Theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO, rối loạn tâm thần được định nghĩa là “sự kết hợp của những bất thường trong suy nghĩ, quan niệm, cảm xúc, hành vi và mối quan hệ với người khác” Hiệp hộ
ĐẠI CƯƠNG CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH TÂM THẦN
ĐẠI CƯƠNG VỀ TÂM THẦN HỌC
1 Trình bày được một số khái niệm cơ bản trong tâm thần học
2 Trình bày được nội dung và đối tượng nghiên cứu của tâm thần học
3 Phân biệt được sự khác nhau giữa bệnh thần kinh và bệnh tâm thần
4 Trình bày được nguyên nhân của các bệnh tâm thần
5 Trình bày được các triệu chứng thường gặp của các bệnh tâm thần
6 Trình bày được vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc sức khỏe tâm thần
7 Trình bày được một số vấn đề về đạo đức trong chăm sóc người bệnh tâm thần
1 Một số khái niệm trong tâm thần học
Tâm thần học là một lĩnh vực trong Y học, chuyên nghiên cứu các triệu chứng lâm sàng, nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh, cũng như các phương pháp phòng ngừa và điều trị các rối loạn tâm thần.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), rối loạn tâm thần được định nghĩa là
“sự kết hợp của những bất thường trong suy nghĩ, quan niệm, cảm xúc, hành vi và mối quan hệ với người khác”
Bệnh tâm thần, theo Hiệp hội tâm thần học Mỹ (APA 2000), được định nghĩa là một hội chứng về hành vi hoặc tâm lý xã hội đáng kể, xuất hiện trên một cá nhân và liên quan đến căng thẳng hiện tại, rối loạn chức năng hoặc tăng nguy cơ tử vong và đau đớn Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) bổ sung rằng sức khỏe không chỉ là trạng thái không bệnh tật mà còn là sự thoải mái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội.
Sức khỏe tâm thần được định nghĩa là trạng thái không chỉ thiếu vắng các rối loạn và dị tật tâm thần, mà còn là trạng thái tâm lý hoàn toàn thoải mái.
2 Nội dung của tâm thần học
Bệnh tâm thần đang gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở nhiều quốc gia, do các yếu tố kinh tế, xã hội và sự già hóa dân số, dẫn đến nhu cầu giường bệnh tâm thần chiếm hơn 50% tổng số giường bệnh Tại Việt Nam, môn học Tâm thần được thành lập từ năm 1957, cùng với Thần kinh học, và đã trở thành một bộ môn độc lập vào năm 1969 Tâm thần học được chia thành hai phần.
Tâm thần học cơ sở nghiên cứu các quy luật biểu hiện và phát triển của triệu chứng, hội chứng rối loạn tâm thần Nó cũng khám phá bản chất của các quá trình tâm thần bệnh lý, các vấn đề liên quan đến bệnh nguyên và bệnh sinh Ngoài ra, tâm thần học cơ sở còn đề cập đến nguyên tắc phân loại bệnh, cũng như nguyên tắc khám và theo dõi bệnh tâm thần.
Tâm thần bệnh học nghiên cứu sâu về từng loại bệnh tâm thần, mỗi loại có đặc điểm, nguyên nhân và triệu chứng lâm sàng riêng Các lĩnh vực như tâm thần học ở trẻ em, người già, giám định pháp y tâm thần, dịch tễ học tâm thần, tâm thần học xã hội, tâm thần dược lý và sinh hoá tâm thần đều đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và điều trị các rối loạn tâm thần.
3 Đối tượng nghiên cứu của tâm thần học
Hoạt động tâm thần phản ánh thực tại khách quan vào chủ quan của mỗi người thông qua não bộ, tổ chức cao nhất trong tiến hóa vật chất Tâm thần học nghiên cứu các bệnh tâm thần, thường do nhiều nguyên nhân gây ra, dẫn đến rối loạn hoạt động của não bộ Điều này làm sai lệch các hoạt động nhận cảm như cảm giác, tri giác, tư duy và ý thức, khiến người bệnh có những ý nghĩ, cảm xúc, hành vi và tư duy không phù hợp với thực tại, dẫn đến sự tách biệt với môi trường xung quanh.
Bệnh tâm thần có thể chia thành hai loại chính: nặng và nhẹ Các bệnh tâm thần nặng, như loạn thần, thường gây ra sự phản ánh thực tại sai lệch nghiêm trọng và rối loạn hành vi, tác phong Ngược lại, bệnh tâm thần nhẹ, như tâm căn và nhân cách bệnh, mặc dù có ít rối loạn hơn trong việc phản ánh thực tại và hành vi, nhưng người bệnh vẫn có thể sinh hoạt, lao động và học tập, tuy nhiên hiệu suất có thể giảm sút so với bình thường.
Bệnh tâm thần gồm các loại:
• Bệnh loạn tâm thần: tâm thần phân liệt, loạn thần tuổi già
• Các bệnh tâm căn: rối loạn phân ly (Hysteria), tâm căn suy nhược
• Các bệnh về nhân cách
• Các trạng thái chậm phát triển tâm thần
Người bệnh tâm thần trong trạng thái kích động có thể thực hiện các hành vi gây rối trật tự công cộng, thậm chí có thể thực hiện những hành động nguy hiểm như đốt nhà hoặc gây gổ với người khác.
Một số bệnh tâm thần nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến sa sút trí tuệ, gây gánh nặng cho gia đình và xã hội.
4 Liên quan giữa tâm thần học với các ngành khoa học khác
Bệnh tâm thần là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp trong y học, yêu cầu sự kết hợp của nhiều ngành khoa học như toán học, xã hội học, tâm lý học, pháp luật, di truyền học và triết học Nó có mối liên hệ chặt chẽ với các chuyên khoa y tế, đặc biệt là thần kinh, nội khoa, nội tiết, sinh hóa và giải phẫu.
4.1 Liên quan với bệnh lý các khoa lâm sàng:
Trong lĩnh vực thần kinh học, nhiều bệnh lý thần kinh gây tổn thương não bộ thường dẫn đến những thay đổi về cảm xúc, ý thức và trí nhớ do ảnh hưởng đến các vùng chức năng tâm thần Ngược lại, các bệnh tâm thần nội sinh như tâm thần phân liệt cũng thể hiện những biến đổi về trương lực cơ, phản xạ da và phản xạ đồng tử Hiện nay, các hình ảnh chụp cộng hưởng từ và các phương pháp thăm dò hiện đại khác đã chỉ ra những biến đổi cụ thể ở những người mắc bệnh tâm thần.
Bệnh tâm thần là một bệnh toàn thân, có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý khác trong cơ thể Đặc biệt, các bệnh tim mạch và nội tiết thường dẫn đến những rối loạn tâm thần đa dạng và phức tạp.
4.2 Liên quan với khoa cận lâm sàng
Hóa sinh y học đã chứng minh rằng các hoạt động tâm thần bình thường như cảm xúc, trí nhớ và tri giác, cũng như các hội chứng tâm thần như trầm cảm, loạn cảm và căng trương lực, đều liên quan đến những biến đổi sinh hóa trong tế bào não Các chất quan trọng như axít amin, catecholamin, serotonin, dopamin và GABA đóng vai trò then chốt trong những quá trình này.
Trước đây, bệnh tâm thần được cho là không có tổn thương hình thái ở hệ thần kinh, chỉ có thể quan sát qua kính hiển vi thông thường Tuy nhiên, với sự phát triển của kính hiển vi điện tử, nhiều nghiên cứu hiện nay đang khám phá những biến đổi vi thể trong hệ thần kinh, bao gồm cả các bệnh tâm thần nội sinh như tâm thần phân liệt Gần đây, nghiên cứu về gen đã chỉ ra sự bất thường trong một số gen liên quan đến bệnh này, mở ra hướng hiểu biết mới về nguyên nhân của nó.
TRỢ GIÚP BÁC SĨ KHÁM VÀ LÀM LIỆU PHÁP CHỮA BỆNH TÂM THẦN
1 Trình bày được cách bố trí phòng khám bệnh tâm thần
2 Xác định được các hoạt động cần trợ giúp bác sĩ làm liệu pháp trong điều trị bệnh tâm thần
3 Hướng dẫn được cách dùng thuốc cho người bệnh và gia đình người bệnh bị bệnh tâm thần
4 Theo dõi và chăm sóc được người bệnh bị bệnh tâm thần sau khi dùng thuốc và làm thủ thuật
1 Bố trí phòng khám bệnh tâm thần
Phòng khám là nơi đầu tiên tiếp đón người bệnh, bao gồm cả những người mắc bệnh tâm thần Để tạo cảm giác thoải mái và giảm bớt căng thẳng cho bệnh nhân, phòng khám cần được bố trí gọn gàng, sạch sẽ và có màu sắc hài hòa Thái độ và cử chỉ của nhân viên y tế phải niềm nở, ân cần và tôn trọng bệnh nhân, nhằm tạo sự tin tưởng và khuyến khích họ hợp tác trong quá trình khám bệnh Khi bệnh nhân nhập viện, nhân viên y tế cần hướng dẫn họ và gia đình thực hiện các thủ tục cần thiết, sau đó dẫn họ vào khoa phòng một cách tận tình.
2 Trợ giúp thầy thuốc khám người bệnh tâm thần
Khi có người bệnh vào nằm viện điều dưỡng viên phải thực hiện các công việc sau:
- Ghi chép các thủ tục hành chính: tên, tuổi, nghề nghiệp quê quán, nơi giới thiệu người bệnh…
- Kiểm tra mạch, thân nhiệt, huyết áp và đánh giá toàn trạng người bệnh và báo cáo thầy thuốc
- Hướng dẫn chi tiết cho gia đình cung cấp đầy đủ, chính xác về tiền sử và bệnh sử của người bệnh
- Phải ổn định người bệnh ở trong khoa phòng, chuẩn bị dụng cụ phục vụ cho thầy thuốc khám bệnh
- Thực hiện y lệnh chính xác và kịp thời
- Khi có người bệnh cấp cứu phải tích cực hỗ trợ thầy thuốc cứu chữa người bệnh
3 Hướng dẫn người bệnh và người nhà người bệnh sử dụng thuốc
Người điều dưỡng cần giải thích cho gia đình bệnh nhân về các loại thuốc điều trị bệnh tâm thần, vì những thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn Do đó, việc quản lý thuốc một cách chặt chẽ là rất cần thiết.
- Không để người bệnh tự uống thuốc vì người bệnh sẽ bỏ thuốc hoặc tích trữ thuốc đến một lúc nào đó sẽ dùng thuốc để tự sát
- Căn dặn người nhà người bệnh cho uống thuốc đủ liều và đúng giờ quy định (thường uống sau khi ăn và trước giờ đi ngủ tối)
Thông báo cho người nhà bệnh nhân về các tác dụng phụ và biến chứng của thuốc an thần kinh như khô miệng, khó nuốt, chảy dãi, run tay chân, và táo bón để họ yên tâm khi cho bệnh nhân sử dụng thuốc Đồng thời, cần nhắc nhở người nhà báo ngay cho thầy thuốc nếu thấy có biểu hiện bất thường như mẩn ngứa, nước tiểu đỏ, vàng da, hoặc đi loạng choạng sau khi dùng thuốc.
Khi người bệnh xuất viện, cần hướng dẫn người nhà đưa họ đi khám định kỳ tại các cơ sở y tế và cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách chăm sóc tại nhà Việc này bao gồm việc chuẩn bị cho những tình huống có thể xảy ra trong quá trình chăm sóc để người bệnh và người nhà biết cách xử lý ban đầu Khám định kỳ rất quan trọng để bác sĩ theo dõi tác dụng, mức độ dung nạp và thải trừ của thuốc, cũng như ảnh hưởng của thuốc đến các cơ quan như gan và thận Từ đó, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc cho phù hợp với tình trạng của người bệnh.
4 Trợ giúp thầy thuốc làm thủ thuật
Sốc điện là một phương pháp điều trị hiệu quả, sử dụng dòng điện chạy qua não trong thời gian ngắn để gây ra cơn co giật, tương tự như cơn động kinh Sau khi trải qua liệu pháp này, tình trạng tâm thần của bệnh nhân thường được cải thiện rõ rệt Phương pháp này được coi là an toàn và mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh.
Sốc điện được chỉ định cho những trường hợp sau:
+ Trầm cảm nặng có ý tưởng và hành vi tự sát
+ Trạng thái căng trương lực ở bệnh tâm thần phân liệt
+ Các triệu chứng dương tính: hoang tưởng, ảo giác, kích động mà dùng thuốc không kết quả
-Kiểm tra máy sốc điện đảm bảo an toàn cho người bệnh và nhân viên y tế
-Kiểm tra thuốc và phương tiện cấp cứu
-Kem dẫn điện, gạc hoặc băng cuộn để chèn giữa hai hàm răng
-Gối kê lưng, khăn lau đờm dãi
-Giải thích để người bệnh và người nhà người bệnh yên tâm trước khi làm thủ thuật
-Không cho người bệnh ăn trước lúc sốc điện ít nhất là 3 giờ
-Cho người bệnh đại, tiểu tiện ngay trước khi làm sốc điện
-Tháo răng giả, tháo các đồ trang sức trên người người bệnh (nếu có) để phòng biến cố xảy ra
-Kiểm tra lại mạch, thân nhiệt, huyết áp trước khi sốc điện
-Phòng sốc điện phải đủ ánh sáng, kín không cho người nhà người bệnh và các người bệnh khác nhìn thấy quá trình sốc điện
4.1.3 Ph ụ giúp th ầ y thu ố c làm s ố c đ i ệ n
- Cho người bệnh nằm ngửa thoải mái ở trên giường, kê gối thấp ở dưới lưng
- Đặt gạc vào giữa hai hàm răng của người bệnh
- Hướng dẫn người bệnh nhắm mắt, hai tay để xuôi, nới lỏng quần áo
- Người phụ 1: bôi kem dẫn điện vào hai điện cực rồi áp vào hai bên thái dương người bệnh
- Người phụ 2: giữ hai vai người bệnh đề phòng gãy xương trật khớp do người bệnh co giật quá mạnh
- Thầy thuốc chỉnh đồng hồ trên máy về cường độ dòng điện, điện thế và thời gian sao cho phù hợp với người bệnh rồi bấm máy
Khi cơn co giật kết thúc, hãy nâng gối dưới lưng và đặt gối lên đầu người bệnh, để họ nằm nghiêng đầu sang một bên Tiếp theo, rút gạc ở hàm ra, lau sạch đờm dãi và kiểm tra toàn trạng sức khỏe của người bệnh.
Sau khi bị sốc điện, người bệnh thường gặp phải rối loạn ý thức và không thể kiểm soát bản thân trong một khoảng thời gian ngắn Do đó, cần giữ người bệnh ở trên giường cho đến khi họ hoàn toàn tỉnh táo trước khi cho phép họ đi lại.
- Thu dọn dụng cụ, máy móc
- Ghi chép vào hồ sơ bệnh án
4.1.4 Theo dõi, ch ă m sóc sau khi làm th ủ thu ậ t
Sau sốc điện phải kiểm tra và xử lý một số tình huống sau:
- Trật khớp vai: cần phải nắn lại sớm đúng kỹ thuật
Ngừng thở lâu thường do phản xạ, vì vậy cần nhanh chóng thực hiện động tác ấn thượng vị vài lần để giúp người bệnh thở trở lại Nếu không có kết quả, cần tiến hành hô hấp nhân tạo và cung cấp oxy Trong một số trường hợp, có thể cần đặt nội khí quản và sử dụng máy thở.
- Người bệnh ở trạng thái lú lẫn, vật vã quờ quạng: giữ người bệnh tại giường cho đến khi tỉnh hẳn, theo dõi sát tình trạng ý thức của người bệnh
- Lau đờm dãi, thay quần áo cho người bệnh nếu có tiểu dầm
- Kiểm tra lại mạch, thân nhiệt, huyết áp và toàn trạng cho người bệnh
4.2.1 Li ệ u pháp tâm lý gián ti ế p
Liệu pháp tâm lý tác động đến người bệnh thông qua môi trường xung quanh, bao gồm các yếu tố tạo niềm tin và không khí thoải mái Điều này giúp giảm căng thẳng thần kinh như buồn rầu, lo âu và sợ hãi do hiểu nhầm gây ra.
Các yếu tố đó là:
-Bệnh viện sạch, trật tự, hài hoà về kiến trúc
-Khi tiến hành thủ thuật phải làm ở buồng riêng kín đáo, khi tiêm truyền, làm xét nghiệm phải làm nhẹ nhàng và tôn trong người bệnh
Nhân viên y tế cần thể hiện thái độ nghiêm túc, nhưng cũng phải niềm nở, ân cần và chu đáo để tạo sự gần gũi với bệnh nhân Điều này giúp bệnh nhân tin tưởng hơn và thoải mái bày tỏ những suy nghĩ, lo lắng của mình, từ đó cung cấp thêm thông tin cần thiết cho bác sĩ.
Một yếu tố quan trọng là sự nhất quán trong lời giải thích dành cho bệnh nhân giữa bác sĩ và điều dưỡng, điều này giúp tăng cường hiệu quả tâm lý.
4.2.2 Li ệ u pháp tâm lý tr ự c ti ế p : Là liệu pháp dùng lời nói trực tiếp tác động vào tâm lý người bệnh để chữa bệnh Liệu pháp này bao gồm:
- Ám thị khi người bệnh thức
- Ám thị khi người bệnh trong giấc ngủ thôi miên
- Liệu pháp thư giãn luyện tập
Người điều dưỡng cần hợp tác chặt chẽ với bác sĩ để đảm bảo liệu pháp đạt hiệu quả cao và mang lại tác động tích cực đến tâm lý của bệnh nhân.
001 Trong cách đối xử với người bệnh tâm thần, người cán bộ y tế phải:
C Phải có một giới hạn
D Luôn ngồi hoặc đứng xa người bệnh một khoảng cách an toàn
002 Khi sử dụng thuốc cho người bệnh tâm thần cần đảm bảo:
A An toàn, hợp lý và kinh tế
B Hợp lý, hiệu quả và kinh tế
C Hiệu quả và kinh tế
D An toàn, hợp lý, hiệu quả và kinh tế
003 Thời gian người bệnh tâm thần nhịn ăn trước khi làm sốc điện ít nhất là:
004 Khi tiến hành sốc điện phải để người bệnh ở tư thế nằm:
A Trên ván cứng, gối cao đầu
B Ngửa, kê gối dưới lưng
005 Sau sốc điện người bệnh thường ở trạng thái:
006 Chống chỉ định của sốc điện là:
A Trạng thái căng trương lực ở người bệnh tâm thần phân liệt
B Trầm cảm nặng có ý định và hành vi tự sát
C Nhồi máu cơ tim, suy mạch vành, cao huyết áp
D Hoang tưởng dùng thuốc không hiệu quả
007 Sốc điện được chỉ định trong trường hợp:
C Kích động căng trương lực
008 Cán bộ y tế khi khám cho người bệnh tâm thần nên yêu cầu:
A Ở trong một phòng đóng kín
B Ngồi sau một bàn rộng
C Có sự hiện diện của người điều dưỡng
D Có sự hiện diện của người nhà người bệnh và điều dưỡng
009 Một yêu cầu đối với cán bộ y tế ở tuyến cơ sở cần chăm sóc người bệnh tâm thần là:
A Phải có trình độ chuyên khoa I tâm thần
B Có đội ngũ điều dưỡng đã được đào tạo về chuyên khoa tâm thần
C Biết giữ bí mật những thông tin cá nhân của người bệnh
D Có phòng điều trị bằng sốc điện
010 Đối với cán bộ y tế, thái độ không thích hợp khi tiếp xúc với người bệnh tâm thần
B Tìm hiểu bệnh sử qua người nhà
C Tìm hiểu bệnh sử qua lời khai của người bệnh
D Giải thích sự sai lệch của các ý tưởng hoang tưởng cho người bệnh
011 Phương pháp tác động một cách tích cực, có hệ thống vào tâm thần người bệnh qua:
B Lời nói, các yếu tố tiếp xúc
012 Trước khi cho người bệnh tâm thần dùng thuốc cần thực hiện:
B Tuân thủ tuyệt đối quy tắc sử dụng thuốc độc
C Đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn khi thực hiện kỹ thuật chăm sóc
D Đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn và tuân thủ tuyệt đối quy tắc sử dụng thuốc
013 Khi cho người bệnh tâm thần uống thuốc cần thực hiện kiểm tra người bệnh có:
A Dùng thuốc đủ liều và đúng giờ
C Đưa thuốc vào đến tận dạ dày
D Dùng thuốc đủ liều và thuốc đã vào đến tận dạ dày
014 Đề phòng tai biến xảy ra khi sử dụng thuốc hướng thần cần:
A Dặn người bệnh nghỉ ngơi tại giường sau khi dùng thuốc
B Kiểm tra mạch, nhiệt độ, huyết áp
C Uống thuốc sau khi ăn
D Uống thuốc sau ăn, kiểm tra DHST và dặn người bệnh nghỉ ngơi tại giường sau khi dùng thuốc
015 Liệu pháp tác động lớn tới cảm xúc con người, hiệu quả cao trong điều trị bệnh tâm thần là:
THEO DÕI VÀ CHĂM SÓC CÁC TRƯỜNG HỢP CẤP CỨU TRONG TÂM THẦN
1 Trình bày được một số trường hợp cần cấp cứu trong tâm thần
2 Trình bày được cách xử trí và chăm sóc người bệnh bị cấp cứu trong tâm thần
Kích động là trạng thái hưng phấn tâm lý với sự vận động quá mức, xuất hiện đột ngột và không có mục đích rõ ràng Tình trạng này không phù hợp với hoàn cảnh và có thể gây ra những hành vi phá hoại, nguy hiểm cho cả người bệnh và những người xung quanh.
1.2 Nguyên nhân và đặ c đ i ể m c ủ a các tr ạ ng thái kích độ ng
* Kích độ ng ph ả n ứ ng
- Do nhận thức sai là bị đưa đi giam giữ
- Do bất bình trước những sự việc không vừa ý trong bệnh phòng
- Do say mê theo đuổi mục đích riêng nhưng bị ngăn cản
- Do doạ nạt, yêu sách với người nhà hoặc nhân thể những xung đột xảy ra trong bệnh viện, thường gặp ở những người bệnh thiểu năng tâm thần
- Do bị xúi giục hoặc bắt chước các người bệnh kích động khác
- Do bị kích thích vì người bệnh kích động khác
- Do sang chấn tâm thần mạnh hoặc trong cơn kích động cảm xúc ở người bệnh Hysteria
- Do lo sợ trước hoang tưởng, ảo giác có nội dung gây hoảng loạn cho người bệnh
- Do thay đổi môi trường sống một cách đột ngột ở những người bệnh chấn thương sọ não hoặc tai biến mạch máu não
* Kích độ ng do tính ch ấ t đặ c bi ệ t c ủ a b ệ nh tâm th ầ n:
- Trong bệnh loạn thần hưng trầm cảm: bình thường bệnh này không kích động, chỉ kích động trong một số trường hợp như sau:
+Hưng phấn kéo dài sinh ra kiệt sức
+Kèm theo bị nhiễm độc chì, nhiễm khuẩn
+Bị xơ cứng mạch kèm theo
+Người bệnh có hoang tưởng bị tội
Trong bệnh tâm thần phân liệt, người bệnh thường trải qua những cơn kích động mạnh mẽ, đột ngột và khó lường, có thể dẫn đến hành vi nguy hiểm như giết người Những cơn kích động này có thể xuất phát từ biến chứng của nhiễm trùng, nhiễm độc, hoặc do hoang tưởng và ảo giác chi phối, cũng như từ các sự kiện bên ngoài liên quan đến lo lắng nội tâm.
Bệnh động kinh có thể gây ra rối loạn tâm thần, với các triệu chứng như kích động đột ngột và rối loạn ý thức kiểu hoàng hôn Trong trạng thái này, bệnh nhân có thể trải qua cơn kích động dữ dội, hành vi hung bạo, và thậm chí có thể gây hại cho người khác Sau khi cơn kích động qua đi, bệnh nhân thường không nhớ gì về những gì đã xảy ra.
Trong nhân cách bệnh, người bệnh thường thể hiện hành vi phá rối trật tự xã hội, tấn công những người có mâu thuẫn, và có thể lên cơn gào thét, đập phá hoặc bỏ chạy.
Bệnh loạn thần ở người cao tuổi và trước tuổi cao thường biểu hiện qua sự kích động đột ngột, hành vi vô nghĩa và thiếu phê phán Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc định hướng, rối loạn trí nhớ và ngôn ngữ, cùng với các động tác nghề nghiệp lặp đi lặp lại.
Kích động do các bệnh lý thực thể ở não như u não, chấn thương sọ não và bệnh mạch máu não có thể biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào khu vực tổn thương Tình trạng kích động thường đi kèm với rối loạn ý thức ở nhiều mức độ khác nhau.
Kích độ ng do các bệnh nhiễm khuẩn và nhiễm độc có thể gây ra nhiễm khuẩn huyết, sốt rét ác tính thể não, viêm não, lao màng não, giang mai não, và nhiễm độc hóa chất từ công nghiệp và nông nghiệp Tình trạng này thường đi kèm với rối loạn ý thức, biểu hiện qua mê sảng hoặc lú lẫn.
* Kích độ ng liên quan đế n r ượ u và ma túy:
- Do tác dụng giải ức chế làm cho người bệnh không kiểm soát được hành vi của bản thân
- Do ngộ độc dẫn đến sảng hoặc loạn thần nhiễm độc ( ảo giác và hoang tưởng) cũng không kiểm soát được hành vi của người bệnh
- Hội chứng cai có thể kèm theo trạng thái kích động, lú lẫn hoặc loạn thần
- Hỏi người nhà hoặc những người xung quanh để tìm hiểu hoàn cảnh phát sinh kích động
Sử dụng liệu pháp tâm lý để ổn định trạng thái tâm thần của người bệnh là rất quan trọng Nếu bệnh nhân cảm thấy bị trói buộc, cần phải cởi trói và tạo không gian thân mật, ôn tồn để giải thích Lắng nghe ý kiến của người bệnh về nguyên nhân gây kích động và thể hiện thái độ phù hợp với hoàn cảnh sẽ giúp cải thiện tình hình.
Khi người bệnh quá kích động, cần đưa họ vào phòng riêng với sự hỗ trợ của nhiều người Việc xử trí bao gồm tiêm thuốc an thần kinh kết hợp với thuốc giải lo âu và êm dịu, thường được tiêm bắp Sau khi tiêm, cần theo dõi mạch, huyết áp và nhiệt độ của bệnh nhân.
- Tuyệt đối không được có hành động thô bạo với người bệnh
- Không được có ý thức coi thường, hắt hủi, sợ hãi hoặc bỏ rơi người bệnh
Chú ý đến các chế độ sinh hoạt thông thường trong buồng bệnh, bao gồm giường, chiếu, chăn màn và ánh sáng Giường nằm của người bệnh cần được thiết kế để có thể tiếp cận từ ba phía và phải có chỗ rút lui an toàn khi người bệnh có hành vi tấn công.
- Chú ý cho người bệnh ăn uống đầy đủ
- Làm vệ sinh bệnh phòng sạch sẽ
- Theo dõi diễn biến của những rối loạn tâm thần và tiếp tục tìm hiểu nguyên nhân phát sinh kích động
Sau khi áp dụng tâm lý liệu pháp hoặc sử dụng thuốc an thần mạnh để kiểm soát sự kích động, việc thăm khám và thực hiện xét nghiệm cho bệnh nhân sẽ được tiến hành.
Tự sát là hành động tự nguyện gây ra cái chết cho chính mình, thể hiện sự chủ động trong việc kết thúc cuộc sống.
Hành vi tự sát ở người bệnh tâm thần là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng Các bệnh tâm thần khiến người bệnh trải qua sự giảm sút ý chí, cảm giác buồn rầu, lo lắng, sợ hãi và chán nản Họ thường cảm thấy đau khổ vì bệnh tật và thất vọng về quá khứ, dẫn đến những suy nghĩ tiêu cực và hành vi tự sát.
2.2 Nguyên nhân gây tự sát trong bệnh tâm thần
Trạng thái trầm cảm nặng có thể dẫn đến hội chứng hoang tưởng, trong đó người bệnh cảm thấy mình mắc tội lỗi nặng nề và tự cho mình có phẩm chất xấu Họ có thể tin rằng chỉ có cái chết mới có thể đền tội, và những hoang tưởng này có thể mở rộng ra đến những hình ảnh bi thảm như vũ trụ sụp đổ hay cảnh chết chóc Sự lo lắng cho bản thân và gia đình có thể dẫn đến hành vi cực đoan như giết người thân hoặc tự vẫn, thường gặp trong các thể trầm cảm Paranoid của tâm thần phân liệt, thể trầm cảm của loạn thần phản ứng, và pha trầm cảm của bệnh loạn thần hưng trầm cảm.
- Do hoang tưởng, ảo giác chi phối
+ Do có hoang tưởng bị hại hay hoang tưởng bị chi phối kéo dài làm người bệnh đau khổ quá mức
+ Do ảo thanh ra lệnh hay mạt sát người bệnh quá đáng
Do dọa tự sát có thể dẫn đến việc tự sát thật sự, khi người bệnh ban đầu chỉ muốn đe dọa để thỏa mãn nhu cầu cá nhân nhưng không nhận được sự đáp ứng thích hợp hoặc kịp thời Khi những nhu cầu này không được thỏa mãn, họ có thể rơi vào tình trạng tuyệt vọng và quyết định thực hiện hành vi tự sát.
+ Sớm phát hiện triệu chứng trầm cảm và theo dõi chặt chẽ
+ Khi bắt đầu xuất hiện ý tưởng bị tội thì phải điều trị ngay và theo dõi ngày đêm liên tục
+ Công việc theo dõi phải kín đáo và có hệ thống để người bệnh không vin vào cớ mình bị rình mò, kiểm soát làm mất tự do
VỆ SINH VÀ PHÒNG BỆNH TÂM THẦN
1 Trình bày được nội dung của vệ sinh tâm thần
2 Trình bày được nội dung của phòng bệnh tâm thần
Bệnh tâm thần có rất nhiều nguyên nhân, có những nguyên nhân gây bệnh rõ ràng như nhiễm khuẩn, sang chấn tâm thần mạnh…
Bệnh tâm thần có thể dễ dàng phát sinh do nhiều yếu tố thuận lợi, bao gồm nhân cách yếu, sự ảnh hưởng của các tệ nạn xã hội, sang chấn tâm thần kéo dài và tình trạng sức khỏe yếu.
Phòng bệnh tâm thần tập trung vào việc loại bỏ các nguyên nhân gây bệnh và thực hiện vệ sinh tâm thần để củng cố hệ thần kinh, đồng thời loại trừ các yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của bệnh tâm thần.
Vệ sinh và phòng bệnh tâm thần có mối liên hệ chặt chẽ, cùng hướng tới mục tiêu ngăn ngừa bệnh tâm thần và giảm thiểu tác động tiêu cực từ môi trường xã hội và các yếu tố khác đối với con người.
2.1 Tổ chức lao động thích hợp
Để phát huy năng lực cá nhân và ngăn ngừa mệt mỏi thần kinh cũng như suy nhược cơ thể, cần kết hợp lao động trí óc với lao động chân tay, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, cùng với các hoạt động giải trí, thể thao và thể dục.
Mỗi loại lao động đều có chế độ làm việc và quy chế học tập riêng, phù hợp với từng hình thức đào tạo, thời gian và lĩnh vực đào tạo cụ thể.
Việc thực hiện tốt những vấn đề này sẽ tạo động lực cho con người trong công việc, phát huy khả năng cá nhân theo sở trường, và yêu thích ngành nghề của mình Điều này giúp giảm thiểu sang chấn và cảm giác chán nản trong cuộc sống, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tâm thần.
Người không có chế độ lao động hợp lý dễ gặp tình trạng mệt mỏi, chán nản và tự ti, dẫn đến nguy cơ tai nạn lao động cao hơn Họ cũng thiếu sự sáng tạo, tạo điều kiện cho bệnh trầm cảm phát triển và trở thành vấn đề nghiêm trọng hơn.
Trong bối cảnh cuộc sống ngày càng đa dạng và hiện đại, vấn đề tâm thần trở nên quan trọng hơn bao giờ hết Con người phải đối mặt với nhiều tác động từ công nghiệp hoá, hiện đại hoá và toàn cầu hoá, cùng với áp lực trong công việc và biến đổi môi trường sống Những yếu tố này có thể gây ra tác động tiêu cực đến đời sống tâm thần Do đó, cần chú trọng hơn đến việc làm và bố trí lao động hợp lý trong các cơ quan, xí nghiệp, cũng như giữa các vùng miền và quốc gia.
2.2 Tổ chức đời sống thích hợp Đây là vấn đề tác động không nhỏ đến sức khoẻ của con người nói chung và sức khoẻ tâm thần nói riêng
Để duy trì sức khỏe tốt, cần chú trọng đến vệ sinh nhà ở, môi trường sống và nơi làm việc Ăn uống hợp lý, tăng cường vitamin, và mặc đủ ấm cũng rất quan trọng Ngoài ra, việc khám bệnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ là cần thiết Đặc biệt, giấc ngủ cần được quan tâm, nên ngủ đúng giờ và loại trừ các yếu tố tiêu cực như tiếng ồn, không gian chật hẹp và thiếu không khí.
2.3 Giáo dục thích hợp trong gia đình, nhà trường, xã hội
Mục đích của việc này là phát triển nhân cách mạnh mẽ cho trẻ, giúp trẻ có khả năng chịu đựng tốt và kiềm chế cảm xúc trong các tình huống khó khăn Cần tránh việc nuông chiều hoặc quá nghiêm khắc trong giáo dục, vì đây là những phương pháp không hợp lý trong việc nuôi dạy con cái trong gia đình.
Nếu quá chiều dễ làm cho trẻ hình thành tính cách xấu, tạo điều kiện cho bệnh tâm căn Hysteria phát triển
Trong giáo dục, sự nghiêm khắc quá mức có thể khiến trẻ trở nên nhút nhát, thiếu sáng kiến và tự ti, dẫn đến nguy cơ suy nhược tâm thần sau này Do đó, việc giáo dục tính tập thể cho trẻ em là rất quan trọng, cần động viên trẻ lao động phù hợp với sức lực của mình, đồng thời rèn luyện tính dũng cảm và khả năng chịu đựng gian khổ.
Trong giáo dục trẻ em, gia đình phải kết hợp chặt chẽ với nhà trường và các đoàn thể, giáo dục về tình bạn, tình yêu, giới tính…
Với nữ giới, cần giải thích rõ các biến đổi về tâm sinh lý qua các thời kỳ, giai đoạn phát triển của cơ thể
2.4 Hạn chế và loại trừ các sang chấn tâm thần, đặc biệt là các sang chấn trường diễn xuất hiện trong mối quan hệ thường ngày
Trong gia đình tránh cho trẻ em thấy những xung đột thô bạo của cha mẹ hay những người khác trong nhà
Trong công tác lãnh đạo, việc liên hệ chặt chẽ với quần chúng là rất quan trọng Cần phát hiện và giải quyết kịp thời những thắc mắc, nguyện vọng của họ để xây dựng mối đoàn kết vững mạnh trong cơ quan.
Giáo dục tinh thần tập thể trong xã hội là rất quan trọng, với nguyên tắc "mình vì mọi người, mọi người vì mình" Những người thân và đồng nghiệp cần có thái độ tích cực, tận tâm, và tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho những ai gặp khó khăn, vi phạm, hoặc đang trải qua nỗi đau, sự thất vọng và lo lắng.
Các biện pháp vệ sinh phòng bệnh tâm thần cần được thực hiện cho cả những người khỏe mạnh và những người đã mắc bệnh tâm thần, nhằm nâng cao chất lượng điều trị và giúp người bệnh sớm hòa nhập với cộng đồng.
3.1 Những biện pháp phòng bệnh tuyệt đối Đó là những biện pháp lớn nhằm loại trừ các nguyên nhân chính, bảo vệ những người lành mạnh khỏi bị tâm thần
Chống các bệnh nhiễm khuẩn thần kinh, đặc biệt là thanh toán các bệnh xã hội như sốt rét, giang, mai, lao…
Chống các bệnh nhiễm độc thần kinh như rượu, ma tuý, nhiễm độc nghề nghiệp…
Bảo đảm an toàn, bảo hộ lao động đề phòng chấn thương sọ não, tai nạn giao thông
Tăng cường công tác bảo vệ bà mẹ và trẻ em, tránh những sang chấn cho phụ nữ có thai, quản lý tốt thai nghén…