Phương pháp nghiên cứu
Dựa trên lý thuyết đánh giá chất lượng phục vụ khách hàng qua thang đo SERVQUAL và các nghiên cứu trước, đề tài xây dựng mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết Luận văn áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được kết quả chính xác.
Nghiên cứu định tính được áp dụng để phân tích chủ trương và chính sách của nhà nước tại địa phương, cũng như các văn bản quy phạm pháp luật và quy trình thủ tục hành chính cấp tỉnh Phương pháp này còn hỗ trợ trong việc xây dựng mô hình nghiên cứu nhằm đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Bình Định, từ đó thiết kế bảng câu hỏi chính thức để thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích định lượng được áp dụng để xác định các yếu tố đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Bình Định Thông tin được thu thập thông qua bảng câu hỏi gửi đến người dân sử dụng dịch vụ Dữ liệu sau đó được diễn giải bằng các công cụ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
Những đóng góp của luận văn
Người dân sẽ được hưởng lợi từ các dịch vụ tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Bình Định Các giải pháp được đề xuất từ nghiên cứu sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công, mang lại hiệu quả thiết thực cho người sử dụng.
1.6 Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận văn đươc chia thành 5 chương như sau: Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 4: Đánh giá chất lượng dịch vụ hành chính công tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Bình Định
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Trong chương này, tác giả nêu rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như phương pháp nghiên cứu được áp dụng Bên cạnh đó, tác giả cũng trình bày những đóng góp của luận văn và cấu trúc của đề tài.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH
2.1 Tổng quan về hành chính công
2.1.1 Khái niệm hành chính công
Nguyễn Ngọc Hiến (2006) định nghĩa hành chính từ hai góc độ: theo nghĩa rộng, hành chính bao gồm các hoạt động và tiến trình liên quan đến việc thực thi các mục tiêu và nhiệm vụ đã được xác định; theo nghĩa hẹp, hành chính là các hoạt động quản lý công việc của nhà nước, xuất hiện cùng với sự hình thành của nhà nước.
Hành chính là thuật ngữ chỉ các hoạt động và quy trình liên quan đến việc thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ đã được xác định trước.
Hành chính công là hoạt động của Nhà nước và các cơ quan Nhà nước, thể hiện quyền lực Nhà nước trong việc quản lý công việc công nhằm phục vụ lợi ích chung hoặc lợi ích hợp pháp của công dân.
2.1.2 Đơn vị hành chính công
Theo Hiến pháp Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam được ban hành vào năm
Vào năm 2013, đơn vị hành chính công tại Việt Nam được phân chia theo địa giới hành chính thành ba cấp: tỉnh, huyện và xã Mỗi cấp đơn vị hành chính đều có Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND) được tổ chức phù hợp với đặc điểm của nông thôn, đô thị, hải đảo, và các đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt theo quy định của luật.
Theo Luật Tổ chức Chính quyền địa phương được ban hành vào ngày 19/05/2015, tại Điều 2 quy định các đơn vị hành chính ở Việt Nam gồm:
- Cấp tỉnh: các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
- Cấp huyện: các huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc Trung ương;
- Cấp xã: các xã, phường, thị trấn
2.1.3 Ch ức năng đơn vị hành chính công
Mỗi đơn vị hành chính công được quy định chức năng và nhiệm vụ bởi các cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật Hai chức năng cơ bản của mỗi đơn vị hành chính công là:
Chức năng quản lý nhà nước tại địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và công bằng xã hội Điều này bao gồm các hoạt động quản lý và điều tiết đời sống kinh tế - xã hội thông qua các công cụ quản lý vĩ mô như pháp luật, chiến lược, chính sách, quy hoạch, kế hoạch, cùng với việc kiểm tra và giám sát.
Chức năng cung cấp dịch vụ hành chính công nhằm phục vụ lợi ích và nhu cầu của công dân, bao gồm cả những nhu cầu phát sinh từ yêu cầu của nhà nước.
2.1.4 Đặc tính của nền hành chính nhà nước Việt Nam
Nền hành chính nhà nước Việt Nam cần phản ánh đầy đủ bản chất của Nhà nước Cộng hòa XHCN, đồng thời đảm bảo tính hiện đại và hiệu quả trong quản lý cũng như các khía cạnh xã hội Các đặc tính của nền hành chính này bao gồm sự minh bạch, trách nhiệm và khả năng phục vụ người dân.
- Tính lệ thuộc vào chính trị và hệ thống chính trị
Nguồn gốc và bản chất của nhà nước phụ thuộc vào chế độ xã hội và chính đảng lãnh đạo Trong chế độ tư bản, nhà nước mang bản chất giai cấp tư sản, trong khi ở chế độ cộng sản, nhà nước thể hiện bản chất giai cấp vô sản Hệ thống hành chính được tổ chức và vận hành dưới sự lãnh đạo của chính phủ, mà chính phủ lại do đảng cầm quyền thành lập Do đó, nền hành chính phải tuân theo hệ thống chính trị và sự lãnh đạo của đảng cầm quyền.
Nền hành chính nhà nước tại Việt Nam thể hiện rõ bản chất của một Nhà nước dân chủ XHCN, phục vụ lợi ích của nhân dân và được lãnh đạo bởi Đảng Cộng sản Việt Nam Nhà nước Cộng hoà XHCN Việt Nam hoạt động trong hệ thống chính trị với Đảng Cộng sản là hạt nhân lãnh đạo, trong khi các tổ chức chính trị - xã hội có vai trò quan trọng trong việc tham gia và giám sát hoạt động của Nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực hành chính.
Nền hành chính nhà nước hoạt động theo quy định pháp luật để thực hiện quyền lực nhà nước Tính pháp quyền yêu cầu các cơ quan hành chính và cán bộ công chức phải nắm vững quy định pháp luật, sử dụng đúng chức năng và thẩm quyền trong công vụ Mỗi cán bộ công chức cần nâng cao uy tín chính trị, phẩm chất đạo đức và năng lực thực thi để phục vụ nhân dân Tính pháp quyền của nền hành chính được thể hiện qua việc quản lý nhà nước bằng pháp luật và theo pháp luật.
- Tính phục vụ nhân dân
Hành chính nhà nước có trách nhiệm phục vụ sự phát triển xã hội và đáp ứng nhu cầu cơ bản của công dân Do đó, cần xây dựng một nền hành chính công tâm, trong sạch, không vì lợi nhuận và không lạm dụng quyền lực để yêu cầu người dân chi trả thêm các khoản phí không chính thức.
- Tính hệ thống thứ bậc chặt chẽ
Nền hành chính nhà nước được tổ chức theo một hệ thống định chế chặt chẽ, với cấu trúc từ Trung ương đến địa phương, trong đó cấp dưới tuân theo chỉ thị và mệnh lệnh của cấp trên, đồng thời chịu sự kiểm tra và giám sát từ các cấp trên.
- Tính chuyên môn hoá và nghề nghiệp cao