
Trang 22ĐẦU DÒ ĐẶT TẠI MỎM TIM
Trang 23CÁC MẶT CẮT TỪ MỎM
1: 4 buồng từ mỏm 2: 2 buồng từ mỏm
Trang 24MẶT CẮT 4 BUỒNG TỪ MỎM
Trang 25MẶT CẮT 4 BUỒNG TỪ MỎM
Trang 26MẶT CẮT 5 BUỒNG TỪ MỎM
AO
LV
LA RA
RV
Trang 27MẶT CẮT 5 BUỒNG TỪ MỎM
Trang 28MẶT CẮT 2 BUỒNG TỪ MỎM
← ANT
WALL INF
WALL→
Trang 29MẶT CẮT 2 BUỒNG TỪ MỎM
Trang 30MẶT CẮT TRỤC DÀI TỪ MỎM
←IVS
POST WALL →
Trang 31MẶT CẮT DƯỚI SƯỜN
Trang 32CÁC MẶT CẮT DƯỚI SƯỜN
Trang 33MẶT CẮT 4 BUỒNG DƯỚI SƯỜN
Trang 34MẶT CẮT TRỤC NGANG DƯỚI SƯỜN
Trang 35VỊ TRÍ ĐẦU DÒ TRÊN HÕM ỨC
Trang 36CÁC MẶT CẮT TRÊN HÕM ỨC
TRỤC
Trang 37MẶT CẮT TRỤC DỌC TRÊN HÕM ỨC
Trang 38MẶT CẮT TRỤC DỌC TRÊN HÕM ỨC
Trang 39MẶT CẮT TRỤC NGANG TRÊN HÕM ỨC
Trang 40MẶT CẮT TRỤC NGANG TRÊN HÕM ỨC
Trang 41SIEÂU AÂM TIM DOPPLER
Trang 42PHỔ DOPPLER DÒNG MÁU QUA VAN 2 LÁ
Sóng E: 0.6 – 1.3 m/s Sóng A: 0.2-0.7 m/s E/A > 1
Trang 43PHỔ DOPPLER DÒNG MÁU QUA VAN ĐMC
Vận tốc: 1-1.7m/s
Trang 44PHỔ DOPPLER DÒNG MÁU QUA VAN 3 LÁ
Trang 45Vận tốc trong khoảng 0.6 – 0.9 m/s
PHỔ DOPPLER DÒNG MÁU QUA VAN ĐM PHỔI
Trang 46SIÊU ÂM TIM DOPPLER MÀU
Trang 47DOPPLER MÀU
Trang 48DOPPLER MÀU THÌ TÂM TRƯƠNG
Trang 49DOPPLER MÀU THÌ TÂM THU