1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

kl le thi bich phuong 080817q

107 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tổng quan về Công ty Bảo hiểm Nhân Thọ Cathay Life Việt Nam
Tác giả Lê Thị Bích Phượng
Người hướng dẫn ThS Võ Thế Sinh
Trường học Trường Đại học Tôn Đức Thắng
Chuyên ngành Quản trị marketing
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2012
Thành phố TP HCM
Định dạng
Số trang 107
Dung lượng 2,39 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM NHÂN THỌ CATHAY LIFE VIỆT NAM (29)
    • 1.1 Khái quát chung về Marketing (13)
      • 1.1.1 Marketing và các quan điểm Marketing (13)
      • 1.1.2 Vai trò, chức năng của Marketing (13)
      • 1.1.3 Những nội dung cơ bản của Marketing (15)
    • 1.2 Khái quát về dịch vụ (16)
      • 1.2.1 Khái niệm dịch vụ (0)
      • 1.2.2 Những nội dung cơ bản của dịch vụ (16)
      • 1.2.3 Marketing dịch vụ (17)
    • 1.3 Marketing trong ngành Bảo hiểm (18)
      • 1.3.1 Đặc điểm kinh doanh Bảo hiểm (18)
      • 1.3.2 Vai trò của Marketing trong ngành Bảo hiểm (22)
      • 1.3.3 Nội dung cơ bản của 7P trong Marketing Bảo hiểm (0)
  • CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA CÔNG TY (0)
    • 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển của Công Ty TNHH Bảo Hiểm Nhân Thọ (0)
      • 2.1.1 Giới thiệu về Tập đoàn Tài Chính Cathay (0)
      • 2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH BHNT Cathay (30)
    • 2.2 Chức năng, nhiệm vụ, định hướng phát triển của Công ty (31)
      • 2.2.1 Chức năng, nhiệm vụ của Công ty (31)
      • 2.2.2 Định hướng phát triển của Công ty (32)
    • 2.3 Hệ thống tổ chức của Cty (0)
    • 2.4 Tình hình doanh thu của Công ty năm 2010-2011 (34)
    • 2.5 Khái quát về thị trường Bảo hiểm (35)
      • 2.5.1 Thị trường Bảo hiểm Thế Giới (0)
      • 2.5.2 Thị trường Bảo hiểm Việt Nam (0)
    • 2.6 Phân tích môi trường hoạt động (37)
      • 2.6.1 Môi trường vĩ mô (37)
      • 2.6.2 Môi trường vi mô (38)
      • 2.6.3 Khách hàng mục tiêu (40)
    • 2.7 Hoạt động Marketing hiện nay của Công ty (40)
      • 2.7.1 Sản phẩm (Product) (41)
      • 2.7.2 Giá (Price) (51)
      • 2.7.3 Phân phối (Place) (53)
      • 2.7.4 Chiêu thị (Promotion) (0)
      • 2.7.5 Con người (People) (0)
      • 2.7.6 Quy trình (Process) (0)
      • 2.7.7 Phương tiện hữu hình (Physical Evidence) (0)
    • 2.8 Đánh giá của khách hàng đối với các hoạt động Marketing của công ty (0)
      • 2.8.1 Thông tin về khách hàng tham gia phỏng vấn (71)
      • 2.8.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ BHNT (0)
      • 2.8.3 Đánh giá của khách hàng về Sản phẩm (74)
      • 2.8.4 Đánh giá của khách hàng về Giá (76)
      • 2.8.5 Đánh giá của khách hàng về Phân phối (0)
      • 2.8.6 Đánh giá của khách hàng về Chiêu thị (79)
      • 2.8.7 Đánh giá của khách hàng về Con người (81)
      • 2.8.8 Đánh giá của khách hàng về Quy trình (0)
      • 2.8.9 Đánh giá của khách hàng về Phương tiện hữu hình (0)
    • 2.9 Tổng hợp những điểm mạnh và điểm yếu trong chiến lược Marketing của Công (89)
  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHO HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA CÔNG TY TNHH BHNT CATHAY LIFE VIỆT NAM (95)
    • 3.1 Giải pháp về Sản phẩm (95)
    • 3.2 Giải pháp về Giá (95)
    • 3.3 Giải pháp về Phân phối (96)
    • 3.4 Giải pháp về Chiêu thị (97)
    • 3.5 Giải pháp về Con người (98)
    • 3.6 Giải pháp về Quy trình (98)
    • 3.7 Giải pháp về Phương tiện hữu hình (99)
  • PHỤ LỤC (0)

Nội dung

Trước tình hình đó, để tồn tại và phát triển các công ty Bảo hiểm phải có những hoạch định chiến lược phát triển kinh doanh, chiến lược thị trường và chiến lược cạnh tranh một cách đúng

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM NHÂN THỌ CATHAY LIFE VIỆT NAM

Khái quát chung về Marketing

1.1.1 Marketing và các quan điểm marketing

Marketing, theo Philip Kotler, là một quá trình quản lý mang tính xã hội nhằm giúp cá nhân và tập thể đạt được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi các sản phẩm có giá trị với những người khác Quá trình này gắn kết nhu cầu của thị trường với các giải pháp giá trị bằng cách nghiên cứu, phát triển sản phẩm, truyền thông và phân phối Mục tiêu của Marketing là tối ưu hóa sự thỏa mãn của khách hàng và đồng thời gia tăng giá trị cho doanh nghiệp và xã hội.

Có 2 quan điểm về Marketing :

Marketing cổ điển hay Marketing truyền thống là giai đoạn kéo dài từ đầu thế kỷ XX khi Marketing xuất hiện cho tới trước chiến tranh thế giới thứ II Đặc trưng cơ bản của Marketing ở thời kỳ này là nguyên tắc “bán cái sẵn có”: doanh nghiệp dựa vào năng lực sẵn có, tay nghề sẵn có để sản xuất những sản phẩm theo ý niệm của riêng mình, sau đó phải tốn rất nhiều công sức, thời gian và mưu mẹo để tiêu thụ số hàng hóa đã làm ra.

Marketing hiện đại hay Marketing năng động xuất hiện sau chiến tranh thế giới thứ hai và ngày càng phát triển, dựa trên nền tảng của Marketing truyền thống nhưng mở rộng phạm vi từ bán hàng sang quản lý toàn bộ quá trình hoạt động của công ty, từ khai thác thị trường, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cho tới dịch vụ sau bán hàng Bản chất của Marketing hiện đại là tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu thị trường, tức là bán cái thị trường cần, bằng cách liên kết nghiên cứu thị trường, tối ưu hóa chu trình sản phẩm và dịch vụ để mang lại giá trị cho khách hàng.

Marketing đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế và hiện diện ở khắp nơi mà người tiêu dùng có thể nhìn thấy Các hoạt động Marketing tác động tới cuộc sống hàng ngày của chúng ta và giúp sản phẩm đến tay người tiêu dùng trong một môi trường cạnh tranh gay gắt Nhờ sự đóng góp đáng kể của Marketing, doanh nghiệp có thể giới thiệu sản phẩm tới thị trường và tăng khả năng cạnh tranh để người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm một cách hiệu quả.

1.1.2 Vai trò, chức năng của Marketing

Marketing đóng vai trò rất quan trọng trong kinh doanh, là yếu tố dẫn đường, chỉ đạo và phối hợp các hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp Nhờ các hoạt động Marketing, các quyết định về sản xuất và kinh doanh được dựa trên cơ sở khoa học vững chắc và có đầy đủ thông tin để đáp ứng nhu cầu của khách hàng Marketing giúp doanh nghiệp nhận diện thị trường, xác định đúng đối tượng khách hàng, tối ưu hóa nguồn lực và tăng khả năng cạnh tranh, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.

5 xác định rõ doanh nghiệp sản xuất cái gì, số lượng bao nhiêu, sản phẩm có đặc điểm gì, cần những nguyên vật liệu nào, giá bán bao nhiêu

Marketing có chức năng giúp sản phẩm luôn thích ứng với nhu cầu thị trường và kích thích quá trình nghiên cứu, cải tiến để đáp ứng xu hướng tiêu dùng Nó không thay thế công việc của các kỹ sư và nhà công nghệ sản xuất, nhưng cung cấp cho họ những thông tin thiết yếu để thiết kế và sản xuất các sản phẩm phù hợp với yêu cầu của thị trường Sản phẩm trở nên hấp dẫn nhờ các đặc tính sử dụng được cải tiến liên tục, đổi mới về kiểu dáng, mẫu mã và hình dáng nhằm đáp ứng đa dạng và phong phú nhu cầu của khách hàng.

Marketing có ảnh hưởng lớn đến doanh số, chi phí và lợi nhuận, từ đó quyết định hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Quan điểm về vai trò của marketing đã thay đổi rất nhiều theo sự phát triển của chính lĩnh vực này, khi các chiến lược, công cụ và kênh tiếp thị được cập nhật liên tục để phù hợp với thị trường và hành vi tiêu dùng Hiểu rõ mối quan hệ giữa marketing và kết quả kinh doanh giúp tối ưu hóa chi phí, tăng doanh thu và nâng cao lợi nhuận, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của tổ chức.

Ban đầu các nhà kinh doanh cho rằng thành công của một doanh nghiệp phụ thuộc vào bốn yếu tố chính là sản xuất, tài chính, nhân sự và marketing, và mỗi yếu tố được xem đóng vai trò ngang nhau Mối quan hệ giữa các yếu tố này đòi hỏi sự đầu tư đồng đều để đảm bảo hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững trên thị trường cạnh tranh.

+ Theo thời gian từ thực tế kinh doanh các nhà doanh nghiệp đã thấy vai trò marketing quan trọng hơn

Do sản xuất phát triển nhanh, tiêu thụ hàng hóa ngày càng khó khăn và cạnh tranh gay gắt trên thị trường đã trở thành vấn đề sống còn đối với các doanh nghiệp Vì vậy, marketing được xem là hoạt động trung tâm, chi phối và liên kết các hoạt động sản xuất, tài chính và nhân sự nhằm tăng hiệu quả và đảm bảo sự cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Ngày càng nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng thành công trong kinh doanh đến từ việc hiểu rõ khách hàng Họ coi khách hàng là khâu trung tâm và là yếu tố quyết định chi phối mọi hoạt động: sản xuất, tài chính, lao động và marketing Khi khách hàng được ưu tiên và nắm rõ nhu cầu thị trường, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa sản phẩm, cải thiện dịch vụ và tăng trưởng doanh thu một cách bền vững.

Quan niệm hiện đại ngày nay cho rằng khách hàng (người mua) là yếu tố quyết định trong mọi hoạt động kinh doanh, và marketing đóng vai trò then chốt trong việc liên kết và phối hợp các yếu tố con người với sản xuất và tài chính để đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

Chức năng thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường là yếu tố then chốt giúp sản phẩm luôn phù hợp và hấp dẫn người mua, có thể nhờ sự đổi mới hoặc nhờ cải tiến liên tục các đặc tính sử dụng Marketing, phối hợp chặt chẽ với các bộ phận kỹ thuật và tiêu chuẩn hóa sản phẩm, cùng nghiên cứu thị trường, nhằm đạt được mục tiêu chung là tăng tính hấp dẫn và cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường và thỏa mãn tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.

Chức năng phân phối là tập hợp các hoạt động nhằm tổ chức sự vận động tối ưu của hàng hóa từ sau khi kết thúc quá trình sản xuất cho đến khi được giao cho các đại lý và người tiêu dùng cuối cùng Các hoạt động này bao gồm lập kế hoạch vận chuyển và phân phối, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng và phân phối sản phẩm một cách hiệu quả, nhằm bảo đảm chuỗi cung ứng thông suốt, tối ưu chi phí và thời gian giao hàng, đồng thời nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Chức năng tiêu thụ hàng hóa gồm hai hoạt động lớn là kiểm soát giá cả và triển khai các nghiệp vụ nghệ thuật bán hàng, nhằm tối ưu hóa quá trình tiêu thụ và tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm Chức năng yểm trợ của Marketing bao gồm nhiều hoạt động phong phú; nhiều người đã lầm tưởng Marketing chỉ là quảng cáo, khuếch trương và tuyên truyền cho những đặc điểm ưu việt của hàng hóa Chức năng yểm trợ rất quan trọng trong toàn bộ hoạt động Marketing nhưng nó không phải là tất cả, do vậy phải biết giữ đúng mức độ để chúng có thể duy trì tác dụng.

1.1.3 Những nội dung cơ bản của Marketing

Theo Philip Kotler, Marketing là tập hợp các hoạt động của con người nhằm đáp ứng nhu cầu và ước muốn của người tiêu dùng thông qua quá trình trao đổi Đây không chỉ là quảng cáo hay bán hàng mà là một hệ thống tương tác giúp tạo giá trị cho khách hàng và cho doanh nghiệp bằng cách hiểu thị trường, xác định đúng đối tượng khách hàng và cung cấp các giải pháp phù hợp thông qua thiết kế sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông Mục tiêu của Marketing là xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng và đem lại sự thỏa mãn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh số và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Khái quát về dịch vụ

Dịch vụ là một quá trình hoạt động chứa các yếu tố vô hình, nhằm giải quyết mối quan hệ giữa người cung cấp và khách hàng hoặc với tài sản của khách hàng mà không làm thay đổi quyền sở hữu Sản phẩm của dịch vụ có thể nằm trong phạm vi của hàng hóa vật chất hoặc vượt xa phạm vi đó, và được coi là một loại hàng hóa vô hình mang lại chuỗi giá trị thỏa mãn nhu cầu của thị trường.

Dịch vụ phải gắn với hoạt động để tạo ra nó, vì các yếu tố cấu thành dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật chất như hàng hóa hữu hình Dịch vụ là một quá trình diễn ra theo một trình tự nhất định, bao gồm nhiều giai đoạn và nhiều bước khác nhau, đòi hỏi sự quản lý và tối ưu hóa chu trình để gia tăng giá trị cho khách hàng.

1.2.2 Những nội dung cơ bản của dịch vụ

Dịch vụ là một loại hàng hóa đặc biệt, mang những nét đặc trưng riêng mà hàng hóa hữu hình không có, vì vậy nó đòi hỏi cách tiếp cận đặc thù trong quản trị và marketing Bốn đặc điểm nổi bật của dịch vụ bao gồm tính vô hình (khách hàng không thể chạm hay nhìn trước khi trải nghiệm), tính không tách rời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng, tính biến đổi và không đồng nhất giữa các lần cung ứng do yếu tố con người và hoàn cảnh, và tính không lưu trữ được (dịch vụ không thể tồn kho) Những đặc tính này hình thành chiến lược thiết kế dịch vụ, định vị thương hiệu và trải nghiệm khách hàng, đồng thời yêu cầu các doanh nghiệp chú trọng đào tạo nguồn nhân lực, quản lý chất lượng và tạo giá trị trực tiếp cho người dùng.

 Dịch vụ không hiện hữu: Là không nhìn thấy được hoặc không sờ thấy được

Giá trị của dịch vụ phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự đánh giá của khách hàng, vì người mua không thể kiểm tra hay đóng gói sản phẩm trước khi quyết định mua Đây là đặc điểm cơ bản khiến dịch vụ có tính vô hình và không tồn tại dưới dạng vật thể, dù sản phẩm dịch vụ vẫn mang nhiều yếu tố vật chất và được thể hiện qua chất lượng trải nghiệm Tính vô hình của dịch vụ được thể hiện ở mức độ khác nhau tùy từng loại dịch vụ, cho phép nhận diện mức độ hiện hữu của sản phẩm dịch vụ, xác định mức độ hoàn hảo và xác định mức độ trung gian giữa dịch vụ và hàng hóa hữu hình.

Dịch vụ không tách rời với hoạt động sản xuất và phân phối; các sản phẩm dịch vụ cụ thể, dù không đồng nhất, đều mang tính hệ thống và phát triển từ cấu trúc của dịch vụ cơ bản Mỗi sản phẩm dịch vụ cụ thể gắn với cấu trúc ấy và là kết quả của quá trình vận hành của hệ thống ấy Quá trình sản xuất đi liền với tiêu dùng dịch vụ, và người tiêu dùng cũng tham gia vào hoạt động cung cấp dịch vụ cho chính mình Dịch vụ có tính liên tục và có hệ thống, vì vậy việc sản xuất và cung cấp dịch vụ không được tùy tiện mà phải rất thận trọng.

8 trọng Phải có nhu cầu, có khách hàng thì quá trình sản xuất mới có thể thực hiện được

Dịch vụ không đồng nhất bởi chất lượng không ổn định và khó tiêu chuẩn hóa; hoạt động cung ứng khác nhau khiến nhân viên không thể tái tạo chính xác cùng chất lượng ở mọi thời điểm, trong khi khách hàng quyết định chất lượng dựa trên cảm nhận cá nhân có thể khác nhau theo thời gian và từng người dùng; giá trị của dịch vụ đến từ việc đáp ứng nhu cầu riêng biệt nên thường được cá nhân hóa và thoát ly khỏi các quy chuẩn, điều kiện đó làm tăng sự khác biệt giữa các dịch vụ và vì dịch vụ vô hình ở đầu ra nên khó đo lường và quy chuẩn hóa; tuy vậy, các dịch vụ cùng loại vẫn có mức độ đồng nhất để phân biệt với loại dịch vụ khác.

Dịch vụ không tồn trữ là loại hình dịch vụ không thể tồn kho, không cất trữ và không thể vận chuyển từ khu vực này sang khu vực khác Do tính mau hỏng và giới hạn về thời gian, hoạt động sản xuất, mua bán và tiêu dùng dịch vụ bị ràng buộc bởi thời điểm cung cấp Khách hàng không thể mua dự trữ để sử dụng khi cần, khiến việc lên kế hoạch tiêu dùng và quản lý thời gian cho dịch vụ phụ thuộc vào lịch trình và sự sẵn có của nhà cung cấp Đặc điểm này làm nổi bật sự khác biệt giữa dịch vụ và hàng hóa vật chất trong quản trị chuỗi cung ứng và tiêu dùng.

Bốn đặc tính được xem là cơ bản của các loại dịch vụ, làm nền tảng cho việc phân tích và định vị trên thị trường Mức độ thể hiện các đặc tính này có thể khác nhau giữa các loại dịch vụ, tùy thuộc vào bản chất và mục tiêu của từng danh mục Tuy nhiên, với từng loại dịch vụ cụ thể, vẫn có thể xuất hiện thêm những đặc điểm riêng biệt phản ánh đặc thù ngành nghề, quy trình cung cấp và nhu cầu của khách hàng.

Marketing dịch vụ là quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu thông qua hệ thống các chính sách và biện pháp tác động vào toàn bộ tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ Thông qua hệ thống phân phối, doanh nghiệp sẽ tối ưu hóa các nguồn lực và các hoạt động của mình nhằm cân bằng lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và lợi ích của xã hội.

Hoạt động marketing dịch vụ diễn ra trong toàn bộ quá trình sản xuất và tiêu dùng, trong tiêu dùng và sau tiêu dùng

Marketing hỗn hợp trong dịch vụ là khung quản lý các yếu tố quyết định trải nghiệm khách hàng, được biết đến với mô hình 7P gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Địa điểm (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical Evidence) Trong lĩnh vực dịch vụ, mỗi yếu tố đóng vai trò riêng biệt: Sản phẩm là giá trị mà dịch vụ mang lại; Giá được điều chỉnh phù hợp với giá trị và kỳ vọng của khách hàng; Địa điểm thuận tiện và dễ tiếp cận; Hoạt động quảng bá nhắm đúng khách hàng mục tiêu; Con người và văn hóa phục vụ ảnh hưởng đến trải nghiệm; Quy trình được thiết kế để diễn ra trơn tru và nhanh chóng; Phương tiện hữu hình thể hiện chất lượng thông qua môi trường, tài liệu và bằng chứng dịch vụ Việc tối ưu đồng bộ 7P giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng, củng cố thương hiệu và tăng hiệu quả kinh doanh dịch vụ.

Evidence) Trong 7P này thì 4P đầu xuất phát từ tiếp thị sản phẩm và 3P được mở rộng cho phù hợp với đặc điểm của lĩnh vực kinh doanh dịch vụ.

Marketing trong ngành Bảo hiểm

1.3.1 Đặc điểm kinh doanh Bảo hiểm

 Khái niệm BHNT và các nguyên tắc hoạt động:

Bảo hiểm là một hoạt động dịch vụ, và sản phẩm bảo hiểm cũng là một dịch vụ mà con người khó nắm bắt bằng trực giác Khách hàng mua bảo hiểm không chỉ để đáp ứng nhu cầu vật chất trước mắt mà còn để có sự an toàn và ổn định trước các rủi ro không lường trước An toàn ở đây không đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi rủi ro, vì rủi ro luôn tồn tại và khó dự đoán Điều cốt lõi là sau mỗi biến cố, con người có thể khắc phục hậu quả về tài chính và tâm lý như thế nào; nếu không vượt qua được cú sốc, cuộc sống và hoạt động kinh doanh sẽ bị xáo trộn Tham gia bảo hiểm giúp con người vượt qua các cú sốc ấy và duy trì sự ổn định của đời sống và kinh doanh Vì vậy, an toàn trong bảo hiểm là một hiểu biết nhằm giúp con người vượt qua rủi ro để duy trì sự ổn định.

Bảo hiểm Nhân thọ là hợp đồng giữa công ty bảo hiểm và người tham gia bảo hiểm (khách hàng), theo đó công ty sẽ trả cho người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng một khoản tiền cố định đã được định trước khi xảy ra các sự kiện bảo hiểm như tử vong hoặc đạt đến thời điểm chi trả đã được xác định Người tham gia phải đóng đầy đủ phí bảo hiểm đúng hạn để hợp đồng có hiệu lực và duy trì quyền lợi Nói ngắn gọn, Bảo hiểm Nhân thọ bảo vệ các rủi ro liên quan đến sinh mạng, cuộc sống và tuổi thọ của con người bằng cách chuyển giao rủi ro tài chính cho công ty bảo hiểm và mang lại sự an tâm cho gia đình.

Nguyên tắc hoạt động của bảo hiểm:

1 Nguyên tắc số đông Đây là nguyên tắc không thể thiếu được trong bất kì một nghiệp vụ bảo hiểm nào, hoạt động bảo hiểm nói chung và hoạt động thương mại nói riêng tạo ra một

Khái niệm "sự đóng góp của số đông vào rủi ro của số ít" mô tả việc tập hợp nhiều người có cùng mức độ rủi ro thành một cộng đồng nhằm phân tán hậu quả tài chính của các sự cố tổn thất Qua cơ chế này, rủi ro được chia sẻ giữa các thành viên, giúp giảm thiểu tác động kinh tế lên từng cá nhân và tăng cường an toàn tài chính cho cộng đồng Đây là nguyên lý cơ bản của hệ thống bảo hiểm và quản trị rủi ro tập thể, khi sự đóng góp từ số đông mang lại sự ổn định cho tài sản của nhiều người.

Với số lượng người tham gia càng đông, tổn thất được phân tán rộng và rủi ro giảm thiểu ở mức tối ưu Khi rủi ro xuống ở mức thấp nhất, phí tham gia cũng được giữ ở mức nhỏ nhất, giúp mỗi chủ tham gia không bị ảnh hưởng nhiều đến hoạt động sản xuất của mình.

2 Nguyên tắc trung thực Để có sự tin tưởng, hai bên trên hợp đồng bảo hiểm phải gắn liền với sự tin tưởng lẫn nhau và điều này đòi hỏi phải thực hiện nguyên tắc trung thực tuyệt đối Nguyên tắc trung thực đòi hỏi nhà bảo hiểm phải có trách nhiệm cân nhắc các điều

10 điều kiện và điều khoản để soạn thảo hợp đồng bảo hiểm nhằm bảo đảm quyền lợi của hai bên, đồng thời nguyên tắc này yêu cầu người tham gia bảo hiểm khai báo rủi ro một cách trung thực để giúp người bảo hiểm xác định mức phí phù hợp với mức rủi ro mà người tham gia đảm nhận.

3 Nguyên tắc lựa chọn rủi ro :

Nguyên tắc lựa chọn rủi ro là nền tảng trong hoạt động bảo hiểm, chỉ chấp nhận những rủi ro bất ngờ và không lường trước được, nhằm tránh người được bảo hiểm phải bồi thường cho những tổn thất có thể dự đoán trước và có nguy cơ dẫn đến phá sản cho doanh nghiệp bảo hiểm Đồng thời, nguyên tắc này giúp các công ty bảo hiểm xác định mức phí bảo hiểm chính xác và xây dựng một quỹ bảo hiểm đầy đủ để đảm bảo cho công tác bồi thường.

4 Nguyên tắc phân tán rủi ro :

Quỹ bảo hiểm là một quỹ tài chính lớn được hình thành từ sự đóng góp của nhiều người theo nguyên tắc số đông chịu rủi ro thay cho số ít Với vai trò tập trung và quản lý quỹ, các công ty bảo hiểm có khả năng chi trả các chi phí bảo hiểm, nhưng khả năng này không phải lúc nào cũng được đảm bảo, đặc biệt khi quỹ chưa tích lũy đủ vốn hoặc các hợp đồng bảo hiểm có giá trị lớn và xảy ra nhiều tổn thất liên tiếp Để giảm thiểu rủi ro và tránh tình trạng này, bảo hiểm phải phân tán rủi ro qua hai hình thức đồng bảo hiểm và tái bảo hiểm Nhờ đó, công ty bảo hiểm vẫn có thể nhận bảo hiểm các rủi ro có giá trị lớn đồng thời duy trì khả năng chi trả và hoạt động kinh doanh ổn định.

Một số khái niệm cơ bản trong BHNT:

Người tham gia bảo hiểm là cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu bảo hiểm, ký hợp đồng bảo hiểm và chịu trách nhiệm đóng phí bảo hiểm; họ có thể đồng thời là người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng quyền lợi từ hợp đồng, và họ có quyền hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm khi không còn muốn tham gia nữa.

Người được bảo hiểm là cá nhân có tính mạng được bảo vệ theo điều khoản của hợp đồng và được ghi tên trong giấy yêu cầu bảo hiểm cũng như phụ lục của hợp đồng bảo hiểm.

Người được thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm là cá nhân hoặc tổ chức nhận số tiền bảo hiểm từ công ty bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra Đây là người có quyền nhận thanh toán theo hợp đồng bảo hiểm dựa trên phạm vi và điều kiện được ghi nhận trong hợp đồng.

Sự kiện bảo hiểm là sự kiện khách quan được các bên thỏa thuận hoặc được quy định bởi pháp luật Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, công ty bảo hiểm có trách nhiệm trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc cho người được bảo hiểm theo điều khoản hợp đồng và phạm vi bảo hiểm đã cam kết.

Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là cam kết của doanh nghiệp bảo hiểm đối với người mua bảo hiểm về việc bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra Nói một cách đơn giản, BHNT là sản phẩm mà doanh nghiệp bảo hiểm bán ra trên thị trường và được thể hiện dưới dạng một bản hợp đồng bảo hiểm Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ quy định rõ quyền lợi, điều kiện và nghĩa vụ của hai bên để đảm bảo thanh toán khi rủi ro được bảo hiểm xảy ra.

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là văn bản ghi nhận cam kết giữa công ty bảo hiểm và người tham gia bảo hiểm, trong đó công ty bảo hiểm có trách nhiệm trả số tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm Người tham gia bảo hiểm có trách nhiệm đóng phí đầy đủ và đúng hạn để duy trì hiệu lực của hợp đồng và được hưởng các quyền lợi theo các điều khoản đã thỏa thuận.

THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA CÔNG TY

MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHO HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA CÔNG TY TNHH BHNT CATHAY LIFE VIỆT NAM

Ngày đăng: 30/10/2022, 08:28

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
7. Webside: http://www.cathaylife.com.vn 8..Webside: http://www.Webbaohiem.net 9. Webside: http://www.Diemtinviet.com Link
15. Webside:http://.vass.com.vn/tong-quan-thi-truong-bao-hiem-viet-nam-theo-so-lieu-thong-ke-cua-bo-tai-chinh.html Link
16. Webside:http://www.tinnhanhchungkhoan.vn/GL/N/CIJBAJ/bao-hiem-nhan-tho-rut-vao-bi-mat.html Link
17. Webside:http://www.vietbao.vn/Kinh-te/Bao-Viet-Nhan-Tho-dung-dau-thi-truong-bao-hiem/20044166/90/ Link
18. Webside:http://www.baongan.vietinbank.vn/tin-tuc/th-trng-bo-him/169 Link
1. Giáo trình Quản trị kinh doanh Bảo Hiểm - PGS, TS Nguyễn Văn Định, NXB Lao Động, Xã Hội, 2007 Khác
2. Giáo trình Khởi Nghiệp Cùng Cathay - Công ty BHNT Cathay – Tài liệu lưu hành nội bộ, 2011 Khác
3. Giáo trình bảo hiểm thương mại - PGS.TS.Nguyễn Văn Định, ThS Khương thị Kiều Oanh, ThS Phạm Trường Giang, ThS Hoàng Bích Hồng, NXB lao động xã hội, 2008 Khác
4. Quản trị Marketing- Thạc sĩ Nguyễn Hữu Quyền, lưu hành nội bộ,TPHCM, 2011 5. Marketing căn bản - Philip Kotler, NXB thống kê, TP HCM, 2000 Khác
6. Slide bài giảng Nguyên lý Marketing - TS. Phạm Thị Minh Lý, lưu hành nội bộ, TP HCM, 2010 Khác
14.Websidehttp:// www.tailieu.vn/xem-tai-lieu/bai-giang-marketing-can-ban-chuong-1-tong-quan-ve-marketing.221492.html Khác
w